wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2: MÔI TRƯỜNG MARKETING

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi của môi trường nhân khẩu học?

a)

Độ tuổi

b)

Tỷ lệ sinh

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Tình trạng thất nghiệp

2.

Yếu tố pháp lý trong mô hình PESTEL bao gồm:

a)

Quy định về môi trường

b)

Nhu cầu của người tiêu dùng

c)

Tỷ lệ lạm phát

d)

Các giá trị và niềm tin văn hóa

3.

Yếu tố địa lý và khí hậu ảnh hưởng quan trọng nhất dưới góc độ nào?

a)

Chiến lược định vị

b)

Hành vi tiêu dùng

c)

Hoạt động quảng cáo

d)

Vận chuyển và phân phối

4.

Phân tích SWOT bao gồm những yếu tố nào?

a)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ

c)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, trung gian

d)

Pháp luật, tự nhiên, dân số, văn hóa

5.

PESTEL là mô hình phân tích các yếu tố vĩ mô, trong đó E đại diện cho yếu tố nào?

a)

Xã hội

b)

Môi trường

c)

Công nghệ

d)

Pháp lý

6.

Môi trường Marketing là tổng hợp các yếu tố.......doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp.

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Bên trong và bên ngoài

d)

Bên trong hoặc bên ngoài

7.

Các yếu tố môi trường marketing thường mang lại:

a)

Các cơ hội hoặc nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

b)

Các cơ hội cũng như nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

c)

Cung cấp những thông tin cho công tác quản trị marketing

d)

Vừa cung cấp thông tin, vừa mang lại cả cơ hội và nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

8.

Môi trường nào là cơ sở hợp thành thị trường của doanh nghiệp:

a)

Kinh tế

b)

Dân số

9.

GDP, lạm phát, thất nghiệp... là các yếu tố thuộc môi trường nào?

a)

Thu nhập của dân cư

b)

Kinh tế

c)

Pháp luật

d)

Cạnh tranh

10.

Điền vào chỗ trống “Tín ngưỡng và các giá trị …… rất bền vững và ít thay đổi”.

a)

Nhân khẩu

b)

Sơ cấp

c)

Nhánh văn hoá

d)

Nền văn hoá

11.

Văn hoá là một yếu tố quan trọng trong Marketing hiện đại vì:

a)

Không sản phẩm nào không chứa những yếu tố văn hoá.

b)

Hành vi tiêu dùng của khách hàng ngày càng giống nhau.

c)

Hoạt động marketing là phải điều chỉnh đúng với yêu cầu của văn hoá.

d)

Toàn cầu hoá làm cho văn hoá giữa các nước ngày càng có nhiều điểm tương đồng.

12.

Môi trường Marketing bao gồm những loại yếu tố nào?

a)

Yếu tố bên trong và bên ngoài công ty.

b)

Môi trường kinh tế và môi trường công nghệ.

c)

Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô.

d)

Khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

13.

Các yếu tố thuộc Môi trường vĩ mô bao gồm những bên liên quan nào?

a)

Dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa.

b)

Doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, các trung gian marketing.

c)

Công ty, trung tâm mua, ban giám đốc.

d)

Quảng cáo, sản phẩm, giá cả, phân phối.

14.

Trong môi trường vi mô, bên nào cung cấp các nguồn vật tư, nguyên liệu (đầu vào) để sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ?

a)

Các trung gian Marketing.

b)

Đối thủ cạnh tranh.

c)

Công chúng.

d)

Nhà cung ứng.

15.

Để giữ thiện cảm của giới truyền thông, doanh nghiệp nên ưu tiên hành động nào?

a)

Giảm giá bán sản phẩm.

b)

Cung cấp thông tin tài chính chi tiết.

c)

Bằng chính chất lượng sản phẩm và các hoạt động xã hội (từ thiện, tài trợ).

d)

Thay đổi bao bì sản phẩm.

16.

Trong môi trường vi mô, các công ty nghiên cứu thị trường, quảng cáo, tư vấn được xếp vào nhóm nào?

(a)  

17.

Yếu tố nào trong môi trường vi mô liên quan trực tiếp đến quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn của con người?

a)

Môi trường Kinh tế.

b)

Môi trường Văn hóa.

c)

Môi trường Dân số.

d)

Môi trường Công nghệ.

18.

Trong môi trường vi mô, ngân hàng, công ty tài chính, và công ty bảo hiểm thuộc nhóm công chúng nào?

a)

Giới truyền thông.

b)

Giới địa phương.

c)

Giới công quyền.

d)

Giới tài chính.

19.

Theo phân loại của môi trường marketing, doanh nghiệp có thể tác động đến yếu tố nào?

a)

Môi trường vĩ mô.

b)

Môi trường vi mô.

c)

Văn hóa chung.

d)

Chính sách nhà nước.

20.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô thường tạo ra cả cơ hội cho các ngành công nghiệp mới và đồng thời xóa bỏ hoàn toàn các sản phẩm hiện hữu?

a)

Môi trường Kinh tế.

b)

Môi trường Pháp luật.

c)

Môi trường Tự nhiên.

d)

Môi trường Công nghệ.

21.

Sự phân hóa về thu nhập trong dân chúng (yếu tố kinh tế vĩ mô) tạo ra ảnh hưởng chính nào đối với hoạt động marketing?

a)

Làm giảm tốc độ tăng trưởng của thị trường.

b)

Làm đa dạng hơn về nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra nhiều phân khúc khác biệt.

c)

Buộc doanh nghiệp phải chuyển sang chiến lược định giá thấp.

d)

Buộc doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu sinh tồn.

22.

Mối de dọa từ Nhà cung ứng đối với hoạt động Marketing của doanh nghiệp sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn nguyên vật liệu mới.

b)

Khi nhà cung ứng có sự thiếu hụt hay chậm trễ về lượng cung ứng hoặc tăng giá.

c)

Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá bán.

d)

Khi công chúng có cái nhìn tích cực về công ty.

23.

Điền vào chỗ trống: 'Đối thủ cạnh tranh' có nghĩa là _________.

a)

competitor

b)

customer

c)

manager

d)

employee

24.

Trong môi trường vi mô, tính bền vững của các giá trị văn hóa cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động marketing như thế nào?

a)

Tạo ra sự biến đổi nhanh chóng trong các giá trị văn hóa thứ cấp.

b)

Buộc doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm thường xuyên.

c)

Hầu hết các giá trị này không do những người làm Marketing tạo ra.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng cao cấp.

25.

Sự can thiệp của nhà nước vào việc sử dụng và tái chế tài nguyên (môi trường tự nhiên) chủ yếu dẫn đến kết quả nào sau đây cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí sản xuất do được tài trợ.

b)

Làm tăng chi phí sản xuất và đòi hỏi thay đổi hình ảnh sản phẩm (sản phẩm màu xanh lá cây).

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các công ty khai thác khoáng sản.

d)

Giảm sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu.

26.

Điền vào chỗ trống “Thị trường người tiêu dùng bao gồm những mua sản phẩm cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình”.

a)

Cá nhân

b)

Hộ gia đình

c)

Tổ chức

d)

Cả A và B

27.

Bước cuối cùng trong mô hình hành vi mua của người tiêu dùng là:

a)

Các yếu tố kích thích

b)

Ý thức của người tiêu dùng

c)

Phản ứng đáp lại của người tiêu dùng

d)

Một vấn đề khác

28.

Nhóm yếu tố nào không phải là nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Các yếu tố cá nhân

b)

Các yếu tố tâm lý

c)

Các yếu tố xã hội

d)

Các yếu tố khuyến mại

29.

Gia đình, bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp là ví dụ về nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Giai cấp

b)

Địa vị xã hội

c)

Tham khảo

d)

Địa lý

30.

Yếu tố nào không thuộc nhóm các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

A. Địa lý xã hội

b)

B. Kinh tế

c)

C. Tuổi tác

d)

D. Lối sống

31.

Quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng gồm:

a)

3 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

6 giai đoạn

32.

Nhiệm vụ của marketing trong giai đoạn đánh giá các phương án trong quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng là:

a)

Xác định tiêu chí lựa chọn của khách hàng là gì

b)

Cung cấp thông tin cho khách hàng

c)

Kích thích, tạo nhu cầu của khách hàng

d)

Xúc tiến bán hàng

33.

Câu nào không đúng khi so sánh sự khác nhau giữa thị trường của tổ chức khác với thị trường người tiêu dùng?

a)

Số lượng khách hàng tổ chức thường ít nhưng lại mua với số lượng lớn

b)

Khách hàng là các tổ chức thường tập trung theo vùng địa lý

c)

Có nhiều người tham gia vào quá trình mua hàng của các tổ chức

d)

Các tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ thường thiếu tính chuyên nghiệp so với người tiêu dùng

34.

Hành vi mua hàng của người tiêu dùng là hành vi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?

a)

Bán lại để kiếm lời.

b)

Sản xuất ra sản phẩm mới.

c)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc của gia đình họ.

d)

Phục vụ cho cơ quan công quyền.

35.

Trong mô hình hành vi mua hàng, các yếu tố Marketing (4P) và Môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa,...) được gọi là gì?

a)

Đặc điểm người mua.

b)

Quá trình mua.

c)

Tác nhân kích thích.

d)

Quyết định mua.

36.

Trong năm giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua sắm, giai đoạn nào xảy ra ngay sau khi "Đánh giá các phương án"?

a)

Tìm kiếm thông tin.

b)

Hành vi sau khi mua.

c)

Nhận dạng nhu cầu.

d)

Quyết định mua.

37.

Câu 12. Khi người mua quyết định mua một sản phẩm ít khi mua, đắt tiền và có nhiều rủi ro, hành vi mua sắm này được gọi là gì?

a)

Mua sắm phức tạp

b)

Mua sắm thông thường

c)

Mua sắm theo thói quen

d)

Mua sắm ngẫu nhiên

38.

Việc một người mẹ đi chợ luôn mua một nhãn hiệu bột giặt quen thuộc mà không cần tìm kiếm thông tin hay đánh giá các nhãn hiệu khác thể hiện kiểu hành vi mua sắm nào?

a)

Mua sắm phức tạp.

b)

Mua sắm thông thường (thói quen).

c)

Mua sắm giảm bớt bất hòa.

d)

Mua sắm tìm kiếm sự đa dạng.

39.

Sự khác biệt về ngành nghề, hay tính chất công việc (nhân tố cá nhân) ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính.

b)

Tạo ra các nhu cầu khác biệt về quần áo, phương tiện vận chuyển, lựa chọn nơi giải trí, ăn uống.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến niềm tin và thái độ.

d)

Quyết định loại kênh phân phối họ sử dụng.

40.

Theo mô hình hành vi mua sắm phức tạp (ví dụ: mua máy tính xách tay), nếu khách hàng đang ở giai đoạn tìm kiếm thông tin, nguồn thông tin nào sau đây được coi là có hiệu quả nhất (hiệu quả thuyết phục)?

a)

Nguồn thông tin thương mại (Quảng cáo).

b)

Nguồn thông tin công cộng (Các phương tiện thông tin đại chúng).

c)

Nguồn thông tin thực nghiệm (Sử dụng sản phẩm).

d)

Nguồn thông tin cá nhân (Gia đình, bạn bè).

41.

Đối với sản phẩm có hành vi mua phức tạp (giá cao, rủi ro lớn, nhiều khác biệt giữa các nhãn hiệu) như ô tô, hãng xe nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào để hỗ trợ tốt nhất cho khách hàng?

a)

Quảng cáo nhắc nhở đơn giản, lặp lại logo.

b)

Khuyến mãi giảm giá nhỏ lẻ.

c)

Cung cấp thông tin chi tiết, lái thử, tư vấn cá nhân, nội dung so sánh rõ ràng giữa các lựa chọn.

d)

Chỉ tập trung vào quảng cáo gây cười, dễ nhớ.

42.

Một nhãn hiệu bột giặt lâu năm nhận thấy khách hàng đang có hành vi mua mang tính thói quen (mua lặp lại, ít suy nghĩ). Để duy trì thị phần, chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Liên tục thay đổi công thức để tạo khác biệt lớn.

b)

Tặng giá thật cao để khẳng định “cao cấp”.

c)

Tăng cường trưng bày nổi bật tại điểm bán, khuyến mãi nhỏ nhưng thường xuyên, quảng cáo nhắc nhở đều đặn.

d)

Chuyển hoàn toàn sang bán online và bỏ kênh truyền thống.

43.

Khách hàng mới mua laptop cao cấp của hãng X nhưng sau đó nghe nhiều nhận xét tốt về hãng Y, nên bắt đầu bất hòa sau mua. Hãng X nên làm gì để giảm bất hòa?

a)

Cung cấp thông tin chi tiết, so sánh rõ ràng, nội dung so sánh giữa các lựa chọn.

b)

Tặng quà khuyến mãi lớn.

c)

Gửi thư cảm ơn, khuyến mãi nhỏ nhắc nhở thường xuyên, quảng cáo nhắc nhở đều đặn.

d)

Khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm của hãng Y.

44.

Điền vào chỗ trống: 'hòa và' có nghĩa là _________.

a)

hòa và

b)

hòa hợp

c)

hòa bình

d)

hòa tan

45.

Trong mô hình quá trình quyết định mua, đối với điện thoại cao cấp, nỗ lực marketing nên tập trung mạnh nhất ở giai đoạn nào để giảm cảm nhận rủi ro?

a)

Nhận dạng nhu cầu.

b)

Tìm kiếm thông tin và đánh giá phương án.

c)

Quyết định mua.

d)

Hành vi sau mua.

46.

Đối với khách hàng chịu ảnh hưởng mạnh từ nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp) khi mua thời trang, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào?

a)

Giảm giá sâu nhưng không cần quảng bá.

b)

Sử dụng KOL/KOC, chương trình “giới thiệu bạn bè”, khuyến khích chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội.

c)

Chỉ treo banner tại cửa hàng.

d)

Gửi catalogue in đến từng hộ gia đình.

47.

Tiêu dùng thông minh giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân bằng cách nào?

a)

Mua sắm tùy ý mà không cần lập kế hoạch.

b)

Chi tiêu hợp lý, tránh lãng phí.

c)

Chỉ chọn sản phẩm đắt tiền để đảm bảo chất lượng.

d)

Tiêu tiền càng nhiều càng tốt để kích thích nền kinh tế.

48.

Tiêu dùng thông minh có lợi ích gì đối với kinh tế cá nhân?

a)

Giúp tiết kiệm chi tiêu và cân đối tài chính.

b)

Khuyến khích mua sắm nhiều để tận hưởng cuộc sống.

c)

Chỉ mua hàng nhập khẩu để đảm bảo chất lượng.

d)

Không ảnh hưởng đến tài chính cá nhân.

49.

Tiêu dùng thông minh giúp tránh điều gì?

a)

Lãng phí tiền bạc và tài nguyên.

b)

Mua được nhiều sản phẩm cùng một lúc.

c)

Chỉ chọn sản phẩm nhập khẩu để đảm bảo chất lượng.

d)

Không cần quan tâm đến hạn sử dụng của sản phẩm.

50.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện tiêu dùng thông minh?

a)

Chỉ mua hàng hóa giá rẻ mà không quan tâm đến chất lượng.

b)

Chỉ mua sắm vào các dịp giảm giá để tiết kiệm tiền.

c)

Mua sắm có kế hoạch, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính.

d)

Luôn chạy theo xu hướng thời trang mới nhất.

51.

Mua sắm có kế hoạch, tiết kiệm, biết lựa chọn sản phẩm có chất lượng và phù hợp với đặc điểm của cá nhân - đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Tiết kiệm tiền hiệu quả

b)

Tiêu dùng thông minh

c)

Tiêu dùng xa xỉ

d)

Tiêu dùng không kiểm soát

52.

Khi một doanh nghiệp quảng cáo nhấn mạnh rằng sản phẩm của mình "an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường," họ đang cố gắng tác động mạnh mẽ nhất đến nhân tố nào của khách hàng?

a)

Nhu cầu tự nhiên.

b)

Sự tiếp thu (Learning).

c)

Niềm tin và Thái độ (Beliefs and Attitudes).

d)

Phong cách sống.

53.

Khi áp dụng mô hình giá trị kỳ vọng của việc lựa chọn người tiêu dùng (như ví dụ về máy tính), nếu một nhà sản xuất muốn tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng bằng cách thay đổi nhận thức về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, họ nên làm gì?

a)

Cải tiến sản phẩm của mình để tạo ra ưu thế rõ rệt.

b)

Tăng cường quảng cáo so sánh để làm thay đổi niềm tin của khách hàng về nhãn hiệu đối thủ.

c)

Giảm giá để tăng lợi thế cạnh tranh.

d)

Cố gắng thuyết phục người mua thay đổi những mức lý tưởng của một hay nhiều tính chất đối với họ.

54.

Hành động nào của doanh nghiệp nhằm mục tiêu chính là giảm bớt sự "Không ưng ý sau khi mua"?

a)

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.

b)

Thiết kế lại bao bì sản phẩm.

c)

Gửi thư chúc mừng người mua và cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, hoặc thiết lập kênh khiếu nại thuận tiện.

d)

Tăng cường quảng cáo trên TV.

55.

Đối với những sản phẩm có giá trị cao, hiếm khi mua và có rủi ro lớn (Hành vi mua sắm phức tạp), nhà quản trị Marketing nên phân bổ nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định mua sắm?

a)

Giai đoạn Quyết định mua hàng (để chốt đơn).

b)

Giai đoạn Hành vi sau khi mua (để tạo sự hài lòng).

c)

Giai đoạn Tìm kiếm thông tin và Đánh giá các phương án (để cung cấp thông tin chi tiết và giảm rủi ro cảm nhận).

d)

Giai đoạn Nhận dạng nhu cầu (để kích thích nhu cầu ban đầu).

56.

Trong trường hợp Hành vi mua sắm tìm kiếm sự đa dạng, chiến lược Marketing của công ty dẫn đầu thị phần nên tập trung vào điều gì?

a)

Tăng cường quảng cáo nhắc nhở thường xuyên và đảm bảo không để xảy ra trường hợp hết hàng dự trữ.

b)

Chào giá thấp hơn và đưa mẫu hàng miễn phí.

c)

Giới thiệu nhiều hình thái sản phẩm khác nhau.

d)

Tập trung vào việc tạo sự hài lòng sau khi mua.

57.

Nhóm nào sau đây không phải là nhóm khách hàng các tổ chức?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Các cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội

d)

Các hộ gia đình

58.

Tham mưu tác động đến quyết định lựa chọn cuối cùng trong quá trình mua hàng của các tổ chức là:

a)

Người quyết định

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người đề xuất

d)

Người mua sắm

59.

Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng của các tổ chức là:

a)

Xác định vấn đề mua sắm

b)

Xác định tính năng hàng hóa

c)

Tìm hiểu người cung cấp

d)

Lựa chọn người cung cấp

60.

Quy trình mua hàng của các tổ chức thường trải qua mấy bước?

a)

7 bước

b)

8 bước

c)

9 bước

d)

6 bước

61.

Đặc thù của việc mua hàng của các cơ quan hành chính nhà nước là:

a)

Mua theo ngân sách

b)

Chịu sự kiểm toán, đánh giá của công chúng

c)

Quá trình mua trải qua nhiều thủ tục phức tạp

d)

Nhiều đặc thù, trong đó có (A), (B) và (C)

62.

Các tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ cho quá trình sản xuất để kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu đề ra được gọi là thị trường………………..

a)

Mua đi bán lại

b)

Quốc tế

c)

Công nghiệp

d)

Tiêu dùng

63.

Nhu cầu của người mua hàng công nghiệp (nhà sản xuất) thường là nhu cầu gì?

a)

Nhu cầu trực tiếp

b)

Nhu cầu phát sinh

c)

Nhu cầu cá nhân

d)

Nhu cầu tức thời

64.

Đặc điểm chính của quá trình mua hàng công nghiệp so với mua hàng tiêu dùng cá nhân là gì?

a)

Quyết định mua hàng thường nhanh chóng và ít cân nhắc.

b)

Quy trình mua hàng phức tạp, có nhiều người tham gia và tính chuyên nghiệp cao.

65.

Đơn vị ra quyết định mua hàng trong một tổ chức (doanh nghiệp sản xuất) thường được gọi là gì?

a)

Ban giám đốc

b)

Trung tâm mua hàng

c)

Bộ phận kinh doanh

d)

Bộ phận marketing

66.

Giai đoạn nào trong quy trình mua hàng công nghiệp liên quan đến việc xác định đặc tính và số lượng của mặt hàng cần thiết?

a)

Nhận biết vấn đề

b)

Tìm kiếm nhà cung cấp

c)

Mô tả nhu cầu chung / Xác định quy cách sản phẩm

d)

Lựa chọn nhà cung cấp

67.

Đặc điểm nào của thị trường tổ chức khiến quá trình quyết định mua hàng thường lâu hơn và phức tạp hơn so với thị trường tiêu dùng?

a)

Nhu cầu có tính co giãn kém.

b)

Xu hướng tương hỗ, hợp tác lẫn nhau.

c)

Quyết định mua hàng liên quan đến nhiều bên tham gia (Trung tâm mua).

d)

Khách hàng tổ chức có tính tập trung về mặt địa lý.

68.

Trong trung tâm mua hàng, ai là người có quyền hạn chính thức trong việc lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán các điều khoản mua bán?

a)

Người sử dụng

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người bảo vệ

d)

Người mua

69.

Thị trường tổ chức gồm người mua là các tổ chức mua sản phẩm để làm gì?

a)

Sản xuất, bán lại hoặc phục vụ cho cơ quan công quyền.

b)

Tiêu dùng cá nhân và gia đình.

c)

Phục vụ cho mục tiêu lợi nhuận.

d)

Chỉ để sản xuất tư liệu sản xuất.

70.

Tình huống mua của doanh nghiệp sản xuất trong đó người mua đặt hàng lại những gì đã mua và không có bất kỳ sự điều chỉnh nào được gọi là gì?

a)

Mua mới.

b)

Mua lại có thay đổi.

c)

Mua lại không có thay đổi.

d)

Mua bổ sung.

71.

Trong Trung tâm mua, ai là những thành viên của tổ chức sẽ sử dụng sản phẩm hay dịch vụ được mua về?

a)

Người ảnh hưởng.

b)

Người quyết định.

c)

Người sử dụng.

d)

Người mua.

72.

Các yếu tố cá nhân (tuổi tác, thu nhập, trình độ học vấn, thái độ đối với rủi ro) ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất như thế nào?

a)

Chúng xác định mục tiêu và chính sách của tổ chức.

b)

Chúng chỉ quan trọng trong tình huống mua lại không thay đổi.

c)

Chúng hình thành nên những phong cách mua khác nhau của những người tham gia.

d)

Chúng chỉ liên quan đến các yếu tố kinh tế.

73.

Theo mô hình hành vi mua của tổ chức, những tác nhân nào sau đây thuộc về "Tổ chức" và có khả năng kiểm soát mạnh mẽ nhất tiến trình quyết định mua?

a)

Kinh tế, công nghệ, cạnh tranh.

b)

Mục tiêu, chính sách, qui trình, cơ cấu tổ chức, hệ thống.

c)

Quan hệ cá nhân, thẩm quyền, địa vị.

d)

Tuổi tác, thu nhập, học vấn.

74.

Tại sao người bán lại phải đối diện với tình huống mua mới khác với tình huống mua mới của nhà sản xuất?

a)

Vì họ không cần phải mua sản phẩm mới, chỉ cần bán lại.

b)

Vì người bán lại chỉ giới thiệu một loại sản phẩm mới, và tùy vào việc sản phẩm mới đó có thể đáp ứng những yêu cầu của người bán lại mà nó sẽ được lựa chọn mua hay không.

c)

Vì họ không bị ảnh hưởng bởi nhu cầu có tính phát sinh.

d)

Vì họ luôn mua với khối lượng nhỏ.

75.

Trong tiến trình mua của khách hàng tổ chức (mua mới), giai đoạn "Đánh giá kết quả thực hiện" giúp người mua làm gì?

a)

Xác định những chi tiết kỹ thuật về sản phẩm.

b)

Cân nhắc đến việc mua tiếp, mua lại có thay đổi, hoặc từ chối người bán.

c)

Phác hoạ tổng quát nhu cầu của tổ chức.

d)

Xác định những người tham gia trung tâm mua.

76.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về nhóm "Các yếu tố môi trường" ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất?

a)

Mức cầu cơ bản.

b)

Giá trị đồng tiền.

c)

Cơ cấu tổ chức.

d)

Tốc độ thay đổi công nghệ.

77.

Trong tình huống "Mua lại có thay đổi", lý do chính nào khiến số lượng người tham gia vào quyết định mua thường nhiều hơn so với "Mua lại không có thay đổi"?

a)

Vì sản phẩm được mua lần đầu tiên.

b)

Vì người mua muốn thay đổi các chi tiết kỹ thuật của sản phẩm, giá cả hoặc thay đổi nhà cung cấp.

c)

Vì phải tìm kiếm thông tin mới hoàn toàn.

d)

Vì phải thông qua quy trình quyết định mua 8 giai đoạn.

78.

Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đang ở tình huống mua mới dây chuyền máy móc tự động, rủi ro cao, nhiều bộ phận kỹ thuật tham gia. Nhà cung cấp nên ưu tiên chiến lược marketing nào?

a)

Gửi catalogue giá rẻ, không cần gặp mặt trực tiếp.

b)

Tập trung quà tặng khuyến mãi cho bộ phận mua hàng.

c)

Tổ chức hội thảo kỹ thuật, gặp mặt trực tiếp với các bộ phận kỹ thuật.

d)

Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.

79.

Một khách hàng tổ chức đang ở tình huống mua lại có thay đổi và có xu hướng xem xét thêm nhà cung cấp mới. Để giữ khách, nhà cung cấp hiện tại nên làm gì?

a)

Giảm giá bằng mọi cách, cắt bớt dịch vụ.

b)

Chứng minh cái tiến về chất lượng, điều chỉnh điều kiện thanh toán và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn, tham gia thương lượng tích cực.

c)

Phớt lờ yêu cầu thay đổi, giữ nguyên hợp đồng cũ.

d)

Cắt liên lạc với bộ phận mua, chỉ làm việc với lãnh đạo cao nhất.

80.

Một nhà bán lẻ lớn có xu hướng mua trực tiếp từ nhà sản xuất thay vì qua nhà bán buôn để giảm chi phí. Nhà sản xuất muốn tận dụng xu hướng này, nên làm gì?

a)

Từ chối làm việc trực tiếp vì “không có kinh nghiệm”.

b)

Thiết kế chương trình bán trực tiếp cho nhà bán lẻ: giá tốt, hỗ trợ trưng bày, khuyến mãi tại điểm bán, hệ thống giao hàng riêng.

c)

Bắt buộc họ vẫn phải mua qua trung gian như cũ.

d)

Chỉ gửi catalogue, không hỗ trợ hoạt động tại điểm bán.

81.

Một khách hàng đã có ý định mua chiếc xe máy A nhưng lại nhận được thông tin từ một người bạn của mình là dịch vụ bảo dưỡng của hãng này không được tốt lắm. Thông tin trên là:

a)

Một loại nhiễu trong thông điệp

b)

Một yếu tố cản trở quyết định mua hàng

c)

Một yếu tố cân nhắc trước khi sử dụng

d)

Thông tin thứ cấp

82.

Một công ty sản xuất muốn áp dụng xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt (đặc điểm của khách hàng tổ chức) đối với thiết bị sản xuất. Lợi ích chính mà công ty muốn đạt được là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

b)

Giảm chi phí cho các sản phẩm có giá trị cao nhưng sử dụng trong thời gian ngắn (bảo trì, bảo dưỡng).

c)

Tăng cường khả năng tiếp cận người tiêu dùng.

d)

Chuyển đổi sang chiến lược đẩy.

83.

Khi một doanh nghiệp mua tư liệu sản xuất chọn sử dụng đồng thời nhiều nhà cung cấp thay vì dồn đơn đặt hàng cho nhà cung cấp tốt nhất, họ đang tìm cách đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro khi có sự cố.

b)

Khuyến khích các nhà cung cấp cạnh tranh nhau tạo ra sự đáp ứng tốt nhất về giá bán, điều kiện thanh toán và dịch vụ.

c)

Tăng cường mối quan hệ hợp tác tương hỗ.

d)

Đơn giản hóa quy trình quyết định mua.

84.

Xu hướng nào của khách hàng tổ chức lại tạo ra thách thức cạnh tranh lớn cho các trung gian phân phối (nhà bán sỉ, bán lẻ)?

4 lines
85.

Mục tiêu chính của việc Marketing cho Nhà cung cấp (trong môi trường vi mô) là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Đảm bảo nguồn lực cần thiết cho doanh nghiệp.

c)

Cung cấp các thông tin cần thiết về thị trường mục tiêu và yêu cầu nguyên vật liệu đầu vào.

d)

Chỉ để kiểm soát chất lượng đầu vào.

86.

Một khách hàng tổ chức đang tìm giải pháp tổng thể thay vì chỉ mua từng sản phẩm lẻ (thiết bị + lắp đặt + đào tạo + bảo trì). Nhà cung cấp muốn đáp ứng tốt nhu cầu này nên làm gì?

a)

Chỉ báo giá từng hạng mục riêng lẻ, không gộp thành gói.

b)

Thiết kế gói trọn gói, chịu trách nhiệm tư vấn, cung cấp thiết bị, lắp đặt, đào tạo, bảo trì, với một mức giá tổng thể rõ ràng.

c)

Yêu cầu khách tự lo phần lắp đặt.

d)

Chỉ bán thiết bị, không kèm dịch vụ.

87.

Chọn câu đúng nhất trong các câu sau?

a)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có tính đồng nhất về sở thích

b)

Càng chia nhỏ thị trường thì chi phí sản cho mỗi đoạn thị trường càng thấp

c)

Tính đồng nhất càng cao thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp

d)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có phản ứng tương tự đối với các thành tố Marketing hỗn hợp.

88.

Điều kiện để phân đoạn thị trường là:

a)

Phải có sự khác nhau về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng khác nhau

b)

Phải đo lường được về quy mô và hiệu quả kinh doanh của đoạn thị trường

c)

Nhu cầu của khách hàng trong đoạn thị trường phải đủ lớn để có khả năng sinh lời

d)

Nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố trên

89.

Nếu một doanh nghiệp không thực hiện phân đoạn thị trường, được gọi là:

a)

Marketing đại trà

b)

Marketing sản phẩm

c)

Marketing mục tiêu

d)

Cả 3 câu trên đều sai

90.

Phân đoạn thị trường, giúp:

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu

b)

Đáp ứng cao nhất nhu cầu khách hàng

c)

Phân bổ các nguồn lực có hiệu quả

d)

Tất cả các tác dụng trên

91.

Đoạn thị trường người tiêu dùng là gì?

a)

Là việc phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, đặc điểm giống nhau.

b)

Là việc mở rộng thị trường ra nước ngoài.

c)

Là việc giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.

d)

Là việc sản xuất hàng hóa theo số lượng lớn.

92.

Tất cả những tiêu thức sau đây thuộc nhóm tiêu thức nhân khẩu học dùng để phân đoạn thị trường người tiêu dùng ngoại trừ:

a)

A. Tuổi tác

b)

B. Thu nhập

c)

C. Giới tính

d)

D. Lối sống

93.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức giống như người tiêu dùng

b)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường đơn giản hơn người tiêu dùng

c)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường phức tạp hơn người tiêu dùng

d)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ và người tiêu dùng hoàn toàn khác nhau

94.

Trong định vị thị trường, việc đưa các ấn tượng tốt, đặc sắc, khó quên về sản phẩm công ty trong tâm trí khách hàng bằng chiến lược Marketing mix thích hợp được gọi là gì?

a)

Phân khúc thị trường.

b)

Định vị trong thị trường.

c)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

d)

Marketing không phân biệt.

95.

Đáp ứng các đặc tính và lợi ích sản phẩm của khách hàng mục tiêu là loại định vị nào:

a)

Dựa vào các đặc tính của sản phẩm

b)

Thông qua các hình ảnh về khách hàng

c)

Theo dõi thị cạnh tranh

d)

Theo chất lượng/giá cả

96.

Chia thị trường không đồng nhất thành các khúc thị trường đồng nhất để làm nổi rõ lên sự khác biệt về nhu cầu, tính cách hay hành vi được gọi là gì?

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

b)

Định vị sản phẩm.

c)

Phân khúc thị trường.

d)

Marketing tập trung.

97.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá một khúc thị trường (căn cứ theo mục tiêu và nguồn lực công ty)?

a)

Khúc thị trường có phù hợp với mục tiêu lâu dài của công ty không.

b)

Khúc thị trường đó có quy mô lớn nhất.

c)

Khúc thị trường đó có ít đối thủ cạnh tranh nhất.

d)

Khúc thị trường đó đòi hỏi chi phí Marketing thấp nhất.

98.

Việc phân đoạn thị trường thành hai nhóm lớn là "Khách hàng tiêu dùng cuối cùng" và "Khách hàng sử dụng trung gian" có ý nghĩa đặc biệt theo quan điểm Marketing vì:

a)

Giúp xác định rõ nhu cầu và hành vi mua hàng của từng nhóm khách hàng.

b)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra trên thị trường.

c)

Giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.

d)

Đơn giản hóa quá trình quảng cáo sản phẩm.

99.

Trong phân khúc theo hành vi mua hàng, việc phân loại khách hàng dựa trên "người không mua, mua ít, mua vừa, mua nhiều" dựa trên tiêu thức nào?

a)

Dịp mua.

b)

Lợi ích khi mua hàng.

c)

Mức sử dụng.

d)

Mức trung thành với nhãn hiệu.

100.

Thị trường mục tiêu là khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định đáp ứng và thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng, đồng thời có yếu tố nào khác?

a)

Giá cả thấp nhất.

b)

Có khả năng mang lại lợi nhuận.

c)

Có quy mô nhỏ nhất.

d)

Là thị trường mới chưa có đối thủ.