wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Học thuyết và Nội dung Tài liệu

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Học thuyết nào tập trung vào hình thái kinh tế - xã hội?

a)

Giai cấp và dân tộc

b)

Nhà nước và cách mạng xã hội

c)

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

d)

Triết học về con người

2.

Giai cấp và dân tộc thuộc nội dung nào trong tài liệu?

a)

Ý thức xã hội

b)

Giai cấp và dân tộc

c)

Triết học về con người

d)

Nhà nước và cách mạng xã hội

3.

Nhà nước và cách mạng xã hội là nội dung nào trong tài liệu?

a)

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

b)

Triết học về con người

c)

Nhà nước và cách mạng xã hội

d)

Ý thức xã hội

4.

Ý thức xã hội thuộc phần nào trong tài liệu?

a)

Triết học về con người

b)

Ý thức xã hội

c)

Giai cấp và dân tộc

d)

Nhà nước và cách mạng xã hội

5.

Sản xuất vật chất đóng vai trò gì trong sự tồn tại và phát triển xã hội?

a)

Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội.

b)

Là yếu tố phụ thuộc vào quan hệ sản xuất.

c)

Là một phần của kiến trúc thượng tầng xã hội.

d)

Là quá trình lịch sử - tự nhiên.

6.

Triết học về con người là nội dung nào trong tài liệu?

a)

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

b)

Triết học về con người

c)

Ý thức xã hội

d)

Giai cấp và dân tộc

7.

Biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất thể hiện điều gì?

a)

Sự phát triển của kiến trúc thượng tầng.

b)

Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố sản xuất.

c)

Sự tồn tại của các hình thái kinh tế - xã hội.

d)

Sự thay đổi của cơ sở hạ tầng.

8.

Biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội có ý nghĩa gì?

a)

Là yếu tố quyết định sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Là sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế và chính trị.

c)

Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội.

d)

Là quá trình lịch sử - tự nhiên.

9.

Sự phát triển các hình thái kinh tế - xã hội được xem là gì?

a)

Một quá trình lịch sử - tự nhiên.

b)

Một sự thay đổi ngẫu nhiên.

c)

Một sự phát triển không liên tục.

d)

Một yếu tố phụ thuộc vào kiến trúc thượng tầng.

10.

Sản xuất vật chất đóng vai trò gì trong sự tồn tại và phát triển xã hội?

a)

Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội

b)

Là hoạt động giải trí của con người

c)

Là quá trình tiêu thụ tài nguyên

d)

Là sự phát triển của công nghệ

11.

Sản xuất xã hội bao gồm những loại hình nào?

a)

Sản xuất vật chất, sản xuất tinh thần, sản xuất ra bản thân con người

b)

Sản xuất vật chất, sản xuất công nghệ, sản xuất tài nguyên

c)

Sản xuất tinh thần, sản xuất công nghệ, sản xuất tài nguyên

d)

Sản xuất vật chất, sản xuất công nghệ, sản xuất giải trí

12.

Sản xuất tinh thần là gì trong xã hội?

a)

Quá trình tạo ra các giá trị văn hóa, tư tưởng

b)

Quá trình sản xuất hàng hóa vật chất

c)

Quá trình tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên

d)

Quá trình phát triển công nghệ

13.

Khái niệm sản xuất vật chất là gì?

a)

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động để tạo ra sản phẩm giải trí.

b)

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động tác động vào tự nhiên để tạo ra của cải xã hội.

c)

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động để phát triển công nghệ.

d)

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động để nghiên cứu khoa học.

14.

Mục đích của sản xuất vật chất là gì?

a)

Để tạo ra các sản phẩm giải trí.

b)

Để thỏa mãn nhu cầu tồn tại và phát triển của con người.

c)

Để phát triển công nghệ hiện đại.

d)

Để nghiên cứu các dạng vật chất mới.

15.

Quá trình sản xuất vật chất bắt đầu từ đâu?

a)

Sản phẩm

b)

Giới tự nhiên

c)

Cải biến

d)

CCLĐ

16.

Trong sơ đồ sản xuất vật chất, yếu tố nào đóng vai trò trung gian giữa "Giới tự nhiên" và "Sản phẩm"?

a)

CCLĐ

b)

Sản phẩm

c)

Cải biến

d)

Giới tự nhiên

17.

Yếu tố nào trong sơ đồ sản xuất vật chất thể hiện kết quả cuối cùng của quá trình sản xuất?

a)

Giới tự nhiên

b)

Cải biến

c)

Sản phẩm

d)

CCLĐ

18.

CCLĐ trong sơ đồ sản xuất vật chất có vai trò gì?

a)

Là nguồn nguyên liệu chính

b)

Là công cụ lao động hỗ trợ quá trình cải biến

c)

Là sản phẩm cuối cùng

d)

Là yếu tố tự nhiên

19.

Sản xuất vật chất có vai trò như thế nào đối với sự phát triển của xã hội loài người?

a)

Là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

b)

Là hoạt động không ảnh hưởng đến xã hội loài người.

c)

Là một phần nhỏ trong các hoạt động của xã hội loài người.

d)

Là hoạt động chỉ liên quan đến kinh tế mà không ảnh hưởng đến xã hội.

20.

Sản xuất vật chất đóng vai trò gì trong sự tồn tại và phát triển xã hội loài người?

a)

Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội loài người

b)

Là yếu tố phụ trong sự phát triển xã hội

c)

Là hoạt động không liên quan đến lịch sử loài người

d)

Là điều kiện không cần thiết cho sự sáng tạo của con người

21.

Tiền đề trực tiếp của sản xuất vật chất là gì?

a)

Tạo ra tư liệu sinh hoạt của con người

b)

Tạo ra các yếu tố phụ cho xã hội

c)

Tạo ra điều kiện không cần thiết cho lịch sử

d)

Tạo ra các hoạt động không liên quan đến con người

22.

Điều kiện chủ yếu sáng tạo ra bản thân con người là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Hoạt động lịch sử của con người

c)

Tư liệu sinh hoạt của con người

d)

Các yếu tố phụ của xã hội

23.

Tiền đề của mọi hoạt động lịch sử của con người là gì?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Điều kiện sáng tạo ra bản thân con người

c)

Tư liệu sinh hoạt của con người

d)

Các yếu tố phụ của xã hội

24.

Phương thức sản xuất là gì?

a)

Là cách con người tiến hành quá trình sản xuất vật chất ở những giai đoạn lịch sử nhất định.

b)

Là cách con người tiêu thụ sản phẩm trong xã hội.

c)

Là cách con người phân phối tài nguyên trong xã hội.

d)

Là cách con người trao đổi hàng hóa trong nền kinh tế.

25.

Phương thức sản xuất cộng sản nguyên thủy thuộc giai đoạn nào trong lịch sử?

a)

Giai đoạn hiện đại.

b)

Giai đoạn nguyên thủy.

c)

Giai đoạn tư bản chủ nghĩa.

d)

Giai đoạn phong kiến.

26.

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sử dụng công cụ sản xuất hiện đại và tập trung hóa sản xuất.

b)

Sử dụng công cụ sản xuất thô sơ và phân tán.

c)

Sản xuất dựa trên lao động cá nhân và tự cung tự cấp.

d)

Sản xuất dựa trên trao đổi hàng hóa đơn giản.

27.

Kết cấu của phương thức sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất

c)

Phương thức sản xuất, lực lượng sản xuất, và quan hệ sản xuất

d)

Chỉ có phương thức sản xuất

28.

Khái niệm "lực lượng sản xuất" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm.

b)

Là sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất tạo ra sức sản xuất và năng lực thực tiễn làm biến đổi các đối tượng vật chất của giới tự nhiên theo nhu cầu nhất định của con người và xã hội.

c)

Là quá trình sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của con người.

d)

Là sự phát triển của công nghệ trong sản xuất.

29.

Yếu tố nào không thuộc khái niệm "lực lượng sản xuất"?

a)

Người lao động.

b)

Tư liệu sản xuất.

c)

Năng lực thực tiễn làm biến đổi các đối tượng vật chất.

d)

Sự phát triển của công nghệ thông tin.

30.

Lực lượng sản xuất có vai trò gì trong việc biến đổi các đối tượng vật chất của giới tự nhiên?

a)

Tạo ra sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của con người và xã hội.

b)

Làm tăng năng suất lao động.

c)

Làm biến đổi các đối tượng vật chất theo nhu cầu nhất định của con người và xã hội.

d)

Phát triển công nghệ sản xuất.

31.

Yếu tố nào sau đây là một phần của lực lượng sản xuất?

a)

Người lao động.

b)

Tư liệu sản xuất.

c)

Năng lực thực tiễn.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

32.

Yếu tố nào thuộc lực lượng sản xuất bao gồm "công cụ lao động" và "phương tiện lao động"?

a)

Người lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Tư liệu sản xuất

33.

Theo sơ đồ, "Đối tượng lao động" là một phần của yếu tố nào trong lực lượng sản xuất?

a)

Người lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Tư liệu sản xuất

d)

Công cụ lao động

34.

Yếu tố nào được xem là quan trọng nhất trong lực lượng sản xuất theo sơ đồ?

a)

Người lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Phương tiện lao động

35.

Tính chất của lực lượng sản xuất bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tính chất cá nhân hoặc tính chất xã hội hóa trong việc sử dụng tư liệu sản xuất.

b)

Trình độ của công cụ lao động.

c)

Trình độ tổ chức lao động xã hội.

d)

Trình độ phân công lao động xã hội.

36.

Trình độ của lực lượng sản xuất bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Trình độ người lao động.

b)

Trình độ của công cụ lao động.

c)

Trình độ tổ chức lao động xã hội.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

37.

Trình độ ứng dụng khoa học vào sản xuất thuộc về yếu tố nào trong lực lượng sản xuất?

a)

Tính chất cá nhân.

b)

Trình độ của công cụ lao động.

c)

Trình độ ứng dụng khoa học vào sản xuất.

d)

Trình độ phân công lao động xã hội.

38.

Trình độ phân công lao động xã hội có vai trò gì trong lực lượng sản xuất?

a)

Tăng cường tính cá nhân trong sản xuất.

b)

Tăng hiệu quả tổ chức lao động xã hội.

c)

Giảm sự phụ thuộc vào công cụ lao động.

d)

Loại bỏ tính chất xã hội hóa trong sản xuất.

39.

Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp bằng cách nào?

a)

Sản xuất ra của cải đặc biệt, hàng hóa đặc biệt (phát minh, sáng chế, bí mật công nghệ).

b)

Tăng cường lao động thủ công trong sản xuất.

c)

Giảm thiểu vai trò của công nghệ trong sản xuất.

d)

Tăng chi phí sản xuất để cải thiện chất lượng sản phẩm.

40.

Việc rút ngắn khoảng cách từ phát minh, sáng chế đến ứng dụng vào sản xuất có tác động gì?

a)

Làm cho năng suất lao động, của cải xã hội tăng nhanh.

b)

Làm giảm năng suất lao động.

c)

Tăng thời gian sản xuất sản phẩm.

d)

Giảm sự phát triển của xã hội.

41.

Nền kinh tế của nhiều quốc gia phát triển đang trở thành nền kinh tế tri thức nhờ vào yếu tố nào?

a)

Thâm nhập vào tất cả các yếu tố của sản xuất.

b)

Tăng cường lao động thủ công.

c)

Giảm vai trò của công nghệ trong sản xuất.

d)

Tăng chi phí sản xuất để cải thiện chất lượng sản phẩm.

42.

Khái niệm "Quan hệ sản xuất" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là tổng hợp các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người trong quá trình sản xuất vật chất.

b)

Là mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong quá trình sản xuất.

c)

Là sự phân phối tài nguyên giữa các quốc gia.

d)

Là sự hợp tác giữa các ngành công nghiệp.

43.

Quan hệ sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất; quan hệ trong tổ chức quản lý và trao đổi hoạt động với nhau; quan hệ về phân phối sản phẩm lao động.

b)

Quan hệ giữa các ngành công nghiệp; quan hệ giữa các quốc gia; quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

c)

Quan hệ về tài nguyên; quan hệ về công nghệ; quan hệ về lao động.

d)

Quan hệ giữa các cá nhân; quan hệ giữa các tổ chức; quan hệ giữa các quốc gia.

44.

Quan hệ sản xuất có vai trò gì trong quá trình sản xuất vật chất?

a)

Tạo điều kiện cho sự hợp tác và phân phối sản phẩm lao động.

b)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các ngành công nghiệp.

c)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào tư liệu sản xuất.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ.

45.

Quan hệ sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Sở hữu, Tổ chức quản lý, Phân phối

b)

Sở hữu, Phân phối, Kinh tế

c)

Tổ chức quản lý, Kinh tế, Phân phối

d)

Sở hữu, Kinh tế, Xã hội

46.

Yếu tố nào quyết định trực tiếp đến quy mô, tốc độ, hiệu quả của nền sản xuất?

a)

Sở hữu

b)

Tổ chức quản lý

c)

Phân phối

d)

Kinh tế

47.

Yếu tố nào kích thích trực tiếp lợi ích con người trong quan hệ sản xuất?

a)

Sở hữu

b)

Tổ chức quản lý

c)

Phân phối

d)

Kinh tế

48.

Quan hệ sản xuất quy định điều gì trong quản lý và phân phối?

a)

Quy mô sản xuất

b)

Quy định quản lý và phân phối

c)

Hiệu quả sản xuất

d)

Tốc độ sản xuất

49.

Trong "phương thức sản xuất", lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Người lao động và tư liệu sản xuất

b)

Công cụ lao động và phương tiện lao động

c)

Quan hệ sở hữu và quan hệ quản lý

d)

Đối tượng lao động và quan hệ phân phối

50.

Quan hệ sản xuất trong "phương thức sản xuất" bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quan hệ sở hữu, quan hệ quản lý, quan hệ phân phối

b)

Công cụ lao động, phương tiện lao động, đối tượng lao động

c)

Người lao động, tư liệu sản xuất

d)

Tư liệu lao động, đối tượng lao động

51.

Công cụ lao động thuộc thành phần nào trong lực lượng sản xuất?

a)

Tư liệu lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Phương tiện lao động

d)

Quan hệ sản xuất

52.

Phương tiện lao động là một phần của yếu tố nào trong lực lượng sản xuất?

a)

Tư liệu lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Quan hệ sản xuất

d)

Quan hệ phân phối

53.

Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất được xem là gì?

a)

Quy luật cơ bản của sự vận động và phát triển xã hội.

b)

Quy luật phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên.

c)

Quy luật chỉ áp dụng cho một số ngành sản xuất.

d)

Quy luật không liên quan đến lực lượng sản xuất.

54.

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của yếu tố nào?

a)

Một phương thức sản xuất.

b)

Một hệ thống chính trị.

c)

Một mô hình kinh tế.

d)

Một cấu trúc xã hội.

55.

Lực lượng sản xuất quyết định điều gì trong phương thức sản xuất?

a)

Quan hệ sản xuất.

b)

Hệ thống chính trị.

c)

Mô hình kinh tế.

d)

Cấu trúc xã hội.

56.

Quan hệ sản xuất tác động trở lại yếu tố nào trong phương thức sản xuất?

a)

Lực lượng sản xuất.

b)

Hệ thống chính trị.

c)

Mô hình kinh tế.

d)

Cấu trúc xã hội.

57.

Lực lượng sản xuất là gì trong quá trình sản xuất?

a)

Nội dung của quá trình sản xuất

b)

Hình thức xã hội của quá trình sản xuất

c)

Kết quả của quá trình sản xuất

d)

Công cụ của quá trình sản xuất

58.

Quan hệ sản xuất được định nghĩa như thế nào trong quá trình sản xuất?

a)

Nội dung của quá trình sản xuất

b)

Hình thức xã hội của quá trình sản xuất

c)

Kết quả của quá trình sản xuất

d)

Công cụ của quá trình sản xuất

59.

Trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, điều gì quyết định quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ sản xuất

b)

Lực lượng sản xuất

c)

Kết quả sản xuất

d)

Công cụ sản xuất

60.

Lực lượng sản xuất vận động và phát triển đòi hỏi điều gì?

a)

Thiết lập quan hệ sản xuất mới phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất

b)

Giữ nguyên quan hệ sản xuất hiện tại

c)

Tăng cường công cụ sản xuất

d)

Tăng cường kết quả sản xuất

61.

Trong xã hội nguyên thủy, công cụ lao động được mô tả như thế nào?

a)

Công cụ lao động hiện đại và tiên tiến.

b)

Công cụ lao động thô sơ.

c)

Công cụ lao động bằng kim loại.

d)

Công cụ lao động tự động hóa.

62.

Quan hệ giữa con người trong xã hội nguyên thủy được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Quan hệ bóc lột giữa các cá nhân.

b)

Quan hệ hợp tác cùng làm việc và chống lại thú dữ.

c)

Quan hệ cạnh tranh để sinh tồn.

d)

Quan hệ phân chia giai cấp rõ ràng.

63.

Trong xã hội nguyên thủy, tại sao con người phải liên kết lại với nhau?

a)

Để phát triển công nghệ hiện đại.

b)

Để chống lại thú dữ và cùng nhau làm việc.

c)

Để xây dựng các thành phố lớn.

d)

Để phân chia tài sản và quyền lực.

64.

Quan hệ giữa lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX) trong xã hội chiếm hữu nô lệ được thể hiện như thế nào?

a)

Công cụ lao động bằng đồng, sắt phổ biến → quan hệ bóc lột trở nên phổ biến.

b)

Công cụ lao động bằng đá, gỗ → quan hệ bình đẳng giữa các tầng lớp.

c)

Công cụ lao động bằng vàng, bạc → xã hội không có sự phân chia giai cấp.

d)

Công cụ lao động bằng đồng, sắt → xã hội phát triển theo hướng dân chủ.

65.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX) trong xã hội phong kiến được thể hiện như thế nào?

a)

LLSX phát triển dẫn đến QHSX thay đổi thành địa chủ bóc lột nông dân.

b)

LLSX không ảnh hưởng đến QHSX trong xã hội phong kiến.

c)

QHSX phát triển dẫn đến LLSX bị suy giảm.

d)

LLSX và QHSX không liên quan đến nhau.

66.

Mối quan hệ giữa LLSX và QHSX của xã hội tư bản chủ nghĩa được thể hiện qua câu nói nào của C. Mác?

a)

Cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa phong kiến, cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp.

b)

Xã hội tư bản chủ nghĩa là kết quả của sự phát triển sản xuất.

c)

LLSX quyết định QHSX trong mọi hình thái kinh tế.

d)

QHSX là yếu tố duy nhất quyết định sự phát triển của xã hội.

67.

QHSX là gì theo nội dung tài liệu?

a)

Là hình thức xã hội của quá trình sản xuất, có tính độc lập tương đối.

b)

Là lực lượng sản xuất tạo ra năng suất và chất lượng.

c)

Là phương pháp sản xuất hiện đại.

d)

Là hệ thống quản lý sản xuất.

68.

Sự phù hợp của QHSX với trình độ phát triển của LLSX mang lại điều gì?

a)

Tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất phát triển, đem lại năng suất, chất lượng, hiệu quả của nền sản xuất.

b)

Tăng cường sự độc lập của lực lượng sản xuất.

c)

Giảm hiệu quả của nền sản xuất.

d)

Làm chậm quá trình phát triển của lực lượng sản xuất.

69.

Sự tác động trở lại của QHSX đối với LLSX diễn ra theo hai chiều hướng nào?

a)

Thúc đẩy hoặc kim hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Tăng cường hoặc giảm thiểu sự phát triển của lực lượng sản xuất.

c)

Thúc đẩy hoặc làm chậm sự phát triển của kinh tế.

d)

Tăng cường hoặc làm chậm sự phát triển của kinh tế.

70.

Trạng thái vận động của mâu thuẫn biện chứng giữa LLSX và QHSX bao gồm những trạng thái nào?

a)

Phù hợp, không phù hợp, phù hợp mới cao hơn.

b)

Phù hợp, không phù hợp, phù hợp thấp hơn.

c)

Phù hợp, không phù hợp, không thay đổi.

d)

Phù hợp, không phù hợp, giảm sút.

71.

Con người giữ vai trò gì trong việc giải quyết mâu thuẫn giữa LLSX và QHSX?

a)

Vai trò chủ thể nhận thức giải quyết mâu thuẫn, thiết lập sự phù hợp.

b)

Vai trò hỗ trợ giải quyết mâu thuẫn, duy trì sự không phù hợp.

c)

Vai trò trung gian trong việc giải quyết mâu thuẫn.

d)

Vai trò phụ thuộc vào sự phát triển của lực lượng sản xuất.

72.

Theo nội dung, để phát triển kinh tế, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu?

a)

Phát triển lực lượng sản xuất, đặc biệt là lực lượng lao động và công cụ lao động.

b)

Xóa bỏ hoàn toàn các quan hệ sản xuất cũ mà không cần căn cứ vào trình độ phát triển.

c)

Tăng cường các chính sách xã hội mà không cần phát triển lực lượng sản xuất.

d)

Tập trung vào việc thiết lập các quan hệ sản xuất mới mà không cần căn cứ vào trình độ phát triển.

73.

Việc nhận thức đúng đắn quy luật phát triển kinh tế có ý nghĩa gì trong đời sống xã hội?

a)

Giúp quán triệt, vận dụng quan điểm, đường lối, chính sách một cách khoa học.

b)

Chỉ giúp cải thiện đời sống cá nhân mà không ảnh hưởng đến tư duy kinh tế.

c)

Làm giảm sự đổi mới tư duy kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Không có ý nghĩa gì trong việc vận dụng các chính sách kinh tế.

74.

Thời kỳ trước đổi mới (trước năm 1986) được biểu hiện như thế nào?

a)

Vận dụng đúng quy luật, xây dựng quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa phù hợp.

b)

Vận dụng chưa đúng quy luật, nóng vội trong việc xây dựng quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa.

c)

Tập trung phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

d)

Lựa chọn con đường phát triển kinh tế phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất.

75.

Thời kỳ đổi mới (từ năm 1986 đến nay) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Xây dựng quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa mà không tính tới thực trạng trình độ sản xuất.

b)

Lựa chọn con đường phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Không có sự lãnh đạo của Đảng trong việc phát triển kinh tế.

d)

Tập trung vào việc phát triển lực lượng sản xuất mà không chú trọng định hướng xã hội chủ nghĩa.

76.

Trong vai trò là chủ doanh nghiệp, Anh (Chị) cần có những biện pháp như thế nào về mặt quan hệ sản xuất để thúc đẩy lực lượng sản xuất của doanh nghiệp phát triển?

a)

Tăng cường đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nhân lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất bằng cách cắt giảm nhân sự.

c)

Tập trung vào việc mở rộng thị trường quốc tế mà không thay đổi nội bộ.

d)

Chỉ tập trung vào việc tăng lợi nhuận ngắn hạn.

77.

Khái niệm cơ sở hạ tầng được định nghĩa như thế nào?

a)

Là toàn bộ những quan hệ sản xuất của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội đó.

b)

Là toàn bộ những quan hệ xã hội trong sự vận động của chúng hợp thành cơ cấu chính trị của xã hội đó.

c)

Là toàn bộ những quan hệ văn hóa của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng hợp thành cơ cấu văn hóa của xã hội đó.

d)

Là toàn bộ những quan hệ kinh tế của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng hợp thành cơ cấu chính trị của xã hội đó.

78.

Các yếu tố cấu thành cơ sở hạ tầng bao gồm những gì?

a)

Quan hệ sản xuất thống trị, quan hệ sản xuất tàn dư, quan hệ sản xuất mầm mống.

b)

Quan hệ sản xuất thống trị, quan hệ văn hóa, quan hệ chính trị.

c)

Quan hệ sản xuất tàn dư, quan hệ xã hội, quan hệ kinh tế.

d)

Quan hệ sản xuất mầm mống, quan hệ văn hóa, quan hệ chính trị.