Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3: NGÂN HÀNG SỐ, VÍ ĐIỆN TỬ & CÁC PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN MỚI

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong kiến trúc Ngân hàng mở (Open Banking), vai trò cốt lõi của Open API (Giao diện lập trình ứng dụng mở) đối với hệ sinh thái thanh toán là gì?

a)

Cho phép bên thứ ba (TPP) truy cập dữ liệu và khởi tạo giao dịch từ tài khoản ngân hàng của khách hàng khi được sự đồng ý, giúp xóa bỏ thế độc quyền dữ liệu.

b)

Giúp ngân hàng tự động sao chép dữ liệu khách hàng sang máy chủ của đối thủ cạnh tranh để phân tích thị trường.

c)

Là một giao thức bảo mật phần cứng giúp ngăn chặn tuyệt đối các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) vào hệ thống ngân hàng lõi.

d)

Cho phép khách hàng đăng nhập vào tài khoản ngân hàng mà không cần mật khẩu hay tên đăng nhập thông qua mạng xã hội.

2.

Sự khác biệt chính về mặt kỹ thuật giữa Mã QR Tĩnh (Static QR) và Mã QR Động (Dynamic QR) trong thanh toán tại điểm bán hàng (POS) là gì?

a)

Mã QR Tĩnh chứa thông tin cố định của người bán, khách hàng phải tự nhập số tiền; Mã QR Động được sinh ra cho từng đơn hàng cụ thể kèm theo số tiền chính xác.

b)

Mã QR Tĩnh chỉ dùng được khi có kết nối Wifi; Mã QR Động dùng được cả khi điện thoại không có mạng internet.

c)

Mã QR Tĩnh có màu đen trắng truyền thống; Mã QR Động có thể thay đổi màu sắc và hình ảnh động để thu hút khách hàng.

d)

Mã QR Tĩnh có thời hạn sử dụng vĩnh viễn; Mã QR Động sẽ tự động biến mất khỏi màn hình sau 5 giây.

3.

Dữ liệu sinh trắc học được mã hóa và lưu trữ tập trung tại Ngân hàng Trung ương để dễ dàng quản lý. Không bao giờ gửi dữ liệu sinh trắc học ra khỏi thiết bị người dùng; chỉ gửi khóa công khai (Public Key) lên máy chủ để xác thực chữ ký điện tử. Yêu cầu người dùng phải quét mống mắt và vân tay cùng lúc mới thực hiện được giao dịch. Cho phép người dùng sử dụng hình ảnh khuôn mặt được in trên giấy để mở khóa ứng dụng trong trường hợp khẩn cấp.

a)

Dữ liệu sinh trắc học được mã hóa và lưu trữ tập trung tại Ngân hàng Trung ương để dễ dàng quản lý.

b)

Không bao giờ gửi dữ liệu sinh trắc học ra khỏi thiết bị người dùng; chỉ gửi khóa công khai (Public Key) lên máy chủ để xác thực chữ ký điện tử.

c)

Yêu cầu người dùng phải quét mống mắt và vân tay cùng lúc mới thực hiện được giao dịch.

d)

Cho phép người dùng sử dụng hình ảnh khuôn mặt được in trên giấy để mở khóa ứng dụng trong trường hợp khẩn cấp.

4.

Công nghệ NFC (Near Field Communication) trong thanh toán không tiếp xúc (Contactless) hoạt động ở chế độ "Card Emulation" (Giả lập thẻ) có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại di động đóng vai trò như một đầu đọc thẻ để chấp nhận thanh toán từ thẻ nhựa khác.

b)

Điện thoại di động phát ra tín hiệu vô tuyến mô phỏng các đặc tính của một thẻ chip vật lý, cho phép máy POS đọc dữ liệu như đọc thẻ nhựa.

c)

Điện thoại di động tự động chụp ảnh thẻ ngân hàng và gửi ảnh đó qua Bluetooth cho máy POS.

d)

Điện thoại di động kết nối trực tiếp vào mạng Wifi của cửa hàng để truyền dữ liệu thanh toán mà không cần sóng vô tuyến ngắn.

5.

Tại Việt Nam, tiêu chuẩn VietQR do NAPAS vận hành giải quyết vấn đề gì lớn nhất trong thanh toán chuyển khoản liên ngân hàng?

a)

Tạo ra sự liên thông (Interoperability), cho phép khách hàng dùng ứng dụng của ngân hàng bất kỳ để quét mã QR của ngân hàng khác và chuyển tiền nhanh 24/7.

b)

Bắt buộc tất cả các cửa hàng tạp hóa phải trang bị máy quét mã vạch chuyên dụng đắt tiền.

c)

Thay thế hoàn toàn số tài khoản ngân hàng bằng số điện thoại của người nhận tiền.

d)

Cho phép chuyển tiền quốc tế từ tài khoản Việt Nam sang tài khoản nước ngoài chỉ bằng một mã QR.

6.

Soft OTP (Smart OTP) được tích hợp trong ứng dụng ngân hàng ưu việt hơn SMS OTP truyền thống ở điểm nào về mặt bảo mật và vận hành?

a)

Soft OTP sinh ra mã xác thực ngay trên ứng dụng dựa trên thuật toán mã hóa, không phụ thuộc vào sóng nhà mạng và tránh được rủi ro bị chặn tin nhắn (SMS Sniffing).

b)

Soft OTP là một thiết bị phần cứng rời (Token Key) mà khách hàng phải luôn mang theo bên mình.

c)

Soft OTP cho phép khách hàng tự đặt mã xác thực là ngày tháng năm sinh để dễ nhớ.

d)

Soft OTP hoàn toàn miễn phí nhưng bắt buộc khách hàng phải đến quầy giao dịch để lấy mã cho mỗi lần chuyển tiền.

7.

Mô hình kinh doanh Super App (Siêu ứng dụng) của các ví điện tử (như MoMo, ZaloPay) nhằm mục đích chiến lược gì?

a)

Chỉ tập trung vào tính năng chuyển tiền P2P để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng đơn lẻ.

b)

Xây dựng một hệ sinh thái khép kín (Ecosystem) tích hợp đa dịch vụ (ăn uống, đi lại, giải trí, tài chính) để giữ chân người dùng và gia tăng tần suất giao dịch.

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của các ứng dụng Mobile Banking của ngân hàng thương mại.

d)

Giảm thiểu dung lượng cài đặt trên điện thoại người dùng bằng cách loại bỏ các tính năng không cần thiết.

8.

Ngăn chặn kẻ gian sử dụng ảnh chụp, video phát lại hoặc mặt nạ 3D để giả mạo khuôn mặt người dùng khi đăng ký/xác thực tài khoản. Kiểm tra xem khách hàng có đang mắc các bệnh truyền nhiễm thông qua camera điện thoại hay không. Tự động chỉnh sửa khuôn mặt khách hàng để ảnh đại diện trông đẹp hơn trên hồ sơ ngân hàng. Xác định vị trí địa lý chính xác của khách hàng để đảm bảo họ đang ở trong lãnh thổ Việt Nam.

a)

Ngăn chặn kẻ gian sử dụng ảnh chụp, video phát lại hoặc mặt nạ 3D để giả mạo khuôn mặt người dùng khi đăng ký/xác thực tài khoản.

b)

Kiểm tra xem khách hàng có đang mắc các bệnh truyền nhiễm thông qua camera điện thoại hay không.

c)

Tự động chỉnh sửa khuôn mặt khách hàng để ảnh đại diện trông đẹp hơn trên hồ sơ ngân hàng.

d)

Xác định vị trí địa lý chính xác của khách hàng để đảm bảo họ đang ở trong lãnh thổ Việt Nam.

9.

Phương thức thanh toán "Buy Now, Pay Later" (Mua trước trả sau) tích hợp trên các nền tảng thương mại điện tử khác bản chất thẻ tín dụng ngân hàng ở điểm nào?

a)

Thường dựa trên dữ liệu phi truyền thống (lịch sử mua sắm, hành vi) để cấp hạn mức nhanh (micro-credit) ngay tại điểm thanh toán (Checkout) mà không cần chứng minh thu nhập phức tạp.

b)

Luôn yêu cầu tài sản thế chấp là sổ tiết kiệm hoặc bất động sản mới được cấp hạn mức.

c)

Lãi suất của BNPL luôn cao hơn gấp đôi so với lãi suất thẻ tín dụng ngân hàng.

d)

Chỉ cho phép thanh toán các mặt hàng xa xỉ phẩm, không áp dụng cho hàng tiêu dùng hàng ngày.

10.

Khái niệm "Omnichannel Banking" (Ngân hàng hợp kênh) khác với "Multichannel Banking" (Ngân hàng đa kênh) ở trải nghiệm khách hàng như thế nào?

a)

Đa kênh cung cấp nhiều điểm chạm nhưng rời rạc; Hợp kênh đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa các kênh, cho phép trải nghiệm liền mạch (bắt đầu ở kênh này, kết thúc ở kênh khác).

b)

Đa kênh chỉ phục vụ khách hàng cá nhân; Hợp kênh chỉ phục vụ khách hàng doanh nghiệp lớn.

c)

Hợp kênh yêu cầu khách hàng phải sử dụng thiết bị đeo thông minh (Wearable); Đa kênh thì không.

d)

Hợp kênh là mô hình cũ lạc hậu, Đa kênh là xu hướng mới của tương lai.

11.

Thẻ ảo (Virtual Card) thường được sử dụng cho các giao dịch thanh toán trực tuyến quốc tế với mục đích chính là gì?

a)

Để trốn thuế thu nhập cá nhân khi mua hàng từ các trang web nước ngoài.

b)

Để tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng thẻ dùng một lần (disposable) hoặc dễ dàng khóa/hủy thẻ ngay sau giao dịch mà không ảnh hưởng đến thẻ vật lý chính.

c)

Để được miễn phí vận chuyển hàng hóa từ tất cả các trang thương mại điện tử trên thế giới.

d)

Để có thể rút tiền mặt tại các cây ATM ở nước ngoài mà không cần mang theo thẻ nhựa.

12.

Ví điện tử (E-wallet) hoạt động theo mô hình "Staged Wallet" (Ví trung gian) có đặc điểm dòng tiền như thế nào?

a)

Tiền được chuyển trực tiếp từ tài khoản ngân hàng người mua sang tài khoản ngân hàng người bán ngay lập tức.

b)

Giao dịch chia làm 2 giai đoạn: Tiền từ thẻ/TK ngân hàng nạp vào tài khoản đảm bảo của Ví, sau đó hệ thống Ví ghi nhận chuyển khoản nội bộ giữa các ví người dùng.

c)

Ví điện tử tự in tiền kỹ thuật số riêng để lưu hành nội bộ mà không cần tiền pháp định bảo chứng.

d)

Tiền trong ví điện tử được đầu tư tự động vào thị trường chứng khoán để sinh lời hàng ngày.

13.

Vai trò của công nghệ Blockchain trong các thử nghiệm thanh toán xuyên biên giới (Cross-border Payment) hiện nay là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của các Ngân hàng Trung ương trong việc kiểm soát dòng tiền.

b)

Tạo ra sổ cái phân tán giúp các bên tham gia cùng xác thực giao dịch, giảm bớt các khâu trung gian đối chiếu, từ đó tăng tốc độ và giảm chi phí.

c)

C. Giúp biến tất cả các loại tiền tệ quốc gia thành Bitcoin để dễ dàng trao đổi.

d)

D. Làm chậm quá trình giao dịch để đảm bảo tính an toàn tuyệt đối cho hệ thống.

14.

Dịch vụ "Payment Initiation Service" (PIS) trong chỉ thị PSD2 (Châu Âu) cho phép bên thứ ba làm gì?

a)

Thay mặt người dùng khởi tạo lệnh chuyển tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của họ đến người thụ hưởng mà không cần đăng nhập vào app ngân hàng hay dùng thẻ.

b)

Cho phép bên thứ ba tự ý rút tiền từ tài khoản khách hàng để đầu tư vào các dự án rủi ro cao.

c)

Chỉ cho phép xem số dư tài khoản chứ không được phép thực hiện bất kỳ giao dịch tài chính nào.

d)

Yêu cầu khách hàng phải chuyển toàn bộ tiền sang tài khoản của bên thứ ba trước khi mua hàng.

15.

Mã hóa đầu cuối (End-to-End Encryption - E2EE) trong ứng dụng thanh toán đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu chỉ được mã hóa khi lưu trữ trên máy chủ, còn khi truyền đi trên mạng thì để dạng văn bản thường (plain text).

b)

Dữ liệu được mã hóa từ thiết bị người gửi và chỉ được giải mã tại thiết bị người nhận (hoặc máy chủ đích), ngăn chặn việc nghe lén tại bất kỳ điểm trung gian nào.

c)

Dữ liệu được mã hóa bằng mật khẩu đơn giản để nhân viên kỹ thuật có thể dễ dàng kiểm tra khi có sự cố.

d)

Chỉ mã hóa số tiền giao dịch, còn thông tin cá nhân khách hàng thì không cần mã hóa.