wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

30 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM: MẠNG THÔNG TIN TOÀN CẦU (TIN HỌC 6)

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Mạng thông tin toàn cầu (World Wide Web) là gì?

a)

Là toàn bộ các máy tính kết nối với Internet

b)

Là một phần mềm dùng để xem các trang web

c)

Là một dịch vụ chạy trên Internet, dùng để truy cập thông tin

d)

Là địa chỉ duy nhất của mỗi máy tính trên Internet

2.

Thuật ngữ 'WWW' là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Wireless Wide Web

b)

World Wide Web D

c)

World Web Wide C

d)

Web World Wide B

3.

Khái niệm Website được định nghĩa như thế nào?

a)

Là một văn bản duy nhất chứa thông tin

b)

Là tập hợp các trang web liên quan

c)

Là một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản

d)

Là một máy tính dùng để lưu trữ thông tin

4.

Trình duyệt (Browser) là gì?

a)

Là một loại virus máy tính

b)

Là địa chỉ của một trang web

c)

Là phần mềm giúp người dùng xem và tương tác với các trang web

d)

Là một trang web đâu tiên được hiển thị khi mở máy tính

5.

Hệ thống các website trên Internet tạo thành khái niệm nào?

a)

Internet B

b)

World Wide Web (WWW) C

c)

Web Browser D

d)

Địa chỉ Website

6.

Thông tin trên Internet được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Tương tự như thông tin trong cuốn sách

b)

Thành các siêu văn bản liên kết với nhau bởi các liên kết

c)

Thành từng văn bản rời rạc

d)

Một cách tùy ý

7.

Đâu là tên của một trình duyệt web phổ biến?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Word

c)

Windows 10

d)

Google Chrome

8.

Để truy cập các trang web, ta cần sử dụng công cụ nào?

a)

Bản phần mềm máy in

b)

Ổ đĩa cứng (Hard Drive)

c)

Trình duyệt web

d)

Công cụ tìm kiếm Google

9.

Địa chỉ Website (URL) dùng để làm gì?

a)

Là mật khẩu để đăng nhập vào Website

b)

Dùng để xác định và truy cập duy nhất đến một Website

c)

Dùng để lưu lại trang web yêu thích

d)

Là tên gọi khác của Website

10.

Trong địa chỉ https://vi.wikipedia.org/wiki/Internet, phần vi.wikipedia.org là gì?

a)

Tên của Trình duyệt web

b)

Giao thức truyền tải

c)

Tên miền (Domain Name) của Website

d)

Tên của trang Web cụ thể

11.

Khi truy cập Mạng thông tin toàn cầu, người dùng có thể tiếp cận được những loại thông tin nào?

a)

Từ văn bản, hình ảnh, video tới tri thức lớn

b)

Chỉ có tin tức về thời tiết

c)

Chỉ có văn bản và hình ảnh tĩnh

d)

Chỉ các bài viết học thuật

12.

Trên một trang web, Liên kết (Hyperlink) có vai trò gì?

a)

Danh mục web

b)

Là cấu nối để chuyển đến một nội dung hoặc một trang web khác

c)

Là các từ khóa để tìm kiếm thông tin

d)

Là các nút tiện giúp quay về trang trước

13.

Khi duyệt web, muốn chuyển đến một nội dung hoặc một trang web khác, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím F5 trên bàn phím

b)

Nháy chuột vào liên kết trên ô địa chỉ

c)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

d)

Nhập lại địa chỉ vào ô địa chỉ

14.

Thao tác đầu tiên để truy cập một trang web là gì?

a)

Nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ

b)

Nhấn phím Enter

c)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

d)

Tìm kiếm trên Google

15.

Sau khi mở trình duyệt, bước tiếp theo để truy cập trang web là gì?

a)

Nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ

b)

Tắt máy tính

c)

Nhấn phím Enter

d)

Tìm kiếm từ khóa

16.

Thao tác cuối cùng để hoàn tất việc truy cập một địa chỉ web đã nhập là gì?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn phím Esc

c)

Nhấn phím Spacebar

d)

Nháy chuột vào biểu tượng trang web

17.

Trang Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt có địa chỉ nào được đề cập trong tài liệu?

a)

https://vtvgo.vn

b)

https://vi.wikipedia.org

c)

http://thieunien.vn

d)

https://khitoungvietnam.gov.vn

18.

Trình duyệt web phổ biến nào được nhắc đến bên cạnh Chrome và Mozilla Firefox?

a)

Cốc Cốc

b)

Safari

c)

Opera

d)

Microsoft Edge

19.

Chức năng Bookmark (hoặc Favorites) được dùng để làm gì?

a)

Thay đổi giao diện của trình duyệt

b)

Để lưu tạm thời các trang web vừa mới truy cập

c)

Để lưu địa chỉ trang web yêu thích để truy cập nhanh hơn

d)

Để chia sẻ trang web cho người khác

20.

Chức năng của nút 'Quay về trang trước' (Back) trong trình duyệt là gì?

a)

Tải lại (làm mới) trang web hiện tại

b)

Chuyển đến trang web tiếp theo (Forward)

c)

Chuyển đến trang chủ (Home Page)

d)

Quay lại trang web đã xem trước đó

21.

Mạng thông tin toàn cầu (WWW) là một dịch vụ trên...

a)

A... Hệ điều hành máy tính

b)

A... Mạng cục bộ (LAN)

c)

A... Internet

d)

A... Mạng không dây (Wi‑Fi)

22.

Địa chỉ nào dùng để xem tin thời sự/ truyền hình được đề cập trong tài liệu?

a)

http://hoahoctro.vn

b)

https://vi.wikipedia.org

c)

vtvgo.vn (hoặc vtv7.vtv.vn)

d)

http://thieunien.vn

23.

Theo tài liệu, khi truy cập vào trang web Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt, phần nào giúp ta xem danh sách các bài viết được chọn lọc?

a)

Thông tin giới thiệu chung của trang

b)

Tên và biểu tượng của trang

c)

Nhập từ khóa cụm từ cần tra cứu

d)

Nháy chuột vào khu vực danh sách bài viết chọn lọc

24.

Việc sử dụng máy tìm kiếm (Google, Bing...) đúng mục đích để phục vụ học tập thể hiện phẩm chất nào?

a)

Trung thực

b)

Chăm chỉ

c)

Tự chủ

d)

Trách nhiệm

25.

Phần nào trong Hình 3.2 cho phép người dùng nhập từ khóa để tìm kiếm nội dung trên trang Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt?

a)

Nháy chuột vào để xem bài viết mới

b)

Các mục chính của trang

c)

Nhập từ hoặc cụm từ cần tra cứu

d)

Tên và biểu tượng của trang

26.

Điểm khác biệt chính giữa cách tổ chức thông tin trong sách với Internet là gì?

a)

Thông tin trong sách sắp xếp tuần tự, Internet tổ chức bằng siêu văn bản và liên kết

b)

Internet không có cấu trúc

c)

Sách cần sử dụng trình duyệt, Internet không cần

d)

Sách có nhiều hình ảnh hơn

27.

Trong quá trình tự học tập, việc nhận ra và chỉnh sửa sai sót bản thân thông qua phản hồi thuộc năng lực chung nào?

a)

Giải quyết vấn đề và sáng tạo

b)

Trách nhiệm

c)

Tự chủ và tự học

d)

Năng lực tin học

28.

Một trong các mục tiêu cần đạt của bài học đối với học sinh là?

a)

Tự tạo tài khoản thư điện tử

b)

Trình bày sơ lược các khái niệm World Wide Web, Website, địa chỉ của Website, trình duyệt

c)

Biết cách lập trình Website

d)

Chỉ cần xem được hình ảnh trên mạng

29.

Mục đích chính của việc đặt tên tệp và thư mục là gì?

a)

Đặt tên giống hệt ví dụ trong sách

b)

Đặt tên theo sở thích cá nhân

c)

Đặt tên ngắn gọn để tiết kiệm bộ nhớ

d)

Đặt tên sao cho dễ nhớ và biết nội dung

30.

Khi muốn tìm dữ liệu nhanh, cách đặt tên tệp và thư mục nên như thế nào?

a)

Đặt sao cho dễ nhớ và gợi nội dung

b)

Đặt giống ví dụ trong sách giáo khoa

c)

Đặt theo tên thú cưng yêu thích

d)

Đặt tùy ý, không theo quy tắc

31.

Tệp có phần mở rộng .exe thuộc loại tệp nào?

a)

Tệp âm thanh

b)

Tệp chương trình máy tính

c)

Tệp dữ liệu video

d)

Tệp dữ liệu Word

32.

Phần mở rộng nào sau đây không phải của tệp chương trình trong Windows?

a)

.msi

b)

.bat

c)

.com

d)

.mp4

33.

Chương trình nào giúp quản lí tệp và thư mục trên máy tính?

a)

Microsoft Word

b)

File Explorer

c)

Internet Explorer

d)

Help

34.

Trong sơ đồ cây thư mục, thư mục con trực tiếp của DuLich là thư mục nào?

a)

BinhMinh

b)

GiaDinh

c)

HocTap

d)

C:\

35.

Tệp PhaoHoa01.jpg nằm trong thư mục nào theo sơ đồ cây thư mục?

a)

DuLich

b)

C:\

c)

GiaDinh

d)

DiemDen

36.

Hệ thống các trang web liên quan, truy cập qua một địa chỉ chung, được gọi là gì?

a)

Web Page

b)

Hyperlink

c)

Website

d)

Browser

37.

Biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu khỏi thất lạc hoặc hỏng?

a)

Xóa tệp sau khi sử dụng

b)

Sao lưu định kì vào thiết bị/đám mây

c)

Không sao lưu để tiết kiệm dung lượng

d)

Chỉ lưu tạm trong bộ nhớ RAM

38.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu tốt nhất?

a)

Luôn bật chế độ diệt virus.

b)

Đổi tên tệp dữ liệu.

c)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên.

d)

Đặt mật khẩu.

39.

Việc đặt mật khẩu cho tài khoản người sử dụng trên máy tính và Internet giúp bảo vệ dữ liệu khỏi:

a)

Sự nhiễm virus máy tính.

b)

Sự truy cập trái phép.

c)

Sự mất điện đột ngột.

d)

Sự hỏng phần cứng.

40.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi nguy cơ bị nhiễm virus máy tính?

a)

Sao lưu lên đĩa cứng ngoài.

b)

Chỉ sử dụng phần mềm có bản quyền.

c)

Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản.

d)

Luôn bật chế độ bảo vệ máy tính của phần mềm diệt virus.

41.

Cần kết hợp những giải pháp nào để bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả nhất?

a)

Chỉ cần mã hóa dữ liệu.

b)

Sao lưu, đặt mật khẩu và chống virus.

c)

Chỉ cần đặt mật khẩu và diệt virus.

d)

Chỉ cần sao lưu và diệt virus.

42.

Tại sao cần sao lưu dữ liệu thường xuyên lên thiết bị lưu trữ ngoài mà tránh chỉ lưu dữ liệu gốc?

a)

Để máy tính chứa dữ liệu gốc hoạt động nhanh hơn.

b)

Để tránh bị mất hoặc bị hỏng dữ liệu trong trường hợp máy tính gốc có vấn đề.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để dễ dàng chia sẻ dữ liệu qua mạng.

43.

Mật khẩu nào sau đây là mạnh nhất (theo quy tắc đặt mật khẩu an toàn)?

a)

matkhau.

b)

12345678.

c)

2n#M1nhKhoa.

d)

AnMinhKhoa.

44.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

Lưu trữ bằng thẻ nhớ, USB dễ bị rơi, mất dữ liệu nhưng thuận tiện.

b)

Lưu trữ bằng đĩa cứng ngoài vừa nhỏ gọn vừa có dung lượng lớn.

c)

Lưu trữ bằng công nghệ đám mây tránh được rơi, mất, hỏng dữ liệu.

d)

Lưu trữ bằng đĩa CD cần phải có đầu ghi đĩa nhưng dung lượng rất lớn.

45.

Trong phần Thực hành, thư mục HoangHon được yêu cầu đổi tên thành gì?

a)

ToiBinhYen.

b)

HoangHonMoi.

c)

Sunset.

d)

ChieuToi.

46.

Trong phần Thực hành, các tệp và thư mục con của thư mục BinhMinh được di chuyển sang thư mục nào?

a)

GiaDinh.

b)

DiemDen.

c)

BanNgay.

d)

HocTap.

47.

Sau khi học xong bài về bảo vệ dữ liệu, em nhận thấy điều gì là cần thiết?

a)

Chỉ cần sao lưu một lần duy nhất.

b)

Chỉ cần mua một phần mềm diệt virus.

c)

Việc bảo vệ dữ liệu là cần thiết.

d)

Việc sử dụng mật khẩu đơn giản.

48.

Khi lựa chọn thiết bị lưu trữ để sao lưu dữ liệu, cần cân nhắc điều gì?

a)

Dựa vào tên nhà sản xuất.

b)

Chỉ cần chọn loại có màu sắc yêu thích.

c)

Dựa vào dung lượng, độ bền, và tính tiện lợi của thiết bị.

d)

Chỉ dựa vào giá thành.

49.

Chương trình nào sau đây là phần mềm bảo vệ máy tính tránh được virus máy tính?

a)

Microsoft Windows.

b)

Mozilla Firefox.

c)

Microsoft Word.

d)

Windows Defender.

50.

Việc tổ chức dữ liệu theo cấu trúc giúp ích gì cho người dùng máy tính?

a)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

b)

Mã hóa dữ liệu tự động.

c)

Dễ tìm kiếm.

d)

Giảm dung lượng tệp.

51.

Để bảo vệ dữ liệu khỏi tất cả các rủi ro, người dùng cần làm gì?

a)

Kết hợp đồng thời các giải pháp bảo vệ dữ liệu.

b)

Chống virus.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Đặt mật khẩu.

52.

Nếu máy tính bị hỏng dữ liệu gốc, người dùng có thể khôi phục dữ liệu từ đâu?

a)

Từ thùng rác của máy tính.

b)

Từ bản sao lưu trên thiết bị lưu trữ ngoài.

c)

Từ bộ nhớ đệm (Cache).

d)

Từ tệp chương trình máy tính.

53.

Nếu bạn tải và cài đặt một phần mềm không rõ nguồn gốc, máy tính của bạn có thể gặp rủi ro gì?

a)

Màn hình tự động thay đổi độ phân giải.

b)

Mất kết nối Internet.

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ RAM.

d)

Dữ liệu bị nhiễm virus.

54.

Thao tác nào sau đây là một trong những thao tác cơ bản với tệp và thư mục?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Nén dữ liệu.

c)

Chia sẻ mạng.

d)

Tạo mới.

55.

Khi học sinh thảo luận nhóm để đưa ra cách tổ chức, quản lí dữ liệu, các em đang rèn luyện năng lực nào?

a)

Năng lực ngôn ngữ.

b)

Năng lực tính toán.

c)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

d)

Năng lực tự chủ.

56.

Năng lực Tin học mà học sinh cần đạt được trong bài này là gì?

a)

Lập trình cơ bản.

b)

Thao tác thành thạo với tệp và thư mục.

c)

Thiết kế cơ sở dữ liệu.

d)

Sử dụng mạng xã hội an toàn.

57.

Việc đặt tên tệp và thư mục cần được thực hiện dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Sử dụng tên tiếng Anh hoàn toàn.

b)

Gợi nhớ và phục vụ mục tiêu tìm kiếm.

c)

Đặt tên dài nhất có thể.

d)

Chỉ sử dụng chữ cái viết hoa.

58.

Theo giáo án, hành động nào sau đây là một biện pháp an toàn dữ liệu?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn thân.

b)

Phòng chống virus.

c)
d)

Tắt máy tính ngay khi không dùng.

e)
59.

Thông tin là gì?

a)

Là những gì đem lại hiểu biết cho con người

b)

Là các thiết bị lưu trữ

c)

Là các con số và kí tự

d)

Là sách, báo, đĩa CD

60.

Dữ liệu là gì?

a)

Là hiểu biết thu nhận được

b)

Là thiết bị vật lí

c)

Là các sự vật, hiện tượng được thu thập, mã hoá dưới dạng phù hợp để lưu trữ

d)

Là kết quả xử lí thông tin

61.

Vật mang tin (vật chứa thông tin) là gì?

a)

Là các con số

b)

Là kết quả cuối cùng

c)

Là các kí tự

d)

Là vật phẩm có chứa hoặc truyền tải thông tin

62.

Trong câu "Trên bảng Thông tin có ghi chữ 'Hôm nay nghỉ học'", vật mang tin là gì?

a)

Cái bảng

b)

Người nói

c)

Hình ảnh

d)

Chữ cái

63.

"Sáng nay, mẹ em nấu món bún chả rất thơm". Thông tin ở đây được thu nhận qua giác quan nào?

a)

Xúc giác

b)

Thính giác

c)

Khứu giác

d)

Thị giác

64.

Khi em nhìn thấy đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, em dừng xe lại. "Màu đỏ của đèn" là gì?

a)

Dữ liệu

b)

Vật mang tin

c)

Người xử lí

d)

Kết quả xử lí

65.

"Hiểu biết rằng phải dừng lại" sau khi thấy đèn đỏ là gì?

a)

Vật mang tin

b)

Dữ liệu

c)

Hành động

d)

Thông tin

66.

Điều nào sau đây là thông tin?

a)

Dây cáp mạng

b)

Biết được nhiệt độ ngoài trời đang là 30°C

c)

Tờ giấy có ghi số

d)

Một dãy số

67.

Tại sao thông tin lại quan trọng?

a)

Giúp con người đưa ra quyết định chính xác

b)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn

c)

Giúp máy tính có nhiều dung lượng hơn

d)

Giảm chi phí học tập

68.

Việc các kí tự và con số được mã hoá thành các bit 0 và 1 trong máy tính thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Thông tin được biểu diễn thành dữ liệu để máy tính xử lí

b)

Vật mang tin thành thông tin

c)

Dữ liệu được tạo ra từ thông tin

d)

Thông tin trở thành vật mang tin

69.

"Cảm thấy đói" là loại thông tin thu nhận qua giác quan nào?

a)

Thị giác

b)

Thính giác

c)

Cảm giác cơ thể (xúc giác)

d)

Khứu giác

70.

Tờ báo giấy chứa thông tin về thời tiết. Tờ báo được coi là gì?

a)

Dữ liệu

b)

Đơn vị lưu trữ

c)

Vật mang tin

d)

Thông tin

71.

Giả sử bảng điểm có ghi "9,0". Con số "9,0" trên bảng điểm là gì?

a)

Thông tin

b)

Dữ liệu

c)

Kết quả xử lí

d)

Vật mang tin

72.

Thông tin được thu nhận qua những cách nào?

a)

Chỉ qua máy tính

b)

Qua giác quan, giao tiếp, học

c)

Chỉ qua sách báo

d)

Chỉ qua internet

73.

Quá trình xử lí thông tin gồm mấy hoạt động cơ bản?

a)

Năm

b)

Bốn

c)

Ba

d)

Hai

74.

Hoạt động đầu tiên của quá trình xử lí thông tin là gì?

a)

Thu nhận

b)

Lưu trữ

c)

Xử lí

d)

Truyền

75.

Việc nhập dữ liệu bằng bàn phím hoặc chuột thuộc hoạt động nào?

a)

Lưu trữ

b)

Thu nhận

c)

Truyền

d)

Xử lí

76.

Việc ghi nhớ bài học thuộc hoạt động nào của quá trình xử lí thông tin?

a)

Truyền

b)

Xử lí

c)

Lưu trữ

d)

Thu nhận

77.

Hoạt động nào biến dữ liệu (Input) thành thông tin (Output)?

a)

Thu nhận

b)

Lưu trữ

c)

Xử lí

d)

Truyền

78.

Gửi thư điện tử (Email) hoặc chia sẻ ảnh qua mạng xã hội là ví dụ của hoạt động nào?

a)

Lưu trữ

b)

Truyền

c)

Thu nhận

d)

Xử lí

79.

Máy tính hỗ trợ con người trong hoạt động nào của quá trình xử lí thông tin?

a)

Lưu trữ

b)

Thu nhận

c)

Tất cả các hoạt động trên

d)

Xử lí và Truyền

80.

Lợi ích lớn nhất của máy tính trong hoạt động Xử lí thông tin là gì?

a)

Tính toán nhanh, chính xác với khối lượng lớn

b)

Lưu trữ không giới hạn

c)

Tự động phân loại

d)

Có khả năng tự học

81.

Trong ví dụ "Tìm đường đi trên Google Maps", hoạt động nào là Xử lí?

a)

Kết nối GPS

b)

Hiển thị bản đồ

c)

Tính toán tuyến đường ngắn nhất

d)

Nhập địa chỉ cần đến

82.

Việc dùng máy quét (Scanner) để số hóa tài liệu giấy thuộc hoạt động nào?

a)

Thu nhận

b)

Lưu trữ

c)

Xử lí

d)

Truyền

83.

Bộ nhớ (Memory) và Ổ đĩa cứng (HDD/SSD) là công cụ hỗ trợ cho hoạt động nào?

a)

Truyền

b)

Thu nhận

c)

Lưu trữ

d)

Xử lí

84.

Hoạt động nào của máy tính có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc chia sẻ thông tin toàn cầu?

a)

Truyền thông tin

b)

Xử lí

c)

Lưu trữ

d)

Thu nhận

85.

CPU (Central Processing Unit - Bộ xử lí trung tâm) đóng vai trò chính trong hoạt động nào?

a)

Truyền

b)

Thu nhận

c)

Lưu trữ

d)

Xử lí

86.

Trong ví dụ "Lập thời khóa biểu", hoạt động Xử lí là gì?

a)

Lưu trữ danh sách

b)

In thời khóa biểu

c)

Sắp xếp, cân đối các môn học theo quy tắc

d)

Nhập danh sách môn học

87.

Hành động ghi chép các sự kiện của một chuyến tham quan thuộc hoạt động nào?

a)

Chỉ Xử lí

b)

Xử lí và Truyền

c)

Chỉ Truyền

d)

Thu nhận và Lưu trữ

88.

Máy tính làm tăng hiệu quả hoạt động Truyền thông tin bằng cách nào?

a)

Kết nối mạng tốc độ cao, gửi/nhận tức thời

b)

Tự động thu nhận

c)

Tính toán nhanh

d)

Lưu trữ nhiều dữ liệu

89.

Lợi ích của việc lưu trữ thông tin bằng máy tính là gì?

a)

Lưu trữ dung lượng lớn, dễ tìm kiếm, bền vững

b)

Tính toán nhanh

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh

d)

Tự động xử lí

90.

Hoạt động Xử lí thông tin của máy tính giúp ích gì cho các phép toán?

a)

Đảm bảo tốc độ và độ chính xác tuyệt đối

b)

Bỏ qua các bước trung gian

c)

Tự động xóa dữ liệu

d)

Tăng chi phí tính toán

91.

Việc đọc sách thuộc hoạt động nào của quá trình xử lí thông tin ở con người?

a)

Xử lí

b)

Thu nhận

c)

Lưu trữ

d)

Truyền

92.

Việc máy tính thực hiện các phép tính trong bảng tính Excel thuộc hoạt động nào?

a)

Lưu trữ

b)

Thu nhận

c)

Truyền

d)

Xử lí

93.

Kí hiệu cơ bản mà máy tính dùng để biểu diễn thông tin là gì?

a)

0 và 1 (Bit)

b)

# và @

c)

A và B

d)

X và Y

94.

Đơn vị nhỏ nhất để đo lượng thông tin là gì?

a)

Byte (B)

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Bit (b)

95.

1 Byte bằng bao nhiêu Bit?

a)

4 Bit

b)

1024 Bit

c)

8 Bit

d)

16 Bit

96.

Đơn vị nào sau đây lớn nhất?

a)

Gigabyte (GB)

b)

Terabyte (TB)

c)

Megabyte (MB)

d)

Kilobyte (KB)

97.

Đơn vị nào thường được dùng để đo dung lượng của một quyển sách điện tử hoặc một bức ảnh chất lượng thấp?

a)

Bit (b)

b)

Terabyte (TB)

c)

Gigabyte (GB)

d)

Megabyte (MB)

98.

Mối quan hệ giữa các đơn vị đo dung lượng thông tin là gì?

a)

Luôn gấp 10 lần

b)

Luôn gấp 100 lần

c)

Gấp 1024 lần (Ví dụ: 1 KB = 1024 B)

d)

Gấp 8 lần

99.

Thiết bị nào sau đây được gọi là thiết bị lưu trữ (di động)?

a)

CPU

b)

USB

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

100.

Ổ đĩa cứng (HDD/SSD) trong máy tính thuộc loại thiết bị gì?

a)

Thiết bị xử lí

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị xuất

d)

Thiết bị lưu trữ

101.

Một tệp video phim HD thường có dung lượng lớn nhất trong các loại tệp sau:

a)

Video (.mp4)

b)

Văn bản (.docx)

c)

Âm thanh (.mp3)

d)

Hình ảnh (.jpg)

102.

Thẻ nhớ (Memory Card) thường được sử dụng trong các thiết bị nào?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Điện thoại, máy ảnh

d)

Bàn phím

103.

Thiết bị lưu trữ nào có dung lượng nhỏ nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Ổ cứng ngoài 1 TB

b)

USB 32 GB

c)

Đĩa CD 700 MB

d)

Thẻ nhớ 64 GB

104.

Nếu một bộ phim có dung lượng 2 GB, thì nó tương đương với bao nhiêu MB?

a)

2000 KB

b)

2000 MB

c)

2048 KB

d)

2048 MB

105.

Việc thông tin được mã hóa thành các dãy Bit 0 và 1 giúp máy tính đạt được điều gì?

a)

Giảm dung lượng nhớ

b)

Giảm tốc độ xử lí

c)

Biểu diễn được mọi dạng thông tin (văn bản, âm thanh, hình ảnh...)

d)

Tăng chi phí sản xuất

106.

Theo mục tiêu bài học, học sinh cần trình bày sơ lược được khái niệm nào sau đây?

a)

Phần mềm lập trình Scratch

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm bảng tính

d)

World Wide Web, Website, địa chỉ của Website, trình duyệt

107.

Nội dung khai thác thông tin trên trang Web thông dụng được đề cập trong mục tiêu bài học là gì?

a)

Lập trình tự cho và ứng dụng

b)

Sử dụng thư điện tử và mạng xã hội

c)

Tra từ điển, xem tin thời tiết, thời sự

d)

Thiết kế và xây dựng trang Web

108.

WWW là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wireless Wide Web

b)

Web World Wide

c)

World Wide Web

d)

Web World Wireless

109.

Hệ thống các website trên Internet tạo thành gì?

a)

Mạng thông tin toàn cầu (World Wide Web, WWW)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Mạng máy tính cá nhân (LAN)

d)

Phần mềm bảng tính

110.

Địa chỉ website https://vi.wikipedia.org là địa chỉ của trang nào?

a)

Website báo Thiếu niên Tiền phong

b)

Trang web về Internet trong website Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt

c)

Trang chủ của website Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt

d)

Trang chủ của Đài Truyền hình Việt Nam

111.

Trình duyệt nào sau đây KHÔNG được liệt kê là trình duyệt phổ biến trong bài học?

a)

Microsoft Word

b)

Cốc Cốc

c)

Mozilla Firefox

d)

Chrome

112.

Sau khi nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ, thao tác tiếp theo để truy cập trang web là gì?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

c)

Nháy chuột vào nút Bookmark

d)

Nhập từ hoặc cụm từ cần tra cứu

113.

Khi xem thông tin trên một trang Web, học sinh cần nêu được những thông tin chính nào của trang?

a)

Tốc độ tải trang và số lượng người truy cập

b)

Ngày tạo, dung lượng và tác giả của trang

c)

Mã nguồn HTML và CSS của trang

d)

Tên, biểu tượng, các mục chính của trang

114.

Thao tác đầu tiên để mở trình duyệt web là gì?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

c)

Nháy chuột một lần vào biểu tượng trình duyệt

d)

Nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ

115.

Phẩm chất Trách nhiệm yêu cầu học sinh có ý thức sử dụng máy tìm kiếm như thế nào?

a)

Sử dụng máy tìm kiếm thay thế hoàn toàn sách giáo khoa

b)

Chỉ sử dụng duy nhất một máy tìm kiếm

c)

Sử dụng máy tìm kiếm đúng mục đích để phục vụ cho học tập

d)

Sử dụng máy tìm kiếm với tốc độ nhanh nhất

116.

Phẩm chất Trung thực yêu cầu học sinh làm gì khi báo cáo kết quả học tập?

a)

Có ý thức báo cáo chính xác khách quan kết quả học tập đã thực hiện được

b)

Chỉ báo cáo các kết quả tốt

c)

Báo cáo tất cả các thông tin tìm được

d)

Báo cáo với hình thức trình bày đẹp nhất

117.

Phẩm chất Chăm chỉ được thể hiện qua hành động nào sau đây?

a)

Không cần làm phiếu học tập

b)

Chỉ làm nhiệm vụ được phân công khi có sự nhắc nhở của giáo viên

c)

Thường xuyên thực hiện và theo dõi thực hiện các nhiệm vụ được phân công trong các hoạt động

d)

Tự ý thay đổi nhiệm vụ được phân công

118.

Năng lực Tin học (NLa) trong bài học này bao gồm việc trình bày sơ lược về các khái niệm nào?

a)

Chỉ WWW và Website

b)

Chỉ trình duyệt và địa chỉ website

c)

Khái niệm Mạng máy tính và Internet

d)

WWW, website, địa chỉ của website,...

119.

Năng lực Giải quyết vấn đề và sáng tạo yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Chỉ biết cách sử dụng máy tìm kiếm đúng mục đích

b)

Chỉ báo cáo chính xác khách quan kết quả học tập

c)

Giải quyết vấn đề đưa ra trong bài học và lựa chọn giải pháp để chọn được phương án nhằm giải quyết các câu hỏi trong bài

d)

Chỉ tự đọc và khám phá kiến thức

120.

Năng lực Tự chủ và tự học được thể hiện qua hành động nào của học sinh?

a)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

b)

Tự đọc và khám phá kiến thức qua các hoạt động học; nhận ra và chỉnh sửa sai sót bản thân thông qua phản hồi

c)

Thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ được phân công

d)

Tra từ điển, xem tin thời tiết, thời sự

121.

Mục tiêu về kiến thức đối với học sinh khuyết tật trong bài học này là gì?

a)

Biết được cách sử dụng máy tìm kiếm đúng mục đích

b)

Khai thác được thông tin chính trên trang Web

c)

Trình bày sơ lược khái niệm WWW và Website

d)

Biết được mạng máy tính và internet là gì

122.

Mục tiêu về năng lực đối với học sinh khuyết tật trong bài học này là gì?

a)

Biết được cách sử dụng mạng máy tính và internet

b)

Giải quyết vấn đề và sáng tạo

c)

Tự chủ và tự học

d)

Sử dụng và quản lí các phương tiện CNTT

123.

Thao tác nào cho phép học sinh lưu địa chỉ các trang web em thích?

a)

Nháy chuột vào Bookmark

b)

Nhấn phím Enter

c)

Quay về trang chủ

d)

Nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ

124.

Để xem tin thời tiết (theo ví dụ trong SGK), học sinh cần nhập địa chỉ trang web nào?

a)

vtvgo.vn

b)

vi.wikipedia.org

125.

Khả năng lưu trữ (dung lượng nhớ) là gì?

a)

Thời gian truy cập dữ liệu

b)

Tốc độ kết nối mạng

c)

Mật độ các con chip

d)

Lượng thông tin mà một thiết bị có thể lưu trữ

126.

Để xem bản tin thời sự (theo ví dụ trong SGK), học sinh cần nhập địa chỉ trang web nào?

a)

thieunien.vn

b)

vtvgo.vn

c)

khoahoc.tienphong.vn

d)

vtv7.vtv.vn

127.

Mục tiêu của Hoạt động Khởi động là gì?

a)

Nêu được một số khái niệm về WWW, website, trình duyệt

b)

Giải quyết vấn đề đưa ra trong bài học

c)

Thực hiện các thao tác truy cập web

d)

Tự đọc và khám phá kiến thức qua hoạt động học

128.

Sản phẩm dự kiến của Hoạt động Khởi động là gì?

a)

Kết quả phiếu học tập số 1

b)

Đáp án phiếu học tập số 2, 3

c)

Kết quả phiếu học tập số 4

d)

Kết quả thực hiện khai thác thông tin trên web

129.

Kết luận của Hoạt động về Mạng thông tin toàn cầu là gì?

a)

Mạng thông tin toàn cầu là một dịch vụ trên internet; Khi truy cập internet đi từ bản nhạc tới hình ảnh tới kho tri thức lớn...

b)

Mạng thông tin toàn cầu chỉ gồm các máy tính được kết nối vật lý

c)

Mạng thông tin toàn cầu không phải là một dịch vụ trên internet

d)

Chỉ truy cập được văn bản thuần túy

130.

Mục tiêu của Hoạt động 1 (Tổ chức thông tin trên Internet, trình duyệt) là gì?

a)

Thực hành đủ các bước truy cập web

b)

Trình bày được sơ lược về các khái niệm WWW, website, địa chỉ của website, trình duyệt

c)

Lựa chọn trình duyệt tìm kiếm thông tin

d)

Phân tích được cách tổ chức thông tin trên Internet

131.

Sản phẩm dự kiến của Hoạt động 1 (Tổ chức thông tin trên Internet, trình duyệt) là gì?

a)

Kết quả phiếu học tập số 5

b)

Kết quả phiếu học tập số 4

c)

Kết quả phiếu học tập số 2, 3

d)

Kết quả phiếu học tập số 1

132.

Mục tiêu của Hoạt động 2 (Thực hành: Khai thác thông tin trên trang web) là gì?

a)

Sử dụng máy tìm kiếm đúng mục đích

b)

Biết cách tổ chức thông tin trên Internet

c)

Thực hiện khai thác thông tin trên trang Web

d)

Trình bày sơ lược được khái niệm WWW

133.

Nội dung của Hoạt động Luyện tập là gì?

a)

Phân tích sự khác nhau giữa sách và Internet

b)

Trả lời các câu hỏi trong Phiếu học tập số 4

c)

Truy cập các trang báo điện tử theo địa chỉ cho trước

d)

Đề xuất cách tổ chức thông tin trên Internet

134.

Thông tin trên Internet được tổ chức như thế nào (Theo Phiếu học tập số 4)?

a)

Tương tự như thông tin trong cuốn sách

b)

Thành từng văn bản rời rạc

c)

Thành các siêu văn bản kết nối với nhau bởi các liên kết

d)

Một cách tùy ý

135.

Nội dung chính của Phiếu học tập số 5 trong Hoạt động Vận dụng là gì?

a)

Liệt kê các địa chỉ website về giáo dục

b)

Mô tả chi tiết cách tạo website cá nhân

c)

Nêu tên các trình duyệt web phổ biến nhất

d)

So sánh sự khác nhau giữa cách tổ chức thông tin trong cuốn sách và trên Internet

136.

Học sinh cần làm gì sau khi tìm kiếm thông tin trên trang web hoahoctro.tienphong.vn và vtv7.vtv.vn (Theo Phiếu học tập số 5)?

a)

Đề xuất cách cải thiện giao diện trang web

b)

Đánh giá độ tin cậy của thông tin trên hai trang

c)

Xem thông tin có trên trang web (tên, biểu tượng, các mục chính,...) và nêu các thông tin cần xem

d)

So sánh tốc độ tải của hai trang

137.

Theo mục tiêu bài học, học sinh cần trình bày sơ lược được khái niệm nào sau đây?

a)

Phần mềm lập trình Scratch

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm bảng tính

d)

World Wide Web, Website, địa chỉ của Website, trình duyệt

138.

Nội dung khai thác thông tin trên trang Web thông dụng được đề cập trong mục tiêu bài học là gì?

a)

Thiết kế mạng nội bộ trường học

b)

Tìm kiếm và đọc nội dung trang web

c)

Cài đặt hệ điều hành máy tính

d)

Lập trình trò chơi và ứng dụng

139.

WWW là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wireless Wide Web

b)

Web World Wireless

c)

Web World Wide

d)

World Wide Web

140.

Hệ thống các website trên Internet tạo thành gì?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Thư điện tử Email

c)

Mạng thông tin toàn cầu World Wide Web

d)

Mạng máy tính cá nhân LAN

141.

Địa chỉ website https://vi.wikipedia.org là địa chỉ của trang nào?

a)

Trang của Đài Truyền hình Việt Nam

b)

Trang chủ Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt

c)

Trang web về Internet tiếng Việt

d)

Website báo Thiếu niên Tiền phong

142.

Trình duyệt nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt phổ biến?

a)

Mozilla Firefox

b)

Cốc Cốc

c)

Microsoft Word

d)

Chrome

143.

Sau khi nhập địa chỉ trang web vào ô địa chỉ, thao tác tiếp theo để truy cập là gì?

a)

Nháy chuột vào nút Bookmark

b)

Nhấn phím Enter

c)

Nháy đúp vào biểu tượng trình duyệt

d)

Nhập từ hoặc cụm từ cần tra cứu

144.

Khi xem thông tin trên một trang Web, học sinh cần nêu được những thông tin chính nào của trang?

a)

Tốc độ tải và số lượng người truy cập

b)

Mã nguồn HTML và CSS trang

c)

Tên biểu tượng mục chính của trang

d)

Ngày tạo dung lượng tác giả trang

145.

Thao tác đầu tiên để mở trình duyệt web là gì?

a)

Chọn nút Bookmark trên thanh công cụ

b)

Gõ địa chỉ trang vào ô tìm kiếm

c)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trình duyệt

d)

Nhấn phím Enter