Font size
WorksheetsLớp 3 - Trắc nghiệm ôn học kỳ I
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Khi nghe tiếng chuông báo thức reo, em quyết định thức dậy. Tiếng chuông báo thức là:
Quyết định.
Thông tin.
Xử lí thông tin.
Hành động.
Bộ phận nào của con người thực hiện việc xử lí thông tin?
Đôi mắt.
Đôi tai.
Bộ não.
Chân tay.
Thiết bị nào sau đây là thành phần cơ bản của máy tính để bàn dùng để nhập thông tin?
Màn hình.
Thân máy.
Bàn phím.
Loa.
Thành phần nào sau đây có ở máy tính bảng nhưng thường không có ở máy tính để bàn?
Thân máy.
Bàn phím.
Màn hình cảm ứng.
Chuột.
Tư thế nào sau đây là đúng khi làm việc với máy tính?
Ngồi thẳng lưng, mắt nhìn vào màn hình.
Ngồi nghiêng, mắt nhìn xuống bàn.
Ngồi cúi đầu, tay chống cằm.
Ngồi ngả lưng, chân gác lên bàn.
Trong quá trình xử lí thông tin của con người, bộ phận nào đóng vai trò là “trung tâm” điều khiển các suy nghĩ và hành động?
Đôi mắt.
Đôi tai.
Bộ não.
Đôi bàn tay.
Bộ phận nào của máy tính để bàn giúp em đưa thông tin vào máy tính nhanh nhất thông qua các phím?
Màn hình.
Bàn phím.
Thân máy.
Loa.
Thiết bị nào sau đây thường có màn hình cảm ứng vừa dùng để xem kết quả, vừa dùng để điều khiển máy tính thay cho chuột và bàn phím?
Máy tính để bàn.
Máy tính bảng.
Máy tính xách tay.
Điện thoại di động.
Khi sử dụng máy tính, em nên đặt mắt cách màn hình khoảng bao nhiêu để bảo vệ thị lực?
10 cm - 20 cm
50 cm - 80 cm
100 cm - 150 cm
Sát vào màn hình
Em hãy xác định tính Đúng/Sai về lợi ích của Internet:
1. Em có thể xem các chương trình giải trí như phim hoạt hình trên Internet.
2. Tất cả thông tin trên Internet đều tuyệt đối chính xác và an toàn cho trẻ em.
(a)
Em hãy xác định tính Đúng/Sai về quy tắc sử dụng Internet an toàn cho học sinh:
1. Em nên hỏi ý kiến người lớn trước khi truy cập một trang web lạ.
2. Em có thể tự ý chia sẻ địa chỉ nhà và số điện thoại của bố mẹ lên các trang web.
(a)
Điền các cụm từ: gờ, ngón trỏ vào chỗ trống:
Trên hàng phím cơ sở, hai phím F và J là hai phím có (1)............. dùng làm vị trí đặt hai (2)............. khi bắt đầu gõ.
(a)
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Sơ đồ (1) (a) là một loại sơ đồ đơn giản giúp chúng ta biểu diễn một cách phân loại cụ thể các đồ vật hoặc dữ liệu.
Em hãy xác định tính Đúng/Sai của các phát biểu sau về Internet:
1. Internet giúp em xem tin dự báo thời tiết hàng ngày.
2. Mọi thông tin trên Internet đều phù hợp với lứa tuổi của em.
(a)
Điền các cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Để có một quyết định đúng, con người cần phải có (a) đầy đủ và chính xác.
