wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN A – NHẬN BIẾT NÂNG CAO (CÂU 1–20)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo Keller, thương hiệu chỉ thực sự có giá trị khi:

a)

Doanh nghiệp đầu tư ngân sách lớn

b)

Khách hàng có kiến thức, cảm xúc và phản ứng tích cực

c)

Thương hiệu được đăng ký pháp lý

d)

Sản phẩm bán chạy

2.

Sự khác biệt cốt lõi giữa brand image và brand identity là:

a)

Image do doanh nghiệp tạo ra, identity do khách hàng cảm nhận

b)

Identity là mong muốn của doanh nghiệp, image là cảm nhận thực tế

c)

Image liên quan logo, identity liên quan truyền thông

d)

Hai khái niệm giống nhau

3.

Một thương hiệu có awareness cao nhưng equity thấp thường do:

a)

Thiếu phân phối

b)

Truyền thông tốt nhưng trải nghiệm kém

c)

Giá cao

d)

Thị trường nhỏ

4.

Trong mô hình CBBE, tầng cao nhất (resonance) thể hiện:

a)

Nhận biết

b)

Chất lượng

c)

Gắn kết và trung thành sâu sắc

d)

Hình ảnh thương hiệu

5.

Brand association mạnh nhất khi liên tưởng đó:

a)

Phổ biến

b)

Tích cực, độc đáo và phù hợp

c)

Dễ nhớ

d)

Được quảng cáo nhiều

6.

Điều kiện cần để định vị thương hiệu hiệu quả là:

a)

Khác biệt nhưng không cần phù hợp

b)

Phù hợp khách hàng mục tiêu và khó bắt chước

c)

Giá thấp

d)

Phủ thị trường rộng

7.

Lợi thế lớn nhất của thương hiệu dẫn đầu là:

a)

Quy mô sản xuất

b)

Định hình chuẩn mực ngành

c)

Giá rẻ

d)

Ít đối thủ

8.

Mô hình House of Brands giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí truyền thông

b)

Hạn chế rủi ro lan truyền thương hiệu

c)

Tăng tính nhất quán

d)

Dễ quản lý

9.

Branded House dễ gặp rủi ro khi:

a)

Thương hiệu mẹ yếu

b)

Một sản phẩm con gặp khủng hoảng

10.

Brand touchpoint KHÔNG bao gồm:

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Bao bì

c)

Trải nghiệm sử dụng

d)

Chi phí sản xuất

11.

Brand promise là:

a)

Cam kết ngầm định về giá trị thương hiệu

b)

Lời quảng cáo

c)

Khẩu hiệu

d)

Chính sách bảo hành

12.

Tính nhất quán thương hiệu quan trọng vì:

a)

Giảm chi phí

b)

Tạo niềm tin và nhận diện rõ ràng

c)

Dễ mở rộng

d)

Dễ sao chép

13.

Sự khác biệt giữa brand awareness và brand recall là:

a)

Awareness cao hơn recall

b)

Recall yếu cầu nhớ không có gợi ý

c)

Recall dễ hơn recognition

d)

Hai khái niệm giống nhau

14.

Perceived quality chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:

a)

Giá thành

b)

Trải nghiệm và kỳ vọng

c)

Công nghệ

d)

Xuất xứ

15.

Một thương hiệu có nhiều liên tưởng nhưng rời rạc sẽ:

a)

Mạnh hơn

b)

Gây nhiều định vị

c)

Dễ mở rộng

d)

Tăng awareness

16.

Co-branding thành công nhất khi:

a)

Hai thương hiệu đều yếu

b)

Hai thương hiệu bổ trợ giá trị cho nhau

c)

Giảm chi phí

d)

Thị trường lớn

17.

Employer branding tác động trực tiếp đến:

a)

Giá bán

b)

Khả năng thu hút & giữ chân nhân tài

c)

Thị phần

d)

Chi phí logistics

18.

CSR gắn với thương hiệu nhằm mục tiêu chính là:

a)

Quảng cáo

b)

Xây dựng uy tín dài hạn

19.

Rebranding toàn diện thường diễn ra khi:

a)

Doanh số giảm nhẹ

b)

Chiến lược và định vị cũ không còn phù hợp

c)

Muốn đổi logo

d)

Đối thủ mạnh lên

20.

Thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh vì:

a)

Giảm chi phí

b)

Khó bị sao chép

c)

Sản xuất lớn

d)

Dễ quảng cáo

21.

Một thương hiệu quảng cáo “cao cấp” nhưng trải nghiệm cửa hàng kém. Vấn đề chính là:

a)

Định vị sai

b)

Thiếu ngân sách

c)

Truyền thông không nhất quán

d)

Phân phối kém

22.

Doanh nghiệp mở rộng thương hiệu sang phân khúc thấp và bị phản ứng tiêu cực. Nguyên nhân chính là:

a)

Giá

b)

Brand dilution

c)

Awareness thấp

d)

Thiếu quảng cáo

23.

Một thương hiệu mới muốn nhanh chóng tạo niềm tin nên ưu tiên:

a)

Giá thấp

b)

Influencer uy tín + trải nghiệm tốt

c)

Phủ điểm bán

d)

Quảng cáo đại trà

24.

Khách hàng mua lại nhiều lần dù giá cao → yếu tố mạnh nhất là:

a)

Awareness

b)

Loyalty

c)

Promotion

d)

Distribution

25.

Doanh nghiệp đa ngành, rủi ro khác nhau nên chọn kiến trúc:

a)

Branded House

b)

House of Brands

c)

Co-branding

d)

Sub-brand

26.

Thương hiệu bị khủng hoảng trên mạng xã hội, ưu tiên đầu tiên là:

a)

Quảng cáo mạnh

b)

Phản hồi nhanh & minh bạch

27.

Khi khách hàng nhớ câu chuyện nhưng quên tên thương hiệu, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng ngân sách

b)

Tăng liên kết thương hiệu trong storytelling

c)

Đổi slogan

d)

Giảm truyền thông

28.

Một thương hiệu FMCG muốn tăng perceived quality nên:

a)

Giảm giá

b)

Cải thiện bao bì và trải nghiệm sử dụng

c)

Mở rộng kênh

d)

Quảng cáo nhiều hơn

29.

Khi thương hiệu mẹ gặp khủng hoảng, mô hình ít bị ảnh hưởng nhất là:

a)

Branded House

b)

House of Brands

c)

Co-branding

d)

Sub-brand

30.

NPS thấp cho thấy vấn đề lớn nhất ở:

a)

Nhận biết

b)

Mức độ sẵn sàng giới thiệu

c)

Giá

d)

Phân phối

31.

Một thương hiệu toàn cầu vào thị trường Việt Nam nhưng bị phản ứng văn hóa. Sai lầm chính là:

a)

Giá

b)

Thiếu localization

c)

Chất lượng

d)

Truyền thông yếu

32.

Thương hiệu muốn chuyển từ “giá rẻ” sang “giá trị cao” cần ưu tiên:

a)

Giảm khuyến mãi

b)

Repositioning + trải nghiệm

c)

Tăng phân phối

d)

Thay logo

33.

Một thương hiệu có nhiều touchpoint nhưng trải nghiệm không đồng nhất sẽ:

a)

Tăng awareness

b)

Gây mất niềm tin

c)

Tăng trung thành

d)

Tăng giá trị

34.

Khi khách hàng gắn bó cảm xúc mạnh, tầng nào trong CBBE đạt được?

a)

Salience

b)

Performance

c)

Judgments

d)

Resonance

35.

Doanh nghiệp muốn tận dụng uy tín thương hiệu mẹ nhưng vẫn hạn chế rủi ro nên chọn:

a)

A. Brand extension

b)

B. Co-branding

c)

C. Brand licensing

d)

D. Sub-brand

36.

Một thương hiệu bị sao chép logo dễ dàng cho thấy yếu ở:

a)

Pháp lý & khác biệt cốt lõi

b)

Truyền thông

c)

Phân phối

d)

Giá

37.

Thương hiệu cá nhân của CEO ảnh hưởng mạnh nhất đến:

a)

Nội bộ nhân viên

b)

Niềm tin thị trường và nhà đầu tư

c)

Logistics

d)

Giá bán

38.

CSR bị xem là “đánh bóng hình ảnh” khi:

a)

Truyền thông ít

b)

Không gắn với giá trị cốt lõi

c)

Đầu tư lớn

d)

Có đối tác

39.

Khi định vị thương hiệu không rõ ràng, hậu quả lớn nhất là:

a)

Tốn chi phí

b)

Khách hàng không nhớ thương hiệu

c)

Giảm phân phối

d)

Tăng cạnh tranh

40.

Một thương hiệu dẫn đầu nên ưu tiên chiến lược nào?

a)

Theo sau đối thủ

b)

Đổi định vị liên tục

c)

Củng cố chuẩn mực & đổi mới có chọn lọc

d)

Cạnh tranh giá

41.

Khi khách hàng sẵn sàng tha thứ cho sai sót nhỏ, thương hiệu đã đạt:

a)

Awareness

b)

Loyalty cao

c)

Recall

d)

Recognition

42.

Mở rộng thương hiệu thất bại thường do:

a)

Thiếu vốn

b)

Không phù hợp với định vị gốc

c)

Quảng cáo yếu

d)

Giá cao

43.

Khi nhiều thương hiệu cùng ngành “na ná nhau”, yếu tố quyết định là:

a)

Giá

b)

Cảm xúc & trải nghiệm

c)

Phân phối

d)

Công nghệ

44.

Một thương hiệu mới nên tránh điều nào nhất?

a)

Tập trung phân khúc

b)

Định vị mờ nhạt

c)

Đầu tư trải nghiệm

d)

Nhất quán thông điệp

45.

Khi truyền thông nói “xanh” nhưng hoạt động thực tế không bền vững, đó là:

a)

CSR

b)

Greenwashing

c)

Rebranding

d)

Co-branding

46.

Giá trị thương hiệu dài hạn phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Ngân sách quảng cáo

b)

Trải nghiệm nhất quán

c)

Khuyến mãi

d)

Thị phần

47.

Thương hiệu có equity cao thường có đặc điểm:

a)

Giá thấp

b)

Ít đối thủ

c)

Khả năng mở rộng và định giá cao

d)

Ít truyền thông

48.

Khi doanh nghiệp muốn tái sinh thương hiệu cũ, cần làm trước tiên:

a)

Đổi logo

b)

Đánh giá lại định vị và khách hàng mục tiêu

c)

Giảm giá

d)

Mở rộng kênh

49.

Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp giảm rủi ro vì:

a)

Có vốn lớn

b)

Khách hàng trung thành hơn

c)

Giá rẻ

d)

Phủ rộng

50.

Quản trị thương hiệu hiện đại nhấn mạnh nhất vào:

a)

Sản phẩm

b)

Truyền thông

c)

Khách hàng và trải nghiệm

d)

Doanh nghiệp