wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12-gs-u12345-voc

Total questions: 248

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
tham vọng
c)
đánh bại
d)
lòng quyết tâm
2.
volunteer
a)
tình nguyện
b)
ngưỡng mộ
c)
tham vọng
d)
đánh bại
3.
army
a)
quân đội
b)
tình nguyện
c)
ngưỡng mộ
d)
tham vọng
4.
surgeon
a)
bác sĩ phẫu thuật
b)
quân đội
c)
tình nguyện
d)
ngưỡng mộ
5.
resistance war
a)
cuộc kháng chiến
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
quân đội
d)
tình nguyện
6.
diary
a)
nhật ký
b)
cuộc kháng chiến
c)
bác sĩ phẫu thuật
d)
quân đội
7.
field hospital
a)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
b)
nhật ký
c)
cuộc kháng chiến
d)
bác sĩ phẫu thuật
8.
account
a)
câu chuyện
b)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
c)
nhật ký
d)
cuộc kháng chiến
9.
experience
a)
trải nghiệm
b)
câu chuyện
c)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
d)
nhật ký
10.
enemy
a)
kẻ thù
b)
trải nghiệm
c)
câu chuyện
d)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
11.
duty
a)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
b)
kẻ thù
c)
trải nghiệm
d)
câu chuyện
12.
hero
a)
anh hùng
b)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
c)
kẻ thù
d)
trải nghiệm
13.
devote
a)
cống hiến
b)
anh hùng
c)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
d)
kẻ thù
14.
youth
a)
tuổi trẻ
b)
cống hiến
c)
anh hùng
d)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
15.
death
a)
cái chết
b)
tuổi trẻ
c)
cống hiến
d)
anh hùng
16.
attend
a)
đi học, tham dự
b)
cái chết
c)
tuổi trẻ
d)
cống hiến
17.
childhood
a)
tuổi thơ ấu
b)
đi học, tham dự
c)
cái chết
d)
tuổi trẻ
18.
marriage
a)
cuộc hôn nhân
b)
tuổi thơ ấu
c)
đi học, tham dự
d)
cái chết
19.
impressive
a)
đầy ấn tượng
b)
cuộc hôn nhân
c)
tuổi thơ ấu
d)
đi học, tham dự
20.
achievement
a)
thành tựu
b)
đầy ấn tượng
c)
cuộc hôn nhân
d)
tuổi thơ ấu
21.
biological
a)
(quan hệ) ruột thịt
b)
thành tựu
c)
đầy ấn tượng
d)
cuộc hôn nhân
22.
adopt
a)
nhận con nuôi
b)
(quan hệ) ruột thịt
c)
thành tựu
d)
đầy ấn tượng
23.
bond
a)
kết thân, kết nối
b)
nhận con nuôi
c)
(quan hệ) ruột thịt
d)
thành tựu
24.
accessible
a)
dễ tiếp cận
b)
kết thân, kết nối
c)
nhận con nuôi
d)
(quan hệ) ruột thịt
25.
touchscreen
a)
màn hình chạm
b)
dễ tiếp cận
c)
kết thân, kết nối
d)
nhận con nuôi
26.
cutting-edge
a)
hiện đại
b)
màn hình chạm
c)
dễ tiếp cận
d)
kết thân, kết nối
27.
stylish
a)
kiểu cách
b)
hiện đại
c)
màn hình chạm
d)
dễ tiếp cận
28.
animated
a)
hoạt hình
b)
kiểu cách
c)
hiện đại
d)
màn hình chạm
29.
blockbuster
a)
phim bom tấn
b)
hoạt hình
c)
kiểu cách
d)
hiện đại
30.
diagnose
a)
chẩn đoán
b)
phim bom tấn
c)
hoạt hình
d)
kiểu cách
31.
rare
a)
hiếm
b)
chẩn đoán
c)
phim bom tấn
d)
hoạt hình
32.
cancer
a)
ung thư
b)
hiếm
c)
chẩn đoán
d)
phim bom tấn
33.
visionary
a)
có tầm nhìn
b)
ung thư
c)
hiếm
d)
chẩn đoán
34.
creative
a)
sáng tạo
b)
có tầm nhìn
c)
ung thư
d)
hiếm
35.
genius
a)
thiên tài
b)
sáng tạo
c)
có tầm nhìn
d)
ung thư
36.
military
a)
quân sự
b)
thiên tài
c)
sáng tạo
d)
có tầm nhìn
37.
the Communist Party
a)
Đảng Cộng sản
b)
quân sự
c)
thiên tài
d)
sáng tạo
38.
battle
a)
trận chiến
b)
Đảng Cộng sản
c)
quân sự
d)
thiên tài
39.
biography
a)
tiểu sử
b)
trận chiến
c)
Đảng Cộng sản
d)
quân sự
40.
rule
a)
trị vì, cai trị
b)
tiểu sử
c)
trận chiến
d)
Đảng Cộng sản
41.
determination
a)
lòng quyết tâm
b)
trị vì, cai trị
c)
tiểu sử
d)
trận chiến
42.
defeat
a)
đánh bại
b)
lòng quyết tâm
c)
trị vì, cai trị
d)
tiểu sử
43.
ambitious
a)
tham vọng
b)
đánh bại
c)
lòng quyết tâm
d)
trị vì, cai trị
44.
cultural
a)
văn hóa
b)
tuyệt vời
c)
vượt qua
d)
tương tác với
45.
multicultural
a)
đa văn hoá
b)
văn hóa
c)
tuyệt vời
d)
vượt qua
46.
cultural diversity
a)
đa dạng văn hoá
b)
đa văn hoá
c)
văn hóa
d)
tuyệt vời
47.
diversity
a)
sự đa dạng
b)
đa dạng văn hoá
c)
đa văn hoá
d)
văn hóa
48.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
sự đa dạng
c)
đa dạng văn hoá
d)
đa văn hoá
49.
healthy
a)
khỏe mạnh/lành mạnh
b)
ẩm thực
c)
sự đa dạng
d)
đa dạng văn hoá
50.
booth
a)
gian hàng
b)
khỏe mạnh/lành mạnh
c)
ẩm thực
d)
sự đa dạng
51.
spicy
a)
cay
b)
gian hàng
c)
khỏe mạnh/lành mạnh
d)
ẩm thực
52.
autograph
a)
chữ ký
b)
cay
c)
gian hàng
d)
khỏe mạnh/lành mạnh
53.
meatball
a)
thịt viên
b)
chữ ký
c)
cay
d)
gian hàng
54.
souvenir
a)
quà lưu niệm
b)
thịt viên
c)
chữ ký
d)
cay
55.
spring roll
a)
nem
b)
quà lưu niệm
c)
thịt viên
d)
chữ ký
56.
fish and chips
a)
cá và khoai tây chiên
b)
nem
c)
quà lưu niệm
d)
thịt viên
57.
designer
a)
nhà thiết kế
b)
cá và khoai tây chiên
c)
nem
d)
quà lưu niệm
58.
identity
a)
bản sắc
b)
nhà thiết kế
c)
cá và khoai tây chiên
d)
nem
59.
separate
a)
riêng biệt
b)
bản sắc
c)
nhà thiết kế
d)
cá và khoai tây chiên
60.
destroy
a)
phá hủy
b)
riêng biệt
c)
bản sắc
d)
nhà thiết kế
61.
fair
a)
hội chợ
b)
phá hủy
c)
riêng biệt
d)
bản sắc
62.
noisy
a)
ồn ào
b)
hội chợ
c)
phá hủy
d)
riêng biệt
63.
culture shock
a)
sốc văn hóa
b)
ồn ào
c)
hội chợ
d)
phá hủy
64.
Atlantic
a)
Đại Tây Dương
b)
sốc văn hóa
c)
ồn ào
d)
hội chợ
65.
origin
a)
nguồn gốc
b)
Đại Tây Dương
c)
sốc văn hóa
d)
ồn ào
66.
custom
a)
phong tục
b)
nguồn gốc
c)
Đại Tây Dương
d)
sốc văn hóa
67.
mystery
a)
điều bí ẩn
b)
phong tục
c)
nguồn gốc
d)
Đại Tây Dương
68.
bamboo dancing
a)
nhảy sạp
b)
điều bí ẩn
c)
phong tục
d)
nguồn gốc
69.
tug of war
a)
kéo co
b)
nhảy sạp
c)
điều bí ẩn
d)
phong tục
70.
popularity
a)
sự phổ biến
b)
kéo co
c)
nhảy sạp
d)
điều bí ẩn
71.
trend
a)
xu hướng
b)
sự phổ biến
c)
kéo co
d)
nhảy sạp
72.
crowd
a)
đám đông
b)
xu hướng
c)
sự phổ biến
d)
kéo co
73.
characteristic
a)
đặc điểm
b)
đám đông
c)
xu hướng
d)
sự phổ biến
74.
globalisation
a)
toàn cầu hóa
b)
đặc điểm
c)
đám đông
d)
xu hướng
75.
cross-cultural
a)
giao thoa văn hoá
b)
toàn cầu hóa
c)
đặc điểm
d)
đám đông
76.
captivate
a)
thu hút
b)
giao thoa văn hoá
c)
toàn cầu hóa
d)
đặc điểm
77.
creative
a)
sáng tạo
b)
thu hút
c)
giao thoa văn hoá
d)
toàn cầu hóa
78.
keep up with
a)
theo kịp
b)
sáng tạo
c)
thu hút
d)
giao thoa văn hoá
79.
lifestyle
a)
lối sống
b)
theo kịp
c)
sáng tạo
d)
thu hút
80.
appreciate
a)
đánh giá cao
b)
lối sống
c)
theo kịp
d)
sáng tạo
81.
specialty
a)
đặc sản
b)
đánh giá cao
c)
lối sống
d)
theo kịp
82.
belief
a)
tín ngưỡng
b)
đặc sản
c)
đánh giá cao
d)
lối sống
83.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
tín ngưỡng
c)
đặc sản
d)
đánh giá cao
84.
influence
a)
ảnh hưởng
b)
nguyên liệu
c)
tín ngưỡng
d)
đặc sản
85.
impact
a)
tác động
b)
ảnh hưởng
c)
nguyên liệu
d)
tín ngưỡng
86.
blend
a)
trộn
b)
tác động
c)
ảnh hưởng
d)
nguyên liệu
87.
unique
a)
độc đáo
b)
trộn
c)
tác động
d)
ảnh hưởng
88.
set up
a)
thiết lập, bố trí
b)
độc đáo
c)
trộn
d)
tác động
89.
professional
a)
chuyên nghiệp
b)
thiết lập, bố trí
c)
độc đáo
d)
trộn
90.
organise
a)
tổ chức
b)
chuyên nghiệp
c)
thiết lập, bố trí
d)
độc đáo
91.
stall
a)
quầy hàng
b)
tổ chức
c)
chuyên nghiệp
d)
thiết lập, bố trí
92.
traditional
a)
truyền thống
b)
quầy hàng
c)
tổ chức
d)
chuyên nghiệp
93.
taste
a)
mùi vị
b)
truyền thống
c)
quầy hàng
d)
tổ chức
94.
childish
a)
ấu trĩ
b)
mùi vị
c)
truyền thống
d)
quầy hàng
95.
celebrate
a)
tổ chức lễ kỷ niệm
b)
ấu trĩ
c)
mùi vị
d)
truyền thống
96.
confusion
a)
sự bối rối
b)
tổ chức lễ kỷ niệm
c)
ấu trĩ
d)
mùi vị
97.
anxiety
a)
sự lo lắng
b)
sự bối rối
c)
tổ chức lễ kỷ niệm
d)
ấu trĩ
98.
unfamiliar
a)
xa lạ
b)
sự lo lắng
c)
sự bối rối
d)
tổ chức lễ kỷ niệm
99.
insulting
a)
xúc phạm
b)
xa lạ
c)
sự lo lắng
d)
sự bối rối
100.
focus on
a)
tập trung vào
b)
xúc phạm
c)
xa lạ
d)
sự lo lắng
101.
rude
a)
thô lỗ
b)
tập trung vào
c)
xúc phạm
d)
xa lạ
102.
barrier
a)
rào cản
b)
thô lỗ
c)
tập trung vào
d)
xúc phạm
103.
illegal
a)
bất hợp pháp
b)
rào cản
c)
thô lỗ
d)
tập trung vào
104.
ban
a)
cấm
b)
bất hợp pháp
c)
rào cản
d)
thô lỗ
105.
promote
a)
thúc đẩy
b)
cấm
c)
bất hợp pháp
d)
rào cản
106.
open mind
a)
tâm trí cởi mở
b)
thúc đẩy
c)
cấm
d)
bất hợp pháp
107.
specialist
a)
chuyên gia
b)
tâm trí cởi mở
c)
thúc đẩy
d)
cấm
108.
seriously
a)
nghiêm túc
b)
chuyên gia
c)
tâm trí cởi mở
d)
thúc đẩy
109.
find out
a)
tìm ra
b)
nghiêm túc
c)
chuyên gia
d)
tâm trí cởi mở
110.
applicant
a)
người xin việc
b)
tìm ra
c)
nghiêm túc
d)
chuyên gia
111.
Buddhist
a)
Phật tử
b)
người xin việc
c)
tìm ra
d)
nghiêm túc
112.
deal with
a)
đối phó với
b)
Phật tử
c)
người xin việc
d)
tìm ra
113.
interact with
a)
tương tác với
b)
đối phó với
c)
Phật tử
d)
người xin việc
114.
overcome
a)
vượt qua
b)
tương tác với
c)
đối phó với
d)
Phật tử
115.
wonderful
a)
tuyệt vời
b)
vượt qua
c)
tương tác với
d)
đối phó với
116.
awareness
a)
sự nhận thức
b)
thải ra
c)
bền vững,thân thiện với môi trường
d)
tái chế
117.
carbon footprint
a)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
b)
sự nhận thức
c)
thải ra
d)
bền vững,thân thiện với môi trường
118.
resource
a)
nguồn tài nguyên
b)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
c)
sự nhận thức
d)
thải ra
119.
efficiently
a)
một cách hiệu quả
b)
nguồn tài nguyên
c)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
d)
sự nhận thức
120.
eco-friendly
a)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
b)
một cách hiệu quả
c)
nguồn tài nguyên
d)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
121.
decompose
a)
phân huỷ
b)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
c)
một cách hiệu quả
d)
nguồn tài nguyên
122.
reusable
a)
có thể tái sử dụng
b)
phân huỷ
c)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
d)
một cách hiệu quả
123.
single-use
a)
dùng một lần
b)
có thể tái sử dụng
c)
phân huỷ
d)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
124.
ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
dùng một lần
c)
có thể tái sử dụng
d)
phân huỷ
125.
waste
a)
rác thải
b)
du lịch sinh thái
c)
dùng một lần
d)
có thể tái sử dụng
126.
landfill
a)
bãi rác
b)
rác thải
c)
du lịch sinh thái
d)
dùng một lần
127.
reuse
a)
tái sử dụng
b)
bãi rác
c)
rác thải
d)
du lịch sinh thái
128.
packaging
a)
bao bì
b)
tái sử dụng
c)
bãi rác
d)
rác thải
129.
container
a)
thùng, hộp, gói
b)
bao bì
c)
tái sử dụng
d)
bãi rác
130.
recyclable
a)
có thể tái chế
b)
thùng, hộp, gói
c)
bao bì
d)
tái sử dụng
131.
cardboard
a)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
b)
có thể tái chế
c)
thùng, hộp, gói
d)
bao bì
132.
leftover
a)
thức ăn thừa
b)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
c)
có thể tái chế
d)
thùng, hộp, gói
133.
contaminated
a)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
b)
thức ăn thừa
c)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
d)
có thể tái chế
134.
compost
a)
phân hữu cơ
b)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
c)
thức ăn thừa
d)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
135.
sort
a)
phân loại
b)
phân hữu cơ
c)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
d)
thức ăn thừa
136.
layer
a)
tầng, lớp
b)
phân loại
c)
phân hữu cơ
d)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
137.
household waste
a)
rác thải sinh hoạt
b)
tầng, lớp
c)
phân loại
d)
phân hữu cơ
138.
fruit peel
a)
vỏ hoa quả
b)
rác thải sinh hoạt
c)
tầng, lớp
d)
phân loại
139.
pile
a)
đống
b)
vỏ hoa quả
c)
rác thải sinh hoạt
d)
tầng, lớp
140.
recycle
a)
tái chế
b)
đống
c)
vỏ hoa quả
d)
rác thải sinh hoạt
141.
sustainable
a)
bền vững,thân thiện với môi trường
b)
tái chế
c)
đống
d)
vỏ hoa quả
142.
release
a)
thải ra
b)
bền vững,thân thiện với môi trường
c)
tái chế
d)
đống
143.
raise awareness
a)
nâng cao nhận thức
b)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
c)
về lâu dài
d)
rửa sạch
144.
clean up
a)
dọn dẹp
b)
nâng cao nhận thức
c)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
d)
về lâu dài
145.
throw something away
a)
vứt thứ gì đó
b)
dọn dẹp
c)
nâng cao nhận thức
d)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
146.
a waste of something
a)
lãng phí thứ gì
b)
vứt thứ gì đó
c)
dọn dẹp
d)
nâng cao nhận thức
147.
go green
a)
sống xanh
b)
lãng phí thứ gì
c)
vứt thứ gì đó
d)
dọn dẹp
148.
get rid of
a)
loại bỏ
b)
sống xanh
c)
lãng phí thứ gì
d)
vứt thứ gì đó
149.
rinse out
a)
rửa sạch
b)
loại bỏ
c)
sống xanh
d)
lãng phí thứ gì
150.
in the long run
a)
về lâu dài
b)
rửa sạch
c)
loại bỏ
d)
sống xanh
151.
in the long/medium/short term
a)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
b)
về lâu dài
c)
rửa sạch
d)
loại bỏ
152.
urbanisation (n)
a)
sự đô thị hóa
b)
mắc kẹt
c)
tòa nhà chọc trời
d)
cộng đồng
153.
traffic jam (n)
a)
tắc đường
b)
sự đô thị hóa
c)
mắc kẹt
d)
tòa nhà chọc trời
154.
resident (n)
a)
cư dân
b)
tắc đường
c)
sự đô thị hóa
d)
mắc kẹt
155.
high-rise (adj)
a)
cao tầng
b)
cư dân
c)
tắc đường
d)
sự đô thị hóa
156.
go up (phr.v)
a)
tăng lên
b)
cao tầng
c)
cư dân
d)
tắc đường
157.
comfortable (adj)
a)
thoải mái
b)
tăng lên
c)
cao tầng
d)
cư dân
158.
crowded (adj)
a)
đông đúc
b)
thoải mái
c)
tăng lên
d)
cao tầng
159.
convenient (adj)
a)
tiện lợi
b)
đông đúc
c)
thoải mái
d)
tăng lên
160.
rush hour (n)
a)
giờ cao điểm
b)
tiện lợi
c)
đông đúc
d)
thoải mái
161.
facility (n)
a)
cơ sở
b)
giờ cao điểm
c)
tiện lợi
d)
đông đúc
162.
rice field (n)
a)
cánh đồng lúa
b)
cơ sở
c)
giờ cao điểm
d)
tiện lợi
163.
expensive (adj)
a)
đắt
b)
cánh đồng lúa
c)
cơ sở
d)
giờ cao điểm
164.
unemployment (n)
a)
thất nghiệp
b)
đắt
c)
cánh đồng lúa
d)
cơ sở
165.
crime (n)
a)
tội phạm
b)
thất nghiệp
c)
đắt
d)
cánh đồng lúa
166.
afford (v)
a)
đủ khả năng
b)
tội phạm
c)
thất nghiệp
d)
đắt
167.
invest (v)
a)
đầu tư
b)
đủ khả năng
c)
tội phạm
d)
thất nghiệp
168.
rural (adj)
a)
thuộc về nông thôn
b)
đầu tư
c)
đủ khả năng
d)
tội phạm
169.
improve (v)
a)
cải thiện
b)
thuộc về nông thôn
c)
đầu tư
d)
đủ khả năng
170.
infrastructure (n)
a)
cơ sở hạ tầng
b)
cải thiện
c)
thuộc về nông thôn
d)
đầu tư
171.
authority (n)
a)
chính quyền
b)
cơ sở hạ tầng
c)
cải thiện
d)
thuộc về nông thôn
172.
expand (v)
a)
mở rộng
b)
chính quyền
c)
cơ sở hạ tầng
d)
cải thiện
173.
shortage (n)
a)
thiếu hụt
b)
mở rộng
c)
chính quyền
d)
cơ sở hạ tầng
174.
farmland (n)
a)
đất nông nghiệp
b)
thiếu hụt
c)
mở rộng
d)
chính quyền
175.
housing (n)
a)
nhà ở
b)
đất nông nghiệp
c)
thiếu hụt
d)
mở rộng
176.
public transport (n.p)
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
nhà ở
c)
đất nông nghiệp
d)
thiếu hụt
177.
traditional (adj)
a)
truyền thống
b)
phương tiện giao thông công cộng
c)
nhà ở
d)
đất nông nghiệp
178.
seek (v)
a)
tìm kiếm
b)
truyền thống
c)
phương tiện giao thông công cộng
d)
nhà ở
179.
decision (n)
a)
quyết định
b)
tìm kiếm
c)
truyền thống
d)
phương tiện giao thông công cộng
180.
exhibition (n)
a)
triển lãm
b)
quyết định
c)
tìm kiếm
d)
truyền thống
181.
attract (v)
a)
thu hút
b)
triển lãm
c)
quyết định
d)
tìm kiếm
182.
childhood (n)
a)
tuổi thơ
b)
thu hút
c)
triển lãm
d)
quyết định
183.
population (n)
a)
dân số
b)
tuổi thơ
c)
thu hút
d)
triển lãm
184.
focus on (phr.v)
a)
tập trung vào
b)
dân số
c)
tuổi thơ
d)
thu hút
185.
trade (n)
a)
buôn bán
b)
tập trung vào
c)
dân số
d)
tuổi thơ
186.
craft (n)
a)
thủ công
b)
buôn bán
c)
tập trung vào
d)
dân số
187.
bring back (phr.v)
a)
mang trở lại
b)
thủ công
c)
buôn bán
d)
tập trung vào
188.
colonial (adj)
a)
thuộc địa
b)
mang trở lại
c)
thủ công
d)
buôn bán
189.
architecture (n)
a)
kiến trúc
b)
thuộc địa
c)
mang trở lại
d)
thủ công
190.
modernize (v)
a)
hiện đại hóa
b)
kiến trúc
c)
thuộc địa
d)
mang trở lại
191.
concern (n)
a)
sự lo ngại
b)
hiện đại hóa
c)
kiến trúc
d)
thuộc địa
192.
gradually (adv)
a)
dần dần
b)
sự lo ngại
c)
hiện đại hóa
d)
kiến trúc
193.
tram (n)
a)
xe điện
b)
dần dần
c)
sự lo ngại
d)
hiện đại hóa
194.
low-rise (adj)
a)
thấp tầng
b)
xe điện
c)
dần dần
d)
sự lo ngại
195.
reliable (adj)
a)
đáng tin cậy
b)
thấp tầng
c)
xe điện
d)
dần dần
196.
dweller (n)
a)
người dân
b)
đáng tin cậy
c)
thấp tầng
d)
xe điện
197.
emission (n)
a)
khí thải
b)
người dân
c)
đáng tin cậy
d)
thấp tầng
198.
smog (n)
a)
khói bụi
b)
khí thải
c)
người dân
d)
đáng tin cậy
199.
decrease (v)
a)
giảm
b)
khói bụi
c)
khí thải
d)
người dân
200.
rapidly (adv)
a)
nhanh, liên tục
b)
giảm
c)
khói bụi
d)
khí thải
201.
stable (adj)
a)
ổn định
b)
nhanh, liên tục
c)
giảm
d)
khói bụi
202.
slightly (adv)
a)
nhẹ
b)
ổn định
c)
nhanh, liên tục
d)
giảm
203.
steadily (adv)
a)
đều đặn
b)
nhẹ
c)
ổn định
d)
nhanh, liên tục
204.
flat (n)
a)
căn hộ
b)
đều đặn
c)
nhẹ
d)
ổn định
205.
immigration (n)
a)
sự nhập cư
b)
căn hộ
c)
đều đặn
d)
nhẹ
206.
coastal (adj)
a)
ven biển
b)
sự nhập cư
c)
căn hộ
d)
đều đặn
207.
agricultural (adj)
a)
thuộc về nông nghiệp
b)
ven biển
c)
sự nhập cư
d)
căn hộ
208.
urbanized (adj)
a)
đô thị hóa
b)
thuộc về nông nghiệp
c)
ven biển
d)
sự nhập cư
209.
settle in (phr.v)
a)
định cư
b)
đô thị hóa
c)
thuộc về nông nghiệp
d)
ven biển
210.
region (n)
a)
khu vực
b)
định cư
c)
đô thị hóa
d)
thuộc về nông nghiệp
211.
complaint (n)
a)
sự phàn nàn
b)
khu vực
c)
định cư
d)
đô thị hóa
212.
respond (v)
a)
trả lời
b)
sự phàn nàn
c)
khu vực
d)
định cư
213.
mistake (n)
a)
sai lầm
b)
trả lời
c)
sự phàn nàn
d)
khu vực
214.
equal (adj)
a)
ngang nhau / bình đẳng
b)
sai lầm
c)
trả lời
d)
sự phàn nàn
215.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
ngang nhau / bình đẳng
c)
sai lầm
d)
trả lời
216.
skyscraper (n)
a)
tòa nhà chọc trời
b)
cộng đồng
c)
ngang nhau / bình đẳng
d)
sai lầm
217.
stuck (v)
a)
mắc kẹt
b)
tòa nhà chọc trời
c)
cộng đồng
d)
ngang nhau / bình đẳng
218.
shift
a)
ca làm việc
b)
nhiệt tình, hào hứng
c)
có trách nhiệm
d)
chuyên cần
219.
tiring
a)
gây mệt mỏi
b)
ca làm việc
c)
nhiệt tình, hào hứng
d)
có trách nhiệm
220.
stressful
a)
căng thẳng
b)
gây mệt mỏi
c)
ca làm việc
d)
nhiệt tình, hào hứng
221.
nine-to-five
a)
giờ hành chính
b)
căng thẳng
c)
gây mệt mỏi
d)
ca làm việc
222.
accountant
a)
kế toán viên
b)
giờ hành chính
c)
căng thẳng
d)
gây mệt mỏi
223.
overtime
a)
ngoài giờ làm việc
b)
kế toán viên
c)
giờ hành chính
d)
căng thẳng
224.
challenging
a)
đầy thách thức
b)
ngoài giờ làm việc
c)
kế toán viên
d)
giờ hành chính
225.
relevant
a)
có liên quan
b)
đầy thách thức
c)
ngoài giờ làm việc
d)
kế toán viên
226.
bonus
a)
tiền thưởng
b)
có liên quan
c)
đầy thách thức
d)
ngoài giờ làm việc
227.
employ
a)
tuyển dụng
b)
tiền thưởng
c)
có liên quan
d)
đầy thách thức
228.
rewarding
a)
đáng, xứng đáng
b)
tuyển dụng
c)
tiền thưởng
d)
có liên quan
229.
qualification
a)
bằng cấp, trình độ
b)
đáng, xứng đáng
c)
tuyển dụng
d)
tiền thưởng
230.
well-paid
a)
được trả lương cao
b)
bằng cấp, trình độ
c)
đáng, xứng đáng
d)
tuyển dụng
231.
vacancy
a)
vị trí công việc còn trống
b)
được trả lương cao
c)
bằng cấp, trình độ
d)
đáng, xứng đáng
232.
flexible
a)
linh hoạt
b)
vị trí công việc còn trống
c)
được trả lương cao
d)
bằng cấp, trình độ
233.
review
a)
bài đánh giá
b)
linh hoạt
c)
vị trí công việc còn trống
d)
được trả lương cao
234.
hard-working
a)
chăm chỉ
b)
bài đánh giá
c)
linh hoạt
d)
vị trí công việc còn trống
235.
on-the-job
a)
trong công việc, khi đang làm việc
b)
chăm chỉ
c)
bài đánh giá
d)
linh hoạt
236.
wage
a)
tiền công
b)
trong công việc, khi đang làm việc
c)
chăm chỉ
d)
bài đánh giá
237.
responsibility
a)
trách nhiệm
b)
tiền công
c)
trong công việc, khi đang làm việc
d)
chăm chỉ
238.
supervise
a)
giám sát
b)
trách nhiệm
c)
tiền công
d)
trong công việc, khi đang làm việc
239.
attendance
a)
chuyên cần
b)
giám sát
c)
trách nhiệm
d)
tiền công
240.
responsible
a)
có trách nhiệm
b)
chuyên cần
c)
giám sát
d)
trách nhiệm
241.
enthusiastic
a)
nhiệt tình, hào hứng
b)
có trách nhiệm
c)
chuyên cần
d)
giám sát
242.
on a night shift
a)
làm ca buổi tối
b)
khiến điều gì xuất hiện
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
can thiệp vào cái gì
243.
go on a business trip
a)
đi công tác
b)
làm ca buổi tối
c)
khiến điều gì xuất hiện
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
244.
follow in one’s footsteps
a)
nối gót, theo nghiệp ai
b)
đi công tác
c)
làm ca buổi tối
d)
khiến điều gì xuất hiện
245.
apply for something
a)
ứng tuyển cho vị trí gì
b)
nối gót, theo nghiệp ai
c)
đi công tác
d)
làm ca buổi tối
246.
interfere with something
a)
can thiệp vào cái gì
b)
ứng tuyển cho vị trí gì
c)
nối gót, theo nghiệp ai
d)
đi công tác
247.
wait on tables
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
can thiệp vào cái gì
c)
ứng tuyển cho vị trí gì
d)
nối gót, theo nghiệp ai
248.
give rise to something
a)
khiến điều gì xuất hiện
b)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
c)
can thiệp vào cái gì
d)
ứng tuyển cho vị trí gì