NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐề Cương Tin Cuối Kỳ 1 - Lớp 6 - 56 câu
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
Internet là gì?
a)
Một phần mềm diệt virus.
b)
Mạng liên kết các mạng máy tính trên khắp thế giới.
c)
Một máy tính siêu lớn của chính phủ.
d)
Mạng máy tính trong phạm vi một thành phố.
2.
Để máy tính kết nối được Internet, người sử dụng cần đăng kí với ai?
a)
Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
b)
Hàng xóm.
c)
Công ty bán máy tính.
d)
Bưu điện thành phố.
3.
Cụm từ "ISP" là viết tắt của?
a)
Internet Service Provider (Nhà cung cấp dịch vụ Internet).
b)
Internet Social Page (Trang xã hội Internet).
c)
International Speed Protocol (Giao thức tốc độ quốc tế).
d)
Internet Service Program (Chương trình dịch vụ Internet).
4.
Người sử dụng truy cập Internet để làm gì?
a)
Chỉ để chơi trò chơi.
b)
Chỉ để xem phim.
c)
Tìm kiếm, chia sẻ, lưu trữ và trao đổi thông tin.
d)
Chỉ để viết thư điện tử.
5.
Đâu không phải là một dịch vụ thông tin phổ biến trên Internet?
a)
Mạng thông tin toàn cầu (WWW).
b)
Thư điện tử.
c)
Sửa chữa máy tính tại nhà.
d)
Mạng xã hội.
6.
"WWW" là viết tắt của cụm từ nào?
a)
World Wide Web (Mạng thông tin toàn cầu).
b)
World War Web (Mạng chiến tranh thế giới).
c)
Web Wide World (Thế giới mạng rộng).
d)
We Want Web (Chúng tôi muốn mạng).
7.
Đặc điểm nào của Internet cho thấy nó có mặt ở hầu hết các quốc gia trên thế giới?
a)
Tính tương tác.
b)
Tính toàn cầu.
c)
Tính không chủ sở hữu.
d)
Tính ẩn danh.
8.
Đặc điểm nào cho phép người dùng tức thời nhận và gửi thông tin, khác với sách báo truyền thống?
a)
Tính tương tác.
b)
Tính lưu trữ.
c)
Tính toàn cầu.
d)
Tính đa dạng.
9.
Việc có thể tìm kiếm thông tin "ở mọi lúc, mọi nơi" thể hiện đặc điểm nào của Internet?
a)
Tính dễ tiếp cận.
b)
Tính ẩn danh.
c)
Tính không chủ sở hữu.
d)
Tính cập nhật.
10.
Đặc điểm nào nói rằng Internet là một mạng công cộng, không thuộc sở hữu của bất kỳ ai?
a)
Tính toàn cầu.
b)
Tính tương tác.
c)
Tính không chủ sở hữu.
d)
Tính đa dạng.
11.
Việc thông tin trên Internet được bổ sung và thay đổi thường xuyên thể hiện đặc điểm gì?
a)
Tính cập nhật.
b)
Tính lưu trữ.
c)
Tính ẩn danh.
d)
Tính tương tác.
12.
Internet có thể truyền tải thông tin dưới các dạng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video... Đây là đặc điểm gì?
a)
Tính đa dạng.
b)
Tính toàn cầu.
c)
Tính dễ tiếp cận.
d)
Tính lưu trữ.
13.
Khi truy cập Internet, người dùng có thể dùng bí danh thay cho tên thật. Đây là đặc điểm gì?
a)
Tính ẩn danh.
b)
Tính bảo mật.
c)
Tính sở hữu.
d)
Tính tương tác.
14.
Đâu là một trong những lợi ích chính của Internet?
a)
Làm giảm khả năng giao tiếp xã hội.
b)
Khiến con người lười biếng hơn.
c)
Cung cấp nguồn tài liệu phong phú.
d)
Yêu cầu người dùng phải trả phí cho mọi thông tin.
15.
Hành động nào sau đây là một ví dụ về "Học tập trực tuyến" nhờ Internet?
a)
Chơi đá bóng ngoài sân.
b)
Học tiếng Anh qua một ứng dụng hoặc trang web.
c)
Đọc sách giáo khoa bằng giấy.
d)
Nghe nhạc trên đài radio.
16.
Việc ta có thể đặt vé máy bay cho mẹ qua mạng mà không cần đến phòng vé là ví dụ về lợi ích nào?
a)
Là phương tiện vui chơi, giải trí.
b)
Cung cấp các tiện ích phục vụ đời sống.
c)
Học tập và làm việc trực tuyến.
d)
Cung cấp nguồn tài liệu học tập.
17.
Đặc điểm nào không phải là một trong bốn đặc điểm chính của Internet được liệt kê?
a)
Tính toàn cầu.
b)
Tính tương tác.
c)
Tính đa dạng.
d)
Tính dễ tiếp cận.
18.
Câu nào sau đây là đúng khi nói về Internet?
a)
Internet thuộc sở hữu của một công ty lớn nhất thế giới.
b)
Internet chỉ truyền tải được thông tin dạng văn bản.
c)
Internet góp phần thúc đẩy xã hội phát triển.
d)
Internet chỉ dùng để giải trí.
19.
Điều gì "Không nên" khi sử dụng Internet?
a)
Không nên dùng để tìm tài liệu học tập.
b)
Không nên truy cập Internet liên tục trong nhiều giờ.
c)
Không nên dùng để gửi thư điện tử.
d)
Không nên dùng để học ngoại ngữ.
20.
WWW là viết tắt của cụm từ nào?
a)
World Wide Web
b)
World Web Wide
c)
Wide Web World
d)
Web World Wide
21.
Mạng thông tin toàn cầu (WWW) được ví như hình ảnh nào?
a)
Một cuốn sách khổng lồ
b)
Một mạng nhện khổng lồ
c)
Một ngôi nhà lớn
d)
Một thư viện sách
22.
Trang siêu văn bản (Hypertext) là gì?
a)
Trang văn bản chỉ chứa chữ viết.
b)
Trang văn bản đặc biệt, tích hợp nhiều dạng dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh...) và chứa các liên kết.
c)
Trang văn bản chỉ chứa hình ảnh và video.
d)
Trang văn bản dùng để soạn thảo trong Word.
23.
Website là gì?
a)
Là một phần mềm soạn thảo văn bản.
b)
Là tên gọi khác của Internet.
c)
Là tập hợp các trang web liên quan và được truy cập thông qua một địa chỉ.
d)
Là một trang văn bản đơn lẻ.
24.
Trang chủ (Homepage) của một website là gì?
a)
Là trang cuối cùng của website.
b)
Là trang được mở ra đầu tiên khi truy cập website đó.
c)
Là trang chứa nhiều hình ảnh nhất.
d)
Là trang chỉ dành cho người quản trị website.
25.
Để truy cập vào các website, người dùng cần sử dụng phần mềm nào?
a)
Trình soạn thảo văn bản
b)
Trình duyệt web (Web browser)
c)
Phần mềm trình chiếu
d)
Phần mềm bảng tính
26.
Đâu là tên của một trình duyệt web phổ biến?
a)
Microsoft Word
b)
Windows Explorer
c)
Google Chrome
d)
Paint
27.
Địa chỉ của website chính là địa chỉ của trang nào?
a)
Trang liên hệ
b)
Trang tin tức mới nhất
c)
Trang chủ
d)
Bất kỳ trang nào trong website
28.
Khi di chuyển con trỏ chuột vào một liên kết (link), con trỏ thường chuyển thành hình gì?
a)
Hình mũi tên hai chiều
b)
Hình bàn tay
c)
Hình đồng hồ cát
d)
Hình dấu cộng
29.
Thông tin trên Internet được tổ chức như thế nào?
a)
Tuần tự như các trang sách.
b)
Rời rạc, không liên quan đến nhau.
c)
Thành các trang siêu văn bản kết nối với nhau bởi các liên kết.
d)
Chỉ tổ chức dưới dạng văn bản thuần túy.
30.
Thao tác "Duyệt web" có nghĩa là gì?
a)
Chỉ việc đọc văn bản trên màn hình.
b)
Hoạt động di chuyển theo các liên kết để xem các trang web và lấy thông tin.
c)
Việc soạn thảo nội dung cho trang web.
d)
Việc cài đặt phần mềm trình duyệt.
31.
Trang web vi.wikipedia.org là ví dụ của loại trang web nào?
a)
Trang dự báo thời tiết
b)
Bách khoa toàn thư mở (Từ điển trực tuyến)
c)
Trang nghe nhạc
d)
Trang bán hàng
32.
Để truy cập một trang web cụ thể, ta cần nhập địa chỉ của nó vào đâu trên trình duyệt?
a)
Thanh tiêu đề
b)
Thanh trạng thái
c)
Thanh địa chỉ
d)
Thanh cuộn
33.
Đâu KHÔNG phải là một trình duyệt web?
a)
Cốc Cốc
b)
Mozilla Firefox
c)
Safari
d)
Unikey
34.
Chức năng của "Thanh đánh dấu" (Bookmark) trên trình duyệt là gì?
a)
Để lưu lại nội dung trang web về máy tính.
b)
Để lưu lại địa chỉ trang web giúp truy cập nhanh lần sau.
c)
Để đánh dấu các từ khóa quan trọng trong văn bản.
d)
Để chỉnh sửa giao diện trang web.
35.
Một website do đối tượng nào quản lý?
a)
Do máy tính tự động quản lý.
b)
Do một người hoặc một tổ chức quản lý.
c)
Do nhà cung cấp mạng quản lý.
d)
Không ai quản lý cả.
36.
Nút mũi tên quay sang trái (Back) trên trình duyệt dùng để làm gì?
a)
Quay về trang chủ.
b)
Tải lại trang hiện tại.
c)
Quay về trang trước đó đã xem.
d)
Đi đến trang kế tiếp.
37.
Các thành phần chính thường có trên một trang web bao gồm:
a)
Chỉ có văn bản.
b)
Văn bản, hình ảnh, video, âm thanh và các liên kết.
c)
Chỉ có các liên kết.
d)
Chỉ có video và nhạc.
38.
Địa chỉ khituongvietnam.gov.vn cung cấp thông tin về lĩnh vực nào?
a)
Giáo dục
b)
Giải trí
c)
Thời tiết, khí tượng thủy văn
d)
Thể thao
39.
Siêu văn bản (Hypertext) khác với văn bản thông thường ở điểm nổi bật nào nhất?
a)
Có nhiều màu sắc hơn.
b)
Chứa các liên kết (link) để chuyển tới vị trí hoặc trang web khác.
c)
Chữ viết to hơn.
d)
Luôn luôn có nhạc nền.
40.
Máy tìm kiếm (Search Engine) là gì?
a)
Một loại phần mềm diệt virus trên máy tính.
b)
Một website đặc biệt giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet.
c)
Một thiết bị phần cứng giúp kết nối Internet.
d)
Một mạng xã hội để trò chuyện với bạn bè.
41.
Đâu là tên của một máy tìm kiếm phổ biến?
a)
Windows Explorer.
b)
Microsoft Word.
c)
www.google.com.
d)
Unikey.
42.
Để tìm kiếm thông tin trên máy tìm kiếm, người sử dụng cần cung cấp gì?
a)
Mật khẩu máy tính.
b)
Địa chỉ IP của máy tính.
c)
Họ và tên đầy đủ.
d)
Từ khóa (keyword).
43.
Kết quả trả về của máy tìm kiếm thường được hiển thị dưới dạng nào?
a)
Chỉ là các hình ảnh.
b)
Chỉ là các video clip.
c)
Danh sách các liên kết trỏ đến trang web chứa từ khóa.
d)
Toàn bộ nội dung của tất cả các trang web trên thế giới.
44.
Từ khóa (Keyword) trong tìm kiếm thông tin là gì?
a)
Là mật khẩu để đăng nhập vào máy tính.
b)
Là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm.
c)
Là tên của trang web máy tìm kiếm.
d)
Là mã số bí mật của người dùng.
45.
Để lọc kết quả tìm kiếm chỉ hiện ra hình ảnh, em chọn thẻ nào trên giao diện Google?
a)
Tin tức (News).
b)
Video.
c)
Hình ảnh (Images).
d)
Bản đồ (Maps).
46.
Phím tắt nào được sử dụng để sao chép (Copy) đoạn văn bản từ trang web?
a)
Ctrl + V.
b)
Ctrl + C.
c)
Ctrl + X.
d)
Ctrl + P.
47.
Sau khi sao chép văn bản, ta dùng tổ hợp phím nào để dán (Paste) vào phần mềm soạn thảo văn bản?
a)
Ctrl + C.
b)
Ctrl + S.
c)
Ctrl + V.
d)
Alt + F4.
48.
Muốn lưu một hình ảnh từ trang web về máy tính, thao tác nào sau đây là đúng?
a)
Nháy đúp chuột trái vào hình ảnh.
b)
Nháy nút phải chuột vào hình ảnh, chọn "Lưu hình ảnh thành..." (Save image as...).
c)
Nhấn phím Delete trên bàn phím.
d)
Kéo hình ảnh thả vào thùng rác.
49.
Các trang web có nội dung liên quan nhất đến từ khóa thường xuất hiện ở đâu trong danh sách kết quả?
a)
Ở cuối trang kết quả.
b)
Ở trang thứ 10 của kết quả.
c)
Ở đầu danh sách kết quả.
d)
Xuất hiện ngẫu nhiên, không theo thứ tự.
50.
Thông tin trên Internet có đặc điểm gì?
a)
Luôn luôn đúng và bổ ích 100%.
b)
Hoàn toàn là thông tin độc hại.
c)
Có cả thông tin bổ ích và thông tin độc hại/sai lệch.
d)
Chỉ chứa thông tin giải trí, không có thông tin học tập.
51.
Trước khi truy cập vào các trang web lạ hoặc tải phần mềm lạ trên Internet, em nên làm gì?
a)
Tự ý tải về ngay lập tức.
b)
Chia sẻ ngay cho bạn bè cùng biết.
c)
Hỏi ý kiến bố mẹ hoặc thầy cô giáo.
d)
Tắt máy tính đi ngủ.
52.
Việc chia sẻ thông tin cá nhân (địa chỉ nhà, số điện thoại, trường lớp) trên Internet cần thực hiện như thế nào?
a)
Chia sẻ thoải mái cho tất cả mọi người.
b)
Thận trọng, hạn chế chia sẻ công khai để tránh kẻ xấu lợi dụng.
c)
Chỉ chia sẻ khi người lạ yêu cầu.
d)
Đăng lên tất cả các mạng xã hội.
53.
Ngoài Google, trang web nào sau đây cũng là một máy tìm kiếm?
a)
www.bing.com.
b)
www.vtv.vn.
c)
www.hanoi.edu.vn.
d)
www.facebook.com.
54.
Khi sử dụng thông tin từ Internet vào bài làm của mình, điều nào sau đây là quan trọng?
a)
Sao chép y nguyên không cần chỉnh sửa.
b)
Chọn lọc thông tin chính xác, phù hợp và ghi rõ nguồn gốc (nếu cần).
c)
Chỉ lấy hình ảnh, không cần lấy nội dung.
d)
Lấy thông tin càng dài càng tốt.
55.
Trình tự nào sau đây là đúng khi tìm kiếm thông tin?
a)
Nhập từ khóa -> Truy cập máy tìm kiếm -> Nhấn Enter -> Xem kết quả.
b)
Truy cập máy tìm kiếm -> Nhập từ khóa -> Nhấn Enter -> Xem và lọc kết quả.
c)
Nhấn Enter -> Nhập từ khóa -> Truy cập máy tìm kiếm.
d)
Xem kết quả -> Nhập từ khóa -> Truy cập máy tìm kiếm.
56.
Nếu muốn tìm các bài báo hoặc thông tin thời sự mới nhất về một chủ đề, em nên chọn thẻ lọc nào?
a)
Hình ảnh (Images).
b)
Video.
c)
Tin tức (News).
d)
Sách (Books).
Reset
