wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Tin Cuối Kỳ 1 Lớp 8 - 59 câu

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Tại sao cần tách "Họ và tên" thành hai cột "Họ đệm" và "Tên"?
a)
Để dễ dàng quan sát tên học sinh và sắp xếp theo Tên chính xác hơn.
b)
Vì phần mềm bảng tính không cho phép gộp họ và tên.
c)
Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ của tệp.
d)
Để dễ dàng lọc dữ liệu theo "Họ đệm".
2.
Chức năng "Sắp xếp dữ liệu" (Sort) thực hiện công việc gì?
a)
Thay đổi thứ tự của các hàng dựa trên giá trị của một hoặc nhiều cột.
b)
Ẩn đi các hàng không thỏa mãn điều kiện.
c)
Xóa vĩnh viễn các hàng không mong muốn.
d)
Tìm kiếm một giá trị cụ thể trong bảng tính.
3.
Để mở hộp thoại Sort, bạn cần chọn lệnh Sort trong thẻ nào?
a)
Thẻ Home
b)
Thẻ Insert
c)
Thẻ Data
d)
Thẻ View
4.
Việc tích chọn vào ô "My data has headers" khi thực hiện sắp xếp có ý nghĩa gì?
a)
Không sắp xếp dòng tiêu đề của bảng.
b)
Chỉ sắp xếp dòng tiêu đề của bảng.
c)
Xóa dòng tiêu đề sau khi sắp xếp.
d)
Thêm một dòng tiêu đề mới vào bảng.
5.
Khi sắp xếp dữ liệu, thứ tự "A to Z" tương ứng với loại sắp xếp nào?
a)
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần.
b)
Sắp xếp theo thứ tự giảm dần.
c)
Sắp xếp ngẫu nhiên.
d)
Sắp xếp theo màu sắc.
6.
Đã sắp xếp bảng theo cột tên, tại sao "Ngô Hà Trang" lại đứng trước "Đặng Mai Trang"?
a)
Vì cột "Họ đệm" chưa được dùng làm tiêu chí sắp xếp thứ hai.
b)
Vì chữ "N" đứng trước chữ "Đ" trong bảng chữ cái.
c)
Vì bạn "Ngô Hà Trang" ở Tổ 1, bạn "Đặng Mai Trang" cũng ở Tổ 1.
d)
Vì đây là một lỗi của phần mềm bảng tính.
7.
Để sắp xếp Tên trùng nhau thì sắp xếp tiếp theo Họ đệm, ta cần làm gì trong hộp thoại Sort?
a)
Chỉ cần chọn cột "Tên" làm tiêu chí duy nhất.
b)
Chọn Sort by là "Tên", nhấn "Add Level" và chọn Then by là "Họ đệm".
c)
Sắp xếp cột "Tên" trước, sau đó mở lại hộp thoại và sắp xếp cột "Họ đệm".
d)
Chọn Sort by là "Họ đệm", nhấn "Add Level" và chọn Then by là "Tên".
8.
Muốn xóa một tiêu chí sắp xếp đã thêm trong hộp thoại Sort, ta nhấn vào nút lệnh nào?
a)
Add Level
b)
Delete Level
c)
Copy Level
d)
Options
9.
Chức năng "Lọc dữ liệu" (Filter) dùng để làm gì?
a)
Chỉ hiển thị các hàng thỏa mãn các điều kiện nào đó.
b)
Thay đổi thứ tự các hàng trong bảng tính.
c)
Xóa tất cả các hàng không thỏa mãn điều kiện.
d)
Tính tổng các giá trị trong một cột.
10.
Khi bật chức năng Filter, biểu tượng nào sẽ xuất hiện ở các ô thuộc dòng tiêu đề?
a)
Biểu tượng hình tam giác (mũi tên) xổ xuống.
b)
Biểu tượng hình cái kéo.
c)
Biểu tượng chữ "fx".
d)
Biểu tượng hình cái xô sơn.
11.
Dữ liệu không thỏa mãn điều kiện lọc sẽ bị xử lý như thế nào?
a)
Bị ẩn đi.
b)
Bị xóa vĩnh viễn.
c)
Bị chuyển sang màu đỏ.
d)
Bị di chuyển xuống cuối bảng.
12.
Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giá trị giảm dần, ta chọn thứ tự (Order) nào?
a)
Z to A (hoặc Largest to Smallest).
b)
A to Z (hoặc Smallest to Largest).
c)
Custom List.
d)
Không cần chọn vì mặc định là giảm dần.
13.
Lọc các lớp "không có học sinh sử dụng thiết bị số từ 5 giờ trở lên" nghĩa là lọc giá trị bằng?
a)
Bằng 0 (hoặc ô trống/không có giá trị).
b)
Lớn hơn 5.
c)
Nhỏ hơn 5.
d)
Khác 0.
14.
Chức năng "Number Filters" cho phép ta làm gì?
a)
Lọc dữ liệu số theo các điều kiện (lớn hơn, nhỏ hơn, bằng, trong khoảng...).
b)
Chỉ lọc các ô có chứa chữ số.
c)
Đổi dữ liệu dạng chữ sang dạng số.
d)
Sắp xếp các số theo thứ tự giảm dần.
15.
Mục đích chính của việc trực quan hoá dữ liệu bằng biểu đồ là gì?
a)
Chỉ để dữ liệu đẹp hơn.
b)
Giúp dữ liệu minh họa trực quan, dễ so sánh và nhận định xu hướng.
c)
Rút ngắn thời gian nhập liệu vào bảng tính.
d)
Thay thế hoàn toàn cho việc trình bày dữ liệu bằng bảng.
16.
Loại biểu đồ nào dùng để so sánh giá trị tuyệt đối giữa các danh mục khác nhau?
a)
Biểu đồ đoạn thẳng.
b)
Biểu đồ hình quạt tròn.
c)
Biểu đồ cột.
d)
Biểu đồ phân tán.
17.
Biểu đồ đoạn thẳng thường được sử dụng để quan sát mục đích gì?
a)
So sánh tỉ lệ phần trăm giữa các phần.
b)
Theo dõi xu hướng tăng giảm của dữ liệu theo thời gian.
c)
Thể hiện cấu trúc tổ chức.
d)
Biểu diễn các thành phần của một tổng thể.
18.
Biểu đồ hình quạt tròn (Pie Chart) hữu ích nhất khi cần so sánh điều gì?
a)
Xu hướng thay đổi của dữ liệu theo năm.
b)
Sự khác biệt về giá trị tuyệt đối giữa hai mặt hàng.
c)
Tỉ lệ phần trăm của các phần so với tổng thể.
d)
Mối quan hệ giữa hai biến số khác nhau.
19.
Thao tác đầu tiên cần thực hiện sau khi nhập xong dữ liệu để tạo biểu đồ là gì?
a)
Chọn lệnh Insert Chart.
b)
Chọn vùng dữ liệu cần tạo biểu đồ.
c)
Đặt tiêu đề cho biểu đồ.
d)
Lưu tệp bảng tính.
20.
Để tạo biểu đồ trong Excel, em sẽ chọn thẻ (tab) nào trên thanh công cụ?
a)
Home.
b)
Data.
c)
Insert.
d)
Formulas.
21.
Trong kiểu 2-D Column, kiểu nào dùng để so sánh trực quan các cột cạnh nhau?
a)
Stacked Column.
b)
Clustered Column.
c)
100% Stacked Column.
d)
3-D Column.
22.
Biểu đồ đoạn thẳng cho thấy số lượng tải về tăng dần qua các năm là nhận xét về?
a)
Tỉ lệ phần trăm.
b)
Xu hướng dữ liệu.
c)
Giá trị tuyệt đối lớn nhất.
d)
Sự phân tán dữ liệu.
23.
Nếu không chọn loại biểu đồ phù hợp với mục đích biểu diễn, điều gì có thể xảy ra?
a)
Biểu đồ vẫn được tạo nhưng dữ liệu sẽ không thay đổi.
b)
Biểu đồ sẽ bị lỗi và không hiển thị.
c)
Truyền tải thông tin kém hiệu quả, gây hiểu lầm cho người đọc.
d)
Phần mềm bảng tính sẽ tự động điều chỉnh.
24.
Trong thẻ Insert, nhóm lệnh nào chứa các tùy chọn để tạo biểu đồ?
a)
Tables.
b)
Illustrations.
c)
Charts.
d)
Symbols.
25.
So sánh tỉ lệ phần trăm số học sinh quan tâm nội dung Tin học trên tổng số, nên chọn?
a)
Biểu đồ đoạn thẳng.
b)
Biểu đồ cột.
c)
Biểu đồ hình quạt tròn.
d)
Biểu đồ vùng.
26.
Biểu đồ nào giúp nhận định "Đồ hoạ thu hút nhất" và "Soạn thảo ít quan tâm nhất" trực quan?
a)
Bảng dữ liệu thô.
b)
Biểu đồ đoạn thẳng.
c)
Biểu đồ cột.
d)
Biểu đồ vùng.
27.
Trong các bước tạo biểu đồ, bước "Chọn vùng dữ liệu" nhằm mục đích gì?
a)
Giúp biểu đồ có màu sắc đẹp hơn.
b)
Xác định nguồn dữ liệu sẽ được biểu diễn trên biểu đồ.
c)
Tự động thêm tiêu đề cho biểu đồ.
d)
Quyết định kiểu chữ được sử dụng.
28.
Khi tạo biểu đồ hình quạt tròn, dữ liệu đầu vào thường phải là dữ liệu tính được gì?
a)
Giá trị âm.
b)
Tần suất.
c)
Phần trăm trên tổng thể.
d)
Xu hướng thay đổi.
29.
Phần mềm soạn thảo văn bản cung cấp mấy kiểu danh sách dạng liệt kê chính?
a)
1 kiểu.
b)
2 kiểu.
c)
3 kiểu (Dấu đầu dòng, Thứ tự và Đa cấp).
d)
4 kiểu.
30.
Phím nào được sử dụng để phân tách các mục trong một danh sách dạng liệt kê?
a)
Space.
b)
Tab.
c)
Enter.
d)
Shift.
31.
Đặc điểm nào sau đây là ĐÚNG khi nói về danh sách có thứ tự?
a)
Thứ tự không tự động cập nhật khi thêm đoạn văn bản mới.
b)
Thứ tự được tự động tạo và cập nhật khi thêm hoặc bớt đoạn văn bản.
c)
Bắt buộc phải nhập thủ công các con số ở đầu dòng.
d)
Không thể kết hợp với danh sách dấu đầu dòng.
32.
Để tạo danh sách dạng liệt kê, em vào thẻ (Tab) nào trên thanh công cụ?
a)
Insert.
b)
Layout.
c)
Home.
d)
View.
33.
Tác dụng chính của việc sử dụng danh sách dạng liệt kê là gì?
a)
Giúp văn bản trở nên rõ ràng, mạch lạc và có tính thẩm mỹ hơn.
b)
Giúp tăng dung lượng file văn bản.
c)
Chỉ để trang trí cho đẹp mắt.
d)
Giúp bảo mật nội dung văn bản.
34.
Trong danh sách dấu đầu dòng (Bullets), mỗi đoạn văn bản thường bắt đầu bằng:
a)
Một chữ số.
b)
Một chữ cái.
c)
Một kí hiệu (dấu chấm, ô vuông, gạch ngang...).
d)
Một chữ số La Mã.
35.
Phát biểu nào sau đây là SAI về hình ảnh trong văn bản?
a)
Có thể chèn hình ảnh vào văn bản để minh họa.
b)
Không thể vẽ hình đồ họa trong phần mềm soạn thảo văn bản.
c)
Có thể thay đổi kích thước của hình ảnh.
d)
Có thể xóa bỏ hình ảnh đã chèn.
36.
Để chèn hình ảnh từ máy tính vào văn bản, em thực hiện thao tác nào?
a)
Insert > Shapes.
b)
Home > Picture.
c)
Insert > Picture.
d)
Layout > Picture.
37.
Muốn vẽ các hình đồ họa (mũi tên, hình vuông, hình tròn...), em chọn lệnh nào?
a)
Insert > SmartArt.
b)
Insert > Chart.
c)
Insert > Shapes.
d)
Insert > Icons.
38.
Nếu ảnh che mất chữ, em dùng chức năng nào để đưa ảnh xuống lớp dưới văn bản?
a)
Bring Forward.
b)
Wrap Text > Behind Text.
c)
Wrap Text > In Front of Text.
d)
Align Center.
39.
Để thay đổi kích thước hình ảnh sao cho giữ nguyên tỉ lệ, em nên:
a)
Kéo thả điểm neo ở cạnh trên hoặc dưới.
b)
Kéo thả điểm neo ở cạnh trái hoặc phải.
c)
Kéo thả điểm neo (hình vuông nhỏ) nằm ở góc của ảnh.
d)
Nhập số đo ngẫu nhiên.
40.
Để tô màu nền cho một hình đồ họa (Shape) đã vẽ, em chọn lệnh:
a)
Shape Outline.
b)
Shape Effects.
c)
Shape Fill.
d)
Text Fill.
41.
Trong danh sách thứ tự (1, 2, 3...), nếu em xóa mục số 2 thì:
a)
Mục số 3 sẽ giữ nguyên là số 3.
b)
Mục số 3 sẽ tự động cập nhật thành số 2.
c)
Toàn bộ danh sách sẽ bị lỗi.
d)
Em phải tự sửa lại số thứ tự bằng tay.
42.
Để tạo các ô vuông chọn lựa (☐) trong phiếu khảo sát, ta dùng chức năng?
a)
Insert > Symbol.
b)
Insert > Equation.
c)
Home > Borders.
d)
Draw > Ink to Shape.
43.
Để xóa một hình ảnh hoặc hình đồ họa trong văn bản, em thực hiện:
a)
Nháy chuột chọn hình và nhấn phím Backspace hoặc Delete.
b)
Nháy đúp chuột vào hình.
c)
Chọn hình và nhấn phím Enter.
d)
Chọn hình và nhấn phím Space.
44.
Lệnh "Wrap Text > Square" có tác dụng gì đối với hình ảnh?
a)
Hình ảnh sẽ nằm đè lên văn bản.
b)
Hình ảnh sẽ nằm dưới văn bản.
c)
Văn bản sẽ bao quanh hình ảnh theo khung hình chữ nhật.
d)
Hình ảnh sẽ tự động bị xóa.
45.
Để thay đổi màu viền cho hình đồ họa, em sử dụng lệnh nào?
a)
Shape Fill.
b)
Shape Outline.
c)
Shape Effects.
d)
Position.
46.
Một tờ rơi quảng cáo ấn tượng thường kết hợp các yếu tố nào?
a)
Chỉ toàn văn bản.
b)
Chỉ toàn hình ảnh.
c)
Kết hợp hài hòa văn bản, hình ảnh minh họa và hình đồ họa.
d)
Chỉ sử dụng các danh sách liệt kê.
47.
Thao tác "Format > Arrange > Wrap Text" dùng để làm gì?
a)
Thay đổi độ sáng tối của ảnh.
b)
Cắt xén bớt phần thừa của ảnh.
c)
Chỉnh sửa vị trí tương đối giữa hình ảnh và văn bản.
d)
Xoay hình ảnh.
48.
Khi muốn vẽ một hình mũi tên (Block Arrows), em tìm thấy ở đâu?
a)
Trong thư viện ảnh có sẵn.
b)
Trong nhóm lệnh Shapes của thẻ Insert.
c)
Trong nhóm lệnh Icons.
d)
Trong phần Header & Footer.
49.
Để chèn một khung chứa văn bản có thể di chuyển tự do, em chọn:
a)
Picture.
b)
Shapes.
c)
Text Box.
d)
Symbol.
50.
Để cắt bỏ một phần không cần thiết của ảnh, em dùng lệnh nào?
a)
Rotate.
b)
Selection Pane.
c)
Crop.
d)
Artistic Effects.
51.
Trong danh sách Bullets, em có thể thay thế kí hiệu mặc định bằng:
a)
Chỉ các con số từ 1 đến 10.
b)
Hình ảnh cá nhân hoặc các biểu tượng (Symbols) khác.
c)
Không thể thay đổi được.
d)
Chỉ các chữ cái La Mã.
52.
Để viết chữ vào bên trong một hình khối (Shape), em thực hiện:
a)
Nháy chuột phải vào hình và chọn Add Text hoặc Edit Text.
b)
Nhấn phím Enter.
c)
Chèn một hình ảnh đè lên.
d)
Shapes không thể chứa văn bản.
53.
Tác dụng của đường lưới (Gridlines) trong biểu đồ là gì?
a)
Làm biểu đồ trông phức tạp hơn.
b)
Giúp dễ dàng đối chiếu giá trị của các điểm dữ liệu với các trục.
c)
Dùng để thay thế cho tiêu đề biểu đồ.
d)
Chỉ để trang trí cho đẹp.
54.
Để xoay một hình ảnh hoặc hình đồ họa đi một góc nhất định, em sử dụng?
a)
Hình mũi tên 4 chiều.
b)
Hình mũi tên vòng tròn ở phía trên hình.
c)
Các nút vuông nhỏ ở góc.
d)
Nhấn phím Delete.
55.
Để tạo danh sách liệt kê "Chương 1, Chương 2...", em nên sử dụng:
a)
Bullets.
b)
Numbering và tùy chỉnh Define New Number Format.
c)
Gõ thủ công từng chữ.
d)
SmartArt.
56.
Lệnh Shape Outline trong thẻ Format dùng để thay đổi yếu tố nào?
a)
Màu nền của hình.
b)
Màu sắc, độ dày và kiểu dáng của đường viền hình.
c)
Hiệu ứng bóng đổ.
d)
Độ trong suốt của hình.
57.
Để chèn một biểu tượng icon "vị trí" hoặc "thời gian", em sử dụng:
a)
Insert > Icons.
b)
Insert > Table.
c)
Insert > Header.
d)
Insert > Page Number.
58.
Tại sao khi tạo biểu đồ cột, nên tránh chọn vùng dữ liệu có cột "Tổng cộng"?
a)
Vì biểu đồ sẽ bị lỗi không hiển thị.
b)
Vì cột Tổng cộng quá lớn, làm các cột khác bị thấp và khó so sánh.
c)
Vì phần mềm không cho phép chọn quá 5 cột.
d)
Vì cột "Tổng cộng" luôn có màu đen.
59.
Để thể hiện tỉ lệ đóng góp của 4 chi nhánh vào tổng doanh thu, biểu đồ nào tối ưu?
a)
Biểu đồ đoạn thẳng (Line).
b)
Biểu đồ vùng (Area).
c)
Biểu đồ hình quạt tròn (Pie).
d)
Biểu đồ phân tán (Scatter).