wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Nguyên nhân sâu xa nào dẫn tới bùng nổ Cách mạng tư sản Pháp?

a)

Mâu thuẫn trong xã hội Pháp hết sức sâu sắc, nhất là đẳng cấp thứ ba bất bình với chính sách của nhà vua và hai đẳng cấp trên.

b)

Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời nhưng bị chế độ phong kiến kìm hãm.

c)

Chế độ phong kiến Pháp tồn tại lâu đời và ngày càng khủng hoảng.

d)

Nước Anh tư sản là tấm gương cổ vũ tư sản Pháp làm cách mạng.

2.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án sai. Ý nào không phản ánh đúng ý nghĩa của cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII?

a)

Được ví như "cái cối khổng lồ" quét sạch mọi rác rưởi của chế độ phong kiến.

b)

Lật đổ chế độ phong kiến.

c)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ hơn.

d)

Có ý nghĩa trong giai đoạn quá độ từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản.

3.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Nguyên nhân trực tiếp nào dẫn đến bùng nổ cuộc cách mạng ở Anh?

a)

Nghị viện từ chối yêu cầu tăng thuế của vua Sác-lơ I.

b)

Mâu thuẫn trong xã hội Anh không thể điều hòa được nữa.

c)

Quân đội đứng về phía Quốc hội chống lại nhà vua.

d)

Nhân dân đứng về phía Quốc hội phản đối nhà vua quyết liệt.

4.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Cuối thế kỉ XVIII, tình hình kinh tế nước Pháp có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Nền kinh tế phát triển nhất châu Âu.

b)

Nông nghiệp lạc hậu, công thương nghiệp đã phát triển.

c)

Máy móc được sử dụng trong sản xuất ngày càng nhiều.

d)

Các công ty thương mại Pháp có quan hệ buôn bán với nhiều nước.

5.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Vì sao chế độ quân chủ lập hiến ở Anh được thiết lập?

a)

Là sự thỏa hiệp của quý tộc mới và tư sản Anh với lực lượng phong kiến cũ để duy trì quyền lực.

b)

Đó là một chế độ phù hợp nhất cho sự phát triển của nước Anh.

c)

Xét về bản chất, quý tộc mới vẫn có quan hệ với chế độ phong kiến.

d)

Quần chúng bất mãn với chế độ cộng hòa vì đã không đem lại quyền lợi cho họ.

6.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Vì sao ngày 4/7/1776 trở thành ngày Quốc khánh của nước Mĩ?

a)

Là sự kiện bùng nổ cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa.

b)

Là ngày cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa giành thắng lợi.

c)

Là ngày thực dân Anh công nhận độc lập ở 13 thuộc địa Bắc Mĩ.

d)

Đại hội lục địa thông qua Tuyên ngôn độc lập, thành lập Hợp chúng quốc Mĩ.

7.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Một trong những tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu nhất của nhân dân Đại Việt thế kỉ XVI – XVIII là gì?

a)

Cung oán ngâm khúc

b)

Tụng giá hoàn kinh sư

c)

Nam quốc sơn hà

d)

Bình Ngô đại cáo

8.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Loại hình nghệ thuật nào thịnh hành ở Đàng Trong của Đại Việt trong các thế kỉ XVI – XVIII?

a)

Hát chèo

b)

Hát tuồng

c)

Nhã nhạc cung đình

d)

Đờn ca tài tử

9.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Bộ sách Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư là tác phẩm của ai?

a)

Lê Quý Đôn

b)

Dương Vân An

c)

Đỗ Bá

d)

Đào Duy Từ

10.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Những nghề thủ công nào mới xuất hiện ở Đại Việt trong thế kỉ XVII, XVIII?

a)

Làm đường cát trắng, làm thủy tinh, gốm sứ

b)

Khai mỏ, khắc bản in, làm đường cát

c)

Đúc đồng, dệt lụa, làm giày

d)

Khắc bản in, làm giấy, dệt lụa

11.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Đâu là các đô thị nổi tiếng ở Đàng Ngoài của Đại Việt trong các thế kỉ XVI – XVIII?

a)

Kẻ Chợ, Phố Hiến

b)

Thanh Hà, Hội An

c)

Bến Nghé, Cù Lao Phố

d)

Mỹ Tho, Tiền Giang

12.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Người có công lớn trong việc hình thành nên phương cách viết tiếng Việt bằng mẫu tự La-tinh là ai?

a)

F. Gác-ni-ê

b)

A-lếch-xăng Đơ-Rốt

c)

H. Ri-vi-e.

d)

P. Du-me

13.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Tôn giáo nào được du nhập vào Đại Việt từ đầu thế kỉ XVI?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Đạo giáo

14.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Nguồn tài nguyên khoáng sản của nước ta gồm nhiều loại, nhưng phần lớn có trữ lượng ở mức nào?

a)

Rất nhỏ

b)

Vừa và nhỏ

c)

Rất lớn

d)

Khá lớn

15.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Dầu mỏ, khí đốt tập trung nhiều nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng biển Trường Bộ, các đảo

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Thềm lục địa phía Đông Nam

d)

Nam Trung Bộ

16.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Vấn đề nào dưới đây đặt ra khi khai thác, vận chuyển và chế biến khoáng sản?

a)

Chi phí vận chuyển, chế biến lớn

b)

Giá thành sản phẩm đầu ra thấp

c)

Gây ô nhiễm môi trường sinh thái

d)

Khó khăn trong khâu vận chuyển

17.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Ở nước ta, tài nguyên khoáng sản có vai trò nào sau đây?

a)

Bảo vệ đa dạng sinh học, tài nguyên đất

b)

Đảm bảo an ninh lương thực của nước ta

c)

Tạo nhiều việc làm cho người lao động

d)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp

18.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Trong phạm vi cả nước, trong một thập kỉ gần đây, số ngày nắng nóng đã tăng thêm khoảng bao nhiêu ngày?

a)

2 - 4 ngày

b)

3 - 5 ngày

c)

3 - 4 ngày

d)

2 - 5 ngày

19.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Thiên tai nào sau đây không phải hiện tượng thời tiết cực đoan?

a)

Mưa lớn

b)

Rét đậm

c)

Động đất

d)

Rét hại

20.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Khoáng sản nào sau đây thuộc khoáng sản năng lượng?

a)

Dầu mỏ

b)

Man-gan

c)

Bô-xít

d)

Cao lanh

21.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Khoáng sản nào sau đây thuộc khoáng sản phi kim loại?

a)

Dầu mỏ

b)

Man-gan

c)

Ti-tan

d)

Đá quý

22.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Biến đổi khí hậu gây ra những tác động chủ yếu nào đối với nước ta?

a)

Đời sống, sản xuất, đe dọa sự phát triển nông nghiệp

b)

Đời sống và sinh hoạt, đe dọa sự phát triển du lịch

c)

Đời sống và sản xuất, đe dọa sự phát triển bền vững

d)

Sinh hoạt và sản xuất, khai thác tài nguyên tự nhiên

23.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Hai nhóm giải pháp chủ yếu mà nước ta áp dụng để ứng phó với biến đổi khí hậu là gì?

a)

Thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng tiết kiệm tài nguyên

b)

Sử dụng năng lượng tái tạo và thích ứng với biến đổi khí hậu

c)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu và tăng cường bảo vệ, trồng rừng

d)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu và thích ứng với biến đổi khí hậu

24.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Ở nước ta, tài nguyên khoáng sản có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp

b)

Bảo vệ đa dạng sinh học, tài nguyên đất

c)

Đảm bảo an ninh lương thực

d)

Tạo nhiều việc làm cho người lao động

25.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Hiện nay, một số loại khoáng sản của nước ta đang ở trong tình trạng như thế nào?

a)

Có khả năng tự phục hồi

b)

Không bị hao kiệt nhiều

c)

Có trữ lượng rất lớn

d)

Bị khai thác quá mức

26.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Biến đổi khí hậu tác động thế nào đến hồ, đầm và nước ngầm?

a)

Nguồn nước ngầm hạ thấp, khả năng khôi phục lớn

b)

Nhiều hồ, đầm đầy nước; nguồn nước ngầm nhiều

c)

Mực nước các hồ đầm và nước ngầm xuống thấp

d)

Các hồ, đầm cạn nước không thể khôi phục được

27.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Trong lĩnh vực thủy văn, biến đổi khí hậu ảnh hưởng mạnh nhất đến yếu tố nào?

a)

Lưu lượng nước và chế độ nước sông

b)

Chế độ nước sông và lưu vực sông

c)

Lưu tốc sông và hướng chảy của sông

d)

Độ dốc lòng sông và lưu lượng nước

28.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Trong mùa cạn, lượng nước của phần lớn các hệ thống sông ở nước ta thường giảm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

4 - 10%

b)

3 - 10%

c)

6 - 11%

d)

5 - 11%

29.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Vào mùa lũ, ở đồng bằng xảy ra thiên tai chủ yếu nào?

a)

Ngập lụt

b)

Lũ quét

c)

Động đất

d)

Hạn hán

30.

Phần A – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng. Là học sinh, em có thể làm gì để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?

a)

Tuyên truyền, tham gia các hoạt động trồng cây và tiết kiệm năng lượng

b)

Sử dụng nhiều túi ni-lông để tiện sinh hoạt hằng ngày

c)

Vứt rác thải nhựa ra môi trường vì đã có người thu gom

d)

Khuyến khích mọi người sử dụng nhiều phương tiện giao thông cá nhân

31.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Vào thế kỉ XVIII mâu thuẫn giữa nhân dân và chính quyền Đàng Trong đã lên đến đỉnh điểm.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Trận Rạch Gầm – Xoài Mút diễn ra trên sông Tiền, từ Rạch Gầm đến Xoài Mút, thuộc tỉnh Tiền Giang ngày nay.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Vua Quang Trung đã chia quân thành 4 đạo và trực tiếp chỉ huy đạo chủ lực tiến thẳng vào Thăng Long.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Trận Rạch Gầm – Xoài Mút diễn ra chỉ trong một ngày (ngày 19/1/1785) và kết thúc bằng chiến thắng vang dội của Tây Sơn.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Trận Ngọc Hồi – Đống Đa diễn ra vào mùa xuân năm 1788 dưới sự chỉ huy của vua Quang Trung.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Năm 1788, Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế để mở rộng lãnh thổ sang các nước láng giềng.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Năm 1788, Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế nhằm kêu gọi toàn dân đoàn kết chống giặc ngoại xâm.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Sự đoàn kết, ủng hộ của nhân dân là nguyên nhân thắng lợi của phong trào Tây Sơn.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Phong trào Tây Sơn đã đánh bại quân Xiêm, Nguyên – Mông bảo vệ độc lập đất nước.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Phần II – Dạng Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai. Phong trào Tây Sơn đã xóa bỏ cục diện chia cắt Đàng Trong – Đàng Ngoài, thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Phần III – Trả lời ngắn (chuyển thành trắc nghiệm): Chọn phương án đúng để hoàn thành câu. Sông ngòi nước ta phần lớn chảy theo hai hướng chính là (a)   và hướng vòng cung.

42.

Phần III – Trả lời ngắn (chuyển thành trắc nghiệm): Chọn phương án đúng để hoàn thành câu. Do ảnh hưởng của (a)   nên sông ngòi nước ta có mùa lũ và mùa cạn rõ rệt.

43.

Chế độ sông ngòi nước ta phụ thuộc vào chế độ (a)   .

44.

Phần III – Trả lời ngắn: Sông (a)   là một trong những hệ thống sông lớn trên thế giới, chảy qua 6 quốc gia.

45.

Phần III – Trả lời ngắn (chuyển thành trắc nghiệm): Chọn phương án đúng để hoàn thành câu. Chế độ nước của sông ngòi nước ta chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của (a)   .

46.

Việt Nam có nhiều (a)   tự nhiên như Hồ Ba Bể, hồ Trị An, cùng các đầm lớn ở đồng bằng.

47.

Các nguồn nước nóng, nước khoáng là điều kiện thuận lợi cho phát triển (a)   nghỉ dưỡng và chữa bệnh.

48.

Sông ngòi nước ta có tổng lượng nước lớn khoảng (a)   , phân bố không đều giữa các hệ thống sông.

49.

Sông ngòi nước ta mang theo một lượng (a)   rất lớn với tổng lượng khoảng 200 triệu tấn/năm, trong đó riêng sông Hồng là 120 triệu tấn/năm.

50.

Các hồ nước ngọt ở nước ta cung cấp nước tưới tiêu cho (a)   , hoạt động công nghiệp, phát triển thủy điện.