Font size
Worksheets1400 câu (336-494)
Total questions: 86
Worksheet time: 30mins
First, I visited Hue Imperial city. Then I (a) a boat trip on Huong river. (take)
(TP) cố đô Huế
(a)
It’s very kind …..you to say so.
(a)
I’m thirsty. Is there anything…………? (drink)
(a)
(a) going fishing ?
It was a great party last night . Why …….. you come ?
(a)
Mary is going to …….. her parents next weekend. (visit)
(a)
The bus stop is …….. to the cinema .
(a)
Our sister ……….. to school on Thursday. (not go)
(a)
We are going to visit Ha Long Bay …… two days .
(a)
I have ……….. sweet cake . Do you want to eat ?
(a)
ghế băng
(a)
nhiều ghế băng
(a)
They are going to ……… (sing) a song .
(a)
thấp hơn, ngắn hơn
(a)
dài hơn (tall)
(a)
ở đằng kia
(a)
Kinh thành
(a)
Hoàng thành/Đại Nội Huế
(a)
kỳ nghỉ (v (a) )
tiểu thuyết (n (a) )
tin tức (n (a) )
vào chiều thứ 6
(a)
nước khoáng
(a)
bữa ăn
(a)
bữa ăn
(a)
kẹo
(a)
1 ngày nào đó (s___ d___)
(a)
nhà thờ
(a)
cực kỳ cũ (ex (a) )
trôi chảy (f)
(a)
1 cách trôi chảy
(a)
điêu luyện, thuần thục, thành thạo (s)
(a)
1 cách điêu luyện, thuần thục, thành thạo (s)
(a)
7h kém 15 phút (dùng to)
(a)
biển báo (s)
(a)
không được (m)
(a)
kích cỡ trung bình
(a)
không thường xuyên lắm (not)
(a)
thích/ ghét + V như thế nào
(a)
thích (hơn)
(a)
vào giờ ra chơi (a___ r____)
(a)
Quả là 1 bữa tối ngon lành!
(a)
nên (better)
(a)
phong cảnh (l (a) )
There are twelve moths in a (a)
What's (a) dinner today? Bread or rice?
thời khoá biểu (t (a) )
comb âm gì câm
(a)
chải tóc (c___ h___)
(a)
về nhà (come)
(a)
không nói gì
(a)
những người kia
(a)
những người này
(a)
nghề nghiệp (J (a) )
kỹ sư
(a)
1 lần 1 tuần
(a)
2 lần 1 tuần
(a)
3 lần 1 tuần
(a)
tiếng Trung
(a)
ẩm ướt (w (a) )
What's (a) breakfast, mom? - There's some bread and eggs
How many (a) are there in a year? Four.
bưu điện (p____ o____)
(a)
trong suốt (d (a) )
nước ép trái cây
(a)
What ....... she like? - She likes fruit, chocolate and vegetables.
does
is
would
do
Both Jack and Bobby are good (a) Maths
