wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề kiểm tra Công nghệ lớp 5 - Học kì I

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Đâu là sản phẩm công nghệ giúp con người trong việc học tập?

a)

Máy tính

b)

Xe đạp

c)

Bếp ga

d)

Tủ lạnh

2.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Ai được mệnh danh là "cha đẻ" của bóng đèn điện?

a)

Alexander Graham Bell

b)

Thomas Edison

c)

Isaac Newton

d)

Marie Curie

3.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Ý tưởng sáng chế thường xuất phát từ đâu?

a)

Chỉ từ trong sách vở

b)

Chỉ từ những người thông minh

c)

Từ nhu cầu và các vấn đề cần giải quyết trong cuộc sống

d)

Chỉ từ các phòng thí nghiệm lớn

4.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Bước đầu tiên trong quy trình thiết kế một sản phẩm là gì?

a)

Chế tạo sản phẩm

b)

Vẽ bản thiết kế

c)

Xác định nhu cầu, tìm hiểu vấn đề

d)

Thử nghiệm sản phẩm

5.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chức năng chính của ứng dụng "Danh bạ" trên điện thoại là gì?

a)

Chơi game

b)

Xem video

c)

Lưu trữ số điện thoại và thông tin liên lạc

d)

Chụp ảnh

6.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Khi đang đi bộ trên đường, em nên làm gì để đảm bảo an toàn khi sử dụng điện thoại?

a)

Vừa đi vừa nhìn vào màn hình điện thoại

b)

Dừng lại ở nơi an toàn (trên vỉa hè, tránh xa lòng đường) để sử dụng

c)

Đeo tai nghe và bật nhạc thật to

d)

Đi thật chậm giữa đường để sử dụng

7.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Khi nhận được một tin nhắn từ số lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, địa chỉ nhà), em nên làm gì?

a)

Trả lời và cung cấp đầy đủ thông tin

b)

Gọi lại cho số đó để hỏi xem họ là ai

c)

Xóa tin nhắn và không trả lời, hoặc hỏi ý kiến người lớn

d)

Chia sẻ tin nhắn đó cho tất cả bạn bè

8.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Vai trò của sản phẩm công nghệ là gì?

a)

Giúp con người không cần lao động vẫn có đủ mọi thứ

b)

Giúp con người sống tách biệt và không cần giao tiếp

c)

Giúp con người không cần học tập mà vẫn có tri thức

d)

Giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của con người

9.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Ai là nhà sáng chế ra điện thoại?

a)

Giêm Oát

b)

Các Ben

c)

A-lếch-xan-đơ Gra-ham-beo

d)

Tô-mát Ê-đi-xơn

10.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Các sản phẩm công nghệ thường đa dạng về kiểu dáng, màu sắc, kích cỡ. Hoạt động nào tạo nên sự khác nhau của những sản phẩm đó?

a)

Sản xuất hàng loạt

b)

Thử nghiệm sản phẩm

c)

Thiết kế sản phẩm

d)

Bảo dưỡng, sửa chữa

11.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Biểu tượng trong hình thể hiện điện thoại đang ở trạng thái nào?

a)

Đang sạc pin

b)

Chế độ máy bay

c)

Đang thực hiện cuộc gọi

d)

Pin yếu

12.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Khi sử dụng điện thoại, biểu tượng viên pin có vạch màu đỏ ở cuối có ý nghĩa gì?

a)

Điện thoại đã sạc đầy pin

b)

Pin đang bị hỏng cần thay mới

c)

Pin sắp hết, cần sạc ngay

d)

Pin đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng

13.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống: "Nhà sáng chế thường có những đức tính như: (1) … học hỏi, tò mò khoa học".

a)

Quan sát

b)

Ham tìm tòi

c)

Thất bại

d)

Khó khăn

14.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống: "… chịu khó (2) …" trong câu mô tả về nhà sáng chế.

a)

Quan sát

b)

Ham tìm tòi

c)

Thất bại

d)

Khó khăn

15.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống: "… không ngại (3) …" trong câu mô tả về nhà sáng chế.

a)

Quan sát

b)

Ham tìm tòi

c)

Thất bại

d)

Khó khăn

16.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống: "… và không sợ (4) …" trong câu mô tả về nhà sáng chế.

a)

Quan sát

b)

Ham tìm tòi

c)

Thất bại

d)

Khó khăn

17.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn đúng hoặc sai theo đoạn thông tin: "Mai thường sử dụng điện thoại để xem video vào buổi tối và để màn hình sáng suốt đêm. Gần đây, Mai thấy mắt bị mỏi và điện thoại nhanh hết pin hơn trước." Nhận định a) "Để màn hình sáng suốt đêm làm điện thoại nhanh chóng hết pin."

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Phần trắc nghiệm (1 điểm). Chọn đúng hoặc sai theo đoạn thông tin: "Mai thường sử dụng điện thoại để xem video vào buổi tối và để màn hình sáng suốt đêm. Gần đây, Mai thấy mắt bị mỏi và điện thoại nhanh hết pin hơn trước." Nhận định b) "Sử dụng điện thoại trong thời gian dài có thể gây mỏi mắt và ảnh hưởng tới sức khỏe."

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Tự luận (1 điểm). Nêu các bước chính để thiết kế một chiếc hộp đựng bút đơn giản.

a)

Xác định nhu cầu – vẽ bản thiết kế – chọn vật liệu – chế tạo – thử nghiệm và hoàn thiện

b)

Chế tạo ngay – nếu hỏng thì bỏ – vẽ bản thiết kế sau – chọn vật liệu tùy ý

c)

Vẽ bản thiết kế ngẫu nhiên – chế tạo – không cần thử nghiệm – không cần đánh giá

d)

Chọn vật liệu trước – chế tạo – bỏ qua xác định nhu cầu – không cần thử nghiệm

20.

Tự luận (1 điểm). Biểu tượng pin đỏ thấp (hình) có ý nghĩa gì với điện thoại?

a)

Pin đầy 100%

b)

Pin ở mức thấp, cần sạc

c)

Đang bật chế độ tiết kiệm pin

d)

Pin bị lỗi cần thay ngay

21.

Tự luận (1 điểm). Biểu tượng hình danh bạ (hình) có ý nghĩa gì với điện thoại?

a)

Mở danh bạ, thông tin liên lạc

b)

Bật dữ liệu di động

c)

Chế độ không làm phiền

d)

Chụp ảnh

22.

Tự luận (1 điểm). Biểu tượng hình ống nghe màu xanh (hình) có ý nghĩa gì với điện thoại?

a)

Gọi điện/điện thoại

b)

Kết nối Wi-Fi

c)

Ghi âm

d)

Máy ảnh

23.

Tự luận (1 điểm). Biểu tượng hình máy ảnh (hình) có ý nghĩa gì với điện thoại?

a)

Chụp ảnh/quay video

b)

Xem lịch

c)

Định vị GPS

d)

Ghi chú

24.

Tự luận (1 điểm). Nêu những quy tắc giao tiếp khi sử dụng điện thoại.

a)

Nói lịch sự, nhỏ vừa đủ; không làm phiền người xung quanh

b)

Không sử dụng điện thoại trong giờ học, nơi cần yên tĩnh nếu không cần thiết

c)

Chia sẻ số điện thoại và thông tin cá nhân cho người lạ để kết bạn

d)

Lắng nghe rõ ràng, chào hỏi và kết thúc cuộc gọi đúng mực