Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nguyễn Trãi

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Nguyễn Trãi (hiệu là Ức Trai) sinh và mất vào năm nào?

a)

1370 – 1432

b)

1380 – 1442

c)

1380 – 1440

d)

1390 – 1442

2.

Quê gốc của Nguyễn Trãi ở đâu trước khi dời về Nhị Khê (Hà Nội)?

a)

Thường Tín, Hà Tây

b)

Đông Triều, Quảng Ninh

c)

Làng Chi Ngại, Chí Linh, Hải Dương

d)

Lam Sơn, Thanh Hóa

3.

Gia đình Nguyễn Trãi có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Là gia đình võ quan quyền quý lâu đời.

b)

Cả bên nội và ngoại đều có hai truyền thống lớn là yêu nước và văn hóa, văn học.

c)

Là gia đình thương nhân giàu có bậc nhất.

d)

Là gia đình nông dân nghèo khó tự lập thân.

4.

Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh và cùng cha làm quan dưới triều đại nào?

a)

Triều Trần

b)

Triều Hồ

c)

Triều Lê Sơ

d)

Triều Mạc

5.

Biến cố nào xảy ra với Nguyễn Trãi vào năm 1407?

a)

Ông đỗ Thái học sinh.

b)

Ông xin về ở ẩn tại Côn Sơn.

c)

Ông bị bắt đi đày.

d)

Ông được phong chức quan lớn.

6.

Sau chiến thắng giặc Minh, Nguyễn Trãi đã thừa lệnh ai để viết "Bình Ngô đại cáo"?

a)

Lê Thánh Tông

b)

Lê Thái Tông

c)

Lê Lợi (Lê Thái Tổ)

d)

Hồ Quý Ly

7.

Nguyễn Trãi xin về ở ẩn tại Côn Sơn vào năm nào?

a)

1428

b)

1437

c)

1440

d)

1442

8.

Oan án Lệ Chi viên dẫn đến việc Nguyễn Trãi bị "tru di tam tộc" xảy ra năm nào?

a)

1440

b)

1442

c)

1464

d)

1428

9.

Vị vua nào đã chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi vào năm 1464?

a)

Lê Thái Tổ

b)

Lê Thái Tông

c)

Lê Thánh Tông

d)

Lê Nhân Tông

10.

Tập thơ nào sau đây được viết bằng chữ Hán của Nguyễn Trãi?

a)

Quốc âm thi tập

b)

Ức Trai thi tập

c)

Bảo kính cảnh giới

d)

Dục Thúy sơn

11.

Tập thơ chữ Nôm của Nguyễn Trãi là?

a)

Bảo kính cảnh giới

b)

Ức Trai thi tập

c)

Quốc âm thi tập

d)

Dục Thúy Sơn

12.

Thể thơ chủ yếu trong "Quốc âm thi tập" là gì?

a)

Thơ lục bát thuần túy.

b)

Thơ song thất lục bát.

c)

Thất ngôn Đường luật hoặc thất ngôn xen lục ngôn.

d)

Thơ tự do.

13.

Cuốn sách địa lý cổ nhất Việt Nam do Nguyễn Trãi để lại có tên là gì?

a)

Đại Nam nhất thống chí

b)

Dư địa chí

c)

Chí Linh sơn phú

d)

Lam Sơn thực lục

14.

Theo Nguyễn Trãi, tư tưởng nhân nghĩa cốt yếu nhất là ở đâu?

a)

Ở việc xây dựng triều đình vững mạnh.

b)

Ở việc yên dân và lo trừ bạo.

c)

Ở việc mở mang bờ cõi.

d)

Ở việc học tập theo các triều đại phương Bắc.

15.

Trong "Bình Ngô đại cáo", yếu tố nào khẳng định chủ quyền của Đại Việt?

a)

Văn hiến lâu đời.

b)

Núi sông bờ cõi đã chia.

c)

Phong tục Bắc Nam cũng khác.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

16.

Nguyễn Trãi tố cáo giặc Minh đã gây họa cho nước ta nhân cơ hội nào?

a)

Khi triều đình nhà Trần đang hưng thịnh.

b)

Nhân họ Hồ chính sự phiền hà, lòng dân oán hận.

c)

Khi có thiên tai lũ lụt kéo dài.

d)

Khi nhân dân đang khởi nghĩa chống lại nhà Lê.

17.

Những hình ảnh "xuống biển mò ngọc", "vào núi đãi vàng" nói lên điều gì?

a)

Sự giàu có về tài nguyên của đất nước.

b)

Sự bóc lột tàn bạo, cực khổ mà quân Minh gây ra cho nhân dân ta.

c)

Sự cần cù lao động của người dân Đại Việt.

d)

Những nghề nghiệp mới phát triển thời bấy giờ.

18.

Trong giai đoạn đầu của khởi nghĩa Lam Sơn, Nguyễn Trãi miêu tả tình thế quân ta như thế nào?

a)

Lực lượng hùng hậu, lương thực đầy đủ.

b)

Tuấn kiệt như sao buổi sớm, nhân tài như lá mùa thu (thiếu nhân tài).

c)

Quân số đông đảo, vũ khí hiện đại.

d)

Được sự ủng hộ của các nước láng giềng.

19.

Nguyễn Trãi đã mô tả khó khăn về lương thực và quân số tại đâu?

a)

Tại Đông Đô và Tây Kinh.

b)

Tại Linh Sơn (lương hết) và Khôi Huyện (quân không một đội).

c)

Tại Chi Lăng và Xương Giang.

d)

Tại cửa biển Thần Phù.

20.

Phương châm tác chiến giúp quân Lam Sơn chiến thắng là gì?

a)

Lấy mạnh đè yếu, lấy nhiều đánh ít.

b)

Lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.

c)

Đánh nhanh thắng nhanh bằng mọi giá.

d)

Chỉ phòng thủ không tấn công.

21.

Liễu Thăng bị quân ta tiêu diệt tại trận địa nào?

a)

Trận Ninh Kiều.

b)

Trận Chi Lăng và trận Mã Yên.

c)

Trận Bồ Đằng.

d)

Trận Xương Giang.

22.

Sau khi thắng trận, tại sao quân ta lại cấp thuyền và ngựa cho quân giặc về nước?

a)

Vì sợ quân giặc sẽ quay lại trả thù.

b)

Để thể hiện lòng hiếu sinh và để nhân dân được nghỉ sức (hòa bình).

c)

Để giữ lại làm tài sản cho quốc gia.

d)

Để trao đổi lấy lương thực.

23.

Câu văn: "Đánh một trận sạch không kình ngạc/ Đánh hai trận tan tác chim muông" nói về kết quả của điều gì?

a)

Một cuộc di săn của nhà vua.

b)

Kết quả sau các trận đánh tiêu diệt quân xâm lược.

c)

Sự tàn phá của thiên tai.

d)

Việc khai khẩn đất hoang.

24.

Câu thơ "Ức Trai tâm thượng quang khuê tảo" của vua Lê Thánh Tông dùng để ca ngợi điều gì ở Nguyễn Trãi?

a)

Tài năng văn chương xuất chúng.

b)

Tấm lòng trong sáng, trung thực.

c)

Khả năng lãnh đạo quân sự.

d)

Sự giàu có và quyền lực.