Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỊCH SỬ 6: BÀI 5: XÃ HỘI NGUYÊN THỦY

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội nguyên thủy đã trải qua hai giai đoạn phát triển chính nào?

a)

Bầy người nguyên thủy và thị tộc mẫu hệ

b)

Thời đại Đồ đá cũ và Thời đại Đồ đá mới

c)

Bầy người nguyên thủy và công xã thị tộc

d)

Công xã thị tộc và xã hội có giai cấp

2.

Dạng người tồn tại trong giai đoạn bầy người nguyên thủy là ai?

a)

Người hiện đại

b)

Người tối cổ

c)

Người tinh khôn

d)

Người vượn

3.

Hoạt động kinh tế chính để kiếm sống của Người tối cổ là gì?

a)

Trồng trọt và chăn nuôi

b)

Dệt vải và làm gốm

c)

Buôn bán và trao đổi

d)

Săn bắt và hái lượm

4.

Đơn vị tổ chức xã hội cơ bản của Người tinh khôn, bao gồm 2-3 thế hệ cùng dòng máu, được gọi là gì?

a)

Thị tộc

b)

Gia đình

c)

Bầy người

d)

Bộ lạc

5.

Một biểu hiện cho thấy đời sống tinh thần của Người tinh khôn đã phát triển là gì?

a)

Chế tác công cụ bằng đá

b)

Sống thành bầy có người đứng đầu

c)

Có tục chôn người chết

d)

Biết sử dụng lửa để sưởi ấm

6.

Ở Việt Nam, công cụ lao động tiêu biểu cho văn hóa Bắc Sơn được tìm thấy ở Lạng Sơn là gì?

a)

Mũi lao bằng đồng

b)

Cuốc đá

c)

Rìu mài lưỡi

d)

Rìu tay ghè đẽo

7.

Người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam sống chủ yếu ở đâu?

a)

Trong các thành quách bằng đất

b)

Trong các hang động, mái đá

c)

Trong các nhà sàn ven sông

d)

Trên các nhà thuyền di động

8.

Hiện vật nào sau đây được tìm thấy trong các di chỉ ở Việt Nam, cho thấy người nguyên thủy đã biết làm đồ trang sức?

a)

Tiền xu cổ

b)

Tượng Phật bằng đá

c)

Vỏ ốc biển được mài thừng

d)

Trống đồng

9.

Nền văn hóa nào ở vùng ven biển Nghệ An được biết đến với nghề làm gốm rất phát triển và có hoa văn phong phú?

a)

Văn hóa Sơn Vi

b)

Văn hóa Bắc Sơn

c)

Văn hóa Quỳnh Văn

d)

Văn hóa Hòa Bình

10.

Theo bảng hệ thống trong bài học, ba chủng tộc lớn (da vàng, da trắng, da đen) được hình thành ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn công xã thị tộc

b)

Giai đoạn chuyển tiếp

c)

Giai đoạn Người vượn

d)

Giai đoạn Người tối cổ

11.

Điểm tiến bộ cơ bản trong đời sống vật chất của Người tinh khôn so với Người tối cổ là gì?

a)

Biết chế tác công cụ bằng đá

b)

Biết trồng trọt, chăn nuôi và làm gốm

c)

Biết sử dụng hang động làm nơi ở

d)

Biết săn bắt các loài thú lớn

12.

Theo nội dung bài học, lao động có vai trò như thế nào đối với sự biến đối của cơ thể người nguyên thuỷ?

a)

Khiến cơ thể trở nên to lớn để trống lại thú dữ

b)

Giúp đôi bàn tay trở nên khéo léo và cơ thể dần biến đổi

c)

Không có tác động nào đáng kể đến sự biến đổi của cơ thể

d)

Chỉ giúp con người tìm kiếm được nhiều thức ăn hơn

13.

Sự khác biệt cơ bản về nguyên tắc tổ chức giữa công xã thị tộc và bầy người nguyên thủy là gì?

a)

Công xã thị tộc dựa trên quan hệ huyết thống và nguyên tắc "làm chung, hưởng chung"

b)

Bầy người nguyên thủy sống định cư, còn công xã thị tộc sống lang thang

c)

Bầy người nguyên thủy đã biết phân công lao động, còn công xã thị tộc thì chưa

d)

Công xã thị tộc có người đứng đầu, còn bầy người thì không

14.

Vì sao có thể khẳng định đời sống tinh thần của Người tinh khôn phong phú hơn Người tối cổ?

a)

Vì họ biết vẽ tranh trên vách đá

b)

Vì họ sống thành các nhóm xã hội lớn hơn

c)

Vì họ biết làm đồ trang sức tinh tế hơn và có tục chôn người chết

d)

Vì họ biết sử dụng lửa để làm chín thức ăn

15.

Việc tìm thấy xương của một số loài gia súc và dấu vết của cây ăn quả, rau đậu trong các hang động thuộc văn hóa Hòa Bình cho phép suy luận điều gì?

a)

Cư dân Hòa Bình chỉ ăn thực vật và không săn bắt

b)

Cư dân Hòa Bình chỉ sống ở đồng bằng, không sống trong hang

c)

Cư dân Hòa Bình đã bước đầu biết làm nông nghiệp

d)

Cư dân Hòa Bình có tục thờ cúng các loài động vật, thực vật

16.

Nguyên thủy ở Việt Nam biết dựng các túp lều bằng cỏ khô, lá cây bên cạnh việc sống trong hang động cho thấy điều gì về khả năng của họ?

a)

Họ không còn thích sống trong hang động nữa

b)

Họ có khả năng thích ứng linh hoạt với các điều kiện môi trường khác nhau

c)

Họ chỉ dựng lều làm nơi cất giữ công cụ

d)

Kỹ thuật xây dựng của họ đã rất phát triển

17.

Dựa vào lược đồ hình 4 trong bài học Di Chỉ Khảo Cổ Núi Đọ, nơi tìm thấy dấu tích của người tối cổ , ngày nay thuộc tỉnh nào của Việt Nam. Hòa Bình Lạc Sơn Phú Thọ Thanh Hóa

a)

Lạng Sơn

b)

Phú Thọ

c)
Hòa Bình
d)

Thanh Hoá

18.

Hình mặt người được khắc trên vách hang Đồng Nội (Hòa Bình) là minh chứng cho khía cạnh nào trong đời sống của người nguyên thủy ở Việt Nam?

a)

Hoạt động quân sự và chiến trận

b)

Đời sống nghệ thuật và tinh thần

c)

Hoạt động săn bắt, hái lượm

d)

Sự phát triển của chữ viết

19.

Việc người nguyên thủy chôn theo người chết các công cụ lao động và đồ trang sức thể hiện điều gì?

a)

Họ tin rằng có một cuộc sống khác sau cái chết

b)

Họ muốn đánh dấu vị trí ngôi mộ để dễ tìm kiếm

c)

Họ muốn tiết kiệm không gian cất giữ đồ đạc

d)

Đó chỉ là một hành động ngẫu nhiên, không có ý nghĩa

20.

Sự ra đời của trồng trọt và chăn nuôi đã tạo ra bước ngoặt nào trong lối sống của Người tinh khôn so với Người tối cổ?

a)

Dẫn đến sự tan rã hoàn toàn của tổ chức xã hội

b)

Chuyển từ lối sống du mục, lang thang sang cuộc sống định cư, ổn định hơn

c)

Khiến họ phải di chuyển nhiều hơn để tìm đất canh tác

d)

Làm cho công cụ lao động trở nên thô sơ hơn

21.

Quan sát lược đồ Hình 4, sự phân bố của các di chỉ thời đồ đá ở nhiều vùng khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam (vùng núi, ven biển, trung du) nói lên điều gì quan trọng nhất?

a)

Người nguyên thủy chỉ thích sống ở những nơi có địa hình hiểm trở

b)

Dân số thời nguyên thủy ở Việt Nam đông đúc hơn các nơi khác

c)

Người nguyên thủy có quá trình thích ứng lâu dài và làm chủ các vùng sinh thái khác nhau

d)

Các nhóm người nguyên thủy không có sự giao lưu, liên kết với nhau

22.

Tại sao việc phát minh ra đồ gốm lại là một bước tiến quan trọng, làm thay đổi sâu sắc đời sống vật chất của người nguyên thủy?

a)

Vì đồ gốm là vũ khí sắc bén để chống lại thú dữ

b)

Vì đồ gốm chỉ được dùng làm đồ trang sức, thể hiện sự giàu có

c)

Vì đồ gốm giúp họ nấu chín thức ăn và cất giữ lương thực tốt hơn, cải thiện dinh dưỡng

d)

Vì đồ gốm giúp họ chế tác công cụ đá dễ dàng hơn

23.

Nguyên tắc "làm chung, hưởng chung" trong công xã thị tộc có ý nghĩa quan trọng nhất là gì đối với sự sinh tồn của cộng đồng?

a)

Tạo ra sự cạnh tranh để thúc đẩy mỗi cá nhân phát triển

b)

Tạo ra sự đoàn kết, gắn bó, giúp cả cộng đồng cùng nhau vượt qua khó khăn

c)

Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối về tài sản cho mọi người

d)

Giúp xóa bỏ vai trò của người đứng đầu trong thị tộc

24.

Toàn bộ quá trình phát triển từ việc chế tác công cụ đá ghè đẽo thô sơ đến rìu mài lưỡi tinh xảo và làm đồ gốm phản ánh sự phát triển cốt lõi nào ở con người?

a)

Sự phát triển không ngừng của tư duy và sự sáng tạo trong lao động

b)

Sự gia tăng về sức mạnh thể chất

c)

Sự giảm sút về đời sống tinh thần để tập trung cho sản xuất

d)

Sự thay đổi về màu da để thích nghi với môi trường

25.

Kim loại đầu tiên được người Tây Á và Ai Cập phát hiện và sử dụng vào khoảng 3500 năm TCN là gì?

a)

Sắt

b)

Đồng thau

c)

Đồng đỏ

d)

Bạc

26.

Kim loại đầu tiên được người Tây Á và Ai Cập phát hiện và sử dụng vào khoảng 3500 năm TCN là gì?

a)

Sắt

b)

Đồng thau

c)

Chì

d)

Đồng đỏ

27.

Theo sơ đồ trong bài học, công cụ bằng sắt bắt đầu xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Đầu Công nguyên

b)

Cuối thiên niên kỉ II - đầu thiên niên kỉ I TCN

c)

Khoảng 2000 năm TCN

d)

Khoảng 3500 năm TCN

28.

Hiện tượng xã hội nào bắt đầu nảy sinh khi có của cải dư thừa?

a)

Chế độ mẫu hệ

b)

Phân hóa giàu – nghèo

c)

Du canh du cư

d)

Chiến tranh thị tộc

29.

Ở Việt Nam, nền văn hóa khảo cổ nào được xác định có niên đại sớm nhất trong thời đại đồ đồng (khoảng 2000 năm TCN)?

a)

Văn hóa Gò Mun

b)

Văn hóa Đồng Đậu

c)

Văn hóa Phùng Nguyên

d)

Văn hóa Sa Huỳnh

30.

Hiện vật bằng đồng như đục, dùi, cán dao, mũi tên, lưỡi câu là đặc trưng của nền văn hóa nào ở Bắc Bộ?

a)

Văn hóa Đồng Nai

b)

Văn hóa Đồng Đậu

c)

Văn hóa Phùng Nguyên

d)

Văn hóa Gò Mun

31.

Tại nền văn hóa Gò Mun, hiện vật bằng đồng chiếm tỉ lệ bao nhiêu so với tổng số hiện vật tìm được?

a)

Hơn một nửa

b)

Khoảng một phần ba

c)

Khoảng một phần tư

d)

Gần như toàn bộ

32.

Ở khu vực Trung Bộ Việt Nam, các nhà khảo cổ đã xác định được sự tồn tại của nền văn hóa đồ đồng nào?

a)

Văn hóa Gò Mun

b)

Văn hóa Tiền Sa Huỳnh

c)

Văn hóa Đồng Nai

d)

Văn hóa Phùng Nguyên

33.

Khi công cụ kim loại xuất hiện, hình thái gia đình nào đã ra đời và thay thế cho hình thái cũ?

a)

Gia đình hạt nhân

b)

Gia đình đa thê

c)

Gia đình phụ hệ

d)

Gia đình mẫu hệ

34.

Người nguyên thủy ở Việt Nam đã biết dùng loại cày nào để trồng lúa khi có công cụ kim loại?

a)

Cày đồng thau

b)

Cày sắt hoàn toàn

c)

Cày gỗ lưỡi sắt

d)

Cày đá mài lưỡi

35.

Việc người nguyên thủy định cư lâu dài ven các con sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Đồng Nai đã tạo cơ sở cho sự xuất hiện của cái gì?

a)

Các quốc gia cổ đầu tiên

b)

Các thành thị buôn bán

c)

Các khu vực chăn nuôi lớn

d)

Các làng nghề thủ công

36.

Nguyên nhân sâu xa nào dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thủy?

a)

Do biến đổi khí hậu khắc nghiệt

b)

Do sự xuất hiện của tư hữu và của cải dư thừa

c)

Do mâu thuẫn giữa các thị tộc

d)

Do dân số tăng quá nhanh

37.

Vì sao nói sự ra đời của công cụ kim loại đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất?

a)

Vì nó giúp con người săn bắn được nhiều thú hơn

b)

Vì nó giúp con người khai hoang, mở rộng diện tích trồng trọt và làm năng suất tăng vọt

c)

Vì nó giúp chế tạo được nhiều đồ trang sức đẹp hơn

d)

Vì nó giúp con người xây dựng nhà cửa kiên cố hơn

38.

Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa Gò Mun so với văn hóa Phùng Nguyên phản ánh điều gì?

a)

Sự thay đổi về tín ngưỡng, tôn giáo

b)

Sự thay đổi về địa bàn cư trú từ núi xuống biển

c)

Trình độ phát triển vượt bậc của kĩ thuật luyện kim và chế tác đồng

d)

Sự du nhập của một tộc người mới từ bên ngoài

39.

Lý nào giải thích đúng nhất vì sao người đàn ông ngày càng có vai trò lớn trong gia đình phụ hệ?

a)

Vì đàn ông có sức khỏe tốt hơn phụ nữ

b)

Vì các công việc nặng nhọc như cày ruộng, luyện kim, chiến đấu cần sức lực của đàn ông

c)

Vì theo quy định của thị tộc

d)

Vì đàn ông mang lại nhiều của cải hơn sau mỗi chuyến buôn bán

40.

Việc người nguyên thủy ở Việt Nam di chuyển từ vùng trung du xuống các đồng bằng ven sông cho thấy sự thay đổi cơ bản nào trong hoạt động kinh tế?

a)

Chuyển từ kinh tế săn bắt chủ đạo sang kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước giữ vai trò chính

b)

Tập trung hoàn toàn vào nghề đánh bắt cá

c)

Bắt đầu phát triển kinh tế hàng hải và buôn bán

d)

Từ bọ săn bắt, hái lượm để chuyển sang chăn nuôi

41.

Dựa vào kiến thức đã học, nếu tìm thấy một chiếc rìu lưỡi xéo bằng đồng ở Phú Thọ, khả năng cao nhất là hiện vật đó thuộc nền văn hóa nào?

a)

Văn hóa Tiền Sa Huỳnh

b)

Văn hóa Đồng Nai

c)

Văn hóa Gò Mun

d)

Văn hóa Phùng Nguyên

42.

Tại sao có thể nói các làng nông nghiệp thời Gò Mun chính là "viên gạch" đầu tiên xây nên cho các nhà nước cổ đại ở Việt Nam?

a)

Vì các làng này đã bắt đầu bầu vua

b)

Vì các làng này đã tạo ra một nền kinh tế ổn định và một tổ chức xã hội có sự phân hóa, là tiền đề cho sự tập trung quyền lực

c)

Vì các làng này có chữ viết riêng

d)

Vì các làng này có tường thành kiên cố

43.

Yếu tố nào được xem là "mắt xích" quan trọng nhất, kết nối việc phát hiện kim loại với sự tan rã của xã hội nguyên thủy?

a)

Sự ra đời của các nghề thủ công

b)

Sự hình thành của của cải dư thừa

c)

Sự mở rộng diện tích trồng trọt

d)

Sự gia tăng vai trò của người đàn ông

44.

Điều gì chứng tỏ sự phân hóa xã hội ở phương Đông không triệt để đã tác động đến cấu trúc nhà nước sơ khai ở đây?

a)

Tính liên kết cộng đồng và vai trò của công xã nông thôn vẫn còn rất đậm nét trong tổ chức nhà nước

b)

Vua có quyền lực không giới hạn

c)

Nhà nước ra đời rất muộn so với phương Tây

d)

Xã hội không có tầng lớp quý tộc

45.

Tại sao việc phát minh ra sắt lại có tác động đến xã hội rộng lớn và sâu sắc hơn so với đồng?

a)

Vì sắt rẻ hơn đồng và bền hơn

b)

Vì sắt đẹp hơn đồng và dễ trang trí

c)

Vì sắt nhẹ hơn đồng và dễ vận chuyển

d)

Vì sắt ít hữu ích trong nông nghiệp nên được dùng ít

46.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành và phát triển gắn liền với dòng sông nào?

a)

Sông Ti-gơ-rơ

b)

Sông Nin

c)

Sông Hằng

d)

Sông Ô-phơ-rát

47.

Lưỡng Hà là tên gọi vùng đất nằm giữa hai con sông nào?

a)

Sông Nin và sông Ô-phơ-rát

b)

Sông Ô-phơ-rát và sông Ti-gơ-rơ

c)

Sông Ti-gơ-rơ và sông Nin

d)

Sông Nin và sông Ấn

48.

Người đứng đầu nhà nước ở Ai Cập cổ đại được gọi là gì?

a)

En-xi

b)

Hoàng đế

c)

Pha-ra-ông

d)

Tổng thống

49.

Người Ai Cập cổ đại đã phát minh ra loại chữ viết nào?

a)

Chữ La-tinh

b)

Chữ hình nêm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ tượng hình

50.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã viết chữ trên vật liệu chủ yếu nào?

a)

Giấy pa-pi-rút

b)

Đất sét ướt

c)

Thẻ tre

d)

Da dê

51.

Ai là người đã thống nhất các công xã (nôm) để tạo thành nhà nước Ai Cập vào khoảng năm 3200 TCN?

a)

Hoàng đế Ác-cát

b)

Vua Mê-nét

c)

Vua Ha-mu-ra-bi

d)

Hoàng đế Ba Tư

52.

Theo trục thời gian trong bài học, sự kiện đế chế Ba Tư xâm lược Lưỡng Hà diễn ra vào năm nào?

a)

3200 TCN

b)

30 TCN

c)

1792 TCN

d)

539 TCN

53.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã sử dụng hệ đếm nào trong toán học?

a)

Hệ đếm 2 (nhị phân)

b)

Hệ đếm 20

c)

Hệ đếm 60

d)

Hệ đếm 10 (thập phân)

54.

Kỹ thuật y học độc đáo và nổi tiếng của người Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Ướp xác

b)

Gây mê

c)

Châm cứu

d)

Phẫu thuật

55.

Câu nói của nhà sử học Hê-rô-đốt: "Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin" có ý nghĩa gì?

a)

Người dân Ai Cập chỉ sống bằng nghề đánh bắt cá trên sông Nin.

b)

Sông Nin là con đường giao thông duy nhất của người Ai Cập.

c)

Nền văn minh Ai Cập hình thành và phát triển thịnh vượng là nhờ những giá trị mà sông Nin mang lại.

d)

Sông Nin là một món quà do các vị thần ban tặng cho người dân Ai Cập.

56.

Sự ra đời của các công trình thủy lợi (đê, kênh, mương) ở Ai Cập và Lưỡng Hà cho thấy điều gì?

a)

Người dân đã biết cách chủ động cải tạo tự nhiên để phục vụ nông nghiệp.

b)

Trình độ khoa học kỹ thuật của họ còn rất thấp kém.

c)

Nông nghiệp không phải là ngành kinh tế chính của họ.

d)

Người dân chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên.

57.

Chế độ "nhà nước quân chủ chuyên chế" ở Ai Cập và Lưỡng Hà có đặc điểm nào?

a)

Quyền lực nhà nước thuộc về hội đồng quý tộc

b)

Mọi quyền lực tập trung trong tay nhà vua

c)

Người dân có quyền bầu ra người đứng đầu nhà nước

d)

Nhà vua chỉ có quyền lực về quân sự

58.

Điểm chung trong quá trình hình thành nhà nước của Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Đều bắt nguồn từ việc thống nhất các đơn vị hành chính nhỏ hơn

b)

Đều do một tộc người duy nhất xây dựng từ đầu đến cuối

c)

Đều kết thúc lịch sử cổ đại của mình do La Mã xâm lược

d)

Đều hình thành nhà nước vào cùng một thời điểm chính xác

59.

Theo hệ thống chữ số Ai Cập dùng hình ảnh, số 132 được biểu diễn thế nào?

a)

Một biểu tượng 100, một biểu tượng 10, hai mươi ba biểu tượng 1

b)

Ba biểu tượng 100, hai biểu tượng 10, một biểu tượng 1

c)

Một biểu tượng 100, ba biểu tượng 10, hai biểu tượng 1

d)

Một biểu tượng 100, hai biểu tượng 10, ba biểu tượng 1

60.

Nguồn gốc của từ "paper" trong tiếng Anh bắt nguồn từ phát minh nào của người Ai Cập?

a)

Việc tạo ra chữ tượng hình

b)

Cách xây dựng kim tự tháp

c)

Cách làm giấy từ cây pa-pi-rút

d)

Kỹ thuật ướp xác

61.

Nếu tính từ lúc nhà nước thống nhất hình thành đến khi bị ngoại tộc xâm lược kết thúc thời kỳ cổ đại, nền văn minh nào có lịch sử độc lập lâu dài hơn?

a)

Không xác định từ thông tin đã cho

b)

Cả hai tương đương nhau

c)

Lưỡng Hà

d)

Ai Cập

62.

Mối quan hệ cốt lõi giữa điều kiện tự nhiên và sự hình thành nhà nước ở Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Sông ngòi thuận lợi cho nông nghiệp, đòi hỏi tổ chức quản lý thủy lợi

b)

Khí hậu khó nông làm người tập trung dẫn đến hình thành nhà nước

c)

Thiên nhiên khắc nghiệt buộc người dân đoàn kết chống thú dữ

d)

Sự giàu có khoáng sản tạo điều kiện xây dựng quân đội hùng mạnh

63.

Thành tựu văn hóa nào của Ai Cập và Lưỡng Hà tác động lớn nhất đến việc lưu trữ và truyền bá kiến thức cho các thế hệ sau?

a)

Kỹ thuật ướp xác

b)

Phát minh ra chữ viết

c)

Phát minh ra bánh xe

d)

Xây dựng các kim tự tháp

64.

Điểm chung nổi bật về mặt chính trị dẫn đến suy vong của cả hai nền văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Thể chế quân chủ chuyên chế hùng mạnh tuyệt đối

b)

Sự cạnh tranh xung đột liên miên giữa các thành bang

c)

Các cuộc nổi dậy của nông dân và nô lệ

d)

Sự trỗi dậy của các chế quân sự hùng mạnh ở khu vực xung quanh

65.

Điều gì cho thấy người Ai Cập và Lưỡng Hà không chỉ lao động để sinh tồn mà còn có tư duy khoa học và khả năng sáng tạo?

a)

Biết cách làm thủy lợi để tưới tiêu đồng ruộng

b)

Tính toán được lịch, phát triển toán học và xây dựng kiến trúc đồ sộ

c)

Sống tập trung quanh các cộng đồng ven sông

d)

Biết dùng sức kéo của động vật trong nông nghiệp

66.

Hướng tự quay quanh trục của Trái Đất là nào?

a)

Từ Nam lên Bắc.

b)

Từ Tây sang Đông.

c)

Từ Đông sang Tây.

d)

Từ Bắc xuống Nam.

67.

Trục Trái Đất nghiêng một góc bao nhiêu so với mặt phẳng quỹ đạo?

a)

23°27′

b)

0°

c)

90°

d)

66°33′

68.

Theo quy ước để thuận tiện trong đời sống và sản xuất, thời gian Trái Đất tự quay một vòng quanh trục là bao nhiêu?

a)

24 giờ.

b)

365 ngày.

c)

23 giờ 56 phút 04 giây.

d)

12 giờ.

69.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả trực tiếp của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất?

a)

Sự thay đổi các mùa trong năm.

b)

Sự luân phiên ngày và đêm.

c)

Hiện tượng nhật thực và nguyệt thực.

d)

Sự thay đổi độ dài ngày đêm theo mùa.

70.

Để thuận tiện cho giao dịch, bề mặt Trái Đất được chia thành bao nhiêu khu vực giờ?

a)

24

b)

7

c)

12

d)

360

71.

Giờ quốc tế (GMT) được lấy làm giờ chuẩn cho khu vực có đường kinh tuyến nào đi qua chính giữa?

a)

Kinh tuyến 90° Đông

b)

Kinh tuyến 0°

c)

Kinh tuyến 180°

d)

Kinh tuyến 90° Tây

72.

Theo quy định, Việt Nam thống nhất sử dụng giờ của khu vực giờ số mấy?

a)

Số 9

b)

Số 8

c)

Số 6

d)

Số 7

73.

Lực làm lệch hướng chuyển động của các vật thể trên bề mặt Trái Đất được gọi là gì?

a)

Lực Cô-ri-ô-lít.

b)

Lực hấp dẫn.

c)

Lực từ trường.

d)

Lực quán tính.

74.

Ở Bán cầu Bắc, các vật thể chuyển động theo chiều kinh tuyến sẽ bị lệch về phía nào so với hướng di chuyển ban đầu?

a)

Phía dưới.

b)

Phía trên.

c)

Bên trái.

d)

Bên phải.

75.

Ở Bán cầu Nam, các vật thể chuyển động theo chiều kinh tuyến sẽ bị lệch về phía nào so với hướng di chuyển ban đầu?

a)

Bên phải.

b)

Bên trái.

c)

Phía Đông.

d)

Phía Tây.

76.

Hiện tượng chúng ta quan sát thấy Mặt Trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây là do đâu?

a)

Trục Trái Đất nghiêng nên gây ra ảo giác về chuyển động của Mặt Trời.

b)

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng từ Tây sang Đông.

c)

Mặt Trời chuyển động thật sự quanh Trái Đất từ Đông sang Tây.

d)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo elip.

77.

Lý do chính người ta quy định giờ khu vực trên toàn thế giới là gì?

a)

Để thuận tiện trong sinh hoạt và các giao dịch quốc tế.

b)

Để dễ dàng tính toán thời gian trong một ngày ở mỗi địa phương.

c)

Để phù hợp với sự mọc và lặn của Mặt Trời ở mọi nơi.

d)

Để tất cả các quốc gia trên thế giới có giờ giống hệt nhau.

78.

Nguyên nhân cơ bản nhất dẫn đến sự luân phiên ngày và đêm trên Trái Đất là gì?

a)

Trái Đất có dạng hình cầu và đứng yên trong không gian.

b)

Trái Đất có dạng phẳng và tự quay quanh trục.

c)

Trái Đất có dạng hình khối cầu và tự quay quanh trục.

d)

Mặt Trời chỉ có khả năng chiếu sáng một nửa Trái Đất.

79.

Tại sao ranh giới của các khu vực giờ trên bản đồ thực tế thường là những đường gấp khúc mà không phải đường thẳng?

a)

Để cho các khu vực giờ có diện tích bằng nhau.

b)

Do ảnh hưởng của lực Cô-ri-ô-lít làm lệch đường ranh giới.

c)

Do bị điều chỉnh theo đường biên giới của các quốc gia, vùng lãnh thổ.

d)

Để dễ dàng vẽ và phân biệt trên bản đồ thế giới.

80.

Lực Cô-ri-ô-lít có tác động rõ rệt nhất đến hướng di chuyển của đối tượng nào sau đây?

a)

Một viên bi đang lăn trên mặt bàn.

b)

Một chiếc ô tô đang chạy trên đường cao tốc.

c)

Các dòng biển lớn và các khối khí quyển (gió).

d)

Một người đang đi bộ trong công viên.

81.

Dựa vào bản đồ các khu vực giờ (Hình 2), quốc gia nào sau đây có lãnh thổ trải dài trên nhiều khu vực giờ?

a)

Việt Nam.

b)

Nhật Bản.

c)

Nga.

d)

Ai Cập.

82.

Dựa vào bản đồ các khu vực giờ trên thế giới (Hình 2), quốc gia nào nằm hoàn toàn trong múi giờ +7?

a)

Mông Cổ

b)

Việt Nam

c)

Nhật Bản

d)

Liên bang Nga

83.

Một trận đấu bóng đá được truyền hình trực tiếp tại Luân Đôn (Anh, múi giờ 0) vào lúc 14 giờ. Người xem tại Hà Nội (Việt Nam, múi giờ +7) sẽ xem vào lúc mấy giờ?

a)

20 giờ

b)

21 giờ

c)

14 giờ

d)

7 giờ

84.

Dựa vào bản đồ các khu vực giờ (Hình 2), thành phố nào sau đây có giờ chậm hơn giờ Hà Nội (múi +7)?

a)

Ma-ni-la (múi +8)

b)

Tô-ky-ô (múi +9)

c)

Bắc Kinh (múi +8)

d)

Mát-xcơ-va (múi +3)

85.

Một dòng sông lớn ở Bán cầu Bắc chảy thẳng theo hướng từ Nam lên Bắc. Do tác động của lực Cô-ri-ô-lit, bờ sông nào có khả năng bị xói mòn nhiều hơn?

a)

Cả hai bờ xói mòn như nhau

b)

Bờ ở gần cửa sông

c)

Bờ phía Tây (bờ trái)

d)

Bờ phía Đông (bờ phải)

86.

Nếu đồng hồ ở Luân Đôn (múi 0) chỉ 9 giờ sáng, thì đồng hồ ở Tô-ky-ô (Nhật Bản, múi +9) sẽ chỉ mấy giờ?

a)

9 giờ sáng cùng ngày

b)

18 giờ (6 giờ chiều)

c)

0 giờ (nửa đêm)

d)

12 giờ trưa

87.

Một hội nghị quốc tế bắt đầu lúc 9 giờ sáng ngày 10/10 tại Xơ-un (Hàn Quốc, múi +9). Một đại biểu ở Mát-xcơ-va (Nga, múi +3) muốn theo dõi trực tuyến. Theo giờ Mát-xcơ-va, hội nghị bắt đầu lúc mấy giờ, ngày nào?

a)

3 giờ sáng, ngày 11/10

b)

15 giờ chiều, ngày 10/10

c)

3 giờ sáng, ngày 10/10

d)

15 giờ chiều, ngày 9/10

88.

Khi đi qua đường đổi ngày quốc tế từ phía Tây sang phía Đông, người ta phải điều chỉnh lịch như thế nào?

a)

Lùi 1 ngày vào lịch

b)

Tiến 1 ngày trong lịch

c)

Giữ nguyên ngày

d)

Lùi 12 giờ đồng hồ

89.

Thời gian Trái Đất chuyển động hết một vòng quanh Mặt Trời là bao lâu?

a)

366 ngày

b)

365 ngày 6 giờ

c)

365 ngày

d)

365 ngày 12 giờ

90.

Trong năm nhuận, tháng 2 có bao nhiêu ngày?

a)

29 ngày

b)

31 ngày

c)

30 ngày

d)

28 ngày

91.

Hướng chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời là hướng nào?

a)

Từ Tây sang Đông

b)

Từ Đông sang Tây

c)

Cùng chiều kim đồng hồ

d)

Từ Nam lên Bắc

92.

Trong quá trình chuyển động quanh Mặt Trời, trục Trái Đất luôn nghiêng trên mặt phẳng quỹ đạo một góc khoảng bao nhiêu?

a)

90°

b)

66°33’

c)

27°23’

d)

23°27’

93.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả của chuyển động Trái Đất quanh Mặt Trời?

a)

Núi lửa và động đất

b)

Sự thay đổi của các đới gió

c)

Các mùa và ngày-đêm dài ngắn theo mùa

d)

Thủy triều lên xuống

94.

Vào ngày 22 tháng 6, Bán cầu Bắc là mùa gì?

a)

Mùa Nóng

b)

Mùa Lạnh

c)

Mùa Thu

d)

Mùa Xuân

95.

Khu vực nào trên Trái Đất quanh năm có thời gian ngày và đêm bằng nhau?

a)

Chí tuyến Bắc

b)

Xích đạo

c)

Vùng Cực Bắc

d)

Vùng ôn đới

96.

Theo vĩ độ, khu vực nào trên Trái Đất quanh năm nóng?

a)

Đới lạnh

b)

Vùng cực

c)

Đới ôn hòa

d)

Đới nóng

97.

Vào ngày 22 tháng 12, hiện tượng ngày-đêm ở Bán cầu Nam diễn ra như thế nào?

a)

Ngày và đêm bằng nhau

b)

Ngày dài, đêm ngắn

c)

Chỉ có ban ngày

d)

Ngày ngắn, đêm dài

98.

Năm có 366 ngày được gọi là gì?

a)

Năm dương lịch

b)

Năm âm lịch

c)

Năm nhuận

d)

Năm thường

99.

Nguyên nhân chính sinh ra hiện tượng các mùa trên Trái Đất là gì?

a)

Mặt Trời chỉ chiếu sáng được một nửa Trái Đất

b)

Trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng khi chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời thay đổi

d)

Trái Đất tự quay quanh trục

100.

Vì sao vào mùa nóng, một địa điểm lại nhận được nhiều nhiệt và ánh sáng hơn?

a)

Do Mặt Trời hoạt động mạnh hơn

b)

Do tốc độ quay của Trái Đất chậm lại

c)

Do góc chiếu của tia sáng mặt trời lớn

d)

Do Trái Đất ở gần Mặt Trời hơn

101.

Điều gì xảy ra đồng thời khi Bán cầu Bắc đang là mùa lạnh với ngày ngắn đêm dài?

a)

Bán cầu Nam là mùa nóng, ngày dài đêm ngắn

b)

Cả hai bán cầu đều là mùa lạnh

c)

Bán cầu Nam là mùa nóng, ngày ngắn đêm dài

d)

Bán cầu Nam là mùa lạnh, ngày ngắn đêm dài

102.

Sự khác biệt cơ bản về mùa ở đới ôn hòa so với đới nóng là gì?

a)

Đới nóng có bốn mùa rõ rệt, ôn hòa không có bốn mùa

b)

Đới ôn hòa không quanh năm nóng, đới nóng có bốn mùa

c)

Đới ôn hòa có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông; đới nóng chỉ quanh năm nóng

d)

Đới ôn hòa nóng quanh năm, đới nóng có bốn mùa

103.

Nguyên nhân chính làm độ dài ngày và đêm thay đổi theo vĩ độ là gì?

a)

Do Trái Đất có dạng hình cầu

b)

Do Trái Đất tự quay từ Tây sang Đông

c)

Do trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng

d)

Do vận tốc chuyển động của Trái Đất trên quỹ đạo không đều

104.

Bạn An ở Hà Nội dự định du lịch Sydney vào dịp Tết Nguyên Đán (khoảng tháng 1). Trang phục phù hợp nhất là gì?

a)

Áo mưa và ủng chống nước

b)

Quần áo mỏng, thoáng mát

c)

Áo khoác dày và đồ giữ ấm

d)

Đồ bơi và kính lặn

105.

Ngày nào trong năm, người dân ở Vòng cực Bắc có thể thấy Mặt Trời suốt 24 giờ?

a)

Ngày 21 tháng 3

b)

Ngày 22 tháng 6

c)

Ngày 23 tháng 9

d)

Ngày 22 tháng 12

106.

Một trận bóng đá diễn ra ở Luân Đôn vào ban ngày của ngày 22/12. Ở Cape Town cùng ngày, hiện tượng nào đúng?

a)

Ban ngày dài hơn ở Luân Đôn

b)

Ban đêm dài hơn ở Luân Đôn

c)

Ban đêm ngắn hơn ở Luân Đôn

d)

Ban ngày ngắn hơn ở Luân Đôn

107.

Nếu trục Trái Đất không nghiêng mà vuông góc với mặt phẳng quỹ đạo, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Có 6 tháng ngày và 6 tháng đêm

b)

Không còn hiện tượng ngày và đêm

c)

Độ dài ngày đêm bằng nhau quanh năm

d)

Mùa hè nóng hơn, mùa đông lạnh hơn

108.

Gia đình bạn Linh đi nghỉ mát ở Đà Nẵng cuối tháng 6 và thấy ngày dài, trời lâu tối. Lý do nào đúng nhất?

a)

Tháng 6 mọi nơi trên Trái Đất ngày dài hơn đêm

b)

Việt Nam ở Bán cầu Bắc, tháng 6 ngày dài đêm ngắn

c)

Trái Đất quay chậm hơn vào mùa nóng

d)

Đà Nẵng thuộc Bán cầu Nam, đang là mùa nóng

109.

Một nhà khoa học ở Cực Nam quan sát thấy Mặt Trời không lặn trong một thời gian dài. Khoảng thời gian này tương ứng với mùa và tháng nào ở Việt Nam?

a)

Mùa hạ, khoảng tháng 6

b)

Mùa xuân, khoảng tháng 3

c)

Mùa đông, khoảng tháng 12

d)

Mùa thu, khoảng tháng 9

110.

Nếu hướng nghiêng của trục Trái Đất thay đổi liên tục khi chuyển động quanh Mặt Trời, khả năng nào cao nhất?

a)

Ngày và đêm không còn ổn định nữa

b)

Chỉ còn hai mùa mưa và mùa khô

c)

Khái niệm về mùa biến mất hoặc hỗn loạn

d)

Các mùa đều ổn định như hiện nay

111.

Tại sao các địa điểm vùng ôn hòa có sự thay đổi mùa rõ rệt hơn vùng nhiệt đới nóng (như Việt Nam)?

a)

Góc chiếu sáng ở ôn hòa thay đổi nhiều hơn theo năm

b)

Vùng nóng gần Mặt Trời hơn vùng ôn hòa

c)

Vùng nóng có diện tích đất lớn hơn khó thay đổi nhiệt

d)

Vùng ôn hòa chịu ảnh hưởng trục nghiêng nhiều hơn

112.

Một con tàu ở Xích đạo vào ngày 21/3. Khoảng mấy giờ Mặt Trời sẽ lặn?

a)

Khoảng 17 giờ

b)

Khoảng 18 giờ

c)

Không thể xác định

d)

Khoảng 19 giờ

113.

Nếu quỹ đạo Trái Đất là elip rất dẹt khiến khoảng cách đến Mặt Trời thay đổi mạnh, tác động nào đến mùa là hợp lý nhất?

a)

Không ảnh hưởng đến các mùa

b)

Mùa nóng nóng hơn, mùa lạnh lạnh hơn

c)

Đảo ngược mùa giữa hai bán cầu

d)

Các mùa trở nên ôn hòa, dễ chịu hơn

114.

Trái Đất có cấu tạo gồm mấy lớp chính?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

115.

Lớp ngoài cùng của Trái Đất là:

a)

Nhân

b)

Man-ti

c)

Vỏ Trái Đất

d)

Quyển khí

116.

Độ dày của vỏ Trái Đất khoảng:

a)

2900 km

b)

700–900 km

c)

5–70 km

d)

0–5 km

117.

Độ dày của man-ti khoảng:

a)

3400 km

b)

70 km

c)

2900 km

d)

5000 km

118.

Độ dày của nhân khoảng:

a)

70 km

b)

3400 km

c)

900 km

d)

2900 km

119.

Trạng thái vật chất của vỏ Trái Đất là:

a)

Lỏng

b)

Rắn

c)

Quánh dẻo

d)

Khí

120.

Trạng thái vật chất đặc trưng của man-ti:

a)

Băng

b)

Quánh dẻo đến rắn

c)

Lỏng hoàn toàn

d)

Khí

121.

Trạng thái của nhân Trái Đất:

a)

Lỏng đến rắn

b)

Rắn đến lỏng

c)

Khí → lỏng

d)

Khí → rắn

122.

Nhiệt độ trong Trái Đất thay đổi như thế nào khi xuống sâu?

a)

Không đổi

b)

Dao động thất thường

c)

Càng sâu càng giảm

d)

Càng sâu càng tăng

123.

Mảng nào thuộc 7 mảng kiến tạo lớn?

a)

Mảng Caribe

b)

Mảng Phi

c)

Mảng Nazca

d)

Mảng Philippines

124.

Khoảng nhiệt độ đặc trưng của man-ti là:

a)

4000–6000°C

b)

1500–3700°C

c)

100–500°C

d)

~1000°C

125.

Nhiệt độ của nhân xấp xỉ:

a)

1500–3700°C

b)

~100°C

c)

~1000°C

d)

~5000°C

126.

Phát biểu đúng về bề dày các lớp:

a)

Vỏ dày nhất, nhân mỏng nhất

b)

Vỏ dày hơn nhân

c)

Man-ti dày hơn vỏ; nhân dày hơn man-ti

d)

Vỏ và man-ti dày bằng nhau

127.

Các địa mảng di chuyển như thế nào?

a)

Chỉ tách xa nhau

b)

Tách xa nhau hoặc xô vào nhau

c)

Cố định tại chỗ

d)

Chỉ xô vào nhau

128.

Việt Nam nằm trên mảng:

a)

Nam Mỹ

b)

Bắc Mỹ

c)

Thái Bình Dương

d)

Âu–Á

129.

Nếu khoan sâu từ vỏ xuống man-ti, xu hướng nhiệt độ sẽ:

a)

Tăng dần

b)

Lúc tăng lúc giảm

c)

Không đổi

d)

Giảm dần

130.

Ghép lớp – độ dày đúng:

a)

Vỏ ~3400 km; man-ti 5–70 km; nhân ~2900 km

b)

Vỏ 5–70 km; man-ti ~2900 km; nhân ~3400 km

c)

Vỏ ~2900 km; man-ti ~3400 km; nhân 5–70 km

d)

Vỏ 5–70 km; man-ti ~3400 km; nhân ~2900 km

131.

Chọn cặp (lớp – trạng thái) phù hợp nhất:

a)

Man-ti – khí

b)

Vỏ – quánh dẻo

c)

Vỏ – lỏng

d)

Nhân – lỏng đến rắn

132.

Chọn cặp đều là mảng lớn:

a)

Caribe & Philippines

b)

Bắc Mỹ & Nam Cực

c)

Nazca & Caribe

d)

Philippines & Nazca

133.

Theo tài liệu, cặp mảng xô vào nhau là:

a)

Thái Bình Dương & Bắc Mỹ

b)

Ấn–Úc & Nam Cực

c)

Phi & Nam Cực

d)

Âu–Á & Nam Mỹ

134.

Sắp xếp tăng dần theo nhiệt độ đặc trưng:

a)

Vỏ < nhân < man-ti

b)

Vỏ < man-ti < nhân

c)

Nhân < man-ti < vỏ

d)

Man-ti < vỏ < nhân

135.

Sắp xếp tăng dần theo độ dày:

a)

Vỏ < nhân < man-ti

b)

Man-ti < vỏ < nhân

c)

Nhân < man-ti < vỏ

d)

Vỏ < man-ti < nhân

136.

Chọn mệnh đề sai về trạng thái:

a)

Nhân: lỏng đến rắn

b)

Nhân: khí đến rắn

c)

Vỏ: rắn

d)

Man-ti: quánh dẻo đến rắn

137.

Chọn tổ hợp đúng (lớp – trạng thái – nhiệt độ):

a)

Vỏ – rắn – ~5000°C

b)

Nhân – rắn – 5–70 km

c)

Man-ti – quánh dẻo → rắn – 1500–3700°C

d)

Vỏ – lỏng – 1500–3700°C

138.

Dựa trên ví dụ trong tài liệu, phát biểu phù hợp về ranh giới Thái Bình Dương – Âu–Á là:

a)

Là nơi hai mảng xô vào nhau

b)

Là nơi hai mảng tách xa nhau

c)

Hai mảng đứng yên

d)

Là mảng nhỏ không đáng kể