WorksheetsLesson 3: Afterwards & Overcome
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Từ nào diễn tả “sau thời điểm đó, sau này” trong tiếng Anh?
eventually
overcome
afterwards
childhood
Chọn từ có nghĩa “thời thơ ấu, tuổi nhỏ”.
afterwards
childhood
fall in love
overcome
Từ nào mang nghĩa “cuối cùng thì, rốt cuộc cũng đến lúc”?
afterwards
eventually
childhood
fall in love
Cụm nào diễn tả “phát triển tình cảm mạnh mẽ, yêu một ai đó”?
eventually
afterwards
fall in love
overcome
Trong bối cảnh đối mặt khó khăn, từ nào phù hợp nhất với nghĩa “vượt qua, khắc phục”?
overcome
eventually
afterwards
childhood
Chọn tất cả các từ liên quan đến cảm xúc hoặc quan hệ tình cảm.
fall in love
eventually
childhood
overcome
afterwards
Một câu chuyện: Minh gặp thất bại nhiều lần nhưng anh ấy cố gắng và _____ đạt được mục tiêu. Từ nào điền đúng nhất?
afterwards
overcome
childhood
eventually
Chọn từ đúng với nghĩa: người kiếm tiền chính nuôi cả gia đình.
housewife
breadwinner
nuclear family
connection
Từ nào chỉ gia đình gồm bố mẹ và con cái, không có ông bà hay họ hàng sống chung?
breadwinner family
extended family
nuclear family
connection family
Từ nào nói về gia đình nhiều thế hệ/họ hàng sống cùng hoặc gắn bó chặt?
divorced family
single family
extended family
nuclear family
Chọn nghĩa đúng của từ housewife.
người họ hàng xa
con cả trong nhà
người chồng kiếm tiền
người vợ nội trợ
Từ nào KHÔNG thuộc chủ đề cấu trúc gia đình trong quá khứ?
nuclear family
extended family
breadwinner
connection
Từ nào có nghĩa là sự gắn kết, mối liên hệ giữa các thành viên?
housewife
divorce
connection
breadwinner
Chọn tất cả từ chỉ các kiểu gia đình.
connection
breadwinner
nuclear family
extended family
Trong bối cảnh "Life in the Past", từ nào miêu tả việc vợ chồng chấm dứt hôn nhân hợp pháp?
connection
breadwinner
housewife
divorce
Tình huống: Một gia đình gồm ông bà, cô chú và cháu sống chung, ai thường là người kiếm tiền chính? Chọn từ phù hợp.
nuclear family
breadwinner
housewife
connection
Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng.
breadwinner – người kiếm tiền chính
extended family – gia đình nhiều thế hệ
housewife – người vợ nội trợ
nuclear family – chỉ ông bà sống riêng
Trong một nuclear family truyền thống, vai trò housewife thường gắn với ai?
ông bà trong nhà
người cha kiếm tiền
người mẹ lo việc nhà
người con lớn
Chọn cặp thuật ngữ có khả năng tạo mối quan hệ đối lập về mặt xã hội trong quá khứ.
breadwinner vs. connection
breadwinner vs. housewife
extended family vs. nuclear family
connection vs. divorce
Từ nào diễn tả hành động nướng bánh trong lò?
sketch
bake
clay pot
cottage
Chọn tất cả các từ chỉ người:
nephew
cottage
soil
baker
Từ nào nghĩa là ‘nồi làm bằng đất nung’?
sketch
bake
cottage
clay pot
Bạn được mời đến một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn. Từ vựng nào phù hợp để gọi nơi đó?
soil
sketch
baker
cottage
Trong các lựa chọn sau, đâu là hai từ chỉ người thân trong gia đình?
niece
nephew
soil
bake
Từ nào mô tả việc vẽ phác nhanh, ít chi tiết?
sketch
cottage
bake
clay pot
Chọn đáp án mô tả đúng mối quan hệ: Con của anh trai bạn là…
baker
niece
cottage
nephew
Tình huống: Bạn cần nấu canh trên bếp củi truyền thống. Vật dụng nào hợp lý nhất để dùng?
bake
cottage
sketch
clay pot
Trong hoạt động làm bánh truyền thống, ai là người thực hiện thường xuyên công việc nướng?
baker
soil
nephew
niece
Từ nào mô tả một vật cồng kềnh, nặng nề và khó dùng?
cozy
clunky
fairy tale
decorate
Từ nào nói về cảm giác ấm áp, dễ chịu trong không gian?
decorate
cozy
string light
equipment
Cụm nào chỉ truyện có yếu tố phép màu và nhân vật tưởng tượng?
string light
equipment
fairy tale
clunky
Thiết bị, dụng cụ dùng cho một mục đích cụ thể được gọi là gì?
cozy
decorate
fairy tale
equipment
Dãy đèn nhỏ trang trí treo quanh phòng gọi là gì?
clunky
equipment
fairy tale
string light
Chọn tất cả từ liên quan đến việc làm cho không gian đẹp hơn.
decorate
string light
equipment
cozy
Bạn muốn mô tả chiếc ghế gỗ to, nặng, khó di chuyển. Từ nào phù hợp nhất?
string light
clunky
fairy tale
cozy
Chọn nghĩa đúng của phrasal verb “come across”.
đồng ý với ý kiến ai đó
dịch nghĩa một từ khó
đi qua một cây cầu
tình cờ gặp hoặc thấy
Trong hoạt động học từ mới, bạn nên “look up” từ nào?
từ quá dễ đoán
từ chưa hiểu rõ nghĩa
từ đã ghi nhớ lâu
từ không liên quan bài
Phrasal verb nào phù hợp để chỉ việc xem lại bài trước khi kiểm tra?
go over
come across
go out
look up
Từ nào dùng cho lời bài hát trong âm nhạc?
subtitle
lyric
dialogue
method
“subtitle” được dùng tốt nhất trong tình huống nào?
xem phim cần văn bản dịch
nghe podcast ngoài trời
đọc truyện tranh cũ
viết thư tay cho bạn
Chọn tất cả các tùy chọn là phrasal verbs liên quan đến việc tìm hiểu thông tin.
subtitle
look up
method
go over
come across
Điền từ thích hợp: Một ______ là cách có hệ thống để học từ mới hiệu quả.
subtitle
lyric
method
headline
Tình huống nào minh họa đúng cách dùng “come across”?
Ôn kỹ các điểm ngữ pháp khó
Tình cờ thấy một từ lạ trên blog
Cố ý tra nghĩa trong từ điển giấy
Thêm chữ dịch vào video tự quay
Chọn nghĩa đúng của cụm từ “belong to”.
đổi thành cái khác
sở hữu bởi ai đó
thuộc về một nhóm
đối xử với ai đó
Trong tình huống nào dùng từ “career” đúng nhất?
một nhiệm vụ trong ngày
một buổi phỏng vấn ngắn
nghề nghiệp dài hạn của một người
công việc tạm thời mùa hè
Từ nào có nghĩa gần nhất với “essential”?
cần thiết bắt buộc
bổ sung tùy chọn
thỉnh thoảng xảy ra
không quan trọng lắm
Chọn tất cả các câu dùng “foreign” hợp lý.
Họ xem một bộ phim foreign tối qua.
Chiếc điện thoại này foreign trong túi tôi.
Tôi mua đồ ăn foreign ở siêu thị.
Cô ấy nói một ngôn ngữ foreign ở trường.
“International” thường mô tả điều gì?
chỉ trong một gia đình
giữa các thành phố gần nhau
thuộc một môn thể thao
liên quan nhiều quốc gia
Chọn nghĩa đúng của danh từ “content” trong bối cảnh học tập.
tài khoản ngân hàng
vật liệu xây dựng
sự hài lòng cá nhân
nội dung của bài học
Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: “Kỹ năng giao tiếp là ___ cho công việc tương lai.”
foreign
content
international
essential
Chọn tất cả các từ có thể đi với “students” để tạo cụm tự nhiên.
international students
content students
essential students
foreign students
Một câu đúng nghĩa với “belong to” là gì?
Tôi belong to làm bài tập tối nay.
Tôi belong to ăn trưa cùng bạn.
Tôi belong to câu lạc bộ tiếng Anh.
Tôi belong to mua vé xem phim.
Chọn phương án đúng: Cụm động từ nào nghĩa là "xem thử, khám phá địa điểm hoặc thông tin"?
figure out
check out
search for
double-check
Câu nào dùng đúng để diễn đạt "đảm bảo" trước khi nộp bài?
Make sure to double-check answers
Check out the answers tomorrow
Search for the answers later
Figure out the answers much later
Chọn tất cả cụm từ thường dùng khi kiểm tra thông tin trước khi quyết định.
double-check
make sure
importance
figure out
Từ nào phù hợp để điền chỗ trống: "We need to ____ the address online before we go."
check out
search for
importance
figure out
Điền từ thích hợp: "Can you ____ how this phrasal verb works?"
check out
make sure
double-check
figure out
Chọn câu diễn đạt đúng ý: "nhấn mạnh mức độ quan trọng".
We double-check the safety rules
The importance of safety is vital
We check out the safety rules
We search for the safety rules
Từ nào mô tả “thiết bị dùng trong gia đình như máy giặt, tủ lạnh”?
monitor
furniture
elevator
appliance
Thiết bị nào dùng tấm hấp thụ ánh nắng để tạo điện?
voice assistant
solar panel
elevator
monitor
Trong nhà hiện đại, 'voice assistant' có thể làm việc nào sau đây?
Phát nhạc theo lệnh nói
Nâng người lên nhiều tầng
Giám sát hình ảnh từ máy quay
Nhắc lịch và báo giờ
Từ nào phù hợp để gọi 'bàn ghế, giường, tủ'?
furniture
solar panel
monitor
appliance
Chọn tất cả các mục thường là đồ điện tử trong nhà.
elevator
monitor
appliance
solar panel
furniture
Thiết bị nào hỗ trợ di chuyển giữa các tầng trong tòa nhà?
solar panel
monitor
elevator
voice assistant
Tình huống: Nhà bạn muốn giảm tiền điện. Vật nào nên lắp thêm?
solar panel
monitor
furniture
voice assistant
Ghép thuật ngữ với mô tả đúng.
furniture: vật dụng nội thất
elevator: thang máy
voice assistant: trợ lý điều khiển bằng giọng
monitor: màn hình hiển thị
appliance: thiết bị gia dụng
Thiết bị nào thường đi kèm với TV hoặc máy tính để hiển thị hình ảnh?
monitor
voice assistant
elevator
appliance
Chọn các mục KHÔNG phải là đồ nội thất.
elevator
appliance
furniture
solar panel
monitor
Khi bạn nói 'Hey...' và thiết bị phản hồi để bật đèn, đó là loại công nghệ nào?
monitor
elevator
appliance
voice assistant
Từ nào mô tả thiết bị làm mát không khí trong phòng?
air conditioner
game console
curtain
bunk bed
Vật dụng nào thường dùng để che cửa sổ hoặc ngăn ánh sáng?
nearby
neighborhood
curtain
flat-screen
Chọn tất cả các mục là đồ dùng trong nhà, không phải địa điểm.
air conditioner
bunk bed
neighborhood
game console
Cụm từ nào chỉ màn hình TV hiện đại, mỏng?
bunk bed
curtain
nearby
flat-screen
Thuật ngữ nào nói về khu vực xung quanh nơi bạn sống?
neighborhood
air conditioner
curtain
game console
Chọn tất cả các mục có thể đặt trong phòng ngủ.
flat-screen
neighborhood
air conditioner
bunk bed
Từ nào nghĩa là 'ở gần, không xa'?
nearby
neighborhood
game console
flat-screen
