wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국 생활 SC2 bài 15

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

낯설다

a)

lạ lẫm , không quen

b)

quen

c)

thích ứng

d)

quen dần

2.

( quen ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

3.

(thích ứng ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

4.

phòng quản lí xuất nhập cảnh

a)

불펼하다

b)

낯설다

c)

외국인 등록증

d)

출입국관리사무소

5.

통장을 만들다

a)

thẻ giao thông

b)

thẻ tiền mặt

c)

làm sổ tài khoản

d)

đổi tiền

6.

하숙집

a)

khách sạn

b)

ký túc xá

c)

tiền đặt cọc

d)

nhà trọ

7.

bạn cùng phòng

a)

룸메이트

b)

위치

c)

하숙집

d)

보증금

8.

은행에 있는 돈을 찾을 때 필요한 것

chọn từ phù với giải thích trên

a)

교통 카드

b)

은행카드

c)

출입국관리사무소

d)

하숙집

9.

집 주인에게 달마다 내는 돈

chọn từ phù hợp với giải thích trên

a)

하숙집

b)

월세

c)

환전하다

d)

출입국관리사무소

10.

날씨, 음식, 문화가 모두 낯설어서 처음에는 ..... 못했어요.

하지만 지금은 많이 익숙해졌어요.

chọn từ phù hợp vào chỗ trống

a)

룸메이트

b)

적응하다

c)

인터넷 요금

d)

불펼하다

11.

저는 하숙집에 살아요.

아주머니가 매일 청소를 해 주셔서 방이 아주

chọn từ phù hợp với thông tin trên

a)

불펼하다

b)

외국인

c)

깨끗하다

d)

룸메이트

12.

( tiền đặt cọc ) viết bằng tiếng

(a)