wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tín dụng

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tín dụng là gì?

a)

Quan hệ trả lương giữa người lao động và doanh nghiệp

b)

Quan hệ mua bán hàng hóa giữa các tổ chức

c)

Quan hệ vay mượn dựa trên sự tin tưởng giữa bên cho vay và bên vay

d)

Quan hệ trao đổi không hoàn lại

2.

Bên vay có nghĩa vụ gì khi đến hạn?

a)

Trả lãi, không cần trả vốn

b)

Trả vốn và lãi

c)

Chỉ trả vốn

d)

Có thể không trả nếu gặp khó khăn

3.

Đặc điểm quan trọng nhất của tín dụng là gì?

a)

Không cần hoàn trả

b)

Không có thời hạn

c)

Dựa trên lòng tin

d)

Không có lãi suất

4.

Yếu tố cho thấy tín dụng có “tính hoàn trả”?

a)

Trả vốn đúng hạn

b)

Chỉ cần trả lãi

c)

Không cần thực hiện cam kết

d)

Thay thế bằng tài sản khác

5.

Lãi suất trong tín dụng là gì?

a)

Tiền phạt khi trả chậm

b)

Chi phí phải trả để sử dụng vốn vay

c)

Khoản thưởng khi trả đúng hạn

d)

Giá bán của hàng hóa

6.

Tín dụng giúp đảm bảo điều gì cho doanh nghiệp?

a)

Nguồn vốn cho sản xuất kinh doanh

b)

Giảm thuế phải nộp

c)

Miễn nghĩa vụ tài chính

d)

Tự động tăng quy mô doanh nghiệp

7.

Một trong các vai trò của tín dụng là?

a)

Làm giảm nhu cầu tiêu dùng

b)

Hạn chế mở rộng sản xuất

c)

Tài trợ ngành kinh tế kém phát triển

d)

Ngăn chặn cạnh tranh

8.

Tín dụng thúc đẩy điều gì?

a)

Tập trung vốn và sản xuất

b)

Tăng chi phí vận tải

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Phân tán nguồn lực

9.

Khi bên vay không trả đúng hạn, đặc điểm nào bị vi phạm?

a)

Tính tự chủ

b)

Tính hoàn trả

c)

Tính sinh lợi

d)

Tính cạnh tranh

10.

Cho vay dựa trên “uy tín cá nhân” thuộc đặc điểm nào của tín dụng?

a)

Tính bắt buộc

b)

Tính tin tưởng

c)

Tính pháp lí

d)

Tính bảo mật

11.

Vai trò tín dụng đối với cá nhân là?

a)

Cung cấp nguồn vốn để chi tiêu

b)

Cung cấp lao động

c)

Cung cấp dịch vụ giáo dục

d)

Quy định mức thu nhập

12.

Yếu tố nào KHÔNG phải đặc điểm của tín dụng?

a)

Có thời hạn

b)

Có hoàn trả

c)

Không dựa trên lòng tin

d)

Có lãi suất

13.

Tín dụng là công cụ quan trọng của nền kinh tế vì?

a)

Giúp xoá bỏ thuế

b)

Hỗ trợ phát triển ngành mũi nhọn

c)

Giúp giảm chi phí sản xuất hoàn toàn

d)

Làm mất cân bằng thị trường

14.

Chi phí sử dụng tín dụng là?

a)

Thuế thu nhập cá nhân

b)

Lãi suất phải trả

c)

Tiền phạt hành chính

d)

Tiền bảo hiểm

15.

Sử dụng tín dụng bắt buộc phải làm gì?

a)

Hoàn trả cả vốn lẫn lãi

b)

Hoàn trả vốn nhưng miễn lãi

c)

Không cần trả nếu là tín dụng tiêu dùng

d)

Trả lãi trước, vốn sau 10 năm

16.

Tín dụng góp phần thúc đẩy sản xuất bằng cách?

a)

Cung cấp vốn kịp thời

b)

Bắt buộc doanh nghiệp giảm chi phí

c)

Quy định số lượng lao động

d)

Giãn thời gian sản xuất

17.

Tài sản đảm bảo trong tín dụng nhằm mục đích?

a)

Tăng thuế của người vay

b)

Tăng niềm tin cho bên cho vay

c)

Giảm giá trị khoản vay

d)

Tự động xoá nợ

18.

Chênh lệch giữa dùng tiền mặt và mua tín dụng là gì?

a)

Thuế GTGT

b)

Phí vận chuyển

c)

Tiền lãi phải trả

d)

Tiền đặt cọc

19.

Tín dụng tiêu dùng hỗ trợ người vay bằng cách?

a)

Đáp ứng nhu cầu chi tiêu trước khi có tiền

b)

Giảm giá hàng hóa

c)

Tự động tăng thu nhập

d)

Miễn nghĩa vụ trả nợ

20.

Khi vay có thời hạn, điều đó thể hiện đặc điểm nào của tín dụng?

a)

Tính thời hạn

b)

Tính cạnh tranh

c)

Tính hỗ trợ

d)

Tính pháp lý

21.

Sản xuất kinh doanh sử dụng các nguồn lực để làm gì?

a)

Tăng thuế cho Nhà nước

b)

Tạo ra sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu

c)

Tăng số lượng lao động

d)

Tiết kiệm ngân sách

22.

Một vai trò quan trọng của sản xuất kinh doanh là:

a)

Giảm tiêu dùng xã hội

b)

Tạo việc làm

c)

Xóa bỏ cạnh tranh

d)

Giảm nhu cầu sản xuất

23.

Hộ kinh doanh chịu trách nhiệm:

a)

Trong phạm vi vốn góp

b)

Chỉ theo quy định của hợp đồng

c)

Bằng toàn bộ tài sản của chủ hộ

d)

Nhà nước đứng ra bảo hộ

24.

Hợp tác xã là mô hình:

a)

Kinh tế tư nhân

b)

Kinh tế tập thể, đồng sở hữu

c)

Kinh tế nhà nước

d)

Kinh tế gia đình

25.

Đặc điểm của liên hiệp hợp tác xã:

a)

Tập hợp các doanh nghiệp tư nhân

b)

Tập hợp các hợp tác xã để tương trợ nhau

c)

Chỉ do một cá nhân sở hữu

d)

Không có tư cách pháp nhân

26.

Ưu điểm của hợp tác xã là:

a)

Không cần vốn rất lớn

b)

Có sự tương trợ và sức mạnh tập thể

c)

Không phải chịu rủi ro thị trường

d)

Không cần đăng ký

27.

Doanh nghiệp có đặc điểm chung là:

a)

Không cần trụ sở

b)

Không cần tên riêng

c)

Có tổ chức, có tài sản, có tên riêng

d)

Chỉ hoạt động trong sản xuất nông nghiệp

28.

Công ty TNHH một thành viên thuộc sở hữu của:

a)

Nhiều cổ đông

b)

Một cá nhân hoặc một tổ chức

c)

Hai người trở lên

d)

Nhà nước

29.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên có hạn chế:

a)

Không được phép kinh doanh

b)

Chưa tối ưu trong việc huy động vốn

c)

Không có tư cách pháp nhân

d)

Không được mở rộng quy mô

30.

Doanh nghiệp tư nhân có nhược điểm là:

a)

Không được thuê lao động

b)

Chủ phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản

c)

Không có quyền sở hữu tài sản

d)

Không được đăng ký kinh doanh

31.

Mô hình huy động vốn tốt nhất là:

a)

Công ty TNHH

b)

Công ty cổ phần

c)

Doanh nghiệp tư nhân

d)

Hợp tác xã

32.

Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp mà:

a)

Nhà nước giữ trên 50% vốn

b)

Nhà nước chỉ quản lý nhân sự

c)

Nhà nước ban hành điều lệ

d)

Vốn 100%

33.

Công ty hợp danh có đặc điểm:

a)

Không có thành viên hợp danh

b)

Hoàn toàn do Nhà nước sở hữu

c)

Tạo điều kiện phát triển cho các thành viên hợp tác

d)

Không được kinh doanh dịch vụ

34.

Vai trò của sản xuất kinh doanh đối với nền kinh tế:

a)

Làm giảm tốc độ tăng trưởng

b)

Ngăn cản cạnh tranh thị trường

c)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế

d)

Giảm việc làm

35.

Hộ kinh doanh có đặc điểm:

a)

Quy mô lớn, nhiều cổ đông

b)

Do một cá nhân hoặc hộ gia đình đăng ký

c)

Do nhiều tổ chức góp vốn

d)

Không chịu trách nhiệm pháp lý

36.

Hợp tác xã hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Dân chủ và bình đẳng

b)

Tập trung quyền lực cho một người

c)

Không cần góp vốn

d)

Chỉ hoạt động phi lợi nhuận

37.

Công ty cổ phần có ưu điểm:

a)

Dễ huy động vốn từ nhiều cổ đông

b)

Chỉ có một chủ sở hữu

c)

Không được phép mở rộng

d)

Vốn không được chia cổ phần

38.

Nhược điểm của công ty TNHH một thành viên:

a)

Khó mở rộng quy mô lớn

b)

Không có tư cách pháp nhân

c)

Không chịu trách nhiệm hữu hạn

d)

Không được đăng ký kinh doanh

39.

Điểm giống nhau giữa các loại hình doanh nghiệp:

a)

Đều phải đăng ký kinh doanh

b)

Đều chịu trách nhiệm vô hạn

c)

Đều thuộc sở hữu Nhà nước

d)

Đều không có tên riêng

40.

Khi lựa chọn mô hình sản xuất kinh doanh, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Xu hướng của bạn bè

b)

Năng lực và sự đầu tư nghiêm túc của bản thân

c)

Địa điểm đông dân cư

d)

Giá nguyên liệu rẻ