Font size
WorksheetsBusiness Japanese Vocabulary Pratice 1
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
Câu 1: Chức vụ cao nhất trong một công ty, thường được dịch là "Chủ tịch," là gì?
副社長 (ふくしゃちょう)
専務 (せんむ)
社長 (しゃちょう)
会長 (かいちょう)
Câu 2: Bộ phận 経理部 (けいりぶ) (Phòng Kế toán) chịu trách nhiệm về lĩnh vực gì?
Quản lý nhân sự
Phát triển sản phẩm
Chiến lược quảng cáo
Kế toán/Tài chính
Câu 3: Chức vụ 課長 (かちょう) (Trưởng nhóm/Trưởng bộ phận) đứng ngay dưới chức vụ nào trong sơ đồ tổ chức công ty?
社員 (しゃいん)
次長 (じちょう)
係長 (かかりちょう)
会長 (かいちょう)
Câu 4: Người làm việc cùng cấp với bạn trong công ty được gọi là gì?
上司 (じょうし)
同僚 (どうりょう)
部下 (ぶか)
先輩 (せんぱい)
Câu 5: Từ tiếng Nhật chỉ "Phòng Kế hoạch" là gì?
企画部 (きかくぶ)
事業部 (じぎょうぶ)
開発部 (かいはつぶ)
総務部 (そうむぶ)
Câu 6: Trong câu "A: 追加注文をしたいのですが、今週中にお—————いただけますか。", động từ thích hợp để điền vào chỗ trống, mang ý nghĩa là "gửi đến/giao đến" một cách khiêm nhường, là gì?
検討 (けんとう)
連絡 (れんらく)
届け (とどけ) (お届けする - Gửi/Giao)
確認 (かくにん)
Câu 7: Nếu bạn muốn xin sự cho phép (Permission/License) để làm việc gì đó, từ tiếng Nhật tương ứng là gì?
依頼 (いらい)
交渉 (こうしょう)
許可 (きょか)
提案 (ていあん)
Câu 8: Thuật ngữ dùng để chỉ việc "đặt hàng bổ sung" là gì?
発売 (はつばい)
追加注文 (ついかちゅうもん)
契約 (けいやく)
取引 (とりひき)
Câu 9: Chúng ta cần (xem xét) các điều kiện hợp đồng. Động từ nào phù hợp với ngữ cảnh này?
検討 (けんとう)
提案 (ていあん)
拒否 (きょひ)
依頼 (いらい)
Câu 10: Từ 得意先 (とくいさき) trong kinh doanh ám chỉ đối tượng nào?
Khách hàng thân thiết
Cấp trên (上司)
Nhân viên mới (新人)
Đối thủ cạnh tranh (ライバル)
Câu 11: Nếu bạn 任せる (まかせる) một công việc cho ai đó, bạn đang làm gì?
Từ chối (断る)
Yêu cầu (依頼する)
Giao phó/ủy thác
Kiểm tra (チェックする)
Câu 12: Tôi muốn (xác nhận) lịch trình của hội thảo chung. Động từ thích hợp là gì?
承知 (しょうち)
連絡 (れんらく)
検討 (けんとう)
確認 (かくにん)
Câu 13: Từ nào mô tả một cuộc họp hoặc tình huống khẩn cấp (Urgent)?
訪問 (ほうもん)
契約 (けいやく)
緊急(きんきゅう)
決算(けっさん)
有給休暇 (ゆうきゅうきゅうか) có nghĩa là gì?
Thời gian làm việc (勤務時間)
Nghỉ phép có lương
Tiền thưởng (ボーナス)
Quy tắc công ty (会社の規則)
Nhân viên phải nộp (Submit) đơn xin nghỉ việc (退職願) bao lâu trước ngày nghỉ? Chọn động từ tiếng Nhật phù hợp với “nộp”.
提出 (ていしゅつ)
参加 (さんか)
募集 (ぼしゅう)
許可 (きょか)
健康診断 (けんこうしんだん) được dịch là gì?
Đánh giá hiệu suất
Quản lý hợp đồng
Khám sức khỏe
Lịch trình hội thảo
Thuật ngữ chỉ hành động thay đổi cuộc hẹn/lịch trình là gì?
面会 (めんかい)
出張 (しゅっちょう)
約束を変更する (やくそくをへんこうする)
訪問 (ほうもん)
売上 (うりあげ) đề cập đến điều gì trong kinh doanh?
Quyết toán (決算)
Chi phí (費用)
Doanh thu (Sales/Turnover)
Lợi nhuận (利益)
Nếu bạn 断る (ことわる) một yêu cầu, bạn đang làm gì?
Yêu cầu/Nhờ vả
Chấp nhận
Thương lượng
Từ chối
交渉 (こうしょう) có nghĩa là gì?
Phát hành (sản phẩm)
Kiểm tra
Đàm phán/Thương lượng
Báo cáo
Trong hệ thống chức vụ 常務 (じょうむ) (Giám đốc Thường trực) đứng ngang hàng hoặc ngay dưới chức vụ nào?
専務 (せんむ) (Giám đốc Điều hành Cấp cao)
社員 (しゃいん)
主任 (しゅにん)
係長 (かかりちょう)
Từ tiếng Nhật nào được sử dụng một cách khiêm nhường để chỉ "Công ty của chúng tôi"?
弊社 (へいしゃ)
貴社 (きしゃ)
御社 (おんしゃ)
当社 (とうしゃ)
Bộ phận 人事部 (じんじぶ) (Phòng Nhân sự) chịu trách nhiệm chính về mảng nào?
Kế toán
Tuyển dụng và Quản lý nhân sự
Kế hoạch (企画)
Phát triển sản phẩm (開発)
Chức vụ 次長 (じちょう) (Phó phòng/Trợ lý Quản lý) thường đứng ngay dưới chức vụ nào?
専務 (せんむ)
課長 (かちょう) (Trưởng nhóm)
支社長 (ししゃちょう) (Giám đốc chi nhánh)
部長 (ぶちょう) (Trưởng phòng)
Đối với một nhân viên mới (新人), người đã gia nhập công ty trước họ được gọi là gì?
同僚 (どうりょう)
部下 (ぶか)
先輩 (せんぱい)
後輩 (こうはい)
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 依頼 (いらい) có nghĩa là gì?
Phát hành sản phẩm
Thảo luận
Yêu cầu/Nhờ vả
Từ chối
Để thể hiện hành động "gửi (tài liệu)" cho công ty đối tác một cách lịch sự (dạng khiêm nhường), người ta dùng từ nào?
検討する (けんとうする)
注文する (ちゅうもんする)
確認する (かくにんする)
送る (おくる)
Cụm từ 契約の条件 (けいやくのじょうけん) dùng để chỉ điều gì?
Lịch trình hội thảo
Các điều khoản của hợp đồng
Thông tin về tuyển dụng
Doanh số bán hàng
Từ tiếng Nhật chỉ hành động "kiểm tra/xác nhận lại" một thông tin hoặc lịch trình là gì?
提案 (ていあん)
辞退 (じたい)
再確認する (さいかくにんする)
交渉する (こうしょうする)
Hành động 見学させていただく (けんがくさせていただく) có ý nghĩa là gì?
Xin phép đề xuất
Xin phép đổi lịch
Xin phép được gửi tài liệu
Xin phép đến thăm/tham quan (nhà máy, cơ sở)
Trong câu "A: X社の募集の件、ちょっとお聞きしたいことがあるんですが。" Từ 募集 (ぼしゅう) có nghĩa là gì?
Doanh thu.
Hợp đồng.
Tuyển dụng.
Đàm phán.
勤務時間 (きんむじかん) được định nghĩa là gì?
Nghỉ phép có lương.
Khám sức khỏe.
Thời gian trả lương.
Thời gian làm việc.
Từ nào dùng để chỉ tình trạng sức khỏe bị suy giảm, chẳng hạn như "ốm/bị bệnh"?
体調を崩す (たいちょうをくずす)
帰社 (きしゃ)
決算 (けっさん)
昇進 (しょうしん)
退職願 (たいしょくねがい) là văn bản gì?
Đơn xin thăng chức.
Báo cáo kinh doanh.
Đơn xin nghỉ phép có lương.
Đơn xin nghỉ việc/thôi việc.
Theo quy tắc công ty, việc 健診 (けんしん) (Khám sức khỏe) cần phải được thực hiện như thế nào?
Khi có yêu cầu của cấp trên.
Hai lần một năm.
Mỗi năm một lần trở lên (毎年1回以上)
Ba lần một năm.
出勤 (しゅっきん) nghĩa là gì?
Rời khỏi công ty
Nộp đơn
Đến công ty làm việc
Đi công tác
Khái niệm 売上 (うりあげ) và 売上高 (うりあげだか) có nghĩa là gì?
Khoản đầu tư
Lợi nhuận.
Chi phí.
Doanh thu (Sales)
Thuật ngữ dùng để chỉ việc "thay đổi cuộc hẹn" (chẳng hạn như dời lịch gặp mặt) là gì?
訪問 (ほうもん)
約束を変更する (やくそくをへんこうする)
緊急 (きんきゅう)
検討 (けんとう)
Khi một công ty phát triển một sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới, đó được gọi là 新規事業 (しんきじぎょう). Thuật ngữ này có nghĩa là gì?
Báo cáo doanh thu
Khách hàng thân thiết
Giao dịch mua bán
Kinh doanh/Dự án mới.
合同セミナー (ごうどうセミナー) được dịch là gì?
Đàm phán hợp đồng
Báo cáo công việc.
Hội thảo chung/liên kết
Cuộc họp khẩn cấp
Từ tiếng Nhật chỉ chức vụ "Giám đốc (Điều hành)" hoặc "Tổng giám đốc" của công ty là gì?
係長 (かかりちょう)
社長 (しゃちょう)
専務 (せんむ)
会長 (かいちょう)
Bộ phận 総務部 (そうむぶ) (Phòng Tổng vụ) chịu trách nhiệm về lĩnh vực gì?
Bán hàng và Tiếp thị
Nghiên cứu và Phát triển
Kế toán/Tài chính
Các vấn đề hành chính chung.
Chức vụ 係長 (かかりちょう) (Tổ trưởng/Trưởng ca) trong hệ thống phân cấp công ty đứng dưới chức vụ nào?
課長 (かちょう) (Trưởng nhóm/Phòng)
主任 (しゅにん)
部長 (ぶちょう)
監査役 (かんさやく)
Khi giao tiếp với một công ty đối tác (御社/貴社), từ nào dùng để chỉ "Công ty của chúng tôi" một cách trang lập hoặc dùng trong văn viết (trừ 弊社)?
貴社 (きしゃ)
他社 (たしゃ)
御社 (おんしゃ)
自社 (じしゃ)
事業部 (じぎょうぶ) có nghĩa là gì?
Phòng/Bộ phận Kinh doanh/Dự án.
Phòng Nhân sự
Phòng Kế toán
Phòng Kế hoạch
勤務時間 (きんむじかん) được xác định là khoảng thời gian nào theo quy tắc công ty được đề cập?
9 giờ sáng đến 6 giờ chiều
9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (午前9時〜午後5時)
8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
10 giờ sáng đến 6 giờ chiều
Từ tiếng Nhật chỉ "Lương cơ bản" (Salary/Pay) là gì?
給料 (きゅうりょう) hoặc 給与 (きゅうよ)
ボーナス
決算 (けっさん)
支給 (しきゅう)
Hành động 提出(ていしゅつ)する là hành động gì trong công việc?
Thảo luận
Nhận
Từ chối
Nộp/Trình bày (Submit)
Theo quy tắc, nhân viên phải nộp đơn xin nghỉ việc(退職願)trước ngày nghỉ việc là bao lâu?
15 ngày
60 ngày
7 ngày
30 ngày(退職日の30日前までに)
Thuật ngữ 有給休暇(ゆうきゅうきゅうか)có nghĩa là gì?
Nghỉ phép có lương
Nghỉ ốm
Nghỉ bù
Nghỉ không lương
Nếu bạn muốn xin phép (Permission/License) để làm việc gì đó, từ tiếng Nhật tương ứng là gì?
提案(ていあん)
依頼(いらい)
検討(けんとう)
許可(きょか)
Hành động "xem xét/nghiên cứu" một điều kiện hợp đồng hoặc đề xuất được gọi là gì?
注文(ちゅうもん)
検討(けんとう)
連絡(れんらく)
確認(かくにん)
Từ nào được dùng để chỉ việc "đặt hàng bổ sung"?
取引(とりひき)
契約(けいやく)
追加注文(ついかちゅうもん)
発売(はつばい)
約束を変更する(やくそくをへんこうする) có nghĩa là?
Hủy bỏ cuộc hẹn
Gửi đề xuất
Thay đổi cuộc hẹn
Xác nhận cuộc hẹn
Nếu bạn 任せる(まかせる) một công việc, bạn đang làm gì?
Đòi hỏi
Hủy bỏ
Ủy thác/Giao phó
Kiểm tra
得意先(とくいさき) được hiểu là đối tượng nào trong kinh doanh?
Khách hàng thân thiết/Khách hàng quen
Cấp trên
Đối thủ cạnh tranh(ライバル)
Nhân viên mới(新人)
出張(しゅっちょう) có nghĩa là gì?
Đi làm(出勤)
Thăm hỏi(訪問)
Rời khỏi công ty(退社)
Đi công tác
Thuật ngữ 売上高(うりあげだか)(hoặc 売上) dùng để chỉ điều gì?
Chi phí(費用)
Doanh thu/Doanh số bán hàng(Sales)
Nợ phải trả
Lợi nhuận(利益)
Khi bạn dùng máy tính 'mạnh(つよい)', điều đó ám chỉ kỹ năng gì?
Cơ bản
Thiếu kiến thức
Thành thạo/Giỏi
Yếu kém
Nếu bạn muốn hỏi liệu một tài liệu/báo cáo đã "hoàn thành/xong" chưa, bạn sẽ dùng từ tiếng Nhật nào (ở dạng danh từ)?
募集(ぼしゅう)
訪問(ほうもん)
提案(ていあん)
できあがり(できあがり)
Trong cơ cấu tổ chức, 監査役(かんさやく) có vai trò gì?
Trưởng bộ phận Kế hoạch
Chủ tịch
Kiểm toán viên/Giám sát
Trưởng phòng Bán hàng
Từ tiếng Nhật chỉ "Trụ sở chính" của một công ty là gì?
開発部(かいはつぶ)
本社(ほんしゃ)
営業部(えいぎょうぶ)
支社(ししゃ)
Thuật ngữ dùng để chỉ những người bên ngoài công ty (ví dụ: khách hàng, đối tác) là gì?
自社(じしゃ)
社内(しゃない)
社外(しゃがい)
当社(とうしゃ)
Chức vụ 本部長(ほんぶちょう)(Trưởng phòng/Giám đốc Trụ sở chính) thường quản lý các đơn vị nào?
Chủ nhiệm
Tổ trưởng
Các phòng ban lớn(部長/ぶちょう)
Nhân viên
Từ tiếng Nhật chỉ chức vụ Phó Chủ tịch (Vice President) là gì?
専務(せんむ)
次長(じちょう)
会長(かいちょう)
副社長(ふくしゃちょう)
健康管理(けんこうかんり) là khái niệm gì theo quy tắc công ty?
Quản lý sức khỏe
Quản lý thời gian làm việc
Đánh giá hiệu suất
Quản lý tiền lương
ボーナス(Bonus) được 支給(しきゅう)(chi trả) vào các tháng nào theo quy tắc mẫu trong nguồn tài liệu?
Tháng 5 và 11
Tháng 1 và 7
Tháng 3 và 12
Tháng 1, 4, và 8
Cụm từ nào mô tả việc không được tự do (Not free/Inconvenient)?
得意先(とくいさき)
提案(ていあん)
協力(きょうりょく)
不自由(ふじゆう)
Từ tiếng Nhật chỉ hành động "thẳng tiến" hoặc "trực tiếp đi" (Direct return/Straight back) là gì?
外出先(がいしゅつさき)
直帰(ちょっき)する。
出張(しゅっちょう)
訪問(ほうもん)
Để nói về việc một cuộc họp hoặc sự kiện sắp diễn ra trong "vài ngày tới/sớm", ta dùng từ gì?
近日中 (きんじつちゅう)
昨年度 (さくねんど)
明日 (あした)
去年 (きょねん)
Trong ngữ cảnh thương lượng, 交渉 (こうしょう) する có nghĩa là gì?
Đàm phán/Thương lượng
Kiểm tra
Nhận lỗi
Đề xuất
Khi bạn muốn xin phép để làm một việc gì đó, từ tiếng Nhật thích hợp là gì?
許可 (きょか)
相談 (そうだん)
求める (もとめる)
注文 (ちゅうもん)
連絡 (れんらく) する có nghĩa là gì?
Nộp đơn
Từ chối
Liên lạc/Thông báo
Xin phép
Hành động 辞退 (じたい) する có nghĩa là gì (ví dụ: từ chối một lời đề nghị)?
Đồng ý
Giao phó
Khước từ/Từ chối (Tự nguyện)
Đề nghị
Từ nào dùng để chỉ hành động "xin lỗi một cách lịch sự" khi bạn cần thay đổi cuộc hẹn?
注文します (ちゅうもんします)
連絡します (れんらくします)
誠に申し訳ございません (まことに申し訳ございません)
検討します (けんとうします)
Nếu bạn nói một người nào đó "mạnh (つよい)" về máy tính, điều đó ám chỉ gì?
Giỏi/thành thạo (trong lĩnh vực đó)
Mới học
Hiểu được khái niệm cơ bản
Không biết gì
Thuật ngữ 決算 (けっさん) dùng để chỉ sự kiện gì trong công ty?
Quyết toán/Báo cáo tài chính
Báo cáo hằng ngày
Đề xuất dự án mới
Lịch trình công tác
データ (Data) trong kinh doanh thường được sử dụng cho mục đích gì?
Ứng tuyển
Phân tích doanh số bán hàng
Thay đổi lịch trình
Xin phép
Cụm từ 頭痛がする (ずつうがする) có nghĩa là gì?
Buồn nôn
Bị sốt
Bị đau đầu
Bị cảm cúm
Nếu bạn nhận được một cuộc gọi từ bên ngoài, cụm từ nào thường được sử dụng?
電話が入る (でんわがはいる)
検討する (けんとうする)
返信をする (へんしんをする)
相談する (そうだんする)
Từ nào dịch đúng cụm từ "Nghỉ phép có lương"?
健康管理 (けんこうかんり)
有給休暇 (ゆうきゅうきゅうか)
退職願 (たいしょくねがい)
勤務時間 (きんむじかん)
Chức vụ "Trưởng phòng" (Head of Department) là gì?
課長 (かちょう)
専務 (せんむ)
部長 (ぶちょう)
社長 (しゃちょう)
Từ tiếng Nhật nào mang ý nghĩa là "Đơn xin nghỉ việc/thôi việc"?
退職願 (たいしょくねがい)
履歴書 (りれきしょ)
提案書 (ていあんしょ)
許可 (きょか)
Từ nào dịch đúng cụm từ "Đặt hàng bổ sung"?
契約書 (けいやくしょ)
注文書 (ちゅうもんしょ)
発売 (はつばい)
追加注文 (ついかちゅうもん)
Từ nào dùng để chỉ hành động "Nộp" (tài liệu, đơn từ)?
支給 (しきゅう)
求める (もとめる)
依頼 (いらい)
提出 (ていしゅつ)
Thuật ngữ dùng để chỉ "Doanh thu/Doanh số bán hàng" là gì?
利益 (りえき)
費用 (ひよう)
売上 (うりあげ) hoặc 売上高 (うりあげだか)
決算 (けっさん)
Từ nào dùng để chỉ "Công ty chúng tôi" (khiêm nhường khi nói với đối tác)?
御社 (おんしゃ)
貴社 (きしゃ)
弊社 (へいしゃ)
当社 (とうしゃ)
Từ nào dịch đúng cụm từ "Điều kiện hợp đồng"?
確認事項 (かくにんじこう)
計画 (けいかく)
契約に条件(けいやくのじょうけん)
提案内容(ていあんないよう)
Từ nào mang ý nghĩa là "Liên lạc/Thông báo"?
相談 (そうだん)
検討 (けんとう)
承知 (しょうち)
連絡 (れんらく)
Từ nào mô tả công việc "Quyết toán/Báo cáo tài chính" (thường diễn ra cuối kỳ)?
募集 (ぼしゅう)
注文 (ちゅうもん)
取引 (とりひき)
決算 (けっさん)
Bộ phận 経理部 (けいりぶ) (Kế toán) trong tiếng Việt là gì?
Phòng Tổng vụ
Phòng Phát triển
Phòng Nhân sự
Phòng Kế toán/Tài chính
Từ nào dùng để chỉ hành động "Đàm phán/Thương lượng"?
報告 (ほうこく)
依頼 (いらい)
交渉 (こうしょう)
辞退 (じたい)
Từ nào mô tả hành động "Xem xét/Nghiên cứu" (một đề xuất hay điều kiện)?
連絡 (れんらく)
検討 (けんとう)
質問 (しつもん)
提案 (ていあん)
Hành động "Thay đổi cuộc hẹn" được dịch là gì?
確認する (かくにんする)
提案する (ていあんする)
約束を変更する (やくそくをへんこうする)
訪問する (ほうもんする)
Từ nào dùng để chỉ hành động "Gửi đi" (tài liệu, bưu phẩm)?
読む (よむ)
待つ (まつ)
送る (おくる)
届ける (とどける)
Từ nào dịch đúng cụm từ "Thời gian làm việc" (theo quy tắc)?
休憩時間 (きゅうけいじかん)
残業時間 (ざんぎょうじかん)
勤務時間 (きんむじかん)
休暇 (きゅうか)
Từ nào dùng để chỉ việc "Đi công tác"?
外出先 (がいしゅつさき)
出張 (しゅっちょう)
直帰 (ちょっき)
帰社 (きしゃ)
Cụm từ nào dùng để diễn đạt ý "Khó/Không giỏi" (hoặc chưa thành thạo) về một kỹ năng nào đó?
上手 (じょうず)
慣れる (なれる)
不自由 (ふじゆう)
強い (つよい)
Từ nào mang ý nghĩa là "Khẩn cấp"?
予定 (よてい)
確認(かくにん)
緊急(きんきゅう)
訪問 (ほうもん)
Từ nào dùng để chỉ người ở cấp trên của bạn trong công ty (thượng cấp)?
後輩 (こうはい)
部下 (ぶか)
上司 (じょうし)
同僚 (どうりょう)
Từ nào dịch đúng chức vụ "Chủ tịch" (Thường là người giữ chức vụ cao nhất và có quyền lực nhất, Chủ tịch Hội đồng Quản trị)?
社長 (しゃちょう)
部長 (ぶちょう)
専務 (せんむ)
会長 (かいちょう)
Chức vụ "Giám đốc Điều hành Cấp cao" (Senior Managing Director) là gì?
常務 (じょうむ)
専務 (せんむ)
課長 (かちょう)
監査役 (かんさやく)
Từ tiếng Nhật nào mang ý nghĩa là "Trụ sở chính" (Main Office)?
支社 (ししゃ)
事業部 (じぎょうぶ)
本社 (ほんしゃ)
営業部 (えいぎょうぶ)
Từ nào dùng để chỉ người có vai trò "Kiểm toán viên/Giám sát" (Auditor)?
監査役 (かんさやく)
主任 (しゅにん)
副社長 (ふくしゃちょう)
社長 (しゃちょう)
Từ nào dùng để chỉ "Công ty của bạn" (kính ngữ, dùng trong lời nói)?
御社 (おんしゃ)
当社 (とうしゃ)
弊社 (へいしゃ)
自社 (じしゃ)
Bộ phận "Phòng Kế hoạch" (Planning Department) là gì?
経理部 (けいりぶ)
開発部 (かいはつぶ)
総務部 (そうむぶ)
企画部 (きかくぶ)
Từ nào chỉ người "Hậu bối/Người vào sau" trong công ty?
同僚 (どうりょう)
上司 (じょうし)
先輩 (せんぱい)
後輩 (こうはい)
Cụm từ nào dịch đúng hành động "Xin phép" (Permission)?
許可 (きょか)
求める (もとめる)
検討 (けんとう)
辞退 (じたい)
Từ nào mô tả hành động "Ủy thác/Giao phó" (công việc)?
交渉 (こうしょう)
連絡 (れんらく)
確認 (かくにん)
任せる (まかせる)
Khi một tài liệu hoặc báo cáo đã "hoàn thành/xong", danh từ tương ứng là gì?
できあがり (できあがり)
提出 (ていしゅつ)
作る (つくる)
終了 (しゅうりょう)
Cụm từ nào mô tả hành động "Đến thăm/Tham quan" (nhà máy, cơ sở, xin phép thực hiện)?
訪問 (ほうもん)
出張 (しゅっちょう)
見学させていただく (けんがくさせていただく)
参加する (さんかする)
Hành động "Tìm kiếm dữ liệu/Thông tin" hoặc "Nhập dữ liệu" là gì?
検討 (けんとう)
報告 (ほうこく)
検査 (けんさ)
入力 (にゅうりょく) (する)
Cụm từ nào được dùng để nói về việc "Thiếu tự do/Không thành thạo" (ví dụ: về ngôn ngữ)?
上手 (じょうず)
強い (つよい)
理解 (りかい)
不自由 (ふじゆう)
Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc "Quản lý sức khỏe"?
健康診断 (けんこうしんだん)
健康管理 (けんこうかんり)
体調を崩す (たいちょうをくずす)
休憩時間 (きゅうけいじかん)
Từ nào dùng để chỉ việc đi thẳng về nhà từ nơi công tác hoặc cuộc họp mà "không quay lại công ty"?
出勤 (しゅっきん)
直帰 (ちょっき) (する)
外出先 (がいしゅつさき)
帰社 (きしゃ)
Từ nào dùng để chỉ việc "Chi trả (lương, tiền thưởng)"?
支給 (しきゅう) (する)
求める (もとめる)
徴収 (ちょうしゅう)
給与 (きゅうよ)
Từ nào mô tả khoảng thời gian "Năm ngoái/Năm tài chính trước"?
近日中 (きんじつちゅう)
昨年度 (さくねんど)
今年 (ことし)
来年度 (らいねんど)
Thuật ngữ dùng để chỉ "Hàng tồn kho" (Stock/Inventory)?
注文 (ちゅうもん)
在庫 (ざいこ)
利益 (りえき)
売上 (うりあげ)
Hành động "Thương lượng/Đàm phán" (Negotiation) là gì?
承知 (しょうち)
依頼 (いらい)
提案 (ていあん)
交渉 (こうしょう)
Cụm từ nào dịch đúng cụm từ "Liên hệ với bộ phận Kinh doanh" (Business Department)?
企画部に連絡する (きかくぶにれんらくする)
総務部に連絡する (そうむぶにれんらくする)
営業部に連絡する (えいぎょうぶにれんらくする)
経理部に連絡する (けいりぶにれんらくする)
Từ nào dịch đúng thuật ngữ "Chiến lược Quảng cáo" (Advertising Strategy)?
広告戦略 (こうこくせんりゃく)
営業部 (えいぎょうぶ)
企画部 (きかくぶ)
広報部 (こうほうぶ)
