wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vai trò của đô thị trong phát triển kinh tế và xã hội

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Đô thị đóng vai trò gì trong phát triển kinh tế của khu vực?

a)

Trung tâm quyền lực

b)

Hạt nhân kinh tế

c)

Khu bảo tồn tự nhiên

d)

Vùng nông nghiệp chính

2.

Một trong những vai trò của đô thị là gì?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

b)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp

3.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết và hội nhập quốc tế?

a)

Là nơi tập trung nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Là vùng khai thác tài nguyên chính

d)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp nặng

4.

Đô thị có sức ảnh hưởng lan toả về văn hoá, xã hội như thế nào?

a)

Là trung tâm văn hoá, xã hội

b)

Là khu vực bảo tồn văn hoá

c)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp

d)

Là vùng nông thôn chính

5.

Tại sao đô thị được coi là động lực phát triển kinh tế?

a)

Tạo việc làm và thúc đẩy kinh doanh

b)

Tập trung khai thác tài nguyên

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Phát triển nông nghiệp

6.

Giai đoạn 1900 – 1970, các đô thị gắn với sản xuất công nghiệp là?

a)

Man-chét-tơ (Anh), Si-ca-gô (Hoa Kỳ)

b)

Niu Óoc (Hoa Kỳ), Pa-ri (Pháp)

c)

Luân Đôn (Anh), Oa-sin-tơn (Hoa Kỳ)

d)

Li-vơ-pun (Anh), (Hoa Kỳ)

7.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Phát triển nông nghiệp

8.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

9.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

10.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Là đầu mối giao thông và thông tin

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

11.

Giai đoạn 1900 – 1970, đô thị phát triển thiếu kiểm soát đã dẫn đến những hậu quả?

a)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất công nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, dịch bệnh....

b)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất rừng tự nhiên. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, sự bóc lột sức lao động của phụ nữ và trẻ em....

c)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội....

d)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, hệ thống giáo dục y tế không đồng bộ....

12.

Đô thị có sức ảnh hưởng lan toả về văn hoá, xã hội như thế nào?

a)

Là trung tâm văn hoá, xã hội

b)

Là khu vực bảo tồn văn hoá

c)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp

d)

Là vùng nông thôn chính

13.

Tại sao đô thị được coi là động lực phát triển kinh tế?

a)

Tạo việc làm và thúc đẩy kinh doanh

b)

Tập trung khai thác tài nguyên

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Phát triển nông nghiệp

14.

Đô thị đóng vai trò gì trong thúc đẩy tăng trưởng xanh?

a)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

b)

Giải quyết khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Phát triển các khu công nghiệp nặng

15.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

16.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

17.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

18.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Thúc đẩy giao lưu kinh tế, xã hội

c)

Phát triển các khu công nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

19.

Giai đoạn 1900 – 1970, các đô thị gắn với dịch vụ là?

a)

Man-chét-tơ (Anh), Si-ca-gô (Hoa Kỳ)

b)

Niu Oóc (Hoa Kỳ), Pa-ri (Pháp)

c)

Luân Đôn (Anh), Oa-sin-tơn (Hoa Kỳ)

d)

Li-vơ-pun (Anh), Chi-ca-gô (Hoa Kỳ)

20.

Đô thị đóng vai trò gì trong thúc đẩy tăng trưởng xanh?

a)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

b)

Giải quyết khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Phát triển các khu công nghiệp nặng

21.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

22.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

23.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

24.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Là đầu mối giao thông và thông tin

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

25.

Một trong những vai trò của đô thị là gì?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

b)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp

26.

Đô thị giúp tăng cường liên kết với các vùng khác như thế nào?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

27.

Xã hội hậu công nghiệp bắt đầu từ khi nào?

a)

Cuối thế kỷ XVIII

b)

Cuối thế kỷ XIX

c)

Cuối thế kỷ XX

d)

Đầu thế kỷ XXI

28.

Số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Các nước phát triển

b)

Các nước đang phát triển

c)

Các nước kém phát triển

d)

Các quốc gia vùng Bắc Âu

29.

Ở các nước phát triển, quá trình đô thị hóa có đặc điểm gì?

a)

Ổn định và tăng chậm

b)

Tăng nhanh và không ổn định

c)

Giảm dần theo thời gian

d)

Không thay đổi

30.

Tỉ lệ dân thành thị ở các nước phát triển vào năm 2021 là bao nhiêu?

a)

70,3%

b)

74,2%

c)

79,0%

d)

52,0%

31.

Số lượng siêu đô thị trên thế giới vào năm 2021 là bao nhiêu?

a)

28

b)

32

c)

35

d)

40

32.

Trong số 32 siêu đô thị trên thế giới năm 2021, có bao nhiêu siêu đô thị nằm ở các nước đang phát triển?

a)

10

b)

15

c)

28

d)

30

33.

Đặc điểm của các vùng đô thị là gì?

a)

Chỉ bao gồm các thành phố lớn

b)

Bao gồm các thành phố, thị trấn và vùng ngoại ô

34.

Dải siêu đô thị được hình thành như thế nào?

a)

Khi các thành phố phát triển lớn hợp nhất với các vùng ngoại ô và thành phố khác

b)

Khi các khu công nghiệp phát triển liên tục

c)

Khi các vùng nông thôn phát triển mạnh

d)

Khi các khu du lịch liên kết với nhau

35.

Vùng đô thị Tô-ky-ô chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số Nhật Bản năm 2021?

a)

20%

b)

25%

c)

30%

d)

35%

36.

Hành lang Đông Bắc của Hoa Kỳ từ Bô-xtơn tới Oa-sinh-tơn có đặc điểm gì?

a)

Là khu vực nông nghiệp chính

b)

Là dải siêu đô thị dài hàng trăm ki-lô-mét gần như không bị gián đoạn

c)

Là khu vực khai thác tài nguyên lớn

d)

Là khu vực công nghiệp nặng chính

37.

Hoạt động kinh tế của đô thị hậu công nghiệp tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp truyền thống

b)

Công nghiệp hiện đại và kinh tế tri thức

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Du lịch và giải trí

38.

Đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc sử dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ hơi nước

b)

Công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ khai thác dầu khí

39.

Quá trình tự động hoá sản xuất trong đô thị hậu công nghiệp làm gì?

a)

A. Tăng chi phí sản xuất

b)

B. Tăng năng suất lao động

c)

C. Giảm chất lượng sản phẩm

40.

Lao động trong đô thị hậu công nghiệp tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Sản xuất thủ công

41.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

42.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

43.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

44.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

45.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

46.

Các thành phố trong đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch và giải trí

47.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

48.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

49.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

50.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

51.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

52.

Tỉ lệ dân thành thị ở các nước đang phát triển vào năm 2000 là bao nhiêu?

a)

29,4%

b)

40,1%

c)

52,0%

d)

70,3%

53.

Quy mô các đô thị phát triển mở rộng thành gì?

a)

Vùng nông thôn

b)

Vùng đô thị và dải siêu đô thị

c)

Khu công nghiệp

d)

Khu du lịch

54.

Đặc điểm của dải siêu đô thị là gì?

a)

Chỉ bao gồm các vùng nông thôn

b)

Gồm các vùng ngoại ô và thành phố hợp nhất với nhau

c)

Chỉ bao gồm các khu công nghiệp

d)

Chỉ bao gồm các khu du lịch

55.

Vùng đô thị Tô-ky-ô bao gồm gì?

a)

Chỉ thành phố Tô-ky-ô

b)

Thành phố Tô-ky-ô và một số thành phố của 6 tỉnh lân cận

c)

Chỉ một số thành phố của 6 tỉnh lân cận

d)

Chỉ khu công nghiệp của Tô-ky-ô

56.

Hành lang Đông Bắc của Hoa Kỳ từ Bô-xơn tới Oa-sinh-tơn có đặc điểm gì?

a)

Là khu vực nông nghiệp chính

b)

Là dải siêu đô thị dài hàng trăm ki-lô-mét gần như không bị gián đoạn

c)

Là khu vực khai thác tài nguyên lớn

d)

Là khu vực công nghiệp nặng chính

57.

Hoạt động kinh tế của đô thị hậu công nghiệp tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp truyền thống

b)

Công nghiệp hiện đại và kinh tế tri thức

58.

Đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc sử dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ hơi nước

b)

Công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ khai thác dầu khí

59.

Quá trình tự động hoá sản xuất trong đô thị hậu công nghiệp làm gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm tỷ lệ lao động

60.

Lao động trong đô thị hậu công nghiệp tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Sản xuất thủ công

61.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

62.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

63.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

64.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

65.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

66.

Các thành phố trong đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch và giải trí

67.

Đô thị hóa ở Việt Nam gắn liền với quá trình gì?

a)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa

b)

Phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Phát triển du lịch

68.

Đô thị hóa có tác động gì đến sự phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam?

a)

Chậm lại quá trình phát triển

b)

Không có tác động

c)

Thúc đẩy phát triển

d)

Gây ra khủng hoảng

69.

Đô thị hóa tạo động lực phát triển gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Phát triển kinh tế cả nước

c)

Phát triển du lịch

d)

Phát triển khai thác tài nguyên

70.

Đô thị hóa ảnh hưởng như thế nào đến cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động?

a)

Làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động theo hướng công nghiệp và dịch vụ.

b)

Làm tăng tỉ lệ lao động trong nông nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động.

d)

Làm giảm tỉ lệ lao động trong các ngành dịch vụ.

71.

Đô thị có lợi thế gì trong thu hút vốn và khoa học công nghệ?

a)

Cơ sở hạ tầng hiện đại, lao động chất lượng cao

b)

Nhiều tài nguyên thiên nhiên

c)

Chi phí lao động thấp

d)

Nhiều cảnh đẹp du lịch

72.

Đô thị hóa giúp tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho ai?

a)

Người lao động

b)

Người nông dân

c)

Người già

d)

Trẻ em

73.

Đô thị hóa giúp phổ biến lối sống gì?

a)

Lối sống nông thôn

b)

Lối sống thành thị

c)

Lối sống du lịch

d)

Lối sống công nghiệp

74.

Các đô thị tạo hiệu ứng gì cho vùng nông thôn?

a)

Hiệu ứng tiêu cực

b)

Hiệu ứng lan toả

c)

Hiệu ứng khủng hoảng

d)

Hiệu ứng chậm phát triển

75.

Đô thị nhỏ ven đô hỗ trợ nông thôn thông qua gì?

a)

Các mối liên kết đô thị – nông thôn

b)

Các khu du lịch

c)

Các khu công nghiệp

d)

Các khu khai thác tài nguyên

76.

Một ví dụ về đô thị nhỏ ven đô hỗ trợ nông thôn là khu vực nào?

a)

Ngoại thành Đà Nẵng

b)

Ngoại thành Hà Nội

c)

Ngoại thành Hải Phòng

77.

Đô thị hóa có thể gây ra vấn đề gì ở một số nơi?

a)

Quá tải cơ sở hạ tầng

b)

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

c)

Phát triển bền vững

d)

Tăng cường du lịch

78.

Một trong những vấn đề môi trường do đô thị hóa gây ra là gì?

a)

Sự tăng trưởng kinh tế

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Phát triển khoa học công nghệ

d)

Tăng cường du lịch

79.

Tại sao đô thị hóa có thể dẫn đến thiếu việc làm ở một số nơi?

a)

Do sự di cư từ nông thôn lên thành thị

b)

Do thiếu lao động

c)

Do sự phát triển du lịch

d)

Do sự phát triển công nghiệp nặng

80.

Đô thị hóa có thể làm tăng sự phát triển kinh tế của vùng nào?

a)

Vùng nông thôn

b)

Vùng núi cao

c)

Vùng ven biển

d)

Vùng hải đảo

81.

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh được xem là gì trong nền kinh tế Việt Nam?

a)

Trung tâm du lịch

b)

Trung tâm văn hóa

c)

Cực tăng trưởng kinh tế và trung tâm đổi mới sáng tạo

d)

Khu vực khai thác tài nguyên

82.

Đô thị hóa có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách nào?

a)

Tạo việc làm cho người lao động

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Giảm cơ hội giáo dục

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

83.

Đô thị hóa có thể tạo ra mối liên kết nào giữa đô thị và nông thôn?

a)

Tăng cường trao đổi kinh tế, văn hóa giữa đô thị và nông thôn

b)

Làm giảm sự phát triển của nông thôn

c)

Tách biệt hoàn toàn giữa đô thị và nông thôn

d)

Chỉ phát triển đô thị mà không ảnh hưởng đến nông thôn

84.

Đô thị hóa có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí sinh hoạt

b)

Tạo việc làm và phổ biến lối sống thành thị

c)

Giảm cơ hội giáo dục

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

85.

Đô thị hóa ở Việt Nam gắn liền với quá trình gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Khai thác tài nguyên

c)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa

d)

Phát triển du lịch

86.

Năm 1950, thế giới có những đô thị nào?

a)

Mexico và New York.

b)

Thượng Hải và London.

c)

New York và Tokyo.

d)

Bắc Kinh và Mumbai.

87.

Đô thị bao gồm:

a)

bàn, làng, thôn, ấp.

b)

làng, thị trấn, ấp.

c)

thôn, xóm, thị xã, thành phố.

d)

thị trấn, thị xã, thành phố.

88.

Nội dung nào dưới đây là định nghĩa đúng về đô thị?

a)

Vùng sinh sống và làm việc chung của cộng đồng dân cư, hoạt động sản xuất nông nghiệp là chủ yếu.

b)

Khu vực tập trung đông dân cư sinh sống, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp.

c)

Khu vực tập trung đông dân cư sinh sống, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực dầu khí.

d)

Khu vực tập trung đông dân cư sinh sống và làm việc, hoạt động sản xuất phi nông nghiệp.

89.

Vai trò của đô thị đối với sự phát triển vùng được thể hiện rõ nhất bắt đầu từ

a)

A. đầu thế kỉ XV đến cuối thế kỉ XIX.

b)

B. thế kỉ XVIII.

c)

C. khoảng thế kỉ XX.

d)

D. thế kỉ XVIII đến nay.

90.

Số lượng các thành phố châu Âu có dân hơn 100 000 người vào khoảng thời gian nào?

a)

từ năm 1840 đến năm 1850.

b)

từ năm 1800 đến năm 1850.

c)

từ năm 1900 đến năm 1950.

d)

từ năm 1800 đến năm 1950.

91.

Năm 1900, thành phố nào trên thế giới có dân số trên 5 triệu người?

a)

Thụy Sỹ

b)

Vũ Hán

c)

Luân Đôn

d)

Mát-xcơ-va

92.

Xã hội công nghiệp hình thành đầu tiên trên thế giới ở

a)

Châu Á.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Mĩ.

93.

Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam trước năm 1945 là:

a)

Đô thị quy mô nhỏ, có chức năng hành chính, quân sự.

b)

Đô thị hóa diễn ra chậm, các đô thị ít thay đổi.

c)

Đô thị hóa có nhiều chuyển biến tích cực.

d)

Đô thị hóa có sự khác nhau giữa hai miền.

94.

Xã hội công nghiệp hình thành đầu tiên trên thế giới ở châu Âu vào thời gian nào?

a)

thế kỉ XIII.

b)

thế kỉ VIII.

c)

thế kỉ XV.

d)

thế kỉ XVIII.