wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1 bài 11 ver1 chữ hán

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “thư ký”?

a)

教授

b)

秘书

c)

校长

d)

学生

2.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “trước, trước tiên”?

a)

b)

c)

d)

3.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “giới thiệu”?

a)

欢迎

b)

介绍

c)

留学

d)

没什么

4.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “một chút, một tí”?

a)

一下儿

b)

一点

c)

d)

5.

Đâu là chữ Hán dùng để gọi người một cách lịch sự (“vị”)?

a)

b)

c)

d)

6.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “giáo sư”?

a)

老师

b)

教授

c)

学生

d)

校长

7.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “hiệu trưởng”?

a)

教授

b)

校长

c)

主任

d)

秘书

8.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “hoan nghênh, chào mừng”?

a)

介绍

b)

欢迎

c)

d)

9.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “du học”?

a)

学生

b)

留学

c)

教学

d)

学习

10.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “cũng”?

a)

b)

c)

d)

11.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “chúng tôi / chúng ta”?

a)

你们

b)

我们

c)

他们

d)

她们

12.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “các bạn”?

a)

我们

b)

他们

c)

你们

d)

她们

13.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “họ” (có nam hoặc nam + nữ)?

a)

她们

b)

你们

c)

我们

d)

他们

14.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “họ” (toàn nữ)?

a)

他们

b)

她们

c)

我们

d)

你们

15.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “đều, tất cả”?

a)

b)

c)

d)