Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1 bài 11 ( 7c ) real

Total questions: 7

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “hai (chỉ người)”?

a)

二

b)

两

c)

俩

d)

双

2.

Đâu là chữ Hán có nghĩa là “học sinh”?

a)

学习

b)

学生

c)

教授

d)

校长

3.

Đâu là chữ Hán dùng để đáp lại với nghĩa “không có gì”?

a)

不客气

b)

没事

c)

没什么

d)

欢迎

4.

Đâu là chữ Hán dùng làm “họ Mã” (tên người)?

a)

牛

b)

马

c)

羊

d)

王

5.

Đâu là tên riêng “Điền Phương”?

a)

马芳

b)

王兰

c)

田芳

d)

李华

6.

Đâu là tên riêng phiên âm “Roland / La Lan”?

a)

楼兰

b)

罗兰

c)

田兰

d)

爱兰

7.

Đâu là tên riêng phiên âm “Edward”?

a)

爱华

b)

德华

c)

爱德华

d)

罗华