wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business Japanese Vocabulary Practice 2

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ nào mô tả hành động "Đang làm dở/Chưa hoàn thành" (một báo cáo, tài liệu)?

a)

提出した (ていしゅつした)

b)

書いている (かいている)

c)

できあがり (できあがり)

d)

終わった (おわった)

2.

Thuật ngữ dùng để chỉ việc "Kinh doanh/Dự án mới" (New Business) là gì?

a)

新規事業 (しんきじぎょう)

b)

契約 (けいやく)

c)

事業部 (じぎょうぶ)

d)

売上 (うりあげ)

3.

Từ nào dịch đúng cụm từ "Phòng Phát triển Sản phẩm" (Development Department)?

a)

人事部 (じんじぶ)

b)

総務部 (そうむぶ)

c)

開発部 (かいはつぶ)

d)

企画部 (きかくぶ)

4.

Từ nào dùng để chỉ người giữ chức vụ "Trưởng nhóm/Tổ trưởng" (hoặc chức vụ thấp nhất trong cấp quản lý)?

a)

主任 (しゅにん)

b)

課長 (かちょう)

c)

部長 (ぶちょう)

d)

係長 (かかりちょう)

5.

Thuật ngữ dùng để chỉ hành động "Tổn thất lớn/Thiệt hại nặng" là gì?

a)

大損 (おおぞん) (する)

b)

利益 (りえき)

c)

売上 (うりあげ)

d)

決算 (けっさん)

6.

Từ nào dùng để chỉ "Hội thảo chung" (Joint Seminar), thường được tổ chức giữa hai hoặc nhiều công ty?

a)

提案 (ていあん)

b)

会議室 (かいぎしつ)

c)

研修報告書 (けんしゅうほうこくしょ)

d)

合同セミナー (ごうどうセミナー)

7.

Cụm từ nào diễn đạt hành động "Xin phép cho tôi được xem/tham quan" (sử dụng khiêm nhường)?

a)

提案する (ていあんする)

b)

連絡する (れんらくする)

c)

見学させていただく (けんがくさせていただく)

d)

訪問する (ほうもんする)

8.

Từ nào dịch đúng cụm từ "Gần đây/Sắp tới" (in the near future)?

a)

明日 (あした)

b)

近日中 (きんじつちゅう)

c)

昨年度 (さくねんど)

d)

去年 (きょねん)

9.

Từ nào dùng để chỉ hành động "Làm việc bán thời gian" (Part-time job), thường liên quan đến công việc thứ hai?

a)

出勤 (しゅっきん)

b)

アルバイト (アルバイト)

c)

勤務 (きんむ)

d)

仕事 (しごと)

10.

Từ nào dịch đúng chức vụ "Giám đốc Thường trực" (Managing Director)?

a)

主任 (しゅにん)

b)

課長 (かちょう)

c)

専務 (せんむ)

d)

常務 (じょうむ)

11.

Thuật ngữ dùng để chỉ "Chi nhánh/Văn phòng đại diện" của công ty là?

a)

開発部 (かいはつぶ)

b)

支社 (ししゃ)

c)

本社 (ほんしゃ)

d)

営業部 (えいぎょうぶ)

12.

Từ nào dùng để chỉ người có chức vụ "Trưởng ban/Giám đốc Trụ sở chính"?

a)

監査役 (かんさやく)

b)

本部長 (ほんぶちょう)

c)

事業部長 (じぎょうぶちょう)

d)

社長 (しゃちょう)

13.

Từ tiếng Nhật nào mang ý nghĩa là "Công ty khác" (Other Company)?

a)

当社 (とうしゃ)

b)

他社 (たしゃ)

c)

貴社 (きしゃ)

d)

自社 (じしゃ)

14.

Từ nào dùng để chỉ "Cấp dưới" của bạn trong công ty?

a)

後輩 (こうはい)

b)

先輩 (せんぱい)

c)

部下 (ぶか)

d)

同僚 (どうりょう)

15.

Hành động "Phát hành/Bán ra" (sản phẩm mới) được dịch là gì?

a)

販売 (はんばい)

b)

提案 (ていあん)

c)

発売 (はつばい) (する)

d)

取引 (とりひき)

16.

Từ nào mô tả hành động "Tham dự" (một cuộc họp, sự kiện)?

a)

訪問 (ほうもん) (する)

b)

出席 (しゅっせき) (する)

c)

参加 (さんか) (する)

d)

連絡 (れんらく) (する)

17.

Từ nào dịch đúng hành động "Bị đau đầu"?

a)

体調を崩す (たいちょうをくずす)

b)

頭痛がする (ずつうがする)

c)

熱っぽい (ねつっぽい)

d)

感染 (かんせん) する

18.

Từ nào dùng để chỉ "Hàng tồn kho" (Inventory)?

a)

注文 (ちゅうもん)

b)

在庫 (ざいこ)

c)

利益 (りえき)

d)

売上 (うりあげ)

19.

Hành động "Yêu cầu/Nhờ vả" (một cách lịch sự) là gì?

a)

交渉 (こうしょう) (する)

b)

依頼 (いらい) (する)

c)

許可 (きょか) を求める

d)

提案 (ていあん)

20.

Từ nào dùng để chỉ hành động "Làm dở/Đang viết" (ví dụ: một báo cáo)?

a)

提出した (ていしゅつした)

b)

できあがり

c)

書いている (かいている)

d)

読み終わった (よみおわった)

21.

Thuật ngữ dùng để chỉ "Giao dịch" (thương mại)?

a)

募集 (ぼしゅう)

b)

取引 (とりひき)

c)

契約 (けいやく)

d)

決算 (けっさん)

22.

Cụm từ nào dịch đúng ý "Xin phép cho tôi được xem (tài liệu của bạn)"? (Sử dụng khiêm nhường)

a)

見ます (みます)

b)

拝見させていただく (はいけんさせていただく)

c)

見学する (けんがくする)

d)

読む (よむ)

23.

Từ nào dùng để chỉ việc "Phản hồi/Trả lời" (email, thư)?

a)

相談 (そうだん)

b)

連絡 (れんらく)

c)

返信 (へんしん) (する)

d)

質問 (しつもん)

24.

Chọn cách nói kính ngữ phù hợp để điền vào: インターホンで営業部に__________と吉田が参ります。

a)

ご連絡いただく

b)

お連絡する

c)

ご連絡させて

d)

ご連絡して

25.

Điền mẫu lịch sự phù hợp: 追加注文をしたいのですが、今週中に__________けますか。

a)

お届けして

b)

お届けになってて

c)

お届けいただけ

d)

お届けを

26.

Chọn kính ngữ đúng: 御社の新製品のパンフレットを__________たいんですが。

a)

ご確認いたして

b)

お見ていただき

c)

おご覧して

d)

お送りいただい

27.

Điền biểu thức lịch sự thích hợp: 合同セミナーのスケジュールをお送りしますので、__________たいと思いますが。

a)

お確かめになって

b)

ご連絡いたし

c)

ご確認いただい

d)

お確認にして

28.

Chọn cách nói lịch sự phù hợp: 契約書をお送りしました。内容を__________たいんですが。

a)

確認してさしあげて

b)

お確認させて

c)

ご確認いたします

d)

ご確認いただい

29.

Theo quy định, giờ làm việc là 9h–17h. Điền đúng mẫu ことになっている: 勤務時間は午前9時〜午後5時__________。

a)

にしてしまう

b)

することになった

c)

しなければならない

d)

ということになっています

30.

Điền đúng mẫu quy định nộp đơn nghỉ việc: 会社を辞めるときは、退職日の30日前までに退職願を__________ことになっています。

a)

出さなければならない

b)

出すだろう

c)

出してもいい

d)

出した

31.

Điền mẫu đúng cho quy định khám sức khỏe hàng năm: 毎年の健康診断は1年に1回以上、受けなければならない__________。

a)

ところです

b)

の上で

c)

ことになっています

d)

からです

32.

Tiền thưởng chi trả quý 1,2,4. Chọn mẫu ことになっている phù hợp: ボーナスは第3四半期に__________ことになっています。

a)

支給される

b)

支給した

c)

支払いをして

d)

支給されること

33.

Quy định nhân viên năm đầu có 11 ngày nghỉ có lương: 入社1年目の社員は11日間の有給休暇が取れる__________。

a)

ようにしている

b)

に変わった

c)

の件

d)

ことになっています

34.

Chọn đáp án diễn tả vừa rời công ty để đi nơi khác: A: 今日、X社へ行くんですか。 B: ええ、今から__________ところです。

a)

出かけた

b)

行く

c)

行った

d)

出かける

35.

Chọn mẫu diễn tả chuẩn bị đi phòng họp: A: 会議に出ないんですか。 B: いいえ、今から会議室へ__________ところです。

a)

出た

b)

行く

c)

出る

d)

行った

36.

Thuật ngữ nào chỉ "Sự cố/Rắc rối" trong công việc?

a)

連絡

b)

トラブル

c)

決算

d)

提案

37.

Từ nào dùng để chỉ "Chi phí du lịch/Công tác"?

a)

旅費

b)

費用

c)

ボーナス

d)

給料

38.

Từ nào mô tả hành động "Thay đổi" lịch hẹn/điều kiện?

a)

承知

b)

連絡

c)

改める

d)

検討

39.

Thuật ngữ dùng để chỉ "Báo cáo công việc/kinh doanh"?

a)

履歴書

b)

業務報告書

c)

提案書

d)

契約書

40.

Từ nào mô tả hành động "Đang chờ" ai/cái gì?

a)

間に合う

b)

訪問する

c)

待つ

d)

連絡する

41.

Cụm từ nào mô tả việc "Đang diễn ra/Đang đi tới" ngay lúc này?

a)

連絡しました

b)

帰社します

c)

行っているところ

d)

訪問します

42.

Chọn đáp án đúng: Nếu bạn chưa làm xong báo cáo, câu trả lời lịch sự nhất là? A: X社に出す見積もりはできましたか。 B: すみません、今、________ところです。

a)

書いている

b)

書いた

c)

書く

d)

書かなかった

43.

Cụm {〜の上で}{数字の上では}{うえのうえでは} có ý nghĩa phù hợp nhất trong kinh doanh là?

a)

Trên bề mặt con số

b)

Sau khi hoàn thành việc đếm số

c)

Trước khi tính toán

d)

Theo như dựa trên các con số

44.

Khi muốn nhờ ai đó xem xét điều kiện hợp đồng trước khi quyết định, mẫu nào dùng kính ngữ đúng? 契約の条件について、________ばと思います。

a)

決定すれば

b)

連絡すれば

c)

検討していただけ

d)

依頼をすれば

45.

Mẫu {〜まではなかなか} diễn tả ý nghĩa nào?

a)

Tôi đã quen với việc này

b)

Chắc chắn sẽ hoàn thành trước hạn

c)

Rất khó để đạt được điều đó

d)

Đã đạt được điều đó dễ dàng

46.

Điền từ thích hợp: 日常会話は大丈夫ですが、まだ________までなかなか…。

a)

慣れる

b)

専門知識

c)

上司

d)

ネイティブ

47.

Muốn thay đổi cuộc hẹn từ thứ Năm tuần trước sang nửa sau tuần sau, mẫu kính ngữ nào phù hợp? 先日の件なんですが、来週後半に________いただけませんか。

a)

連絡して

b)

変更していただけ

c)

確認して

d)

訪問して

48.

Muốn đề xuất với cấp trên rằng cần thực hiện việc kiểm tra dự án, chọn mẫu đúng kính ngữ?

a)

チェックをしてもらいます

b)

チェックさせていただきます

c)

チェックをするように言われました

d)

チェックをしてさしあげます

49.

Muốn nói đối tác sẽ gửi tài liệu quảng cáo, dùng động từ khiêm nhường nào?

a)

お送りいただきます

b)

送ってさしあげます

c)

ご送信します

d)

お送りいたします

50.

Khi đã gửi tài liệu qua email và muốn xác nhận việc đã nhận được, cách nói tôn kính đúng với hành động của đối tác là?

a)

メールをいただきました

b)

メールで送ってしまいました

c)

メールで送ってください

d)

お送りになりました

51.

Muốn nói "Phó giám đốc của chúng tôi sẽ tham dự cuộc họp này", dùng khiêm nhường đúng?

a)

次長は会議に出かけます

b)

次長がこの会議に参ります

c)

次長は行っているところです

d)

次長にご出席していただきます

52.

Chọn đúng: Nhấn mạnh rằng nhận định chỉ đúng dựa trên các con số (数字), dùng từ nào?

a)

気持ちの上では

b)

面倒の上では

c)

仕事の上では

d)

数字の上では

53.

Biểu thức {〜まではなかなか} chỉ rằng việc đạt đến mức độ rất khó. Trong trường hợp này, việc thành thạo như người bản xứ là khó. Điền vào chỗ trống: 日常会話は大丈夫ですが、ネイティブのように________まではなかなか…

a)

話せる

b)

話しましょう

c)

話せることも

d)

話すようになると

54.

Dựa trên ngữ cảnh, {〜まではなかなか} cũng dùng để chỉ việc khó mà đạt được sự cho phép của cấp trên. Chọn câu đúng nhất.

a)

許可がもらえる

b)

許可をいただきました

c)

許可がある

d)

許可をすること

55.

Bạn giỏi vi tính và có thể tự tạo trang web, nhưng viết Business Letter bằng tiếng Nhật lại khó, bạn điền gì?

a)

私の知識

b)

専門知識

c)

ホームページ

d)

ビジネスレターが書ける

56.

Muốn nói "dựa trên các quy định, không được phép làm thêm công việc bán thời gian", dùng từ nào?

a)

数字の上では

b)

気持ちの上では

c)

規則の上では

d)

去年と比べて

57.

Muốn hỏi về "vấn đề tuyển dụng" của công ty X, dùng danh từ nào?

a)

X社の連絡の件

b)

X社の取引の件

c)

X社の募集の件

d)

X社の提案の件

58.

Để đề cập đến việc thay đổi cuộc hẹn đã nói thứ Năm tuần trước, xác nhận lại "vấn đề thứ Năm tuần trước" bằng cụm từ nào?

a)

木曜日の件

b)

予定の件

c)

来週の件

d)

先輩の件

59.

Khi nói rằng bạn muốn hỏi về "vấn đề tham quan nhà máy" của đối tác, bạn dùng từ nào?

a)

提案の件

b)

依頼の件

c)

契約の件

d)

見学させていただく件

60.

Bạn đang chuẩn bị chuyển đến Luân Đôn, cách nói trạng thái này đúng với ところです là?

a)

ロンドンから帰ってくるところ

b)

ロンドンに行くところ

c)

ロンドンに行っているところ

d)

ロンドンに行ったところ

61.

Khi đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp, chọn mẫu diễn tả “đang trong quá trình chuẩn bị”.

a)

準備ができたところです

b)

準備を終わったところです

c)

準備をしているところです

d)

準備をやめたところです

62.

Quy tắc công ty: xin nghỉ việc phải nộp đơn trước 30 ngày. Điền đúng mẫu ことになっている.

a)

出す

b)

出さなければならない

c)

出すだろう

d)

出してもいい

63.

Tiền lương được trả vào ngày 25 hằng tháng. Từ nào thể hiện quy định cố định?

a)

もらう

b)

支給する

c)

支給される

d)

払う

64.

Theo quy định, khi bị ốm phải làm gì? Chọn mẫu phù hợp với ことになっている.

a)

上司に連絡しなければならない

b)

連絡しないことになっている

c)

無理をしなければならない

d)

辞退してもいい

65.

Nhân viên năm thứ hai được nghỉ phép 15 ngày. Mẫu nào diễn tả sự cho phép theo quy định?

a)

取れない

b)

取れることになっている

c)

取らせる

d)

取ってもらう

66.

Theo quy định quản lý sức khỏe, nhân viên phải khám sức khỏe mỗi năm. Chọn hoàn thành đúng.

a)

毎年1回以上、受けなければならない

b)

毎年1回以上、受けなくてもいい

c)

毎年2回、受けるつもりだ

d)

健康に自信があれば、受けない

67.

Xác định DoK: Khi nghe “準備ができたところです”, trạng thái hành động là gì?

a)

Chuẩn bị sẽ bắt đầu

b)

Vừa kết thúc chuẩn bị xong

c)

Đang chuẩn bị dở dang

d)

Vừa bắt đầu chuẩn bị xong

68.

Chọn câu dùng ところです để báo hiệu hành động sắp xảy ra.

a)

食べたところです

b)

食べているところです

c)

食べ終わったところです

d)

食べるところです

69.

Một quy định công ty yêu cầu báo cáo trễ giờ. Cách diễn đạt phù hợp là?

a)

遅刻したら、報告するつもりだことになっている

b)

遅刻したら、報告しなければならないことになっている

c)

遅刻したら、報告するところです

d)

遅刻したら、報告してもいいところです

70.

Khi bạn vừa nhận được điện thoại (電話が入る) từ X và bạn muốn nói rằng bạn vừa mới kết thúc cuộc gọi đó, bạn dùng mẫu nào?

a)

かけるところです

b)

終わったところです 

c)

かけているところです

d)

終わるころです

71.

Khi bạn muốn nhờ (依頼) đối tác xem xét/kiểm tra (検討) các điều khoản hợp đồng (契約の条件), mẫu câu nào là lịch sự nhất

a)

検討してください

b)

検討していただければと思います

c)

ご検討させてください

d)

検討なさいます

72.

Khi ai đó hỏi liệu bạn đã đọc xong tài liệu chưa, và bạn trả lời là vẫn đang đọc (Đang trong quá trình đọc), bạn dùng từ nào?

a)

読んでしまう

b)

読みに行く

c)

読んだ

d)

読んでいる