wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập dạng 2 (trích xuất cho kiểm tra lớp 10)

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

PHẦN 1: HTML VÀ CẤU TRÚC TRANG WEB — Chọn các phát biểu đúng về cấu trúc của một văn bản HTML.

a)

Cấu trúc cơ bản của một văn bản HTML gồm hai phần chính là phần head và phần body.

b)

Thẻ <title> được đặt trong phần <body> để hiển thị tiêu đề trang web trên màn hình trình duyệt.

c)

Thẻ <meta charset="utf-8"> được dùng để khai báo bảng mã ký tự, giúp hiển thị đúng tiếng Việt.

d)

Toàn bộ nội dung hiển thị trên trang web (văn bản, hình, ảnh) phải được đặt trong cặp thẻ <html>...</html> nhưng nằm ngoài thẻ .

2.

PHẦN 1: HTML VÀ CẤU TRÚC TRANG WEB — Chọn các phát biểu đúng về khái niệm phần tử và thẻ trong HTML.

a)

Một phần tử HTML thường bao gồm thẻ mở, nội dung và thẻ đóng.

b)

Tất cả các phần tử HTML đều bắt buộc phải có thẻ đóng.

c)

Thẻ <br>là ví dụ về một phần tử rỗng (không có nội dung và không có thẻ đóng).

d)

Các thuộc tính (attribute) của phần tử luôn được khai báo trong thẻ đóng.

3.

Mỗi phát biểu sau đây về các thẻ định dạng văn bản là đúng hay sai?

a)

Thẻ<h1>dùng để tạo tiêu đề mục có kích thước chữ nhỏ nhất trong các thẻ tiêu đề.

b)

Thẻ <p>dùng để tạo một đoạn văn bản mới và tự động ngắt dòng so với nội dung trước đó.

c)

Để in đậm một nội dung quan trọng, ta sử dụng thẻ <em>.

d)

Thẻ <mark> được sử dụng để tô màu nền (thường là màu vàng) cho đoạn văn bản cần làm nổi bật.

4.

Cho đoạn mã HTML sau: <p>Học <strong>HTML</strong> thật <em>thú vị</em></p>. Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Chữ "HTML" sẽ được hiển thị in đậm.

b)

Chữ "thú vị" sẽ được hiển thị nghiêng.

c)

Toàn bộ câu "Học HTML thật thú vị" sẽ nằm trên cùng một dòng nếu không gian cho phép.

d)

Thẻ <strong> và <em> là các thẻ tạo khối (block), nên chúng sẽ tự động xuống dòng.

5.

Xét đoạn mã tạo danh sách sau. Mỗi phát biểu dưới đây là đúng hay sai?

<ol type="I" start="5"> <li>Mục 1</li> <li>Mục 2</li> </ol>

a)

Đây là danh sách không có thứ tự (Unordered List).

b)

Các mục trong danh sách sẽ được đánh số bằng chữ số La Mã in hoa (I, II, III...).

c)

Mục đầu tiên "Mục 1" sẽ được đánh số thứ tự là I.

d)

Mục thứ hai "Mục 2" sẽ được đánh số thứ tự là VI.

6.

Chọn các phát biểu đúng về việc tạo bảng (<table>) trong HTML.

a)

Thẻ <tr> dùng để định nghĩa một cột trong bảng.

b)

Thẻ <td> dùng để chứa dữ liệu mỗi ô trong bảng.

c)

Thuộc tính border="1" trong thẻ <table> giúp hiển thị đường viền cho bảng.

d)

Thẻ <caption> dùng để đặt tiêu đề cho bảng và phải được đặt ngay sau thẻ mở .

7.

Bạn muốn tạo một danh sách liệt kê các môn học gồm: Toán, Lý, Hóa bằng các dấu chấm tròn đầu dòng. Chọn các phát biểu đúng về cách thực hiện.

a)

Sử dụng thẻ <ol> bao quanh các mục <li>.

b)

Mặc định thẻ <ul> sẽ tạo ra các dấu chấm tròn màu đen.

c)

Có thể thay đổi kiểu đánh dấu đầu dòng bằng thuộc tính type trong thẻ <ul>.

d)

Sử dụng thẻ <ul> bao quanh các mục <li>.

8.

Xét thẻ hình ảnh: <img src="anh.jpg" alt="Mô tả" width="300">. Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Thuộc tính src là bắt buộc để xác định đường dẫn đến tệp hình ảnh.

b)

Nếu tệp "anh.jpg" không tải được, dòng chữ "Mô tả" sẽ hiển thị thay thế.

c)

Thuộc tính width="300" thiết lập chiều cao của ảnh là 300 pixel.

d)

Thẻ <img> không cần thẻ đóng (hoặc có thể tự đóng như <img />).

9.

Mỗi phát biểu sau đây về việc chèn đa phương tiện (Audio/Video) là đúng hay sai?

a)

Thẻ <audio> dùng để chèn video clip vào trang web.

b)

Thuộc tính controls trong thẻ <video> giúp hiển thị các nút điều khiển như: Phát, Tạm dừng, Âm lượng.

c)

Cả thẻ <audio> và <video> đều cần có thuộc tính src để chỉ định tệp nguồn.

d)

Các trình duyệt web hiện nay hỗ trợ mọi định dạng video như AVI, FLV, WMV trực tiếp qua thẻ <video>.

10.

Về thẻ <iframe> và liên kết, các phát biểu sau đúng hay sai?                  

a)

Thẻ <iframe> được dùng để nhúng một trang web khác vào trong trang web hiện tại.

b)

) Thuộc tính src trong <iframe> xác định địa chỉ trang web muốn nhúng.

c)

Có thể điều chỉnh kích thước khung nhúng bằng thuộc tính width và height.

d)

Nội dung bên trong trang web được nhúng bằng iframe sẽ tự động thay đổi kích thước để vừa khít với trang web chính.


11.

Theo Alan Turing, bài kiểm tra "Turing Test" dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra tốc độ xử lý của máy tính.

b)

Kiểm tra khả năng kết nối mạng của máy tính.

c)

Kiểm tra trí tuệ của máy tính xem có phân biệt được với con người không.

d)

Kiểm tra khả năng lưu trữ dữ liệu lớn.

12.

Loại AI nào hướng tới việc tạo ra hệ thống có khả năng suy luận, lập kế hoạch và giải quyết bất kì vấn đề phức tạp nào như con người?

a)

AI yếu.

b)

AI mạnh.

c)

AI tạo sinh.

d)

Học máy.

13.

PHẦN 1: CHỦ ĐỀ A — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) — Hệ chuyên gia MYCIN được coi là ví dụ của loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI yếu.

c)

AI tổng quát.

d)

AI siêu việt.

14.

PHẦN 1: CHỦ ĐỀ A — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) — Đặc trưng nào không phải là đặc trưng cơ bản của AI được đề cập trong sách?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

c)

Khả năng sinh học và tự tái tạo.

d)

Khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

15.

PHẦN 1: CHỦ ĐỀ A — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) — Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI giúp máy tính có khả năng nhìn, phân tích và nhận dạng hình ảnh?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Học máy.

c)

Thị giác máy tính.

d)

Robotics.

16.

PHẦN 1: CHỦ ĐỀ A — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) — ChatGPT là ví dụ điển hình của lĩnh vực AI nào?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Robotics.

17.

PHẦN 1: CHỦ ĐỀ A — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) — "Cobot" là thuật ngữ dùng để chỉ điều gì?

a)

Robot hoạt động độc lập hoàn toàn trong vũ trụ.

b)

Robot có thể hoạt động tự chủ và phối hợp cùng với con người7.

c)

Phần mềm chat tự động.

d)

Robot chỉ dùng trong quân sự.

18.

Công nghệ nào giúp xe tự lái nhận thức được môi trường xung quanh để tránh va chạm?

a)

Chỉ sử dụng bản đồ số

b)

Kết hợp cảm biến và xử lý dữ liệu AI

c)

Công nghệ in 3D

d)

Công nghệ Blockchain

19.

Hệ thống DeepMind của Google được ứng dụng trong y tế để làm gì?

a)

Phẫu thuật từ xa

b)

Quản lý hồ sơ bệnh án giấy

c)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị

d)

Sản xuất thuốc

20.

Deepfake là một cảnh báo về rủi ro gì của AI?

a)

Mất việc làm

b)

Tạo ra nội dung giả mạo giống như thật (hình ảnh, video)

c)

Tấn công từ chối dịch vụ

d)

Lỗi phần cứng máy tính

21.

AI có thể gây ra nguy cơ gì đối với an ninh hệ thống?

a)

Giúp hệ thống chạy chậm lại

b)

Tự động tìm và khai thác lỗ hổng an ninh để tấn công

c)

Làm hỏng màn hình máy tính

d)

Tăng dung lượng lưu trữ trái phép

22.

Người máy Grace (ra đời 2021) được thiết kế cho mục đích gì?

a)

Chăm sóc người bệnh như một điều dưỡng viên

b)

Chiến đấu trong quân đội

c)

Lắp ráp ô tô

d)

Dọn dẹp nhà cửa

23.

Phương pháp nào giúp bảo vệ quyền riêng tư khi sử dụng mạng xã hội trước sự thu thập dữ liệu của AI?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

b)

Cẩn trọng và hạn chế chia sẻ thông tin riêng tư

c)

Không sử dụng internet

d)

Sử dụng tên thật cho mọi tài khoản

24.

Lĩnh vực "Xử lý ngôn ngữ tự nhiên" nghiên cứu vấn đề gì?

a)

Giúp máy tính di chuyển

b)

Giúp máy tính và con người giao tiếp bằng ngôn ngữ (viết/nói)

c)

Giúp máy tính nhận dạng vân tay

d)

Giúp máy tính điều khiển dây chuyền sản xuất

25.

Hệ thống AI nào đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

Deep Blue

b)

AlphaGo

c)

ChatGPT

d)

Mycin

26.

Thiết bị nào dùng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN dựa trên địa chỉ MAC?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

27.

Chức năng chính của Router (Bộ định tuyến) là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự

b)

Kết nối các mạng LAN và tìm đường đi tối ưu cho gói tin

c)

Cung cấp sóng Wi‑Fi

d)

Lưu trữ dữ liệu web

28.

Thiết bị Modem có chức năng gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Điều chế và giải điều chế tín hiệu (số sang tương tự và ngược lại)

c)

Chia sẻ máy in trong LAN

d)

Lọc thư rác

29.

Access Point (AP) được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng có dây giữa các tòa nhà

b)

Cung cấp kết nối không dây (Wi‑Fi) cho các thiết bị

c)

Thay thế hoàn toàn cho Modem

d)

Lưu trữ dữ liệu đám mây

30.

Địa chỉ MAC có độ dài bao nhiêu và được biểu diễn như thế nào?

a)

32 bit, hệ thập phân

b)

128 bit, hệ lục phân

c)

48 bit (6 cặp số), hệ thập lục phân

d)

64 bit, hệ nhị phân

31.

Giao thức nào đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy, có kiểm tra lỗi và gửi lại nếu gói tin bị mất?

a)

UDP

b)

IP

c)

TCP

d)

HTTP

32.

Địa chỉ IPv4 bao gồm bao nhiêu bit?

a)

128 bit

b)

32 bit

c)

48 bit

d)

64 bit

33.

Địa chỉ IPv6 được phát triển để giải quyết vấn đề gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải

b)

Khắc phục tình trạng cạn kiệt địa chỉ của IPv4

c)

Giảm chi phí thiết bị mạng

d)

Thay thế hoàn toàn tên miền

34.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải các trang web (siêu văn bản)?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

UDP

35.

Dịch vụ DNS (Domain Name System) dùng để làm gì?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Chuyển đổi tên miền (gọi nhớ) sang địa chỉ IP và ngược lại

c)

Bảo mật đường truyền

d)

Tăng tốc độ tải xuống

36.

Mạng LAN là viết tắt của từ gì?

a)

Large Area Network

b)

Local Area Network

c)

Long Area Network

d)

Link Area Network

37.

Trong địa chỉ IPv4 192.168.1.10, các con số được ngăn cách bởi dấu gì?

a)

Dấu phẩy ,

b)

Dấu hai chấm :

c)

Dấu gạch ngang -

d)

Dấu chấm .

38.

Để chia sẻ thư mục trên Windows 10 cho các máy khác trong LAN, ta chọn thuộc tính nào trong Properties?

a)

Security

b)

Sharing

c)

General

d)

Customize

39.

Khi kết nối máy tính với Switch, đèn báo hiệu sáng và nhấp nháy màu xanh có ý nghĩa gì?

a)

Máy tính bị nhiễm virus

b)

Kết nối vật lý thành công và có truyền dữ liệu

c)

Cáp mạng bị đứt

d)

Switch bị hỏng

40.

Giao tiếp không đồng bộ trên mạng nghĩa là gì?

a)

Hai bên phải có mặt cùng lúc (như gọi điện)

b)

Người gửi và người nhận không cần tương tác cùng lúc (như gửi email)

c)

Giao tiếp bị gián đoạn do mất mạng

d)

Chỉ giao tiếp bằng văn bản

41.

Một ưu điểm lớn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Luôn nhìn thấy cảm xúc của đối phương

b)

Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm

c)

Không bao giờ bị hiểu lầm

d)

Không cần thiết bị điện tử

42.

Nhược điểm của giao tiếp qua văn bản trên mạng là gì?

a)

Không lưu trữ được nội dung

b)

Thiếu ngôn ngữ hình thể và cảm xúc, dễ gây hiểu lầm

c)

Tốn kém chi phí hơn gặp mặt

d)

Giới hạn số lượng người tham gia

43.

“Baiting” (Nhử mồi) trên mạng là hành vi gì?

a)

Tặng quà miễn phí thật sự

b)

Hứa hẹn phần thưởng để dụ dỗ nạn nhân nhằm lừa đảo hoặc đánh cắp dữ liệu

c)

Mời bạn bè chơi game

d)

Chia sẻ kiến thức bổ ích

44.

Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân văn trên không gian mạng?

a)

Tham gia bắt nạt tập thể một tài khoản lạ

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch (fake news)

c)

Bày tỏ sự đồng cảm, ủng hộ người tốt việc tốt

d)

Sử dụng ngôn từ thô tục

45.

Để tránh bị nghiện Internet, chúng ta nên làm gì?

a)

Dành toàn bộ thời gian rảnh lên mạng

b)

Cân bằng thời gian giữa thế giới ảo và cuộc sống thực, tham gia các hoạt động thể chất

c)

Chỉ kết bạn trên mạng xã hội

d)

Bỏ học để chơi game

46.

Ứng xử nào là sai khi thấy một thông tin chưa kiểm chứng trên mạng?

a)

Kiểm tra lại từ các nguồn chính thống

b)

Chia sẻ ngay lập tức để mọi người cùng biết

c)

Báo cáo nếu thấy nội dung độc hại

d)

Không tương tác nếu nghi ngờ tin giả

47.

Giao tiếp đồng bộ (thời gian thực) bao gồm hình thức nào?

a)

Gửi email

b)

Nhắn tin trên diễn đàn

c)

Cuộc gọi video (Video call)

d)

Gửi thư tay

48.

Một trong những rủi ro khi giao tiếp trên mạng là gì?

a)

Kết nối nhanh chóng

b)

Lưu trữ được lịch sử chat

c)

Bị lộ thông tin cá nhân hoặc bị lừa đảo

d)

Tiết kiệm chi phí đi lại

49.

Tính nhân văn trong thế giới ảo yêu cầu điều gì?

a)

Phải dùng tên giả để bảo vệ mình

b)

Tôn trọng, đồng cảm và giúp đỡ người khác như trong đời thực

c)

Không bao giờ tranh luận

d)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân

50.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

a)

HyperText Making Language

b)

HyperText Markup Language

c)

HighText Marking Link.

d)

Home Tool Markup Language.

51.

Cấu trúc cơ bản của một văn bản HTML gồm những phần tử chính nào?

a)

<html>, <title>, <footer>.

b)

,<html>, <head>, <body>

c)

,<head>, <body>, <css>.

d)

<xml>, <head>, <body>.

52.

Thẻ nào dùng để khai báo tiêu đề trang web (hiển thị trên tab trình duyệt)?

a)

<head>

b)

. <meta>

c)

<title>

d)

<body>

53.

Nội dung hiển thị trên màn hình trình duyệt web được đặt trong cặp thẻ nào?

a)

<head> ... </head>

b)

<title> ... </title>

c)

<body> ... </body>

d)

<html> ... </html> (nhưng ngoài body).

54.

Thẻ<p>được dùng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề mục

b)

Tạo đoạn văn bản

c)

In đậm văn bản

d)

Chèn hình ảnh

55.

Để tạo tiêu đề mục có kích thước lớn nhất, ta dùng thẻ nào?

a)

<h6>
b)

<h1>

c)

<header>

d)

<head>

56.

Thẻ <strong>có tác dụng gì?

a)

In nghiêng văn bản

b)

Gạch chân văn bản

c)

In đậm văn bản (nhấn mạnh)

d)

Tô màu nền vàng

57.

Thẻ <mark> dùng để làm gì?

a)

In đậm

b)

Tô màu nền (thường là màu vàng) để làm nổi bật

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

58.

Để tạo siêu liên kết, ta dùng thẻ nào?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<url>