wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Lịch sử cận - hiện đại (lớp 11)

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là

a)

luyện kim.

b)

máy hơi nước.

c)

len, dạ.

d)

chế tạo máy móc.

2.

Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

tư sản, nông dân, bình dân thành thị.

b)

quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công.

c)

tăng lữ, quý tộc và tư sản, nông dân.

d)

vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị.

3.

Đặc điểm nổi bật về kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ giữa thế kỉ XVIII là

a)

miền Nam phát triển kinh tế công nghiệp.

b)

miền Bắc phát triển kinh tế thương nghiệp.

c)

kinh tế phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

d)

phát triển các đồn điền, trang trại lớn ở cả hai miền.

4.

Lực lượng lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản là

a)

giai cấp tư sản.

b)

giai cấp công nhân.

c)

giai cấp nông dân.

d)

giai cấp địa chủ.

5.

Ý nghĩa của cách mạng Pháp cuối thế kỉ XVIII là

a)

lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh.

c)

đặt cơ sở cho quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

d)

đặt dấu sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

6.

Nhiệm vụ cơ bản của cách mạng tư sản ở các thế kỉ XV–XVIII là

a)

dân tộc và dân chủ.

b)

dân tộc và nhân dân.

c)

độc lập và tự do.

d)

dân chủ và độc lập.

7.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử.

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

8.

Hình thức của cuộc cách mạng tư sản Anh là

a)

chiến tranh xâm lược.

b)

nội chiến cách mạng.

c)

chiến tranh tàn khốc.

d)

đấu tranh chính trị, hòa bình.

9.

Những thành tựu của cách mạng khoa học – công nghệ đã dẫn tới

a)

sự khai thác nguồn tài nguyên và nhân lực của các nước thuộc địa.

b)

sự phát triển nhảy vọt của nền sản xuất.

c)

sự khai thác ròng rã tài nguyên và nhân lực của nhà nước tư sản.

d)

sức mạnh chính trị của nhà nước tư sản.

10.

Sau các cuộc cách mạng tư sản, chủ nghĩa tư bản từng bước được xác lập ở đâu?

a)

châu Âu và Bắc Mĩ.

b)

Tây Âu và châu Á.

c)

Bắc Mĩ và Nam Á.

d)

châu Á và châu Phi.

11.

Thách thức mới mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là gì?

a)

khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu.

b)

sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng cao.

c)

khoa học công nghệ phát triển ngày càng mở rộng.

d)

lực lượng lao động ngày càng chất lượng cao.

12.

Một trong những đặc điểm của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

xuất hiện các tổ chức độc quyền.

b)

xuất hiện các độc quyền nhà nước.

c)

tiến hành cách mạng công nghiệp.

d)

sản xuất theo dây chuyền.

13.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ để chỉ chủ nghĩa tư bản sau khi

a)

hoàn thành xâm lược các nước thuộc địa.

b)

hoàn thành các cuộc cách mạng tư sản.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

d)

xuất hiện các tổ chức độc quyền.

14.

Đến cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, do có hệ thống thuộc địa trải rộng khắp các châu lục, nên đế quốc Anh được mệnh danh là

a)

“đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”.

b)

“đế quốc quân phiệt hiếu chiến”.

c)

“xứ sở của các ông vua công nghiệp”.

d)

“đế quốc phong kiến quân phiệt”.

15.

Vào cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, sự kiện nào đã góp phần mở rộng phạm vi của chủ nghĩa tư bản ở khu vực châu Á?

a)

Nhật Bản tiến hành cải cách, canh tân đất nước.

b)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.

c)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam thành công.

d)

Duy Tân Mậu Tuất (1898) ở Trung Quốc thành công.

16.

Trước cách mạng tháng Hai năm 1917, nước Nga theo thể chế chính trị

a)

quân chủ lập hiến.

b)

dân chủ đại nghị.

c)

quân chủ chuyên chế.

d)

chế độ cộng hòa.

17.

Quốc gia nào là nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Pháp.

c)

Liên Xô.

d)

Mĩ.

18.

Sau cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền cách mạng của quần chúng nhân dân được thiết lập ở nước Nga được gọi là

a)

Chính phủ tư sản lâm thời của giai cấp tư sản.

b)

Chính phủ dân tộc dân chủ của giai cấp tư sản.

c)

Xô viết đại biểu công nhân, nông dân và binh lính.

d)

Xô viết đại biểu công nhân, tiểu tư sản và binh lính.

19.

Cách mạng tháng Hai ở Nga đã lật đổ được

a)

chế độ quân chủ chuyên chế Nga hoàng Ni-cô-lai II.

b)

chế độ phong kiến, mở đường cho CNTB Nga phát triển.

c)

chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản, xây dựng giai cấp công nhân.

d)

chính quyền của giai cấp tư sản, giành chính quyền cho giai cấp vô sản.

20.

Việc thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô Viết có ý nghĩa như thế nào đối với nhân dân Nga?

a)

thúc đẩy phong trào cách mạng tại châu Âu.

b)

kiềm chế sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

c)

xây dựng được liên minh quần chúng chống Đức Quốc xã.

d)

xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô.

21.

Sau khi thành lập, chính quyền Xô viết ở Nga do Lê-nin đứng đầu đã có chủ trương nào?

a)

thủ tiêu những tàn tích của chế độ phong kiến.

b)

giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa xây dựng đất nước.

c)

tiến hành công cuộc “cải tổ” toàn diện đất nước.

d)

lật đổ chính quyền của đại địa chủ phong kiến.

22.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ năm 1991 đến nay là

a)

lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ.

b)

kinh tế khủng hoảng kéo dài.

c)

khoa học kĩ thuật kém phát triển.

d)

mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo.

23.

Trong 30 năm (1978–2008) thực hiện đường lối cải cách, Trung Quốc đã đạt được thành tựu kinh tế nào dưới đây?

a)

trở thành quốc gia phóng tàu vũ trụ có người lái từ năm 1998.

b)

sản lượng lúa gạo đứng thứ hai thế giới sau Thụy Sĩ.

c)

Tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng nhanh, đời sống nhân dân được cải thiện, thu nhập bình quân đầu người tăng.

d)

trở thành cường quốc hạt nhân.

24.

Trong tám nội dung đường lối cải cách mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978) là

a)

cải tổ chính trị.

b)

phát triển kinh tế.

c)

đổi mới văn hóa.

d)

đổi mới hệ tư tưởng.

25.

Nội dung nào là thách thức đối với con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội của Việt Nam hiện nay?

a)

khoảng cách giàu – nghèo gia tăng.

b)

sự cạnh tranh từ nền kinh tế Liên Xô.

c)

cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc Mĩ.

d)

thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

26.

Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

b)

không áp dụng kịp thời thành tựu khoa học kĩ thuật.

c)

công cuộc cải tổ gặp nhiều sai lầm.

d)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

27.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

c)

không tiến hành cải tổ.

d)

tiến hành đổi mới kịp thời để liên tục.

28.

Đến cuối thế kỉ XIX, những nước nào ở Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của thực dân Pháp?

a)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

b)

Xiêm, Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a.

c)

Phi-lip-pin, Mi-an-ma, Lào.

d)

Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, Lào.

29.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, triều đình Xiêm đã thực hiện chính sách cải cách nào trên lĩnh vực xã hội?

a)

nghiêm cấm quan lại sử dụng nô lệ.

b)

thực hiện chính sách “hạn nô”.

c)

xóa bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ.

d)

duy trì chế độ nô lệ.

30.

Nguyên nhân khách quan thúc đẩy thực dân phương Tây xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo là

a)

có nguồn hương liệu và hàng hóa phong phú.

b)

do nguồn tài nguyên phong phú, dân cư đông đúc.

c)

vùng đất cổ xưa, hoang vắng và dân cư thưa thớt.

d)

nằm trên tuyến đường biển nối liền phương Đông và phương Tây.

31.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á?

a)

khai thác thuộc địa nhằm vơ vét tài nguyên.

b)

áp đặt độc quyền thương mại, đánh thuế nặng.

c)

kìm hãm công nghiệp bản xứ, bóc lột sức lao động.

d)

chú trọng cải thiện dân sinh, phát triển kinh tế bản địa.

32.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu thực hiện chủ trương nào ở châu Á?

a)

Hoàn thành quá trình xâm nhập vào các nước Đông Bắc Á

b)

Mở rộng quá trình xâm nhập vào các nước Đông Nam Á

c)

Kết thúc quá trình xâm lược các nước ở châu Á

d)

Chuẩn bị các cuộc tấn công xâm lược các nước ở châu Á

33.

Các nước Đông Nam Á bị các nước thực dân phương Tây xâm lược trong bối cảnh nào?

a)

Kinh tế phát triển mạnh mẽ

b)

Suy thoái, khủng hoảng

c)

Chế độ phong kiến lớn mạnh

d)

Thể chế quân chủ ở đỉnh cao

34.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-lip-pin chính thức bị thực dân nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

35.

Một trong những thủ đoạn để thực dân phương Tây hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Chiến tranh xâm lược

b)

Cải cách văn hóa

c)

Đầu tư vốn vào kinh tế

d)

Giao lưu về kĩ thuật

36.

Vào cuối thế kỉ XIX, các nước thực dân phương Tây đã thực hiện điều gì đối với Đông Nam Á?

a)

Kết thúc quá trình bành trướng thuộc địa ở châu Á

b)

Thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược ở châu Âu

c)

Hoàn thành quá trình thôn tính Đông Nam Á

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh giành thuộc địa

37.

Trải qua hơn 60 năm (1824–1885), thực dân Anh chiếm được nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Miến Điện

38.

Sau đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á trở thành gì?

a)

Trung tâm giao lưu văn hóa Đông – Tây

b)

Thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

Khu vực liên kết phát triển kinh tế năng động

d)

Khu vực phát triển kinh tế mạnh

39.

Đầu thế kỉ XX, Vương quốc Xiêm là quốc gia như thế nào?

a)

Có chế độ quân chủ lập hiến

b)

Tiến hành cải cách và mở cửa

c)

Lộn xộn về quân sự ở Đông Nam Á

d)

Có nền kinh tế phát triển mạnh ở khu vực

40.

Các nước phương Tây thực hiện chính sách cai trị ở Đông Nam Á trên những lĩnh vực nào?

a)

Chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội

b)

Văn hóa, giáo dục, kinh tế

c)

Chính trị, kinh tế, quân sự

d)

Kinh tế, quân sự, giáo dục

41.

Mục đích của các nước phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị” ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Chia rẽ, làm suy yếu sức mạnh dân tộc

b)

Dễ dàng đàn áp các cuộc đấu tranh

c)

Phát triển kinh tế theo vùng, miền

d)

Cột chặt kinh tế thuộc địa vào chính quốc

42.

Một ý nghĩa quan trọng từ những cải cách của vua Rama V đối với lịch sử Xiêm là gì?

a)

Mở đường cho chế độ quân đội ở Xiêm

b)

Đưa Xiêm trở thành đế quốc duy nhất ở châu Á

c)

Cho thấy cải cách là con đường duy nhất để phát triển

d)

Xiêm vẫn giữ được nền độc lập tương đối về chính trị

43.

Một trong các nguyên nhân chủ quan để các nước phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Chế độ phong kiến suy yếu, khủng hoảng

b)

Chính sách bành trướng thuộc địa của các nước thực dân

c)

Nhu cầu về nguyên liệu của các nước thực dân

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa đế quốc

44.

Năm 1868, ai tiến hành hàng loạt cải cách quan trọng cho Vương quốc Xiêm?

a)

Rama V

b)

Rama IV

c)

Rama VI

d)

Rama VII

45.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước hoàn cảnh nào?

a)

Đất nước phát triển mạnh mẽ theo con đường tư bản chủ nghĩa

b)

Sự đe dọa xâm lược của các nước thực dân phương Tây

c)

Chế độ phong kiến vào thời kì phát triển thịnh đạt

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ

46.

Đâu không phải là nội dung cải cách của vua Rama V từ năm 1868?

a)

Kinh tế

b)

Giáo dục

c)

Ngoại giao

d)

Y tế

47.

Bộ phận yếu thế nào được đặc biệt chú trọng trong công cuộc cải cách ở Xiêm?

a)

Kinh tế

b)

Hành chính

c)

Giáo dục

d)

Ngoại giao

48.

Năm 1930, ở Đông Nam Á, các Đảng Cộng sản đã ra đời ở những quốc gia nào?

a)

Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Phi-lip-pin

b)

Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và In-đô-nê-xi-a

c)

Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Xin-ga-po

d)

Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Miến Điện

49.

Nét nổi bật của phong trào độc lập dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Sự lãnh đạo cách mạng của giai cấp tư sản dân tộc

b)

Sự liên minh giữa các đảng tư sản với giai cấp công nhân

c)

Sự ra đời và lãnh đạo cách mạng của các đảng cộng sản

d)

Sự liên minh giữa giai cấp tư sản với giai cấp vô sản

50.

Trong những năm 1930–1951, cách mạng Đông Dương đặt dưới sự lãnh đạo của tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Đảng Lao động Việt Nam

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương

d)

Đảng Nhân dân Cách mạng Lào

51.

Năm 1945, những quốc gia nào ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập?

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Cam-pu-chia

c)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Phi-lip-pin

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a

52.

Trong giai đoạn 1954–1975, nhân dân các nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù chung là ai?

a)

Thực dân Pháp

b)

Đế quốc Mĩ

c)

Thực dân Anh

d)

Thực dân Hà Lan

53.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu quá trình tái thiết đất nước nhằm mục đích nào?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh và các tàn dư của thời kì thuộc địa

b)

Liên minh với các nước phương Tây để tranh thủ viện trợ

c)

Nỗ lực trở thành thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an

d)

Đưa đất nước phát triển thành cường quốc quân sự hàng đầu

54.

Từ cuối thập niên 80 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thực hiện chính sách kinh tế nào?

a)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

b)

Chiến lược kinh tế hướng nội

c)

Xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Chính sách láng giềng thân thiện

55.

Tháng 12–1986, Đảng Cộng sản Việt Nam đã quyết định thực hiện đường lối nào?

a)

Chính sách bế quan tỏa cảng

b)

Xây dựng nền kinh tế tập trung

c)

Trung thu lương thực thực phẩm

d)

Đường lối đổi mới

56.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược ở các nước Đông Nam Á đạt kết quả như thế nào?

a)

Giành được thắng lợi ở tất cả các nước

b)

Giành được thắng lợi ở một số nước

c)

Chưa giành được thắng lợi

d)

Giành thắng lợi ở 3 nước Đông Dương

57.

Từ cuối thế kỉ XIX, cuộc đấu tranh của nhân dân các nước Đông Nam Á có mục tiêu nào?

a)

Đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc

b)

Cạnh tranh với kinh tế với các nước thực dân

c)

Đấu tranh tham gia các tổ chức quốc tế

d)

Đấu tranh nhằm giành độc lập dân tộc

58.

Trong thế kỉ XIX–đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa thực dân thực hiện chính sách “chia để trị” ở Đông Nam Á nhằm mục đích gì?

a)

Khai sáng nền văn minh cho khu vực Đông Nam Á

b)

Vơ vét nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực

c)

Xóa bỏ nền văn minh bản địa của Đông Nam Á

d)

Nắm quyền cai trị trực tiếp trên các địa phương

59.

Một nhiệm vụ quan trọng đặt ra cho các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập là gì?

a)

Tái thiết đất nước, khắc phục hậu quả chiến tranh

b)

Tăng cường liên kết giữa các nước tư bản chủ nghĩa

c)

Liên minh quân sự chống lại các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Nhanh chóng vươn lên phát triển kinh tế đứng đầu thế giới

60.

Đặc điểm quá trình xâm lược của các nước đế quốc ở khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

Diễn ra nhanh, dồn dập, nhưng chưa đạt kết quả

b)

Các cuộc chiến tiến hành kèm theo biện pháp kinh tế

c)

Kéo dài liên tục từ thế kỉ XVI đến hết thế kỉ XIX

d)

Các nước chỉ thực hiện xâm lược bằng quân sự

61.

Thắng lợi của nhân dân ta nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mĩ (1954 - 1975) đã

a)

xóa bỏ trật tự "hai cực", "hai phe" sau nhiều thập kỉ.

b)

góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

c)

bảo vệ vững chắc thành quả Cách mạng tháng Tám (1945).

d)

chấm dứt sự thống trị của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

62.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á?

a)

Kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn.

b)

Thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hóa.

c)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội.

63.

Trong những năm 1945 - 1975, nhân dân các nước Đông Dương tiếp tục đấu tranh chống lại những thế lực xâm lược nào?

a)

Thực dân Pháp và thực dân Anh.

b)

Thực dân Anh và thực dân Hà Lan.

c)

Thực dân Pháp và đế quốc Mĩ.

d)

Thực dân Anh và thực dân Tây Ban Nha.

64.

Từ giữa những năm 60 đến cuối những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

65.

Trong các thập kỉ XVI – XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược bùng nổ sớm ở những quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

In-đô-nê-xi-a và Miến Điện.

b)

In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin.

c)

Việt Nam và Lào.

d)

Mã Lai và Phi-líp-pin.

66.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, các nước Đông Dương trở thành thuộc địa của nước thực dân nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

67.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí địa lí chiến lược của Việt Nam?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á lục địa.

b)

Tiếp giáp với biển Đông Bắc Á.

c)

Là cửa ngõ hướng ra Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo.

d)

Kiểm soát sự vận động thương mại giữa Ấn Độ và Đông Nam Á.

68.

Cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789) của nhân dân ta không mang đặc điểm nào sau đây?

a)

Bước đầu hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

b)

Là cuộc chiến tranh của toàn dân chống giặc.

c)

Diễn ra trong thời gian ngắn, thần tốc, bất ngờ.

d)

Diễn ra ngay sau khi Nguyễn Huệ lên ngôi.

69.

Trong nhiều thế kỉ, lãnh thổ Việt Nam thường xuyên là đối tượng nhòm ngó, can thiệp hoặc xâm lược của các thế lực bên ngoài ở Việt Nam có

a)

vị trí địa lí chiến lược.

b)

trình độ dân trí thấp.

c)

nền văn hóa lạc hậu.

d)

nền kinh tế lạc hậu.

70.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng

a)

trong việc hình thành và nâng cao lòng tự hào dân tộc.

b)

trong việc hình thành và phát triển truyền thống yêu nước.

c)

đối với sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

d)

khơi dậy và củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào dân tộc.

71.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh năm 1789 là

a)

trận Bạch Đằng.

b)

trận Như Nguyệt.

c)

trận Rạch Gầm - Xoài Mút.

d)

trận Ngọc Hồi - Đống Đa.

72.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 là

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Nguyễn Huệ.

73.

Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử dân tộc Việt Nam (thế kỉ X - thế kỉ XIX) thắng lợi là do

a)

kẻ thù chủ quan, không có tổ chức chặt chẽ.

b)

ta có kế sách đánh giặc đúng đắn, sáng tạo.

c)

tương quan lực lượng chênh lệch, quân số địch ít.

d)

địch thiếu những viên tướng chỉ huy tài năng.

74.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

kháng chiến chống Thanh của nhà Tây Sơn (1789).

b)

kháng chiến chống quân Tống thời Lý (1075-1077).

c)

kháng chiến chống thực dân Pháp của nhà Nguyễn (1858 - 1884).

d)

kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền (938).

75.

Hiệp ước nào đánh dấu sự đầu hàng hoàn toàn của triều Nguyễn trước cuộc xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp cuối thế kỉ XIX?

a)

Hiệp ước Nhâm Tuất.

b)

Hiệp ước Pa-tơ-nốt.

c)

Hiệp ước Giáp Tuất.

d)

Hiệp ước Hác - măng.

76.

Những trận đánh tiêu biểu trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược (năm 1285) là

a)

Tây Kết, Hàm Tử, Bạch Đằng.

b)

Tây Kết, Hàm Tử, Như Nguyệt.

c)

Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương.

d)

Chương Dương, Hàm Tử, Đống Đa.

77.

Vị tướng nào đã chỉ huy trận Bạch Đằng năm 1288 chống quân xâm lược Nguyên?

a)

Trần Thái Tông.

b)

Trần Nhân Tông.

c)

Trần Thủ Độ.

d)

Trần Quốc Tuấn.

78.

Kế sách “Tiên phát chế nhân” đã được triều đại nào sử dụng để chống lại quân xâm lược nào

a)

Tiền Lê - quân Tống.

b)

Nhà Lý - quân Tống.

c)

Nhà Trần - quân Nguyên.

d)

Hậu Lê - quân Minh.

79.

Trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh, vua Quang Trung đã sử dụng chiến thuật quân sự nào?

a)

Thần tốc, bất ngờ.

b)

Vườn không nhà trống.

c)

Tiên phát chế nhân.

d)

Đóng cọc trên sông.

80.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1858 - 1884) của nhà Nguyễn thất bại là do

a)

sự phản bội của vua quan nhà Nguyễn.

b)

nhà Nguyễn không có thái độ kiên quyết chống Pháp ngay từ đầu.

c)

nhân dân không chịu đứng lên chống giặc cùng triều đình.

d)

nhà Nguyễn chưa có đường lối kháng chiến đúng đắn.

81.

Yếu tố nào là điều kiện tiên quyết đối với sự sinh tồn và phát triển bền vững của đất nước Việt Nam?

a)

Kinh tế - xã hội.

b)

Chính trị - ngoại giao.

c)

Đấu tranh chống giặc ngoại xâm.

d)

Văn hóa - giáo dục.

82.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có vị trí như thế nào trong lịch sử dân tộc ta?

a)

Đánh tan quân Nam Hán, làm nên chiến thắng oanh liệt.

b)

Đập tan mọi ý đồ xâm lược của các tập đoàn phong kiến phương Bắc.

c)

Mở ra một thời đại mới - thời đại độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.

d)

Nhân dân đã đánh bại được quân xâm lược triệt để.

83.

Cuộc kháng chiến nào đã mở đầu truyền thống kết thúc chiến tranh một cách mềm dẻo để giữ vững hòa hiếu với nước ngoại bang của dân tộc ta?

a)

Kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê.

b)

Kháng chiến chống Tống thời Lý.

c)

Kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần.

d)

Kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê.

84.

Đường lối kháng chiến chống Mông - Nguyên (thế kỉ XIII) có gì khác biệt so với đường lối kháng chiến chống Tống thời Lý (thế kỉ XI)?

a)

Khoét sâu vào điểm yếu của kẻ thù.

b)

Thực hiện chiến lược “tiên phát chế nhân”.

c)

Lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.

d)

Đánh vào nơi địch mạnh nhất.

85.

Thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên của nhà Trần đã góp phần xây đắp nền truyền thống quân sự nào?

a)

Tập hợp đông đảo nhân dân đoàn kết đấu tranh.

b)

Tránh chỗ mạnh, đánh vào chỗ yếu.

c)

Buộc địch chuyển từ chủ động sang bị động.

d)

Nước nhỏ phòng ngự lại kẻ thù mạnh hơn nhiều lần.

86.

Ý nào dưới đây phản ánh không chính xác nguyên nhân ba lần giặc Mông - Nguyên thất bại trong việc xâm lược nước ta?

a)

Vua tôi nhà Trần có chính sách trị quốc đúng đắn, sáng tạo.

b)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước và bền bỉ đấu tranh.

c)

Quân giặc yếu, chủ quan, không có người lãnh đạo tài giỏi.

d)

Quân giặc có lực lượng hùng mạnh, trang bị đầy đủ.

87.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng ý nghĩa của phong trào Tây Sơn (1771 - 1789)?

a)

Mở ra thời kì phát triển mới của đất nước.

b)

Phát triển thành chiến tranh giải phóng dân tộc.

c)

Đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hoá Đại Việt.

d)

Đánh tan các thế lực ngoại xâm hung mạnh.

88.

Nhân tố quyết định thắng lợi trong công cuộc chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam là

a)

Xây dựng lực lượng vẹn nước đồng dao.

b)

Chỉ trưởng giành thắng lợi từng bước.

c)

Kết hợp đấu tranh quân sự với ngoại giao.

d)

Triệt để lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước.

89.

Trong xã hội nước ta dưới thời Bắc thuộc, mâu thuẫn cơ bản trong xã hội là mâu thuẫn

a)

Giữa giai cấp nông dân với địa chủ phong kiến.

b)

Giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ phương Bắc.

c)

Giữa quý tộc với chính quyền đô hộ phương Bắc.

d)

Giữa nông dân với chính quyền đô hộ phương Bắc.

90.

Cuộc khởi nghĩa đầu tiên của nhân dân Âu Lạc chống lại ách đô hộ của phong kiến phương Bắc là

a)

Khởi nghĩa Bà Triệu.

b)

Khởi nghĩa Lý Bí.

c)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

91.

Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng đã đánh bại quân xâm lược nào sau đây?

a)

Nhà Hán.

b)

Nhà Trù.

c)

Nhà Ngô.

d)

Nhà Lương.

92.

Chiến thắng nào sau đây đã chấm dứt hoàn toàn thời kì một nghìn năm đô hộ của phong kiến phương Bắc đối với nước ta?

a)

Chiến thắng tại phòng tuyến sông Như Nguyệt.

b)

Chiến thắng trên sông Bạch Đằng.

c)

Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang.

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

93.

Chiến thắng nào của nghĩa quân Tây Sơn đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của quân Xiêm năm 1785?

a)

Chiến thắng Bạch Đằng lần thứ ba.

b)

Chiến thắng Chi Lăng.

c)

Chiến thắng Xương Giang.

d)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút.

94.

Thông qua cuộc khởi nghĩa nào sau đây, sự thành lập nhà Lê sơ?

a)

Khởi nghĩa Lý Bí.

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

c)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

d)

Khởi nghĩa Tây Sơn.

95.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây không nằm trong phong trào đấu tranh chống sự đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

c)

Phong trào Tây Sơn.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

96.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây đã đặt cơ sở bước đầu cho việc thống nhất đất nước vào cuối thế kỉ XVIII?

a)

Khởi nghĩa Lí Bí.

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

c)

Phong trào Tây Sơn.

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu.

97.

Khẳng định nào dưới đây về các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kì Bắc thuộc là

a)

Để lại những bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu.

b)

Chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ của phong kiến phương Bắc.

c)

Mở ra kỉ nguyên mới: độc lập, tự chủ, đi lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Khẳng định vai trò to lớn của lực lượng vũ trang ba thứ quân.

98.

Các cuộc khởi nghĩa trong thời kì Bắc thuộc diễn ra đã

a)

Thể hiện ý thức xây dựng nền kinh tế tự chủ.

b)

Hình thành khối liên minh công - nông.

c)

Góp phần truyền bá tư tưởng yêu nước mới.

d)

Thể hiện tinh thần yêu nước.

99.

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 - 1427) nổ ra trong bối cảnh nào?

a)

Nhà Hồ tiến hành cải cách đất nước thành công.

b)

Nhà Trần khủng hoảng, suy yếu trầm trọng.

c)

Nhà Minh tiến hành chính sách đàn áp khắc nghiệt.

d)

Nhà Minh đang lâm vào khủng hoảng, suy yếu.

100.

Một trong những điểm độc đáo của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40 - 43) là

a)

Khởi nghĩa khi chính quyền Đông Hán suy yếu.

b)

Thu hút đông đảo nhân dân tham gia.

c)

Lực lượng chủ đạo giữ vai trò tiên phong.

d)

Nhiều nữ tướng tham gia chỉ huy cuộc khởi nghĩa.

101.

Việc Lý Bí đặt tên nước là Vạn Xuân (năm 544) thể hiện

a)

Mong muốn quốc gia tồn tại lâu dài, yên vui.

b)

Mong muốn đất nước nở rộ trong mùa xuân.

c)

Ý chí và quyết tâm bảo vệ độc lập, tự chủ.

d)

Ý chí và quyết tâm duy trì hoà bình, ổn định.

102.

Đặc điểm nổi bật nhất trong các cuộc khởi nghĩa giành độc lập của nhân dân Việt Nam thời kì Bắc thuộc là

a)

Không có người lãnh đạo.

b)

Diễn ra liên tục và mạnh mẽ.

c)

Kết quả đều giành thắng lợi.

d)

Chỉ có nhân dân tham gia đấu tranh.

103.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa của khởi nghĩa Lam Sơn (1418 - 1427)?

a)

Mở ra thời kì phát triển mới của đất nước.

b)

Phát triển thành chiến tranh giải phóng dân tộc.

c)

Đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hoá Đại Việt.

d)

Đánh tan các thế lực ngoại xâm hung mạnh.