wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về phần mềm vẽ (GIMP, Photoshop)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ hình chữ nhật?

a)

Brush tool

b)

Rectangle tool

c)

Clone tool

d)

Pencil tool

2.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ hình tròn?

a)

Pencil tool

b)

Brush tool

c)

Clone tool

d)

Ellipse tool

3.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường thẳng?

a)

Line tool

b)

Pencil tool

c)

Clone tool

d)

Eraser tool

4.

Công cụ nào được sử dụng để tạo màu sắc đồng nhất trên một vùng chọn trong phần mềm vẽ?

a)

Brush tool

b)

Eraser tool

c)

Magic Wand tool

d)

Gradient tool

5.

Công cụ nào được sử dụng để vẽ các đường cong trong phần mềm vẽ?

a)

Pen tool

b)

Pencil tool

c)

Brush tool

d)

Eraser tool

6.

Bucket Fill có chức năng?

a)

Vẽ thêm cho lớp đang chọn

b)

Tô màu vùng chọn

c)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng

d)

Vẽ cho lớp bên dưới

7.

Trong phần mềm Photoshop, lớp ảnh được tạo bằng cách nào?

a)

Chọn Layer > New Layer

b)

Chọn File > New

c)

Chọn Edit > New

d)

Chọn Image > New

8.

What is the value?

a)

300

b)

3

c)

3000

9.

Công cụ vẽ chữ ký trong Microsoft Word được tìm thấy ở đâu?

a)

Trong tab "Insert"

b)

Trong tab "Home"

c)

Trong tab "View"

d)

Trong tab "Format"

10.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường nét liền?

a)

Paintbrush tool

b)

Pencil tool

c)

Airbrush tool

d)

Clone tool

11.

Công cụ nào trong Paint của Windows được sử dụng để vẽ đường thẳng?

a)

Line tool

b)

Brush tool

c)

Clone tool

d)

Pencil tool

12.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để tô màu cho vùng chọn?

a)

Gradient tool

b)

Bucket fill tool

c)

Eraser tool

d)

Clone tool

13.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để tạo vùng chọn tự do?

a)

Ellipse select tool

b)

Rectangle select tool

c)

Free select tool

d)

Fuzzy select tool

14.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường cong?

a)

Curve tool

b)

Brush tool

c)

Clone tool

d)

Pencil tool

15.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để chỉnh sửa kích thước hình ảnh?

a)

Rotate tool

b)

Crop tool

c)

Scale tool

d)

Shear tool

16.

Công cụ nào được sử dụng để tạo các hình dạng đa giác trong phần mềm vẽ?

a)

Rectangle tool

b)

Ellipse tool

c)

Polygon tool

d)

Hand tool

17.

Công cụ nào được sử dụng để vẽ đường thẳng trong các phần mềm đồ họa?

a)

Brush tool

b)

Pencil tool

c)

Line tool

d)

Eraser tool

18.

Trong phần mềm Photoshop, công cụ nào được sử dụng để tạo màu sắc đồng nhất trên một vùng chọn

a)

Brush tool

b)

Pencil tool

c)

Airbrush tool

d)

Eraser tool

19.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường nét đứt?

a)

Clone tool

b)

Paintbrush tool

c)

Airbrush tool

d)

Pencil tool

20.

Công cụ nào trong Adobe Illustrator được sử dụng để vẽ hình tròn?

a)

Rectangle tool

b)

Ellipse tool

c)

Line tool

d)

Pen tool

21.

Công cụ nào trong Adobe Photoshop được sử dụng để vẽ đường thẳng?

a)

Brush tool

b)

Pen tool

c)

Line tool

d)

Pencil tool

22.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ một đường nét đôi?

a)

Paintbrush tool

b)

Clone tool

c)

Airbrush tool

d)

Ink tool

23.

Công cụ nào được sử dụng để chỉnh sửa kích thước và hình dạng của một vùng chọn trong phần mềm vẽ?

a)

Move tool

b)

Transform tool

c)

Crop tool

d)

Selection tool

24.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh màu sắc của ảnh?

a)

Công cụ Clone

b)

Công cụ Levels

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Eraser

25.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ sáng và độ tối của ảnh?

a)

Công cụ Clone

b)

Công cụ Eraser

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Levels

26.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản của ảnh?

a)

Công cụ Brightness-Contrast

b)

Công cụ Crop

c)

Công cụ Clone

d)

Công cụ Eraser

27.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc dựa trên các kênh màu đỏ, xanh lá cây và xanh da trời?

a)

Công cụ Levels

b)

Công cụ Eraser

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Hue-Saturation

28.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn tăng độ sáng của một vùng trong ảnh mà không ảnh hưởng đến các vùng khác?

a)

Công cụ Levels

b)

Công cụ Dodge

c)

Công cụ Brightness-Contrast

d)

Công cụ Eraser

29.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn giảm độ bão hòa của màu sắc?

a)

Công cụ Hue-Saturation

b)

Công cụ Saturation

c)

Công cụ Brightness-Contrast

d)

Công cụ Eraser

30.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để chọn một vùng cụ thể trên ảnh?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Clone

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Eraser

31.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình chữ nhật hoặc vuông?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Free Select

32.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình tròn hoặc elip?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Free Select

d)

Công cụ Elliptical Select

33.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh theo hình tự do?

a)

Công cụ Free Select

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Lasso

34.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn các vùng ảnh dựa trên màu sắc hoặc độ tương phản?

a)

Công cụ Color Select

b)

Công cụ Fuzzy Select

c)

Công cụ Foreground Select

d)

Công cụ Free Select

35.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh theo hình dạng của một đối tượng trên ảnh?

a)

Công cụ Scissors Select

b)

Công cụ Path

c)

Công cụ Foreground Select

d)

Công cụ Fuzzy Select

36.

Công cụ chọn nào cho phép chọn nhiều khu vực không liên quan trong ảnh?

a)

Công cụ chọn hình chữ nhật

b)

Công cụ chọn đa giác

c)

Công cụ chọn phần tử

d)

Công cụ phân tách ảnh

37.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng độ sáng của hình ảnh

b)

Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh

c)

Làm mờ hình ảnh

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh

38.

Câu 3: Công cụ chọn được sử dụng để làm gì?

a)

Để chọn một phần của hình ảnh hoặc đối tượng.

b)

Để vẽ hình ảnh mới.

c)

Để xóa toàn bộ hình ảnh.

d)

Để thay đổi màu nền.

39.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc có thể được tìm thấy trong phần mềm nào sau đây?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Skype

40.

Công cụ chọn thường được sử dụng để xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh. Tuy nhiên, công cụ này có thể bị hạn chế nếu?

a)

Hình ảnh có quá nhiều đối tượng

b)

Đối tượng cần xóa bị che khuất bởi các đối tượng khác

c)

Hình ảnh quá lớn

d)

Máy tính không đủ bộ nhớ để xử lý hình ảnh

41.

Công cụ chọn thường được sử dụng trong phần mềm nào sau đây?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Excel

c)

Google Drive

d)

Zoom

42.

Công cụ nào được sử dụng để chọn một vùng cụ thể trên ảnh?

a)

Công cụ Crop

b)

Công cụ chọn

c)

Công cụ thước

d)

Công cụ xoay

43.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa kích thước ảnh

b)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

c)

Điều chỉnh độ tương phản, màu sắc, độ bão hòa màu

d)

Lưu màu sắc

44.

Công cụ chọn có thể được sử dụng để xóa bỏ đối tượng trong hình ảnh bằng cách?

a)

Chọn một vùng xung quanh đối tượng và xóa bỏ nó

b)

Vẽ một đường biên quanh đối tượng và xóa bỏ nó

c)

Chọn một vùng bên trong đối tượng và xóa bỏ nó

d)

Sử dụng một công cụ khác để xóa bỏ đối tượng

45.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc có thể được sử dụng để thay đổi các yếu tố sau đây trong hình ảnh trừ:

a)

Độ sáng

b)

Độ tương phản

c)

Kích thước

d)

Độ sắc nét

46.

A. Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh B. Thêm các hiệu ứng vào hình ảnh C. Thay đổi kích thước hình ảnh D. Vẽ các hình khác lên hình ảnh

a)

Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh

b)

Thêm các hiệu ứng vào hình ảnh

c)

Thay đổi kích thước hình ảnh

d)

Vẽ các hình khác lên hình ảnh

47.

Công cụ nào được sử dụng để chọn một phần của ảnh để chỉnh sửa?

a)

Công cụ lật

b)

Công cụ chọn

c)

Công cụ thước

d)

Công cụ xoay

48.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa kích thước ảnh

b)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

c)

Điều chỉnh độ tương phản, màu sắc, độ bão hòa màu

d)

Lưu màu sắc

49.

Công cụ Curves trong Adobe Lightroom có chức năng gì?

a)

Tạo các hiệu ứng màu sắc

b)

Tinh chỉnh độ tương phản của ảnh

c)

Điều chỉnh độ sáng của ảnh

d)

Tăng cường độ sắc nét của ảnh

50.

Điểm khác biệt giữa công cụ Levels và công cụ Curves trong Adobe Photoshop là gì?

a)

Công cụ Levels tinh chỉnh độ tương phản và độ sáng của ảnh, trong khi công cụ Curves chỉ tinh chỉnh độ tương phản.

b)

Công cụ Levels chỉ tinh chỉnh độ tương phản và độ sáng của ảnh, trong khi công cụ Curves tinh chỉnh độ tương phản và cường độ màu sắc.

c)

Công cụ Levels và công cụ Curves đều tinh chỉnh độ tương phản và độ sáng của ảnh, nhưng công cụ Curves cung cấp khả năng tinh chỉnh chi tiết hơn.

d)

Công cụ Levels và công cụ Curves đều tinh chỉnh độ tương phản và độ sáng của ảnh, nhưng công cụ Levels cung cấp khả năng tinh chỉnh chi tiết hơn.

51.

Công cụ chọn nào cho phép bạn chọn vùng ảnh hình chữ nhật hoặc vuông?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Magic Wand

c)

Công cụ Elliptical Marquee

d)

Công cụ Rectangular Marquee

52.

Công cụ chọn nào cho phép bạn chọn các vùng ảnh dựa trên màu sắc hoặc độ tương phản?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Brush

c)

Công cụ Eraser

d)

Công cụ Magic Wand

53.

Tại sao việc sử dụng công cụ Hue/Saturation trong Adobe Photoshop là một phương pháp hiệu quả để tinh chỉnh màu sắc?

a)

A. Nó cho phép bạn tinh chỉnh độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

B. Nó cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc của một khu vực cụ thể trong ảnh.

c)

C. Nó cho phép bạn điều chỉnh màu sắc của toàn bộ ảnh dễ dàng.

d)

D. Nó cho phép bạn áp dụng các hiệu ứng màu sắc độc đáo vào ảnh.

54.

Công cụ nào trong Adobe Photoshop được sử dụng để tinh chỉnh màu sắc trong ảnh?

a)

Magic Wand Tool

b)

Gradient Tool

c)

Color Balance Tool

d)

Lasso Tool

55.

Công cụ chọn nào cho phép bạn chọn vùng ảnh hình tròn hoặc elip?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Marquee

c)

Công cụ Magic Wand

d)

Công cụ Elliptical Marquee

56.

Câu 1: Ảnh số là gì?

a)

Số bức ảnh

b)

Biểu diễn của hình ảnh

c)

Ảnh được ghép từ các số

d)

Ảnh kỹ thuật số

57.

Ảnh bitmap thường được ….?

a)

Trưng bày trong bảo tàng

b)

Ảnh được dùng làm tư liệu

c)

Được rửa ra từ phim

d)

Chụp từ camera hay máy quét

58.

Pixel là gì?

a)

Điểm ảnh

b)

Dữ liệu

c)

Phần thực của ảnh

d)

Phần ảo của ảnh

59.

Điểm ảnh thường có hình dạng nào?

a)

Hình lập phương 1mm²

b)

Hình tam giác đều

c)

Hình bát giác

d)

Hình vuông nhỏ

60.

Độ phân giải có tác dụng làm cho ảnh?

a)

Phóng được to lên

b)

Rõ nét

c)

Thu được nhỏ lại

d)

Mờ đục đi

61.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

Độ phân giải của ảnh, số điểm ảnh của bức ảnh

b)

Tốc độ khi chụp ảnh

c)

Thời gian ảnh hiển thị

d)

Độ nhạy khi chụp ảnh

62.

Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

Số điểm ảnh trên 1 inch

b)

Diện tích của một điểm ảnh

c)

Độ dài ngắn của 1 điểm ảnh

d)

Phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

63.

Ảnh để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

30

b)

300

c)

3

64.

những phần mềm chỉnh sửa ảnh uy tín hiện nay sử dụng trên PC là?

a)

PhotoScape

b)

Adobe Photoshop

c)

GIMP

d)

Cả A, B và C

65.

Tệp tin chính của GIMP là?

a)

xcf

b)

pdf

c)

docx

d)

doc

66.

Hầu hết các phần mềm chỉnh sửa ảnh đều có chung các thành công cụ nào?

a)

A. Thanh bảng chọn, bảng công cụ

b)

B. Vùng hiển thị ảnh, các hộp chức năng

c)

C. Hộp tuỳ chọn công cụ

d)

D. Cả A, B và C đều đúng

67.

Những hạn chế của các phần mềm chỉnh sửa ảnh đối với những người đi học và mới tốt nghiệp là?

a)

Muốn sử dụng toàn bộ chức năng và chức năng nâng cao thì cần trả phí

b)

Khó sử dụng

c)

Ngôn ngữ là tiếng anh

d)

Nhiều công cụ quá nên không biết dùng

68.

Đặc điểm chung về khả năng tương thích của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlsx, pdf đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên nghiệp

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlsx, pdf đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên nghiệp

69.

Các chức năng nổi chung của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Chỉnh màu đen trắng và xuất ảnh

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để làm video, biến đổi ảnh đúng thành ảnh động như một bộ phim dài tập

c)

Tất cả phần mềm chỉnh sửa ảnh bán cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh

70.

Độ phức tạp của các phần mềm chỉnh sửa ảnh nói chung là?

a)

3000

b)

100

c)

500

d)

10000

71.

Giá cả nói chung của phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Mọi phần mềm đều mất phí để duy trì

b)

Có nhiều phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí hoặc có giá rẻ để người dùng dễ dàng truy cập. Tuy nhiên, những phần mềm chuyên nghiệp có giá thành cao hơn và thường được sử dụng bởi các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp

c)

Tất cả phần mềm đều miễn phí vô thời hạn cho người sử dụng

d)

Mọi phần mềm đều được duy trì miễn phí để sử dụng

72.

Trong phần mềm GIMP, thanh bảng chọn có chứa?

a)

Các lệnh để cắt tạp ảnh

b)

Các lệnh để xuất tạp ảnh

c)

Các lệnh liên quan đến tệp ảnh, lệnh mở, lưu tệp ảnh

d)

Các lệnh để chỉnh sửa ảnh

73.

Trong phần mềm GIMP, vùng hiển thị ảnh có chứa?

a)

Hiển thị ảnh đang chỉnh sửa, có thể hiển thị ảnh trước và sau chỉnh sửa

b)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh đang chỉnh sửa

c)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh trước chỉnh sửa

d)

Có chế độ xem trước

74.

Bảng công cụ của phần mềm GIMP có chứa?

a)

Các công cụ sao chép, di chuyển

b)

Các công cụ thêm ảnh, cắt ảnh

c)

Công cụ thêm chữ, tạo các hiệu ứng

d)

Cả A, B và C đều đúng

75.

Phần mềm nào được sử dụng để chỉnh sửa ảnh?

a)

GIMP

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Spotify

76.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP được phát triển ban đầu dựa trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

77.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào miễn phí hoàn toàn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Adobe Photoshop

b)

GIMP

78.

Công cụ nào trong Photoshop cho phép bạn tạo ra các đường viền với các hình dạng phức tạp?

a)

Lasso tool

b)

Pen tool

c)

Magic wand tool

d)

Brush tool

79.

Adobe Photoshop được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Adobe

d)

Google

80.

Hàm nào trong Photoshop cho phép tạo các hiệu ứng trên ảnh bằng cách áp dụng các bộ lọc?

a)

Hue/Saturation

b)

Levels

c)

Curves

d)

Filter

81.

Định dạng tệp ảnh nào cho phép lưu trữ thông tin màu sắc dưới dạng không nén và hỗ trợ nhiều lớp?

a)

IOS

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Windows

82.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh CorelDRAW được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Chỉnh sửa ảnh chân dung

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Chỉnh sửa ảnh phong cảnh

d)

Chỉnh sửa ảnh sản phẩm

83.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên nghiệp?

a)

CorelDRAW

b)

GIMP

c)

Adobe Lightroom

d)

Paint.NET

84.

Chức năng chính của phần mềm chỉnh sửa ảnh là gì?

a)

Tạo ảnh từ đầu

b)

Chia sẻ ảnh

c)

Quản lý ảnh

d)

Chỉnh sửa ảnh đã có

85.

Paint.NET là phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí và được phát triển trên nền tảng nào?

a)

IOS

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Windows

86.

Chọn phương án sai: khi sử dụng internet, chúng ta có thể?

a)

Bị lôi kéo vào các hoạt động không lành mạnh

b)

Tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng

c)

Máy tính bị nhiễm virus hay mã độc

d)

Bị lừa đảo hoặc lợi dụng

87.

Đâu không phải là quy tắc sử dụng Internet an toàn?

a)

Hãy chậm lại

b)

Kiểm tra ngay

c)

Dừng lại, không gửi

d)

Mở và xem

88.

Nguyên tắc thứ nhất: Hãy chậm lại nghĩa là gì?

a)

Hãy chậm lại trước khi hành động để tránh cảm giác bị đẩy đến giới hạn của kẻ lừa đảo

b)

Hãy chậm lại sau khi hành động để có cảm giác bị đẩy đến giới hạn của kẻ lừa đảo

c)

Hãy làm từng bước như lời người gửi, chậm dãi và chính xác

d)

Chậm lại để nghe họ nói gì và ghi nhớ để làm không bị sai

89.

Nguyên tắc thứ hai: Kiểm tra ngay! Nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra phần mềm máy tính, điện thoại xem có còn sử dụng được không

b)

Kiểm tra điểm số, họ hàng của người đưa thông tin

c)

Để họ kiểm tra nhân thân, giấy tờ của mình

d)

Kiểm tra thông tin bằng cách tra cứu số điện thoại hoặc địa chỉ để xác minh thông tin trực tiếp với người gửi

90.

Nguyên tắc thứ ba: Dừng lại, không gửi! Nghĩa là gì?

a)

Đừng gửi thông tin cho bất kỳ ai, mà hãy giữ lại một mình để theo dõi

b)

Đừng gửi tiền ngay lập tức nếu cảm thấy có dấu hiệu của lừa đảo và đặt dấu hỏi về mọi yêu cầu thanh toán

c)

Không gửi thông tin cho các cơ quan, các tổ chức có thẩm quyền

d)

Không báo công an

91.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là?

a)

Từ khóa cần tìm

b)

Bản quyền

c)

Địa chỉ trang web

d)

Thông tin người lập web

92.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

Tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

c)

Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Truy cập vào các liên kết lạ

93.

Nên làm gì với các mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên còn hỏi bạn

b)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ

d)

Đặt mật khẩu để đoán cho khỏi quên

94.

Có mấy quy tắc trong giao tiếp và ứng xử trong môi trường số?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

95.

Nếu không tuân thủ các điều lệ, quy định của việc sử dụng internet thì có bị xử lý theo pháp luật không?

a)

Chắc chắn có

b)

Không, chắc chắn không vì internet, mạng xã hội chỉ là không gian ảo

c)

Không, vì không có luật nào xử lý khi sử dụng mạng internet

d)

Không, vì không thể điều tra được

96.

Không gian số là không gian của ai?

a)

Không gian của riêng một chính phủ của một nước

b)

Không gian của chung tất cả mọi người, không phân biệt bất cứ ai, điều gì

c)

Không gian riêng của người tạo ra nó

d)

Không gian riêng của một tổ chức tôn giáo

97.

Công dân số là?

a)

Người sử dụng mạng internet

b)

Người phải trên 18 tuổi sử dụng internet

c)

Người đang bị phạm luật, đang trong thời gian thực thi luật pháp vì phạm tội sử dụng internet

d)

Chỉ người công an sử dụng internet

98.

Có những phương cách nào lừa đảo trên mạng xã hội?

a)

Nhắn tin SMS lừa đảo

b)

Hack nick facebook để nhắn tin lừa đảo

c)

Giả danh cơ quan chức năng để gọi điện lừa đảo

d)

Cả A, B, C đều đúng

99.

Điều nào cho chúng ta dễ dàng nhận biết nhất là đang bị lừa đảo?

a)

Nhắn tin hỏi thăm sức khỏe

b)

Người thân gọi điện hỏi thăm sức khỏe

100.

Nếu nhận một tin nhắn lạ hỏi vay tiền thì ta nên làm gì?

a)

Gọi điện lại ngay và kiểm tra thông tin của người hỏi

b)

Chuyển tiền luôn cho người ta

c)

Kệ người ta

d)

Nếu tin nhắn gửi từ tài khoản điện thoại, zalo hay facebook người quen thì chuyển tiền luôn