wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

qqjz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống văn hóa theo quan điểm khoa học được cấu thành từ những bộ phận nào sau đây?

a)

Văn hóa nhận thức; Văn hóa tổ chức cộng đồng; Văn hóa đối phó với môi trường tự nhiên; Văn hóa đối phó với môi trường xã hội

b)

Văn hóa nhận thức; Văn hóa tổ chức đời sống tập thể; Văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên; Văn hóa tận dụng môi trường xã hội

c)

Văn hóa nhận thức; Văn hóa tổ chức cộng đồng; Văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên; Văn hóa tận dụng môi trường xã hội

d)

Văn hóa nhận thức; Văn hóa tổ chức cộng đồng; Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên; Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

2.

Chức năng điều chỉnh xã hội của văn hóa gắn liền với đặc trưng nào dưới đây?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính nhân sinh

c)

Tính giá trị

d)

Tính lịch sử

3.

Đặc trưng nào của văn hóa giúp phân biệt nó với các giá trị tự nhiên do thiên nhiên tạo ra?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính lịch sử

c)

Tính nhân sinh

d)

Tính giá trị

4.

Khi ví văn hóa như “một thứ gen xã hội di truyền phẩm chất con người cho các thế hệ mai sau”, người ta muốn nhấn mạnh đến chức năng nào của văn hóa?

a)

Chức năng tổ chức

b)

Chức năng giao tiếp

c)

Chức năng giáo dục

d)

Chức năng điều chỉnh xã hội

5.

Chức năng nào của văn hóa có vai trò định hướng các chuẩn mực xã hội và tạo động lực cho sự phát triển?

a)

Chức năng tổ chức

b)

Chức năng điều chỉnh xã hội

c)

Chức năng giáo dục

d)

Chức năng giao tiếp

6.

Văn minh được hiểu là khái niệm:

a)

Thiên về giá trị tinh thần và có bề dày lịch sử

b)

Thiên về giá trị vật chất và có bề dày lịch sử

c)

Thiên về giá trị tinh thần và chỉ trình độ phát triển

d)

Thiên về giá trị vật chất – kỹ thuật và chỉ trình độ phát triển

7.

Yếu tố nào dưới đây mang tính quốc tế, vượt qua ranh giới dân tộc?

a)

Văn hiến

b)

Văn hóa

c)

Văn minh

d)

Văn vật

8.

Xét về phương diện giá trị, điểm khác biệt cơ bản giữa văn hóa và văn minh là:

a)

Văn hóa mang tính dân tộc, còn văn minh mang tính quốc tế

b)

Văn minh gắn với phương Tây đô thị, văn hóa gắn với phương Đông nông nghiệp

c)

Văn minh chỉ trình độ phát triển, còn văn hóa có bề dày lịch sử

d)

Văn minh thiên về vật chất – kỹ thuật, còn văn hóa bao gồm cả vật chất và tinh thần

9.

Những yếu tố văn hóa truyền thống lâu đời, tốt đẹp của dân tộc, chủ yếu thiên về giá trị tinh thần được gọi là:

a)

Văn vật

b)

Văn hóa

c)

Văn minh

d)

Văn hiến

10.

Tín ngưỡng, phong tục, tập quán thuộc thành tố nào của hệ thống văn hóa?

a)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

b)

Văn hóa nhận thức

c)

Văn hóa tổ chức cộng đồng

d)

Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên

11.

Văn hóa giao tiếp được xếp vào thành tố nào trong hệ thống văn hóa?

a)

Văn hóa nhận thức

b)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

c)

Văn hóa tổ chức cộng đồng

d)

Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên

12.

Theo GS. Trần Ngọc Thêm, các hoạt động ăn, mặc, ở, đi lại thuộc thành tố văn hóa nào?

a)

Văn hóa tổ chức cộng đồng

b)

Văn hóa nhận thức

c)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

d)

Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên

13.

Vùng nông nghiệp Đông Nam Á trong nghiên cứu của nhiều học giả phương Tây thường được gọi là:

a)

Cả hai cách gọi trên đều sai

b)

Xứ sở phụ hệ

c)

Xứ sở mẫu hệ

d)

Cả hai cách gọi trên đều đúng

14.

Sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và thành phần tộc người đã góp phần hình thành đặc điểm nào của văn hóa Việt Nam?

a)

Sự khác biệt hoàn toàn giữa các vùng văn hóa

b)

Mỗi vùng văn hóa mang bản sắc riêng, thống nhất trong đa dạng

c)

Bản sắc văn hóa chung, ít biến đổi

d)

Sự tương đồng tuyệt đối giữa các vùng văn hóa

15.

Trong lối nhận thức và tư duy, loại hình văn hóa gốc nông nghiệp có đặc điểm nổi bật là:

a)

Tư duy thiên về phân tích, đề cao yếu tố lý tính và thực nghiệm

b)

Tư duy thiên về tổng hợp và biện chứng; cách nhìn chủ quan, cảm tính và giàu kinh nghiệm

c)

Tư duy thiên về tổng hợp, cách nhìn khách quan và thực nghiệm

d)

Tư duy thiên về phân tích, coi trọng yếu tố võ và lý tính

16.

Trong quá trình giao lưu lâu dài với các nền văn hóa Đông – Tây, văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu đậm nhất từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Pháp

b)

Văn hóa Mỹ

c)

Văn hóa Ấn Độ

d)

Văn hóa Trung Hoa

17.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc đặc trưng của loại hình văn hóa gốc nông nghiệp?

a)

Lối sống linh hoạt, thích ứng với hoàn cảnh

b)

Con người có ý thức tôn trọng và mong muốn sống hài hòa với tự nhiên

c)

Con người đề cao lối sống trọng tình

d)

Con người luôn mang tham vọng chinh phục và cải tạo tự nhiên

18.

Lối ứng xử linh hoạt giúp người Việt thích nghi tốt với hoàn cảnh sống, nhưng đồng thời cũng dễ dẫn đến hạn chế nào sau đây?

a)

Thói bè phái

b)

Thói tùy tiện

c)

Thói dựa dẫm, ỷ lại

d)

Thói đo kỷ, cao bằng

19.

Nhóm cư dân Bách Việt trong lịch sử được xác định là thuộc nhóm tộc người nào?

a)

Mongoloid

b)

Australoid

c)

Austroasiatic

d)

Austronésien

20.

Chúng người được xem là cư dân Đông Nam Á cổ là:

a)

Austronésien

b)

Indonésien

c)

Austroasiatic

d)

Australoid

21.

Người Việt (Kinh) tách ra từ khối Việt – Mường chung vào khoảng thời gian nào?

a)

Đầu thời kỳ Bắc thuộc (thế kỷ I–II)

b)

Khoảng 2000 năm trước Công nguyên

c)

Cuối thời kỳ Bắc thuộc (thế kỷ VII–VIII)

d)

Khoảng 1000 năm trước Công nguyên

22.

Đặc trưng văn hóa tiêu biểu của vùng văn hóa Tây Bắc là:

a)

Những trường ca nổi tiếng như khan, k’amon

b)

Văn hóa cồng chiêng

c)

Nghệ thuật trang trí tinh tế trên trang phục, chăn màn

d)

Lễ hội lồng tồng

23.

Đặc trưng văn hóa tiêu biểu của vùng văn hóa Việt Bắc là:

a)

Văn hóa cồng chiêng

b)

Nghệ thuật trang trí tinh tế trên trang phục, chăn màn

c)

Lễ hội lồng tồng

d)

Những trường ca (khan, k’amon) nổi tiếng

24.

Trong hệ thống các vùng văn hóa Việt Nam, vùng nào là nơi sớm tiếp cận và đi đầu trong giao lưu, hội nhập với văn hóa phương Tây?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Việt Bắc

c)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

d)

Vùng văn hóa Nam Bộ

25.

Vùng văn hóa nào còn lưu giữ đậm nét các truyền thống văn hóa bản địa, được xem là gần gũi nhất với văn hóa Đông Sơn?

a)

Vùng văn hóa Tây Bắc

b)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

c)

Vùng văn hóa Việt Bắc

d)

Vùng văn hóa Tây Nguyên

26.

Vùng văn hóa nào có truyền thống lâu đời và được xem là cái nôi hình thành văn hóa, văn minh của dân tộc Việt?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Nam Bộ

c)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

27.

Làng Đông Sơn – được xem là chiếc nôi của nền văn minh Đông Sơn trong lịch sử – thuộc khu vực văn hóa nào của Việt Nam?

a)

Việt Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Bắc Bộ

d)

Tây Bắc

28.

Nền văn hóa nào giữ vai trò quyết định trong việc hình thành và xác lập bản sắc văn hóa Việt Nam?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh

b)

Văn hóa Đông Sơn

c)

Văn hóa Hòa Bình

d)

Văn hóa Sơn Vi

29.

Theo GS. Trần Ngọc Thêm, tiến trình văn hóa Việt Nam có thể được chia thành:

a)

6 lớp – 3 giai đoạn văn hóa

b)

4 lớp – 6 giai đoạn văn hóa

c)

3 lớp – 6 giai đoạn văn hóa

d)

3 lớp – 3 giai đoạn văn hóa

30.

Giai đoạn lịch sử từ năm 938 đến năm 1858 tương ứng với giai đoạn nào trong tiến trình văn hóa Việt Nam?

a)

Giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc

b)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ Bắc thuộc

c)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt

d)

Giai đoạn văn hóa tiền sử

31.

Giai đoạn lịch sử từ năm 179 TCN đến năm 938 được xếp vào giai đoạn nào trong tiến trình văn hóa Việt Nam?

a)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt

b)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ Bắc thuộc

c)

Giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc

d)

Giai đoạn văn hóa tiền sử

32.

Thành tựu tiêu biểu và nổi bật nhất của giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc là:

a)

Nghề trồng dâu nuôi tằm

b)

Kỹ thuật chế tạo đồ sắt

c)

Nghề thủ công mỹ nghệ

d)

Kỹ thuật đúc đồng thau

33.

Trống đồng Đông Sơn là sản phẩm tiêu biểu của giai đoạn văn hóa nào trong lịch sử văn hóa Việt Nam?

a)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt

b)

Giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc

c)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ chống Bắc thuộc

d)

Giai đoạn văn hóa tiền sử

34.

Lớp văn hóa bản địa của văn hóa Việt Nam được hình thành chủ yếu trong những giai đoạn nào sau đây?

a)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ Bắc thuộc và giai đoạn văn hóa Đại Việt

b)

Giai đoạn văn hóa tiền sử và giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc

c)

Giai đoạn văn hóa Văn Lang – Âu Lạc và giai đoạn văn hóa Đại Nam

d)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt và giai đoạn văn hóa Đại Nam

35.

Trong giai đoạn văn hóa tiền sử, thành tựu lớn nhất của cư dân Nam Á là:

a)

Kỹ thuật luyện kim đồng

b)

Kỹ thuật chế tạo đồ gốm

c)

Hình thành nghề nông nghiệp lúa nước

d)

Kỹ thuật luyện sắt

36.

Các luồng tư tưởng dân chủ tư sản và chủ nghĩa Mác – Lênin được truyền bá vào Việt Nam chủ yếu trong giai đoạn văn hóa nào?

a)

Giai đoạn văn hóa hiện đại

b)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ Bắc thuộc

c)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt

d)

Giai đoạn văn hóa thời kỳ Pháp thuộc

37.

Đặc điểm nổi bật nhất của văn hóa Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc là:

a)

Giao lưu trực tiếp với văn hóa Ấn Độ

b)

Gữi nguyên, không biến đổi bản sắc văn hóa dân tộc

c)

Ý thức đối kháng quyết liệt với sự xâm lăng của phong kiến phương Bắc

d)

Tiếp biến có chọn lọc văn hóa Hán để làm giàu cho văn hóa dân tộc

38.

Trong thời kỳ Văn Lang – Âu Lạc, ba trung tâm văn hóa lớn của Việt Nam là:

a)

Văn hóa Hòa Bình – Văn hóa Sơn Vi – Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Đông Sơn – Văn hóa Sa Huỳnh – Văn hóa Óc Eo

c)

Văn hóa châu thổ Bắc Bộ – Văn hóa Chămpa – Văn hóa Óc Eo

d)

Văn hóa Đồng Sơn – Văn hóa Sa Huỳnh – Văn hóa Đồng Nai

39.

Tiếp thu tư tưởng văn hóa phương Tây, các nhà nho trong phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục chủ trương canh tân đất nước thông qua con đường nào?

a)

Nhân văn, dân chủ và tiến bộ

b)

Bản dân chủ, đại chúng hóa và khoa học hóa

c)

Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

d)

Chấn hưng dân khí, khai thông dân trí, mở rộng dân quyền, cải thiện dân sinh

40.

Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 của Đảng Cộng sản Đông Dương đã xác định con đường phát triển văn hóa dân tộc dựa trên nguyên tắc:

a)

Nhân văn, dân chủ và tiến bộ

b)

Dân tộc hóa, đại chúng hóa và khoa học hóa

c)

Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

d)

Chấn hưng dân khí, khai thông dân trí, mở rộng dân quyền, cải thiện dân sinh

41.

Dưới tác động của văn hóa phương Tây, nền giáo dục Nho học ở Việt Nam suy tàn dần và chính thức chấm dứt vào năm nào?

a)

1906

b)

1919

c)

1915

d)

1898

42.

Điệu múa xòe – một loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc – gắn liền với vùng văn hóa nào của Việt Nam?

a)

Vùng văn hóa Việt Bắc

b)

Vùng văn hóa Trung Bộ

c)

Vùng văn hóa Tây Bắc

d)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

43.

Hệ thống “Mương – Phai – Lái – Lịn”, nổi tiếng trong canh tác nông nghiệp truyền thống, thuộc về vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

b)

Vùng văn hóa Trung Bộ

c)

Vùng văn hóa Việt Bắc

d)

Vùng văn hóa Tây Bắc

44.

Theo nhà nghiên cứu Trần Quốc Vượng, chợ tình là hình thức sinh hoạt văn hóa đặc thù của vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

b)

Vùng văn hóa Nam Bộ

c)

Vùng văn hóa Việt Bắc

d)

Vùng văn hóa Trung Bộ

45.

Sự tương đồng giữa văn hóa Việt Nam với văn hóa các dân tộc Đông Nam Á chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố nào sau đây?

a)

Lớp văn hóa giao lưu với Trung Hoa và khu vực

b)

Lớp văn hóa giao lưu với phương Tây

c)

Lớp văn hóa bản địa gắn với văn hóa Nam Á và Đông Nam Á

d)

Quá trình mở cửa giao lưu văn hóa toàn cầu

46.

Mai táng bằng chum gốm là hình thức mai táng đặc trưng của cư dân thuộc nền văn hóa nào?

a)

Văn hóa Đông Sơn

b)

Văn hóa Đồng Nai

c)

Văn hóa Óc Eo

d)

Văn hóa Sa Huỳnh

47.

Kiểu nhà ở phổ biến của cư dân văn hóa Đông Sơn trong lịch sử là:

a)

Nhà đất bằng

b)

Nhà thuyền

c)

Nhà sàn

d)

Nhà bè

48.

Chế phẩm tiêu biểu, mang dấu ấn đặc thù của văn hóa Đồng Nai là:

a)

Khuyên tai hai đầu thú

b)

Trang sức bằng vàng

c)

Mộ chum gốm

d)

Đàn đá

49.

Nền văn học chữ viết của người Việt được xác lập và phát triển chính thức vào thời kỳ nào sau đây?

a)

Thời Hậu Lê

b)

Thời Minh thuộc

c)

Thời Bắc thuộc

d)

Thời Lý – Trần

50.

Các định lễ khuyến học như lễ xướng danh, lễ vinh quy bái tổ, khắc tên tiến sĩ trên bia đá… được triều đình ban hành chính thức vào thời kỳ nào?

a)

Thời Lý – Trần

b)

Thời Bắc thuộc

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời nhà Nguyễn

51.

Theo quan niệm của đồng bào Giê Triêng ở Tây Nguyên, cồng chiêng là biểu tượng cho:

a)

Mặt trăng – tính Nữ

b)

Mặt trời – tính Nam

c)

Đất – tính Nữ

d)

Thần Sấm – tính Nam

52.

Kinh thành Thăng Long được quy hoạch và hình thành hệ thống 36 phố phường vào thời kỳ nào trong lịch sử?

a)

Thời Minh thuộc

b)

Thời nhà Nguyễn

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Lý – Trần

53.

Dưới góc độ triết học, triết lý âm – dương chủ yếu bàn về nội dung nào sau đây?

a)

Các cặp đối lập trong vũ trụ

b)

Quy luật âm – dương chuyển hóa

c)

Hai tố chất cơ bản tạo nên vũ trụ và vạn vật

d)

Bản chất vận động và chuyển hóa của vũ trụ và vạn vật

54.

Xét theo triết lý âm – dương, loại hình văn hóa gốc nông nghiệp được xếp vào loại hình nào?

a)

Văn hóa trong dương

b)

Cả hai ý đều sai

c)

Văn hóa trong âm

d)

Cả hai ý đều đúng

55.

Câu tục ngữ “Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời” phản ánh quy luật nào của triết lý âm – dương?

a)

Quy luật về bản chất các thành tố

b)

Quy luật nhân quả

c)

Quy luật chuyển hóa

d)

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố

56.

Thành ngữ “Trong cái rủi có cái may” phản ánh quy luật nào của triết lý âm – dương?

a)

Quy luật nhân quả

b)

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố

c)

Quy luật chuyển hóa

d)

Quy luật về bản chất các thành tố

57.

Biểu tượng âm – dương mang tính truyền thống lâu đời trong văn hóa Việt Nam là:

a)

Ông Tơ bà Nguyệt

b)

Biểu tượng vuông – tròn

c)

Công cha nghĩa mẹ

d)

Con Rồng cháu Tiên

58.

Việc nhận thức rõ các quy luật của triết lý âm – dương đã hình thành ưu điểm nào nổi bật trong quan niệm sống của người Việt?

a)

Giữ gìn sự hòa thuận, không làm mất lòng ai

b)

Sống hài hòa với thiên nhiên

c)

Triết lý sống quân bình

d)

Giữ cân bằng âm – dương trong cơ thể

59.

Trong hệ thống Ngũ hành, hành nào giữ vị trí trung tâm và chi phối bốn phương?

a)

Hành Kim

b)

Hành Thổ

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

60.

Theo Hà đồ, hành Hỏa trong Ngũ hành tương ứng với phương nào?

a)

Phương Tây

b)

Phương Bắc

c)

Phương Nam

d)

Phương Đông

61.

Trong Ngũ hành, phương Tây ứng với hành nào sau đây?

a)

Hành Thủy

b)

Hành Mộc

c)

Hành Kim

d)

Hành Thổ

62.

Theo quan hệ tương khắc trong Ngũ hành, hành Hỏa khắc với hành nào?

a)

Hành Kim

b)

Hành Thủy

c)

Hành Thổ

d)

Hành Mộc

63.

Theo quan hệ tương sinh trong Ngũ hành, hành Thủy sinh ra hành nào?

a)

Hành Kim

b)

Hành Thổ

c)

Hành Hóa

d)

Hành Mộc

64.

Màu biểu trưng cho phương Đông trong hệ thống Ngũ hành là màu nào?

a)

Trắng

b)

Đen

c)

Xanh

d)

Đỏ

65.

Màu biểu trưng cho phương Tây trong hệ thống Ngũ hành là màu nào?

a)

Đỏ

b)

Xanh

c)

Trắng

d)

Đen

66.

Lịch cổ truyền của Việt Nam thuộc loại lịch nào?

a)

Âm lịch

b)

Lịch thuần dương

c)

Lịch âm – dương

d)

Lịch thuần âm

67.

Theo lịch cổ truyền Á Đông, trung bình bao nhiêu năm thì có một tháng nhuận?

a)

3 năm

b)

Gần 3 năm

c)

4 năm

d)

Gần 4 năm

68.

Lịch cổ truyền Á Đông được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Phản ánh chu kỳ hoạt động của mặt trăng

b)

Phản ánh chu kỳ hoạt động của mặt trời

c)

Kết hợp chu kỳ của mặt trăng và mặt trời

d)

Phản ánh biến động thời tiết mang tính chu kỳ

69.

Trong lịch Á Đông cổ truyền, việc xác định các tháng trong năm chủ yếu dựa vào:

a)

Chu kỳ hoạt động của mặt trời

b)

Chu kỳ hoạt động của mặt trăng

c)

Hiện tượng thủy triều

d)

Sự biến động thời tiết

70.

Trong lịch Á Đông cổ truyền, việc xác định các ngày trong tháng chủ yếu căn cứ vào:

a)

Chu kỳ hoạt động của mặt trời

b)

Chu kỳ hoạt động của mặt trăng

c)

Hiện tượng thủy triều

d)

Sự biến động thời tiết

71.

Theo hệ đếm Can Chi, giờ khắc bắt đầu một ngày mới – khi dương khí sinh khởi – được gọi là giờ nào?

a)

Dần

b)

c)

Thìn

d)

Ngọ

72.

Việc vận dụng mô hình nhận thức về vũ trụ vào nhận thức con người được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Quy luật tương tác giữa các hành trong Ngũ hành

b)

Quan niệm “thiên địa vạn vật nhất thể”, coi con người là tiểu vũ trụ

c)

Dự đoán vận mệnh con người trong xã hội

d)

Sự gắn bó của con người nông nghiệp với tự nhiên

73.

Trong quan niệm “lục phủ ngũ tạng”, phủ thứ sáu không nằm trong Ngũ phủ là:

a)

Đờm

b)

Tiểu tràng

c)

Vị

d)

Tam tiêu

74.

Trong y học cổ truyền Việt Nam, khi khám chữa bệnh, tạng nào trong Ngũ tạng được coi trọng nhất?

a)

Can

b)

Phế

c)

Thận

d)

75.

Nếu xem năm ngón tay trên một bàn tay tương ứng với Ngũ hành, thì ngón cái thuộc hành nào?

a)

Hỏa

b)

Thổ

c)

Kim

d)

Mộc

76.

Theo quan niệm truyền thống, việc xác định mỗi cá nhân thuộc hành nào trong Ngũ hành được căn cứ chủ yếu vào:

a)

Đặc điểm tính cách cá nhân

b)

Thời điểm sinh theo hệ Can Chi

c)

Quan hệ gia đình và xã hội

d)

Nho – y – lý – số

77.

Trong y học phương Đông, đơn vị đo “thốn” được xác định bằng:

a)

Đốt gốc ngón tay giữa của người bệnh

b)

Đốt giữa ngón tay út của người bệnh

c)

Đốt giữa ngón tay giữa của người bệnh

d)

Đốt gốc ngón tay út của người bệnh

78.

Theo học thuyết Ngũ hành, con vật nào được coi là vật biểu trưng cho phương Nam?

a)

Rồng

b)

Chim

c)

Hổ

d)

Rùa

79.

Trong truyền thuyết Nam Tào – Bắc Đẩu, vị thần nào giữ sổ sinh, cai quản phương nào và khi chầu Ngọc Hoàng đứng ở vị trí nào?

a)

Bắc Đẩu – Bắc – phải

b)

Nam Tào – Bắc – phải

c)

Bắc Đẩu – Nam – trái

d)

Nam Tào – Nam – trái

80.

Sự tích Trầu Cau trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam phản ánh triết lý nào của văn hóa nhận thức?

a)

Ngũ hành

b)

Âm dương

c)

Bát quái

d)

Tam tài

81.

Trong Hà đồ, con số nào được gọi là “tham thiên lưỡng địa”?

a)

7

b)

2

c)

5

d)

9

82.

Theo lịch âm dương, ngày được coi là nóng nhất trong năm là ngày nào?

a)

Đoan dương

b)

Lập hạ

c)

Hạ chí

d)

Đoan ngọ

83.

Theo Ngũ hành, con vật biểu trưng cho phương Đông là con vật nào?

a)

Chim

b)

Rùa

c)

Hổ

d)

Rồng

84.

Trong cơ cấu xã hội truyền thống Việt Nam, lĩnh vực nào giữ vai trò chi phối diện mạo xã hội và tính cách con người?

a)

Tổ chức quốc gia

b)

Tổ chức đô thị

c)

Tổ chức nông thôn

d)

Tổ chức gia tộc

85.

Không gian bảo tồn rõ nét nhất các giá trị văn hóa cổ truyền và bản sắc văn hóa Việt là:

a)

Tổ chức gia tộc

b)

Tổ chức nông thôn

c)

Tổ chức quốc gia

d)

Tổ chức đô thị

86.

Hình thức tổ chức nông thôn truyền thống chỉ dành cho nam giới tham gia được gọi là:

a)

Hội

b)

Gia tộc

c)

Phường

d)

Giáp

87.

Nguyên tắc tổ chức nông thôn dựa trên huyết thống góp phần hình thành nhược điểm nào trong tính cách người Việt?

a)

Thói cao bằng, đố kị

b)

Thói gia trưởng, tôn ti

c)

Thù tiêu ý thức cá nhân

d)

Thói dựa dẫm, ỷ lại

88.

Tài sản chung của dòng họ do các thế hệ trước để lại nhằm phục vụ việc hương khói, giỗ chạp được gọi là:

a)

Công điền

b)

Từ đường

c)

Hương hỏa

d)

Tư điền

89.

Việc phân biệt dân chính cư và dân ngụ cư trong làng xã cổ truyền nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Hạn chế người ngoài đến cư trú

b)

Duy trì sự ổn định của làng xã

c)

Ngăn cản người dân rời làng

d)

Buộc dân làng gắn bó đời đời

90.

Để trở thành dân chính cư, dân ngụ cư phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Kết hôn với người trong làng

b)

Có nhiều tài sản

c)

Tham gia hội đồng kỳ mục

d)

Cư trú từ 3 năm trở lên và có ít điền sản

91.

Hình ảnh nào là biểu tượng tiêu biểu cho tính tự trị của làng xã Việt Nam truyền thống?

a)

Sân đình

b)

Lũy tre

c)

Cây đa

d)

Bến nước

92.

Mối quan hệ đặc thù giữa nhà nước phong kiến và làng xã Việt Nam được thể hiện qua câu nói nào?

a)

Cha chung không ai khóc

b)

Thánh làng nào làng ấy thờ

c)

Phép vua thua lệ làng

d)

Đóng cửa bảo nhau

93.

Những quy định, tập tục do dân làng đặt ra và ghi chép thành văn bản được gọi là:

a)

Gia lễ

b)

Gia pháp

c)

Hương hóa

d)

Hương ước

94.

Nhận định nào sau đây là không đúng khi nói về làng xã Nam Bộ?

a)

Làng có tính mở

b)

Dân cư thường xuyên biến động

c)

Thôn ấp trải dài theo kênh rạch

d)

Có đình làng và thờ Thành Hoàng

95.

Câu tục ngữ “Khôn độc không bằng ngốc đàn” phản ánh đặc điểm nào trong tính cách người Việt?

a)

Thói dựa dẫm

b)

Tính dân chủ

c)

Thói cáo bẳng

d)

Tính cộng đồng

96.

Hệ thống chùa Tứ Pháp vốn có nguồn gốc từ các đền miếu dân gian thờ những vị thần nào gắn với hiện tượng tự nhiên?

a)

Thần Mây – Thần Mưa – Thần Gió – Thần Sấm

b)

Thần Mây – Thần Mưa – Thần Sấm – Thần Sét

c)

Bà Trời – Bà Đất – Bà Nước – Bà Chúa Xứ

d)

Thần Mây – Thần Mưa – Thần Sấm – Thần Chớp

97.

Tín ngưỡng thờ Tứ bất tử của người Việt tôn thờ bốn vị thánh nào sau đây?

a)

Pháp Vân – Pháp Vũ – Pháp Lôi – Pháp Điện

b)

Tản Viên – Thánh Gióng – Chử Đồng Tử – Liễu Hạnh

c)

Mẫu Thượng Thiên – Mẫu Thượng Ngàn – Mẫu Thoải – Mẫu Địa

d)

Vua Hùng – Thánh Hoàng – Thổ Công – Thổ Địa

98.

Trong hệ thống Tứ bất tử, Chử Đồng Tử là biểu tượng cho khát vọng nào của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết chống ngoại xâm

b)

Xây dựng đời sống tinh thần hạnh phúc

c)

Ước mơ về cuộc sống phồn vinh vật chất

d)

Sức mạnh cộng đồng trước thiên nhiên

99.

Hình thức tín ngưỡng phổ biến và tiêu biểu nhất của người Việt, gần như trở thành một dạng tôn giáo dân tộc là:

a)

Tục thờ Tứ bất tử

b)

Tín ngưỡng phồn thực

c)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

d)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

100.

Dấu ấn của chế độ mẫu hệ và “nguyên lý Mẹ” trong đời sống tâm linh người Việt được thể hiện rõ nét nhất qua:

a)

Tục thờ Tứ bất tử

b)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

c)

Tín ngưỡng phồn thực

d)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

101.

Trong tín ngưỡng sùng bái giới tự nhiên của người Việt, loài thực vật nào được tôn thờ phổ biến nhất?

a)

Cây Dâu

b)

Quả Bầu

c)

Cây Đa

d)

Cây Lúa

102.

Vị thần giữ vai trò quan trọng nhất trong đời sống tâm linh của làng quê Việt Nam, cai quản và che chở cho dân làng là:

a)

Thổ Địa

b)

Thành Hoàng

c)

Thần Tài

d)

Thổ Công

103.

Đối tượng thờ cúng trung tâm của tín ngưỡng phồn thực là:

a)

Hành vi giao phối

b)

Linga và Yoni

c)

Biểu tượng sinh thực khí

d)

Sinh thực khí nam nữ và hành vi giao phối

104.

Ý nghĩa cốt lõi của tín ngưỡng phồn thực trong đời sống người Việt là:

a)

Cầu mong may mắn, no đủ quanh năm

b)

Cầu cho gia đình đông con nhiều cháu

c)

Cầu mong sự sinh sôi của con người và mùa màng

d)

Thực hành ma thuật truyền sinh

105.

Trong phạm vi gia đình, vị thần có chức năng trấn giữ nhà cửa, xua đuổi tà ma và mang lại may mắn là:

a)

Thần Tài

b)

Tô Sư

c)

Thành Hoàng

d)

Thổ Công

106.

Những vị Thành Hoàng làng được triều đình phong sắc dưới thời vua Lê Anh Tông (1572) được gọi chung là:

a)

Trung đẳng thần

b)

Phúc thần

c)

Thượng đẳng thần

d)

Hạ đẳng thần

107.

Những “tà thần” – người có xuất thân bình dân, chết vào giờ thiêng nhưng được thờ làm Thành Hoàng làng – phản ánh quan niệm nào của người Việt?

a)

Thần giúp dân tránh thiên tai dịch bệnh

b)

Thần chết giờ thiêng nên dân sợ mà thờ

c)

Một tín ngưỡng dân gian có lịch sử lâu đời

d)

Thần ban mưa thuận gió hòa

108.

Trong câu ca dao “Trống làng nào làng ấy đánh, Thánh làng nào làng ấy thờ”, “Thánh” được hiểu là:

a)

Thổ Địa

b)

Thần Tài

c)

Thổ Công

d)

Thành Hoàng

109.

Những nếp sống, thói quen mang giá trị tốt đẹp, được cộng đồng thừa nhận và duy trì lâu dài được gọi là:

a)

Tập quán

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục

d)

Tín ngưỡng

110.

Trong hôn nhân cổ truyền của người Việt, yếu tố được đặt lên hàng đầu khi dựng vợ gả chồng là:

a)

Quyền lợi làng xã

b)

Sự hòa hợp của đôi trai gái

c)

Quyền lợi của gia tộc

d)

Quan hệ mẹ chồng – nàng dâu

111.

Tục “giã cối đón dâu” trong lễ cưới cổ truyền mang ý nghĩa chủ yếu nào sau đây?

a)

Chúc đại gia đình trên thuận dưới hòa

b)

Cầu chúc đôi trẻ hạnh phúc bền lâu

c)

Cầu mong vợ chồng đông con nhiều cháu

d)

Chúc cô dâu đảm đang, tháo vát

112.

Tính pháp lý của hôn nhân cổ truyền được làng xã thừa nhận thông qua tập tục:

a)

Thách cưới

b)

Ông mai bà mối

c)

Bái yết gia tiên

d)

Nộp tiền cheo

113.

Câu tục ngữ “Lấy chồng khó giữa làng hơn lấy chồng sang thiên hạ” phản ánh tâm lý:

a)

Trọng tình nghĩa

b)

Đề cao sự ổn định làng xã

c)

Coi khinh tiền tài

d)

Quý trọng hàng xóm

114.

Trong lễ hợp cẩn, nghi thức nào nhằm cầu chúc vợ chồng mới cưới gắn bó bền chặt?

a)

Tục giã cối đón dâu

b)

Trao nắm đất và gói muối

c)

Uống rượu, ăn cơm nếp

d)

Mẹ chồng ôm bình vôi lành đi

115.

Việc đặt bát cơm, quả trứng và đôi đũa trên mộ người chết thể hiện quan niệm:

a)

Mong người chết được no đủ nơi thế giới bên kia

b)

Cầu cho người chết sớm đầu thai

c)

Tránh vong hồn khác quấy nhiễu

d)

Bày tỏ sự thương tiếc của người sống

116.

Trong tang lễ, lễ “phạn hàm” là nghi thức:

a)

Đặt tên thụy cho người chết

b)

Khâm liệm thi hài

c)

Tắm rửa người chết

d)

Bỏ gạo nếp và tiền vào miệng người chết

117.

Việc chắt, chút đọi khăn đỏ hoặc vàng khi để tang phản ánh quan niệm:

a)

Biểu hiện triết lý âm dương

b)

Phân biệt tôn ti trật tự

c)

Là niềm vui vì cụ sống thọ, đông con cháu

d)

Do màu sắc tốt trong Ngũ hành

118.

Theo triết lý âm dương, các nghi lễ liên quan đến người chết thường sử dụng:

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Cả hai loại số

d)

Không theo quy ước nào

119.

Nhận định nào sau đây là không đúng khi nói về lễ hội truyền thống Việt Nam?

a)

Lễ hội là sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng cộng đồng

b)

Trò chơi lễ hội phản ánh ước vọng thiêng liêng

c)

Lễ hội chỉ bao gồm phần lễ

d)

Lễ hội phản bổ theo nhịp thời vụ

120.

Lễ hội cổ truyền của người Việt thường diễn ra chủ yếu vào:

a)

Mùa xuân và mùa hạ

b)

Mùa xuân và mùa thu

c)

Mùa xuân và mùa đông

d)

Cả bốn mùa

121.

Theo quan niệm truyền thống của người Chăm, các vị thần thường ngự ở hướng nào của làng?

a)

Hướng Đông

b)

Hướng Tây

c)

Hướng Nam

d)

Hướng Bắc

122.

Khu vực chôn cất người chết trong làng truyền thống của cư dân Tây Nguyên thường được bố trí ở hướng nào?

a)

Đông

b)

Nam

c)

Tây

d)

Bắc

123.

Lễ hội Hạ điền – một nghi lễ nông nghiệp cổ truyền – thường được tổ chức vào thời điểm nào trong năm?

a)

Khi gặt xong vụ mùa

b)

Giữa vụ lúa

c)

Đầu mùa gieo cấy

d)

Kết thúc mùa cấy

124.

Trong câu thơ của Nguyễn Đình Chiểu: “Thà dui ma giữ đạo nhà, Còn hơn sáng mắt ông cha không thờ”, ‘Đạo nhà’ được hiểu là gì?

a)

Đạo Phật

b)

Đạo thờ cúng tổ tiên

c)

Đạo Cao Đài

d)

Đạo Hòa Hảo

125.

Mâm ngũ quả ngày Tết của người Nam Bộ gồm: mãng cầu – sung – dừa – đu đủ – xoài, phản ánh thủ pháp nghệ thuật nào trong văn hóa Việt?

a)

Ước lệ tượng trưng

b)

Liên tưởng bằng hình thức

c)

Mô hình phồn thực

d)

Liên tưởng bằng ngôn từ

126.

Hát chầu văn, hầu bóng, lên đồng, múa bóng… là những nghi thức hành lễ gắn liền với tín ngưỡng nào?

a)

Thờ Thành Hoàng

b)

Phồn thực

c)

Tứ bất tử

d)

Thờ Mẫu

127.

Phong tục đi tảo mộ, thăm viếng và tu sửa mồ mả tổ tiên của người Việt thường được tiến hành vào dịp nào?

a)

Tết Đoan Ngọ

b)

Tết Thanh Minh

c)

Lễ Vu Lan

d)

Tết Nguyên Đán

128.

Kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình) được coi là đất tổ của nghệ thuật chèo; người được tôn vinh là Tổ nghề hát chèo là ai?

a)

Hà Thị Cầu

b)

Đào Duy Từ

c)

Tào Mạt

d)

Phạm Thị Trân

129.

Trong nghệ thuật hóa trang sân khấu tuồng, khuôn mặt được vẽ màu đỏ thường tượng trưng cho kiểu nhân vật nào?

a)

Kẻ gian thần, phản trắc

b)

Người nóng nảy, bộc trực

c)

Anh hùng trung nghĩa

d)

Hào kiệt nơi sơn lâm

130.

Loại hình nghệ thuật truyền thống đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại là gì?

a)

Ca trù

b)

Dân ca Quan họ

c)

Nhã nhạc cung đình Huế

d)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

131.

Trong bộ Tứ linh Long – Lân – Quy – Phụng, hình tượng Lân chủ yếu biểu trưng cho điều gì?

a)

Sự trường thọ

b)

Hạnh phúc

c)

Uy quyền

d)

Ước vọng thái bình

132.

Người Việt đặc biệt coi trọng giao tiếp; điều này thể hiện rõ nhất qua thói quen nào?

a)

Tế nhị, ý tứ khi ứng xử

b)

Xem trọng nghi thức giao tiếp

c)

Cưa quan sát, đánh giá đối tượng

d)

Thích thăm hỏi, hiếu khách

133.

Thói quen nói năng “vòng vo tam quốc”, cân nhắc kỹ trước khi phát ngôn phản ánh đặc điểm nào trong văn hóa giao tiếp Việt Nam?

a)

Trọng danh dự

b)

Trọng tình cảm

c)

Tế nhị, ý tứ

d)

Trọng nghi lễ

134.

Câu ca dao: “Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng” phản ánh nguyên tắc ứng xử nào của người Việt?

a)

Thiếu tính quyết đoán

b)

Luôn lấy tình cảm làm chuẩn mực

c)

Tế nhị, tránh va chạm

d)

Dấn do trong lời nói

135.

Câu đối là một thể loại văn chương đặc biệt phản ánh khuynh hướng nào của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Giàu cảm xúc

b)

Ước lệ

c)

Trọng cân đối, hài hòa

d)

Thiên về thơ ca

136.

Các lớp từ chỉ màu sắc như: xanh lơ, đỏ au, vàng chóe, trắng phau… phản ánh đặc điểm nào của ngôn ngữ nghệ thuật Việt?

a)

Xu hướng ước lệ

b)

Thiên về thơ ca

c)

Trọng sự cân xứng

d)

Giàu tính biểu cảm

137.

Cấu trúc “iếc hóa” trong tiếng Việt (yêu ếc, sách siếc…) phản ánh đặc điểm nào của nghệ thuật ngôn từ dân gian?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính biểu trưng

c)

Tính ước lệ

d)

Tính biểu cảm

138.

Loại hình sân khấu truyền thống Việt Nam chịu ảnh hưởng văn hóa phương Tây sớm nhất là gì?

a)

Tuồng

b)

Múa rối

c)

Cải lương

d)

Chèo

139.

Trong các loại hình sân khấu truyền thống, loại hình chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa rõ nét nhất là gì?

a)

Chèo

b)

Múa rối

c)

Cải lương

d)

Tuồng

140.

Nhận định nào sau đây là không đúng về nghệ thuật chèo truyền thống Việt Nam?

a)

Chèo phát triển mạnh ở Bắc Bộ

b)

Chèo có tính linh hoạt cao trong diễn xuất

c)

Chèo là sân khấu dân gian không chuyên nghiệp

d)

Kịch bản chèo thường lấy từ truyện cổ, truyện nôm

141.

Nhận định nào sau đây là không đúng về nghệ thuật tuồng?

a)

Tuồng phát triển mạnh ở Trung Bộ

b)

Tuồng là sân khấu dân gian không chuyên nghiệp

c)

Kịch bản tuồng thường lấy từ truyện cổ Trung Quốc

d)

Đào Duy Từ được tôn vinh là tổ nghề tuồng

142.

Loại hình sân khấu phản ánh hiện thực xã hội sâu sắc và sinh động nhất là gì?

a)

Tuồng

b)

Múa rối

c)

Chèo

d)

Cải lương

143.

Loại hình sân khấu gắn bó chặt chẽ với môi trường tự nhiên và đời sống nông nghiệp của người Việt là gì?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Cải lương

d)

Múa rối

144.

Thủ pháp ước lệ trên sân khấu truyền thống phản ánh đặc điểm nào của nghệ thuật?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính biểu cảm

c)

Tính tổng hợp

d)

Tính biểu trưng

145.

Việc sân khấu truyền thống Việt Nam có sự tương tác mạnh giữa diễn viên và khán giả phản ánh đặc điểm nào?

a)

Tính biểu trưng

b)

Tính tổng hợp

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính biểu cảm

146.

Đặc điểm nổi bật nhất của văn hóa ẩm thực Việt Nam là gì?

a)

Ưa chuộng đồ chiên rán

b)

Đề cao tính cầu kỳ trong chế biến

c)

Hướng tới sự hài hòa âm dương – ngũ hành

d)

Ưu tiên sử dụng thịt và sữa

147.

Trong văn hóa ẩm thực truyền thống, người Việt thường chú trọng nhất đến yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng món ăn

b)

Giá trị dinh dưỡng thuần túy

c)

Sự hài hòa giữa các vị

d)

Hình thức trang trí cầu kỳ

148.

Nguyên lý “ăn theo mùa” của người Việt phản ánh rõ nét mối quan hệ nào?

a)

Con người với cộng đồng

b)

Con người với tự nhiên

c)

Con người với tín ngưỡng

d)

Con người với xã hội

149.

Việc phối hợp các vị chua – cay – mặn – ngọt trong bữa ăn truyền thống thể hiện điều gì?

a)

Thói quen ẩm thực vùng miền

b)

Nguyên tắc tiết kiệm

c)

Triết lý quân bình âm dương

d)

Ảnh hưởng của Phật giáo

150.

Bữa cơm truyền thống của người Việt thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ăn riêng từng suất

b)

Ăn theo thứ bậc nghiêm ngặt

c)

Mang tính cộng cảm, quây quần

d)

Đề cao cá nhân