wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập cuối học kì I - Công nghệ chăn nuôi 11

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật của nhân giống thuần chủng là

a)

tạo đời con mang ưu thế lai cao hơn bố mẹ.

b)

duy trì và củng cố các tính trạng ổn định của giống.

c)

tạo đời con có vật chất di truyền từ nhiều giống khác nhau.

d)

chỉ áp dụng cho các giống ngoại nhập.

2.

Điểm đặc trưng của phương pháp lai giống là gì?

a)

Duy trì sự thuần nhất về kiểu gen của các giống vật nuôi.

b)

Tạo ra con giống mới bằng cách ghép mô.

c)

Đời sau mang vật chất di truyền từ nhiều giống khác nhau.

d)

Chỉ tạo ra con có ngoại hình giống mẹ.

3.

Trong các phương pháp sau, đâu là phương pháp nhân giống vật nuôi?

a)

Ghép mắt.

b)

Lai xa.

c)

Giâm cành.

d)

Chiết cành.

4.

Mục đích chính của phương pháp lai kinh tế là

a)

tạo ra con lai làm giống lâu dài cho các thế hệ sau.

b)

dùng con lai để tạo ra giống mới.

c)

tạo con lai thương phẩm có năng suất cao.

d)

bảo tồn các giống vật nuôi bản địa quý hiếm.

5.

Ưu điểm nổi bật của nhân giống thuần chủng là gì?

a)

Tạo ưu thế lai rõ rệt.

b)

Duy trì ổn định các tính trạng tốt của giống qua nhiều thế hệ.

c)

Tạo đàn vật nuôi có năng suất đột phá.

d)

Tạo ra giống mới nhanh chóng.

6.

Ưu điểm cơ bản của lai kinh tế là gì?

a)

Tạo ra đàn thuần đồng nhất về di truyền.

b)

Con lai có ưu thế lai và hiệu quả kinh tế cao.

c)

Bảo tồn nguồn gen bản địa tốt hơn.

d)

Con lai không có khả năng sinh sản.

7.

Nhược điểm của lai kinh tế là gì?

a)

Con lai thường không dùng làm thường phẩm được.

b)

Không tạo ra ưu thế lai.

c)

Con lai không dùng làm giống.

d)

Con lai dễ bị bệnh hơn giống gốc.

8.

Ưu điểm của lai cải tạo là gì?

a)

Tạo ra giống mới có năng suất cao nhưng vẫn giữ được tính thích nghi tốt.

b)

Tạo con lai bất thụ để làm thường phẩm.

c)

Giảm nguồn gen của giống địa phương.

d)

Con lai có năng suất cao chỉ dùng làm giống, không dùng thương phẩm.

9.

Nhược điểm của lai cải tạo là gì?

a)

Không làm tăng năng suất.

b)

Con lai không thích nghi với điều kiện địa phương.

c)

Nếu lai nhiều đời dễ mất dần đặc tính quý của giống địa phương.

d)

Chỉ sử dụng được một lần.

10.

Nhược điểm chủ yếu của phương pháp lai xa là

a)

con lai khó nuôi.

b)

con lai thường bất thụ.

c)

con lai có tốc độ sinh trưởng chậm.

d)

tỉ lệ con sinh ra thấp hơn bình thường.

11.

Phương pháp nào dưới đây là nhân giống thuần chủng?

a)

Gà Leghorn × Gà Ri.

b)

Lợn Móng Cái × Lợn Yorkshire.

c)

Bò vàng × Bò Red Sindhi.

d)

Lợn Móng Cái × Lợn Móng Cái.

12.

Muốn phát triển số lượng con giống nhập nội, người ta dùng phương pháp nào?

a)

Lai kinh tế.

b)

Nhân giống thuần chủng.

c)

Lai xa.

d)

Lai cải tiến.

13.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là

a)

lượng năng lượng vật nuôi cần để hoạt động.

b)

lượng thức ăn vật nuôi cần trong một ngày để hoạt động.

c)

lượng các chất dinh dưỡng vật nuôi cần để sống và tạo sản phẩm.

d)

lượng thức ăn vật nuôi cần trong một ngày để tạo sản phẩm.

14.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là

a)

số lần vật nuôi được cho ăn trong ngày.

b)

khối lượng thức ăn tinh và thô xanh cho vật nuôi.

c)

lượng chất dinh dưỡng cần đáp ứng trong khẩu phần hằng ngày của vật nuôi.

d)

những loại thức ăn vật nuôi không được ăn.

15.

Khẩu phần ăn của vật nuôi là

a)

số lượng nước vật nuôi cần uống mỗi ngày theo nhu cầu dinh dưỡng.

b)

danh sách thức ăn do nhà máy sản xuất.

c)

lượng chất thải sau khi tiêu hóa của vật nuôi.

d)

lượng thức ăn vật nuôi được cung cấp trong một ngày theo tiêu chuẩn ăn.

16.

Cho biết vai trò của nhóm thức ăn giàu khoáng?

a)

Tổng hợp các loại protein chức năng cho vật nuôi hoạt động.

b)

Cung cấp năng lượng cho vật nuôi hoạt động.

c)

Tham gia cấu trúc xương, cấu trúc một số protein chức năng.

d)

Điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể vật nuôi.

17.

Ý nghĩa của thành phần dinh dưỡng trong thức ăn đối với vật nuôi là gì?

a)

Giúp xác định các chất có trong thức ăn để phối hợp hợp lý.

b)

Hỗ trợ người nuôi chia số bữa ăn phù hợp trong ngày cho vật nuôi.

c)

Giúp người nuôi lựa chọn chuồng trại phù hợp với điều kiện chăm sóc.

d)

Hỗ trợ xác định thời điểm thay đổi khẩu phần trong từng mùa nuôi.

18.

Ý nghĩa của tiêu chuẩn ăn đối với vật nuôi là gì?

a)

Giúp vật nuôi vận động tốt và tăng khả năng thích nghi môi trường.

b)

Xác định lượng chất dinh dưỡng cần thiết mỗi ngày cho vật nuôi.

c)

Hỗ trợ vật nuôi thay đổi ngoại hình theo từng giai đoạn phát triển.

d)

Giúp giảm số lần cho ăn bằng cách điều chỉnh lượng thức ăn hằng ngày.

19.

Ý nghĩa của khẩu phần ăn đối với vật nuôi là gì?

a)

Giúp xác định thời điểm đánh dấu tuổi cho từng loại vật nuôi.

b)

Hỗ trợ lựa chọn loại chuồng trại phù hợp theo từng giai đoạn nuôi.

c)

Cung cấp đủ thức ăn mỗi ngày theo tiêu chuẩn ăn để vật nuôi phát triển.

d)

Giúp phân loại vật nuôi đúng nhóm để thuận lợi cho việc chăm sóc.

20.

Vì sao cần xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho vật nuôi?

a)

Giúp giảm chi phí chăn nuôi thông qua việc cải tạo chuồng trại.

b)

Hỗ trợ người nuôi dễ dàng tổ chức lại cơ cấu đàn vật nuôi.

c)

Giúp điều chỉnh màu sắc thức ăn phù hợp với từng loại vật nuôi.

d)

Giúp vật nuôi sinh trưởng tốt, nâng cao năng suất và hiệu quả.

21.

Nguyên liệu nào sau đây là nguồn tinh bột thường dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Ngô.

b)

Bột cá.

c)

Vỏ sò.

d)

Bột xương.

22.

Đâu là nguyên liệu giàu protein thường dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Bã mía.

b)

Khô dầu đậu tương.

c)

Cám gạo.

d)

Rau xanh.

23.

Nguyên liệu nào sau đây thuộc nhóm thức ăn thô xanh trong chăn nuôi?

a)

Bột cá.

b)

Ngô xay.

c)

Cỏ tươi.

d)

Bột sắn.

24.

Mục đích của việc nấu chín thức ăn vật nuôi là gì?

a)

Tạo mùi thơm.

b)

Khử chất độc.

c)

Làm mềm thức ăn.

d)

Làm loãng thức ăn.

25.

Đâu là một phương pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống.

b)

Phương pháp nuôi vỗ béo vật nuôi nhanh.

c)

Phương pháp chữa bệnh đường ruột cho vật nuôi.

d)

Phương pháp thiết kế chuồng trại hiện đại.

26.

Phương pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi nào sau đây được thực hiện chủ yếu bằng cách tận dụng nguồn nguyên liệu có sẵn như rau, cỏ, phụ phẩm nông nghiệp tại các hộ gia đình hoặc trang trại?

a)

Phương pháp sản xuất thức ăn thủy sản.

b)

Phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.

c)

Phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống.

d)

Phương pháp sản xuất thức ăn bằng công nghệ sinh học.

27.

Nội dung nào sau đây không phải là phương pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống.

b)

Phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.

c)

Phương pháp kiểm tra chất lượng thịt sau giết mổ.

d)

Phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp dạng viên.

28.

Đâu là tên gọi đầy đủ của phương pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện đại, tạo ra sản phẩm chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi theo từng giai đoạn sinh trưởng?

a)

Phương pháp chế biến thức ăn thô xanh.

b)

Phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống.

c)

Phương pháp công nghệ sinh học.

d)

Phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.

29.

Ưu điểm của phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống là gì?

a)

Giảm hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn trong sản xuất.

b)

Giúp tăng đáng kể tốc độ sinh trưởng của vật nuôi.

c)

Tận dụng tốt phụ phẩm nông nghiệp nên giảm chi phí.

d)

Dễ tạo ra thức ăn có dạng viên đồng đều và đẹp mắt.

30.

Một nhược điểm thường gặp của phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống là

a)

chất lượng thức ăn luôn đồng đều và ổn định hằng ngày.

b)

gây giảm năng suất thịt và sữa trong toàn bộ chu kỳ.

c)

luôn yêu cầu máy móc chế biến và kho bảo quản lớn.

d)

chất lượng thức ăn không đồng đều và khó kiểm soát.

31.

Ưu điểm của phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là gì?

a)

Đảm bảo thức ăn có chất lượng ổn định và cân đối.

b)

Giúp vật nuôi thay đổi khẩu vị theo thời gian sử dụng.

c)

Giảm hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn trong bảo quản.

d)

Tạo ra thức ăn có độ ẩm cao để vật nuôi dễ tiêu hóa.

32.

Nhược điểm của phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là gì?

a)

Hàm lượng khoáng chất luôn thay đổi theo từng lô hàng.

b)

Chi phí mua thức ăn thường cao hơn so với tự chế biến.

c)

Chỉ thích hợp cho một số giống vật nuôi nhất định mà thôi.

d)

Dễ bị hỏng nhanh do độ ẩm cao trong quá trình chế biến.

33.

Ở các hộ chăn nuôi nhỏ, người dân thường chọn phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống. Lý do chủ yếu dẫn đến lựa chọn này là gì?

a)

Giảm hoàn toàn việc sử dụng nguyên liệu thô trong chăn nuôi.

b)

Tạo ra thức ăn đồng nhất và chất lượng tuyệt đối ổn định.

c)

Giúp thời gian nuôi rút ngắn rõ rệt trong từng giai đoạn.

d)

Dễ thực hiện trong các hộ gia đình vì không cần máy móc.

34.

Một nhược điểm thường gặp của phương pháp sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột là

a)

khó kiểm soát lượng vi khoáng trong toàn bộ khẩu phần.

b)

khó bảo quản vì dễ tan chảy khi gặp nhiệt độ cao.

35.

Xác định đúng thành phần dinh dưỡng của thức ăn có ý nghĩa gì đối với vật nuôi?

a)

Giúp điều chỉnh màu sắc của thức ăn phù hợp với từng mùa.

b)

Giúp chọn chuồng trại phù hợp với từng lứa tuổi vật nuôi.

c)

Giúp phối trộn thức ăn hợp lý và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.

d)

Giúp giảm số lần cho ăn mà vẫn đảm bảo năng suất cao.

36.

Việc xác định tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn hằng ngày giúp

a)

Tăng khả năng sinh sản của vật nuôi mà không cần dinh dưỡng bổ sung.

b)

Giảm nhu cầu theo dõi sức khỏe định kỳ của vật nuôi.

c)

Bảo đảm vật nuôi nhận đủ chất và phát triển ổn định.

d)

Hạn chế hoàn toàn việc thay đổi lượng thức ăn theo từng giai đoạn.

37.

Trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột, bước đầu tiên là

a)

Lựa chọn nguyên liệu.

b)

Phối trộn nguyên liệu.

c)

Làm ẩm và ép viên.

d)

Đóng bao và bảo quản.

38.

Trong sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên, bước diễn ra sau khi phối trộn nguyên liệu là

a)

Làm sạch, nghiền nhỏ và sấy khô.

b)

Đóng bao và bảo quản.

c)

Làm ẩm, tăng nhiệt độ và ép viên.

d)

Lựa chọn nguyên liệu.

39.

Ở phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống, người ta thực hiện thao tác chế biến nào dưới đây để sử dụng cho vật nuôi?

a)

Phơi khô và nghiền nhỏ.

b)

Làm ẩm và ép viên.

c)

Sấy khô bằng dây chuyền tự động.

d)

Phối trộn với phụ gia.

40.

Trong sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên, bước diễn ra sau khi ép viên là

a)

Làm sạch và nghiền nhỏ.

b)

Đóng bao và bảo quản.

c)

Làm ẩm và phun hơi nóng.

d)

Hạ nhiệt độ và làm khô.

41.

Phương pháp chế biến thức ăn chăn nuôi bằng cắt ngắn thuộc nhóm phương pháp nào?

a)

Phương pháp hóa học.

b)

Phương pháp vật lí.

c)

Phương pháp sinh học.

d)

Phương pháp lên men tự nhiên.

42.

Phương pháp chế biến thức ăn bằng đường hóa hoặc xử lí kiềm thuộc nhóm nào?

a)

Phương pháp tự nhiên.

b)

Phương pháp cơ giới.

c)

Phương pháp hóa học.

d)

Phương pháp vật lí.

43.

Đâu là phương pháp chế biến thức ăn chăn nuôi?

a)

Chế biến thức ăn bằng cách ngâm lạnh nhiều giờ.

b)

Chế biến thức ăn bằng cách phơi khô tự nhiên.

c)

Chế biến thức ăn bằng kho silo.

44.

Chế biến thức ăn chăn nuôi bằng công nghệ vi sinh có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tăng hàm lượng protein nhờ hoạt động của vi sinh vật.

b)

Giảm hoàn toàn độ ẩm trong nguyên liệu.

c)

Chủ yếu sử dụng nhiệt độ cao để xử lí.

d)

Giữ nguyên mùi vị tự nhiên của thức ăn.

45.

Ưu điểm chính của phương pháp chế biến bằng công nghệ vi sinh là gì?

a)

Giảm hoàn toàn độ ẩm trong nguyên liệu sau xử lý.

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng và cải thiện khả năng tiêu hóa.

c)

Không cần kiểm soát điều kiện nhiệt độ hay độ ẩm.

d)

Làm thay đổi màu sắc thức ăn theo ý muốn.

46.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp cắt ngắn và nghiền nhỏ là gì?

a)

Giúp vật nuôi dễ tiêu hóa và tăng khả năng ăn.

b)

Giúp tăng độ ẩm của thức ăn để bảo quản lâu hơn.

c)

Làm thay đổi màu sắc tự nhiên của nguyên liệu.

d)

Giảm hoàn toàn sự phụ thuộc vào máy móc thiết bị.

47.

Một hạn chế thường gặp khi xử lí thức ăn bằng chất kiềm là gì?

a)

Thời gian xử lí quá ngắn nên kém hiệu quả.

b)

Không làm thay đổi được cấu trúc xơ trong nguyên liệu.

c)

Có nguy cơ tồn dư hóa chất nếu xử lý không đúng quy trình.

d)

Làm giảm hàm lượng protein trong nguyên liệu.

48.

Phương pháp bảo quản nào sau đây giúp giảm hoạt động của vi sinh vật bằng cách giảm lượng nước trong thức ăn?

a)

Bảo quản trong kho kín.

b)

Bảo quản bằng làm khô.

c)

Bảo quản bằng silo.

d)

Bảo quản bằng lạnh đông.

49.

Một trang trại bò sữa muốn cải thiện giống bò bằng cách lai với bò đực giống ngoại nhập. Nhận định sau là đúng hay sai: Phương pháp nhân giống thuần chủng được thực hiện bằng cách lai con vật của hai giống khác nhau để khai thác ưu thế lai.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Một trang trại bò sữa muốn cải thiện giống bò bằng cách lai với bò đực giống ngoại nhập. Nhận định sau là đúng hay sai: Công nghệ thụ tinh nhân tạo giúp ngăn chặn giao phối cận huyết và tối ưu việc sử dụng tinh của bò đực giống ưu tú.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Một trang trại bò sữa muốn cải thiện giống bò bằng cách lai với bò đực giống ngoại nhập. Nhận định sau là đúng hay sai: Để nhanh chóng tạo ra bò thịt thương phẩm F1 có ưu thế lai mạnh, nên chọn phương pháp lai cải tạo.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Một trang trại bò sữa muốn cải thiện giống bò bằng cách lai với bò đực giống ngoại nhập. Nhận định sau là đúng hay sai: Để nhân số lượng bò cái sữa có năng suất vượt trội một cách nhanh chóng, cấy truyền phôi là giải pháp tối ưu so với chỉ dùng thụ tinh nhân tạo.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Một hộ gia đình nuôi gà thịt muốn lai tạo giống gà có tốc độ lớn nhanh hơn nhưng vẫn giữ được khả năng chống chịu bệnh tốt của giống gà địa phương. Nhận định sau là đúng hay sai: Phương pháp lai kinh tế là sự phối giống giữa hai giống khác nhau để tạo con lai có ưu thế lai về năng suất.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Một hộ gia đình nuôi gà thịt muốn lai tạo giống gà có tốc độ lớn nhanh hơn nhưng vẫn giữ được khả năng chống chịu bệnh tốt của giống gà địa phương. Nhận định sau là đúng hay sai: Công nghệ kiểm tra phôi bằng sinh học phân tử giúp phát hiện phôi gà có mang bệnh di truyền trước khi đem ấp.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Một hộ gia đình nuôi gà thịt muốn lai tạo giống gà có tốc độ lớn nhanh hơn nhưng vẫn giữ được khả năng chống chịu bệnh tốt của giống gà địa phương. Nhận định sau là đúng hay sai: Để vừa tăng tốc độ sinh trưởng và giữ sức đề kháng của gà địa phương, nên chọn lai xa.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Một hộ gia đình nuôi gà thịt muốn lai tạo giống gà có tốc độ lớn nhanh hơn nhưng vẫn giữ được khả năng chống chịu bệnh tốt của giống gà địa phương. Nhận định sau là đúng hay sai: Để tạo gà thịt F1 lớn nhanh dễ bán, nên chọn lai kinh tế giữa giống gà ngoại năng suất cao và gà địa phương.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Một trang trại nuôi dê sinh sản muốn cải thiện khả năng sinh sản và tăng sức đề kháng cho đàn dê bằng cách kết hợp các phương pháp nhân giống. Nhận định sau là đúng hay sai: Nhân giống thuần chủng là phối giống giữa các cá thể thuộc cùng một giống để duy trì ổn định đặc điểm giống.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Một trang trại nuôi dê sinh sản muốn cải thiện khả năng sinh sản và tăng sức đề kháng cho đàn dê bằng cách kết hợp các phương pháp nhân giống. Nhận định sau là đúng hay sai: Cấy truyền phôi giúp tạo ra nhiều dê con mang toàn bộ kiểu gen tốt của dê cái ưu tú trong thời gian ngắn.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Một trang trại nuôi dê sinh sản muốn cải thiện khả năng sinh sản và tăng sức đề kháng cho đàn dê bằng cách kết hợp các phương pháp nhân giống. Nhận định sau là đúng hay sai: Để tạo đàn dê có sức đề kháng tốt hơn, nên áp dụng lai xa giữa dê và cừu.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Một trang trại nuôi dê sinh sản muốn cải thiện khả năng sinh sản và tăng sức đề kháng cho đàn dê bằng cách kết hợp các phương pháp nhân giống. Nhận định sau là đúng hay sai: Nếu mục tiêu là nâng cao khả năng sinh sản nhanh, có thể áp dụng lai xa giữa hai dòng dê chuyên sinh sản.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Gia đình anh Minh nuôi heo thịt và muốn điều chỉnh khẩu phần ăn để heo lớn nhanh nhưng không bị béo quá mức. Nhận định sau là đúng hay sai: Nhóm thức ăn giàu năng lượng có vai trò giúp heo tăng trọng và cung cấp năng lượng cho hoạt động sống.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Gia đình anh Minh nuôi heo thịt và muốn điều chỉnh khẩu phần ăn để heo lớn nhanh nhưng không bị béo quá mức. Nhận định sau là đúng hay sai: Nhóm thức ăn giàu protein giúp heo phát triển cơ và mô, vì vậy cần tăng trong giai đoạn heo lớn nhanh.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Gia đình anh Minh nuôi heo thịt và muốn điều chỉnh khẩu phần ăn để heo lớn nhanh nhưng không bị béo quá mức. Nhận định sau là đúng hay sai: Để heo tăng nạc, nên tăng năng lượng và giảm hoàn toàn thức ăn thô xanh.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Gia đình anh Minh nuôi heo thịt và muốn điều chỉnh khẩu phần ăn để heo lớn nhanh nhưng không bị béo quá mức. Nhận định sau là đúng hay sai: Heo thịt giai đoạn vỗ béo cần khẩu phần có đủ năng lượng – đạm – khoáng – vitamin để bảo đảm tốc độ lớn ổn định.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Trang trại của anh Hưng nuôi bò sinh sản. Anh muốn điều chỉnh thức ăn để bò mẹ khỏe mạnh, sinh bê tốt và không bị thiếu chất. Nhận định sau là đúng hay sai: Nhóm thức ăn giàu khoáng có vai trò quan trọng trong sự hình thành xương và trao đổi chất của bò mẹ.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Trang trại của anh Hưng nuôi bò sinh sản. Anh muốn điều chỉnh thức ăn để bò mẹ khỏe mạnh, sinh bê tốt và không bị thiếu chất. Nhận định sau là đúng hay sai: Thiếu protein trong khẩu phần làm bò mẹ chậm hồi phục sau sinh và giảm khả năng phối lại.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Trang trại của anh Hưng nuôi bò sinh sản. Anh muốn điều chỉnh thức ăn để bò mẹ khỏe mạnh, sinh bê tốt và không bị thiếu chất. Nhận định sau là đúng hay sai: Để tiết kiệm chi phí, có thể chỉ cho bò ăn rơm khô mà không cần bổ sung thức ăn tinh.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Trang trại của anh Hưng nuôi bò sinh sản. Anh muốn điều chỉnh thức ăn để bò mẹ khỏe mạnh, sinh bê tốt và không bị thiếu chất. Nhận định sau là đúng hay sai: Khi bò đang trưởng, chỉ cần cho ăn thỏa thích mà không cần cân đối các nhóm chất.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Nhóm thức ăn giàu năng lượng giúp vịt giữ ấm và duy trì hoạt động bình thường trong điều kiện thời tiết lạnh. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Nhóm thức ăn giàu protein giúp hình thành lòng trắng và lòng đỏ, nên cân tăng khi muốn tăng sản lượng trứng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Vịt đẻ mùa lạnh chỉ cần tăng năng lượng mà không cần tăng khoáng hoặc vitamin. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Vịt đẻ cần khẩu phần có đủ năng lượng – đạm – khoáng – vitamin để duy trì sản lượng ổn định, nhất là trong mùa lạnh. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Gia đình chị Mai nuôi gà thịt và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp để tăng trưởng nhanh: Nghiền thức ăn giúp gà tiêu hóa tốt hơn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Gia đình chị Mai nuôi gà thịt và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp để tăng trưởng nhanh: Lên men thức ăn luôn giữ nguyên hoàn toàn thành phần dinh dưỡng và không làm thay đổi mùi vị. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Gia đình chị Mai nuôi gà thịt và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp để tăng trưởng nhanh: Gia đình nuôi ít gà có thể kết hợp nghiền và trộn thức ăn để tiết kiệm chi phí. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Gia đình chị Mai nuôi gà thịt và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp để tăng trưởng nhanh: Không cần cân nhắc nguồn nguyên liệu và điều kiện gia đình khi chọn phương pháp. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Gia đình anh Minh nuôi bò và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp: Cắt ngắn thức ăn giúp bò dễ nhai và tiêu hóa, nhưng cần điều chỉnh độ dài phù hợp từng loại bò. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Gia đình anh Minh nuôi bò và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp: Nấu chín thức ăn ở nhiệt độ quá cao không ảnh hưởng gì đến hàm lượng protein trong nguyên liệu. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Gia đình anh Minh nuôi bò và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp: Gia đình có thể sử dụng phương pháp nghiền nhỏ kết hợp ủ chua lá sắn để nâng cao hiệu quả dinh dưỡng cho bò. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Gia đình anh Minh nuôi bò và muốn chọn phương pháp chế biến thức ăn phù hợp: Khi chọn phương pháp chế biến thức ăn, không cần quan tâm tới loại nguyên liệu và điều kiện gia đình. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Gia đình cô Hạnh muốn chế biến thức ăn cho gà thịt theo công nghệ vi sinh và dây chuyền tự động: Công nghệ vi sinh giúp tăng hàm lượng protein trong thức ăn nghèo protein nhờ vi sinh vật có lợi. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Gia đình cô Hạnh muốn chế biến thức ăn cho gà thịt theo công nghệ vi sinh và dây chuyền tự động: Khi sử dụng dây chuyền tự động, thức ăn luôn giữ nguyên mùi vị ban đầu mà không cần kiểm soát nhiệt độ hay sấy khô. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Gia đình cô Hạnh muốn chế biến thức ăn cho gà thịt theo công nghệ vi sinh và dây chuyền tự động: Gia đình có thể áp dụng nguyên liệu với chế phẩm vi sinh để cải thiện chất lượng thức ăn cho gà. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Gia đình cô Hạnh muốn chế biến thức ăn cho gà thịt theo công nghệ vi sinh và dây chuyền tự động: Không cần cân nhắc quy mô chăn nuôi hay loại nguyên liệu khi áp dụng dây chuyền tự động. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Gia đình cô Hồng muốn bảo quản thức ăn chăn nuôi để sử dụng lâu dài và giảm hao hụt dinh dưỡng: Sấy thức ăn giúp bảo quản lâu dài và hạn chế vi sinh vật gây hư hỏng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Gia đình cô Hồng muốn bảo quản thức ăn chăn nuôi để sử dụng lâu dài và giảm hao hụt dinh dưỡng: Ủ chua thức ăn làm hư hỏng thức ăn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Gia đình cô Hồng muốn bảo quản thức ăn chăn nuôi để sử dụng lâu dài và giảm hao hụt dinh dưỡng: Gia đình nuôi ít vật nuôi có thể áp dụng ủ chua hoặc trộn với chế phẩm vi sinh để bảo quản thức ăn phù hợp với điều kiện thực tế. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Gia đình cô Hồng muốn bảo quản thức ăn chăn nuôi để sử dụng lâu dài và giảm hao hụt dinh dưỡng: Không cần quan tâm đến loại nguyên liệu, quy mô nuôi hay điều kiện khí hậu khi chọn phương pháp bảo quản. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Một hợp tác xã chăn nuôi bò sữa đang có dư thừa một lượng lớn cỏ tươi và phụ phẩm cây trồng, cần phương pháp bảo quản tối ưu để dự trữ thức ăn cho mùa đông: Phương pháp làm khô giúp bảo quản thức ăn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Một hợp tác xã chăn nuôi bò sữa đang có dư thừa một lượng lớn cỏ tươi và phụ phẩm cây trồng, cần phương pháp bảo quản tối ưu để dự trữ thức ăn cho mùa đông: So với phương pháp sấy khô, phương pháp ủ chua tốn kém chi phí ban đầu hơn do phải đầu tư máy sấy công nghiệp. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Một hợp tác xã chăn nuôi bò sữa đang có dư thừa một lượng lớn cỏ tươi và phụ phẩm cây trồng, cần phương pháp bảo quản tối ưu để dự trữ thức ăn cho mùa đông: Để bảo quản nguồn rơm, rạ dư thừa hiệu quả và đơn giản tại địa phương, nên áp dụng phương pháp ủ kiềm để tăng giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa cho bò. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Một hợp tác xã chăn nuôi bò sữa đang có dư thừa một lượng lớn cỏ tươi và phụ phẩm cây trồng, cần phương pháp bảo quản tối ưu để dự trữ thức ăn cho mùa đông: Để bảo quản cỏ tươi số lượng lớn mà không cần đầu tư máy móc quá đắt tiền, phương pháp sấy khô là lựa chọn phù hợp nhất. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Hợp tác xã chăn nuôi gà thịt muốn bảo quản cỏ, rau xanh và phụ phẩm cây trồng để sử dụng trong mùa mưa mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng: Ủ chua rau xanh giúp thức ăn giữ hương vị và chất dinh dưỡng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Hợp tác xã chăn nuôi gà thịt muốn bảo quản cỏ, rau xanh và phụ phẩm cây trồng để sử dụng trong mùa mưa mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng: So với ủ chua, sấy khô luôn giữ được toàn bộ vitamin mà không cần kiểm soát nhiệt độ. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Hợp tác xã chăn nuôi gà thịt muốn bảo quản cỏ, rau xanh và phụ phẩm cây trồng để sử dụng trong mùa mưa mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng: Có thể kết hợp ủ chua với nghiền nhỏ để bảo quản thức ăn cho gà số lượng lớn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Hợp tác xã chăn nuôi gà thịt muốn bảo quản cỏ, rau xanh và phụ phẩm cây trồng để sử dụng trong mùa mưa mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng: Khi chọn phương pháp bảo quản, chỉ cần xem xét chi phí mà không cần quan tâm tới loại nguyên liệu hay điều kiện khí hậu. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai