wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm dịch tễ học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo John Graunt (1620-1674), ông được coi là nhà khoa học đầu tiên trong lĩnh vực nào?

a)

Dịch tễ học lâm sàng.

b)

Nhân khẩu học.

c)

Vi sinh vật học.

d)

Truyền nhiễm học.

2.

"Tỉ số" (Ratio) trong dịch tễ học được định nghĩa là:

a)

Một phần số mà tử số có thể không thuộc mẫu số.

b)

Một phần số mà tử số phải là một phần của mẫu số.

c)

Một chỉ số luôn có đơn vị là phần trăm (%).

d)

Một đại lượng đo lường tốc độ thay đổi của bệnh.

3.

Đơn vị tính của tử số và mẫu số trong "Tỉ lệ" (Proportion) phải như thế nào?

a)

Luôn khác nhau.

b)

Có cùng đơn vị đo.

c)

Mẫu số phải là đơn vị thời gian.

d)

Tử số phải là số người chết.

4.

"Tỉ suất" (Rate) được dùng để đo lường điều gì?

a)

Tổng số ca bệnh tại một thời điểm.

b)

Sự khác biệt giữa hai quần thể.

c)

Tốc độ thay đổi và mức độ biến động của hiện tượng trong một khoảng thời gian.

d)

Tỉ lệ người lành mang mầm bệnh.

5.

Tỉ suất hiện mắc (Prevalence) tại một thời điểm nhất định được gọi là gì?

a)

Tỉ suất hiện mắc điểm.

b)

Tỉ suất hiện mắc kỳ.

c)

Tỉ suất mới mắc tích lũy.

d)

Tỉ lệ tấn công.

6.

"Tỉ suất mới mắc" (Incidence) do lường nhóm đối tượng nào?

a)

Những người đã mắc bệnh từ lâu.

b)

Những người mới mắc bệnh trong một khoảng thời gian xác định.

c)

Những người có nguy cơ tử vong cao.

d)

Những người đã khỏi bệnh.

7.

Tỉ lệ tấn công (Attack Rate) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Bệnh mạn tính kéo dài.

b)

Các vụ dịch bùng phát ngắn (như ngộ độc thức ăn).

c)

Giám sát bệnh tăng huyết áp.

d)

Đánh giá tỉ lệ tử vong trẻ em.

8.

Mẫu số của Tỉ suất mới mắc tích lũy (CIR) là gì?

a)

Dân số trung bình trong kỳ.

b)

Số người trong quần thể nguy cơ khi bắt đầu nghiên cứu.

c)

Tổng số ca bệnh đang hiện hành.

d)

Số người-thời gian quan sát được.

9.

Tỉ suất tử vong thô (CDR) được tính dựa trên mẫu số là:

a)

Tổng số ca bệnh trong năm.

b)

Dân số trung bình của quần thể trong khoảng thời gian đó.

c)

Tổng số trẻ sinh sống.

d)

Số người phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ.

10.

Tỉ suất chết/mắc (Case Fatality Rate) phản ánh đặc tính nào của bệnh?

a)

Khả năng lây lan nhanh.

b)

Mức độ nguy hiểm hoặc độc lực của bệnh.

c)

Hiệu quả của công tác sàng tuyển.

d)

Tình trạng già hóa dân số.

11.

Chu kỳ sinh của trẻ em được tính từ thời điểm nào?

a)

Từ tuần thứ 28 của thai kỳ đến khi trẻ được 7 ngày tuổi.

b)

Từ lúc mới sinh đến 1 tháng tuổi.

c)

Từ lúc mới sinh đến 1 năm tuổi.

d)

Từ khi bắt đầu thụ thai đến khi sinh.

12.

Mục đích chính của việc "Chuẩn hóa tỉ lệ" là gì?

a)

Để loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc dân số (như tuổi, giới) khi so sánh.

b)

Để tính toán chính xác số người mới mắc bệnh.

c)

Để tăng giá trị dự đoán dương tính của xét nghiệm.

d)

Để xác định nguyên nhân gây bệnh.

13.

Theo WHO, "sức khỏe" được định nghĩa là trạng thái thoải mái toàn diện về:

a)

A. Thể chất và không có bệnh tật.

b)

B. Thể chất, tâm thần và xã hội.

c)

C. Thể chất và tinh thần.

d)

D. Kinh tế và văn hóa.

14.

Trong Tam giác dịch tễ học, "Tác nhân" có thể là:

a)

Vi sinh vật (vi khuẩn, virus).

b)

Các yếu tố dinh dưỡng hoặc lý hóa.

c)

Sự thiếu hụt một yếu tố cần thiết cho cơ thể.

d)

Tất cả các phương án trên.

15.

"Vật chủ mang mầm bệnh" (Carrier) là đối tượng:

a)

Người/động vật mang tác nhân truyền nhiễm nhưng không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

b)

Người đang bị bệnh nặng và nằm viện.

c)

Loại côn trùng truyền bệnh từ người sang người.

d)

Người đã được tiêm vaccine phòng bệnh.

16.

"Phơi nhiễm" (Exposed) được hiểu là:

a)

Tình trạng đã khỏi bệnh hoàn toàn.

b)

Sự tiếp xúc trực tiếp với yếu tố nguy cơ hoặc tác nhân gây bệnh.

c)

Quá trình tiêm chủng cho cộng đồng.

d)

Việc điều trị bệnh bằng kháng sinh.

17.

"Dịch địa phương" (Endemic) là thuật ngữ chỉ:

a)

Sự xuất hiện thường xuyên, ổn định của một bệnh trong một vùng/quần thể nhất định.

b)

Một vụ dịch bùng phát vượt quá mức bình thường.

c)

Bệnh lây lan nhanh chóng qua nhiều quốc gia.

d)

Bệnh chỉ xuất hiện ở súc vật hoang dã.

18.

"Đại dịch" (Pandemic) khác với "Dịch" (Epidemic) ở điểm nào?

a)

Đại dịch có tỉ lệ tử vong thấp hơn.

b)

Đại dịch xảy ra trên phạm vi rộng lớn, vượt qua ranh giới các nước, số người mắc lớn.

c)

Đại dịch chỉ do vi khuẩn gây ra.

d)

Đại dịch diễn ra trong thời gian ngắn hơn.

19.

"Hiện tượng tảng băng" trong dịch tễ học dùng để chỉ:

a)

Các bệnh xảy ra ở vùng có khí hậu lạnh.

b)

Tỉ lệ bệnh không phát hiện được (phần chìm) lớn hơn nhiều phần phát hiện được (phần nổi).

c)

Các vụ dịch biến mất nhanh chóng vào mùa hè.

d)

Tỉ lệ tử vong do bệnh truyền nhiễm giảm dần.

20.

Sàng tuyển (Screening) được thực hiện trên đối tượng nào?

a)

Những người đã biết rõ là đang mắc bệnh.

b)

Những cá thể chưa có biểu hiện bệnh nhưng có nguy cơ hoặc có bệnh tiềm ẩn.

c)

Toàn bộ người dân đã qua đời trong vụ dịch.

d)

Chỉ những người đang điều trị tại bệnh viện.

21.

Độ đặc hiệu (Specificity - Sp) là xác suất:

a)

Dương tính ở những người mắc bệnh.

b)

Âm tính ở những người thực sự không mắc bệnh.

c)

Kết quả đúng trên tổng số người xét nghiệm.

d)

Phát hiện sớm các ca bệnh mạn tính.

22.

Dự phòng cấp 0 (Primordial Prevention) tập trung vào:

a)

Ngăn chặn sự hình thành các yếu tố nguy cơ qua chính sách xã hội, kinh tế.

b)

Tiêm chủng vaccine phòng bệnh sởi.

c)

Điều trị phục hồi chức năng sau đột quỵ.

d)

Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung.

23.

Hoạt động tiêm chủng, dinh dưỡng tốt, vệ sinh môi trường thuộc cấp độ dự phòng nào?

a)

Dự phòng cấp 0.

b)

Dự phòng cấp 1.

c)

Dự phòng cấp 2.

d)

Dự phòng cấp 3.

24.

Dự phòng cấp 3 (Tertiary Prevention) có mục tiêu chính là:

a)

Ngăn không cho bệnh xảy ra.

b)

Phát hiện sớm bệnh ở giai đoạn tiền lâm sàng.

c)

Hạn chế tàn tật, di chứng và giảm tử vong cho người đã mắc bệnh.

d)

Xây dựng luật pháp về y tế.

25.

Giai đoạn nào của bệnh mà các thay đổi về cơ chế và chức năng đã đủ để chẩn đoán lâm sàng?

a)

Giai đoạn cảm nhiễm.

b)

Giai đoạn tiền lâm sàng.

c)

Giai đoạn lâm sàng.

d)

Giai đoạn hậu lâm sàng.

26.

Quá trình dịch để tồn tại phải có đủ 3 yếu tố trực tiếp là:

a)

Kinh tế, Văn hóa, Xã hội.

b)

Nguồn truyền nhiễm, Đường truyền nhiễm và Khối cảm nhiễm.

c)

Bệnh nhân, Bác sĩ, Thuốc điều trị.

d)

Khí hậu, Địa lý, Thủy văn.

27.

Nguồn truyền nhiễm nào là quan trọng và phổ biến nhất đối với người?

a)

A. Người bệnh (người đang biểu hiện triệu chứng).

b)

B. Động vật hoang dại.

c)

C. Đất và nước bị ô nhiễm.

d)

D. Các loài côn trùng tiết túc.

28.

Đường truyền nhiễm "Gián tiếp" có nghĩa là mầm bệnh lây qua:

a)

A. Quan hệ tình dục.

b)

B. Các yếu tố môi trường trung gian (nước, đất, thực phẩm, đồ dùng).

c)

C. Vết cắn trực tiếp của súc vật dại.

d)

D. Sự tiếp xúc da - da.

29.

"Tính cảm nhiễm" (Susceptibility) là:

a)

Khả năng của một cá thể tiếp thu mầm bệnh khi chúng xâm nhập vào cơ thể.

b)

Khả năng tiêu diệt virus bằng xà phòng.

c)

Quá trình mầm bệnh đào thải ra ngoài môi trường.

d)

Hiệu quả của một loại kháng sinh mới.

30.

Miễn dịch nhân tạo chủ động được hình thành khi:

a)

Trẻ bú sữa mẹ hoặc nhận kháng thể qua nhau thai.

b)

Đưa các kháng nguyên (vaccine) vào cơ thể để tạo kháng thể.

c)

Tiêm huyết thanh kháng độc tố cho bệnh nhân.

d)

Cơ thể tự hồi phục sau khi mắc bệnh tự nhiên.

31.

Đặc điểm chính của virus đại khi ở môi trường ngoài là:

a)

Rất bền vững, sống được nhiều năm trong đất.

b)

Rất yếu, bị tiêu diệt nhanh bởi nhiệt độ cao và xà phòng.

c)

Chỉ bị tiêu diệt bởi tia X.

d)

Có khả năng nhân lên mạnh mẽ trong nguồn nước.

32.

Bệnh không lây nhiễm (BKLN) có đặc điểm nổi bật là:

a)

Là bệnh mạn tính, tiến triển chậm trong thời gian dài.

b)

Luôn lây từ người sang người qua đường hô hấp.

c)

Chỉ do một nguyên nhân duy nhất gây ra.

d)

Có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng một liệu kháng sinh.

33.

Nhóm bệnh không lây nhiễm chính hiện nay theo WHO bao gồm:

a)

Tim mạch, Ung thư, Đái tháo đường, COPD, RLTT

b)

Sốt xuất huyết, Tay chân miệng, Sởi.

c)

Lao, HIV, Viêm gan B.

d)

Bệnh dại, Bệnh tả, Bệnh hạch.

34.

Giám sát dịch tễ học được định nghĩa ngắn gọn là:

a)

Việc đếm số người chết hàng ngày.

b)

Thu thập dữ liệu để hành động.

c)

Cách ly tất cả những người đi từ vùng dịch về.

d)

Nghiên cứu vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.

35.

Giám sát thụ động (Passive surveillance) là hình thức:

a)

Tuyến cơ sở tự báo cáo số liệu định kỳ lên tuyến trên.

b)

Nhân viên y tế tuyến trên đến tận nhà dân thu thập số liệu.

c)

Sử dụng các "Trạm quan sát" tại các bệnh viện lớn.

d)

Chỉ thực hiện khi có yêu cầu đặc biệt của quốc tế.

36.

Ưu điểm của giám sát chủ động (Active surveillance) là:

a)

Tốn ít chi phí và nhân lực.

b)

Tăng tỉ lệ trường hợp được báo cáo và liên hệ chặt chẽ với cơ sở.

c)

Thủ tục báo cáo đơn giản, nhanh chóng.

d)

Không cần phân tích số liệu sau khi thu thập.

37.

"Giám sát điểm" (Sentinel surveillance) thường áp dụng cho:

a)

Toàn bộ dân số trong cả nước.

b)

Nhóm đối tượng "khó thực hiện" (như người tiêm chích ma túy, mại dâm).

c)

Trẻ em trong độ tuổi tiêm chủng mở rộng.

d)

Những bệnh đã được thanh toán hoàn toàn.

38.

Nhiệm vụ đầu tiên trong 10 nhiệm vụ thường xuyên của giám sát là:

a)

Xác định mục tiêu cụ thể của mỗi cuộc giám sát.

b)

Xử lý số liệu bằng máy tính.

c)

Đánh giá hiệu quả của thuốc điều trị.

d)

Viết báo cáo gửi cho Bộ Y tế.

39.

Virus dại lây sang người chủ yếu qua phương thức nào?

a)

Hít phải bụi có chứa virus dại.

b)

Qua vết cắn, vết liếm của động vật dại lên da/niêm mạc tổn thương.

c)

Ăn thịt động vật đã được nấu chín.

d)

Qua vector muỗi đốt.

40.

Trị số huyết áp được chẩn đoán là Tăng huyết áp khi:

a)

HATT >= 140 mmHg và/hoặc HATTtr >= 90 mmHg.

b)

HATT >= 120 mmHg và HATTtr >= 80 mmHg.

c)

HATT >= 130 mmHg và HATTtr >= 85 mmHg.

d)

Chỉ khi HATT vượt quá 160 mmHg.

41.

Xét nghiệm Pap smear dùng để phát hiện sớm loại ung thư nào?

a)

Ung thư vú.

b)

Ung thư cổ tử cung.

c)

Ung thư đại trực tràng.

d)

Ung thư phổi.

42.

Theo khuyến cáo, nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ độ tuổi nào (nhóm nguy cơ trung bình)?

a)

Từ 18 tuổi.

b)

Từ 30 tuổi.

c)

Từ 40 tuổi.

d)

Từ 50 tuổi trở lên.

43.

Xét nghiệm tìm máu tiềm ẩn trong phân (FOBT) dương tính gợi ý điều gì?

a)

Bệnh nhân chắc chắn bị ung thư đại trực tràng.

b)

Cần tiến hành nội soi đại trực tràng để chẩn đoán xác định.

c)

Bệnh nhân bị nhiễm ký sinh trùng đường ruột.

d)

Xét nghiệm bị sai và cần làm lại sau 1 năm.

44.

Thời gian nghỉ ngơi cần thiết trước khi đo huyết áp để đảm bảo tính chính xác là:

a)

1 phút.

b)

Ít nhất 5-10 phút.

c)

30 phút sau khi ăn no.

d)

Không cần nghỉ ngơi.

45.

Phương thức lây truyền của các bệnh đường tiêu hóa (tả, lỵ, thương hàn) là:

a)

Đường phân - miệng.

b)

Đường giọt bắn hô hấp.

c)

Đường máu qua muỗi đốt.

d)

Đường từ mẹ sang con.

46.

"Khoảng tin cậy" (Confidence interval) phản ánh điều gì trong đo lường?

a)

Số lượng người bệnh thực tế trong quần thể.

b)

Mức độ ổn định hoặc lặp lại của kết quả đo lường.

c)

Sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ y tế.

d)

Thời gian trung bình của một vụ dịch.

47.

Virus sởi có sức chịu đựng ở môi trường ngoài như thế nào?

a)

Rất kém, chết ở ngoại cảnh sau 30 phút.

b)

Rất bền vững, sống được nhiều tháng trong bụi.

c)

Có thể sống sót qua quá trình đun sôi.

d)

Chỉ bị tiêu diệt bởi hóa chất cực mạnh.

48.

"DALY" là chỉ số dùng để đo lường:

a)

Tổng số tiền chi cho y tế hàng năm.

b)

Số lượng vaccine đã được sử dụng.

c)

Gánh nặng bệnh tật (số năm sống tiềm năng bị mất do tử vong sớm hoặc tàn tật).

d)

Tỉ lệ người dân hài lòng với bảo hiểm y tế.

49.

Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra 71% trường hợp ung thư phổi là:

a)

Ô nhiễm nguồn nước.

b)

Hút thuốc lá.

c)

Chế độ ăn nhiều mỡ động vật.

d)

Ít vận động thể lực.

50.

Theo tuyên ngôn Alma Ata (1978), giải pháp hàng đầu để thực hiện chiến lược "Sức khỏe cho mọi người" là:

a)

Xây dựng thêm nhiều bệnh viện chuyên khoa.

b)

Giáo dục sức khỏe cho nhân dân.

c)

Sản xuất các loại kháng sinh thế hệ mới.

d)

Tăng cường khám sàng lọc bằng công nghệ cao.

51.

Thời kỳ ủ bệnh là khoảng thời gian:

a)

Từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi khỏi bệnh.

b)

Từ lúc mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể cho tới trước khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên.

c)

Từ khi bệnh bắt đầu lây lan mạnh nhất trong cộng đồng.

d)

Từ khi dùng thuốc đến khi hết vi sinh vật gây bệnh.

52.

"Người lành mang mầm bệnh" được định nghĩa là người:

a)

Đã khỏi bệnh nhưng vẫn còn mầm bệnh trong cơ thể.

b)

Hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng, vẫn khỏe mạnh nhưng có mầm bệnh trong cơ thể.

c)

Có triệu chứng rất nhẹ và không đi khám bệnh.

d)

Đang trong giai đoạn phát bệnh toàn phát.

53.

Đường truyền nhiễm "Phân - miệng" là cơ chế mầm bệnh đào thải qua phân và xâm nhập qua:

a)

Đường hô hấp.

b)

Đường da và niêm mạc.

c)

Đường miệng và tiêu hóa.

d)

Đường máu qua côn trùng đốt.

54.

"Khối cảm nhiễm" được hiểu là:

a)

Những người đang mắc bệnh và đào thải mầm bệnh.

b)

Mọi cơ thể chưa có miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm nào đó.

c)

Các loài động vật chứa mầm bệnh trong thiên nhiên.

d)

Những người đã được tiêm chủng đầy đủ.

55.

Hiện tượng "tăng bằng" trong dịch tễ học có nghĩa là:

a)

Bệnh chỉ xảy ra ở vùng khí hậu lạnh.

b)

Số người mang mầm bệnh và người bệnh thể không điển hình chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều so với người bệnh điển hình.

c)

Tất cả người mắc bệnh đều có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.

d)

Bệnh tự biến mất mà không cần can thiệp y tế.

56.

Thời kỳ phát bệnh là giai đoạn:

a)

Mầm bệnh bắt đầu nhân lên ầm thầm.

b)

Biểu hiện rõ các triệu chứng lâm sàng và đào thải mạnh các tác nhân gây bệnh ra môi trường.

c)

Lượng mầm bệnh đào thải bắt đầu giảm dần.

57.

Những "Giọt bắn to" (kích thước 100-200 µm) trong lây nhiễm đường hô hấp thường:

a)

Bay xa hàng chục mét trong không khí.

b)

Rơi nhanh chóng trên sàn nhà hoặc đồ vật xung quanh.

c)

Lơ lửng vô hạn trong không khí.

d)

Xâm nhập sâu vào tận phế nang của phổi.

58.

Vaccine BCG được sử dụng để phòng bệnh nào?

a)

Bạch hầu.

b)

Ho gà.

c)

Lao.

d)

Sởi.

59.

Bệnh dại lây truyền sang người chủ yếu qua phương thức nào?

a)

Hít thở không khí có virus dại.

b)

Vết cắn hoặc vết liếm của động vật bị dại lên da, niêm mạc bị tổn thương.

c)

Ăn thịt động vật đã nấu chín.

d)

Lây từ người sang người qua đường tiêu hóa.

60.

Vật chủ trung gian truyền bệnh (vector) của bệnh Viêm não Nhật Bản là:

a)

Muỗi Aedes aegypti.

b)

Muỗi Culex tritaeniorhynchus.

c)

Bọ chét Xenopsylla cheopis.

d)

Muỗi Anopheles.

61.

Nguồn truyền nhiễm chính của virus dại tại Việt Nam chủ yếu là:

a)

A. Cáo và sói rừng.

b)

B. Chó nhà và mèo.

c)

C. Chuột và thỏ.

d)

D. Dơi hút máu.

62.

Đặc điểm của virus dại khi ở môi trường ngoài là:

a)

Rất bền vững, sống được nhiều tháng.

b)

Rất yếu, bị tiêu diệt nhanh ở nhiệt độ cao và dễ bị khử hoạt tính bởi xà phòng.

c)

Chỉ bị tiêu diệt bởi hóa chất cực mạnh.

d)

Có khả năng tự nhân lên trong nước sạch.

63.

"Ổ bệnh thiên nhiên" thường được nhắc tới trong nhóm bệnh nào?

a)

Bệnh lây qua đường tiêu hóa.

b)

Bệnh lây qua đường máu (như Dịch hạch, Viêm não Nhật Bản).

c)

Bệnh lây qua đường hô hấp.

64.

Vaccine phòng bệnh sởi được chế tạo từ:

a)

Độc tố vi khuẩn đã bất hoạt.

b)

Virus sởi sống đã làm giảm độc lực.

c)

Kháng thể chiết xuất từ máu người bệnh.

d)

Vi khuẩn sởi đã bị giết chết.

65.

"Khí dung" (aerosol) là khái niệm chỉ các hạt mầm bệnh:

a)

Rơi ngay xuống đất trong vòng vài giây.

b)

Kích thước rất nhỏ, có thể lơ lửng lâu và bay xa trong không khí.

c)

Chỉ lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp da với da.

d)

Không có khả năng gây bệnh qua đường hô hấp.

66.

Nhóm bệnh lây qua đường tiêu hóa thường bùng phát mạnh vào:

a)

Mùa đông lạnh và khô.

b)

Mùa hè.

c)

Mùa xuân khi cây cối đâm chồi.

d)

Quanh năm không có sự khác biệt.

67.

Nguồn truyền nhiễm của các bệnh như Lậu, HIV, Đau mắt hột duy nhất là:

a)

Động vật hoang dã.

b)

Người.

c)

Nguồn nước ô nhiễm.

d)

Thực phẩm nhiễm khuẩn.

68.

"Miễn dịch thu được" sau khi khỏi bệnh Thương hàn được đánh giá là:

a)

Rất ngắn và không có tác dụng.

b)

Khá vững chắc và lâu bền.

c)

Chỉ tồn tại trong vòng 1 tuần.

d)

Không giúp cơ thể chống lại lần nhiễm sau.

69.

Trong bệnh lây qua đường máu, giai đoạn "nhiễm khuẩn máu" là lúc:

a)

Mầm bệnh đang ủ trong cơ quan nội tạng.

b)

Vi sinh vật gây bệnh đi vào máu để từ đó môi giới (muỗi, bọ chét) hút máu có thể bị nhiễm.

c)

Mầm bệnh đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi bạch cầu.

d)

Cơ thể bắt đầu hồi phục lâm sàng.

70.

Cách ly bệnh nhân là biện pháp phòng chống dịch tác động vào:

a)

Nguồn truyền nhiễm.

b)

Đường truyền nhiễm.

c)

Khối cảm nhiễm.

71.

Diệt chuột và bọ chết là biện pháp phòng chống chính cho bệnh nào?

a)

Sốt xuất huyết.

b)

Viêm não Nhật Bản.

c)

Dịch hạch.

d)

Bệnh dại.

72.

Virus sởi có sức chịu đựng ở ngoại cảnh như thế nào?

a)

Rất tốt, sống được nhiều ngày.

b)

Rất kém, chết ở ngoại cảnh sau 30 phút.

c)

Chỉ chết khi dùng kháng sinh.

d)

Có thể sống sót qua quá trình đun sôi.

73.

Đối tượng dễ bị nhiễm các bệnh đường tiêu hóa nhất là:

a)

Người già trên 80 tuổi.

b)

Trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi.

c)

Nam giới trong độ tuổi lao động.

d)

Phụ nữ đang mang thai.

74.

Một trong các tác nhân gây bệnh lây qua đường da và niêm mạc là:

a)

Rota virus.

b)

Virus HIV.

c)

Vi khuẩn tả (Vibrio cholerae).

d)

Vi khuẩn ho gà.

75.

Phương thức truyền bệnh "Gián tiếp" qua đường da và niêm mạc là lây qua:

a)

Quan hệ tình dục.

b)

Vết cắn của động vật.

c)

Đồ dùng, quần áo của bệnh nhân (khăn mặt, chăn, chiếu).

d)

Tiêm vaccine.

76.

Theo định nghĩa, "Giám sát dịch tễ học" là công việc:

a)

Khám và điều trị cho từng bệnh nhân.

b)

Thu thập các dữ kiện dịch tễ để hành động.

c)

Tiêm chủng cho toàn bộ trẻ em.

d)

Xây dựng các bệnh viện mới.

77.

Các thành phần chính của Giám sát bao gồm thu thập số liệu, phân tích số liệu, phiên giải kết quả và:

a)

Lưu trữ bí mật số liệu.

b)

Phổ biến thông tin.

c)

Bán số liệu cho các công ty dược.

78.

Một trong các mục tiêu của giám sát dịch tễ là:

a)

Tìm ra loại kháng sinh mới nhất.

b)

Xác định quy mô bệnh (tỉ lệ mắc, chết, diễn biến theo thời gian, địa điểm).

c)

Trừng phạt những người làm lây lan dịch bệnh.

d)

Thay thế hoàn toàn công tác điều trị lâm sàng.

79.

"Giám sát thụ động" (Passive surveillance) có đặc điểm là:

a)

Tuyến trên chủ động đến cơ sở thu thập số liệu.

b)

Tuyến cơ sở tự báo cáo số liệu định kỳ lên tuyến trên.

c)

Chỉ thực hiện khi có yêu cầu của quốc tế.

d)

Người dân tự đến cơ quan y tế khai báo.

80.

Ưu điểm của "Giám sát thụ động" là:

a)

Tỉ lệ trường hợp báo cáo rất cao.

b)

Tốn ít chi phí và có thể sử dụng rộng rãi.

c)

Thông tin rất chi tiết và chính xác tuyệt đối.

d)

Không cần nhân viên y tế thực hiện.

81.

"Giám sát chủ động" (Active surveillance) có đặc điểm là:

a)

Chờ cơ sở gửi báo cáo lên.

b)

Nhân viên y tế đến tận cơ sở y tế để thu thập số liệu định kỳ.

c)

Chỉ báo cáo các trường hợp tử vong.

d)

Không tốn chi phí vận hành.

82.

Hình thức "Giám sát điểm" (Sentinel surveillance) được dùng để:

a)

Giám sát toàn bộ dân số cả nước.

b)

Thu thập thông tin từ những quần thể "khó thực hiện" (như HIV, mại dâm, tiêm chích ma túy).

c)

Đếm số lượng trẻ em đi học hàng ngày.

d)

Thay thế cho báo cáo tử vong hàng năm.

83.

"Giám sát số liệu thứ cấp" là hoạt động dựa trên:

a)

Các nghiên cứu mới được thực hiện.

b)

Các số liệu sẵn có được thu thập vì mục đích khác (như điều tra dân số, hồ sơ bệnh viện).

c)

Việc phỏng vấn trực tiếp người dân.

d)

Các quan sát ngẫu nhiên trên thực địa.

84.

Chức năng đầu tiên của giám sát dịch tễ học là:

a)

Đánh giá hiệu quả thuốc.

b)

Thu thập một cách có hệ thống các dữ kiện cần thiết đối với một quần thể nhất định.

c)

Tổ chức các cuộc họp báo.

85.

Một trong mười nhiệm vụ thường xuyên của giám sát dịch tễ là:

a)

Xác định mục tiêu cụ thể của mỗi cuộc giám sát.

b)

Mua sắm trang thiết bị văn phòng.

c)

Thu phí khám chữa bệnh của người dân.

d)

Đào tạo sinh viên y khoa thực tập.

86.

Việc xác định nhóm quần thể có nguy cơ cao là nhiệm vụ của bước:

a)

Thu thập số liệu.

b)

Phân tích và phiên giải dữ kiện.

c)

Thiết lập hệ thống báo cáo.

d)

Đánh giá hệ thống giám sát.

87.

"Tính nhạy" (Sensitivity) của một hệ thống giám sát là:

a)

Khả năng chấp nhận của cộng đồng với hệ thống.

b)

Khả năng phát hiện thông tin (ca bệnh, vụ dịch) như mong muốn.

c)

Tốc độ truyền tin từ cơ sở lên trung ương.

d)

Sự đơn giản trong cấu trúc của hệ thống.

88.

"Tính thời gian" (Timeliness) của hệ thống giám sát phản ánh:

a)

Hệ thống đã tồn tại bao lâu.

b)

Sự sẵn có của thông tin giám sát cho các hoạt động y tế công cộng kịp thời.

c)

Tuổi thọ của các nhân viên giám sát.

d)

Thời gian trung bình của một vụ dịch.

89.

Loại báo cáo nào phải được thực hiện định kỳ theo tuần, tháng, quý, năm?

a)

Báo cáo khẩn cấp.

b)

Báo cáo đột xuất.

c)

Báo cáo định kỳ.

d)

Báo cáo nhanh.

90.

"Báo cáo nhanh" (báo cáo dịch bệnh hàng ngày) thường áp dụng trong:

a)

Thời gian không có dịch.

b)

Trường hợp đang có vụ dịch hoặc đối với các bệnh nguy hiểm.

c)

Các cuộc điều tra dân số định kỳ.

d)

Khi kết thúc một năm tài chính.

91.

Theo quy định tại Việt Nam, báo cáo tuần được tính trong khoảng thời gian:

a)

Từ thứ Hai đến thứ Bảy.

b)

Từ 0h00 thứ Hai đến 24h00 Chủ nhật.

c)

Tùy theo quy định của từng địa phương.

92.

Báo cáo đột xuất được thực hiện khi:

a)

Đến hạn báo cáo tháng.

b)

Có yêu cầu của cấp trên hoặc khi có bệnh truyền nhiễm nhóm A.

c)

Nhân viên giám sát đi công tác về.

d)

Không tìm thấy ca bệnh nào trong tháng.

93.

Nhiệm vụ "Đánh giá hiệu quả các biện pháp đã áp dụng" giúp:

a)

Tăng lương cho nhân viên y tế.

b)

Biết được các biện pháp can thiệp có tác dụng không chế dịch thực sự hay không.

c)

Quảng cáo cho các loại thuốc mới.

d)

Giảm bớt số lượng báo cáo phải làm.

94.

Hệ thống giám sát "Đơn giản" là hệ thống:

a)

Có rất nhiều biểu mẫu phức tạp.

b)

Có cấu tạo đơn giản, dễ thực hiện cho nhân viên cơ sở.

c)

Chỉ cần một người quản lý duy nhất.

d)

Không cần sử dụng máy tính.

95.

"Tính đại diện" của hệ thống giám sát phản ánh:

a)

Sự tham gia của các đại biểu quốc hội.

b)

Mô tả chính xác sự kiện cần giám sát trong quần thể theo thời gian và không gian.

c)

Việc sử dụng các biểu đồ đẹp mắt.

d)

Số lượng các cơ quan y tế tham gia.

96.

Một trong những nhược điểm của báo cáo mắc bệnh là:

a)

Chi phí quá cao.

b)

Báo cáo không kịp thời, không đúng kỳ hạn làm tăng thời gian của dịch.

c)

Luôn chính xác 100% nên không cần kiểm tra lại.

d)

Chỉ báo cáo các ca bệnh do vi khuẩn gây ra.

97.

Báo cáo phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng vì:

a)

Giúp lưu trữ các mẫu bệnh phẩm lâu hơn.

b)

Chỉ ra chính xác tác nhân gây bệnh (phân lập virus, vi khuẩn).

c)

Thay thế hoàn toàn cho báo cáo mắc bệnh lâm sàng.

d)

Giảm chi phí cho công tác giám sát.

98.

Giám sát dịch tễ học khác với quan niệm cũ ở chỗ nó là:

a)

Quan sát chặt chẽ những người đã phơi nhiễm để phát hiện triệu chứng.

b)

Theo dõi sự xuất hiện bệnh trên một quần thể dân cư nói chung.

c)

Chỉ tập trung vào việc cách ly bệnh nhân.

99.

Mục tiêu "Xác định các thay đổi về yếu tố vật chủ" trong giám sát giúp:

a)

Theo dõi sự thay đổi về tình trạng miễn dịch tập thể trong dân cư.

b)

Tính toán số lượng thuốc cần mua.

c)

Xác định mức lương cho bác sĩ.

d)

Dự báo thời tiết trong vùng dịch.

100.

"Trạm quan sát" trong giám sát dịch tễ học là nơi:

a)

Chỉ để điều trị bệnh nhân nặng.

b)

Được xây dựng để thu thập thông tin về một đối tượng hoặc vị trí cụ thể.

c)

Đặt các thiết bị vệ tinh theo dõi mầm bệnh.

d)

Người dân đến để mua thuốc phòng bệnh.