WorksheetsCâu hỏi về tiếng Trung
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Bạn hãy chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "你叫什么名字?" (Bạn tên là gì?)
不是,我是中国人。
我不是学生,我是老师。
你好,我叫大卫。
是,我是老师。
Đâu là câu trả lời đúng cho câu hỏi "您是老师吗?" (Bạn có phải là giáo viên không?)
不是,我是中国人。
我不是学生,我是老师。
是,我是老师。
我叫李心。
Đâu là câu trả lời đúng cho câu hỏi "你好,我叫李月。" (Xin chào, tôi tên là Lý Nguyệt.)
不是,我是中国人。
我叫李心。
好的,谢谢!
你好,我叫大卫。
我 ( ) 是 中国 人, 我 是 美国 人。Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
不
也
都
很
他叫 ( )? Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
什么
谁
哪儿
几
大卫不是老师, 他是 ( )。Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
学生
医生
司机
工人
( ), 谢谢您! Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
是
不
有
没
我不是中国人, 我是 ( ) 人。Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
美国
法国
日本
韩国
你们好, 你们是 ( ) 学生吗? Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
中国
老师
医生
学生
Bạn là người nước nào?
他是我同学, 他叫大卫。
不是, 她是我的汉语老师。
是, 他是我的美国朋友。
我是美国人。
她是李月, 她是我的中国朋友。
Anh ấy là ai?
我是美国人。
不是, 她是我的汉语老师。
是, 他是我的美国朋友。
他是我同学, 他叫大卫。
她是李月, 她是我的中国朋友。
Cô ấy là bạn học của bạn phải không?
我是美国人。
他是我同学, 他叫大卫。
她是李月, 她是我的中国朋友。
是, 他是我的美国朋友。
不是, 她是我的汉语老师。
Anh ấy là bạn của bạn phải không?
是, 他是我的美国朋友。
他是我同学, 他叫大卫。
不是, 她是我的汉语老师。
她是李月, 她是我的中国朋友。
我是美国人。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 您是( )国人?
哪
叫
的
名字
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他是( )?
你
谁
是
不
吗
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他是你的汉语老师( )?
是
不
吗
谁
Con gái của thầy Lý năm nay bao nhiêu tuổi?
Anh ấy là người Trung Quốc.
Không phải, anh ấy là học sinh, năm nay 21 tuổi.
Nhà tôi có 4 người.
Cô ấy năm nay 7 tuổi.
Tôi năm nay 38 tuổi.
Anh ấy có phải là giáo viên không?
Nhà tôi có 4 người.
Anh ấy là người Trung Quốc.
Cô ấy năm nay 7 tuổi.
Tôi năm nay 38 tuổi.
Không phải, anh ấy là học sinh, năm nay 21 tuổi.
Giáo viên tiếng Trung của bạn là người nước nào?
Không phải, anh ấy là học sinh, năm nay 21 tuổi.
Cô ấy năm nay 7 tuổi.
Tôi năm nay 38 tuổi.
Nhà tôi có 4 người.
Anh ấy là người Trung Quốc.
Câu 24: 你们 老师 今年 多 ( ) ?Chọn đáp án đúng.
岁
儿
名字
口
Câu 26: 你 家 有 ( ) 口 人? Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
几
名字
岁
儿
十
Câu 27: 他 是 ( ) 国 人? Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
哪
吗
呢
丁
Câu 29: 这 是 你 女儿 ( )? Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
吗
呢
丁
哪
Nếu ai đó hỏi bạn "你喝水吗?" (Bạn có uống nước không?), bạn nên trả lời như thế nào?
好的,谢谢!
中国菜很好吃。
会,李老师是中国人。
我会说汉语,不会写汉字。
对不起,这个汉字我会读,不会写。
Nếu ai đó hỏi bạn "李老师会说汉语吗?" (Thầy giáo Lý có biết nói tiếng Trung không?), bạn nên trả lời như thế nào?
她不会做。
我会说汉语,不会写汉字。
中国菜很好吃。
对不起,这个汉字我会读,不会写。
会,李老师是中国人。
Nếu ai đó hỏi bạn "你会写汉字吗?" (Bạn có biết viết chữ Hán không?), bạn nên trả lời như thế nào?
她不会做。
中国菜很好吃。
会,李老师是中国人。
对不起,这个汉字我会读,不会写。
我会说汉语,不会写汉字。
Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau: 我( )会写我的汉语名字。
会
不
没
能
Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau: 你的中国朋友会做中国菜( )?
吗
和
在
的
Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau: 我会说汉语。你( )?
呢
吗
吧
的
Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau: 你同学是( )国人?
哪
谁
他
你
