wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao tiếp đa văn hóa — Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Người Pháp thường mở đầu cuộc trò chuyện bằng gì?

a)

Vào thẳng vấn đề

b)

Chào hỏi, xã giao

c)

Nói công việc

d)

Im lặng

2.

Trong giao tiếp, người Pháp đánh giá cao điều gì?

a)

Tốc độ

b)

Sự tinh tế trong ngôn từ

c)

Sự im lặng

d)

Sự đơn giản

3.

Người Pháp thường thể hiện cảm xúc bằng cách nào?

a)

Cử chỉ tay

b)

Im lặng

c)

Viết email

d)

Ánh mắt né tránh

4.

Việc gọi đúng danh xưng học hàm ở Pháp thể hiện điều gì?

a)

Khoảng cách

b)

Hình thức

c)

Sự tôn trọng

d)

Nghĩa vụ

5.

Khi tranh luận, người Pháp thường có đặc điểm nào?

a)

Tránh né

b)

Thỏa hiệp nhanh

c)

Lý luận sâu sắc

d)

Giữ im lặng

6.

Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường tránh điều gì?

a)

Nói chuyện thời tiết

b)

Giao tiếp bằng mắt lâu

c)

Chào hỏi

d)

Hỏi thăm sức khỏe

7.

Việc tặng quà ở Trung Quốc thường diễn ra khi nào?

a)

Lần gặp đầu

b)

Sau khi thân thiết

c)

Trong đàm phán

d)

Không bao giờ

8.

Người Trung Quốc thường từ chối quà mấy lần trước khi nhận?

a)

1 lần

b)

2–3 lần

c)

Không từ chối

d)

5 lần

9.

Trong đàm phán, người Trung Quốc thường làm gì?

a)

Quyết định nhanh

b)

Kéo dài thời gian

c)

Thẳng thắn

d)

Chốt sớm

10.

Việc gọi thẳng tên người lớn tuổi ở Trung Quốc bị xem là gì?

a)

Bình thường

b)

Thân thiện

c)

Thiếu tôn trọng

d)

Hiện đại

11.

Trong giao tiếp, người Nhật coi trọng nhất điều gì?

a)

Cá nhân

b)

Sự hài hòa

c)

Tranh luận

d)

Sự nhanh chóng

12.

Khi trao quà, người Nhật thường làm gì?

a)

Mở ngay

b)

Không mở trước mặt

c)

Từ chối

d)

Mở và bình luận

13.

Việc nói quá thẳng thắn với người Nhật có thể bị xem là gì?

a)

Trung thực

b)

Chủ động

c)

Khiếm nhã

d)

Bình thường

14.

Trong cuộc họp, người Nhật thường làm gì?

a)

Phát biểu nhiều

b)

Im lặng và ghi chép

c)

Tranh luận

d)

Ngắt lời

15.

Danh thiếp ở Nhật được xem là gì?

a)

Giấy tờ

b)

Thủ tục

c)

Đại diện cho cá nhân

d)

Không quan trọng

16.

Trong giao tiếp, người Hàn Quốc thường tránh điều gì?

a)

Dùng kính ngữ

b)

Tranh luận công khai

c)

Chào hỏi

d)

Hỏi tuổi

17.

Khi nhận đồ từ người lớn tuổi, người Hàn nên làm gì?

a)

Nhận bằng một tay

b)

Nhận bằng hai tay

c)

Không nhận

d)

Nhận và cúi đầu

18.

Người Hàn Quốc đánh giá cao điều gì trong giao tiếp nhóm?

a)

Cá nhân nổi bật

b)

Sự hòa hợp tập thể

c)

Cạnh tranh

d)

Tranh luận

19.

Khi cụng ly với người lớn tuổi, người Hàn thường làm gì?

a)

Uống trước

b)

Quay mặt đi

c)

Uống chậm

d)

Không uống

20.

Việc phản bác ý kiến cấp trên công khai ở Hàn Quốc được xem là gì?

a)

Tích cực

b)

Bình thường

c)

Thiếu lễ độ

d)

Cần thiết

21.

Người Ả Rập thường mở đầu cuộc trò chuyện bằng gì?

a)

Vào thẳng vấn đề

b)

Hỏi thăm sức khỏe, gia đình

c)

Nói công việc

d)

Im lặng

22.

Trong giao tiếp, người Ả Rập thường sử dụng điều gì?

a)

Ít cử chỉ

b)

Nhiều cử chỉ tay

c)

Ngôn ngữ viết

d)

Im lặng

23.

Việc từ chối lời mời trà/cà phê ở Ả Rập thường được xem là gì?

a)

Bình thường

b)

Lịch sự

c)

Bất lịch sự

d)

Không quan trọng

24.

Trong văn hóa Ả Rập, thời gian thường được nhìn nhận như thế nào?

a)

Chính xác tuyệt đối

b)

Rất linh hoạt

c)

Không quan trọng

d)

Cố định

25.

Khi giao tiếp, người Ả Rập thường đứng như thế nào?

a)

Xa để lịch sự

b)

Gần để thể hiện thân thiện

c)

Không cố định

d)

Phụ thuộc giới tính

26.

Văn hóa ngữ cảnh cao thường phổ biến ở đâu?

a)

Mỹ

b)

Đức

c)

Nhật, Trung Quốc

d)

Canada

27.

Văn hóa ngữ cảnh thấp đặc trưng cho quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Mỹ

d)

Hàn Quốc

28.

Rào cản lớn nhất trong giao tiếp đa văn hóa là gì?

a)

Khoảng cách

b)

Định kiến văn hóa

c)

Ngôn ngữ cơ thể

d)

Trang phục

29.

Giao tiếp hiệu quả trong môi trường đa văn hóa cần điều gì?

a)

Áp đặt quan điểm

b)

Linh hoạt và tôn trọng

c)

Tránh giao tiếp

d)

Giữ im lặng

30.

Hiểu biết văn hóa giúp điều gì trong giao tiếp quốc tế?

a)

Tăng quyền lực

b)

Giảm xung đột

c)

Kiểm soát đối phương

d)

Áp đặt giá trị

31.

Giao tiếp đa văn hóa là gì?

a)

Giao tiếp giữa các cá nhân

b)

Giao tiếp trong cùng một quốc gia

c)

Giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau

d)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

32.

Yếu tố nào dễ gây hiểu lầm nhất trong giao tiếp đa văn hóa?

a)

Ngôn ngữ nói

b)

Ngôn ngữ cơ thể

c)

Văn bản

d)

Công nghệ

33.

Kỹ năng quan trọng nhất khi giao tiếp đa văn hóa là gì?

a)

Nói hay

b)

Lắng nghe và thấu hiểu

c)

Tranh luận

d)

Thuyết phục

34.

Định kiến văn hóa có thể dẫn đến điều gì?

a)

Hiểu biết sâu sắc

b)

Giao tiếp hiệu quả

c)

Xung đột

d)

Hợp tác lâu dài

35.

Người Mỹ thường thể hiện sự tự tin bằng cách:

a)

Im lặng

b)

Nhìn thẳng và nói rõ ràng

c)

Tránh giao tiếp mắt

d)

Cúi đầu

36.

Trong phỏng vấn, người Mỹ đánh giá cao điều gì?

a)

Khiêm tốn quá mức

b)

Thành tích cá nhân

c)

Quan hệ

d)

Tuổi tác

37.

Việc hỏi thu nhập cá nhân ở Mỹ được xem là:

a)

Bình thường

b)

Quan tâm

c)

Riêng tư, nên tránh

d)

Lịch sự

38.

Khi tranh luận, người Mỹ thường:

a)

Tránh né

b)

Cá nhân hóa vấn đề

c)

Tập trung vào vấn đề, không vào cá nhân

d)

Im lặng

39.

Người Mỹ coi việc giữ lời hứa là:

a)

Tùy hoàn cảnh

b)

Không quan trọng

c)

Nguyên tắc quan trọng

d)

Linh hoạt

40.

Người Pháp đánh giá cao điều gì trong lời nói?

a)

Ngắn gọn

b)

Sự chính xác và lập luận

c)

Hài hước

d)

Cảm xúc

41.

Khi làm việc với người Pháp, nên tránh:

a)

Tranh luận

b)

Nói thiếu logic

c)

Chào hỏi

d)

Đúng giờ

42.

Người Pháp thường tách biệt rõ ràng giữa:

a)

Bạn bè - xã hội

b)

Công việc - đời sống cá nhân

c)

Gia đình - xã hội

d)

Cá nhân - cộng đồng

43.

Trong giao tiếp kinh doanh, người Pháp thường:

a)

Quyết định nhanh

b)

Thảo luận kỹ lưỡng

c)

Chốt ngay

d)

Né tránh

44.

Việc ăn mặc khi gặp đối tác Pháp nên:

a)

Tùy ý

b)

Đơn giản

c)

Lịch sự, tinh tế

d)

Cầu kỳ

45.

Trong văn hóa Trung Quốc, “guanxi” có nghĩa là:

a)

Hợp đồng

b)

Luật pháp

c)

Mối quan hệ

d)

Địa vị

46.

Người Trung Quốc thường tránh nói “không” trực tiếp vì:

a)

Thiếu tự tin

b)

Giữ thể diện

c)

Không hiểu

d)

Không thích

47.

Trong giao tiếp, người Trung Quốc đánh giá cao:

a)

Cá nhân

b)

Tập thể

c)

Cạnh tranh

d)

Khác biệt

48.

Khi đàm phán, người Trung Quốc thường chú trọng:

a)

Kết quả nhanh

b)

Quan hệ lâu dài

c)

Giá cả thấp

d)

Hợp đồng

49.

Việc phê bình công khai ở Trung Quốc thường bị xem là:

a)

Bình thường

b)

Thẳng thắn

c)

Làm mất mặt

d)

Tích cực

50.

Người Nhật thường đánh giá cao người:

a)

Nói nhiều

b)

Khiêm tốn

c)

Nổi bật

d)

Quyết đoán mạnh

51.

Trong giao tiếp, người Nhật thường:

a)

Ưu tiên cảm xúc

b)

Ưu tiên sự hài hòa

c)

Ưu tiên cá nhân

d)

Ưu tiên tranh luận

52.

Khi họp nhóm, người Nhật thường quyết định dựa trên:

a)

Ý kiến cá nhân

b)

Đồng thuận tập thể

c)

Cấp trên

d)

Bỏ phiếu

53.

Việc đến sớm trong văn hóa Nhật thể hiện:

a)

Áp lực

b)

Tôn trọng

c)

Không cần thiết

d)

Thừa thời gian

54.

Người Nhật thường tránh thể hiện điều gì nơi công cộng?

a)

Tôn trọng

b)

Kỷ luật

c)

Cảm xúc mạnh

d)

Trật tự

55.

Người Hàn Quốc coi trọng nhất trong giao tiếp là:

a)

Cá nhân

b)

Thứ bậc

c)

Sự linh hoạt

d)

Tốc độ

56.

Khi giao tiếp với người Hàn lớn tuổi, nên:

a)

Gọi tên

b)

Dùng kính ngữ

c)

Nói thẳng

d)

Tranh luận

57.

Việc từ chối lời mời của cấp trên ở Hàn Quốc thường:

a)

Trực tiếp

b)

Khéo léo, gián tiếp

c)

Không từ chối

d)

Thẳng thắn

58.

Khi giao tiếp với người Ả Rập, điều nên tránh là:

a)

Chào hỏi

b)

Dùng tay trái

c)

Mỉm cười

d)

Hỏi thăm

59.

Người Ả Rập thường coi trọng:

a)

Cá nhân

b)

Gia đình và cộng đồng

c)

Thời gian

d)

Tốc độ

60.

Trong đàm phán, người Ả Rập thường:

a)

Đi thẳng vấn đề

b)

Xây dựng quan hệ trước

c)

Chốt nhanh

d)

Tránh giao tiếp

61.

Văn hóa đề cao cá nhân rõ rệt nhất thuộc về:

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Hàn Quốc

62.

Văn hóa đề cao tập thể rõ rệt nhất thuộc về:

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Nhật Bản, Hàn Quốc

d)

Canada

63.

Sự khác biệt lớn giữa Mỹ và Nhật trong giao tiếp là:

a)

Ngôn ngữ

b)

Mức độ trực tiếp

c)

Trang phục

d)

Thời gian

64.

Khi làm việc đa văn hóa, điều cần tránh nhất là:

a)

Học hỏi

b)

Áp đặt giá trị văn hóa của mình

c)

Tôn trọng

d)

Linh hoạt

65.

Giao tiếp đa văn hóa hiệu quả đòi hỏi:

a)

Kiến thức và thái độ đúng

b)

Nói nhiều

c)

Kiểm soát

d)

Tránh khác biệt

66.

Mục tiêu quan trọng nhất của giao tiếp đa văn hóa là gì?

a)

Thể hiện bản sắc cá nhân

b)

Hiểu và hợp tác hiệu quả

c)

Truyền đạt thông tin

d)

Thuyết phục người khác

67.

Khi gặp khác biệt văn hóa, phản ứng phù hợp nhất là:

a)

Phản bác

b)

Tránh né

c)

Tìm hiểu và thích nghi

d)

Áp đặt

68.

Sốc văn hóa thường xảy ra khi:

a)

Du lịch trong nước

b)

Tiếp xúc môi trường văn hóa mới

c)

Giao tiếp quen thuộc

d)

Làm việc cá nhân

69.

Biểu hiện phổ biến của sốc văn hóa là:

a)

Hào hứng lâu dài

b)

Khó chịu, lo lắng

c)

Tự tin

d)

Thích nghi nhanh

70.

Giai đoạn cuối của quá trình thích nghi văn hóa là:

a)

Hưng phấn

b)

Khủng hoảng

c)

Phục hồi

d)

Thích nghi hoàn toàn

71.

Giá trị cốt lõi trong giao tiếp của người Mỹ là:

a)

Quan hệ

b)

Bình đẳng

c)

Thứ bậc

d)

Tuổi tác

72.

Người Mỹ thường đánh giá cao nhân viên:

a)

Nghe lời

b)

Chủ động

c)

Khiêm tốn

d)

Phụ thuộc

73.

Trong giao tiếp, người Mỹ coi trọng điều nào nhất?

a)

Hình thức

b)

Kết quả

c)

Lễ nghi

d)

Truyền thống

74.

Văn hóa Mỹ thuộc loại thời gian nào?

a)

Đa tuyến

b)

Linh hoạt

c)

Đơn tuyến

d)

Không thời gian

75.

Người Mỹ thường giải quyết mâu thuẫn bằng cách:

a)

Né tránh

b)

Đối thoại trực tiếp

c)

Im lặng

d)

Trung gian

76.

Người Pháp coi trọng điều gì khi trao đổi ý kiến?

a)

Tốc độ

b)

Chiều sâu tư duy

c)

Sự đồng thuận

d)

Kết quả

77.

Trong giao tiếp, người Pháp thường:

a)

Tránh tranh luận

b)

Thích tranh luận trí tuệ

c)

Né tránh ý kiến khác

d)

Im lặng

78.

Việc đến đúng giờ trong văn hóa Pháp thể hiện:

a)

Cứng nhắc

b)

Tôn trọng

c)

Áp lực

d)

Không quan trọng

79.

Khi làm việc với người Pháp, nên:

a)

Nói ngắn gọn quá mức

b)

Chuẩn bị lập luận chặt chẽ

c)

Tránh phản biện

d)

Thỏa hiệp nhanh

80.

Giá trị nền tảng trong giao tiếp Trung Quốc là:

a)

Cá nhân

b)

Hài hòa

c)

Cạnh tranh

d)

Tốc độ

81.

Người Trung Quốc thường đánh giá cao:

a)

Sự khác biệt

b)

Sự hòa thuận

c)

Tranh luận

d)

Cá nhân nổi bật

82.

Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường dùng:

a)

Ngôn ngữ trực tiếp

b)

Ẩn ý, hàm ý

c)

Tranh luận

d)

Phản bác

83.

Khi xây dựng quan hệ, người Trung Quốc coi trọng:

a)

Hợp đồng

b)

Lòng tin

c)

Thời gian

d)

Giá cả

84.

Giá trị cốt lõi trong giao tiếp Nhật Bản là:

a)

Cá nhân

b)

Hòa hợp

c)

Cạnh tranh

d)

Tốc độ

85.

Người Nhật thường giao tiếp theo hướng:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Thẳng thắn

d)

Tranh luận

86.

Trong môi trường làm việc, người Nhật thường:

a)

Quyết định nhanh

b)

Tham khảo tập thể

c)

Cá nhân quyết định

d)

Tranh luận công khai

87.

Việc kiềm chế cảm xúc trong văn hóa Nhật nhằm:

a)

Thể hiện yếu đuối

b)

Giữ hòa khí

c)

Tránh trách nhiệm

d)

Thiếu tự tin

88.

Văn hóa giao tiếp Hàn Quốc nhấn mạnh:

a)

Bình đẳng

b)

Tôn ti trật tự

c)

Cá nhân

d)

Linh hoạt

89.

Người Hàn Quốc thường giao tiếp theo hướng:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp và kính ngữ

c)

Tranh luận

d)

Thẳng thắn

90.

Khi giao tiếp với cấp trên, người Hàn thường:

a)

Gọi tên

b)

Giữ lễ nghi

c)

Thảo luận ngang hàng

d)

Phản biện

91.

Việc tôn trọng tuổi tác trong giao tiếp Hàn Quốc nhằm:

a)

Phân biệt

b)

Giữ trật tự xã hội

c)

Tạo khoảng cách

d)

Hạn chế giao tiếp

92.

Văn hóa giao tiếp Ả Rập đề cao:

a)

Cá nhân

b)

Danh dự

c)

Thời gian

d)

Kết quả

93.

Người Ả Rập thường đánh giá cao:

a)

Sự thẳng thắn

b)

Lòng hiếu khách

c)

Tốc độ

d)

Tranh luận

94.

Trong giao tiếp, người Ả Rập thường tránh:

a)

Hỏi gia đình

b)

Chủ đề tôn giáo

c)

Chỉ trích công khai

d)

Chào hỏi

95.

Quốc gia coi trọng thời gian nghiêm ngặt nhất là:

a)

Ả Rập

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ, Nhật

d)

Pháp

96.

Quốc gia có văn hóa thời gian linh hoạt nhất là:

a)

Mỹ

b)

Đức

c)

Ả Rập

d)

Nhật

97.

Sự khác biệt lớn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây là:

a)

Trang phục

b)

Cá nhân - tập thể

c)

Ngôn ngữ

d)

Công nghệ

98.

Trong giao tiếp đa văn hóa, sự kiên nhẫn giúp:

a)

Áp đặt

b)

Thích nghi và hiểu biết

c)

Kiểm soát

d)

Tránh giao tiếp

99.

Kỹ năng quan trọng để tránh xung đột văn hóa là:

a)

Nói nhiều

b)

Quan sát và lắng nghe

c)

Phản biện

d)

Thuyết phục

100.

Hiểu biết đa văn hóa giúp cá nhân:

a)

Áp đặt quan điểm

b)

Giao tiếp hiệu quả hơn

c)

Tránh tiếp xúc

d)

Giữ khoảng cách

101.

Yếu tố cần thiết nhất khi làm việc đa văn hóa là:

a)

Kiến thức chuyên môn

b)

Thái độ cởi mở

c)

Quyền lực

d)

Kinh nghiệm cá nhân

102.

Sự khác biệt văn hóa nên được xem là:

a)

Trở ngại

b)

Thách thức

c)

Cơ hội học hỏi

d)

Nguy cơ

103.

Giao tiếp đa văn hóa thất bại thường do:

a)

Thiếu kiến thức văn hóa

b)

Khác biệt ngôn ngữ

c)

Khoảng cách địa lý

d)

Công nghệ

104.

Người Mỹ thường đánh giá cao người giao tiếp:

a)

Khiêm tốn quá mức

b)

Rõ ràng, trực tiếp

c)

Vòng vo

d)

Gián tiếp

105.

Trong họp, người Mỹ thường:

a)

Chờ cấp trên

b)

Phát biểu thẳng ý kiến

c)

Im lặng

d)

Tránh tranh luận

106.

Văn hóa giao tiếp Mỹ thuộc mô hình:

a)

Ngữ cảnh cao

b)

Tập thể

c)

Cá nhân

d)

Truyền thống

107.

Việc phản hồi nhanh trong giao tiếp Mỹ thể hiện:

a)

Áp lực

b)

Chuyên nghiệp

c)

Vội vàng

d)

Không cần thiết

108.

Người Pháp thường đánh giá cao:

a)

Sự đơn giản

b)

Tư duy logic

c)

Im lặng

d)

Cảm xúc

109.

Khi giao tiếp, người Pháp thường:

a)

Né tránh tranh luận

b)

Thích phản biện

c)

Đồng thuận ngay

d)

Tránh bất đồng

110.

Trong giao tiếp xã hội, người Pháp coi trọng:

a)

Tốc độ

b)

Lịch sự và tinh tế

c)

Sự thân mật

d)

Hình thức

111.

Việc chào hỏi ở Pháp thể hiện:

a)

Thủ tục

b)

Sự tôn trọng

c)

Khoảng cách

d)

Bắt buộc

112.

Người Trung Quốc thường ưu tiên:

a)

Kết quả nhanh

b)

Quan hệ lâu dài

c)

Cá nhân

d)

Tranh luận

113.

Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Tranh luận mạnh

d)

Phản bác

114.

Việc giữ “thể diện” giúp:

a)

Thể hiện quyền lực

b)

Duy trì hòa khí

c)

Tránh trách nhiệm

d)

Giữ khoảng cách

115.

Khi làm việc với người Trung Quốc, nên tránh:

a)

Xây dựng quan hệ

b)

Phê bình công khai

c)

Kiên nhẫn

d)

Hỏi thăm

116.

Người Nhật thường giao tiếp dựa trên:

a)

Cảm xúc

b)

Ngữ cảnh

c)

Tranh luận

d)

Cá nhân

117.

Im lặng trong giao tiếp Nhật thể hiện:

a)

Thiếu hiểu biết

b)

Suy nghĩ và tôn trọng

c)

Không quan tâm

d)

Phản đối

118.

Người Nhật thường tránh:

a)

Đúng giờ

b)

Làm mất hòa khí

c)

Lắng nghe

d)

Khiêm tốn

119.

Quyết định tập thể trong văn hóa Nhật nhằm:

a)

Chậm tiến độ

b)

Đảm bảo đồng thuận

c)

Né trách nhiệm

d)

Giảm sáng tạo

120.

Giao tiếp Hàn Quốc chịu ảnh hưởng mạnh bởi:

a)

Cá nhân

b)

Nho giáo

c)

Tự do

d)

Bình đẳng

121.

Người Hàn Quốc coi trọng nhất:

a)

Sự linh hoạt

b)

Thứ bậc và kính ngữ

c)

Cá nhân

d)

Tranh luận

122.

Khi giao tiếp với cấp trên, người Hàn thường:

a)

Phản biện công khai

b)

Giữ lễ nghi

c)

Gọi tên

d)

Tranh luận

123.

Việc hỏi tuổi trong giao tiếp Hàn Quốc nhằm:

a)

Tò mò

b)

Xác định cách xưng hô

c)

Phân biệt

d)

So sánh

124.

Người Ả Rập thường đánh giá cao:

a)

Tốc độ

b)

Lòng hiếu khách

c)

Tranh luận

d)

Cá nhân

125.

Trong giao tiếp, người Ả Rập thường:

a)

Ít cử chỉ

b)

Nhiều cử chỉ tay

c)

Im lặng

d)

Tránh tiếp xúc

126.

Văn hóa Ả Rập thuộc loại thời gian:

a)

Đơn tuyến

b)

Linh hoạt

c)

Nghiêm ngặt

d)

Cố định

127.

Khi giao tiếp với người Ả Rập, nên tránh:

a)

Hỏi thăm gia đình

b)

Chỉ trích trước đám đông

c)

Chào hỏi

d)

Mỉm cười

128.

Quốc gia giao tiếp trực tiếp nhất là:

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Hàn Quốc

129.

Quốc gia giao tiếp gián tiếp nhất là:

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Canada

130.

Văn hóa đề cao cá nhân rõ nhất thuộc về:

a)

Nhật

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Hàn

131.

Văn hóa đề cao tập thể rõ nhất thuộc về:

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Nhật – Hàn – Trung

d)

Canada

132.

Rào cản lớn nhất trong giao tiếp đa văn hóa là:

a)

Ngôn ngữ

b)

Định kiến

c)

Khoảng cách

d)

Công nghệ

133.

Yếu tố giúp giảm xung đột văn hóa là:

a)

Kiểm soát

b)

Tôn trọng

c)

Áp đặt

d)

Tránh né

134.

Giao tiếp đa văn hóa thành công đòi hỏi:

a)

Kiến thức + thái độ đúng

b)

Nói nhiều

c)

Thuyết phục

d)

Kiểm soát

135.

Hiểu văn hóa giúp nâng cao:

a)

Quyền lực

b)

Hiệu quả hợp tác

c)

Sự cạnh tranh

d)

Kiểm soát

136.

Giao tiếp là cầu nối giữa:

a)

Cá nhân

b)

Các nền văn hóa

c)

Quốc gia

d)

Công nghệ

137.

Giao tiếp đa văn hóa là kỹ năng:

a)

Phụ trợ

b)

Cần thiết trong toàn cầu hóa

c)

Không quan trọng

d)

Chỉ dành cho ngoại giao

138.

Giao tiếp đa văn hóa xảy ra khi:

a)

Hai người cùng quốc gia nói chuyện

b)

Các nền văn hóa khác nhau tương tác

c)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Giao tiếp nội tâm