Font size
WorksheetsVietnamese vocab quiz - Shopping
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Đây là gì (chọn tất cả các đáp án đúng)
<What is this? Please choose all correct answers)
quần thun
quần bò
quần đùi
quần jeans
English: This is a dress.
Vietnamese: Đây là chiếc (a)
Đây là gì?
Áo mưa
Áo dài
Áo khoác
Áo len
What is the meaning of "흥정하다" in Vietnamese?
giảm giá
mặc cả
đặt hàng
hài lòng
What is the meaning of 택배하다 / 배달하다 in Vietnamese?
hết hàng
hạ giá
giao hàng
tính tiền
What is the meaning of "신어 보다" in Vietnamese
thử (giày, dép)
mặc thử
trả hàng
mua
Choose all the words that has the same meaning with "마음에 들다".
bán
mặc cả
ưng bụng
hài lòng
Which is the sentence in Vietnamese that has the same meaning with "다른 색은/ 사이즈는 없나요? "
Anh/chị cần tìm gì ạ?
Tôi muốn mua chuối.
Gần đây có siêu thị nào không?
Có màu/ size khác không?
Which Vietnamese sentence below DOES NOT HAVE the same meaning with 이 근처에 슈퍼마켓 있습니까? Choose all correct answers.
Cho tôi xem 3 cái áo sơ mi kia.
Cửa hàng giày dép ở đâu,
Tôi muốn mua bánh mì.
Gần đây có siêu thị nào không?
Which is the correct way to response the question: "Anh/chị cần tìm gì ạ?"
Anh chị không có nhu cầu.
Anh chị tự tìm được.
Anh chị không mua.
Anh chị cần tìm + đồ vật
