wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese vocab quiz - Shopping

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì (chọn tất cả các đáp án đúng)
<What is this? Please choose all correct answers)

a)

quần thun

b)

quần bò

c)

quần đùi

d)

quần jeans

2.

English: This is a dress.
Vietnamese: Đây là chiếc (a)  

3.

Đây là gì?

a)

Áo mưa

b)

Áo dài

c)

Áo khoác

d)

Áo len

4.

What is the meaning of "흥정하다" in Vietnamese?

a)

giảm giá

b)

mặc cả

c)

đặt hàng

d)

hài lòng

5.

What is the meaning of 택배하다 / 배달하다 in Vietnamese?

a)

hết hàng

b)

hạ giá

c)

giao hàng

d)

tính tiền

6.

What is the meaning of "신어 보다" in Vietnamese

a)

thử (giày, dép)

b)

mặc thử

c)

trả hàng

d)

mua

7.

Choose all the words that has the same meaning with "마음에 들다".

a)

bán

b)

mặc cả

c)

ưng bụng

d)

hài lòng

8.

Which is the sentence in Vietnamese that has the same meaning with "다른 색은/ 사이즈는 없나요? "

a)

Anh/chị cần tìm gì ạ?

b)

Tôi muốn mua chuối.

c)

Gần đây có siêu thị nào không?

d)

Có màu/ size khác không?

9.

Which Vietnamese sentence below DOES NOT HAVE the same meaning with 이 근처에 슈퍼마켓 있습니까? Choose all correct answers.

a)

Cho tôi xem 3 cái áo sơ mi kia.

b)

Cửa hàng giày dép ở đâu,

c)

Tôi muốn mua bánh mì.

d)

Gần đây có siêu thị nào không?

10.

Which is the correct way to response the question: "Anh/chị cần tìm gì ạ?"

a)

Anh chị không có nhu cầu.

b)

Anh chị tự tìm được.

c)

Anh chị không mua.

d)

Anh chị cần tìm + đồ vật