wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam thuộc châu lục nào và nằm gần trung tâm khu vực nào?

a)

Châu Á, gần trung tâm Đông Nam Á

b)

Châu Âu, gần trung tâm Tây Âu

c)

Châu Mỹ, gần trung tâm Nam Mỹ

d)

Châu Phi, gần trung tâm Bắc Phi

2.

Việt Nam tiếp giáp những nước và vùng biển nào sau đây?

a)

Biển Đông ở phía Đông và Nam

b)

Thái Lan ở phía Tây Bắc

c)

Lào và Campuchia ở phía Tây

d)

Trung Quốc ở phía Bắc

3.

Hình dạng phần đất liền của Việt Nam được mô tả giống chữ gì và kéo dài theo hướng nào?

a)

Chữ U, kéo dài Đông – Tây

b)

Chữ S, kéo dài Bắc – Nam

c)

Chữ L, kéo dài Tây – Đông

d)

Chữ C, kéo dài Nam – Bắc

4.

Đường bờ biển Việt Nam dài khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 3.260 km

b)

Khoảng 1.500 km

c)

Khoảng 5.800 km

d)

Khoảng 2.100 km

5.

Vị trí địa lí của Việt Nam thuận lợi cho những hoạt động tự nhiên và kinh tế – xã hội nào?

a)

Giao lưu kinh tế với các nước

b)

Đóng băng quanh năm ở miền núi

c)

Phát triển nông nghiệp nhiệt đới

d)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa đa dạng

6.

Việt Nam có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp tỉnh và gồm mấy thành phố trực thuộc Trung ương?

a)

28 đơn vị, gồm 6 thành phố trực thuộc

b)

40 đơn vị, gồm 5 thành phố trực thuộc

c)

30 đơn vị, gồm 8 thành phố trực thuộc

d)

34 đơn vị, gồm 6 thành phố trực thuộc

7.

Thủ đô của Việt Nam là thành phố nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Cần Thơ

c)

Hà Nội

d)

Thành phố Hồ Chí Minh

8.

Ý nghĩa chính của quốc kì, quốc huy và quốc ca Việt Nam là gì?

a)

Mang ước vọng độc lập, hòa bình, trường tồn

b)

Khuyến khích mở rộng lãnh thổ bằng vũ lực

c)

Bày tỏ khát vọng tự do và thịnh vượng

d)

Thể hiện độc lập, tự chủ, hòa bình

9.

Năm 2024, dân số Việt Nam khoảng bao nhiêu người?

a)

Khoảng 95,0 triệu người

b)

Khoảng 120,3 triệu người

c)

Khoảng 80,5 triệu người

d)

Khoảng 101,3 triệu người

10.

Việt Nam xếp thứ mấy về quy mô dân số trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Thứ 5 trong khu vực

b)

Thứ 7 trong khu vực

c)

Thứ 1 trong khu vực

d)

Thứ 3 trong khu vực

11.

Xu hướng gần đây của tốc độ gia tăng dân số Việt Nam là gì?

a)

Tốc độ gia tăng dân số giảm nhiều

b)

Tốc độ gia tăng dân số tăng mạnh

c)

Tốc độ gia tăng dân số không đổi

d)

Tốc độ gia tăng dân số dao động nhẹ

12.

Một thuận lợi của dân số đông là gì?

a)

Ô nhiễm môi trường nặng

b)

Nguồn lao động dồi dào

c)

Thiếu trường lớp trầm trọng

d)

Thiếu thị trường tiêu dùng

13.

Một tác động tiêu cực của dân số đông và tăng nhanh là gì?

a)

Tăng nhanh chất lượng sống

b)

Nâng cao nhanh thu nhập

c)

Thị trường tiêu thụ mở rộng

d)

Áp lực giải quyết việc làm

14.

Đặc điểm chính của phân bố dân cư Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Chỉ tập trung ở miền núi

b)

Hoàn toàn thưa thớt khắp nơi

c)

Rất hợp lí và đều khắp

d)

Chưa hợp lí và không đều

15.

Khu vực nào ở Việt Nam có dân cư tập trung đông?

a)

Rừng sâu hẻo lánh

b)

Đồng bằng và đô thị

c)

Hải đảo xa bờ

d)

Vùng núi cao nguyên

16.

Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

a)

52 dân tộc cả nước

b)

54 dân tộc cả nước

c)

45 dân tộc cả nước

d)

60 dân tộc cả nước

17.

Dân tộc nào có số lượng đông nhất ở Việt Nam?

a)

Dân tộc Nùng

b)

Dân tộc Ê Đê

c)

Dân tộc Chăm

d)

Dân tộc Kinh (Việt)

18.

Điểm nổi bật về văn hóa Việt Nam là gì?

a)

Không có di sản nổi bật

b)

Đơn điệu, ít khác biệt

c)

Đa dạng, đặc sắc, đậm đà bản sắc

d)

Chỉ tiếp thu văn hóa ngoại lai

19.

Di sản nào sau đây là của Việt Nam?

a)

Kim tự tháp Ai Cập

b)

Nhà nhạc cung đình Huế

c)

Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên

d)

Phố cổ Hội An

20.

Lễ hội truyền thống nào dưới đây được tổ chức ở Việt Nam?

a)

Lễ hội Ka – tê

b)

Lễ hội Cầu Mưa

c)

Lễ hội Tháp Bà

d)

Lễ hội Cầu Ngư

21.

Nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào ở đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Khoảng thế kỉ X SCN

b)

Khoảng thế kỉ I SCN

c)

Khoảng thế kỉ III TCN

d)

Khoảng thế kỉ VII TCN

22.

Ai là người đứng đầu các bộ trong nhà nước Văn Lang?

a)

Các Lạc Tướng

b)

Các Quan Lang

c)

Các Bồ Chính

d)

Các Lạc Hầu

23.

Kinh đô của nước Văn Lang thời Hùng Vương đặt ở đâu?

a)

Phong Khê, Cổ Loa

b)

Phong Châu, Việt Trì

c)

Long Biên, Hà Nội

d)

Hoa Lư, Ninh Bình

24.

Nước Âu Lạc được thành lập sau khi ai đánh bại quân Tần và lên ngôi?

a)

Vua Hùng thứ Mười Tám

b)

Thục Phán An Dương Vương

c)

Trọng Thủy con Triệu Đà

d)

Triệu Đà Nam Việt

25.

Kinh đô của nước Âu Lạc thời An Dương Vương đặt ở đâu?

a)

Phong Châu, Việt Trì

b)

Phong Khê, Cổ Loa

c)

Thành Hoa Lư

d)

Luy Lâu, Bắc Ninh

26.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân Văn Lang, Âu Lạc là gì?

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước

b)

Thương mại đường biển xa

c)

Chăn nuôi du mục lớn

d)

Khai thác vàng bạc quý

27.

Những công cụ nào thường làm bằng đồng thời Văn Lang, Âu Lạc?

a)

Vũ khí đồng và gốm

b)

Búa sắt to nặng

c)

Cuốc và rìu

d)

Lưỡi cày và lưỡi hái

28.

Truyền thuyết nào gắn với cuộc đấu tranh bảo vệ nước Âu Lạc trước ngoại xâm?

a)

Sơn Tinh Thủy Tinh

b)

Con Rồng cháu Tiên

c)

Nỏ thần Cổ Loa

d)

Thánh Gióng đánh giặc

29.

Triều Trần được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 938

b)

Năm 1010

c)

Năm 1400

d)

Năm 1226

30.

Trong thời Trần, việc các vua nhường ngôi sớm cho con rồi làm Thái thượng hoàng nhằm mục đích chính nào?

a)

Tăng cường đánh cá

b)

Mở rộng buôn bán

c)

Chăm lo việc nước

d)

Lập nhiều chùa mới

e)

Giảm số thuế

31.

Chính sách kinh tế thời Trần có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hạn chế sản xuất

b)

Khuyến khích sản xuất

c)

Cấm buôn bán lúa gạo

d)

Chỉ trồng lúa mùa

32.

Kỳ thi chọn người tài thời Trần còn gọi là gì?

a)

Thi Võ cử

b)

Thi Tam khôi

c)

Thi Hương

d)

Thi Đình

33.

Ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên của nhà Trần diễn ra vào các năm nào dưới đây?

a)

1258

b)

1285

c)

1287 – 1288

d)

1299

34.

Câu chuyện lịch sử với lời thề "Phá cường địch, báo hoàng ân" gắn với ai?

a)

Chu Văn An

b)

Trần Quốc Toản

c)

Trần Nhân Tông

d)

Phạm Ngũ Lão

35.

Trận Bạch Đằng năm 1288 thắng lợi nhờ mưu kế nào là chủ yếu?

a)

Dụ địch vào bãi cọc

b)

Đánh ban đêm

c)

Vây thành lâu dài

d)

Đánh trên rừng

36.

Điểm then chốt khiến đoàn thuyền Ô Mã Nhi bị tiêu diệt ở Bạch Đằng là gì?

a)

Bị bệnh dịch

b)

Bị bão lớn

c)

Thiếu lương thực

d)

Mắc bãi cọc nhọn

37.

Nhà Trần có những nhân vật tiêu biểu nào dưới đây? (Chọn tất cả đúng)

a)

Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn

b)

Phật hoàng Trần Nhân Tông

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Chu Văn An

38.

Trần Nhân Tông có công lao lớn nhất trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Lãnh đạo kháng chiến lần 2 và 3

b)

Lập triều Lý mới

c)

Dạy học cho thái tử

d)

Mở mang bờ cõi phía Nam

39.

Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi dựng cờ bắt đầu vào năm nào?

a)

1428

b)

1418

c)

1416

d)

1427

40.

Mục tiêu chính của khởi nghĩa Lam Sơn là gì?

a)

Kết giao với nhà Minh hòa hiếu

b)

Đánh đuổi quân Minh xâm lược

c)

Mở rộng đất đai về phía nam

d)

Tìm vàng bạc và của cải

41.

Tại đâu Lê Lợi cùng nghĩa sĩ thề quyết tâm đánh giặc?

a)

Hội thề Lũng Nhai

b)

Hội thề Đồng Cổ

c)

Hội thề Diên Hồng

d)

Hội thề Xương Giang

42.

Nhân vật nào là nhà quân sư, chiến lược quan trọng giúp Lê Lợi suốt cuộc khởi nghĩa?

a)

Lê Lai

b)

Nguyễn Trãi

c)

Lương Thế Vinh

d)

Trần Quốc Tuấn

43.

Trận Chi Lăng – Xương Giang năm 1427 có ý nghĩa quyết định nào?

a)

Khai sinh nhà nước Đại Việt

b)

Mở đầu cuộc khởi nghĩa thắng lợi

c)

Đánh bại quân Minh, buộc rút về nước

d)

Ký hòa ước với nhà Minh

44.

Sau thắng lợi, năm 1428 Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là gì?

a)

Lê Thánh Tông

b)

Lê Thái Tông

c)

Lê Thái Tổ

d)

Lê Nhân Tông

45.

Kinh đô của triều Hậu Lê được đặt ở đâu sau năm 1428?

a)

Thanh Hóa

b)

Thăng Long

c)

Huế

d)

Tây Đô

46.

Nhà vua nào thời Hậu Lê đặc biệt chú trọng phát triển nông nghiệp và ban hành Bộ luật Hồng Đức?

a)

Lê Thái Tổ

b)

Lê Thánh Tông

c)

Lê Nhân Tông

d)

Lê Uy Mục

47.

Thành tựu nổi bật dưới triều Hậu Lê là gì? (Chọn hai)

a)

Chăm lo đời sống nhân dân

b)

Đánh chiếm Trung Quốc

c)

Dời đô vào Phú Xuân

d)

Ban hành Bộ luật Hồng Đức

48.

Vì sao dân gian gọi Lương Thế Vinh là Trạng Lường?

a)

Giỏi y học và chữa bệnh

b)

Giỏi thơ văn và âm nhạc

c)

Giỏi toán học và đo lường

d)

Giỏi võ thuật và cưỡi ngựa

49.

Tác phẩm Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi có nội dung chính nào?

a)

Miêu tả phong cảnh Thăng Long

b)

Ghi chép truyền thuyết dân gian

c)

Tuyên bố độc lập sau thắng Minh

d)

Khuyên dân học hành chăm chỉ