wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÔNG NGHỆ 11

Total questions: 62

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Kim loại nào sau đây thuộc nhóm Kim loại màu?

a)

Gang.

b)

Thép.

c)

Đồng.

d)

Sắt.

2.

Tính chất cơ học nào của vật liệu biểu thị khả năng chống lại sự biến dạng dẻo hoặc phá hủy dưới tác dụng của tải trọng bên ngoài?

a)

Tính dẻo.

b)

Tính dẫn nhiệt.

c)

Tính cứng.

d)

Tính dẫn điện.

3.

Vật liệu phi kim loại (ví dụ: chất dẻo) được sử dụng rộng rãi để làm vỏ bọc dây điện vì chúng có tính chất nào nổi bật?

a)

Dễ hàn.

b)

Cách điện tốt.

c)

Dẫn nhiệt tốt.

d)

Khối lượng riêng lớn.

4.

Vật liệu nào dưới đây là Vật liệu mới có tính chất nhớ hình (có thể trở về hình dạng ban đầu khi được nung nóng)?

a)

Vật liệu Composite.

b)

Hợp kim nhớ hình (Shape Memory Alloy - SMA).

c)

Thép không gỉ.

d)

Vật liệu Nano.

5.

Quá trình làm thay đổi hình dạng, kích thước và tính chất của vật liệu bằng cách sử dụng công cụ, máy móc và công nghệ được gọi là gì?

a)

Công nghệ luyện kim.

b)

Sản xuất phôi.

c)

Gia công cơ khí.

d)

Lắp ráp.

6.

Phương pháp gia công nào sau đây là Gia công cắt gọt (Cắt gọt)?

a)

Đúc.

b)

Rèn.

c)

Tiện.

d)

Dập.

7.

Phương pháp gia công nào thường được dùng để chế tạo chi tiết có hình dạng phức tạp và kích thước lớn?

a)

Phay.

b)

Tiện.

c)

Đúc.

d)

Mài.

8.

Mối liên kết vĩnh cửu giữa các chi tiết được tạo ra chủ yếu bằng phương pháp nào?

a)

Lắp bằng bu-lông.

b)

Rèn.

c)

Dập.

d)

Hàn.

9.

Giai đoạn nào trong quá trình sản xuất cơ khí tạo ra vật liệu có hình dạng gần giống sản phẩm?

a)

Gia công tinh.

b)

Xử lí bề mặt.

c)

Sản xuất phôi.

d)

Lắp ráp.

10.

Công đoạn nào giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mĩ của sản phẩm cơ khí?

a)

Gia công thô.

b)

Xử lí nhiệt.

c)

Xử lí bề mặt (sơn, mạ).

d)

Lắp ráp.

11.

Gang được sử dụng rộng rãi trong chế tạo vỏ máy, bệ máy vì có tính chất nào nổi bật?

a)

Tính dẻo cao, dễ rèn.

b)

Dễ đúc và có khả năng chịu nén tốt.

c)

Nhẹ và chống ăn mòn tuyệt đối.

d)

Dẫn điện rất tốt.

12.

Vật liệu Composite được sử dụng làm vỏ tàu thuyền, máy bay vì chúng có ưu điểm nào?

a)

Giá thành rất rẻ.

b)

Khối lượng riêng nhỏ, độ bền cơ học cao và chịu được môi trường khắc nghiệt.

c)

Có khả năng tự phục hồi (tính nhớ hình).

d)

Dễ dàng tái chế.

13.

Để chế tạo một chi tiết hình trụ tròn cần đạt độ chính xác cao về kích thước, phương pháp gia công nào là chủ yếu?

a)

Đúc trong khuôn cát.

b)

Tiện.

c)

Hàn hồ quang.

d)

Rèn.

14.

Tại sao các khâu Gia công tinh và Lắp ráp cần được thực hiện trong môi trường sạch, ít bụi bẩn và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt?

a)

Để tiết kiệm chi phí năng lượng.

b)

Để đảm bảo độ chính xác và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

c)

Để tăng tốc độ sản xuất.

d)

Để bảo vệ máy móc.

15.

Robot công nghiệp tham gia vào dây chuyền sản xuất tự động với vai trò nào là chủ yếu?

a)

Ra quyết định kinh doanh.

b)

Điều khiển toàn bộ hệ thống nhà máy.

c)

Thực hiện các thao tác mang tính lặp lại hoặc nguy hiểm, độc hại.

d)

Phân tích dữ liệu Big Data.

16.

Công nghệ nào của CMCN 4.0 cho phép các máy móc, cảm biến, thiết bị sản xuất giao tiếp, thu thập và trao đổi dữ liệu với nhau?

a)

Công nghệ In 3D.

b)

Công nghệ Thực tế ảo (VR).

c)

Công nghệ Internet vạn vật (IoT).

d)

Công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing).

17.

Để chế tạo Trục khuỷu (cần độ bền và độ cứng cao để chịu tải lớn), bạn nên chọn vật liệu nào?

a)

Gang xám.

b)

Thép các bon.

c)

Hợp kim Nhôm.

d)

Chất dẻo.

18.

Để sản xuất bu-lông và đai ốc với số lượng hàng loạt, công nghệ tạo hình nào mang lại năng suất và hiệu quả vật liệu cao nhất?

a)

Tiện.

b)

Đúc.

c)

Hàn.

d)

Dập (Rèn dập).

19.

Việc sử dụng Robot hàn trong dây chuyền lắp ráp ô tô giúp tăng năng suất và ổn định chất lượng mối hàn. Điều này thể hiện vai trò nào của tự động hóa?

a)

Giảm chi phí đầu tư ban đầu.

b)

Giảm sự can thiệp của các hệ thống kiểm tra chất lượng.

c)

Cải thiện độ chính xác và khả năng làm việc liên tục, ổn định.

d)

Giảm số lượng phôi cần sản xuất.

20.

Việc sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ rung kết nối mạng trong dây chuyền sản xuất tự động nhằm mục đích gì?

a)

Giám sát và kiểm soát quá trình sản xuất tự động.

b)

Tăng chi phí sản xuất.

c)

Giảm hiệu suất làm việc của dây chuyền.

d)

Chỉ để trang trí cho dây chuyền.

21.

Hợp kim nào của sắt có hàm lượng Cacbon lớn hơn 2.14%?

a)

Thép

b)

Gang

c)

Đồng thau

d)

Nhôm

22.

Tính dẫn điện và Tính dẫn nhiệt của kim loại thuộc nhóm tính chất nào?

a)

Tính chất cơ học.

b)

Tính chất vật lí.

c)

Tính chất hóa học.

d)

Tính chất công nghệ.

23.

Tính chất nào dưới đây là nhược điểm cơ bản của vật liệu phi kim loại (chất dẻo) khi so với kim loại?

a)

Cách điện tốt.

b)

Khối lượng riêng nhỏ.

c)

Độ bền nhiệt và độ cứng không cao.

d)

Khả năng chống ăn mòn.

24.

Vật liệu mới nào sau đây là sự kết hợp của hai hay nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra vật liệu có tính chất ưu việt hơn?

a)

Hợp kim nhớ hình.

b)

Vật liệu Nano.

c)

Vật liệu Composite.

d)

Thép không gỉ.

25.

Trong quá trình gia công cắt gọt, phoi là gì?

a)

Sản phẩm đã hoàn thành.

b)

Dụng cụ cắt.

c)

Lớp vật liệu bị loại bỏ khỏi phôi.

d)

Chất lỏng làm mát.

26.

Phương pháp gia công nào sau đây là Gia công không phoi?

a)

Tiện.

b)

Phay.

c)

Mài.

d)

Đúc.

27.

Phương pháp gia công nào được dùng chủ yếu để tạo ra các lỗ tròn trên chi tiết?

a)

Tiện.

b)

Khoan.

c)

Phay.

d)

Bào.

28.

Mối liên kết lỏng (có thể tháo rời) giữa các chi tiết được tạo ra chủ yếu bằng phương pháp nào?

a)

Hàn.

b)

Đinh tán.

c)

Lắp bằng bu-lông, đai ốc.

d)

Ép dính.

29.

Công đoạn nào giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm cơ khí?

a)

Gia công thô.

b)

Lắp ráp.

c)

Xử lí bề mặt (sơn, mạ).

d)

Kiểm tra.

30.

Trình tự lắp ráp các chi tiết thành sản phẩm cuối cùng thuộc giai đoạn nào của quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Sản xuất phôi.

b)

Chế tạo cơ khí.

c)

Xử lí bề mặt.

d)

Đóng gói.

31.

Tại sao Thép được sử dụng rộng rãi hơn Gang trong xây dựng các kết cấu chịu lực kéo lớn?

a)

Thép có hàm lượng Cacbon cao hơn.

b)

Thép dẻo, chịu kéo tốt hơn gang (giòn).

c)

Thép nhẹ hơn gang rất nhiều.

d)

Thép dễ đúc hơn gang.

32.

Vật liệu Hợp kim nhớ hình có ứng dụng đặc biệt nào?

4 lines
33.

Khi so sánh Đúc trong khuôn cát và Đúc áp lực, ưu điểm chính của Đúc áp lực là gì?

a)

Chi phí khuôn thấp.

b)

Tạo ra sản phẩm có độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao hơn.

c)

Thích hợp cho chi tiết khối lượng rất lớn.

d)

Phù hợp cho sản xuất đơn chiếc.

34.

Vai trò của khâu Sản xuất phôi trong quá trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Tạo ra sản phẩm có kích thước chính xác tuyệt đối.

b)

Cung cấp vật liệu ban đầu có hình dạng gần giống chi tiết.

c)

Lắp ráp các chi tiết lại với nhau.

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối.

35.

Việc sử dụng Robot vận chuyển trong nhà máy thông minh nhằm mục đích gì?

a)

Lập trình hoạt động của các máy công tác.

b)

Phân tích dữ liệu sản xuất.

c)

Di chuyển vật liệu, công cụ và sản phẩm giữa các khu vực một cách tự động.

d)

Thực hiện các thao tác hàn, sơn phức tạp.

36.

Công nghệ nào của CMCN 4.0 cho phép tạo ra bản sao ảo (digital twin) của một hệ thống vật lí, phục vụ cho việc mô phỏng và dự đoán?

a)

Công nghệ Internet vạn vật (IoT).

b)

Công nghệ Dữ liệu lớn (Big Data).

c)

Hệ thống vật lí không gian mạng (CPS).

d)

Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI).

37.

Để chế tạo vỏ máy đòi hỏi nhẹ, chống ăn mòn và thẩm mĩ (VD: vỏ máy tính xách tay), vật liệu nào sau đây là tối ưu nhất?

a)

Thép cacbon.

b)

Hợp kim Nhôm.

c)

Gang xám.

d)

Thủy tinh.

38.

Chi tiết nào sau đây không thể được chế tạo bằng phương pháp gia công tiện?

a)

Trục bậc.

b)

Bánh răng.

c)

Ống.

d)

Vòng đệm.

39.

Robot hàn được lập trình để thực hiện một công việc lặp đi lặp lại. Điều này giúp loại bỏ yếu tố nào phổ biến trong sản xuất thủ công?

a)

Giảm chi phí đầu tư ban đầu.

b)

Giảm lỗi do sai sót, mệt mỏi của con người.

c)

Tăng nhu cầu về vật liệu.

d)

Tăng số lượng công nhân.

40.

Mục đích chính của việc ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) trong các dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Để giám sát công nhân.

b)

Để giúp máy móc có khả năng học hỏi và tự tối ưu hóa quy trình.

c)

Để thay thế hoàn toàn nguồn điện.

d)

Để làm tăng chi phí bảo trì.

41.

Phân tích các phương pháp gia công cơ khí (Bài 7, 8). Phương pháp Hàn tạo ra liên kết vĩnh cửu, là phương pháp gia công không phoi.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Câu 1: Phân tích các phương pháp gia công cơ khí (Bài 7, 8). b) Gia công đúc áp lực được sử dụng khi yêu cầu độ chính xác sản phẩm cao hơn đúc trong khuôn cát.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Câu 1: Phân tích các phương pháp gia công cơ khí (Bài 7, 8). c) Phương pháp rèn dập dựa trên nguyên lí biến dạng dẻo của vật liệu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Câu 1: Phân tích các phương pháp gia công cơ khí (Bài 7, 8). d) Gia công tiện được sử dụng để chế tạo các bề mặt tròn xoay (Ví dụ: trục, ống). Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Phân tích Dây chuyền sản xuất tự động và CMCN 4.0 (Bài 12, 13).

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Phân tích Dây chuyền sản xuất tự động và CMCN 4.0 (Bài 12, 13). Việc tự động hóa dây chuyền sản xuất luôn dẫn đến giảm chi phí sản xuất trong ngắn hạn. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Phân tích Dây chuyền sản xuất tự động và CMCN 4.0 (Bài 12, 13). Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) giúp robot và máy móc đưa ra quyết định tự động, tối ưu hóa quy trình.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Phân tích Dây chuyền sản xuất tự động và CMCN 4.0 (Bài 12, 13). Hệ thống vật lí không gian mạng (CPS) là công nghệ nền tảng cho Nhà máy thông minh.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Phân tích các loại vật liệu và ứng dụng (Bài 4, 5, 6). Vật liệu Composite là vật liệu mới được tạo ra nhằm tăng độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Phân tích các loại vật liệu và ứng dụng (Bài 4, 5, 6). Gang được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực căng, kéo lớn vì có tính dẻo cao.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Phân tích các loại vật liệu và ứng dụng (Bài 4, 5, 6). Kim loại màu được sử dụng phổ biến hơn Kim loại đen trong chế tạo máy móc vì giá thành rẻ hơn. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Phân tích các loại vật liệu và ứng dụng (Bài 4, 5, 6). Vật liệu phi kim loại như chất dẻo có tính công nghệ cao, dễ dàng gia công bằng phương pháp đùn, phun, thổi. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Câu 4: Phân tích Quá trình sản xuất và Tự động hóa (Bài 11, 12). Khâu lắp ráp trong sản xuất cơ khí chỉ bao gồm việc ghép các chi tiết lại với nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Phân tích Quá trình sản xuất và Tự động hóa (Bài 11, 12). Việc sử dụng Robot chức năng (hàn, sơn) trong dây chuyền tự động giúp thay thế con người làm các công việc độc hại. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phân tích Quá trình sản xuất và Tự động hóa (Bài 11, 12). Dây chuyền sản xuất tự động cứng có độ linh hoạt cao khi thay đổi chương trình sản xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Phân tích Quá trình sản xuất và Tự động hóa (Bài 11, 12). Mục đích chính của việc xử lí bề mặt chi tiết là bảo vệ chi tiết và nâng cao khả năng làm việc của chi tiết (chịu mài mòn, ma sát). Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Hợp kim Nhôm được sử dụng phổ biến trong chế tạo vỏ xe ô tô hiện đại vì nhẹ và chống ăn mòn, còn Thép hợp kim được dùng làm khung chịu lực chính vì có độ bền và độ cứng cao. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với Nhôm hợp kim

d)

Chỉ đúng với Thép hợp kim

58.

Các bước cơ bản trong quá trình gia công cơ khí của một sản phẩm cơ khí trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Lập bản vẽ, chọn vật liệu, gia công, kiểm tra, hoàn thiện

b)

Chọn vật liệu, sơn phủ, đóng gói, vận chuyển

c)

Lắp ráp, kiểm tra, đóng gói, vận chuyển

d)

Gia công, sơn phủ, kiểm tra, bán hàng

59.

Các tác động tích cực của CMCN 4.0 đối với ngành chế tạo cơ khí tại Việt Nam hiện nay là:

a)

Tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.

b)

Giảm khả năng ứng dụng công nghệ mới.

c)

Làm giảm sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

d)

Hạn chế sự phát triển của ngành cơ khí.

60.

Quy trình chế tạo một Trục bánh răng cần độ chính xác cao thường sử dụng phương pháp nào là chủ yếu?

a)

Tiện tinh

b)

Phay thô

c)

Mài chính xác

d)

Rèn tự do

61.

Chọn đáp án đúng về vai trò của Robot Vận chuyển và Robot Chức năng trong dây chuyền sản xuất tự động, kèm ví dụ cụ thể cho mỗi loại.

a)

Robot Vận chuyển dùng để di chuyển vật liệu, ví dụ: robot băng tải; Robot Chức năng thực hiện các thao tác như hàn, lắp ráp, ví dụ: robot hàn.

b)

Robot Vận chuyển dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm, ví dụ: robot kiểm tra; Robot Chức năng dùng để vận chuyển vật liệu, ví dụ: robot băng tải.

c)

Robot Vận chuyển thực hiện thao tác lắp ráp, ví dụ: robot lắp ráp; Robot Chức năng dùng để di chuyển vật liệu, ví dụ: robot băng tải.

d)

Robot Vận chuyển dùng để lập trình dây chuyền, ví dụ: robot lập trình; Robot Chức năng dùng để kiểm tra chất lượng, ví dụ: robot kiểm tra.

62.

Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đang thúc đẩy xu hướng phát triển nào trong ngành sản xuất cơ khí?

a)

Tự động hóa và sản xuất thông minh

b)

Sử dụng hoàn toàn lao động thủ công

c)

Giảm ứng dụng công nghệ thông tin

d)

Tăng sản xuất hàng loạt không kiểm soát