wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26.12.25

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
mì xào
a)
炒面
b)
烧面
c)
抄条
d)
炒条
2.
quả đào
a)
桃子
b)
挑子
c)
逃子
d)
桃了
3.
quả nho
a)
葡萄
b)
萄葡
c)
葡萄牙
d)
葡陶
4.
quả mận
a)
李子
b)
桃子
c)
橘子
d)
草莓
5.
phòng bếp
a)
厨房
b)
厨间
c)
厢房
d)
房厨
6.
quả dâu
a)
草莓
b)
早梅
c)
草梅
d)
草毒
7.
quả quýt
a)
橘子
b)
柔子
c)
李子
d)
桃子
8.
quả chuối
a)
香蕉
b)
香焦
c)
香催
d)
香崔
9.
bí ngô
a)
南瓜
b)
黄瓜
c)
冬瓜
d)
西瓜
10.
đồ ăn (nói chung)
a)
食物
b)
快食
c)
快餐
d)
水果
11.
bằng phẳng
a)
b)
c)
d)
12.
trang (lượng từ/ danh từ)
a)
b)
c)
d)
13.
cải thìa
a)
青菜
b)
生菜
c)
蔬菜
d)
大白菜
14.
rau xà lách
a)
生菜
b)
四季豆
c)
菜花儿
d)
西红柿
15.
cà chua
a)
西红柿
b)
西红市
c)
西红
d)
菜花儿
16.
rau củ
a)
蔬菜
b)
疏菜
c)
蔬苹
d)
疏苹
17.
cực kỳ (phó từ)
a)
非常
b)
常非
c)
非不
d)
菲常
18.
nên (động từ năng nguyện)
a)
应该
b)
该应
c)
应对
d)
应垓
19.
khoai tây
a)
土豆
b)
豆角
c)
四季豆
d)
菜花儿
20.
súp lơ, bông cải
a)
菜花儿
b)
花儿菜
c)
生菜
d)
青菜
21.
cải thảo
a)
大白菜
b)
大百菜
c)
青菜
d)
生菜
22.
kéo đàn violin
a)
拉小提琴
b)
弹小提琴
c)
打小提琴
d)
放小提琴
23.
nhảy, múa
a)
舞蹈
b)
挑舞
c)
舞跳
d)
舞踏
24.
chương trình ti vi
a)
电视节目
b)
节目电视
c)
电脑节目
d)
电话节目
25.
đánh cầu lông
a)
打羽毛球
b)
打排球
c)
打高尔夫球
d)
打篮球
26.
đánh bóng chuyền
a)
打排球
b)
打高尔夫球
c)
打羽毛球
d)
打非球
27.
đánh tennis
a)
打网球
b)
打排球
c)
打篮球
d)
打羽毛球
28.
tranh sơn dầu
a)
油画儿
b)
水彩画儿
c)
国画儿
d)
由画儿
29.
tạp chí
a)
杂志
b)
杂质
c)
复杂
d)
志杂
30.
tiểu thuyết
a)
小说
b)
说小
c)
说笑
d)
大说
31.
âm nhạc
a)
音乐
b)
快乐
c)
意乐
d)
歌乐
32.
đàn piano
a)
钢琴
b)
小提琴
c)
吉他
d)
琵琶
33.
cổ họng
a)
嗓子
b)
桑子
c)
叠子
d)
肚子
34.
cơm chiên
a)
炒饭
b)
饭抄
c)
炒面
d)
炒米
35.
trứng xào cà chua
a)
西红柿炒蛋
b)
西红柿抄蛋
c)
西蓝柿炒蛋
d)

西红市炒蛋

36.
món xào
a)
炒菜
b)
抄菜
c)
抄饭
d)
炒饭
37.
chả giò chiên
a)
春卷
b)
东卷
c)
春倦
d)
夏倦
38.
uốn tóc (v)
a)
卷发
b)
卷头
c)
卷毛
d)
倦发
39.
hoành thánh
a)
馄饨
b)
混饨
c)
昆饨
d)
馄吨
40.
tiểu long bao
a)
小笼包
b)
小龙包
c)
小笼饱
d)
大龙包
41.
bánh bao chiên
a)
生煎包
b)
生前包
c)
生煎饺
d)
炒包
42.
trứng chiên
a)
煎蛋
b)
鸡煎
c)
前蛋
d)
抄蛋
43.
sò, hến
a)
b)
c)
d)
44.
dao
a)
b)
c)
d)
45.
nĩa
a)
b)
c)
d)
46.
cả nhà, tất cả mọi người trong nhà
a)
全家
b)
全人
c)
全班
d)
全部
47.
bình thường, thông thường
a)
一般
b)
二般
c)
一船
d)
一舟
48.
cháo
a)
b)
c)
d)
49.
hoặc là, hay là
a)
或者
b)
惑者
c)
或都
d)
还或
50.
khoai tây chiên
a)
薯条
b)
薯片
c)
红条
d)
署条
51.
khoai lang
a)
红薯
b)
薯红
c)
薯条
d)
红暑
52.
salad
a)
沙拉
b)
少拉
c)
莎拉
d)
莎粒
53.
ghế sofa
a)
沙发
b)
沙泼
c)
少发
d)
少泼
54.

cà phê

a)
咖啡
b)
加非
c)
咖非
d)
咖菲
55.
đồ ăn nhanh
a)
快餐
b)
零食
c)
食物
d)
午餐
56.
đồ ăn vặt
a)
零食
b)
中餐
c)
西餐
d)
快餐
57.
bánh trung thu
a)
月饼
b)
月冰
c)
月并
d)
饼干
58.
coca cola
a)
可乐
b)
汽水
c)
沙冰
d)
果汁
59.
nước uống
a)
饮料
b)
饮食
c)
食物
d)
饮茶
60.
bánh hamburger
a)
汉堡包
b)
汉保包
c)
汉饱包
d)
汉堡饱
61.
bánh pizza
a)
比萨饼
b)
比铲饼
c)
披萨饼
d)
比萨并
62.
ẩm thực
a)
饮食
b)
饮料
c)
饮茶
d)
饮水
63.
(lượng từ) chủng, loại
a)
b)
c)
d)