wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Computer Basics

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng dựa trên hình minh họa:

1) Tập tin

2) Thư mục

3) Mã QR

↔ A) Mã có thể đọc bằng máy gồm các ô vuông lưu URL hoặc thông tin khác

B) Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính

C) Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp ứng dụng, tài liệu, dữ liệu. Chọn cặp đúng cho từng mục.

a)

1-C, 2-B, 3-A

b)

1-A, 2-B, 3-C

c)

1-C, 2-A, 3-B

d)

1-B, 2-C, 3-A

2.

Ứng dụng dựa trên web thường chạy ở đâu?

a)

Trong BIOS máy tính

b)

Trong trình duyệt Internet

c)

Trong loa âm thanh

d)

Trong bộ nguồn điện

3.

Chọn khẳng định SAI về thiết bị di động và máy tính để bàn.

a)

Máy tính xách tay mang đi được

b)

Tai nghe và loa là thiết bị âm thanh ngoại vi

c)

Điện thoại, máy tính bảng có thể di động

d)

Máy tính để bàn có thể di động dễ dàng

4.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Bàn phím kết nối ngoài

b)

Máy in đặt bên ngoài

c)

Máy ảnh cắm USB

d)

Máy tính bảng riêng lẻ

5.

Thiết bị nào là thiết bị ngoại vi?

a)

Điện thoại thông minh cầm tay

b)

Màn hình rời có cáp

c)

Máy tính để bàn nguyên bộ

d)

Máy tính bảng cá nhân

6.

Thiết bị đầu vào tích hợp sẵn trên nhiều máy tính là gì?

a)

Chuột ngoài có dây

b)

Màn hình cảm ứng tích hợp

c)

Tai nghe đeo tai rời

d)

Bàn phím cơ rời

7.

Ghép thiết bị với mô tả đúng:

1) Máy tính để bàn A) Thiết bị di động có màn hình cảm ứng, kết nối Internet

2) Máy tính xách tay B) Máy đặt cố định gần bàn làm việc, cần kích thước và nguồn điện 3) Điện thoại thông minh C) Các phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng, kèm theo màn hình

4) Máy tính bảng D) Di động dùng ở nhiều địa điểm, pin hoặc nguồn AC

5) Máy tính tất cả trong một E) Kích thước giữa laptop và điện thoại, thường màn hình cảm ứng

. Chọn chuỗi ghép đúng.

a)

1-C,2-B,3-E,4-A,5-D

b)

1-B,2-E,3-D,4-A,5-C

c)

1-D,2-B,3-A,4-C,5-E

d)

1-B,2-D,3-A,4-E,5-C

8.

Đâu KHÔNG phải là cách thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Rút phích cắm màn hình

b)

Nhấp vào nút X trên cửa sổ

c)

Chuột phải biểu tượng trên taskbar rồi Close

d)

Chọn Exit trong menu ứng dụng

9.

Cách khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn là gì?

a)

Nhấp đúp biểu tượng trên màn hình nền

b)

Rút phích cắm USB rồi bật lại

c)

Chuột phải taskbar và chọn Open

d)

Nhấn Enter cho tất cả biểu tượng

10.

Vị trí an toàn nhất để sạc thiết bị di động là gì?

a)

Ngoài trời dưới ánh nắng trực tiếp

b)

Trên sàn với cáp sạc thiết bị khác

c)

Gần ổ cắm với cáp đi kèm

d)

Trong tủ kín nóng bức

11.

Nơi tốt nhất đặt điện thoại khi sạc là gì?

a)

Bên cạnh lò nướng nóng

b)

Dưới chăn dày kín

c)

Trên sàn dùng sạc người lạ

d)

Trên bề mặt phẳng, thoáng mát

12.

Điện thoại thông minh kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Bluetooth tai nghe rời

b)

Cáp máy in chuyên dụng

c)

USB trực tiếp luôn có mạng

d)

Wi‑Fi hoặc dữ liệu di động

13.

Máy tính bảng có thể kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Wi‑Fi hoặc dữ liệu di động

b)

Chỉ qua cáp âm thanh

c)

Chỉ cắm Ethernet vào tường

d)

Chỉ dùng USB từ máy in

14.

Loại phần cứng nào gửi dữ liệu vào máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Lưu trữ (Storage)

c)

Mạng (Network)

d)

Nhập (Input)

15.

Khi quản lý tệp, thư mục dùng để làm gì?

a)

Xóa mọi ứng dụng tự động

b)

Tăng độ sáng màn hình

c)

Phát âm thanh to hơn

d)

Sắp xếp và lưu trữ nhiều tệp

16.

Ứng dụng máy tính để bàn khác ứng dụng (App) di động ở điểm nào?

a)

Chỉ chạy bằng mã QR

b)

Chạy trên máy để bàn, cài đặt trước

c)

Chỉ chạy trên web, không cài đặt

d)

Chỉ dùng trên loa và tai nghe

17.

Ví dụ nào là thiết bị ngoại vi âm thanh?

a)

Màn hình LCD rời

b)

Chuột quang rời

c)

Bàn phím cơ rời

d)

Tai nghe đeo đầu rời

18.

Khi mở một ứng dụng trên desktop, thao tác nào là hợp lý kế hoạch bước tiếp theo để làm việc?

a)

Nhấn ngẫu nhiên mọi nút

b)

Để máy không làm gì

c)

Rút nguồn máy ngay

d)

Xác định mục tiêu và lưu tiến độ

19.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn

b)

Email bạn đã gửi

c)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội

d)

Họ và tên của bạn

20.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community) — Có ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

b)

Quyền riêng tư (Privacy) — Một nhóm những người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.

c)

Trò đùa (Trolling) — Mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm.

21.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác

b)

Báo cáo bắt nạt trực tuyến (cyberbullying)

c)

Viết bình luận trực tuyến tiêu cực

22.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực (negative digital citizen) có thể làm gì?

a)

Báo cáo đe dọa trực tuyến cho một người lớn

b)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến

c)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong khi sử dụng Internet

23.

Những người nào sau đây là an toàn nhất để kết bạn trực tuyến?

a)

Một người lạ gửi tin nhắn trực tiếp trên mạng xã hội yêu cầu số điện thoại của bạn

b)

Một người mà bạn đi học với người đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần

c)

Ai đó gửi email cho bạn nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và cần gửi lại thông tin cá nhân

24.

Bạn nhận được email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu

b)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin

c)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo

25.

Bạn gửi ảnh của mình và gia đình cho một người bạn cùng lớp. Bạn đó đăng những hình ảnh này lên mạng xã hội. Bạn có thể làm gì để xóa những hình ảnh đó vĩnh viễn khỏi Internet?

a)

Gửi yêu cầu hỗ trợ đến dịch vụ khách hàng của ứng dụng truyền thông xã hội

b)

Báo bạn cùng lớp của bạn gỡ ảnh xuống nếu không bạn sẽ không còn là bạn của họ nữa

c)

Truy cập trái phép vào máy tính của bạn cùng lớp và cố gắng xóa những bức ảnh đó

d)

Bạn không thể xóa ảnh hoàn toàn khỏi Internet, vì Internet là mạng công cộng và trực tuyến là mãi mãi

26.

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Bạn gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp mật khẩu của mình, để phòng trường hợp bạn quên mật khẩu

b)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại nên được đăng trực tuyến

c)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi Internet

d)

Trực tuyến là mãi mãi

27.

Bạn gặp một người trong phòng trò chuyện chơi Game trực tuyến. Họ yêu cầu bạn cung cấp địa chỉ nhà của bạn. Bạn nên kết luận điều gì từ yêu cầu của họ?

a)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến thích hợp

b)

Họ muốn gửi cho bạn một cái gì đó

c)

Họ muốn đến thăm bạn

d)

Họ tò mò về nơi bạn sống