wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Địa lí châu Á và châu Âu (lớp 7)

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Địa hình ..... chiếm phần lớn lãnh thổ châu Âu.

a)

núi cao

b)

sơn nguyên

c)

đồng bằng

d)

bồn địa

2.

Người nhập cư vào châu Âu chủ yếu là lao động đến từ các khu vực nào?

a)

Nam Phi và châu Á

b)

châu Nam Cực

c)

châu Á và Bắc Phi

d)

châu Á và châu Mĩ

3.

Khu vực ven biển phía tây châu Âu có cảnh quan nào?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá cứng

c)

Thảo nguyên

d)

Rừng lá rộng

4.

Đô thị ở châu Âu có dân số từ 1010 triệu người trở lên là thành phố nào?

a)

Ma-đrít

b)

Vác-xa-va

c)

Luân Đôn

d)

Pa-ri

5.

Châu Âu nằm ở phía nào của lục địa Á - Âu?

a)

phía nam

b)

phía tây

c)

phía bắc

d)

phía đông

6.

Phía bắc châu Âu giáp vùng biển nào?

a)

Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Địa Trung Hải

7.

Đa số các quốc gia châu Á có đặc điểm nào về cơ cấu dân số?

a)

cơ cấu dân số già là chủ yếu

b)

cơ cấu dân số bước vào giai đoạn dân số vàng

c)

cơ cấu dân số trẻ là chủ yếu

d)

cơ cấu dân số bước vào giai đoạn già hoá

8.

Đông Nam Á là cầu nối của hai đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

d)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

9.

Dân cư châu Á chủ yếu thuộc chủng tộc nào?

a)

Ô-xtra-lô-it

b)

Môn-gô-lô-it

c)

O-rô-pê-ô-it

d)

Nê-grô-it

10.

Phần hải đảo của Đông Nam Á chịu ảnh hưởng của những thiên tai nào?

a)

Bão tuyết, sóng thần

b)

Hạn hán, bão cát

c)

Lốc xoáy, lũ lụt

d)

Động đất, núi lửa

11.

Trên bản đồ chính trị, châu Á được phân chia thành mấy khu vực?

a)

66 khu vực

b)

55 khu vực

c)

44 khu vực

d)

33 khu vực

12.

Các đô thị lớn của châu Á thường tập trung ở khu vực nào?

a)

cao nguyên

b)

đồi núi

c)

sơn nguyên

d)

ven biển

13.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm tự nhiên của khu vực Đông Nam Á?

a)

Lãnh thổ gồm hai bộ phận

b)

Thuộc đới khí hậu ôn hoà

c)

Thực vật chủ yếu là rừng nhiệt đới ẩm

d)

Các sông lớn: Hồng, Mê Công

14.

Số quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc châu Á (năm 20202020 ) là bao nhiêu?

a)

4949

b)

5151

c)

5050

d)

5252

15.

Sông nào sau đây thuộc Đông Nam Á?

a)

Sông Mit-xi-xi-pi

b)

Sông Hằng

c)

Sông Von-ga

d)

Sông Mê-kông

16.

Nhận định nào sau đây đúng về phân bố dân cư ở châu Á?

a)

Dân cư phân bố chủ yếu ở miền núi

b)

Dân cư phân bố đồng đều

c)

Dân cư tập trung đông ở đồng bằng

d)

Dân cư phân bố chủ yếu ở phía bắc

17.

Đâu không phải là đặc điểm dân cư - xã hội nổi bật của châu Á?

a)

Dân số đứng thứ 2 thế giới

b)

Nơi ra đời của các tôn giáo lớn

c)

Thành phần chủng tộc đa dạng

d)

Dân cư phân bố không đồng đều

18.

Ki - tô giáo và Hồi giáo được hình thành ở khu vực nào của châu Á?

a)

Nam Á

b)

Đông Nam Á

c)

Trung Á

d)

Tây Nam Á

19.

Châu lục nào trên thế giới là nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Đại Dương

20.

Cơ cấu dân số theo giới tính ở châu Á thường có đặc điểm nào?

a)

tỉ lệ nữ bằng nam

b)

tỉ lệ nữ cao hơn nam

c)

tỉ lệ nam cao hơn nữ

d)

tỉ lệ nam gấp đôi nữ

21.

Phật giáo ra đời ở quốc gia nào của châu Á?

a)

Thái Lan

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lào

22.

Năm 20202020 , châu Á (chưa tính Liên Bang Nga) có mật độ dân số là bao nhiêu?

a)

150 người/km2

b)

149 người/km2

c)

147 người/km2

d)

151 người/km2

23.

Đông Nam Á chủ yếu nằm trong kiểu khí hậu nào?

a)

Khí hậu núi cao

b)

Khí hậu lục địa

c)

Khí hậu cận nhiệt

d)

Khí hậu gió mùa

24.

Hai quốc gia nào đông dân nhất châu Á?

a)

Trung Quốc và Nhật Bản

b)

Trung Quốc và Ấn Độ

c)

Hàn Quốc và Ấn Độ

d)

Nhật Bản và Ấn Độ

25.

Trình độ phát triển kinh tế - xã hội của các nước châu Á có đặc điểm nào?

a)

chủ yếu là các nước phát triển

b)

chủ yếu là các nước đang phát triển

c)

chủ yếu là công nghiệp hiện đại

d)

có trình độ phát triển rất khác nhau

26.

Phần lãnh thổ phía đông châu Âu có cảnh quan chủ yếu là gì?

a)

rừng lá rộng

b)

hoang mạc

c)

rừng lá kim

d)

thảo nguyên

27.

Nội dung nào sau đây phản ánh sự phát triển của thương nghiệp Trung Quốc dưới thời Đường?

a)

Hình thành những khu vực sản xuất chuyên môn hóa.

b)

Quảng Châu trở thành thương cảng lớn nhất cả nước.

c)

Nhà nước hạn chế giao thương, cấm buôn bán bằng đường biển.

d)

Con đường tơ lụa trở thành tuyến đường buôn bán quốc tế.

28.

Chính sách “lấy ruộng đất công và ruộng đất bỏ hoang chia cho nông dân” thực hiện dưới thời Đường được gọi là

a)

quân điền.

b)

tỉnh điền.

c)

tịch điền.

d)

điền địa.

29.

Dưới thời Đường, tình hình nông nghiệp phát triển như thế nào?

a)

Phát triển mạnh mẽ.

b)

Sa sút, thường xuyên mất mùa.

c)

Không có gì thay đổi so với trước đó.

d)

Kém phát triển, nạn đói xảy ra thường xuyên.

30.

Đến cuối thế kỉ VII, lãnh thổ nhà Đường có sự thay đổi như thế nào so với thời Hán?

a)

Bị thu hẹp hơn nhiều.

b)

Mở rộng gần gấp đôi.

c)

Mở rộng gần gấp 3 lần.

d)

Không có sự thay đổi.

31.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện sự phát triển thịnh vượng của Trung Quốc dưới thời Đường?

a)

Thương nghiệp bị hạn chế, cấm buôn bán bằng đường biển.

b)

Con đường tơ lụa trở thành tuyến đường buôn bán quốc tế.

c)

Bộ máy nhà nước được củng cố, hoàn thiện, lãnh thổ mở rộng.

d)

Nhà nước mở rộng khoa cử để tuyển chọn nhân tài.

32.

Nội dung nào dưới đây phản ánh sự phát triển của Trung Quốc dưới thời nhà Đường?

a)

Chế độ phong kiến lâm vào khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng.

b)

Trung Quốc đối mặt với nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây.

c)

Bộ máy nhà nước được củng cố và hoàn thiện từ trung ương đến địa phương.

d)

Những mầm mống kinh tế tư bản chủ nghĩa đã xuất hiện và phát triển.

33.

Để phát triển nông nghiệp nhà Đường đã thi hành chính sách gì?

a)

Tăng sưu thuế và áp dụng chế độ quân điền.

b)

Áp dụng chế độ quân điền và tăng thuế.

c)

Giảm sưu thuế và áp dụng chế độ quân điền.

d)

Áp dụng luân canh cây trồng.

34.

Nhà Đường đã có biện pháp gì để tuyển chọn nhân tài làm quan?

a)

Mở nhiều khoa thi.

b)

Chỉ tuyển người thân tín.

c)

Cha truyền con nối.

d)

Vua trực tiếp tuyển chọn.

35.

Mặt hàng nào dưới thời Đường theo con đường tơ lụa đến tận phương Tây?

a)

Tơ lụa và bông.

b)

Tơ lụa và giấy.

c)

Gốm sứ và tơ lụa.

d)

Gốm sứ và giấy.

36.

Vương triều Hồi giáo Mô-gôn được lập nên từ một bộ phận

a)

người Ấn Độ.

b)

người Ả-rập ở Tây Á.

c)

người Hồi giáo gốc Thổ Nhĩ Kỳ.

d)

người Mông Cổ ở Trung Á.

37.

Ngành kinh tế nào giữ vai trò quan trọng nhất dưới thời vương triều Hồi giáo Đê-li?

a)

Thủ công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Thương nghiệp.

d)

Công nghiệp.

38.

Hoàng đế A-cơ-ba đã thống nhất lãnh thổ Ấn Độ bằng

a)

các cuộc truyền bá văn hóa.

b)

các cuộc chinh phạt.

c)

các cuộc di dân, khẩn hoang.

d)

các cuộc đàm phán ngoại giao.

39.

Vương triều Đê-li được thành lập bởi người Hồi giáo gốc

a)

Ả - rập.

b)

Bắc Á.

c)

Mông Cổ.

d)

Thổ Nhĩ Kỳ.

40.

Sự phát triển của ngành nào đã tạo điều kiện cho giao thương ở Ấn Độ dưới thời Đê-li phát triển?

a)

Thương nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

41.

Những mặt hàng nổi tiếng của thương nhân Ấn Độ thời Đê-li là

a)

vải vóc và gia vị.

b)

ngựa chiến, voi chiến.

c)

dầu thơm, trang phục.

d)

gốm, sứ.

42.

Một trong những chính sách phát triển kinh tế được A-cơ-ba thi hành là

a)

thống nhất hệ thống đo lường và tiền tệ.

b)

Hoàng đế đích thân bổ nhiệm quan chức.

c)

xây dựng luật pháp nghiêm minh.

d)

thực hiện hòa hợp tôn giáo.

43.

Dưới thời Đê-li, thực quyền trong xã hội thuộc về

a)

người theo Hin-du giáo.

b)

người Hồi giáo gốc Thổ Nhĩ Kỳ.

c)

người theo Phật giáo.

d)

người Ấn Độ theo Hồi giáo.

44.

Ngành kinh tế chủ yếu của vương quốc Cam-pu-chia dưới thời Ăng-co là ngành nào?

a)

Thủ công nghiệp.

b)

Dịch vụ.

c)

Thương nghiệp.

d)

Nông nghiệp.

45.

Kinh đô ban đầu của vương quốc Lào dưới thời Lan Xang là ở đâu?

a)

Viêng Chăn.

b)

Xekong.

c)

Salavan.

d)

Mường Xoa.

46.

Thời kì phát triển huy hoàng của vương quốc Cam-pu-chia là

a)

thời sơ kì.

b)

thời kì Ăng-co.

c)

thời kì Chân Lạp.

d)

thời kì hậu Ăng-co.

47.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tình hình Cam-pu-chia thời Ăng-co?

a)

Kinh tế phát triển mạnh, xã hội ổn định.

b)

Xây dựng nhiều công trình kiến trúc.

c)

Chuyển kinh đô về Phnôm Pênh.

d)

Lãnh thổ được mở rộng.

48.

Vành cung thịnh vượng thời Ăng-co nằm ở

a)

phía bắc Biển Hồ.

b)

phía đông Biển Hồ.

c)

phía nam Biển Hồ.

d)

phía tây Biển Hồ.

49.

Vương quốc Lan Xang đạt sự thịnh vượng nhất là từ

a)

thế kỉ XIV đến thế kỉ XV.

b)

thế kỉ XV đến thế kỉ XVII.

c)

thế kỉ XV đến thế kỉ XVI.

d)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII.

50.

Văn hoá vương quốc Lào chịu ảnh hưởng đậm của

a)

Hin-du giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

51.

Văn hoá truyền thống Lào nổi tiếng với điệu múa nào sau đây?

a)

Múa sạp.

b)

Múa khèn.

c)

Múa Ấp-sa-ra.

d)

Múa Lăm-vông.