wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary meanings

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Select the correct Vietnamese meaning of abandon.

a)

phân tích

b)

bỏ rơi

c)

giao tiếp

d)

bảo tồn

2.

Select the correct Vietnamese meaning of abuse.

a)

sự lạm dụng

b)

điều kiện

c)

thuyết phục

d)

kết quả

3.

Select the correct Vietnamese meaning of analyze.

a)

hưởng lợi

b)

nhận ra

c)

phân tích

d)

cho ăn

4.

Select the correct Vietnamese meaning of benefit.

a)

hưởng lợi

b)

chịu đựng

c)

tồn tại

d)

bảo vệ

5.

Select the correct Vietnamese meaning of communicate.

a)

thuyết phục

b)

giao tiếp

c)

liên quan đến

d)

tìm kiếm

6.

Select the correct Vietnamese meaning of conditions.

a)

thảo nguyên

b)

bầy đàn

c)

điều kiện

d)

vấn đề

7.

Select the correct Vietnamese meaning of conservation.

a)

sự bảo tồn

b)

chuyên môn hóa

c)

nội địa

d)

khẩn cấp

8.

Select the correct Vietnamese meaning of convince.

a)

tranh luận

b)

thuyết phục

c)

nhận ra

d)

bảo vệ

9.

Select the correct Vietnamese meaning of cruel.

a)

vô hại

b)

nhân đạo

c)

tàn nhẫn

d)

có độc

10.

Select the correct Vietnamese meaning of debate.

a)

tranh luận

b)

phân tích

c)

hưởng lợi

d)

cho ăn

11.

Select the correct Vietnamese meaning of domestic.

a)

khẩn cấp

b)

nội địa

c)

tàn nhẫn

d)

nhân đạo

12.

Select the correct Vietnamese meaning of emergency.

a)

môi trường

b)

vấn đề

c)

kết quả

d)

khẩn cấp

13.

Select the correct Vietnamese meaning of environment.

a)

thảo nguyên

b)

môi trường

c)

sự bảo tồn

d)

điều kiện

14.

Select the correct Vietnamese meaning of feed.

a)

tìm kiếm

b)

tồn tại

c)

cho ăn

d)

chịu đựng

15.

Select the correct Vietnamese meaning of harmless.

a)

vô hại

b)

tàn nhẫn

c)

nhân đạo

d)

có độc

16.

Select the correct Vietnamese meaning of herd.

a)

thảo nguyên

b)

bầy đàn

c)

môi trường

d)

vấn đề

17.

Select the correct Vietnamese meaning of humane.

a)

vô hại

b)

có độc

c)

tàn nhẫn

d)

nhân đạo

18.

Select the correct Vietnamese meaning of involve.

a)

liên quan đến

b)

nhận ra

c)

thuyết phục

d)

bảo vệ

19.

Select the correct Vietnamese meaning of issue.

a)

kết quả

b)

điều kiện

c)

vấn đề

d)

thảo nguyên

20.

Select the correct Vietnamese meaning of poisonous.

a)

vô hại

b)

có độc

c)

nhân đạo

d)

tàn nhẫn

21.

Select the correct Vietnamese meaning of protect.

a)

hưởng lợi

b)

chịu đựng

c)

bảo vệ

d)

cho ăn

22.

Select the correct Vietnamese meaning of realize.

a)

nhận ra

b)

phân tích

c)

giao tiếp

d)

tìm kiếm

23.

Select the correct Vietnamese meaning of result.

a)

vấn đề

b)

điều kiện

c)

kết quả

d)

môi trường

24.

Select the correct Vietnamese meaning of savannah.

a)

bầy đàn

b)

thảo nguyên

c)

sự bảo tồn

d)

nội địa

25.

Select the correct Vietnamese meaning of search for.

a)

tìm kiếm

b)

giao tiếp

c)

nhận ra

d)

cho ăn

26.

sedate:

a)

bảo vệ

b)

cho dùng thuốc an thần

c)

tồn tại

d)

liên quan đến

27.

specialization:

a)

chuyên môn hóa

b)

sự bảo tồn

c)

động vật học

d)

nội địa

28.

suffer:

a)

hưởng lợi

b)

chịu đựng

c)

tồn tại

d)

bảo vệ

29.

survive:

a)

cho ăn

b)

tìm kiếm

c)

tồn tại

d)

chịu đựng

30.

zoology:

a)

chuyên môn hóa

b)

môi trường

c)

sự bảo tồn

d)

động vật học

31.

acquaintance:

a)

bạn đồng hành

b)

người quen

c)

chủ nhà

d)

khách mời

32.

appearance:

a)

nhân cách

b)

danh tính

c)

vẻ bề ngoài

d)

tình bạn

33.

bilingual:

a)

ngắn gọn

b)

rõ ràng

c)

đúng giờ

d)

song ngữ

34.

bride:

a)

chú rể

b)

cô dâu

c)

cặp đôi mới cưới

d)

khách mời

35.

brief:

a)

nghiêm trọng

b)

rõ ràng

c)

ngắn gọn

d)

hữu ích

36.

companion:

a)

bạn đồng hành

b)

người quen

c)

chủ nhà

d)

chú rể

37.

decorate:

a)

giả vờ

b)

trang trí

c)

chia

d)

ném

38.

engagement:

a)

sự kết hôn

b)

hôn ước

c)

danh sách

d)

lời mời

39.

fake:

a)

hữu ích

b)

nghiêm trọng

c)

giả mạo

d)

rõ ràng

40.

friendship:

a)

hôn ước

b)

tình bạn

c)

sự kết hôn

d)

quà

41.

gift:

a)

lời mời

b)

quà

c)

danh tính

d)

vùng

42.

groom:

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

cặp đôi mới cưới

d)

chủ nhà

43.

guest:

a)

người quen

b)

khách mời

c)

chủ nhà

d)

bạn đồng hành

44.

helpful:

a)

song ngữ

b)

rõ ràng

c)

hữu ích

d)

đúng giờ

45.

host:

a)

chủ nhà

b)

khách mời

c)

người quen

d)

bạn đồng hành

46.

identity:

a)

nhân cách

b)

vẻ bề ngoài

c)

danh tính

d)

tình bạn

47.

invitation:

a)

hôn ước

b)

quà

c)

lời mời

d)

sự kết hôn

48.

marriage:

a)

sự kết hôn

b)

hôn ước

c)

tình bạn

d)

cặp đôi mới cưới

49.

newlyweds:

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

cặp đôi mới cưới

d)

khách mời

50.

nightlife:

a)

vùng

b)

cuộc sống về đêm

c)

thu nhận

d)

nhân cách

51.

obvious:

a)

nghiêm trọng

b)

ngắn gọn

c)

rõ ràng

d)

hữu ích

52.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “personality”.

a)

vẻ bề ngoài

b)

danh tính

c)

nhân cách

d)

tình bạn

53.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “pretend”.

a)

trang trí

b)

giả vờ

c)

chia

d)

nếm

54.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “punctual”.

a)

đúng giờ

b)

song ngữ

c)

ngắn gọn

d)

hữu ích

55.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “reception”.

a)

vùng

b)

thu nhận

c)

cuộc sống về đêm

d)

danh tính

56.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “region”.

a)

vùng

b)

thu nhận

c)

cuộc sống về đêm

d)

nhân cách

57.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “separate”.

a)

trang trí

b)

chia

c)

nếm

d)

giả vờ

58.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “serious”.

a)

ngắn gọn

b)

hữu ích

c)

nghiêm trọng

d)

rõ ràng

59.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “taste”.

a)

chia

b)

giả vờ

c)

nếm

d)

trang trí

60.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “tend”.

a)

trang trí

b)

giả vờ

c)

nếm

d)

có khuynh hướng

61.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “ancient”.

a)

Trung cổ

b)

xưa, cổ

c)

giai đoạn

d)

chủ yếu

62.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “archaeology”.

a)

nhà khảo cổ

b)

khảo cổ học

c)

hiện vật

d)

khai quật

63.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “archaeologist”.

a)

hiệp sĩ

b)

nhà khảo cổ

c)

đồ tạo tác

d)

tượng

64.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “artefact”.

a)

tài liệu

b)

đồ tạo tác, hiện vật

c)

vũ khí

d)

của cải

65.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “compulsory”.

a)

quan trọng

b)

bắt buộc

c)

kinh tế

d)

tài chính

66.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “display”.

a)

nghiên cứu

b)

trưng bày

c)

khám phá

d)

chôn cất

67.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “document”.

a)

tài liệu

b)

giai đoạn

c)

hiện vật

d)

nghiên cứu

68.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “economic”.

a)

tài chính

b)

thuộc về kinh tế

c)

bắt buộc

d)

quan trọng

69.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “excavation”.

a)

khảo cổ học

b)

sự khai quật

c)

tài liệu

d)

sự bảo vệ

70.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “exhibit”.

a)

tượng

b)

vật trưng bày

c)

thanh kiếm

d)

mộ

71.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “field”.

a)

giai đoạn

b)

lĩnh vực

c)

hiện vật

d)

tài liệu

72.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “financial”.

a)

kinh tế

b)

thuộc về tài chính

c)

bắt buộc

d)

chủ yếu

73.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “fossil”.

a)

tượng

b)

của cải

c)

vật hoá thạch

d)

đồ tạo tác

74.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “hieroglyphics”.

a)

tài liệu

b)

chữ tượng hình

c)

khảo cổ học

d)

hiện vật

75.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “knight”.

a)

hiệp sĩ

b)

nhà khảo cổ

c)

tượng

d)

hiệp sỹ

76.

Choose the correct Vietnamese meaning of the phrase “natural history”.

a)

giai đoạn

b)

khảo cổ học

c)

lịch sử tự nhiên

d)

khai quật

77.

Choose the correct Vietnamese meaning of the word “period”.

a)

lĩnh vực

b)

giai đoạn

c)

tài liệu

d)

sự khai quật

78.

research

a)

A. trưng bày

b)

B. nghiên cứu

c)

C. khám phá

d)

D. xâm chiếm

79.

sword

a)

A. vũ khí

b)

B. thanh kiếm

c)

C. đồ tạo tác

d)

D. của cải

80.

bury

a)

A. xâm chiếm

b)

B. chôn cất

c)

C. khám phá

d)

D. bảo vệ

81.

conquer

a)

A. chôn cất

b)

B. xâm chiếm

c)

C. nghiên cứu

d)

D. bảo vệ

82.

defence

a)

A. của cải

b)

B. vũ khí

c)

C. sự bảo vệ

d)

D. thanh kiếm

83.

tomb

a)

A. tượng

b)

B. của cải

c)

C. mộ

d)

D. vũ khí

84.

statue

a)

A. vật hóa thạch

b)

B. tượng

c)

C. đồ tạo tác

d)

D. hiện vật

85.

treasure

a)

A. vũ khí

b)

B. của cải

c)

C. thanh kiếm

d)

D. hiện vật

86.

weapon

a)

A. thanh kiếm

b)

B. vũ khí

c)

C. hiện vật

d)

D. tài liệu

87.

mediaeval

a)

A. xưa cũ

b)

B. chủ yếu

c)

C. thuộc thời Trung cổ

d)

D. chính

88.

crucial

a)

A. bắt buộc

b)

B. chủ yếu

c)

C. xưa cũ

d)

D. tài chính

89.

discover

a)

A. nghiên cứu

b)

B. khám phá

c)

C. trưng bày

d)

D. chôn cất

90.

major

a)

A. chủ yếu

b)

B. bắt buộc

c)

C. chính, quan trọng

d)

D. kinh tế

91.

Car exhaust

a)

A. thuế nhiên liệu

b)

B. khói xe cộ

c)

C. phí tắc nghẽn

d)

D. hành khách

92.

Car share

a)

A. chia sẻ xe

b)

B. đường bộ

c)

C. đường hầm

d)

D. vòng xuyên

93.

Commuting time

a)

A. giờ cao điểm

b)

B. sự chậm trễ

c)

C. thời gian đi lại

d)

D. giới hạn tốc độ

94.

Congestion charge

a)

A. thuế nhiên liệu

b)

B. phí tắc nghẽn

c)

C. vận tải hàng hóa

d)

D. khói xe cộ

95.

Cycle lane

a)

A. bùng binh

b)

B. làn đường dành cho xe đạp

c)

C. ngã ba

d)

D. đường cao tốc

96.

Delay

a)

A. khói xe

b)

B. hành khách

c)

C. sự chậm trễ

d)

D. an toàn

97.

Freight

a)

A. hành khách

b)

B. vận tải hàng hóa

c)

C. xe cộ

d)

D. hệ thống đường sắt

98.

Fuel taxation

a)

A. phí tắc nghẽn

b)

B. thuế nhiên liệu

c)

C. giới hạn tốc độ

d)

D. trạm nhà ga

99.

Heavy traffic

a)

A. tắc nghẽn giao thông

b)

B. giao thông mật độ cao

c)

C. giờ cao điểm

d)

D. khói xe cộ

100.

Motorway:

a)

đường sắt

b)

đường cao tốc

c)

đường hầm

d)

vòng xuyến

101.

Ox cart:

a)

xe cộ

b)

xe bò kéo

c)

tàu điện ngầm

d)

buýt sông

102.

Parking restriction:

a)

hạn chế đỗ xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

phí tắc nghẽn

d)

làn xe đạp

103.

Passenger:

a)

người đi bộ

b)

hành khách

c)

xe cộ

d)

vận tải hàng hóa

104.

Pedestrian:

a)

hành khách

b)

người đi bộ

c)

xe cộ

d)

trạm nhà ga

105.

Public transport:

a)

hệ thống đường sắt

b)

tàu điện ngầm

c)

giao thông công cộng

d)

buýt sông

106.

Railway system:

a)

tàu điện ngầm

b)

hệ thống đường sắt

c)

đường cao tốc

d)

tuyến đường

107.

Rapid transit:

a)

buýt sông

b)

tàu điện ngầm

c)

xe bò kéo

d)

hệ thống đường sắt

108.

Release:

a)

xả, thải

b)

trì hoãn

c)

đỗ xe

d)

đi lại

109.

Road rage:

a)

phí tắc nghẽn

b)

cơn thịnh nộ trên đường

c)

tắc nghẽn giao thông

d)

khói xe

110.

Roundabout:

a)

ngã ba

b)

vòng xuyến, bùng binh

c)

đường hầm

d)

tuyến đường

111.

Route:

a)

trạm ga

b)

tuyến đường

c)

ngã ba

d)

đường hầm

112.

Rush hour:

a)

thời gian đi lại

b)

giờ cao điểm

c)

sự chậm trễ

d)

hạn chế đỗ xe

113.

Safety:

a)

sự an toàn

b)

sự chậm trễ

c)

thuế nhiên liệu

d)

giới hạn tốc độ

114.

Speed limit:

a)

hạn chế đỗ xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

thời gian đi lại

d)

an toàn

115.

Station:

a)

tuyến đường

b)

trạm, nhà ga

c)

đường hầm

d)

ngã ba

116.

T-junction:

a)

vòng xuyến

b)

đường cao tốc

c)

ngã ba

d)

đường hầm

117.

Traffic congestion:

a)

giao thông mật độ cao

b)

tắc nghẽn giao thông

c)

cơn thịnh nộ trên đường

d)

khói xe

118.

Choose the correct Vietnamese meaning for Tunnel.

a)

tuyến đường

b)

vòng xuyến

c)

ngã ba

d)

đường hầm

119.

Choose the correct Vietnamese meaning for Vehicle.

a)

hành khách

b)

người đi bộ

c)

xe cộ

d)

xe bò kéo

120.

Choose the correct Vietnamese meaning for Water taxi.

a)

tàu điện ngầm

b)

hệ thống đường sắt

c)

buýt đường sông

d)

xe bò kéo

121.

Choose the correct Vietnamese meaning for air pollution.

a)

khí quyển

b)

ô nhiễm không khí

c)

rác thải

d)

năng lượng

122.

Choose the correct Vietnamese meaning for atmosphere.

a)

hành tinh

b)

khí quyển

c)

carbon dioxide

d)

hiệu ứng nhà kính

123.

Choose the correct Vietnamese meaning for atomic energy.

a)

năng lượng mặt trời

b)

năng lượng nguyên tử

c)

năng lượng gió

d)

nhiên liệu hóa thạch

124.

Choose the correct Vietnamese meaning for carbon dioxide.

a)

than đá

b)

dầu

c)

carbon dioxide

d)

dấu chân carbon

125.

Choose the correct Vietnamese meaning for carbon footprint.

a)

biến đổi khí hậu

b)

dấu chân carbon

c)

rác thải

d)

tài nguyên

126.

Choose the correct Vietnamese meaning for clean up.

a)

tiêu thụ

b)

ô nhiễm

c)

làm ô nhiễm

d)

dọn dẹp

127.

Choose the correct Vietnamese meaning for climate change.

a)

khủng hoảng khí hậu

b)

biến đổi khí hậu

c)

thảm họa tự nhiên

d)

nổ núi lửa

128.

Choose the correct Vietnamese meaning for climate crisis.

a)

biến đổi khí hậu

b)

khủng hoảng khí hậu

c)

hiệu ứng nhà kính

d)

ô nhiễm

129.

Choose the correct Vietnamese meaning for coal.

a)

dầu

b)

năng lượng

c)

than đá

d)

nhiên liệu

130.

Choose the correct Vietnamese meaning for consume.

a)

tái chế

b)

bảo vệ

c)

dọn dẹp

d)

tiêu thụ

131.

Choose the correct Vietnamese meaning for contaminate.

a)

làm sạch

b)

làm ô nhiễm

c)

bảo vệ

d)

tái chế

132.

Choose the correct Vietnamese meaning for eco-friendly.

a)

tái tạo

b)

thân thiện với môi trường

c)

độc hại

d)

năng lượng

133.

Choose the correct Vietnamese meaning for energy.

a)

tài nguyên

b)

năng lượng

c)

nhiên liệu

d)

than đá

134.

Choose the correct Vietnamese meaning for fossil fuel.

a)

năng lượng nguyên tử

b)

nhiên liệu hóa thạch

c)

than đá

d)

dầu

135.

Choose the correct Vietnamese meaning for fuel.

a)

năng lượng

b)

tài nguyên

c)

nhiên liệu

d)

dầu

136.

Choose the correct Vietnamese meaning for garbage.

a)

tài nguyên

b)

rác thải

c)

môi trường sống

d)

rác thải

137.

habitat:

a)

A. hành tinh

b)

B. môi trường sống

c)

C. khí quyển

d)

D. thảm họa tự nhiên

138.

natural disaster:

a)

A. khủng hoảng khí hậu

b)

B. thảm họa tự nhiên

c)

C. nổ núi lửa

d)

D. biến đổi khí hậu

139.

oil:

a)

A. than đá

b)

B. dầu

c)

C. nhiên liệu

d)

D. năng lượng

140.

planet:

a)

A. khí quyển

b)

B. môi trường sống

c)

C. hành tinh

d)

D. năng lượng

141.

pollute:

a)

A. dọn dẹp

b)

B. tiêu thụ

c)

C. ô nhiễm

d)

D. tái chế

142.

power:

a)

A. tài nguyên

b)

B. năng lượng

c)

C. nhiên liệu

d)

D. than đá

143.

protect:

a)

A. làm ô nhiễm

b)

B. tiêu thụ

c)

C. bảo vệ

d)

D. tái chế

144.

recycle:

a)

A. dọn dẹp

b)

B. ô nhiễm

c)

C. tái chế

d)

D. tiêu thụ

145.

renewable:

a)

A. thân thiện môi trường

b)

B. tái tạo

c)

C. độc hại

d)

D. năng lượng

146.

resource:

a)

A. năng lượng

b)

B. nhiên liệu

c)

C. tài nguyên

d)

D. rác thải

147.

solar energy:

a)

A. năng lượng nguyên tử

b)

B. năng lượng mặt trời

c)

C. năng lượng gió

d)

D. nhiên liệu hóa thạch

148.

volcanic eruption:

a)

A. thảm họa tự nhiên

b)

B. nổ núi lửa

c)

C. biến đổi khí hậu

d)

D. khí quyển

149.

wind energy:

a)

A. năng lượng nguyên tử

b)

B. năng lượng mặt trời

c)

C. năng lượng gió

d)

D. dầu

150.

greenhouse effect:

a)

A. khí quyển

b)

B. carbon dioxide

c)

C. hiệu ứng nhà kính

d)

D. biến đổi khí hậu