wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Lịch sử - Địa lí (Câu 31–61)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Đông Á

b)

Tây Á

c)

Đông Nam Á

d)

Nam Á

2.

Phần đất liền của nước ta tiếp giáp với mấy quốc gia?

a)

2 quốc gia

b)

3 quốc gia

c)

4 quốc gia

d)

5 quốc gia

3.

Các quốc gia tiếp giáp với đất liền Việt Nam là:

a)

Thái Lan, Lào, Campuchia

b)

Trung Quốc, Lào, Campuchia

c)

Trung Quốc, Thái Lan, Lào

d)

Trung Quốc, Myanmar, Lào

4.

Biển bao quanh phía nào của lãnh thổ Việt Nam?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Tây

c)

Phía Đông và phía Nam

d)

Phía Tây và phía Nam

5.

Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam có bao nhiêu tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương?

a)

58

b)

60

c)

61

d)

63

6.

Đơn vị hành chính cao nhất của nước ta là:

a)

Huyện

b)

c)

Tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương

d)

Thôn

7.

Quốc kì Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nền đỏ, sao vàng 4 cánh

b)

Nền vàng, sao đỏ

c)

Nền đỏ, sao vàng 5 cánh

d)

Nền xanh, sao vàng

8.

Hình ảnh trung tâm của Quốc huy Việt Nam là:

a)

Ngôi sao vàng

b)

Trống đồng

c)

Chim Lạc

d)

Bản đồ Việt Nam

9.

Quốc ca của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam có tên là gì?

a)

Tiến quân ca

b)

Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng

c)

Ca ngợi Tổ quốc

d)

Việt Nam quê hương tôi

10.

Quốc kì, Quốc huy, Quốc ca của Việt Nam thể hiện điều gì?

a)

Vẻ đẹp thiên nhiên

b)

Truyền thống và chủ quyền quốc gia

c)

Đời sống sinh hoạt

d)

Hoạt động sản xuất

11.

Việt Nam nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Tây Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Đông Á

12.

Địa hình Việt Nam chủ yếu là

a)

đồng bằng

b)

đồi núi

c)

cao nguyên

d)

hoang mạc

13.

Phần lớn diện tích đồi núi ở Việt Nam có đặc điểm là

a)

núi cao, hiểm trở

b)

núi thấp và trung bình

c)

núi lửa đang hoạt động

d)

núi băng tuyết quanh năm

14.

Đồng bằng lớn nhất nước ta là

a)

Đồng bằng ven biển miền Trung

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Đồng bằng Bắc Trung Bộ

15.

Khí hậu Việt Nam mang tính chất chủ yếu là

a)

ôn đới

b)

hàn đới

c)

nhiệt đới gió mùa

d)

hoang mạc

16.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu Việt Nam là

a)

lạnh quanh năm

b)

nóng quanh năm, không có mưa

c)

có sự phân hóa theo mùa

d)

ít chịu ảnh hưởng của gió

17.

Sông ngòi nước ta có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ít sông, nước chảy yếu

b)

Nhiều sông, nước chảy quanh năm

c)

Sông ngắn và đồng bằng

d)

Chủ yếu là sông ngầm

18.

Rừng ở Việt Nam có vai trò quan trọng nhất là

a)

làm đẹp cảnh quan

b)

cung cấp gỗ

c)

bảo vệ môi trường và điều hòa khí hậu

d)

phát triển du lịch

19.

Biển Đông có vai trò gì đối với thiên nhiên Việt Nam?

a)

Làm khí hậu lạnh hơn

b)

Điều hòa khí hậu và mang lại nhiều tài nguyên

c)

Gây ra động đất

d)

Làm giảm lượng mưa

20.

Thiên nhiên Việt Nam được đánh giá là

a)

đơn điệu, nghèo nàn

b)

khắc nghiệt quanh năm

c)

đa dạng và phong phú

d)

chỉ có đồi núi

21.

Biển bao quanh phần lớn lãnh thổ Việt Nam là

a)

Biển Đông

b)

Biển Tây

c)

Biển Hoa Đông

d)

Biển Nhật Bản

22.

Vùng biển Việt Nam nằm ở phía nào của đất liền?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

23.

Đường bờ biển nước ta kéo dài khoảng

a)

1 000 km

b)

2 000 km

c)

3 260 km

d)

4 000 km

24.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh (thành phố) nào của Việt Nam?

a)

Khánh Hòa

b)

Đà Nẵng

c)

Quảng Ngãi

d)

Phú Yên

25.

Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Quảng Nam

b)

Bình Thuận

c)

Khánh Hòa

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

26.

Biển và đảo Việt Nam có vai trò quan trọng nhất là

a)

gây mưa bão

b)

cung cấp nhiều tài nguyên và phát triển kinh tế

c)

làm khí hậu lạnh hơn

d)

gây sóng thần

27.

Tài nguyên biển Việt Nam KHÔNG bao gồm

a)

hải sản

b)

dầu khí

c)

than đá

d)

muối

28.

Hoạt động kinh tế nào sau đây gắn liền với biển đảo Việt Nam?

a)

Trồng lúa nước

b)

Khai thác và nuôi trồng thủy sản

c)

Khai thác rừng

d)

Trồng cây công nghiệp

29.

Biển đảo Việt Nam có ý nghĩa quan trọng về

a)

quốc phòng, an ninh

b)

giáo dục

c)

y tế

d)

giao thông đường bộ

30.

Việc bảo vệ biển đảo Việt Nam là trách nhiệm của

a)

riêng ngư dân

b)

riêng bộ đội hải quân

c)

Nhà nước và toàn dân

d)

học sinh

31.

Việt Nam là một quốc gia

a)

có ít dân cư

b)

dân cư phân bố đều

c)

đông dân

d)

dân cư chủ yếu sống ở miền núi

32.

Dân cư Việt Nam phân bố như thế nào?

a)

Đều khắp cả nước

b)

Tập trung ở miền núi

c)

Tập trung đông ở đồng bằng và ven biển

d)

Chỉ tập trung ở thành phố

33.

Khu vực có mật độ dân số cao nhất nước ta là

a)

miền núi

b)

cao nguyên

c)

đồng bằng

d)

hải đảo

34.

Người Việt (Kinh) sinh sống chủ yếu ở

a)

vùng núi cao

b)

đồng bằng và ven biển

c)

cao nguyên

d)

hải đảo xa bờ

35.

Việt Nam có bao nhiêu dân tộc anh em cùng sinh sống?

a)

45 dân tộc

b)

52 dân tộc

c)

54 dân tộc

d)

56 dân tộc

36.

Các dân tộc ít người ở nước ta sinh sống chủ yếu ở

a)

đồng bằng

b)

ven biển

c)

miền núi và trung du

d)

thành phố lớn

37.

Dân tộc nào có số dân đông nhất ở Việt Nam?

a)

Tày

b)

Thái

c)

Kinh

d)

Mường

38.

Đặc điểm nổi bật của cộng đồng các dân tộc Việt Nam là

a)

sống tách biệt nhau

b)

có nhiều mâu thuẫn

c)

đoàn kết, cùng phát triển

d)

chỉ sống ở một vùng

39.

Việc phân bố dân cư không đều dẫn đến khó khăn nào sau đây?

a)

Giao thông thuận lợi

b)

Thiếu lao động ở đồng bằng

c)

Khó khăn trong phát triển kinh tế – xã hội

d)

Tăng diện tích đất canh tác

40.

Nhà nước ta luôn quan tâm đến vấn đề nào sau đây đối với các dân tộc?

a)

Phát triển đồng đều, nâng cao đời sống

b)

Chỉ phát triển kinh tế

c)

Chỉ bảo tồn văn hóa

d)

Chỉ phát triển thành phố

41.

Nhà nước đầu tiên trong lịch sử nước ta là

a)

Âu Lạc

b)

Văn Lang

c)

Đại Việt

d)

Đại Cồ Việt

42.

Nước Văn Lang do ai đứng đầu?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Lạc tướng

d)

Lạc hầu

43.

Kinh đô của nước Văn Lang là

a)

Cổ Loa

b)

Hoa Lư

c)

Phong Châu

d)

Thăng Long

44.

Nước Âu Lạc được thành lập sau khi

a)

nhà Hán xâm lược

b)

Hùng Vương mất

c)

Thục Phán thống nhất Âu Việt và Lạc Việt

d)

Triệu Đà xâm chiếm

45.

Người đứng đầu nước Âu Lạc là

a)

Hùng Vương

b)

Triệu Đà

c)

Thục Phán (An Dương Vương)

d)

Lạc tướng

46.

Kinh đô của nước Âu Lạc là

a)

Phong Châu

b)

Cổ Loa

c)

Hoa Lư

d)

Thăng Long

47.

Thành Cổ Loa có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Xây bằng đá

b)

Có ba vòng thành xoắn ốc

c)

Là thành lớn nhất Đông Nam Á

d)

Nằm ven biển

48.

Cư dân Văn Lang – Âu Lạc sinh sống chủ yếu bằng nghề

a)

buôn bán

b)

săn bắt

c)

trồng lúa nước

d)

làm muối

49.

Công cụ sản xuất chủ yếu của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là

a)

công cụ đá

b)

công cụ sắt

c)

công cụ đồng

d)

công cụ gỗ

50.

Nhà nước Âu Lạc suy vong do

a)

thiên tai

b)

nội chiến

c)

bị Triệu Đà xâm chiếm

d)

nhân dân nổi dậy

51.

Vương quốc Phù Nam ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ I

b)

Thế kỉ III

c)

Thế kỉ VII

d)

Thế kỉ X

52.

Vương quốc Phù Nam tồn tại chủ yếu ở khu vực nào của Đông Nam Á?

a)

Bắc Bộ Việt Nam

b)

Tây Nguyên

c)

Nam Bộ Việt Nam và một phần Campuchia

d)

Trung Bộ Việt Nam

53.

Nền kinh tế chủ yếu của cư dân Phù Nam là gì?

a)

Săn bắt, hái lượm

b)

Nông nghiệp trồng lúa nước

c)

Công nghiệp khai khoáng

d)

Chăn nuôi du mục

54.

Hoạt động nào sau đây giúp Phù Nam trở thành một vương quốc thịnh vượng?

a)

Đóng tàu chiến

b)

Buôn bán đường biển

c)

Khai thác than đá

d)

Trồng cây công nghiệp

55.

Cư dân Phù Nam đã giao thương với những khu vực nào?

a)

Châu Phi

b)

Châu Âu

c)

Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Châu Mĩ

56.

Tôn giáo nào có ảnh hưởng lớn đến đời sống văn hóa của Phù Nam?

a)

Nho giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Phật giáo và Ấn Độ giáo

57.

Di tích khảo cổ tiêu biểu của vương quốc Phù Nam là ở đâu?

a)

Cố đô Huế

b)

Óc Eo

c)

Hoàng thành Thăng Long

d)

Mỹ Sơn

58.

Vương quốc Phù Nam suy yếu và tan rã vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ V

b)

Thế kỉ VII

c)

Thế kỉ IX

d)

Thế kỉ XII

59.

Nhận xét nào đúng về đời sống của cư dân Phù Nam?

a)

Sống chủ yếu trên núi cao

b)

Có đời sống văn hóa phong phú

c)

Không biết làm đồ thủ công

d)

Không giao lưu với bên ngoài

60.

Vương quốc Phù Nam có vai trò gì trong lịch sử khu vực?

a)

Là trung tâm chính trị của Trung Quốc

b)

Là vương quốc quân sự hùng mạnh nhất thế giới

c)

Là trung tâm giao thương quan trọng ở Đông Nam Á

d)

Là nơi xuất phát của chữ Quốc ngữ

61.

Vương quốc Chăm Pa ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ I

b)

Thế kỉ II

c)

Thế kỉ V

d)

Thế kỉ X

62.

Vương quốc Chăm Pa chủ yếu nằm ở khu vực nào của nước ta hiện nay?

a)

Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Ven biển miền Trung

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

63.

Kinh đô đầu tiên của vương quốc Chăm Pa là ở đâu?

a)

Trà Kiệu

b)

Huế

c)

Thăng Long

d)

Phan Rang

64.

Hoạt động kinh tế nào sau đây giữ vai trò quan trọng ở Chăm Pa?

a)

Trồng lúa nước và buôn bán biển

b)

Khai thác dầu mỏ

c)

Chăn nuôi du mục

d)

Công nghiệp hiện đại

65.

Người Chăm Pa nổi tiếng với loại hình nghệ thuật nào?

a)

Nghệ thuật sơn mài

b)

Nghệ thuật múa rối nước

c)

Nghệ thuật kiến trúc đền tháp

d)

Nghệ thuật tranh dân gian

66.

Tôn giáo nào có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Chăm Pa?

a)

Phật giáo và Nho giáo

b)

Ấn Độ giáo và Phật giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Hồi giáo

67.

Thánh địa Mỹ Sơn là di tích của vương quốc nào?

a)

Phù Nam

b)

Văn Lang

c)

Âu Lạc

d)

Chăm Pa

68.

Cư dân Chăm Pa có nghề thủ công nào nổi tiếng?

a)

Làm giấy

b)

Dệt vải, làm gốm

c)

Đúc súng

d)

Làm đồ điện

69.

Nhận xét nào đúng về đời sống văn hóa của người Chăm Pa?

a)

Đơn giản, ít giao lưu

b)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Ấn Độ

c)

Không có chữ viết

d)

Chỉ phát triển nông nghiệp

70.

Ngày nay, dấu tích của vương quốc Chăm Pa còn được tìm thấy chủ yếu ở đâu?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Tây Nam Bộ

c)

Miền Trung Việt Nam

d)

Vùng núi phía Bắc

71.

Thời kì Bắc thuộc ở nước ta bắt đầu từ khi nào?

a)

Năm 111 TCN

b)

Năm 40

c)

Năm 248

d)

Năm 938

72.

Thời kì Bắc thuộc kéo dài trong khoảng bao nhiêu năm?

a)

Hơn 500 năm

b)

Hơn 800 năm

c)

Hơn 1000 năm

d)

Hơn 1200 năm

73.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ vào năm nào?

a)

Năm 111 TCN

b)

Năm 40

c)

Năm 248

d)

Năm 542

74.

Hai Bà Trưng dựng cờ khởi nghĩa ở đâu?

a)

Mê Linh

b)

Cổ Loa

c)

Phong Châu

d)

Hoa Lư

75.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 248?

a)

Triệu Quang Phục

b)

Lý Bí

c)

Bà Triệu

d)

Ngô Quyền

76.

Cuộc khởi nghĩa của Lý Bí diễn ra vào năm nào?

a)

Năm 40

b)

Năm 248

c)

Năm 542

d)

Năm 938

77.

Sau khi giành được độc lập, Lý Bí đã làm gì?

a)

Lên ngôi vua, lập nước Vạn Xuân

b)

Dời đô ra Hoa Lư

c)

Đánh tan quân Nam Hán

d)

Xây dựng thành Cổ Loa

78.

Triệu Quang Phục tiếp tục cuộc kháng chiến chống quân xâm lược ở đâu?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đầm Dạ Trạch

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Thành Cổ Loa

79.

Cuộc kháng chiến nào đã chấm dứt hoàn toàn thời kì Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu

c)

Khởi nghĩa Lý Bí

d)

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938

80.

Ý nghĩa lớn nhất của các cuộc đấu tranh thời kì Bắc thuộc là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ

b)

Phát triển kinh tế

c)

Giữ gìn và khẳng định ý chí độc lập của dân tộc

d)

Giao lưu văn hóa với bên ngoài

81.

Thời kì Bắc thuộc ở nước ta bắt đầu từ khi nào?

a)

Năm 111 TCN

b)

Năm 40

c)

Năm 248

d)

Năm 938

82.

Thời kì Bắc thuộc kéo dài trong khoảng bao nhiêu năm?

a)

Hơn 500 năm

b)

Hơn 800 năm

c)

Hơn 1000 năm

d)

Hơn 1200 năm

83.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ vào năm nào?

a)

Năm 111 TCN

b)

Năm 40

c)

Năm 248

d)

Năm 542

84.

Hai Bà Trưng dựng cờ khởi nghĩa ở đâu?

a)

Mê Linh

b)

Cổ Loa

c)

Phong Châu

d)

Hoa Lư

85.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 248?

a)

Triệu Quang Phục

b)

Lý Bí

c)

Bà Triệu

d)

Ngô Quyền

86.

Cuộc khởi nghĩa của Lý Bí diễn ra vào năm nào?

a)

Năm 40

b)

Năm 248

c)

Năm 542

d)

Năm 938

87.

Sau khi giành được độc lập, Lý Bí đã làm gì?

a)

Lên ngôi vua, lập nước Vạn Xuân

b)

Dời đô ra Hoa Lư

c)

Đánh tan quân Nam Hán

d)

Xây dựng thành Cổ Loa

88.

Triệu Quang Phục tiếp tục cuộc kháng chiến chống quân xâm lược ở đâu?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đầm Dạ Trạch

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Thành Cổ Loa

89.

Cuộc kháng chiến nào đã chấm dứt hoàn toàn thời kì Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu

c)

Khởi nghĩa Lý Bí

d)

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938

90.

Thăng Long ngày nay là thành phố nào?

a)

Huế

b)

Thành phố Hồ Chí Minh

c)

Hà Nội

d)

Hải Phòng

91.

Khởi nghĩa Lam Sơn bùng nổ vào năm nào?

a)

Năm 1400

b)

Năm 1418

c)

Năm 1427

d)

Năm 1428

92.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Lê Lợi

d)

Lê Thánh Tông

93.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn diễn ra chủ yếu ở đâu lúc đầu?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Lam Sơn (Thanh Hóa)

c)

Thăng Long

d)

Nghệ An

94.

Ai là người giúp Lê Lợi viết nhiều kế sách đánh giặc?

a)

Lê Lai

b)

Nguyễn Trãi

c)

Trần Nguyên Hãn

d)

Phạm Ngũ Lão

95.

Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Giải phóng Nghệ An

b)

Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động

c)

Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang

d)

Lê Lợi lên ngôi vua

96.

Sau khi đánh thắng quân Minh, Lê Lợi lên ngôi vua vào năm nào?

a)

Năm 1418

b)

Năm 1427

c)

Năm 1428

d)

Năm 1430

97.

Triều Hậu Lê được thành lập sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Lý Bí

c)

Khởi nghĩa Lam Sơn

d)

Khởi nghĩa Tây Sơn

98.

Vị vua nào dưới triều Hậu Lê được xem là người trị vì đất nước hưng thịnh nhất?

a)

Lê Lợi

b)

Lê Thái Tông

c)

Lê Nhân Tông

d)

Lê Thánh Tông

99.

Nhận xét nào đúng về triều Hậu Lê?

a)

Đất nước suy yếu, kinh tế kém phát triển

b)

Không quan tâm đến luật pháp

c)

Có nhiều chính sách xây dựng và phát triển đất nước

d)

Chỉ chú trọng quân sự

100.

Ý nghĩa lớn nhất của khởi nghĩa Lam Sơn là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

b)

Giành lại độc lập cho đất nước

c)

Phát triển thương mại đường biển

d)

Xây dựng nhiều đền chùa