wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u1,g10

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

What does “sports field” mean?

a)

Nhà kho

b)

Sân chơi thể thao

c)

Đường chạy bộ

d)

Sân phơi quần áo

2.

What does “prepare” mean?

a)

Ăn trưa

b)

Nấu ăn

c)

Chuẩn bị

d)

Tổ chức

3.

What does “help with something” mean?

a)

Hỏi thăm ai đó

b)

Giúp làm việc gì đó

c)

Cùng chơi với ai đó

d)

Nói chuyện với ai đó

4.

What does “divide” mean?

a)

Giấu đi

b)

Thay thế

c)

Phân chia

d)

Tìm kiếm

5.

What does “household chores” mean?

a)

Công việc trong văn phòng

b)

Công việc nhà

c)

Bài tập về nhà

d)

Mua sắm

6.

What does “homemaker” mean?

a)

Người trồng rau

b)

Người bán hàng

c)

Nội trợ

d)

Người trông trẻ

7.

What does “breadwinner” mean?

a)

Người đi chợ

b)

Trụ cột gia đình

c)

Người nấu ăn

d)

Người rửa bát

8.

What does “earn money” mean?

a)

Kiếm tiền

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Đếm tiền

d)

Mượn tiền

9.

What does “equally” mean?

a)

Một cách nhanh chóng

b)

Một cách ngẫu nhiên

c)

Một cách công bằng

d)

Một cách tạm thời

10.

What does “shop for groceries” mean?

a)

Đi ăn tối

b)

Mua thực phẩm

c)

Đi nhà hàng

d)

Nấu ăn

11.

What does “do the laundry” mean?

a)

Phơi quần áo

b)

Là quần áo

c)

Làm công việc giặt giũ

d)

Sắp xếp quần áo

12.

What does “do the washing-up” mean?

a)

Rửa chén / bát

b)

Lau sàn nhà

c)

Lau cửa sổ

d)

Hút bụi

13.

What does “put out the rubbish” mean?

a)

Dọn bàn ăn

b)

Vứt rác

c)

Xếp đồ

d)

Lau bếp

14.

What does “housework” mean?

a)

Việc học

b)

Việc nhà

c)

Công việc văn phòng

d)

Công việc xây dựng

15.

What does “do the heavy-lifting” mean?

a)

Nấu cơm

b)

Mang vác nặng

c)

Rửa xe

d)

Làm vườn

16.

What does “support” mean?

a)

Bảo vệ

b)

Tổ chức

c)

Ủng hộ, hỗ trợ

d)

Chấp nhận

17.

What does “look after” mean?

a)

Giao tiếp

b)

Chăm sóc

c)

Dạy dỗ

d)

Tránh xa

18.

What does “tidy up” mean?

a)

Dọn dẹp

b)

Nấu ăn

c)

Mua đồ

d)

Nghỉ ngơi

19.

What does “responsibility” mean?

a)

Quyền lợi

b)

Trách nhiệm

c)

Sự tự do

d)

Sự phản đối

20.

What does “husband” mean?

a)

Bố

b)

Anh trai

c)

Chồng

d)

Con trai

21.

What does “wife” mean?

a)

Mẹ

b)

Vợ

c)

Cô giáo

d)

Con gái

22.

What does “life skill” mean?

a)

Kỹ năng sống

b)

Thói quen học

c)

Thể thao

d)

Lời khuyên

23.

What does “gratitude” mean?

a)

Tính trung thực

b)

Lòng biết ơn

c)

Sự ngạc nhiên

d)

Sự nghi ngờ

24.

What does “appreciate” mean?

a)

Làm quen

b)

Đánh giá cao

c)

Thích nghi

d)

Lờ đi

25.

What does “strengthen” mean?

a)

Phân chia

b)

Làm yếu

c)

Tăng cường

d)

Làm rối

26.

What does “bond” mean?

a)

Sự gắn kết

b)

Sự tranh cãi

c)

Sự bất đồng

d)

Cuộc chia tay

27.

What does “benefit” mean?

a)

Thách thức

b)

Lợi ích

c)

Hiểm họa

d)

Sự thay đổi

28.

What does “character” mean?

a)

Thói quen

b)

Tính cách

c)

Kế hoạch

d)

Công cụ

29.

What does “encourage” mean?

a)

Gây áp lực

b)

Chỉ trích

c)

Khuyến khích

d)

Phàn nàn

30.

What does “share” mean?

a)

Gửi đi

b)

Chia sẻ

c)

Đóng gói

d)

Từ chối

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: damage

a)

Phá huỷ

b)

Sửa chữa

c)

Xây dựng

d)

Bảo vệ

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: playtime

a)

Thời gian vui chơi

b)

Thời gian học tập

c)

Thời gian ăn uống

d)

Thời gian ngủ nghỉ

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: grow up

a)

Phát triển

b)

Lớn lên

c)

Chơi đùa

d)

Ngủ dậy

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: routine

a)

Sinh hoạt thường ngày

b)

Bài tập về nhà

c)

Kỳ nghỉ lễ

d)

Thời gian biểu

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: cheer someone up

a)

Cổ vũ

b)

Làm phiền

c)

Giúp đỡ

d)

Chọc tức

e)

Bỏ qua

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: trust

a)

Niềm tin

b)

Sự tức giận

c)

Sự thất vọng

d)

Sự vui vẻ

37.

Từ 'carry on' có nghĩa là gì?

a)

Tiếp tục

b)

Đi dã ngoại

c)

Tổ chức, kỉ niệm

d)

Vận hành máy giặt

38.

Từ 'achieve success' có nghĩa là gì?

a)

Đạt thành tựu

b)

Không tì vết

c)

Trao đổi ý kiến

d)

Một cách thường bằng

39.

Từ 'have a picnic' có nghĩa là gì?

a)

Đi dã ngoại

b)

Mua thực phẩm

c)

Làm việc nhà

d)

Sự tôn trọng

40.

Từ 'celebrate' có nghĩa là gì?

a)

Tổ chức, kỉ niệm

b)

Sinh hoạt thường ngày

c)

Phát triển

d)

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn

41.

Từ 'spotlessly' có nghĩa là gì?

a)

Không tì vết

b)

Truyền thống

c)

Lưu truyền

d)

Một cách thường xuyên

42.

Từ 'exchange opinions' có nghĩa là gì?

a)

A. Trao đổi ý kiến

b)

B. Đi công tác xa

c)

C. Tiếp tục

d)

D. Sự giàu có

43.

Từ 'get into top university' có nghĩa là gì?

a)

Đỗ vào trường đại học hàng đầu

b)

Giúp làm việc gì đó

c)

Đạt thành tựu

d)

Sinh hoạt thường ngày

44.

Từ 'family value' có nghĩa là gì?

a)

Giá trị gia đình

b)

Niềm tin

c)

Truyền thống

d)

Không tì vết

45.

Từ 'pass on' có nghĩa là gì?

a)

Lưu truyền

b)

Một cách thường xuyên

c)

Đi dã ngoại

d)

Sự giàu có

46.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'traditional':

a)

Truyền thống

b)

Sự tôn trọng

c)

Phát triển

d)

Đi công tác xa

47.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'respect':

a)

Sự tôn trọng / tôn trọng

b)

Phá hủy

c)

Giúp làm việc gì đó

d)

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn

48.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho cụm từ 'wealth of something':

a)

Sự giàu có / nhiều

b)

Sinh hoạt thường ngày

c)

Một cách thường xuyên

d)

Đi công tác xa

49.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho cụm từ 'table manners':

a)

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn

b)

Đạt thành tựu

c)

Giá trị gia đình

d)

Không tì vết

50.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'respectively':

a)

A. Lần lượt là

b)

B. Phát triển

c)

C. Phá hủy

d)

D. Một cách công bằng

51.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho cụm từ 'run a washing machine':

a)

Vận hành máy giặt

b)

Tiếp tục

c)

Đi dã ngoại

d)

Truyền thống

52.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'regularly':

a)

Một cách thường xuyên

b)

Niềm tin

c)

Lưu truyền

d)

Không tì vết

53.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho cụm từ 'be away on business':

a)

Đi công tác xa

b)

Giúp làm việc gì đó

c)

Truyền thống

d)

Phát triển