Font size
WorksheetsTest K22
Total questions: 65
Worksheet time: 22mins
Khuôn viên của một công ty = The ... of a company
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p") - luôn số nhiều
(a)
Nhiều đáp án: những yếu tố = ... ?
elements
factors
aspects
mistakes
Những ưu tiên = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sự cám dỗ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một cám dỗ rất lớn / khó có thể chịu được = An ... temptation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Tài sản / bất động sản = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Khắc phục / sửa chữa một lỗi sai = To ... a mistake
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một công ty đầy hứa hẹn (có tiềm năng thành công) = A ... business
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một cách trớ trêu = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Cam kết bản thân họ cho một khoản chi tiêu ban đầu lớn = To ... themselves to a heavy initial outlay.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một khoản chi tiêu ban đầu = an initial ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nhiều đáp án: những công ty / tổ chức = ...
businesses
operations
companies
firms
Khách vãng lai = ... ...
(2 từ bắt đầu với chữ "p" & "t")
(a)
Tiền thuê nhà = ... / rental fees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Phụ thuộc nhiều vào = To ... heavily on
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: các xe tải = ... ?
goods
trucks
vans
lorries
Nhiều đáp án: hàng hóa = ... ?
manufacturing
goods
products
storage
Nhiều đáp án: quan trọng = ...
important
crucial
vital
principal
Sự hướng dẫn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Không gian = space / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Viễn cảnh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Viễn cảnh này có thể bị cản trở = This prospect can be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Sự linh hoạt = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Liệu tòa nhà có thể được thay đổi về mặt vật lý không? = Can a building be physically ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đánh sập những bức tường = To ... ... walls
(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "d")
(a)
Mở rộng ra bên ngoài = To ... outwards
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đất trống / không được sử dụng = ... / empty land
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những người chủ nhà / chủ đất = ...
(a)
Sẵn sàng thảo luận = To be ... ... discussion
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "t")
(a)
Những quy tắc cứng nhắc = rigid ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Mật độ phát triển = The ... of development
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một khu vực bảo tồn = a ... area
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Mang lại lợi ích cho tất cả mọi người = In everyone's ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Xác minh danh tính của ai đó = ... someone
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Sự cho phép thích hợp = Proper ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một thành viên cấp cao trong đội ngũ nhân viên = A ... member of staff
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những hoạt động kì lạ = ... activities
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những hoạt động bất thường = ... activities
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Những quyền lợi hợp pháp = legal ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Giam giữ ai đó = To ... somebody
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Trên cơ sở rằng = On the ... that
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g" - thường số nhiều)
(a)
Việc loại bỏ trái phép = ... removal
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Có quyền làm gì = To ... the right to do something
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Khám xét nhân viên = To ... staff
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Khám xét một vật thể = To inspect an ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Chấp nhận một điều luật = To ... ... a rule / regulation
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")
(a)
Thẩm quyền (quyền làm gì đó) = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Phải chịu những hành động kỷ luật = To be ... ... disciplinary actions
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")
(a)
Những phù hiệu nhận dạng = identity ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Bạn sẽ được cung cấp một phù hiệu nhận diện = You will be ... an identity badge
(a)
Bảo vệ sự an toàn = To ... the security
(a)
Thăm công ty một lần = To visit the company on a ... basis
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Họ bị bắt phải đeo phù hiệu = They are ... to wear badges
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những vấn đề bí mật = ... matters / problems
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Trong quá trình làm việc = In the ... of your work
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những nhà phân phối / cung cấp = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Không quan trọng = ... / insignificant
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Rơi vào tay kẻ xấu = To fall into ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "h")
(a)
Việc tiết lộ thông tin mật = The ... of confidential information
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Tiết lộ thông tin mật = To disclose / ... confidential information
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Bạn phải chuyển giao tất cả các ghi chú riêng tư cho giám đốc của bạn =
You have to ... over all your private notes
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Quá trình tố tụng pháp lý = Legal ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p" - luôn số nhiều)
(a)
Quá trình tố tụng pháp lý sẽ được bắt đầu = Legal proceedings will be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Việc làm dụng / sử dụng sai mục đích tài liệu mật = The ... of confidential data
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nếu bạn nhìn thấy điều gì khả nghi = If you see anything ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
