Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk 1.1

Total questions: 11

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

你

a)

ní

b)

nī

c)

nǐ

d)

nì

2.
a)

你

b)

您

c)

你们

d)

您们

3.

Chào thầy

a)

你好

b)

您好

4.

Chào 2 thầy cô

a)

你们好

b)

您们好

5.

nhìn thấy một nhóm người thì chào như nào?

a)

你们好

b)

您好

c)

你好

6.

lỡ tới lớp muộn thì vào lớp nên nói gì với giáo viên?

a)

对不起

b)

没关系

7.

bị sếp phê bình vì làm sai thì nên nói gì

a)

对不起

b)

没关系

8.

没关系

a)

měi guānxi

b)

méi guānxi

9.

您好

a)

nínhǎo

b)

nǐnhǎo

c)

níhǎo

10.

nǐmen

a)

你们

b)

我们

c)

他们

11.

có cách dùng của 您们 không?

a)

KO

b)

CÓ