NEW
Font size
WorksheetsTIẾP CẬN BỆNH NHÂU ĐAU THƯỢNG VỊ
Total questions: 5
Worksheet time: 3mins
Câu hỏi 1: Bệnh nhân nữ, 30 tuổi, đến khám vì đau nóng rát vùng thượng vị, đau tăng khi đói và thường xuất hiện về đêm. Bệnh nhân có thói quen ăn cay nóng và thường xuyên thức khuya. Dựa trên kiến thức đã học, cơ chế nào sau đây giải thích phù hợp nhất cho triệu chứng "đau khi đói" ở bệnh nhân này?
A. Sự gia tăng áp lực trong lòng đại tràng ngang gây kích thích các sợi thần kinh cảm giác tạng khi dạ dày trống rỗng.
B. Thức ăn tại vùng hang vị kích thích tế bào G tăng tiết Gastrin, dẫn đến tình trạng tăng co bóp cơ trơn tại thân vị dạ dày.
C. Sự bài tiết dịch mật quá mức vào hành tá tràng gây kích ứng trực tiếp lên các đầu dây thần kinh cảm giác tại lớp dưới niêm mạc.
D. Sự mất đi hiệu ứng trung hòa acid của thức ăn trong khi nồng độ HCl dịch vị vẫn duy trì ở mức cao tại vùng hành tá tràng.
Câu hỏi 2: Bệnh nhân nữ 60 tuổi, thường xuyên đau thượng vị và ợ hơi. Qua thăm khám, bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị loét dạ dày do H. pylori. Xét nghiệm nào là chỉ định phù hợp nhất để vừa xác định tổn thương loét, vừa đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn một cách trực tiếp và chính xác nhất?
A. Chụp X-quang dạ dày có cản quang bằng thuốc Baryt đường uống.
B. Làm xét nghiệm test hơi thở urea (Urea Breath Test) với carbon đồng vị.
C. Nội soi dạ dày ống mềm kết hợp làm Clo-test và sinh thiết làm giải phẫu bệnh.
D. Định lượng nồng độ kháng thể kháng H. pylori (IgG) trong huyết thanh
Câu hỏi 3: Bệnh nhân nam 60 tuổi, đột ngột xuất hiện đau vùng thượng vị. Để chẩn đoán phân biệt đau thượng vị do loét dạ dày tá tràng với viêm tụy cấp ở bệnh nhân này, xét nghiệm nào có giá trị loại trừ cao nhất theo y học chứng cứ?
A. Nồng độ Bilirubin toàn phần.
B. Công thức máu (Bạch cầu).
C. Định lượng Amylase/Lipase máu.
D. Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo.
Câu hỏi 4: Bệnh nhân Nguyễn Văn A, 47 tuổi, được chẩn đoán loét hành tá tràng, xét nghiệm Clo-test dương tính. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin (biểu hiện mày đay, phù Quinke). Phác đồ diệt H. pylori nào là lựa chọn ưu tiên và phù hợp với y học chứng cứ cho bệnh nhân này?
A. PPI + Metronidazole + Tetracycline trong 14 ngày liên tục.
B. PPI + Amoxicillin + Clarithromycin trong thời gian 14 ngày liên tục.
C. PPI + Bismuth + Metronidazole + Tetracycline trong 14 ngày.
D. PPI + Bismuth + Amoxicillin + Levofloxacin trong 10 đến 14 ngày.
Câu hỏi 5: Bệnh nhân Nguyễn Văn A sau khi kết thúc liệu trình diệt H. pylori 2 tuần và tiếp tục uống PPI thêm 4 tuần, bệnh nhân cần được kiểm tra lại để đánh giá kết quả điều trị. Để đảm bảo độ chính xác của xét nghiệm kiểm tra vi khuẩn, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn nào sau đây?
A. Phải dừng tất cả các loại thuốc kháng sinh ít nhất 2 tuần trước khi làm xét nghiệm.
B. Dừng thuốc PPI ít nhất 2 tuần và dừng thuốc kháng sinh ít nhất 4 tuần trước khi kiểm tra.
C. Có thể làm xét nghiệm ngay sau khi hết thuốc nếu bệnh nhân không còn triệu chứng lâm sàng.
D. Duy trì thuốc kháng tiết acid (PPI) cho đến tận ngày thực hiện xét nghiệm kiểm tra lại.
