wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra

Total questions: 156

Worksheet time: 4hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chức năng của Sử học?

a)

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

b)

Rút ra bài học kinh nghiệm cho cuộc sống hiện tại.

c)

Giáo dục tư tưởng, tình cảm, đạo đức cho con người.

d)

Dự báo về tương lai của con người và xã hội loài người.

2.

Nội dung nào sau đây không phải là nhiệm vụ của Sử học?

a)

Cung cấp tri thức khoa học cho con người.

b)

Tái hiện lại những sự kiện trong quá khứ.

c)

Truyền bá những giá trị truyền thống tốt đẹp.

d)

Góp phần dự báo về tương lai của nhân loại.

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng chức năng khoa học của Sử học?

a)

Khôi phục lại sự kiện lịch sử đã diễn ra trong quá khứ

b)

Tạo ra sự kiện lịch sử mới

c)

Làm thay đổi quá khứ

d)

Tập trung vào hiện tại

4.

Chức năng xã hội của Sử học bao gồm việc

a)

Dự báo thời tiết

b)

Giáo dục tư tưởng, đạo đức, tình cảm cho con người

c)

Phát triển công nghệ

d)

Chỉ ghi chép sự kiện

5.

Nội dung nào sau đây không phải là chức năng của Sử học?

a)

Rút ra bài học kinh nghiệm từ quá khứ

b)

Phục dựng các sự kiện lịch sử

c)

Thay đổi hiện thực lịch sử theo ý muốn

d)

Góp phần dự báo tương lai

6.

Nhiệm vụ nào sau đây là thuộc về nhận thức lịch sử?

a)

Góp phần truyền bá truyền thống tốt đẹp

b)

Cung cấp tri thức khoa học giúp nhận biết quá khứ

c)

Lên kế hoạch phát triển tương lai

d)

Ghi chép sự kiện hàng ngày

7.

Việc học sử giúp con người rút ra bài học kinh nghiệm để

a)

Làm giàu cá nhân

b)

Tránh lặp lại sai lầm trong hiện tại và tương lai

c)

Chỉ nhớ được nhiều năm tháng

d)

Tăng cường kĩ năng thể thao

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh chức năng dự báo của Sử học?

a)

Đọc sách mỗi ngày

b)

Dự đoán xu hướng phát triển xã hội trong tương lai

c)

Ghi chép từng sự kiện

d)

Tập trung nghiên cứu khoa học tự nhiên

9.

Sử học cung cấp tri thức giúp con người hiểu về

a)

Nhân loại trong quá khứ

b)

Hiện tượng tự nhiên

c)

Các nguyên lý toán học

d)

Phát minh công nghệ

10.

Nhiệm vụ giáo dục của Sử học giúp học sinh

a)

Học thuộc lòng tất cả các mốc thời gian

b)

Phát triển nhận thức đạo đức và ý thức công dân

c)

Chỉ tập trung vào niên đại

d)

Thực hành thí nghiệm

11.

Một trong các nhiệm vụ của Sử học là

a)

Xác định đúng quy luật vận động của lịch sử

b)

Viết lại lịch sử theo ý muốn riêng

c)

Thay đổi quá khứ

d)

Tập trung vào vật lý thiên văn

12.

Nội dung nào không phản ánh đúng về nhiệm vụ của sử học?

a)

Cung cấp tri thức khoa học

b)

Truyền bá giá trị truyền thống tốt đẹp

c)

Góp phần dự báo tương lai

d)

Khôi phục lại các sự kiện đã xảy ra bằng trí tưởng tượng

13.

Sử học giúp con người hiểu rõ hơn

a)

lịch sử xã hội loài người

b)

công thức toán học

c)

sự vận động các hành tinh

d)

hiện tượng hóa học

14.

Khi học lịch sử, học sinh được giáo dục tinh thần nào sau đây?

a)

tình yêu quê hương đất nước

b)

kĩ năng lập trình

c)

cách chế tạo máy móc

d)

các hiện tượng vật lí

15.

Chức năng của Sử học giúp con người

a)

Rút ra bài học kinh nghiệm và áp dụng vào đời sống

b)

Dự đoán thời tiết chính xác

c)

Chế tạo thiết bị công nghệ

d)

Ghi chép hiện tượng tự nhiên

16.

Việc dự báo trong Sử học được thực hiện bằng cách

a)

Ghép các sự kiện đã xảy ra

b)

Tổng kết thực tiễn và rút ra quy luật chung

c)

Thay đổi các số liệu

d)

Tập trung vào kết quả ngay lập tức

17.

Vì sao cần học tập và khám phá lịch sử suốt đời?

a)

Tri thức lịch sử rất rộng lớn và đa dạng

b)

Tri thức lịch sử biến đổi, phát triển theo thời gian

c)

Giúp mở rộng vốn kiến thức và kỹ năng

d)

Tất cả các ý trên

18.

Việc học tập lịch sử suốt đời giúp con người

a)

hiểu rõ kinh nghiệm từ quá khứ để vận dụng vào hiện tại

b)

loại bỏ quá khứ

c)

dự đoán tương lai

d)

tập trung vào kỹ thuật

19.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng lý do cần học tập lịch sử suốt đời?

a)

Tri thức lịch sử rất rộng lớn

b)

Nhiều bí ẩn lịch sử cần tiếp tục khám phá

c)

Hiểu biết lịch sử mang lại cơ hội nghề nghiệp thú vị

d)

Học lịch sử giúp thay đổi quá khứ theo ý muốn

20.

Tri thức lịch sử giúp con người

a)

nâng cao hiểu biết về bản sắc cá nhân và cộng đồng

b)

rút ra bài học kinh nghiệm

c)

hiểu rõ hơn về quá khứ, hiện tại và tương lai

d)

cả ba đáp án đều đúng

21.

Học tập lịch sử suốt đời là cần thiết vì

a)

lịch sử không còn thay đổi

b)

tri thức lịch sử chỉ có trong sách giáo khoa

c)

tri thức lịch sử phát triển và biến đổi

d)

lịch sử phụ vụ cho đời sống thường ngày

22.

Việc hiểu biết lịch sử giúp

a)

tránh lặp lại sai lầm trong hiện tại và tương lai

b)

làm biến đổi các sự kiện lịch sử đã xảy ra

c)

mở ra cơ hội nghề nghiệp mới

d)

học thuộc các dữ liệu một cách máy móc

23.

Tri thức lịch sử có vai trò gì đối với cá nhân?

a)

giúp tăng khả năng sáng tạo

b)

cung cấp kinh nghiệm để giải quyết vấn đề thực tiễn

c)

chỉ để ghi nhớ sự kiện

d)

loại bỏ quá khứ

24.

Vì sao nhiều sự kiện lịch sử vẫn cần khám phá thêm?

a)

vì con người muốn thay đổi quá khứ

b)

vì lịch sử có giá trị gì với hiện tại

c)

vì vẫn còn nhiều khoảng trống và điều bí ẩn trong quá khứ

d)

vì con người tò mò

25.

Ý nào sau đây đúng khi nói về trách nhiệm học tập lịch sử suốt đời?

a)

Chỉ cần học lịch sử một lần trong đời

b)

Không cần cập nhật tri thức mới

c)

Cần hiểu và tiếp thu tri thức lịch sử liên tục

d)

Chỉ học lịch sử khi đi du lịch

26.

Học tập, khám phá lịch sử suốt đời giúp con người

a)

phát triển kỹ năng

b)

thu hẹp vốn hiểu biết

c)

tạo thêm cơ hội trong cuộc sống và nghề nghiệp

d)

lặp lại sai lầm trong quá khứ

27.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Sử học đối với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học tái hiện đầy đủ mọi giá trị của di sản

b)

Kết quả nghiên cứu của Sử học là cơ sở khoa học để xác định giá trị của di sản

c)

Sử học giúp giá trị di sản luôn bất biến

d)

Sử học cung cấp thông tin du lịch

28.

Mối quan hệ giữa Sử học và công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên là

a)

Sử học không liên quan đến di sản

b)

Thành tựu của Sử học giúp xác định vai trò, vị trí, ý nghĩa của di sản

c)

Sử học chỉ cung cấp thông tin về quá khứ

d)

Sử học là một phần của di sản

29.

Sử học cung cấp những thông tin có giá trị và tin cậy liên quan đến di sản văn hoá, di sản thiên nhiên nhằm mục đích gì?

a)

Làm cơ sở quảng bá du lịch

b)

Làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di sản

c)

Hỗ trợ việc xây dựng lại các di sản

d)

Chỉ phục vụ nghiên cứu học thuật

30.

Ý nào sai khi nói về vai trò của Sử học với công tác bảo tồn di sản?

a)

Cung cấp thông tin làm cơ sở cho công tác bảo tồn

b)

Xác định giá trị lịch sử của di sản

c)

Dự đoán thời cơ, thách thức trong tương lai

d)

Giúp hiểu rõ giá trị văn hoá, lịch sử của di sản

31.

Vai trò của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá vật thể

a)

Hạn chế tác động tiêu cực của tự nhiên và con người

b)

Tăng giá trị khoa học ngay lập tức

c)

Tái tạo hoàn toàn di sản đã mất

d)

Chỉ phục vụ cho hoạt động du lịch

32.

Trong công tác bảo tồn di sản di sản thiên nhiên, một vai trò quan trọng là

a)

Phát triển đa dạng sinh học

b)

Xây dựng lại phong cảnh

c)

Loại bỏ hoàn toàn tác động của con người

d)

Tách biệt với hoạt động du lịch

33.

Di sản văn hoá và di sản thiên nhiên đóng vai trò gì đối với Sử học?

a)

Nguồn sử liệu quan trọng

b)

Tài nguyên khai thác công nghiệp

c)

Yếu tố không liên quan

d)

Phục vụ du lịch

34.

Một trong những vai trò của công tác bảo tồn di sản văn hoá phi vật thể

a)

Tái tạo, giữ gìn và lưu truyền giá trị di sản qua các thế hệ

b)

Tăng tổng diện tích địa lý

c)

Giảm giá trị văn hoá truyền thống

d)

Phục hồi hoàn toàn công trình vật thể

35.

việc bảo tồn di sản thiên nhiên góp phần

a)

Phát triển đa dạng sinh học và làm tăng giá trị khoa học

b)

Làm thay đổi cấu trúc tự nhiên

c)

Giảm thiểu vai trò của cộng đồng

d)

Giảm thiểu tác động xấu từ môi trường

36.

Yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi hàng đầu trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản?

a)

Khai thác tối đa giá trị kinh tế

b)

Giữ gìn tính nguyên gốc và giá trị lịch sử - văn hoá của di sản

c)

Phục vụ du lịch đại chúng

d)

Xây dựng thêm công trình mới

37.

Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản chỉ đạt hiệu quả bền vững khi có sự tham gia của

a)

các nhà đầu tư

b)

riêng cơ quan nhà nước

c)

khách du lịch

d)

cộng đồng và xã hội

38.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi trong bảo tồn, phát huy di sản?

a)

Cơ sở khoa học và pháp lý

b)

Sự tham gia của cộng đồng

c)

Nhận thức đúng giá trị di sản

d)

Thay đổi hoàn toàn hình thức di sản

39.

Cho các nhận định sau về Sử học và công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên:

a) Sử học có chức năng nhận thức, giáo dục và dự báo, giúp con người hiểu quá khứ, rút ra bài học cho hiện tại và tương lai.
b) Việc học lịch sử chỉ cần thiết trong nhà trường, không cần học tập và khám phá lịch sử suốt đời.
c) Kết quả nghiên cứu của Sử học là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên.
d) Công tác bảo tồn di sản văn hoá, di sản thiên nhiên góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc và truyền lại các giá trị cho các thế hệ sau.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

40.

Cho các nhận định sau về chức năng, nhiệm vụ của Sử học:

a) Chức năng nhận thức của Sử học giúp con người hiểu biết về quá khứ của xã hội loài người.
b) Nhiệm vụ của Sử học là làm thay đổi các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
c) Sử học góp phần giáo dục truyền thống, đạo đức và ý thức trách nhiệm xã hội cho con người.
d) Chức năng dự báo của Sử học dựa trên việc tổng kết kinh nghiệm và rút ra quy luật lịch sử.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

41.

Cho các nhận định sau về sự cần thiết phải học tập, khám phá lịch sử suốt đời:

a) Tri thức lịch sử là bất biến nên chỉ cần học một lần là đủ.
b) Học lịch sử suốt đời giúp con người rút ra bài học kinh nghiệm cho hiện tại và tương lai.
c) Việc khám phá lịch sử góp phần nâng cao hiểu biết về bản thân, cộng đồng và xã hội.
d) Học lịch sử suốt đời chỉ có ý nghĩa đối với những người làm công tác nghiên cứu.

Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

42.

Cho các nhận định sau về vai trò của Sử học đối với di sản văn hoá, di sản thiên nhiên:

a) Di sản văn hoá và di sản thiên nhiên là nguồn sử liệu quan trọng của Sử học.
b) Sử học không có vai trò gì trong việc xác định giá trị của di sản.
c) Kết quả nghiên cứu lịch sử giúp làm rõ nguồn gốc, ý nghĩa và giá trị của di sản.
d) Sử học chỉ phục vụ nghiên cứu học thuật, không liên quan đến bảo tồn di sản.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

43.

Cho các nhận định sau về vai trò của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản:

a) Bảo tồn di sản nhằm giữ gìn và truyền lại các giá trị văn hoá, lịch sử cho các thế hệ sau.
b) Phát huy giá trị di sản chỉ nhằm mục đích phát triển du lịch.
c) Công tác bảo tồn di sản góp phần giữ gìn bản sắc văn hoá phong kiến
d) Bảo tồn di sản thiên nhiên không có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

44.

Văn minh được hiểu là

a)

trình độ phát triển cao của văn hóa vật chất và tinh thần

b)

toàn bộ đời sống tinh thần

c)

phong tục tập quán

d)

tín ngưỡng

45.

Văn minh khác với văn hóa ở điểm nào?

a)

Văn minh mang tính cá nhân

b)

Văn minh phản ánh trình độ phát triển xã hội

c)

Văn minh chỉ có tinh thần

d)

Văn minh không gắn với lịch sử

46.

Điều kiện chung ra đời các nền văn minh cổ đại phương Đông là

a)

ven biển

b)

ven sông lớn

c)

hoang mạc

d)

vùng núi cao

47.

Nền văn minh Ai Cập hình thành bên dòng sông nào?

a)

Tigre

b)

Euphrates

c)

Nil

d)

Hoàng Hà

48.

Thành tựu nổi bật của văn minh Ai Cập là

a)

chữ tượng hình, kim tự tháp

b)

chữ số La Mã

c)

chữ cái

d)

triết học

49.

Thành tựu toán học nổi bật của văn minh Ấn Độ là

a)

số 0

b)

số La Mã

c)

hình học Euclid

d)

lịch Julius

50.

Hai con sông gắn liền với văn minh Ấn Độ là

a)

Tigre – Euphrates

b)

Nil – Niger

c)

Ấn – Hằng

d)

Hoàng Hà – Trường Giang

51.

Văn minh Trung Hoa cổ đại gắn với hai con sông nào?

a)

Hoàng Hà – Trường Giang

b)

Tigre – Euphrates

c)

Nil – Congo

d)

Ấn - Hằng

52.

Tiêu chí cơ bản để nhận diện một nền văn minh là

a)

thuyết tiến hoá

b)

nhà nước, đô thị, chữ viết

c)

chữ cái La-tinh

d)

triết học cổ đại

53.

Văn hóa được định nghĩa là

a)

toàn bộ giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra

b)

những giá trị tinh thần

c)

những thành tựu kiến trúc

d)

các tập tục cổ đại

54.

Văn minh xuất hiện khi

a)

có chữ viết và nhà nước

b)

có nông nghiệp

c)

có chữ cái La-tinh

d)

có máy móc

55.

Ai Cập cổ đại nổi tiếng với

a)

chữ tượng hình

b)

chữ La Mã

c)

chữ viết Alpha

d)

chữ Brahmi

56.

Ai Cập cổ đại hình thành vào khoảng

a)

3000 TCN

b)

1000 TCN

c)

50 TCN

d)

500 SCN

57.

Người đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại được gọi là

a)

Hoàng đế

b)

Vua

c)

Pha-ra-ông

d)

Quốc vương

58.

Thành tựu kiến trúc tiêu biểu nhất của văn minh Ai Cập cổ đại là

a)

đền Parthenon

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

đấu trường Colosseum

d)

Kim tự tháp

59.

Loại chữ viết tiêu biểu của Ai Cập cổ đại là

a)

chữ hình nêm

b)

chữ tượng hình

c)

chữ Phạn

d)

chữ Latinh

60.

Chữ tượng hình Ai Cập thường được khắc trên

a)

giấy

b)

đá và giấy papyrus

c)

gỗ

d)

kim loại

61.

Người Ai Cập cổ đại nổi bật trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

thiên văn, toán học, y học

b)

cơ khí, vật lý

c)

hàng hải

d)

luyện kim sắt

62.

Một thành tựu toán học quan trọng của Ai Cập cổ đại là

a)

tìm ra số 0

b)

hệ đếm thập phân

c)

định lý Pitago

d)

chữ số La Mã

63.

Người Ai Cập cổ đại có hiểu biết khá chính xác về

a)

chuyển động của các hành tinh

b)

lịch mặt trời

c)

lịch âm

d)

lịch sao

64.

Các kim tự tháp thờ Pha-ra-ông được xây dựng vì người Ai Cập cổ đại tin rằng

a)

con người chết là hết

b)

linh hồn bất tử

c)

không có thế giới bên kia

d)

vua có linh hồn

65.

Tập tục ướp xác của người Ai Cập cổ đại nhằm mục đích

a)

bảo vệ thi thể cho đời sống sau khi chết

b)

giữ gìn vệ sinh

c)

phục vụ nghiên cứu

d)

thể hiện quyền lực

66.

Tôn giáo của người Ai Cập cổ đại mang tính chất

a)

độc thần

b)

đa thần

c)

vô thần

d)

thờ tổ tiên

67.

Điểm nổi bật của văn minh Ai Cập cổ đại là

a)

phát triển sớm, rực rỡ và có ảnh hưởng lâu dài

b)

phát triển muộn nhưng hiện đạichỉ phát triển về quân sự

c)

ít để lại dấu ấn lịch sử

68.

Ai Cập cổ đại được xem là

a)

cái nôi của văn minh phương Tây

b)

một trong những cái nôi của văn minh nhân loại

c)

trung tâm thương mại thế giới

d)

nền văn minh hải đảo

69.

Nền văn minh Ấn Độ hình thành ở khu vực nào?

a)

Đông Á

b)

Đông Nam Á

c)

Tây Á

d)

Nam Á

70.

Hai tôn giáo lớn ra đời từ Ấn Độ cổ đại là

a)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo

b)

Phật giáo và Bà-la-môn giáo

c)

Nho giáo và Đạo giáo

d)

Hồi giáo và Phật giáo

71.

Bà-la-môn giáo là tiền thân của

a)

Phật giáo

b)

Hồi giáo

c)

Ấn Độ giáo

d)

Hin-đu giáo

72.

Chữ viết sớm của cư dân Ấn Độ cổ đại là

a)

chữ Bra-mi

b)

chữ San-skrit

c)

chữ Phạn

d)

chữ Kha Rốt-thi

73.

Một thành tựu khoa học tiêu biểu của văn minh Ấn Độ là

a)

kim tự tháp

b)

số 0

c)

chữ tượng hình

d)

luật Hammurabi

74.

Văn học Ấn Độ cổ đại nổi bật với các tác phẩm

a)

thần thoại Hy Lạp

b)

sử thi

c)

tiểu thuyết hiện đại

d)

kịch nói

75.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Ấn Độ cổ đại là

a)

Iliad và Odyssey

b)

Mahabharata và Ramayana

c)

Kinh Thánh và Kinh Koran

d)

Kinh Veda

76.

Văn minh Ấn Độ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến khu vực nào?

a)

châu Âu

b)

Bắc Phi

c)

Đông Nam Á

d)

Đông Á

77.

Ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ ở Đông Nam Á thể hiện rõ nhất qua

a)

chữ Latinh

b)

Phật giáo và Ấn Độ giáo

c)

luật La Mã

d)

Thiên Chúa giáo

78.

Ý nghĩa lớn nhất của văn minh Ấn Độ đối với lịch sử nhân loại là

a)

đặt nền móng cho văn minh phương Tây

b)

góp phần làm phong phú kho tàng văn hóa – tôn giáo thế giới

c)

phát triển khoa học kĩ thuật hiện đại

d)

mở đầu thời đại công nghiệp

79.

Trong lĩnh vực thiên văn học, người Ấn Độ cổ đại đã

a)

xác định hình dạng Trái Đất

b)

đặt ra lịch

c)

phát minh kính thiên văn

d)

phát hiện hành tinh mới

80.

Thành tựu y học tiêu biểu của Ấn Độ cổ đại là

a)

phẫu thuật và chữa bệnh bằng thảo dược

b)

tiêm vắc-xin

c)

chụp X-quang

d)

gây mê hiện đại

81.

Nền KHKT của văn minh nào tính số pi với giá trị 3,1416

a)

Ấn Độ

b)

Trung Hoa

c)

Ai Cập

d)

Hy Lạp - La Mã

82.

Chữ viết cổ nhất của Ấn Độ được tìm thấy trong nền văn minh

a)

Sông Ấn

b)

Sông Hằng

c)

Sông Nil

d)

Sông Hoàng Hà

83.

Cư dân cổ đại nào đã khẳng định lực hấp dẫn của Trái Đất

a)

Ấn Độ

b)

Trung Hoa

c)

Hy Lạp - La Mã

d)

Ai Cập

84.

Một trong những thành tựu tư tưởng – triết học tiêu biểu của Trung Hoa cổ đại là

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nho giáo

d)

Đạo giáo

85.

Tôn giáo được hình thành sớm ở Trung Hoa có ảnh hưởng tới đời sống và chính trị là

a)

Thần học Thiên Chúa

b)

Nho giáo

c)

Đạo giáo

d)

Phật giáo

86.

Loại chữ viết sớm nhất của Trung Hoa được phát hiện trên mai rùa và xương thú gọi là

a)

Chữ kim văn

b)

Chữ Hán

c)

Chữ giáp cốt

d)

Chữ Nôm

87.

Vai trò quan trọng của chữ viết Trung Hoa cổ đại là

a)

chỉ dùng để trang trí

b)

ghi chép lịch sử, giáo dục và truyền bá tri thức

c)

dùng để giao thương quốc tế

d)

viết văn

88.

Một trong những thành tựu nghệ thuật của Trung Hoa cổ đại là

a)

chùa hang Ajanta

b)

tranh thủy mặc

c)

đấu trường La Mã

d)

kim tự tháp Ai Cập

89.

Văn minh Trung Hoa cổ đại hình thành và phát triển ở khu vực

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Châu Á

90.

Phật giáo được du nhập vào Trung Hoa trong giai đoạn nào

a)

Những thế kỉ đầu Công Nguyên

b)

Thế kỉ I TCN

c)

Thế kỉ I SCN

d)

Thế kỉ III TCN

91.

Chữ viết cổ nhất Văn minh Trung Hoa thuộc về thời kì

a)

Nhà Chu

b)

Nhà Thương

c)

Nhà Tần

d)

Nhà Hạ

92.

Chữ viết Trung Hoa được nâng tầm thành nghệ thuật

a)

Thư pháp

b)

Biểu diễn

c)

Viết văn

d)

Thi pháp

93.

Đâu là thể loại phổ biến của văn học nghệ thuật Trung Hoa

a)

Thơ

b)

Kịch câm

c)

Tiểu thuyết

d)

Văn xuôi

e)

Truyện

94.

Tên ba nhà thơ Đường tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa

(VD: Nguyễn Văn A, Trần Văn B, ...)

(a)  

95.

Thơ ca Trung Hoa cổ đại phát triển mạnh mẽ vào thời

a)

Đường

b)

Tống

c)

Hán

d)

Tần

96.

Tiểu thuyết Thời Minh - Thanh gồm các tác phẩm nào

a)

Truyện Kiều

b)

Hồng Lâu Mộng

c)

Thu Hứng

d)

Tam Quốc Diẽn Nghĩa

e)

Sử kí Tư Mã Thiên

97.

Đâu là công trình kiến trúc Trung Hoa

a)

Đấu trường Cô-li-dê

b)

Tượng Nhân sư

c)

Di Hoà Viên

d)

Lăng Ta-giơ-ma-han

98.

Phong cách nghệ thuật thể hiện trong hội hoạ Trung Hoa

a)

Phong cách ước lệ

b)

Phong cách tượng trưng

c)

Phong cách hài hoà

d)

Phong cách phối cảnh

99.

Văn minh Trung Hoa tính chính xác số pi tới bao nhiêu chữ số thập phân

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

100.

Đâu là nền văn minh đầu tiên ghi chép về Nhật thực, Nguyệt thực

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Hy Lạp

101.

Về Y học, Văn minh Trung Hoa chữa trị các loại bệnh bằng kĩ thuật

a)

Châm cứu, giãi phẫu, dùng thuốc

b)

Thảo dược

c)

Phẫu thuật, dùng thuốc

d)

Châm cứu

102.

Nhân vật nào là thầy thuốc nổi tiếng của văn minh Trung Hoa

a)

Hoa Đà

b)

Lê Hữu Trác

c)

Trương Trọng Cảnh

d)

Trương Nhất Sinh

103.

Bộ biên niên sử đầu tiên của Trung Hoa

a)

Xuân Thu

b)

Tam Quốc Diễn Nghĩa

c)

Sử kí Tư Mã Thiên

d)

Đại Việt Sử kí

104.

Đâu là phát minh kĩ thuật của văn minh Trung Hoa

a)

Giấy Pa-pi-rút

b)

Kĩ thuật in

c)

Bánh xe

d)

Thuốc

e)

La bàn

105.

Văn minh Trung Hoa tác động mạnh mẽ đến khu vực nào

a)

Đông Á

b)

Đông Nam Á

c)

Đông Bắc Á

d)

Nam Á

106.

Nền văn minh nào được xem là nền văn minh tồn tại liền tục lâu đời nhất trên thế giới

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

La Mã

107.

Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại hình thành ở khu vực nào

a)

Các bán đảo Bắc Âu

b)

Các đảo Nam Âu

c)

Các bán đảo Nam Âu

d)

Tây Âu

108.

Người Hy Lạp xây dựng bảng chữ cái ghi âm của mình từ giai đoạn

a)

Thế kỉ XI - VIII TCN

b)

Thế kỉ X - XI TCN

c)

Thế kỉ X - VIII TCN

d)

Thế kỉ X - VIII

109.

Từ cuối thế kỉ ... Bảng chữ cái Hy Lạp hoàn thiện với ... chữ cái

a)

V TCN

b)

IV TCN

c)

VI TCN

d)

24

e)

28

110.

Chữ viết văn minh La Mã dựa trên cơ sở chữ viết Hy Lạp là

a)

Số La Mã

b)

Chữ tượng thanh

c)

Chữ Kha-rốt-thi

d)

Chữ La-tinh

111.

Nền văn học đồ sộ của văn minh ... đã đặt nền móng cho văn học phương Tây

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Phục Hưng

d)

Hy Lạp - La Mã

112.

Nguồn cảm hứng và đề tài phong phú của văn học Hy Lạp - La Mã bắt nguồn từ

a)

Thơ

b)

Sử thi

c)

Thần Thoại

d)

Kịch

113.

Tên bộ sử thi thuộc về nền văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

I-li-át

b)

Ma-ha-bha-ra-ta

c)

Ô-đi-xê

d)

Ra-ma-y-a-na

114.

Nghệ thuật của thời kì nào ảnh hưởng đến nghệ thuật phương tây sau này

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Phục Hưng

d)

Cách mạng tư sản

115.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu của văn minh Hy Lạp

a)

Đền thờ thần Dớt

b)

Khải hoàn môn Công-xtăng-ti-nút

c)

Đấu trường Cô-li-dê

d)

Lăng Ta-giơ Ma-han

116.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu văn minh La Mã

a)

Đấu trường Cô-li-dê

b)

Đền thờ Thần Dớt

c)

Đề Pác-tê-nông

d)

Vạn lý Trường Thành

117.

Công trình kiến trúc là thành tựu văn minh La Mã cổ đại

a)

Khải hoàn môn Công-xtăng-ti-nút

b)

Đền Pác-tê-nông

c)

lăng mộ vua Mô-sô-lớt

d)

Đền thờ thần Dớt

118.

Đâu là tác phẩm điêu khắc thuộc nền văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại

a)

Lực sĩ ném đĩa

b)

Đức mẹ sầu bi

c)

Đa-vít

d)

thần Vệ nữ thành Mi-lô

e)

Mô-na-li-sa

119.

Đâu là tên tác phẩm hội hoạ thuộc nền văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại

a)

Chiến dịch Ma-ra-tông

b)

A-tê-na

c)

Mô-na-li-sa

d)

Bữa tiệc cuối cùng

120.

Nền văn minh nào đã tính toán lịch theo chu kì chuyển động Mặt Trời rất gần với hệ thống dương lịch hiện nay

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

La Mã

121.

Nhân vật nào được coi là cha đẻ của nền Y học Phương Tây

a)

Pi-ta-go

b)

Hi-pô-crát

c)

Hê-rô-đốt

d)

Xê-nô-phôn

122.

Nền văn minh nào đã chữa trị bệnh bằng phương pháp dùng thuốc, giải phẫu, gây mê

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp - La Mã

d)

Ai Cập

123.

Nền sử học văn minh Hy Lạp - La Mã hình thành từ

a)

Thế kỉ V TCN

b)

Thế kỉ X TCN

c)

Thế kỉ VI TCN

d)

Thế kỉ VI SCN

124.

Nhân vật nào là sử gia đầu tiên, người đặt nền móng cho sử học văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại

a)

Hê-rô-đốt

b)

Ác-si-mét

c)

Hi-pô-crát

d)

Xét-van-tét

125.

Nhân vật nào là tác giả của tác phẩm "Lịch sử cuộc chiến tranh Hy Lạp - Ba Tư" đặt nền móng cho sử học Phương Tây

a)

Hi-pô-crát

b)

Hê-rô-đốt

c)

Mác-tin Lu-thơ

d)

Xê-nô-phôn

126.

Đâu được xem là quê hương của triết học Phương tây

a)

Triết học Ánh Sáng

b)

Triết học Tự nhiên

c)

Triết học Ấn Độ

d)

Triết học Hy Lạp - La Mã

127.

Chủ nghĩa nào đúng với phát biểu: "Đi tìm chân lí, khám phá thế giới tự nhiên thông qua các ý niệm"

a)

Duy Vật

b)

Duy Tâm

c)

Duy Nhất

d)

Đa Thần

128.

Chủ nghĩa: "Tìm hiểu tự nhiên thông qua thế giới vật chất"

a)

Duy tâm

b)

Duy vật

c)

Đa Thần

d)

Khoa học

129.

Tín ngưỡng Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Thờ tổ tiên

b)

Thờ sinh thực khí

c)

Thờ thần tự nhiên

d)

Thờ đa thần

130.

Cơ Đốc giáo có tên gọi khác là

a)

Ki-tô giáo

b)

Đạo giáo

c)

Tin lành

d)

Công giáo

131.

Cơ Đốc giáo được hình thành vào thời gian nào?

a)

Thế kỉ I

b)

Thế kỉ I TCN

c)

Thế kỉ II

d)

Thế kỉ II TCN

132.

Cơ Đốc giáo ra đời ở

a)

Phần bán đảo Nam Âu của Hy Lạp

b)

Lãnh thổ phía đông của La Mã

c)

Lãnh thổ phía đông của Hy Lạp

d)

Lãnh thổ phía tây của La Mã

133.

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên được tổ chức vào năm nào?

a)

776 TCN

b)

778 TCN

c)

792 TCN

d)

729 SCN

134.

Đại hội Ô-lim-píc được tổ chức định kì

a)

bốn năm một lần

b)

hai năm một lần

c)

một năm bốn lần

d)

ba năm một lần

135.

Đại hội Ô-lim-píc được người Hy Lạp tổ chức ở đâu?

a)

Đền Pác-tê-nông

b)

Đền Ô-lim-píc

c)

Đền thờ thần Dớt

d)

Đấu trường Cô-li-dê

136.

Thời kì chứng kiến sự phát triển đến đỉnh cao của văn học, nghệ thuật và sự nở rộ của các tài năng

a)

Phục hưng

b)

Phong kiến

c)

Cách mạng màu

d)

Các mạng văn hoá

137.

Văn học Phục hưng phát triển trên lĩnh vực nào

a)

Thơ ca và kịch

b)

Tiểu thuyết

c)

Điêu khắc

d)

Văn xuôi

e)

Truyện dài

138.

Thời kì phục hưng kéo dài từ

a)

Thế kỉ XV - XVI

b)

Thế kỉ XIV - XVI

c)

Thế kỉ XV - XVII

d)

Thế kỉ XIV - XVII

139.

Nhân vật nào là tên một nhà văn thời phục hưng

a)

Mi-quen đơ Xéc-van-tét

b)

Uy-li-am Sếch-xpia

c)

Đôn Ki-hô-tê

d)

Mi-ken-lăng-giơ

140.

Nhân vật nào là tên một nhà điêu khắc thời phục hưng

a)

Mi-quen đơ Xéc-van-tét

b)

Uy-li-am Sếch-xpia

c)

Ra-pha-en

d)

Mi-ken-lăng-giơ

141.

Nhân vật nào là tên một danh hoạ thời kì Phục hưng

a)

Mi-ken-lăng-giơ

b)

Ra-pha-en

c)

Lê-ô-na đờ Vanh-xi

d)

Vê-rô-chi-ô

142.

Tượng Đức Mẹ sầu bi là tác phẩm của

a)

Ra-pha-en

b)

Mi-ken-lăng-giơ

c)

Xét-van-tét

d)

Hi-pô-crát

143.

"Bữa tiệc cuối cùng" là tác phẩm của

a)

Vê-rô-chi-ô

b)

Lê-ô-na đờ Vanh-xi

c)

Xét-van-tét

d)

Mi-ken-lăng-giơ

144.

Nhân vật nào là tác giả của bức tranh "Trường học A-ten"

a)

Sếch-xpia

b)

Ra-pha-en

c)

Xét-van-tét

d)

Lê-ô-na đờ Vanh-xi

145.

Vở kịch "Hăm-lét" do ai sáng tác

a)

Sếch-xpia

b)

Xéc-van-tét

c)

Bô-ca-xi-ô

d)

Mác-tin Lu-thơ

146.

Nhân vật nào đề ra thuyết Nhật tâm

a)

Cô-péc-ních

b)

Bru-nô

c)

Ga-li-lê

d)

Mác-tin Lu-thơ

147.

Phong cách kiến trúc Phục hưng có đặc điểm

a)

Chú trọng yếu tố hình học

b)

Chú trọng các đường nét

c)

Chú trọng tính đổi xứng, tỉ lệ

d)

Chú trọng tính chân thật

148.

Nhân vật nào tạo ra kính thiên văn đề quan sát bầu trời

a)

Bru-nô

b)

Cô-péc-ních

c)

Ga-li-lê

d)

Xét-van-tét

149.

Vào thời kì Phục hưng, triết học phát triển mạnh hơn cả là

a)

Duy vật

b)

Duy tâm

c)

Khoa học vũ trụ

d)

Giáo hội

150.

Thời kì Phục hưng có ý nghĩa nào

a)

đề cao tinh thần dân tộc

b)

đề cao giá trị con người

c)

đề cao tư tưởng triết học

d)

đề cao vai trò Giáo hội

151.

Văn hoá Phục hưng được coi là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên trên lĩnh vực

a)

Văn hoá

b)

Chính trị

c)

Xã hội

d)

Tư tưởng

e)

Kinh tế

152.

Văn hoá Phục hưng là cuộc đấu tranh của giai cấp ... chống lại ...

a)

Tư bản / chế độ độc tài

b)

Tư sản / chế độ nô lệ

c)

Tư sản / chế độ phong kiến

d)

Tư bản / chế độ lỗi thời

153.

Cho các nhận định sau về văn minh phương Đông và phương Tây. Hãy cho biết mỗi nhận định Đúng (D) hay Sai (S):

a) Văn minh là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử.

b) Các nền văn minh phương Đông cổ đại thường hình thành và phát triển ở lưu vực các con sông lớn.

c) Văn minh Hy Lạp và La Mã là hai nền văn minh tiêu biểu của phương Tây thời cổ đại.

d) Văn minh phương Tây cổ đại không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của văn minh nhân loại sau này.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)

(a)  

154.

Khái niệm văn minh

a) Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người.
b) Văn minh chỉ bao gồm những giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra.
c) Một trong những tiêu chuẩn nhận diện văn minh là sự xuất hiện của nhà nước.
d) Văn minh luôn gắn liền với nền nông nghiệp du mục.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)



(a)  

155.

a) Văn minh là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa, thể hiện tiến bộ cả về vật chất và tinh thần của xã hội loài người.
b) Văn minh xuất hiện đồng thời ngay từ khi loài người biết sử dụng công cụ đá cũ.
c) Việc nhận diện một nền văn minh cần dựa vào ít nhất một tiêu chuẩn như nhà nước, đô thị hay chữ viết.
d) Một nền văn minh càng tiến bộ thì chắc chắn không có bất bình đẳng xã hội.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)



(a)  

156.

a) Văn minh Hy Lạp và La Mã đều là những nền văn minh tiêu biểu của phương Tây thời cổ đại.
b) Văn minh phương Tây phát triển các giá trị như triết học, nghệ thuật và khoa học có ảnh hưởng đến thế giới sau này.
c) Vì văn minh Hy Lạp – La Mã thuộc phương Tây nên không có dấu ấn nào của các nền văn minh khác trong đó.
d) So sánh ảnh hưởng của cả văn minh phương Đông và phương Tây giúp phân tích sâu hơn trình độ của từng nền văn minh.
Cách điền đáp án (vd: DDDD, DSDS,...; KHÔNG ĐIỀN CHỮ Đ)



(a)