Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về văn minh cổ – trung đại

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Văn minh là gì?

a)

Văn minh là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo nên.

b)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người.

c)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất của xã hội loài người.

d)

Văn minh là những giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra.

2.

Hai nền văn minh lớn ở phương Tây thời kì cổ đại là

a)

Hy Lạp và La Mã.

b)

Ấn Độ và Trung Hoa.

c)

Ai Cập và Lưỡng Hà.

d)

La Mã và A-rập.

3.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Phật giáo và Hin-du giáo.

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo.

c)

Đạo giáo và Hồi giáo.

d)

Nho giáo và Phật giáo.

4.

Văn minh Trung Hoa thời cổ – trung đại gắn liền với những con sông nào?

a)

Trường Giang và Mê Công.

b)

Hoàng Hà và Trường Giang.

c)

Dương Tử và Mê Công.

d)

Dương Tử và Trường Giang.

5.

Nhận định nào sau đây là đúng về văn minh phương Đông thời cổ – trung đại?

a)

Mang tính khép kín, không giao lưu.

b)

Ít sáng tạo.

c)

Tạo cơ sở cho sự hình thành các nhà nước đầu tiên.

d)

Không có ảnh hưởng ra bên ngoài.

6.

Một trong những ý nghĩa của văn minh Ai Cập cổ đại là

a)

Góp phần hình thành văn minh công nghiệp.

b)

Tạo nền tảng cho văn minh Tây Âu thời Phục hưng.

c)

Đặt nền móng cho văn minh châu Âu hiện đại.

d)

Để lại nhiều thành tựu to lớn cho nhân loại.

7.

Một trong những thành tựu về toán học của cư dân Ai Cập cổ đại là

a)

Chữ số 0.

b)

Phép đếm đến 10.

c)

Số La Mã.

d)

Phép đếm lấy 60 làm cơ sở.

8.

Một trong những nền văn minh sớm nhất ở phương Đông là

a)

Văn minh Ai Cập.

b)

Văn minh Phục hưng.

c)

Văn minh Hy Lạp.

d)

Văn minh Trung Hoa.

9.

Chữ La-tinh là thành tựu của

a)

Hy Lạp cổ đại.

b)

La Mã cổ đại.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

10.

Nghệ thuật kiến trúc Ai Cập cổ đại có đặc điểm

a)

Không chịu ảnh hưởng chính trị.

b)

Thể hiện quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Đề cao dân chủ.

d)

Đề cao vẻ đẹp tự nhiên.

11.

Bốn phát minh lớn của Trung Hoa cổ đại là

a)

La bàn, giấy, thuốc súng, in ấn.

b)

Bánh xe, la bàn, giấy, in.

c)

Thuốc súng, la bàn, bản đồ, in.

d)

Kính thiên văn, giấy, in, súng.

12.

Chữ tượng hình của Ai Cập cổ đại KHÔNG có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Góp phần hình thành chữ Quốc ngữ.

b)

Là phương tiện lưu giữ thông tin.

c)

Thể hiện trình độ tư duy.

d)

Góp phần nghiên cứu lịch sử.

13.

Một trong những thành tựu sử học của Trung Hoa cổ đại là

a)

Thủy hử.

b)

Ra-ma-ya-na.

c)

Cửu chương toán thuật.

d)

Sử ký.

14.

Chữ viết nào thuộc về cư dân Ấn Độ cổ đại?

a)

Khải thư.

b)

Chữ San-krit.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Giáp cốt văn.

15.

Thành tựu văn minh Trung Hoa cổ – trung đại có ý nghĩa

a)

Thúc đẩy hình thành nhà nước Trung Hoa.

b)

Đề cao quyền tự do cá nhân.

c)

Thể hiện trí tuệ và sức sáng tạo của con người.

d)

Làm suy yếu chế độ quân chủ.

16.

Một trong những thành tựu văn học của Ấn Độ cổ đại là

a)

Sử thi Ma-ha-bha-ra-ta.

b)

Tây du kí.

c)

I-li-át.

d)

Hồng lâu mộng.

17.

Nội dung nào KHÔNG thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người.

b)

Đề cao quyền dân tộc tự quyết.

c)

Phê phán Giáo hội phong kiến.

d)

Đề cao khoa học tự nhiên.

18.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên

a)

Giấy dó.

b)

Giấy sồi.

c)

Giấy pa-pi-rút.

d)

Giấy bạch đàn.

19.

Tôn giáo có ảnh hưởng mạnh tới Trung Quốc và Đông Nam Á là

a)

Phật giáo.

b)

Ki-tô giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Đạo giáo.

20.

Tôn giáo có nguồn gốc từ Trung Hoa là

a)

Đạo giáo.

b)

Hin-du giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Hồi giáo.

21.

Quê hương của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

I-ta-li-a.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Tây Ban Nha.

22.

So với văn hóa, văn minh có đặc điểm

a)

Xuất hiện cùng nhà nước và chữ viết.

b)

Tồn tại từ thời nguyên thủy.

c)

Chỉ mang giá trị tinh thần.

d)

Không gắn với xã hội.

23.

Lịch pháp và thiên văn học Ai Cập ra đời do

a)

Nhu cầu săn bắt.

b)

Nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

c)

Nhu cầu tôn giáo.

d)

Nhu cầu quân sự.

24.

Kim tự tháp có ý nghĩa

a)

Thể hiện quyền lực và tín ngưỡng.

b)

Phục vụ đời sống dân sinh.

c)

Tăng sản xuất nông nghiệp.

d)

Phát triển thương mại.

25.

Người Việt sáng tạo chữ Nôm dựa trên

a)

Chữ Chăm.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Phạn.

26.

Công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng Ấn Độ là

a)

Hoàng thành Thăng Long.

b)

Thánh địa Mỹ Sơn.

c)

Đại Nội Huế.

d)

Địa đạo Củ Chi.

27.

Sự du nhập của Hồi giáo vào Ấn Độ cho thấy

a)

Các nền văn minh có sự giao lưu, tiếp biến.

b)

Ấn Độ khép kín với thế giới.

c)

Hồi giáo thống trị hoàn toàn Ấn Độ.

d)

Các nền văn minh không liên hệ với nhau.

28.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh đúng về văn hóa?

a)

Xuất hiện cùng xã hội loài người.

b)

Là giá trị vật chất và tinh thần.

c)

Chỉ xuất hiện khi có nhà nước.

d)

Gắn với hoạt động sáng tạo của con người.

29.

Cư dân Ai Cập cổ đại sáng tạo ra

a)

Pháo đài Đồ.

b)

Hin-du giáo.

c)

Chữ tượng hình.

d)

Kĩ thuật in.

30.

Một tiêu chí để nhận biết văn minh là

a)

Có nhà nước.

b)

Có công nghiệp.

c)

Có thương mại.

d)

Có khoa học hiện đại.

31.

Tư tưởng có nguồn gốc từ Trung Hoa là

a)

Anh giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Phật giáo.

32.

Điểm khác của văn minh Trung Hoa – Ấn Độ so với Ai Cập là

a)

Bị ảnh hưởng bởi văn minh Ả Rập.

b)

Phát triển liên tục sang thời trung đại.

c)

Có nhiều công trình kim tự tháp.

d)

Hình thành ở vùng núi cao.

33.

Công trình được UNESCO chọn làm biểu tượng là

a)

Đền Pác-tê-nông.

b)

Đền Đốt.

c)

Đấu trường Cô-li-dê.

d)

Lăng mộ vua Mô-xô-lô.

34.

Người được coi là cha đẻ của y học phương Tây là

a)

Hi-pô-crát.

b)

Hoa Đà.

c)

Ptô-lê-mê.

d)

Hê-rô-đốt.

35.

Nguồn cảm hứng lớn của văn học Hy Lạp – La Mã là

a)

Văn xuôi.

b)

Sử thi.

c)

Thần thoại.

d)

Thơ trữ tình.

36.

Thế vận hội Olympic bắt nguồn từ

a)

Ý.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Hy Lạp.

37.

Vì sao nhiều thành tựu Hy Lạp – La Mã còn giá trị đến ngày nay?

a)

Có tính ứng dụng cao.

b)

Có tính toàn cầu.

c)

Có tính tôn giáo.

d)

Có tính dân tộc.

38.

Ý nghĩa của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

Củng cố quyền lực giáo hội.

b)

Thúc đẩy tư tưởng tự do và tiến bộ.

c)

Duy trì trật tự phong kiến.

d)

Chống lại khoa học.

39.

Người đưa ra thuyết Nhật tâm là

a)

Cô-péc-ních.

b)

Ga-li-lê.

c)

Bru-nô.

d)

Pto-lê-mê.

40.

Cuộc đấu tranh công khai đầu tiên chống chế độ phong kiến là

a)

Phong trào Văn hóa Phục hưng.

b)

Cách mạng tư sản Anh.

c)

Phong trào Khai sáng.

d)

Cách mạng công nghiệp.