Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên châu Á (phần 1)

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Châu Á là một bộ phận của lục địa nào?

a)

Lục địa Phi.

b)

Lục địa Ô-xtrây-li-a.

c)

Lục địa Á – Âu.

d)

Lục địa Bắc Mỹ.

2.

Diện tích của châu Á (kể cả các đảo) khoảng bao nhiêu?

a)

30,3 triệu km².

b)

44,4 triệu km².

c)

10,5 triệu km².

d)

14,0 triệu km².

3.

Châu Á tiếp giáp với bao nhiêu đại dương?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Theo chiều bắc – nam, châu Á kéo dài khoảng bao nhiêu km?

a)

5 800 km.

b)

8 500 km.

c)

9 200 km.

d)

10 000 km.

5.

Nơi rộng nhất của châu Á theo chiều đông – tây khoảng bao nhiêu km?

a)

7 500 km.

b)

8 500 km.

c)

9 200 km.

d)

11 000 km.

6.

Đảo lớn nhất châu Á là đảo nào?

a)

Ca-li-man-tan

b)

Gia-va

c)

Đài Loan

d)

Lu-xôn

7.

Đảo Ca-li-man-tan thuộc lãnh thổ của những nước nào?

a)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

b)

Thái Lan, Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a.

c)

In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Ma-lai-xi-a.

d)

Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Bru-nây.

8.

Châu Á tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương, Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương.

9.

Hình dạng lãnh thổ châu Á có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dạng hình tam giác.

b)

Dạng hình kéo dài theo chiều đông – tây.

c)

Dạng hình khối rõ rệt.

d)

Dạng hình tròn.

10.

Vị trí địa lí châu Á kéo dài từ vùng nào đến vùng nào?

a)

Từ sát Xích đạo lên quá vòng cực Bắc.

b)

Từ vòng cực Bắc đến chí tuyến Nam.

c)

Từ chí tuyến Bắc đến chí tuyến Nam.

d)

Từ vòng cực Nam lên đến Xích đạo.

11.

So với các châu lục khác trên thế giới, diện tích châu Á xếp thứ mấy?

a)

Thứ nhất (Rộng lớn nhất thế giới)

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

12.

Đảo Ca-li-man-tan có diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

44,4 triệu km².

b)

Hơn 740 nghìn km².

c)

8 500 km².

d)

9 200 nghìn km².

13.

Châu Á tiếp giáp với hai châu lục nào?

a)

Châu Âu và châu Đại Dương.

b)

Châu Phi và châu Mỹ.

c)

Châu Âu và châu Phi.

d)

Châu Đại Dương và châu Phi.

14.

Kích thước rộng lớn của châu Á dẫn đến hệ quả tự nhiên nào?

a)

Có sự đa dạng về đặc điểm tự nhiên.

b)

Khí hậu ổn định, ít biến đổi.

c)

Mạng lưới sông ngòi đồng đều.

d)

Chỉ có một đới thiên nhiên duy nhất.

15.

Theo chiều đông – tây, châu Á trải dài từ đâu đến đâu?

a)

Từ Bắc Băng Dương đến Ấn Độ Dương.

b)

Từ ven Địa Trung Hải tới ven Thái Bình Dương.

c)

Từ Xích đạo đến cực Bắc.

d)

Từ biển Đỏ đến Thái Bình Dương.

16.

Đặc điểm nổi bật của địa hình châu Á là gì?

a)

Chủ yếu là đồng bằng thấp.

b)

Toàn bộ là núi cao.

c)

Rất đa dạng, bề mặt địa hình bị chia cắt mạnh.

d)

Ít có sự thay đổi giữa các vùng.

17.

Khu vực trung tâm châu Á tập trung đặc điểm địa hình nào?

a)

Vùng núi cao, đồ sộ và hiểm trở nhất thế giới.

b)

Các đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng.

c)

Các cao nguyên thấp.

d)

Các bãi cát hoang mạc.

18.

Đâu là một dãy núi điển hình ở trung tâm châu Á?

a)

An-đét

b)

Hi-ma-lay-a

c)

An-pơ

d)

Đrê-ken-béc

19.

Địa hình phía bắc châu Á có đặc điểm gì?

a)

Núi trẻ, cao và hiểm trở.

b)

Các sơn nguyên và đồng bằng ven kề.

c)

Các đồng bằng và cao nguyên thấp, bằng phẳng.

d)

Địa hình thấp dần về phía biển.

20.

Khu vực nào của châu Á gồm các dãy núi trẻ, sơn nguyên và đồng bằng nằm xen kẽ?

a)

Phía bắc

b)

Phía đông

c)

Phía nam và tây nam

d)

Trung tâm

21.

Địa hình núi cao chiếm tỉ lệ lớn gây khó khăn chủ yếu cho hoạt động nào?

a)

Khai thác khoáng sản.

b)

Giao thông, sản xuất và đời sống.

c)

Phát triển du lịch biển.

d)

Trồng cây lương thực ở đồng bằng.

22.

Trong quá trình khai thác địa hình bị chia cắt mạnh, cần lưu ý vấn đề gì?

a)

Xây dựng nhiều đập thủy điện.

b)

Chống xói mòn, sạt lở đất.

c)

Mở rộng diện tích đất trồng lúa.

d)

Tăng cường khai thác khoáng sản.

23.

Dãy núi nào sau đây thuộc khu vực trung tâm châu Á?

a)

Thiên Sơn

b)

An-pơ

c)

U-ran

d)

At-lat

24.

Loại địa hình nào thuận lợi nhất cho sản xuất và định cư ở châu Á?

a)

Núi cao hiểm trở

b)

Hoang mạc cát

c)

Cao nguyên và đồng bằng rộng lớn

d)

Bờ biển khúc khuỷu

25.

Các khoáng sản quan trọng nhất của châu Á là gì?

a)

Dầu mỏ, than đá, sắt, crôm và kim loại màu.

b)

Vàng, kim cương, đá quý.

c)

Bô-xít, muối mỏ, mangan.

d)

Thủy tinh, thạch anh, đá vôi.

26.

Khoáng sản châu Á có đặc điểm phân bố như thế nào?

a)

Chỉ tập trung ở vùng núi.

b)

Chỉ có ở vùng ven biển.

c)

Phân bố rộng khắp trên lãnh thổ.

d)

Chỉ tập trung ở Tây Nam Á.

27.

Tài nguyên khoáng sản phong phú là cơ sở để phát triển ngành nào?

a)

Du lịch sinh thái.

b)

Chế biến lương thực thực phẩm.

c)

Khai thác, chế biến và xuất khẩu khoáng sản.

d)

Chăn nuôi gia súc lớn.

28.

Kim loại màu nào là khoáng sản quan trọng ở châu Á?

a)

Nhôm, kẽm.

b)

Đồng, thiếc.

c)

Chì, niken.

d)

Magie, titan.

29.

Trong khai thác và sử dụng khoáng sản, cần lưu ý điều gì?

a)

Sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, hạn chế tàn phá môi trường.

b)

Tăng cường xuất khẩu thô để thu lợi nhuận.

c)

Chỉ tập trung khai thác dầu mỏ.

d)

Khai thác tới đa công suất ở mọi vùng.

30.

Địa hình phía đông châu Á có đặc điểm gì?

a)

Bằng phẳng từ tây sang đông.

b)

Thấp dần về phía biển, gồm núi, cao nguyên và đồng bằng ven biển.

c)

Các dãy núi cao chạy dọc bờ biển.

d)

Toàn bộ là đảo và quần đảo núi lửa.

31.

Dãy Côn Luân nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Phía bắc

b)

Phía nam

c)

Trung tâm

d)

Phía tây nam

32.

Ngành công nghiệp nào sử dụng nguyên liệu từ khoáng sản ở châu Á?

a)

Dệt may.

b)

Sản xuất ô tô, luyện kim.

c)

Chế biến gỗ.

d)

Sản xuất thực phẩm.

33.

Bề mặt địa hình châu Á bị chia cắt như thế nào?

a)

Không đáng kể.

b)

Chỉ bị chia cắt ở ven biển.

c)

Bị chia cắt mạnh.

d)

Chỉ bị chia cắt bởi các dòng sông.

34.

Vùng núi nào được coi là đồ sộ và hiểm trở nhất thế giới?

a)

Phía bắc châu Á.

b)

Vùng núi ở trung tâm châu Á.

c)

Phía đông châu Á.

d)

Các đảo phía nam.

35.

Trữ lượng khoáng sản của châu Á được đánh giá như thế nào?

a)

Rất nghèo nàn.

b)

Trung bình.

c)

Rất phong phú với trữ lượng lớn.

d)

Đang dần cạn kiệt hoàn toàn.

36.

Khí hậu châu Á phân hóa như thế nào?

a)

Đồng nhất ở mọi khu vực.

b)

Đa dạng thành nhiều đới, mỗi đới gồm nhiều kiểu.

c)

Chỉ có khí hậu nóng ấm.

d)

Chỉ có khí hậu khô hạn.

37.

Hai kiểu khí hậu nào chiếm diện tích lớn nhất ở châu Á?

a)

Khí hậu cực và xích đạo.

b)

Khí hậu gió mùa và khí hậu lục địa.

c)

Khí hậu cận nhiệt địa trung hải.

d)

Khí hậu ôn đới hải dương.

38.

Khí hậu gió mùa phổ biến ở các khu vực nào?

a)

Tây Á, Trung Á, Bắc Á.

b)

Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á.

c)

Bắc Á, Tây Nam Á.

d)

Nội địa châu Á.

39.

Đặc điểm của gió mùa vào mùa đông là gì?

a)

Thổi từ lục địa ra, khô, lạnh và ít mưa.

b)

Thổi từ đại dương vào, nóng ẩm.

c)

Thổi từ Xích đạo lên, gây mưa lớn.

d)

Gây ra các trận bão tuyết dữ dội.

40.

Đặc điểm của gió mùa vào mùa hạ là gì?

a)

Khô, lạnh và ít mưa.

b)

Thổi từ đại dương vào, nóng ẩm và mưa nhiều.

c)

Thổi từ lục địa ra, khô nóng.

d)

Luôn có sương mù dày đặc.

41.

Khí hậu lục địa phân bố chủ yếu ở vùng nào?

a)

Ven Thái Bình Dương.

b)

Các vùng nội địa và khu vực Tây Nam Á.

c)

Đồng bằng ven biển Đông Nam Á.

d)

Các đảo ven Ấn Độ Dương.

42.

Đặc điểm chung của khí hậu lục địa là gì?

a)

Mưa nhiều quanh năm.

b)

Mưa đông khô lạnh, mùa hạ khô nóng.

c)

Nóng ẩm quanh năm.

d)

Mùa đông ẩm áp, mưa nhiều.

43.

Lượng mưa trung bình năm của kiểu khí hậu lục địa khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 2000 mm.

b)

1000 - 1500 mm.

c)

500 - 1000 mm.

d)

200 – 500 mm.

44.

Thị trấn Véc-khôi-an (Xi-bia, Nga) nổi tiếng với đặc điểm gì?

a)

Nơi có lượng mưa cao nhất thế giới.

b)

Được coi là thị trấn lạnh nhất bán cầu Bắc.

c)

Nơi có nhiều núi lửa nhất châu Á.

d)

Nơi có mật độ dân cư đông nhất.

45.

Nhiệt độ thấp nhất ghi nhận được ở Véc-khôi-an là bao nhiêu?

a)

-50°C

b)

-67,8°C

c)

-80°C

d)

-10°C

46.

Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất thế giới (105,8°C) được ghi nhận tại đâu?

a)

Sa mạc Sa-ha-ra.

b)

Thị trấn Véc-khôi-an.

c)

Đảo Gia-va.

d)

Cao nguyên Tây Tạng.

47.

Sự đa dạng của khí hậu châu Á tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì?

a)

Đa dạng sản phẩm nông nghiệp và hình thức du lịch.

b)

Phát triển đồng nhất một loại cây trồng.

c)

Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

d)

Hạn chế hoàn toàn thiên tai.

48.

Khu vực nào của châu Á thường xuyên chịu ảnh hưởng của các cơn bão lớn?

a)

Trung Á

b)

Tây Nam Á

c)

Khu vực châu Á gió mùa

d)

Bắc Á

49.

Vì sao cần có các biện pháp phòng chống thiên tai và ứng phó biến đổi khí hậu?

a)

Vì châu Á chịu nhiều tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu.

b)

Vì địa hình châu Á quá bằng phẳng.

c)

Vì châu Á không có rừng.

d)

Vì dân số châu Á quá ít.

50.

Kiểu khí hậu nào có lượng mưa rất thấp, chỉ khoảng 200 – 500 mm/năm?

a)

Khí hậu xích đạo

b)

Khí hậu gió mùa

c)

Khí hậu lục địa

d)

Khí hậu ôn đới hải dương

51.

Nhiệt độ cao nhất ghi nhận được tại Véc-khôi-an là bao nhiêu?

a)

25°C

b)

30°C

c)

38°C

d)

45°C

52.

Gió từ đại dương thổi vào lục địa châu Á mang theo tính chất gì?

a)

Khô, lạnh.

b)

Nóng, ẩm và mưa nhiều.

c)

Khô, nóng.

d)

Ẩm, lạnh.

53.

Tại sao khu vực Đông Á, Nam Á có mưa nhiều vào mùa hạ?

a)

Do gió từ đại dương thổi vào.

b)

Do gió từ lục địa thổi ra.

c)

Do dòng biển lạnh chảy qua.

d)

Do nằm gần vòng cực.

54.

Chênh lệch nhiệt độ cao nhất và thấp nhất tại Véc-khôi-an là bao nhiêu độ?

a)

50,5°C

b)

80,2°C

c)

105,8°C

d)

150°C

55.

Yếu tố nào làm cho khí hậu châu Á có sự khác biệt lớn về chế độ nhiệt, gió và mưa?

a)

Do dân số đông.

b)

Do sự phân hóa thành nhiều đối và kiểu khí hậu.

c)

Do có nhiều núi lửa.

d)

Do giáp với châu Phi.

56.

Mạng lưới sông ngòi ở châu Á có đặc điểm gì?

a)

Phân bố rất đều khắp châu lục.

b)

Rất kém phát triển.

c)

Khá phát triển nhưng phân bố không đều, chế độ nước phức tạp.

d)

Chỉ phát triển ở khu vực Bắc Á.

57.

Đặc điểm sông ngòi khu vực Bắc Á là gì?

a)

Mạng lưới dày, đóng băng vào mùa đông, có lũ vào mùa xuân.

b)

Sông ngắn, dốc, ít nước quanh năm.

c)

Mùa lũ trùng mùa mưa hạ.

d)

Mạng lưới sông ngòi kém phát triển.

58.

Tại sao sông ngòi Bắc Á lại có lũ vào mùa xuân?

a)

Do mưa nhiều.

b)

Do băng tuyết tan.

c)

Do nước biển dâng.

d)

Do hoạt động của con người.

59.

Khu vực nào có mùa lũ trùng với mùa mưa, mùa cạn trùng với mùa khô?

a)

Tây Nam Á và Trung Á.

b)

Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Vùng nội địa Xi-bia.

60.

Tại sao Tây Nam Á và Trung Á có mạng lưới sông ngòi kém phát triển?

a)

Do địa hình quá cao.

b)

Do khí hậu lục địa khô hạn.

c)

Do đất đai không thấm nước.

d)

Do con người ngăn đập quá nhiều.

61.

Hồ nào sau đây là hồ lớn ở châu Á?

a)

Hồ Tơ-nưê.

b)

Hồ Ca-xpi, Bai-can, A-ran.

c)

Hồ Thượng.

d)

Hồ Victoria.

62.

Các hồ lớn ở châu Á thường được hình thành từ đâu?

a)

Do con người đào.

b)

Từ các đứt gãy hoặc miệng núi lửa đã tắt.

c)

Do nước biển tràn vào.

d)

Do băng hà tan chảy hoàn toàn.

63.

Sông nào sau đây là sông lớn ở châu Á?

a)

Sông Ni-lơ.

b)

Sông A-ma-zôn.

c)

Sông Trường Giang, Hoàng Hà, Mê-Kông.

d)

Sông Đa-nuýp.

64.

Sông, hồ châu Á có giá trị gì đối với kinh tế?

a)

Giao thông, thủy điện, cung cấp nước, nuôi trồng thủy sản, du lịch.

b)

Chỉ dùng để xả thải công nghiệp.

c)

Ngăn cản sự phát triển của giao thông bộ.

d)

Làm cho đất đai bị bạc màu nhanh hơn.

65.

Tác động tiêu cực của các sông lớn ở châu Á hằng năm là gì?

a)

Làm khô hạn đất đai.

b)

Gây ra lũ lụt, làm thiệt hại nhiều về người và tài sản.

c)

Gây ra động đất.

d)

Làm giảm lượng phù sa.

66.

Tại sao dọc các sông lớn như Hoàng Hà, Trường Giang lại có rất đông dân cư?

a)

Có nguồn nước dồi dào thuận tiện cho canh tác nông nghiệp.

b)

Do vùng này không bao giờ có lũ.

c)

Do địa hình vùng này là núi cao hiểm trở.

d)

Do khí hậu ở đây lạnh giá khắc nghiệt.

67.

Hệ thống sông nào sau đây thuộc khu vực Nam Á?

a)

Sông Ô-bi.

b)

Sông Hằng, sông Ấn.

c)

Sông Mê-Kông.

d)

Sông Hoàng Hà.

68.

Các sông ngòi ở Bắc Á đổ ra đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Đại Tây Dương

69.

Chế độ nước sông ở Đông Nam Á phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Băng tan.

b)

Chế độ mưa (mùa mưa và mùa khô).

c)

Nước ngầm.

d)

Hoạt động của các hồ chứa.

70.

Hồ nào sau đây được nhắc đến trong bài là hình thành từ đứt gãy hoặc miệng núi lửa?

a)

Hồ Tây

b)

Hồ Bai-can

c)

Hồ Hoàn Kiếm

d)

Hồ Dầu Tiếng

71.

Sông Mê-Kông chảy qua khu vực nào của châu Á?

a)

Bắc Á

b)

Trung Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Nam Á

72.

Mùa lũ của sông ngòi ở Đông Á trùng với mùa nào?

a)

Mùa mưa.

b)

Mùa cạn.

c)

Mùa khô.

d)

Mùa xuân.

73.

Sông ngòi ở khu vực nào của châu Á kém phát triển nhất?

a)

Đông Nam Á.

b)

Tây Nam Á và Trung Á.

c)

Nam Á.

d)

Đông Á.

74.

Nguồn cung cấp nước chính cho sông ngòi Bắc Á vào mùa xuân là gì?

a)

Mưa rào.

b)

Nước ngầm.

c)

Băng tuyết tan.

d)

Nước từ đại dương.

75.

Ý nghĩa của sông hồ đối với sinh hoạt con người là gì?

a)

Cung cấp nước cho sinh hoạt.

b)

Gây lũ lụt định kỳ.

c)

Tăng độ dốc địa hình.

d)

Hạn chế giao thông.

76.

Châu Á có bao nhiêu đới thiên nhiên?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

77.

Đới lạnh phân bố ở đâu tại châu Á?

a)

Khắp lãnh thổ.

b)

Phía nam dọc Xích đạo.

c)

Một dải hẹp phía bắc.

d)

Các vùng núi cao phía tây.

78.

Đặc điểm thực vật của đới lạnh là gì?

a)

Rừng lá rộng.

b)

Nghèo thành phần loài, chủ yếu là rêu và địa y.

c)

Cây thân gỗ cao lớn.

d)

Rừng thưa nhiệt đới.

79.

Đới ôn hoà có sự phân hoá như thế nào?

a)

Chỉ phân hoá từ bắc xuống nam.

b)

Chỉ phân hoá từ đông sang tây.

c)

Phân hoá từ bắc xuống nam và từ đông sang tây.

d)

Không có sự phân hoá.

80.

Rừng lá kim phát triển mạnh ở vùng nào trong đới ôn hoà?

a)

Nam Á

b)

Vùng Xi-bia rộng lớn ở phía bắc

c)

Đông nam Trung Quốc

d)

Nội địa Tây Nam Á

81.

Đất podzôn là nền đất phát triển loại rừng nào ở Xi-bia?

a)

Rừng lá kim.

b)

Rừng lá rộng.

c)

Rừng mưa nhiệt đới.

d)

Rừng hỗn hợp.

82.

Thảm rừng lá rộng cận nhiệt là phổ biến ở khu vực nào?

a)

Trung Á

b)

Phía đông, đông nam Trung Quốc và quần đảo Nhật Bản

c)

Tây Nam Á

d)

Bắc Xi-bia

83.

Cảnh quan thảo nguyên, hoang mạc hình thành ở vùng nào của đới ôn hoà?

a)

Ven biển Thái Bình Dương.

b)

Các khu vực nằm sâu trong lục địa có khí hậu khô hạn.

c)

Quần đảo Nhật Bản.

d)

Ven Bắc Băng Dương.

84.

Khí hậu điển hình của đới nóng châu Á là gì?

a)

Nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.

b)

Ôn đới lục địa lạnh giá.

c)

Cực và cận cực.

d)

Cận nhiệt gió mùa.

85.

Rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới gió mùa phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Bắc Á

b)

Trung Á

c)

Đông Nam Á, Nam Á

d)

Tây Nam Á

86.

Rừng nhiệt đới ở châu Á có đặc điểm gì nổi bật?

a)

A. Thành phần loài đa dạng, nhiều gỗ tốt và động vật quý hiếm.

b)

B. Chỉ có rêu và địa y.

c)

C. Cây cối thấp lùn, thưa thớt.

d)

D. Toàn bộ là cây lá kim.

87.

Phần lớn rừng và thảo nguyên châu Á (trừ rừng lá kim) đã bị biến đổi do đâu?

a)

Do cháy rừng tự nhiên.

b)

Do biến đổi khí hậu.

c)

Do con người khai phá chuyển thành đất nông nghiệp, dân cư, công nghiệp.

d)

Do lũ lụt thường xuyên.

88.

Tình trạng rừng tự nhiên hiện nay ở châu Á như thế nào?

a)

Còn rất nhiều và nguyên vẹn.

b)

Đang mở rộng diện tích.

c)

Còn lại rất ít, nhiều loài động thực vật suy giảm nghiêm trọng.

d)

Đã hoàn toàn biến mất.

89.

Rừng mưa nhiệt đới châu Á phát triển trong điều kiện nào?

a)

Lượng mưa, độ ẩm lớn, phân bố đều trong các tháng.

b)

Có mùa đông lạnh giá kéo dài.

c)

Khí hậu khô hạn, ít mưa quanh năm.

d)

Nhiệt độ thay đổi đột ngột.

90.

Dưới rừng mưa nhiệt đới hình thành loại đất nào?

a)

Đất pốt dôn.

b)

Đất feralit đỏ vàng.

c)

Đất xám hoang mạc.

d)

Đất đen thảo nguyên.

91.

Rừng mưa nhiệt đới phân bố ở các địa điểm nào?

a)

Vùng Xi-bia.

b)

Hạ lưu sông Hằng, Mi-an-ma, Việt Nam, quần đảo Mã Lai.

c)

Nhật Bản và Hàn Quốc.

d)

Sa mạc Gô-bi.

92.

Việc bảo vệ và phục hồi rừng là nhiệm vụ quan trọng của ai?

a)

Chỉ của các nước phát triển.

b)

Của các quốc gia ở châu Á.

c)

Chỉ của các tổ chức quốc tế.

d)

Chỉ của người dân vùng núi.

93.

Đặc điểm động vật của đới lạnh là gì?

a)

Đa dạng loài nhất thế giới.

b)

Các loài chịu được lạnh hoặc loài di cư.

c)

Chỉ gồm các loài sống trong rừng nhiệt đới.

d)

Các loài thích nghi với hoang mạc.

94.

Khu vực nào có rừng lá rộng cận nhiệt và nhiều cây được liệu quý?

a)

Vùng Xi-bia.

b)

Phía đông, đông nam Trung Quốc và Nhật Bản.

c)

Vùng nội địa Trung Á.

d)

Ven Địa Trung Hải.

95.

Tại sao việc bảo vệ rừng ở châu Á là nhiệm vụ cấp bách?

a)

Vì rừng tự nhiên còn ít, đa dạng sinh học suy giảm nghiêm trọng.

b)

Vì rừng lá kim đang phát triển quá mạnh.

c)

Vì con người không còn nhu cầu sử dụng gỗ.

d)

Vì khí hậu châu Á không còn thiên tai.