wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Phi và Mĩ Latinh

c)

Châu Âu và Bắc Mĩ

d)

Châu Á và châu Phi

2.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra

a)

máy tính

b)

máy hơi nước

c)

ô tô

d)

máy bay

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

b)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

c)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

d)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

4.

Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII gắn liền với công lao to lớn của

a)

Giêm Oát

b)

Các-ben

c)

Xti-phen-xơn

d)

Giôn Ba-bơ

5.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công

a)

bóng đèn điện

b)

đầu máy xe lửa

c)

động cơ hơi nước

d)

máy tính điện tử

6.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô-mát Ê-đi-xơn đã phát minh ra

a)

tàu lửa

b)

máy tính điện tử

c)

động cơ hơi nước

d)

bóng đèn điện

7.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

8.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

máy điện tín

b)

thiết bị điện tử

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

9.

Một trong những hệ quả xã hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản

b)

đời sống giai cấp công nhân ngày càng cơ cực

c)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao

d)

nhiều thành thị đông dân xuất hiện

10.

Điểm khác biệt giữa phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) so với những phát minh, sáng chế trong ngành dệt và kéo sợi thế kỉ XVIII - XIX là

a)

giảm sức lao động cơ bắp của con người

b)

làm tăng năng suất lao động

c)

được áp dụng trong sản xuất

d)

hoạt động không phụ thuộc điều kiện tự nhiên

11.

Một trong những ý nghĩa tích cực của việc Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước (1784) là

a)

phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp

b)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao

c)

khởi đầu quá trình công nghiệp hoá ở nước Anh

d)

điều kiện lao động của công nhân được cải thiện

12.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trên thế giới được bắt đầu trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Giao thông vận tải

b)

Công nghiệp luyện kim

c)

Ngành dệt

d)

Luyện thép

13.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin

b)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa

c)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động

14.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải

15.

Phát minh nào sau đây đã tạo ra nguồn động lực mới, làm giảm sức lao động cơ bắp của con người?

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Con thoi bay

c)

Máy dệt

d)

Máy hơi nước

16.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII – XIX) đã đưa con người bước sang thời đại:

a)

“văn minh hậu công nghiệp”

b)

“văn minh công nghiệp”

c)

“văn minh nông nghiệp”

d)

“văn minh thông tin”

17.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?

a)

Giêm Oát

b)

Ác-crai-tơ

c)

Ét-môn Các-rai

d)

Giêm Ha-gri-vơ

18.

Thành tựu nào sau đây đã thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ phát triển?

a)

Phát minh ra động cơ đốt trong

b)

Phát minh ra đầu máy xe lửa

c)

Phát minh ra máy hơi nước

d)

Phát minh ra con thoi bay

19.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: “Thiên tài một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi”?

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn

b)

Lu-i Pástơ

c)

Giêm Oát

d)

An-be Anh-xtanh

20.

Một trong những bài học quan trọng rút ra từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay là

a)

chú trọng mua bằng phát minh, sáng chế

b)

đẩy mạnh tham gia các liên minh khu vực

c)

coi trọng việc áp dụng khoa học – kĩ thuật

d)

khai thác triệt để nguồn tài nguyên thiên nhiên

21.

Đọc đoạn tư liệu sau: “Từ thập niên 1780 trở đi, động cơ hơi nước đã được sử dụng ở các nhà máy... Đến năm 1825 tăng lên 15000 cỗ máy hơi nước với tổng công suất 375000 mã lực”. Chọn đáp án đúng/sai cho từng ý a), b), c), d).

a)

a) Động cơ hơi nước là một trong những phát minh tiêu biểu của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

b)

b) Động cơ hơi nước bắt đầu được sử dụng trong các nhà máy từ cuối thế kỉ XVII.

c)

c) Không chỉ được ứng dụng trong các lĩnh vực sản xuất vật chất, động cơ hơi nước còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành luyện kim, khai mỏ.

d)

d) Trong vòng 25 năm (1800 – 1825), tổng số máy hơi nước của nước Anh đã tăng hơn 46 lần.

22.

Đọc bảng số liệu: Sản lượng thép (triệu tấn). Anh: 1880=1,3; 1900=4,9. Mỹ: 1880=1,2; 1900=10,2. Đức: 1880=0,7; 1900=6,4. Tỉ lệ tăng (%): Anh=377; Mỹ=850; Đức=910. Câu hỏi: Quốc gia có tỉ lệ tăng sản lượng thép cao nhất giai đoạn 1880–1900 là quốc gia nào?

a)

Anh tăng 377 phần trăm

b)

Mỹ tăng 850 phần trăm

c)

Đức tăng 910 phần trăm

d)

Pháp tăng 720 phần trăm

23.

Từ dữ liệu thép 1880–1900, nhận định nào đúng về vị thế công nghiệp năm 1913 giữa Anh, Mỹ, Đức?

a)

Anh và Pháp giữ ngôi đầu

b)

Mỹ và Đức chiếm vị trí hàng đầu

c)

Anh vượt Mỹ và Đức rõ rệt

d)

Ba nước ngang bằng sản lượng

24.

Dựa trên tốc độ tăng, quốc gia có mức tăng sản lượng thép gần gấp chín lần so với Anh là nhận định:

a)

Anh tăng nhanh gấp chín lần

b)

Mỹ và Đức tăng ngang bằng

c)

Đức tăng nhanh gấp chín lần

d)

Mỹ tăng nhanh gấp chín lần

25.

Nhận xét nào sau đây phản ánh hệ quả xã hội của công nghiệp hóa ở các nước tư bản phương Tây đầu thế kỉ XX?

a)

Đô thị hóa giảm tốc đáng kể

b)

Khoảng 50% dân số sống ở đô thị

c)

Nhà chọc trời bị cấm xây dựng

d)

Dân số nông thôn tăng mạnh

26.

Thành phố nào được ghi nhận có tòa nhà cao 57 tầng khánh thành năm 1913?

a)

Chicago khánh thành 57 tầng

b)

Detroit khánh thành 57 tầng

c)

Boston khánh thành 57 tầng

d)

New York khánh thành 57 tầng

27.

Theo mô tả, sự xuất hiện các trung tâm kinh tế như Chicago, New York là hệ quả tất yếu của quá trình nào?

a)

Quân sự hóa cuối thế kỉ XIX

b)

Công nghiệp hóa và đô thị hóa

c)

Thương mại hóa nông thôn

d)

Phi nông nghiệp hóa chậm chạp

28.

Nhận định đúng về tác động xã hội của công nghiệp hóa cuối thế kỉ XIX đầu XX ở phương Tây:

a)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa suy yếu

b)

Di cư về nông thôn diễn ra mạnh

c)

Tầng lớp dân cư đô thị gia tăng nhanh

d)

Nông nghiệp vượt trội hơn công nghiệp

29.

Năm 1908, sự kiện tiêu biểu trong ngành ô tô ở Mỹ được nêu là gì?

a)

Ra đời máy bay trực thăng

b)

Ra đời tàu điện ngầm đầu tiên

c)

Ra đời mẫu S của Hen-ri

d)

Ra đời mẫu T của Pho

30.

Năm 1914, điểm nổi bật trong tổ chức sản xuất ô tô ở Mỹ là:

a)

Ngừng sản xuất động cơ đốt trong

b)

Sản xuất theo đặt hàng thủ công

c)

Áp dụng dây chuyền lắp ráp hàng loạt

d)

Chuyển sang đóng tàu hơi nước

31.

Phát minh, cải tiến động cơ đốt trong có ý nghĩa gì đối với giao thông vận tải đầu thế kỉ XX?

a)

Mở ra khả năng máy bay phản lực

b)

Không ảnh hưởng đến đường sắt

c)

Thúc đẩy ô tô, máy bay phát triển

d)

Chỉ thay thế tàu buồm trên biển

32.

So sánh ba xu hướng: tăng sản lượng thép, đô thị hóa, cải tiến giao thông. Hệ quả chung đối với sức mạnh quốc gia là gì?

a)

Tách rời khỏi thương mại quốc tế

b)

Chỉ ảnh hưởng văn hóa xã hội

c)

Tăng quyền lực kinh tế, quân sự

d)

Giảm năng lực cạnh tranh toàn cầu

33.

Nhận định tổng quát: Vì sao Mỹ nổi lên thành trung tâm công nghiệp – kinh tế đầu thế kỉ XX?

a)

Do chiến tranh liên miên kéo dài

b)

Nhờ nông nghiệp tự cung tự cấp

c)

Nhờ tăng trưởng thép, đô thị hóa, vận tải

d)

Do dân số giảm mạnh

34.

Quốc gia nào khởi nguồn cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Nga

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

35.

Thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

máy tính, internet

b)

thuốc kháng sinh

c)

vắc-xin bệnh đậu

d)

điện xoay chiều

36.

Tên gọi khác chỉ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

cách mạng khoa học - kĩ thuật

b)

công cuộc tự động hóa

c)

cách mạng công nghiệp 4.0

d)

cách mạng không gian ảo

37.

Nội dung nào không phải là thành tựu cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Công nghệ nano

b)

Dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

d)

Máy kéo sợi Gien-ni

38.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đưa con người sang nền văn minh

a)

internet

b)

kỹ thuật số

c)

thông tin

d)

nông nghiệp

39.

Thành tựu trong công cuộc chinh phục vũ trụ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba gắn với hai cường quốc

a)

Anh, Đức

b)

Đức, Pháp

c)

Mỹ, Pháp

d)

Liên Xô, Mỹ

40.

Yếu tố đặt nền tảng cho ngành Vũ trụ học và Vật lí thiên văn trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

Mạng lưới toàn cầu

b)

Động cơ đốt trong

c)

Thuyết tương đối

d)

Công nghệ in 3D

41.

Một trong những nội dung thể hiện xu thế phát triển của máy tính trong cách mạng công nghiệp hiện nay là

a)

tăng giá sản phẩm

b)

không sử dụng pin

c)

kích thước nhỏ gọn

d)

lắp ráp tại châu Âu

42.

Chức năng chính của Xôphia - robot đầu tiên được cấp quyền công dân là

a)

làm việc trong dây chuyền sản xuất

b)

chinh phục vũ trụ

c)

dọn dẹp thay con người

d)

trò chuyện với con người

43.

Một trong những nội dung của các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử loài người là

a)

khoa học trở thành lực lượng sản xuất mới

b)

tìm ra nguồn năng lượng mới

c)

ra sức sản xuất vũ khí hủy diệt hàng loạt

d)

nâng cao chất lượng cuộc sống con người

44.

Cuộc “cách mạng xanh” đã giải quyết được khó khăn nào cho một số quốc gia?

a)

Dân số

b)

Lương thực

c)

Khí hậu

d)

Văn hóa

45.

Một tác động tiêu cực của việc ra đời các công cụ sản xuất mới đối với đời sống con người giai đoạn hiện nay là

a)

lộ thông tin cá nhân

b)

mất an toàn lao động

c)

phân biệt chủng tộc

d)

nguy cơ thất nghiệp

46.

Sự phát triển của Internet giúp việc tìm kiếm và chia sẻ thông tin nhanh chóng, nhưng hạn chế là

a)

thay đổi thế giới quan của con người

b)

dễ bị thâm nhập, đánh mất dữ liệu cá nhân

c)

con người bị lệ thuộc vào thiết bị thông minh

d)

tính chính xác của thông tin được chia sẻ

47.

Nội dung nào không phản ánh đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Thành tựu khoa học - công nghệ làm chủ tài nguyên thiên nhiên

b)

Lao động phổ thông ngày càng mất lợi thế

c)

Tạo chênh lệch phát triển giữa các quốc gia tăng thêm

d)

Chỉ tác động đến khoa học và công nghệ, không ảnh hưởng giáo dục

48.

Một khó khăn cơ bản của giai cấp công nhân Việt Nam trước tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

chưa đáp ứng yêu cầu về trình độ, chuyên môn, kĩ năng nghề nghiệp

b)

số lượng công nhân trong doanh nghiệp nhà nước giảm nhanh

c)

lao động giản đơn nguy cơ bị thay thế

d)

có vốn đầu tư nước ngoài tăng

49.

Nhận định đúng nhất về sản phẩm cừu “Đô-li” trong cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là

a)

sản phẩm công nghệ na-no, không có mẹ, có 3 cha

b)

sản phẩm kĩ thuật nhân bản, sinh ra từ cha, không có mẹ

c)

sản phẩm kĩ thuật nhân bản, sinh ra từ có mẹ, không có cha

d)

sản phẩm kĩ thuật nhân bản, có 3 mẹ

50.

Đọc đoạn tư liệu về hãng Pho ở Mỹ và máy bay đầu thế kỉ XX. Khẳng định đúng là

a)

Cải tiến động cơ đốt trong tạo điều kiện phát triển chế tạo ô tô, máy bay

b)

Hen-ri Pho áp dụng máy móc dây chuyền lắp ráp sản xuất ô tô ở Mĩ

c)

Ô tô, máy bay là thành tựu tiêu biểu của giao thông vận tải cuối thế kỉ XIX

d)

Máy bay đầu thế kỉ XX mở ra khả năng phát triển mọi loại hình giao thông

51.

COMPREHENSION PASSAGE: “Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật mới đang diễn ra mà mũi nhọn của nó là cách mạng thông tin đang chuyển xã hội loài người sang xã hội học tập, tức là xã hội dựa vào việc học tập mà tồn tại và phát triển. Cho nên, xã hội của nền văn hóa, văn minh ‘hậu công nghiệp’ cũng còn gọi là ‘xã hội trí tuệ’ mà xã hội mà ở đó trí tuệ có quyền lực cao nhất. Chính vì vậy mà yếu tố con người, sự phát triển bền vững được đề cập tới như một yếu tố quyết định, đóng vai trò trung tâm của sự phát triển”. — Hãy đọc đoạn trên để trả lời các câu hỏi 1-4.

a)

Yếu tố con người không còn quan trọng trong phát triển

b)

Quyền lực cao nhất thuộc về máy móc tự động

c)

Xã hội hậu công nghiệp còn gọi là xã hội trí tuệ

d)

Xã hội học tập nhấn mạnh vào tiêu dùng vật chất nhiều hơn

52.

Theo đoạn văn, chuyển đổi nổi bật của xã hội hiện đại là gì?

a)

Từ xã hội công nghiệp sang xã hội học tập

b)

Từ xã hội nông nghiệp sang xã hội chiến tranh

c)

Từ xã hội thị trường sang xã hội kế hoạch

d)

Từ xã hội đô thị sang xã hội nông thôn

53.

Trong xã hội trí tuệ, yếu tố nào giữ vai trò trung tâm của sự phát triển?

a)

Hệ thống giao thông siêu tốc

b)

Công nghệ quân sự và vũ khí tối tân

c)

Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào

d)

Con người và sự phát triển bền vững

54.

Khái niệm ‘xã hội học tập’ trong đoạn văn hàm ý điều gì?

a)

Xã hội tồn tại nhờ tích lũy vốn tài chính

b)

Xã hội phụ thuộc hoàn toàn vào trí tuệ nhân tạo

c)

Xã hội duy trì nhờ học tập liên tục

d)

Xã hội phát triển nhờ thống trị lãnh thổ

55.

COMPREHENSION PASSAGE: “Có thể nói, nội dung chủ yếu của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật là tự động hóa cao độ bằng cách sử dụng máy tính điện tử; hiện đại hóa kĩ thuật và sản xuất trên cơ sở những phát minh khoa học mới nhất; sử dụng những nguồn năng lượng mới nhất, những vật liệu mới, những công cụ sản xuất mới, tân công vào lòng các đại dương, đi sâu vào lòng đất, nghiên cứu bí mật của sự sống, thám hiểm thế giới vô cùng nhỏ của hạt nhân nguyên tử, đóng thói đi sâu vào vũ trụ bao la”. — Hãy đọc đoạn trên để trả lời các câu hỏi 5-8.

a)

Ưu tiên là giảm dân số và đô thị hóa

b)

Trọng tâm là phát triển nông nghiệp truyền thống

c)

Cốt lõi là tự động hóa cao độ nhờ máy tính

d)

Mục tiêu chính là mở rộng thương mại quốc tế

56.

Theo đoạn văn, khoa học-kĩ thuật hiện đại hướng tới việc sử dụng gì?

a)

Nguồn năng lượng mới và vật liệu mới

b)

Nguồn lao động giá rẻ và thủ công

c)

Tài nguyên thiên nhiên truyền thống

d)

Vũ khí để mở rộng thuộc địa

57.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn văn?

a)

Thám hiểm vũ trụ bao la

b)

Đi sâu vào lòng đất và hạt nhân nguyên tử

c)

Chinh phục các thuộc địa mới

d)

Tân công vào lòng đại dương

58.

Một đặc điểm của cách mạng khoa học-kĩ thuật hiện đại là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn nghiên cứu sự sống

b)

Giảm sử dụng máy tính điện tử

c)

Tự động hóa cao trong sản xuất

d)

Tập trung vào lao động thủ công

59.

COMPREHENSION PASSAGE: “Trước đây, về sản xuất và kinh tế, nó cho phép thực hiện những bước nhảy vọt chưa từng thấy của lực lượng sản xuất và năng suất lao động làm thay đổi vị trí, cơ cấu các ngành sản xuất và các vùng kinh tế (như từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong năng lượng nhiên liệu, dầu mỏ được sử dụng nhiều hơn than đá; ở nhiều nước, vì ngành than giảm sút rõ rệt…); làm xuất hiện nhiều ngành công nghiệp mới, nhất là những ngành có liên quan đến những tiến bộ của khoa học-kĩ thuật hiện đại, như công nghiệp tên lửa, công nghiệp nguyên tử, điện tử, vật liệu tổng hợp, công nghệ vi sinh, công nghiệp vũ trụ… Những tiến bộ của khoa học-kĩ thuật đã cho phép con người luôn tạo ra những hàng hóa sản phẩm mới, những thiết bị tiện nghi mới, những nhu cầu tiêu dùng mới, do đó làm thay đổi phương thức sinh hoạt và tiêu dùng trong đời sống xã hội”. — Hãy đọc đoạn trên để trả lời các câu hỏi 9-12.

a)

Tiến bộ không ảnh hưởng đến tiêu dùng

b)

Dầu mỏ sử dụng nhiều hơn than đá

c)

Năng lượng than đá dần thay thế dầu mỏ

d)

Công nghiệp mới ít liên quan khoa học-kĩ thuật

60.

Theo đoạn văn, hệ quả kinh tế nổi bật là gì?

a)

Không đổi vị trí các ngành sản xuất

b)

Giảm năng suất lao động toàn cầu

c)

Thay đổi cơ cấu vùng kinh tế

d)

Tăng phụ thuộc vào nông nghiệp

61.

Ngành nào sau đây thuộc nhóm công nghiệp mới nêu trong đoạn văn?

a)

Nghề thủ công mỹ nghệ cổ truyền

b)

Công nghiệp nguyên tử hiện đại

c)

Chăn nuôi quy mô hộ gia đình

d)

Công nghiệp dệt may truyền thống

62.

Tiến bộ khoa học-kĩ thuật tác động thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Giảm hoàn toàn tiện nghi sinh hoạt

b)

Tạo nhu cầu tiêu dùng mới

c)

Chỉ tăng sản lượng nông nghiệp

d)

Không tạo sản phẩm mới nào

63.

DoK1: Khái niệm nào mô tả xã hội dựa vào học tập để tồn tại và phát triển?

a)

Xã hội nông nghiệp truyền thống

b)

Xã hội tự cung tự cấp

c)

Xã hội học tập hiện đại

d)

Xã hội công nghiệp nặng

64.

DoK2: Việc tự động hóa cao độ trong sản xuất thường đi kèm với điều gì?

a)

Sử dụng máy tính điện tử

b)

Tuyển thêm lao động thủ công

c)

Hạn chế vật liệu mới

d)

Giảm nghiên cứu khoa học

65.

DoK3: Nếu một quốc gia muốn phát triển bền vững trong xã hội trí tuệ, chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Duy trì công nghệ lạc hậu

b)

Thu hẹp hoạt động nghiên cứu

c)

Tăng khai thác tài nguyên thô

d)

Đầu tư vào giáo dục con người

66.

DoK3: Một doanh nghiệp áp dụng vật liệu mới và năng lượng mới sẽ có lợi ích nào?

a)

Giảm đa dạng sản phẩm

b)

Giảm khả năng tự động hóa

c)

Tăng năng suất và ngành mới

d)

Mất lợi thế cạnh tranh

67.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Thiên chúa giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Phật giáo

68.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn nào?

a)

thế kỉ XIX đến nay

b)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX

d)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV

69.

Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là gì?

a)

thần thoại

b)

tản văn

c)

kí sự

d)

truyện ngắn

70.

Từ thế kỉ XVI, thông qua hoạt động của các giáo sĩ phương Tây, tôn giáo nào sau đây đã từng bước được du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Thiên chúa giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Phật giáo

71.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành

b)

bước đầu phát triển

c)

tiếp tục phát triển

d)

phát triển rực rỡ

72.

Từ khoảng thế kỉ XIII, tôn giáo nào theo chân các thương nhân A-rập và Ấn Độ du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Hồi giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Ấn Độ giáo

d)

Phật giáo

73.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Hồi giáo, Hin-du giáo

b)

Phật giáo, Hin-du giáo

c)

Phật giáo, Hồi giáo

d)

Hin-du giáo, Công giáo

74.

Ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của văn minh Trung Hoa?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Mi-an-ma

75.

Thời cổ-trung đại, văn hóa Ấn Độ đã được truyền bá đến khu vực Đông Nam Á chủ yếu bằng con đường

a)

giao thương buôn bán

b)

truyền bá áp đặt

c)

xâm lược, thống trị

d)

giao lưu hữu nghị

76.

Ý nào sau đây không thể hiện nội dung của dòng văn học dân gian ở Đông Nam Á thời cổ đại?

a)

Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần

b)

Giải thích về nguồn gốc thế giới, loài người

c)

Ca ngợi tôn giáo, sự tiến bộ của kĩ thuật

d)

Phản ánh hoạt động sản xuất nông nghiệp

77.

Thời cổ đại, các nước Đông Nam Á sáng tạo thành chữ viết của mình trên cơ sở tiếp nhận nhiều chữ viết từ bên ngoài, ngoại trừ

a)

chữ Hán

b)

chữ Phạn

c)

chữ La-tinh

d)

chữ A-rập

78.

Thế kỉ XI-XII, trên cơ sở tiếp thu một phần chữ Hán của Trung Quốc, người Việt đã sáng tạo ra chữ viết riêng nào sau đây?

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Chăm cổ

c)

Chữ Mã Lai cổ

d)

Chữ Khơ-me cổ

79.

Trên cơ sở nền văn minh bản địa, cư dân Đông Nam Á cổ đại đã sớm tiếp thu ảnh hưởng các nền văn minh nào sau đây?

a)

Ấn Độ và Trung Hoa

b)

Ai Cập và Nhật Bản

c)

Khu vực Mĩ Latinh

d)

A Rập và phương Tây

80.

Văn minh Trung Hoa ảnh hưởng sâu sắc đến Đông Nam Á không xuất phát từ lý do nào sau đây?

a)

Vị trí địa lí liên kế với Đông Nam Á

b)

Sự xâm lược, thống trị của Trung Quốc

c)

Quá trình di dân của người Trung Quốc

d)

Hoạt động truyền giáo của tu sĩ Công giáo

81.

Các loại chữ Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Nôm của người Việt

b)

Chữ Phạn của Ấn Độ

c)

Chữ tượng hình của Ai Cập

d)

Chữ Hán của Trung Quốc

82.

Sự du nhập của văn hóa phương Tây đã đem đến cho Đông Nam Á yếu tố văn hóa mới như tư tưởng, tôn giáo, ngôn ngữ và nhất là những tiến bộ về

a)

kiến trúc

b)

kĩ thuật

c)

chữ viết

d)

nghệ thuật

83.

Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay được đánh giá là “thống nhất trong đa dạng” là vì

a)

có sự kết hợp giữa văn hóa bản địa và các yếu tố bên ngoài

b)

vừa tồn tại thống nhất, vừa có mâu thuẫn, đấu tranh

c)

chịu ảnh hưởng hoàn toàn từ văn minh Ấn Độ

d)

bị chi phối bởi một tôn giáo duy nhất

84.

Đọc đoạn sau: "Từ xa xưa, nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có nền nông nghiệp lúa nước ở Đông Nam Á. Từ đó, những lễ hội lễ nước mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống xuất hiện nhằm mục đích cầu mong mùa màng tươi tốt, quốc thái dân an, cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Lễ hội té nước còn là nghi thức đón năm mới ở một số nước Đông Nam Á. Lễ hội ở mỗi đất nước có tên gọi khác nhau (Thinh – an ở Mi – an – ma, Song – kơ – ran ở Thái Lan, Bun – pi – mày ở Lào, Chôl Chnăm Thmây ở Cam – pu – chia) nhưng được tổ chức cùng một mốc thời gian với các hoạt động văn hóa đặc sắc và những nghi lễ mang nhiều nét tương đồng." Khẳng định nào đúng?

a)

Kinh tế lúa nước không liên quan đến nguồn gốc lễ hội té nước

b)

Lễ hội té nước không gắn với nghi thức đón năm mới

c)

Lễ hội té nước là tín ngưỡng đặc sắc của vùng Đông Nam Á

d)

Tên gọi lễ hội giống nhau ở mọi quốc gia Đông Nam Á

85.

Lễ hội té nước ở các nước Đông Nam Á chủ yếu hướng tới mục đích nào?

a)

Tuyển quân cho lễ hội đua thuyền truyền thống

b)

Mở đầu mùa du lịch quốc tế trong năm

c)

Tưởng nhớ các danh nhân lịch sử khu vực

d)

Cầu mùa màng tươi tốt, quốc thái dân an

86.

Điểm chung về thời gian tổ chức lễ hội té nước ở Mi-an-ma, Thái Lan, Lào, Cam-pu-chia là gì?

a)

Chỉ tổ chức vào mùa thu

b)

Luân phiên theo chu kỳ ba năm

c)

Cùng mốc thời gian trong năm

d)

Hoàn toàn khác nhau theo từng nước

87.

Đọc đoạn sau: "Qua các văn bia, người ta biết rằng chữ Phạn của Ấn Độ đã được du nhập vào Đông Nam Á từ rất sớm... chữ Phạn luôn luôn là chữ viết được dùng trong triều đình Chămpa." Khẳng định nào phản ánh đúng vai trò của chữ Phạn ở vương quốc Chămpa?

a)

Hệ chữ viết do Chămpa tự sáng tạo riêng

b)

Chữ chỉ dùng để ghi chép thương mại biển

c)

Chỉ là chữ trang trí trên đồ gốm Chămpa

d)

Chữ viết chính dùng trong triều đình Chămpa

88.

Bia Võ Cạnh cho thấy điều gì về ảnh hưởng văn hóa đối với Chămpa?

a)

Ảnh hưởng sâu của văn minh Ấn Độ vào văn tự

b)

Sự tự chủ hoàn toàn của Chămpa về văn tự

c)

Ảnh hưởng hoàn toàn từ Trung Hoa về chữ viết

d)

Không có bằng chứng về giao lưu văn hóa

89.

Nhận định đúng về tiến trình chữ viết ở Đông Nam Á thời cổ – trung đại là gì?

a)

Chỉ dùng một hệ chữ duy nhất toàn khu vực

b)

Bỏ chữ truyền thống khi có chữ Latinh sớm

c)

Hoàn toàn tự sáng tạo không chịu ảnh hưởng nào

d)

Tiếp thu chữ từ bên ngoài rồi sáng tạo bản địa

90.

Người Việt Nam tiếp nhận những hệ chữ nào trước khi hình thành chữ viết riêng?

a)

Chữ Hán, chữ Nôm, chữ Phạn, chữ Pali

b)

Chữ Latinh, chữ Ả Rập, chữ Khmer

c)

Chữ Thái, chữ Lào, chữ Nam Đảo

d)

Chữ Nhật, chữ Triều Tiên, chữ Mông

91.

Từ thế kỉ XVI, xu hướng nào về chữ viết diễn ra ở nhiều nước Đông Nam Á?

a)

Bỏ mọi chữ viết, chỉ dùng ký hiệu hình

b)

Quay lại chữ Hán làm chữ chính thức

c)

Thống nhất một hệ chữ chung toàn khu vực

d)

Dùng chữ Latinh theo ngôn ngữ phương Tây

92.

Nhận định đúng về sự sáng tạo chữ viết bản địa ở Đông Nam Á là gì?

a)

Xuất hiện muộn chỉ sau thế kỉ XIX

b)

Không có bất kỳ yếu tố ảnh hưởng nào

c)

Chỉ có ở các đảo ngoài khơi xa

d)

Hình thành dựa trên cơ sở tiếp thu từ bên ngoài

93.

Văn học Đông Nam Á thời cổ – trung đại chịu ảnh hưởng nổi bật từ những khu vực nào?

a)

Ấn Độ, Trung Hoa, Ả Rập và phương Tây

b)

Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Đại Dương

c)

Trung Cận Đông, Nam Mỹ, Bắc Cực

d)

Châu Phi, Bắc Âu, Nam Á hiện đại

94.

Tác phẩm văn học của Cam-pu-chia thường sử dụng hệ chữ nào trên bia?

a)

Chữ Hán và chữ Nôm

b)

Chữ Phạn và chữ Khmer

c)

Chữ Thái và chữ Lào

d)

Chữ Latinh và chữ Pháp

95.

Văn học Việt Nam thời quân chủ chịu ảnh hưởng nổi bật về hình thức và nội dung từ đâu?

a)

Văn học Bắc Âu

b)

Văn học La Mã cổ đại

c)

Văn học Trung Hoa

d)

Văn học Ba Tư cổ

96.

Nhận định đúng về mức độ ảnh hưởng văn học ngoại lai đối với Đông Nam Á thời cổ – trung đại là gì?

a)

Ảnh hưởng sâu sắc song vẫn bản địa hóa

b)

Không có bằng chứng giao lưu văn học

c)

Hoàn toàn lấn át, không có bản sắc riêng

d)

Chỉ ảnh hưởng một quốc gia duy nhất

97.

Liên hệ giữa nền nông nghiệp lúa nước và lễ hội té nước ở Đông Nam Á là gì?

a)

Lễ hội nhằm tuyển thợ cho ruộng lúa nước

b)

Lễ hội chỉ tồn tại ở vùng không trồng lúa

c)

Nông nghiệp lúa nước không liên quan lễ hội

d)

Nông nghiệp lúa nước là cơ sở hình thành lễ hội

98.

Một đặc điểm chung của kiến trúc nổi tiếng Đông Nam Á thời cổ – trung đại là gì?

a)

Liên quan mật thiết đến tôn giáo

b)

Chủ yếu là công trình công nghiệp

c)

Hoàn toàn thế tục không tín ngưỡng

d)

Chỉ xây bằng gỗ, không có đá

99.

Khi tiếp nhận văn hóa bên ngoài, khu vực Đông Nam Á đối mặt nguy cơ nào?

a)

Bị cấm đoán mọi lễ hội truyền thống

b)

Mất toàn bộ hệ thống chữ viết cổ

c)

Không thể giao lưu với thế giới

d)

Phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc

100.

Nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc được hình thành ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay

b)

Vùng duyên hải và cao nguyên miền Trung Việt Nam

c)

Lưu vực sông Hồng, sông Thu Bồn và sông Cửu Long

d)

Vùng ven biển Nam Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam

101.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào?

a)

Văn hóa Óc Eo

b)

Văn hóa Đông Sơn

c)

Văn hóa Sơn Vi

d)

Văn hóa Sa Huỳnh

102.

Cư dân bản địa ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam thuộc nhóm người nào?

a)

Mông Cổ và Mãn

b)

Mường và Mông - Dao

c)

Nam Đảo và Mường

d)

Nam Á và Thái - Ka-đai

103.

Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc được hình thành ở khu vực nào sau đây?

a)

Lưu vực sông Hồng và sông Thu Bồn

b)

Các tỉnh đồng bằng Nam Trung Bộ

c)

Các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc

d)

Lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả

104.

Kinh đô của nhà nước Văn Lang đặt tại đâu?

a)

Cổ Loa (Hà Nội)

b)

Phong Châu (Phú Thọ)

c)

Phú Xuân (Huế)

d)

Quy Nhơn (Bình Định)

105.

Ngành kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Nông nghiệp lúa nước

b)

Dịch vụ du lịch

c)

Buôn bán đường biển

d)

Công nghiệp khai khoáng

106.

Tục thờ thần Mặt Trời là biểu hiện của tín ngưỡng nào của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên

b)

Thờ thần động vật

c)

Tín ngưỡng phồn thực

d)

Sùng bái tự nhiên

107.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu được xây dựng dưới thời kì nhà nước Âu Lạc là công trình nào?

a)

Kinh thành Huế

b)

Thành Cổ Loa

c)

Tháp Phố Minh

d)

Chùa Một Cột

108.

Một trong những nét độc đáo trong đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là tín ngưỡng nào?

a)

Chữ viết thể hiện tinh bác học, uyên thâm

b)

Sùng bái núi thiêng và nặng công chúa rắn

c)

Tục lệ chôn người chết trong các mộ chum

d)

Thịnh hành tục thờ Mẫu và thờ cúng tổ tiên

109.

Nội dung nào phản ánh đúng đặc điểm của bộ máy nhà nước Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Đã hoàn chỉnh, do vua Hùng đứng đầu

b)

Khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua Hùng

c)

Đơn giản, sơ khai, chưa hoàn chỉnh

d)

Ra đời sớm nhất ở khu vực Đông Nam Á

110.

Một trong những biểu hiện chứng tỏ bước phát triển của nước Âu Lạc so với quốc gia Văn Lang là gì?

a)

Bộ máy nhà nước được tổ chức hoàn thiện hơn so với thời kì trước

b)

Lãnh thổ được mở rộng hơn trên cơ sở thống nhất Âu Việt và Lạc Việt

c)

Bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc trước sự xâm lược của quân Nam Hán

d)

Cải cách đơn vị hành chính theo hướng tập trung, thống nhất, quan liêu

111.

Bộ máy hành chính nhà nước dưới thời kì Văn Lang không tồn tại chức vụ nào sau đây?

a)

Thượng thư

b)

Bộ chính

c)

Lạc tướng

d)

Lạc hầu

112.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở dẫn đến sự ra đời của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Chế độ công xã nguyên thủy đạt đến giai đoạn cực thịnh

b)

Yêu cầu hoạt động trị thủy để phục vụ nông nghiệp

c)

Yêu cầu của cộng cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm

d)

Những chuyển biến cơ bản trong đời sống kinh tế - xã hội

113.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống vật chất của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Đi lại chủ yếu bằng đường thủy thông qua thuyền, bè

b)

Tín ngưỡng sùng bái các lực lượng tự nhiên phổ biến

c)

Nguồn lương thực, thực phẩm phong phú, đa dạng

d)

Nhà ở chủ yếu là kiểu nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá

114.

Nhận xét nào sau đây là đúng về hoạt động kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Hoạt động kinh tế đa dạng phục vụ chủ yếu cho xuất khẩu ra bên ngoài

b)

Hoạt động kinh tế đa dạng với nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo

c)

Nền kinh tế hàng hóa phát triển với trình độ tập trung sản xuất cao

d)

Chú trọng công nghiệp và thương nghiệp đường biển đóng vai trò chủ đạo

115.

Hiện vật nào sau đây trở thành biểu tượng của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Phù điêu Khuông Mỹ

b)

Tiền đồng Óc Eo

c)

Tượng Phật Đồng Dương

d)

Trống đồng Đông Sơn

116.

Nhận xét nào dưới đây là không đúng về vai trò của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc đối với tiến trình phát triển của lịch sử Việt Nam?

a)

Là nền văn minh đầu tiên của lịch sử dân tộc Việt Nam

b)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam

c)

Đưa Việt Nam trở thành quốc gia giàu mạnh nhất khu vực

d)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh sau này

117.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc và cư dân Phù Nam?

a)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng

b)

Chịu ảnh hưởng của Phật giáo

c)

Có nền văn học viết phát triển

d)

Phổ biến tín ngưỡng phồn thực

118.

Một trong những điểm giống nhau trong đời sống tinh thần của cư dân Chăm - pa và Phù Nam là

a)

Thích dùng đồ trang sức

b)

Sống trong các nhà sàn

c)

Sớm có chữ viết riêng

d)

Không duy trì tín ngưỡng

119.

Điểm giống nhau trong cơ sở hình thành Nhà nước Văn Lang và Nhà nước Âu Lạc là do yêu cầu nào?

a)

Yêu cầu liên minh giữa các bộ lạc với nhau để cùng phát triển kinh tế

b)

Yêu cầu chống ngoại xâm, bảo vệ kinh tế nông nghiệp và làm thủy lợi