WorksheetsBÀI 7: BẢN ĐỒ CHÍNH TRỊ CHÂU Á (phần 1)
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Hiện nay, châu Á có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?
47
48
49
50
Trên bản đồ chính trị, châu Á được chia thành mấy khu vực?
4
5
6
7
Đâu không phải là một khu vực của châu Á theo cách phân chia phổ biến?
Đông Á
Trung Á
Bắc Phi
Tây Nam Á
Các quốc gia châu Á có đặc điểm gì về thể chế chính trị?
Có nhiều thể chế chính trị khác nhau
Hoàn toàn theo thể chế Cộng hòa
Hoàn toàn theo thể chế Quân chủ
Không có ranh giới chính trị rõ ràng
Phần lớn các nước ở châu Á hiện nay thuộc nhóm:
Nước phát triển
Nước đang phát triển
Nước chậm phát triển
Quốc gia mới nổi
Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Trung Á?
Ca-dắc-xtan
Ấn Độ
Nhật Bản
Việt Nam thuộc khu vực nào của châu Á?
Đông Á
Nam Á
Đông Nam Á
Tây Nam Á
Khu vực Bắc Á bao gồm phần lãnh thổ của quốc gia nào?
Mông Cổ
Trung Quốc
Nga (vùng Xi-bia)
Nhật Bản
Các quốc gia như A-rập Xê-út, I-rắc thuộc khu vực:
A. Tây Nam Á
B. Nam Á
C. Trung Á
D. Đông Á
Tình hình phát triển kinh tế – xã hội của châu Á những năm qua có đặc điểm:
Trì trệ
Nhiều chuyển biến tích cực
Suy giảm mạnh
Không thay đổi
Nhật Bản thuộc khu vực nào?
Đông Á
Đông Nam Á
Nam Á
Bắc Á
Khu vực Nam Á có quốc gia tiêu biểu nào sau đây?
Thái Lan
Ấn Độ
Hàn Quốc
Ca-tắc
Khu vực nào sau đây có nhiều thể chế chính trị khác nhau?
Tây Nam Á
Đông Nam Á
Châu Âu
Châu Mỹ
Lào và Cam-pu-chia thuộc khu vực:
Nam Á
Đông Nam Á
Đông Á
Trung Á
Các vùng Tây Xi-bia, Trung Xi-bia thuộc khu vực nào?
Bắc Á
Trung Á
Đông Á
Tây Nam Á
Địa hình Bắc Á có đặc điểm gồm mấy bộ phận chính?
2
3
4
5
Phía tây của Bắc Á là dạng địa hình nào?
Đồng bằng Tây Xi-bia
Cao nguyên Trung Xi-bia
Miền núi Đông Xi-bia
Đồng bằng Hoa Bắc
Kiểu khí hậu đặc trưng của Bắc Á là:
Nhiệt đới gió mùa
Lạnh giá khắc nghiệt, lục địa sâu sắc
Ôn đới hải dương
Cận xích đạo
Loại rừng chiếm diện tích rộng nhất ở Bắc Á là:
Rừng rậm nhiệt đới
Rừng lá kim
Rừng rụng lá
Rừng hỗn giao
Sông Ô-bi, I-ê-nít-xây, Lê-na thuộc khu vực nào?
Bắc Á
Nam Á
Trung Á
Đông Á
Các sông ở Bắc Á có giá trị lớn về:
Bồi đắp phù sa
Nguồn thủy năng
Giao thông quanh năm
Nuôi trồng hải sản
Khoáng sản trữ lượng lớn nhất ở Bắc Á bao gồm:
Dầu mỏ, than đá, kim cương, vàng
Thiếc, đồng, bô-xít
Đá vôi, sét, cao lanh
Muối mỏ, thạch anh
Bộ phận nằm ở giữa địa hình Bắc Á là:
Đồng bằng Tây Xi-bia
Cao nguyên Trung Xi-bia
Miền núi Đông Xi-bia
Dãy núi An-tai
Tại sao mạng lưới sông Bắc Á ít có giá trị giao thông vào mùa đông?
Do sông quá ngắn
Do nhiều thác ghềnh
Do nước sông đóng băng
Do lưu lượng nước quá thấp
Rừng ở Bắc Á hiện nay có tình trạng như thế nào?
Bị tàn phá nghiêm trọng
Được bảo tồn tương đối tốt
Đã biến thành đất canh tác
Diện tích khu vực Trung Á rộng khoảng:
2 triệu km2
3 triệu km2
Hơn 4 triệu km2
5 triệu km2
Trung Á là khu vực duy nhất của châu Á có đặc điểm:
Giáp với 3 đại dương
Không tiếp giáp với đại dương
Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam
Không có núi cao
Dãy núi cao Thiên Sơn nằm ở phía nào của Trung Á?
Phía Tây
Phía Đông
Phía Nam
Phía Bắc
Hai con sông lớn nhất Trung Á là Xưa Đa-ri-a và A-mu Đa-ri-a đổ vào:
Biển Đen
Hồ Ca-xpi
Hồ A-ran
Vịnh Péc-xích
Khí hậu chủ yếu của Trung Á là:
Nhiệt đới khô
Ôn đới lục địa
Cận nhiệt ẩm
Xích đạo
Lượng mưa trung bình năm của Trung Á khoảng:
300 – 400 mm/năm
800 – 1000 mm/năm
1500 – 2000 mm/năm
Cảnh quan tự nhiên đặc trưng của Trung Á là:
Rừng mưa nhiệt đới
Rừng lá kim
Thảo nguyên, bán hoang mạc và hoang mạc
Rừng ngập mặn
Địa hình Trung Á thấp dần theo hướng:
A. Tây sang Đông
B. Đông sang Tây
C. Bắc xuống Nam
D. Nam lên Bắc
Khoáng sản tiêu biểu ở Trung Á gồm:
Dầu mỏ, than đá, sắt, kim loại màu
Kim cương, đá quý
Muối mỏ, thạch cao
Bô-xít, apatit
Hồ nào nằm ở phía tây khu vực Trung Á?
Hồ Ca-xpi
Hồ A-ran
Hồ Ba-bê
Hồ Tổng Lê Sáp
Tây Nam Á bao gồm các bộ phận chính nào?
Bán đảo A-rập, Tiểu Á, đồng bằng Lưỡng Hà
Bán đảo Ấn Độ, dãy Hi-ma-lay-a
Đồng bằng Tây Xi-bia, sơn nguyên I-ran
Quần đảo Mã Lai, bán đảo Trung Ấn
Ranh giới tự nhiên của Tây Nam Á với châu Âu là:
Dãy Hi-ma-lay-a
Dãy An-tai
Dãy Cáp-ca
Tây Nam Á chiếm bao nhiêu trữ lượng dầu mỏ của thế giới?
Khoảng 1/4
Khoảng 1/3
Hơn một nửa
Toàn bộ
Khu vực tập trung nhiều dầu mỏ nhất ở Tây Nam Á là:
Bán đảo Tiểu Á
Đồng bằng Lưỡng Hà, bán đảo A-rập và vịnh Péc-xích
Dãy núi Cáp-ca
Ven Địa Trung Hải
Những nước có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất Tây Nam Á gồm:
A. A-rập Xê-út, I-rắc, Cô-oét, UAE, Ca-ta
B. Thổ Nhĩ Kỳ, Gru-di-a, I-xra-en
C. Gioóc-da-ni, Li-băng, Xi-ri
D. Ác-mê-ni-a, A-déc-bai-gian
Khí hậu Tây Nam Á có đặc điểm:
Nóng ấm quanh năm
Khô hạn và nóng
Lạnh giá khô cực
Ôn hòa mát mẻ
Nguồn nước sinh hoạt và sản xuất ở Tây Nam Á chủ yếu từ:
Nước mưa tích trữ
Sông Ti-gơ, Ơ-phrat, nước ngầm và lọc nước biển
Băng tan từ núi cao
Nhập khẩu nước ngọt
Sông ngòi Tây Nam Á có đặc điểm:
Kém phát triển, nguồn nước hiếm
Mạng lưới dày đặc, nước dồi dào
Chỉ có lũ vào mùa đông
Nhiều sông dài nhất châu lục
Cảnh quan tự nhiên chiếm diện tích lớn nhất ở Tây Nam Á là:
(a)
Ngoài dầu mỏ, Tây Nam Á còn có các khoáng sản khác như:
A. Vàng, bạc
B. Sắt, crôm
C. Than đá, đồng
D. Bô-xít, thiếc
Lượng mưa trung bình năm ở phần lớn Tây Nam Á là:
200 – 300 mm/năm
500 – 700 mm/năm
1000 – 1200 mm/năm
Trên 2000 mm/năm
Địa hình Tây Nam Á có nhiều dạng nào?
Đồng bằng rộng chiếm đa số
Núi và sơn nguyên
Đồi thấp xen kẽ thung lũng
Địa hình núi lửa trẻ
Nơi nào ở Tây Nam Á có lượng mưa nhiều hơn bình thường?
Tâm hoang mạc Ả-rập
Đồng bằng Lưỡng Hà
Các vùng nằm gần Địa Trung Hải
Ven vịnh Péc-xích
Diện tích khu vực Nam Á rộng khoảng:
5 triệu km2
6 triệu km2
7 triệu km2
8 triệu km2
Dãy núi đồ sộ nhất thế giới nằm ở phía bắc Nam Á là:
Himalaya
Andes
Alps
Rocky Mountains
Sơn nguyên Đê-can nằm ở phía nào của Nam Á?
Phía Bắc
Phía Nam
Phía Tây
Phía Đông
Đồng bằng Ấn – Hằng được bồi tụ bởi phù sa sông:
Sông Ấn và sông Hằng
Sông Ti-gơ và Ơ-phrát
Sông Mê Kông và sông Hồng
Sông Ô-bi và Lê-na
Kiểu khí hậu chính của khu vực Nam Á là:
Nhiệt đới lục địa
Nhiệt đới gió mùa
Ôn đới gió mùa
Cận xích đạo
Mùa hạ ở Nam Á có gió mùa thổi từ hướng nào?
Đông Bắc
Tây Nam
Đông Nam
Tây Bắc
Đặc điểm thời tiết mùa hạ ở Nam Á là:
Lạnh và khô
Nóng và ẩm, gây mưa nhiều
Nóng và khô hạn
Tuyết rơi nhiều
Sườn núi nào của Hi-ma-lay-a có lượng mưa rất lớn?
Sườn Bắc
Sườn Nam
Nơi mưa nhiều nhất thế giới nằm ở quốc gia nào thuộc Nam Á?
Pa-ki-xtan
Băng-la-đét
Ấn Độ
Nê-pan
Lượng mưa trung bình năm tại nơi mưa nhiều nhất Nam Á lên đến:
5 000 mm
8 000 mm
Hơn 11 000 mm
15 000 mm
Càng lên cao ở núi Hi-ma-lay-a, nhiệt độ thay đổi như thế nào?
Càng tăng
Càng giảm
Không thay đổi
Tăng rồi giảm
Từ độ cao nào trở lên ở Hi-ma-lay-a có băng tuyết vĩnh cửu?
3000 m
4000 m
4500 m
5000 m
Đồng bằng Ấn – Hằng có các nông sản chính nào?
Bông, chè, lúa gạo, cây ăn quả nhiệt đới
Lúa mì, hướng dương, củ cải đường
Cao su, cà phê, dừa
Nho, cam, ô liu
Thảm thực vật chủ yếu ở Nam Á là:
Rừng lá kim
Rừng nhiệt đới gió mùa và xa van
Hoang mạc cát
Đồng cỏ ôn đới
Khu vực nào của Nam Á có khí hậu khô hạn?
A. Đồng bằng sông Hằng
B. Tây bắc Ấn Độ và sơn nguyên I-ran
C. Đảo Xri Lan-ca
D. Chân núi Hi-ma-lay-a
Đông Á có diện tích rộng khoảng: 59
10 triệu km2
11,5 triệu km2
13 triệu km2
15 triệu km2
Địa hình phía tây phần đất liền Đông Á đặc trưng bởi:
Đồng bằng thấp
Hệ thống núi, sơn nguyên cao và bồn địa rộng
Đồi núi thấp xen thung lũng
Hoang mạc cát ven biển
Phần hải đảo của Đông Á có đặc điểm địa hình:
Toàn bộ là đồng bằng
Phần lớn là đồi núi, nhiều núi lửa
Cao nguyên đá vôi
Hoang mạc đá
Thiên tai thường xuyên xảy ra ở phần hải đảo Đông Á là:
A. Động đất, sóng thần
B. Bão cát, hạn hán
C. Lũ quét, sạt lở
D. Sương muối, băng giá
Khoáng sản chính của Đông Á bao gồm:
A. Than đá, dầu mỏ, sắt, thiếc, đồng
B. Vàng, kim cương, đá quý
C. Bô-xít, thạch anh, muối mỏ
D. Apatit, photphorit
Khí hậu gió mùa Đông Á có hai mùa gió hướng nào?
Tây Nam và Đông Bắc
Tây Bắc (mùa đông) và Đông Nam (mùa hạ)
Đông Nam và Tây Nam
Tây Bắc và Tây Nam
Đặc điểm khí hậu mùa hạ ở phía đông Đông Á là:
Khô và lạnh
Nóng và ẩm, thường có bão
Nắng nóng gay gắt, không mưa
Tuyết rơi dày
Phía tây phần đất liền Đông Á có khí hậu khô hạn do:
Có dòng biển lạnh
Nằm sâu trong nội địa
Nằm ở vùng vĩ độ cao
Không có sông chảy qua
Cảnh quan tự nhiên phía tây Đông Á phổ biến là:
Rừng lá rộng
Thảo nguyên, bán hoang mạc và hoang mạc
Rừng mưa nhiệt đới
Xa van cây bụi
Hai con sông lớn có giá trị nhiều mặt của Đông Á là:
A. Trường Giang và Hoàng Hà
B. Sông Ấn và sông Hằng
C. Sông Hồng và sông Mê Công
D. Sông Ô-bi và Lê-na
Tại sao sông ngòi Đông Á hay gây ngập lụt vào mùa mưa?
Do lòng sông hẹp
Do nằm trong vùng khí hậu gió mùa
Do triều cường dâng cao
Do bằng tán ở thượng nguồn
Phần hải đảo Đông Á bao gồm quốc gia tiêu biểu nào?
(a)
Đặc điểm động vật ở phía đông Đông Á là:
Nghèo nàn về chủng loài
Đa dạng, nhiều loài đặc hữu
Chỉ có các loài bò sát
Chỉ có thú ăn cỏ lớn
Phần đất liền Đông Á chiếm bao nhiêu % diện tích khu vực?
80%
90%
Hơn 96%
70%
Hướng núi chính ở phía đông phần đất liền Đông Á là:
Tây - Đông
Bắc - Nam
Núi trung bình và thấp hướng Đông Bắc - Tây Nam
Hướng vòng cung
Diện tích khu vực Đông Nam Á rộng khoảng:
3 triệu km2
4 triệu km2
4,5 triệu km2
5 triệu km2
Đông Nam Á gồm hai bộ phận địa hình chính là:
Bán đảo Trung Ấn và quần đảo Mã Lai
Bán đảo A-rập và Tiểu Á
Đất liền và hải đảo núi cao
Sơn nguyên và đồng bằng
Địa hình bán đảo Trung Ấn có đặc điểm hướng núi chính là:
(a)
Đồng bằng phù sa ở Đông Nam Á tập trung ở đâu?
Trên các cao nguyên cao
Ven biển và hạ lưu sông
Giữa các hòn đảo nhỏ
Phía bắc bán đảo Trung Ấn
Đặc điểm nổi bật của địa hình quần đảo Mã Lai là:
Nhiều đồi núi, ít đồng bằng, nhiều núi lửa
Đồng bằng rộng bao la
Núi cao đồ sộ nhất thế giới
Cao nguyên bằng phẳng tuyệt đối
Khí hậu phần hải đảo Đông Nam Á có đặc điểm:
Nhiệt đới gió mùa khô
Xích đạo quanh năm nóng ẩm, mưa nhiều
Cận nhiệt địa trung hải
Ôn đới hải dương
Gió mùa mùa hạ ở Đông Nam Á đất liền thổi từ hướng:
Đông Bắc
Tây Nam
Đông Nam
Tây Bắc
Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất về người và tài sản ở Đông Nam Á là:
Bão nhiệt đới
Bão cát
Hạn hán
Sương muối
Mạng lưới sông ngòi ở Đông Nam Á có đặc điểm:
Thưa thớt
Tương đối dày
Chỉ có ở đất liền
Các sông chính ở Đông Nam Á gồm:
Mê Công, Mê Nam, I-ra-oa-đi, sông Hồng
Trường Giang, Hoàng Hà
Sông Ấn, sông Hằng
Sông Ti-gơ, Ơ-phrat
Loại rừng chiếm diện tích lớn nhất ở Đông Nam Á là:
Rừng lá kim
Rừng mưa nhiệt đới
Rừng thưa xa van
Rừng ngập mặn ven biển
Những nước còn nhiều diện tích rừng ở Đông Nam Á là:
Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Lào
Việt Nam, Xin-ga-po, Thái Lan
Phi-líp-pin, Đông Ti-mo, Bru-nây
Cam-pu-chia, Việt Nam, Xin-ga-po
Khoáng sản quan trọng hàng đầu của Đông Nam Á hiện nay là:
Dầu mỏ, khí tự nhiên
Kim cương, vàng
Muối mỏ, thạch anh
Bô-xít, chì
Quốc gia nào có nhiều núi lửa nhất khu vực Đông Nam Á?
Việt Nam
Thái Lan
In-đô-nê-xi-a
Phi-líp-pin
In-đô-nê-xi-a có khoảng bao nhiêu ngọn núi lửa đang hoạt động?
50
100
150
200
Thành phần loài sinh vật ở rừng Đông Nam Á như thế nào?
Đa dạng, phong phú
Nghèo nàn, đơn điệu
Chỉ có một vài loài đặc hữu
Không có động vật lớn
Quần đảo Mã Lai chịu ảnh hưởng lớn từ thiên tai nào?
Lốc xoáy
Bão tuyết
Núi lửa, động đất, sóng thần
Hạn hán lâu dài
Đặc điểm khí hậu mùa đông ở bán đảo Trung Ấn là:
Có gió đông bắc khô, lạnh
Có gió tây nam nóng ấm
Mưa dồi dào quanh năm
Nóng bức khô hạn nhất năm
Sông Mê Công chảy qua bao nhiêu khu vực địa hình ở Đông Nam Á?
Chỉ vùng núi
Chỉ vùng đồng bằng
Cả vùng núi (thung lũng sâu) và đồng bằng phù sa
Chỉ vùng hải đảo
Điểm giống nhau về khoáng sản giữa Đông Nam Á và Tây Nam Á là:
Đều có nhiều sắt nhất thế giới
Đều giàu tài nguyên dầu mỏ
Đều không có than đá
Đều giàu kim cương
