wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(10) Vocabulary U1-6

Total questions: 130

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

benefit

a)

trách nhiệm

b)

lợi ích

c)

thói quen

d)

giá trị

2.

bond

a)

sự gắn bó

b)

rác rưởi

c)

tính cách

d)

năng lượng

3.

breadwinner

a)

người nội trợ

b)

người trụ cột gia đình

c)

người bán hàng

d)

người tham gia

4.

character

a)

phong cách

b)

vai trò

c)

tính cách

d)

hành vi

5.

cheer up

a)

làm sạch

b)

phá hỏng

c)

ủng hộ

d)

cổ vũ, làm cho ai đó vui lên

6.

damage

a)

hỗ trợ

b)

làm hỏng

c)

tăng cường

d)

bảo vệ

7.

gratitude

a)

sự cạnh tranh

b)

sự tự tin

c)

sự biết ơn

d)

sự lựa chọn

8.

grocery

a)

đồ điện

b)

quần áo

c)

thực phẩm & tạp hoá

d)

hóa chất

9.

heavy lifting

a)

giặt giũ

b)

nấu ăn

c)

mang vác nặng

d)

dọn dẹp

10.

homemaker

a)

người giúp việc

b)

người nội trợ

c)

người lao động

d)

người tham gia

11.

laundry

a)

quần áo, đồ giặt

b)

dụng cụ

c)

thiết bị

d)

vật liệu

12.

manner

a)

thói quen

b)

cách ứng xử

c)

trách nhiệm

d)

mục tiêu

13.

responsibility

a)

lợi ích

b)

giá trị

c)

trách nhiệm

d)

thách thức

14.

routine

a)

công việc hàng ngày

b)

sự kiện đặc biệt

c)

kế hoạch

d)

hoạt động giải trí

15.

rubbish

a)

tài nguyên

b)

rác rưởi

c)

nguyên liệu

d)

hóa chất

16.

spotlessly

a)

cẩn thận

b)

nhanh chóng

c)

không tì vết

d)

chính xác

17.

strengthen

a)

làm yếu đi

b)

loại bỏ

c)

củng cố

d)

làm sạch

18.

support

a)

phản đối

b)

ủng hộ

c)

so sánh

d)

phê bình

19.

truthful

a)

trung thực

b)

rộng lượng

c)

tài năng

d)

cạnh tranh

20.

value

a)

trách nhiệm

b)

giá trị

c)

kết quả

d)

lợi nhuận

21.

washing-up

a)

nấu ăn

b)

lau nhà

c)

rửa chén bát

d)

giặt quần áo

22.

adopt

a)

từ chối

b)

theo, chọn theo

c)

loại bỏ

d)

thay thế

23.

appliance

a)

thiết bị

b)

nguyên liệu

c)

năng lượng

d)

hóa chất

24.

awareness

a)

kiến thức

b)

nhận thức

c)

kinh nghiệm

d)

thái độ

25.

calculate

a)

đo lường

b)

so sánh

c)

tính toán

d)

ước lượng

26.

carbon footprint

a)

khí thải

b)

năng lượng tái tạo

c)

dấ

27.

hóa chất

a)

kiến thức

b)

nhận thức

c)

kinh nghiệm

d)

thái độ

28.

calculate

a)

đo lường

b)

so sánh

c)

tính toán

d)

ước lượng

29.

carbon footprint

a)

khí thải

b)

năng lượng tái tạo

c)

dấu chân carbon

d)

tài nguyên

30.

chemical

a)

vật liệu

b)

hóa chất

c)

nhiên liệu

d)

rác thải

31.

eco-friendly

a)

tiết kiệm

b)

thân thiện với môi trường

c)

bền bỉ

d)

tiện lợi

32.

electrical

a)

điện tử

b)

thuộc về điện

c)

cơ khí

d)

sinh học

33.

emission

a)

sự thải ra

b)

sự hấp thụ

c)

sự lưu trữ

d)

sự tái chế

34.

encourage

a)

yêu cầu

b)

khuyến khích

c)

cấm đoán

d)

phê phán

35.

energy

a)

tài nguyên

b)

nhiên liệu

c)

năng lượng

d)

điện lực

36.

estimate

a)

tính chính xác

b)

ước tính

c)

xác nhận

d)

phân tích

37.

global

a)

địa phương

b)

cá nhân

c)

toàn cầu

d)

quốc gia

38.

lifestyle

a)

thói quen

b)

lối sống

c)

văn hóa

d)

phong tục

39.

litter

a)

rác thải

b)

đồ dùng

c)

vật liệu

d)

khí thải

40.

material

a)

tài nguyên

b)

nguyên liệu

c)

hóa chất

d)

sản phẩm

41.

organic

a)

tổng hợp

b)

nhân tạo

c)

hữu cơ

d)

tái chế

42.

public transport

a)

giao thông cá nhân

b)

phương tiện công cộng

c)

đường cao tốc

d)

phương tiện vận tải

43.

refillable

a)

dùng một lần

b)

có thể làm đầy lại

c)

dễ vỡ

d)

không tái chế

44.

sustainable

a)

đắt đỏ

b)

bền vững

c)

hiện đại

d)

hiệu quả

45.

bamboo clapper

a)

nhạc cụ

b)

phách

c)

kèn

d)

trống

46.

comment

a)

bài phát biểu

b)

lời bình luận

c)

cuộc phỏng vấn

d)

tin nhắn

47.

competition

a)

buổi biểu diễn

b)

cuộc tranh tài

c)

buổi hòa nhạc

d)

hoạt động giải trí

48.

concert

a)

lễ hội

b)

buổi hòa nhạc

c)

cuộc thi

d)

chương trình

49.

decoration

a)

trang phục

b)

vật dụng

c)

việc trang trí

d)

cảnh vật

50.

delay

a)

hủy bỏ

b)

hoàn lại

c)

hoãn lại

d)

tiếp tục

51.

eliminate

a)

bổ sung

b)

loại bỏ

c)

thay đổi

d)

sửa chữa

52.

judge

a)

người tổ chức

b)

khán giả

53.

phục

a)

vật dụng

b)

việc trang trí

c)

cảnh vật

54.

delay

a)

hủy bỏ

b)

hoàn lại

c)

hoãn lại

d)

tiếp tục

55.

eliminate

a)

bổ sung

b)

loại bỏ

c)

thay đổi

d)

sửa chữa

56.

judge

a)

người tổ chức

b)

khán giả

c)

giám khảo

d)

thí sinh

57.

live

a)

trực tiếp

b)

riêng tư

c)

thường xuyên

d)

lâu dài

58.

location

a)

vị trí, địa điểm

b)

phương tiện

c)

hình thức

d)

khu vực

59.

moon-shaped lute

a)

đàn nguyệt

b)

đàn tranh

c)

sáo trúc

d)

đàn nhị

60.

musical instrument

a)

bài hát

b)

buổi diễn

c)

nhạc cụ

d)

nhạc sĩ

61.

participant

a)

người xem

b)

người tham dự

c)

người hướng dẫn

d)

người quản lý

62.

performance

a)

buổi luyện tập

b)

buổi biểu diễn

c)

cuộc thi

d)

chương trình

63.

reach

a)

tổ chức

b)

đạt được

c)

giới thiệu

d)

phát triển

64.

single

a)

đôi

b)

phức tạp

c)

đơn

d)

đầy đủ

65.

social media

a)

phương tiện

b)

mạng xã hội

c)

báo chí

d)

truyền hình

66.

talented

a)

nổi tiếng

b)

tài năng

c)

chăm chỉ

d)

giàu kinh nghiệm

67.

trumpet

a)

đàn piano

b)

kèn trumpet

c)

sáo

d)

trống

68.

upload

a)

tải xuống

b)

chỉnh sửa

c)

tải lên

d)

lưu trữ

69.

access

a)

quyền truy cập

b)

dịch vụ

c)

sự tham gia

d)

hỗ trợ

70.

announcement

a)

lời khuyên

b)

thông báo

c)

lời mời

d)

hướng dẫn

71.

boost

a)

giảm bớt

b)

thúc đẩy

c)

duy trì

d)

kiểm soát

72.

cheerful

a)

năng động

b)

vui vẻ

c)

tự tin

d)

lạc quan

73.

community

a)

tổ chức

b)

cộng đồng

c)

nhóm nhỏ

d)

tập thể

74.

community service

a)

dịch vụ cá nhân

b)

phục vụ cộng đồng

c)

hoạt động giải trí

d)

việc làm

75.

confidence

a)

kinh nghiệm

b)

sự tự tin

c)

khả năng

d)

niềm tin

76.

confused

a)

bối rối

b)

mệt mỏi

c)

lo lắng

d)

ngạc nhiên

77.

deliver

a)

nhận

b)

phân phát

c)

giữ lại

d)

vận chuyển

78.

donate

a)

quyên góp

b)

mua

c)

cho mượn

d)

trao đổi

79.

donation

a)

sự giúp đỡ

b)

đồ dùng

c)

đồ quyên góp

d)

hoạt động

80.

generous

a)

thân thiện

b)

hào

81.

nhận

a)

A. nhận

b)

B. phân phát

c)

C. giữ lại

d)

D. vận chuyển

82.

quyên góp

a)

A. quyên góp

b)

B. mua

c)

C. cho mượn

d)

D. trao đổi

83.

sự giúp đỡ

a)

A. sự giúp đỡ

b)

B. đồ dùng

c)

C. đồ quyên góp

d)

D. hoạt động

84.

thân thiện

a)

A. thân thiện

b)

B. hào phóng

c)

C. chăm chỉ

d)

D. trung thực

85.

bị ép buộc

a)

A. bị ép buộc

b)

B. tham gia

c)

C. quản lý

d)

D. hỗ trợ

86.

quan trọng

a)

A. quan trọng

b)

B. cứu sống

c)

C. khẩn cấp

d)

D. nguy hiểm

87.

thuộc chính phủ

a)

A. thuộc chính phủ

b)

B. phi chính phủ

c)

C. tư nhân

d)

D. quốc tế

88.

trường học

a)

A. trường học

b)

B. trại trẻ mồ côi

c)

C. bệnh viện

d)

D. trung tâm

89.

quan sát

a)

A. quan sát

b)

B. tham gia

c)

C. ủng hộ

d)

D. đóng góp

90.

lý thuyết

a)

A. lý thuyết

b)

B. thực tế

c)

C. học thuật

d)

D. trừu tượng

91.

giữ

a)

A. giữ

b)

B. quyên góp

c)

C. tiêu dùng

d)

D. giảm

92.

người được thuê

a)

A. người được thuê

b)

B. tình nguyện viên

c)

C. nhân viên

d)

D. cán bộ

93.

in laser

a)

A. in laser

b)

B. in ba chiều

c)

C. in màu

d)

D. in kỹ thuật số

94.

công nghệ thông tin

a)

A. công nghệ thông tin

b)

B. trí tuệ nhân tạo

c)

C. khoa học dữ liệu

d)

D. máy học

95.

phần mềm

a)

A. phần mềm

b)

B. ứng dụng

c)

C. chương trình

d)

D. tiện ích

96.

hủy bỏ

a)

A. hủy bỏ

b)

B. áp dụng

c)

C. kiểm tra

d)

D. cài đặt

97.

kết nối

a)

A. kết nối

b)

B. sạc pin

c)

C. sửa chữa

d)

D. khởi động

98.

giao tiếp

a)

A. giao tiếp

b)

B. truyền đạt

c)

C. thảo luận

d)

D. trao đổi

99.

thiết bị

a)

A. thiết bị

b)

B. máy tính

c)

C. phần mềm

d)

D. hệ thống

100.

công cụ

a)

A. công cụ

b)

B. thiết bị

c)

C. máy móc

d)

D. dụng cụ

101.

hiển thị

a)

A. hiển thị

b)

B. lưu trữ

c)

C. xử lý

d)

D. kết nối

102.

tự động

a)

A. tự động

b)

B. không người lái

c)

C. điều khiển từ xa

d)

D. thông minh

103.

dự án

a)

A. dự án

b)

B. thí nghiệm

c)

C. phát minh

d)

D. nghiên cứu

104.

phần mềm

a)

A. phần mềm

b)

B. dữ liệu

c)

C. phần cứng

d)

D. thiết kế

105.

gỡ bỏ

a)

A. gỡ bỏ

b)

B. cài đặt

c)

C. nâng cấp

d)

D. sử dụng

106.

phát minh

a)

A. phát minh

b)

B. sáng kiến

c)

C. thiết kế

d)

D. cải tiến

107.

máy tính bảng

a)

A. máy tính bảng

b)

B. máy tính để bàn

c)

C. máy tính xách tay

d)

D. điện thoại

108.

gỡ bỏ

a)

cài đặt

b)

nâng cấp

c)

sử dụng

109.

invention

a)

phát minh

b)

sáng kiến

c)

thiết kế

d)

cải tiến

110.

laptop

a)

máy tính bảng

b)

máy tính để bàn

c)

máy tính xách tay

d)

điện thoại

111.

processor

a)

bộ nhớ

b)

bộ xử lý

c)

màn hình

d)

ổ cứng

112.

software

a)

phần cứng

b)

phần mềm

c)

hệ điều hành

d)

chương trình

113.

storage space

a)

dung lượng lưu trữ

b)

bộ nhớ RAM

c)

ổ cứng

d)

dữ liệu

114.

valuable

a)

đắt tiền

b)

có giá trị

c)

hiếm

d)

quan trọng

115.

cosmonaut

a)

phi công

b)

nhà du hành vũ trụ

c)

kỹ sư

d)

nhà khoa học

116.

domestic violence

a)

bạo lực xã hội

b)

bạo lực gia đình

c)

xung đột

d)

tranh chấp

117.

equal

a)

giống nhau

b)

công bằng

c)

bằng nhau

d)

hợp lý

118.

equality

a)

quyền lợi

b)

sự bình đẳng

c)

sự công bằng

d)

sự tương đồng

119.

eyesight

a)

tầm nhìn

b)

thị lực

c)

quan sát

d)

ánh nhìn

120.

firefighter

a)

cảnh sát

b)

lính cứu hỏa

c)

cứu thương

d)

quân nhân

121.

kindergarten

a)

trường tiểu học

b)

trường mẫu giáo

c)

nhà trẻ

d)

trung tâm

122.

mental

a)

thuộc thể chất

b)

thuộc tinh thần

c)

thuộc trí tuệ

d)

thuộc tâm lý

123.

operation

a)

nhiệm vụ

b)

ca phẫu thuật

c)

hoạt động

d)

quá trình

124.

patient

a)

bác sĩ

b)

bệnh nhân

c)

y tá

d)

người thân

125.

pilot

a)

tiếp viên

b)

phi công

c)

kỹ thuật viên

d)

chỉ huy

126.

secretary

a)

thư ký

b)

trợ lý

c)

quản lý

d)

nhân viên

127.

shop assistant

a)

khách hàng

b)

nhân viên bán hàng

c)

quản lý

d)

thu ngân

128.

skilful

a)

chăm chỉ

b)

khéo léo

c)

tài năng

d)

sáng tạo

129.

surgeon

a)

bác sĩ đa khoa

b)

bác sĩ phẫu thuật

c)

y tá

d)

dược sĩ

130.

victim

a)

thủ phạm

b)

nạn nhân

c)

người chứng kiến

d)

người liên quan