wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP TỔNG HỢP

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thuật toán tìm kiếm tuần tự là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho dữ liệu đã sắp xếp

b)

So sánh lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối

c)

So sánh phần tử ở giữa trước

d)

Luôn cho kết quả nhanh nhất mọi trường hợp

2.

Điều kiện dừng của tìm kiếm tuần tự là khi nào?

a)

Danh sách đã được sắp xếp đúng

b)

Đã duyệt hết toàn bộ danh sách

c)

Đã đến phần tử lớn nhất trong danh sách

d)

Tìm thấy phần tử cần tìm hoặc duyệt hết danh sách

3.

Tìm kiếm tuần tự có thể áp dụng cho kiểu dữ liệu nào?

a)

Chỉ mảng đã sắp xếp tăng dần

b)

Chỉ danh sách ký tự chữ cái

c)

Mọi danh sách, kể cả chưa sắp xếp

d)

Chỉ danh sách số nguyên

4.

Trong trường hợp không tìm thấy, số lần so sánh của tìm kiếm tuần tự là bao nhiêu với danh sách n phần tử?

a)

n/2 lần trung bình

b)

1 lần duy nhất

c)

n lần tối đa

d)

Không cần so sánh

5.

Nếu phần tử cần tìm không tồn tại trong danh sách, thuật toán sẽ làm gì?

a)

Dừng ngay khi gặp phần tử đầu

b)

Trả về phần tử cuối cùng

c)

Báo lỗi ngay lập tức

d)

Duyệt hết toàn bộ danh sách

6.

Trong tìm kiếm tuần tự, có bao nhiêu điều kiện cần kiểm tra để dừng vòng lặp?

a)

1 điều kiện kiểm tra

b)

0 điều kiện kiểm tra

c)

3 điều kiện kiểm tra

d)

2 điều kiện kiểm tra

7.

Quan sát lưu đồ thuật toán: mục tiêu của thuật toán là tìm thông tin nào trong danh sách học sinh?

a)

Tên khác hàng trong danh sách

b)

Địa chỉ khách hàng trong danh sách

c)

Tên học sinh trong danh sách

d)

Địa chỉ học sinh trong danh sách

8.

Trong mô tả thuật toán tìm kiếm tuần tự bằng ngôn ngữ tự nhiên, bước “Trả lời Tìm thấy và chỉ ra vị trí phần tử tìm được; Kết thúc” là bước thứ mấy?

a)

Bước 2 của thuật toán

b)

Bước 3 của thuật toán

c)

Bước 4 của thuật toán

d)

Bước 5 của thuật toán

9.

Cho dãy A gồm 8 phần tử: 4 9 7 1 6 3 5 8 và khóa K = 6. Khi thuật toán tìm kiếm tuần tự kết thúc, chỉ số i nhận giá trị nào?

a)

i = 4 vì phần tử thứ tư là 6

b)

i = 5 vì tìm thấy 6 ở vị trí thứ 5

c)

i = 8 vì duyệt hết cả dãy

d)

i = 6 vì đếm từ 0 đến 6

10.

Mô tả thuật toán tìm kiếm tuần tự bằng ngôn ngữ tự nhiên gồm có mấy bước?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

5 bước