wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên minh châu Âu: Quy mô, Mục tiêu và Vị thế

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Năm nào Cộng đồng Than - Thép châu Âu được thành lập, đặt nền móng cho liên kết châu Âu?

a)

1967

b)

1957

c)

1951

d)

1993

e)

1950

2.

Hiệp ước nào năm 1993 chuyển đổi Cộng đồng châu Âu thành Liên minh châu Âu và xác định rõ mục tiêu hội nhập?

a)

Hiệp ước Sơ-ren

b)

Hiệp ước Li-xbon

c)

Hiệp ước Pa-ri

d)

Hiệp ước Ma-xtrích

e)

Hiệp ước Rô-ma

3.

Đến năm 2021, EU có bao nhiêu quốc gia thành viên và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số thế giới?

a)

25 nước, 7,0%

b)

28 nước, 6,0%

c)

27 nước, 5,7%

d)

27 nước, 3,1%

e)

26 nước, 4,5%

4.

Theo Hiệp ước Ma-xtrích, mục tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc mục tiêu chính của EU?

a)

Thu hẹp giao thương với các nước thành viên

b)

Đẩy mạnh phát triển bền vững

c)

Thiết lập liên minh kinh tế - tiền tệ

d)

Tăng cường hợp tác đối ngoại

e)

Xây dựng thị trường nội khối

5.

Những cơ quan nào cấu thành thể chế hoạt động chủ chốt của EU?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Ngân hàng Trung ương châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án công lí EU

e)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

6.

Điều 3 của Hiệp ước Li-xbon mở rộng những định hướng nào cho EU?

a)

Thống trị kinh tế toàn cầu

b)

Độc lập quân sự tuyệt đối

c)

Công lí và hạnh phúc công dân

d)

An ninh và tự do

e)

Đoàn kết và hòa bình

7.

Mục tiêu chính của thị trường chung EU là gì?

a)

Giảm cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

b)

Ưu tiên sản xuất nông nghiệp hơn công nghiệp

c)

Tăng rào cản thương mại nội khối

d)

Bảo đảm lưu thông hàng hóa, dịch vụ, tiền vốn, con người

8.

Trong thị trường chung EU, quyền tự do nào được nhấn mạnh đối với hàng hóa?

a)

Tự do lưu thông trong biên giới EU

b)

Tăng thuế nhập khẩu nội khối

c)

Hạn chế tiêu chuẩn an toàn sản phẩm

d)

Chỉ cho phép giao dịch nội địa

9.

Đồng Euro có vai trò nào sau đây đối với EU?

a)

Ổn định giá trị tiền tệ khu vực

b)

Đẩy mạnh liên kết và nhất thể hóa

c)

Tăng chi phí hành chính tài chính

d)

Cản trở giao dịch quốc tế

10.

Cơ quan nào đại diện cho hợp tác phát triển ngành hàng không vũ trụ của châu Âu?

a)

Ủy ban châu Âu (EC)

b)

Cơ quan Không gian châu Âu (ESA)

c)

Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

11.

Euroregion (liên kết vùng châu Âu) nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng chia cắt biên giới quốc gia

b)

Loại bỏ giao thông quốc tế khu vực

c)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế-xã hội xuyên biên giới

d)

Chỉ tập trung vào hợp tác quân sự

12.

Những lợi ích của thị trường chung EU đối với người dân bao gồm những điểm nào?

a)

Tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên

b)

Mở tài khoản ngân hàng trong khối

c)

Tăng cơ hội học tập và làm việc

d)

Giảm chất lượng đời sống

13.

Phạm vi lãnh thổ Đông Nam Á gồm những bộ phận nào?

a)

Chỉ khu vực ven biển

b)

Chỉ các đảo lớn

c)

Lục địa và hải đảo

d)

Chỉ lục địa Á-Âu

14.

Các quốc gia thuộc Đông Nam Á lục địa gồm nhóm nào sau đây?

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar

b)

Malaysia, Brunei, Singapore, Philippines

c)

Indonesia, Timor-Leste, Papua New Guinea

d)

Nepal, Bhutan, Bangladesh, Sri Lanka

15.

Vị trí vĩ độ của Đông Nam Á kéo dài khoảng từ

a)

0° đến 20°S

b)

40°B đến 20°B

c)

10°S đến 60°N

d)

28°B đến 10°N

16.

Ý nghĩa kinh tế - giao lưu của vị trí Đông Nam Á chủ yếu do

a)

Nằm sâu trong nội địa châu Á

b)

Nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế

c)

Có khí hậu ôn đới quanh năm

d)

Cách xa các đại dương lớn

17.

Địa hình chủ yếu ở Đông Nam Á là

a)

Đồng bằng rộng bằng phẳng

b)

Đồi núi chiếm diện tích lớn

c)

Hoang mạc khô hạn

d)

Thảo nguyên băng giá

18.

Hướng núi phổ biến ở Đông Nam Á lục địa là

a)

Đông - tây và nam - bắc

b)

Bắc - nam hoặc tây bắc - đông nam

c)

Tây - đông hoàn toàn

d)

Vòng cung khép kín

19.

Các đồng bằng châu thổ lớn của Đông Nam Á gồm

a)

Đồng bằng sông Sa-lu-en

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đồng bằng sông Mê Công

d)

Đồng bằng sông Châu Giang

20.

Tác động của địa hình tới phát triển kinh tế là

a)

Đồng bằng thấp dễ ngập mùa mưa

b)

Luôn dễ vận tải ở vùng núi cao

c)

Tạo tiềm năng thuỷ điện và du lịch

d)

Thuận lợi cho cả nông nghiệp và giao thông

21.

Kiểu khí hậu phổ biến ở Đông Nam Á là

a)

Cận nhiệt đới gió mùa

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Xích đạo ẩm

d)

Ôn đới lục địa

22.

Mạng lưới sông ngòi ở Đông Nam Á có đặc điểm nào nổi bật nhất?

a)

Thưa thớt, lưu lượng nhỏ, ít phù sa

b)

Dày đặc, nhiều nước, giàu phù sa

c)

Chủ yếu là sông băng, nước lạnh

d)

Ít sông lớn, phân bố rải rác

23.

Vai trò của hồ Biển Hồ ở Campuchia đối với khu vực là gì?

a)

Cảng biển nước sâu chính của vùng

b)

Đầu mối hàng không quan trọng quốc tế

c)

Nguồn điện hạt nhân lớn cho khu vực

d)

Hồ nước lớn có vai trò điều tiết và sinh kế

24.

Ảnh hưởng tiêu cực thường gặp của sông vào mùa mưa ở Đông Nam Á là gì?

a)

Nhiễm mặn mạnh do băng tan

b)

Lũ lụt và ngập úng thường xuyên

c)

Sạt lở băng tuyết nghiêm trọng

d)

Hạn hán kéo dài diện rộng

25.

Đặc điểm nào đúng về vùng biển Đông Nam Á?

a)

Bờ biển thẳng, ít bãi biển đẹp

b)

Biển kín, không có gió và thủy triều

c)

Vùng biển rộng, nhiều ngư trường lớn

d)

Ít ngư trường, bãi biển nghèo sinh vật

26.

Biển góp phần tạo điều kiện nào cho các nước Đông Nam Á?

a)

Đẩy mạnh đánh bắt, nuôi trồng thủy sản

b)

Xây dựng trung tâm điều khiển vũ trụ

c)

Phát triển giao thông đường biển và cảng biển

d)

Khai thác muối tại nhiều vùng ven biển

27.

Nguồn năng lượng nào được biển Đông Nam Á cung cấp đáng kể?

a)

Địa nhiệt từ núi lửa dưới băng

b)

Điện hạt nhân ngoài khơi

c)

Thủy triều và sức gió ven biển

d)

Năng lượng mặt trời từ sa mạc

28.

Đông Nam Á có tài nguyên sinh vật với đặc điểm gì?

a)

Chủ yếu là loài ôn đới khô hạn

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu

c)

Nghèo nàn, đơn điệu, ít loài

d)

Rất phong phú và đa dạng

29.

Rừng ở Đông Nam Á phân bố chủ yếu ở những quốc gia nào?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Mi-an-ma

30.

Phát triển kinh tế bền vững ở Đông Nam Á cần chú ý điều gì liên quan đến sinh vật?

a)

Tăng cường chặt phá rừng để mở rộng nông nghiệp

b)

Bảo vệ môi trường và bảo đảm đa dạng sinh học

c)

Chỉ khai thác gỗ quý với quy mô lớn

d)

Cấm toàn bộ hoạt động du lịch sinh thái

31.

Các quốc gia nào giàu khoáng sản thiếc trong khu vực?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

In-đô-nê-xi-a

32.

Tác động tổng hợp của sông, biển và rừng đối với phát triển kinh tế ở Đông Nam Á là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ duy nhất cho công nghiệp nặng

b)

Hạn chế giao thông và du lịch nghiêm trọng

c)

Làm giảm năng lượng tái tạo ven biển

d)

Tạo thuận lợi cho thủy sản, giao thông, du lịch

33.

Năm 2020, quy mô dân số Đông Nam Á khoảng bao nhiêu và chiếm tỷ lệ nào của dân số thế giới?

a)

Khoảng 668,4 triệu người, chiếm 8,6%

b)

Khoảng 500 triệu người, chiếm 6%

c)

Khoảng 400 triệu người, chiếm 5%

d)

Khoảng 720 triệu người, chiếm 10%

34.

Nhận định nào đúng về tốc độ tăng dân số hiện nay của Đông Nam Á?

a)

Tỷ lệ gia tăng ngày càng cao không đổi

b)

Tỷ lệ gia tăng giảm mạnh xuống mức âm

c)

Tỷ lệ gia tăng rất thấp và ổn định lâu dài

d)

Tỷ lệ gia tăng đang cao nhưng có xu hướng giảm

35.

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu dân số Đông Nam Á trong giai đoạn gần đây là gì?

a)

Đang chuyển dịch theo hướng già hóa

b)

Ổn định dài hạn không thay đổi

c)

Trẻ hóa nhanh trong toàn khu vực

d)

Mất cân đối nghiêm trọng theo giới tính

36.

Mật độ dân số trung bình của Đông Nam Á năm 2020 khoảng bao nhiêu người/km²?

a)

Khoảng 250 người/km²

b)

Khoảng 320 người/km²

c)

Khoảng 148 người/km²

d)

Khoảng 90 người/km²

37.

Phân bố dân cư Đông Nam Á có xu hướng tập trung ở các khu vực nào?

a)

Đảo xa ít tài nguyên

b)

Vùng núi cao hiểm trở

c)

Các thành phố ven biển

d)

Đồng bằng và hạ lưu sông

38.

Những quốc gia nào có tỷ lệ dân thành thị cao ở Đông Nam Á?

a)

Malaysia

b)

Brunei

c)

Myanmar

d)

Singapore

39.

Vì sao đặc điểm dân cư Đông Nam Á tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế?

a)

Dân số ít nhưng giàu có đồng đều

b)

Nguồn lao động đông, thị trường tiêu thụ rộng

c)

Khí hậu ôn đới, địa hình bằng phẳng

d)

Tài nguyên khoáng sản rất khan hiếm

40.

Sự đa dạng dân tộc ở Đông Nam Á dẫn tới hệ quả xã hội nào cần quản lí tốt?

a)

Giảm mạnh nhu cầu nhà ở đô thị

b)

Thu hẹp cơ hội thu hút đầu tư

c)

Nảy sinh khó khăn trong quản lí xã hội

d)

Loại bỏ bản sắc văn hóa truyền thống

41.

Nhận định nào đúng về văn hóa khu vực Đông Nam Á?

a)

Không có giá trị truyền thống cần bảo tồn

b)

Đa dạng, giàu bản sắc nhờ giao thoa lâu đời

c)

Đồng nhất hoàn toàn giữa các quốc gia

d)

Mới hình thành nên còn đơn điệu

42.

Cuối thập kỉ 80 – đầu 90, xu hướng nổi bật của kinh tế các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Giữ nguyên cơ cấu nông nghiệp truyền thống

b)

Tập trung vào thương mại nội khối

c)

Chuyển dịch mạnh theo hướng công nghiệp hóa

d)

Tăng thuần về dịch vụ, giảm sản xuất

43.

Mức GDP toàn khu vực Đông Nam Á khoảng bao nhiêu vào năm 2020?

a)

Khoảng 2300 tỉ USD

b)

Khoảng 1500 tỉ USD

c)

Khoảng 3083,3 tỉ USD

d)

Khoảng 5600 tỉ USD

44.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế khu vực giai đoạn 2010–2015 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 9,0% mỗi năm

b)

Khoảng 7,5% mỗi năm

c)

Khoảng 5,5% mỗi năm

d)

Khoảng 3,0% mỗi năm

45.

Trong giai đoạn 2015–2020, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Đông Nam Á thường ở mức nào?

a)

Khoảng 4–5% mỗi năm

b)

Khoảng 8–9% mỗi năm

c)

Khoảng 2–3% mỗi năm

d)

Khoảng 6–7% mỗi năm

46.

Điều kiện tự nhiên nào KHÔNG phải là lợi thế phát triển nông nghiệp ở Đông Nam Á?

a)

Đất trồng trọt rộng, đất feralit và phù sa

b)

Khí hậu nóng ẩm quanh năm

c)

Nguồn lao động đông và có kinh nghiệm

d)

Khí hậu hàn đới lạnh khô kéo dài

47.

Tỉ trọng nông nghiệp trong GDP của Đông Nam Á năm 2020 xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 8,5%

b)

Khoảng 15,0%

c)

Khoảng 11,8%

d)

Khoảng 5,0%

48.

Xu hướng sản xuất nông nghiệp hiện nay của khu vực thể hiện rõ qua điểm nào sau đây?

a)

Phát triển nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn

b)

Đẩy mạnh mô hình nông nghiệp xanh bền vững

c)

Áp dụng công nghệ tiên tiến, cơ giới hóa

d)

Giảm đầu tư vào chế biến nông sản

49.

Vai trò của ngành trồng trọt trong tổng giá trị sản lượng nông nghiệp năm 2020 là gì?

a)

Chiếm khoảng 50% giá trị

b)

Chiếm khoảng 60% giá trị

c)

Chiếm khoảng 70% giá trị

d)

Chiếm khoảng 80% giá trị

50.

Cây lương thực chính được trồng rộng rãi ở Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Philippines là cây nào?

a)

Ngô

b)

Lúa gạo

c)

Sắn

d)

Khoai lang

51.

Những quốc gia trồng nhiều cao su ở Đông Nam Á thường bao gồm các nước nào?

a)

Thái Lan và Malaysia

b)

Indonesia và Việt Nam

c)

Lào và Singapore

d)

Philippines và Brunei

52.

Các nước trồng nhiều cà phê ở khu vực thường là những nước nào?

a)

Lào và Philippines

b)

Thái Lan và Việt Nam

c)

Malaysia và Myanmar

d)

Indonesia và Việt Nam

53.

Một số cây ăn quả nhiệt đới chủ yếu của Đông Nam Á là gì?

a)

Sầu riêng, nhãn, vải

b)

Xoài, chôm chôm, chuối

c)

Táo, lê, mận

d)

Nho, kiwi, mơ

54.

Quốc gia nào có độ che phủ rừng cao ở Đông Nam Á?

a)

Lào, Việt Nam, Mi-an-ma

b)

Thái Lan, Xin-ga-po, Brunei

c)

Malaysia, Maldives, Nepal

d)

Philippin, Campuchia, Đông Timor

55.

Hệ quả của khai thác rừng không hợp lí ở Đông Nam Á là gì?

a)

Xuất khẩu gỗ tròn mở rộng hơn

b)

Đa dạng sinh học phục hồi nhanh

c)

Sản lượng gỗ tròn tăng liên tục

d)

Diện tích rừng bị suy giảm mạnh

56.

Biện pháp lâm nghiệp quan trọng được các nước Đông Nam Á triển khai là gì?

a)

Tăng rừng trồng và bảo vệ rừng

b)

Đẩy mạnh xuất khẩu gỗ tròn

c)

Thu hẹp diện tích rừng ngập mặn

d)

Giảm đầu tư vào trồng rừng

57.

Ngành thủy sản ở Đông Nam Á có đặc điểm phát triển nào nổi bật?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu

b)

Tốc độ tăng nhanh, tỷ trọng GDP tăng

c)

Giảm sản lượng, xuất khẩu giảm

d)

Chỉ phát triển ở vài quốc gia

58.

Nhóm nước có sản lượng thủy sản lớn ở Đông Nam Á gồm những nước nào?

a)

Lào

b)

Phi-líp-pin

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam

e)

Thái Lan

59.

Nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh nhờ lợi thế nào?

a)

Diện tích mặt nước đa dạng

b)

Địa hình núi cao khô hạn

c)

Nguồn nước lợ rất ít

d)

Thiếu thị trường tiêu thụ nội địa

60.

Thách thức trong phát triển nuôi trồng thủy sản gồm những vấn đề nào?

a)

Giữ vững rừng ngập mặn

b)

Giảm chất lượng con giống

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Hướng tới phát triển bền vững

e)

Ứng dụng công nghệ tiên tiến

61.

Điều kiện thuận lợi chung cho phát triển công nghiệp ở Đông Nam Á là gì?

a)

Nguồn nguyên liệu dồi dào, lao động đông

b)

Khí hậu ôn đới ổn định quanh năm

c)

Thiếu thị trường tiêu thụ khu vực

d)

Địa hình đồng bằng rộng lớn

62.

Tỷ trọng đóng góp của công nghiệp vào GDP khu vực năm 2020 khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 35,2 phần trăm

b)

Khoảng 15,0 phần trăm

c)

Xấp xỉ 60,0 phần trăm

d)

Dưới 20,0 phần trăm

63.

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu công nghiệp của Đông Nam Á là gì?

a)

Giảm khai thác, tăng chế biến

b)

Tăng khai thác, giảm chế biến

c)

Giữ nguyên tỷ trọng các ngành

d)

Chuyển sang nông nghiệp hoàn toàn

64.

Trung tâm công nghiệp lớn của khu vực gồm những thành phố nào?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh

b)

Xin-ga-po

c)

Viêng Chăn

d)

Ma-ni-la

e)

Băng Cốc

65.

Định hướng phát triển công nghiệp hiện nay của các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Công nghệ cao, khoa học kĩ thuật

b)

Sử dụng ít năng lượng, gây ít ô nhiễm

c)

Thu hẹp sản xuất thiết bị hiện đại

d)

Tăng trưởng xanh trong công nghiệp

e)

Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu

66.

Sản phẩm chủ yếu của ngành công nghiệp cơ khí ở Đông Nam Á là gì?

a)

Ô tô

b)

Dệt may cao cấp

c)

Tàu biển

d)

Thiết bị y tế cơ bản

e)

Máy nông nghiệp

67.

Ngành điện tử - tin học có vai trò nào trong nền kinh tế?

a)

Tập trung vào đồ gia dụng truyền thống

b)

Mũi nhọn, phục vụ và xuất khẩu

c)

Thứ yếu, chỉ phục vụ nội địa

d)

Chủ yếu sản xuất phần mềm giáo dục

68.

Quốc gia phát triển điện tử - tin học mạnh ở Đông Nam Á gồm những nước nào?

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Phi-líp-pin

d)

In-đô-nê-xi-a

e)

Việt Nam

69.

Ngành công nghiệp thực phẩm đóng vai trò gì đối với GDP của nhiều nước Đông Nam Á?

a)

Chủ đạo, giá trị cao

b)

Biên thấp, không ổn định

c)

Phụ thuộc thuế nhập khẩu

d)

Không đáng kể

70.

Vai trò của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Đông Nam Á chủ yếu là gì?

a)

Tập trung vào khai thác tài nguyên khoáng sản

b)

Thay thế hoàn toàn nông nghiệp trong cơ cấu

c)

Giảm nhu cầu tiêu dùng và hạn chế thương mại

d)

Thúc đẩy sản xuất và nâng cao chất lượng sống

71.

Đặc điểm phát triển chung của ngành dịch vụ ở Đông Nam Á trong giai đoạn gần đây là gì?

a)

Tốc độ nhanh, tỷ trọng tăng trong GDP

b)

Tăng chậm, tỷ trọng giảm mạnh

c)

Ổn định, không thay đổi đáng kể

d)

Chỉ phát triển ở vài quốc gia nhỏ

72.

Quốc gia nào được nêu là có ngành dịch vụ phát triển tiêu biểu trong khu vực?

a)

Bru-nây

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Thái Lan

73.

Hệ thống giao thông vận tải ở Đông Nam Á có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Mạng lưới mở rộng khắp khu vực

b)

Chủ yếu dựa vào đường sông nội địa

c)

Hạn chế kết nối quốc tế

d)

Chỉ có đường sắt phát triển

74.

Hai tuyến hạ tầng đang được triển khai có ý nghĩa liên kết khu vực và thế giới là gì?

a)

Đường ô tô xuyên Á

b)

Đường sắt xuyên Á

c)

Đường thủy xuyên Thái Bình Dương

d)

Đường ống dẫn dầu xuyên Đông Dương

75.

Dự án nào giúp tăng khả năng lưu thông của khu vực với bên ngoài?

a)

Hành lang Đông - Tây

b)

Đê biển ven Thái Lan

c)

Kênh dẫn nước Mê Kông

d)

Cảng cá quy mô nhỏ

76.

Bưu chính viễn thông ở Đông Nam Á phát triển theo xu hướng nào?

a)

Chỉ phục vụ nhu cầu nội địa nhỏ lẻ

b)

Thu hẹp quy mô, giảm tốc độ tăng

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu thiết bị

d)

Mở rộng nhanh, áp dụng công nghệ mới

77.

Ngành du lịch của Đông Nam Á có lợi thế chủ yếu nào?

a)

Tài nguyên du lịch phong phú, đa dạng

b)

Khí hậu ôn đới quanh năm

c)

Ít bãi biển nên tập trung du lịch núi

d)

Ít di sản nên chi phí quảng bá thấp

78.

Những quốc gia được nêu có doanh thu du lịch hàng năm cao là?

a)

Thái Lan

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Phi-líp-pin

79.

Vai trò của thương mại đối với kinh tế khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

Không ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP

b)

Chỉ tập trung vào trao đổi nội vùng

c)

Giảm mạnh hoạt động ngoại thương

d)

Tăng nhanh giá trị xuất nhập khẩu

80.

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Đông Nam Á gồm những nhóm nào?

a)

Thiết bị y tế chuyên sâu

b)

Sản phẩm cây công nghiệp

c)

Lúa gạo

d)

Sản phẩm điện tử, viễn thông

81.

Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của khu vực là gì?

a)

Nhiên liệu

b)

Thiết bị công nghệ

c)

Hàng tiêu dùng

d)

Nông sản thô

82.

Thị trường xuất nhập khẩu phát triển nhất của Đông Nam Á hiện nay là những đối tác nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Nam Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

EU

83.

Hoạt động nội thương trong khu vực có xu hướng như thế nào?

a)

Thúc đẩy tiêu dùng với hình thức đa dạng

b)

Giảm mạnh do cạnh tranh quốc tế

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu

d)

Chỉ tập trung ở đô thị lớn

84.

Thành tựu kinh tế nổi bật của ASEAN trong những năm gần đây là gì?

a)

Ưu tiên nông nghiệp tự cung tự cấp

b)

Giảm liên kết với các khối nước khác

c)

Thu hẹp quy mô thương mại nội khối

d)

Tăng trưởng và bền vững kinh tế khu vực

85.

Trong lĩnh vực văn hóa – xã hội, xu hướng nào thể hiện tiến bộ của ASEAN?

a)

Giảm giao lưu giữa các cộng đồng

b)

Hạn chế nâng cao nhận thức cộng đồng

c)

Xây dựng văn hóa đa dạng trong thống nhất

d)

Tăng khoảng cách HDI giữa các nước

86.

Thành tựu về chính trị – an ninh của ASEAN được thể hiện qua điều nào sau đây?

a)

Tạo môi trường hòa bình ổn định khu vực

b)

Tăng xung đột biên giới nội khối

c)

Giảm hợp tác xử lý tranh chấp

d)

Loại bỏ mọi thỏa thuận ứng xử

87.

Thách thức lớn đối với ASEAN về phát triển kinh tế là gì?

a)

Giảm chênh lệch vùng miền nhanh chóng

b)

Trình độ phát triển không đều giữa các quốc gia

c)

Tăng trưởng đồng đều toàn khối

d)

Thu nhập bình quân tăng như nhau

88.

Những yếu tố nào sau đây là thách thức xã hội của ASEAN? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Nhận thức cộng đồng nâng cao

b)

Tăng chỉ số HDI nhanh chóng

c)

Thiên tai và môi trường

d)

Di cư và dịch bệnh

e)

Mức sống chênh lệch và đói nghèo

89.

DOC (Tuyên bố ứng xử của các bên ở Biển Đông) phản ánh điều gì về ASEAN?

a)

Tăng cường đối đầu quân sự nội khối

b)

Nỗ lực đạt thỏa thuận xử lý tranh chấp

c)

Chính sách cô lập các nước ngoài khu vực

d)

Chủ trương giảm hợp tác an ninh biển

90.

Vai trò nổi bật của Việt Nam sau khi gia nhập ASEAN năm 1995 là gì?

a)

Chủ động thúc đẩy hợp tác hiệu quả đa lĩnh vực

b)

Giảm tham gia các hoạt động đối ngoại

c)

Tập trung duy nhất vào lĩnh vực quốc phòng

d)

Hạn chế hợp tác với các nước trong khối

91.

Những lĩnh vực Việt Nam tham gia tích cực trong ASEAN bao gồm những nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Khoa học – công nghệ

b)

Ngoại giao và kinh tế

c)

Môi trường và y tế

d)

Văn hóa, giáo dục, an ninh

e)

Đóng cửa thị trường thương mại

92.

Phạm vi lãnh thổ Tây Nam Á gồm những bộ phận nào?

a)

Biển Ca-xpi, Biển Đỏ

b)

Quần đảo Mã-đê-ra, bán đảo I-bê-ri-a

c)

Đồng bằng Lưỡng Hà, nội địa châu Á

d)

Bán đảo Tiểu Á, bán đảo A-rập

93.

Nhận định nào đúng về vị trí địa lí của Tây Nam Á?

a)

Nằm ở phía tây bắc châu Á, tiếp giáp Bắc Cực

b)

Nằm hoàn toàn trong chí tuyến Bắc

c)

Nằm phía tây nam châu Á, cầu nối Á–Âu–Phi

d)

Nằm trung tâm châu Á, không giáp biển nào

94.

Yếu tố nào khiến vị trí Tây Nam Á có ý nghĩa chiến lược toàn cầu?

a)

Khoảng cách xa tuyến hàng hải quốc tế

b)

Khí hậu ôn hòa thu hút du lịch đại chúng

c)

Địa hình đồng bằng rộng thuận lợi quân sự

d)

Nằm trên đường biển nối Ấn Độ Dương–Đại Tây Dương

95.

Đặc điểm địa hình chủ yếu của Tây Nam Á là gì?

a)

Đồng bằng phù sa cực lớn

b)

Thung lũng băng hà sâu rộng

c)

Núi và sơn nguyên chiếm ưu thế

d)

Đồi thấp đồng đều, ít núi

96.

Phân bố núi ở Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chủ yếu ven bờ Địa Trung Hải

b)

Chỉ có núi lửa trẻ hoạt động

c)

Nhiều dãy núi cao ở bắc và đông bắc

d)

Tập trung phía nam bán đảo A-rập

97.

Sơn nguyên ở Tây Nam Á thường kèm theo dạng địa hình nào?

a)

Đất khô cằn khó canh tác

b)

Hoang mạc cát rộng

c)

Băng tuyết vĩnh cửu

d)

Đồng bằng châu thổ lớn

98.

Đồng bằng Lưỡng Hà có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Diện tích nhỏ, địa hình dốc mạnh

b)

Diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ

c)

Ít sông ngòi, khan hiếm nước

d)

Độ cao trung bình trên 500 m

99.

Khí hậu Tây Nam Á thuộc kiểu nào?

a)

Ôn đới hải dương ẩm mát

b)

Nhiệt đới lục địa, cận nhiệt khô nóng

c)

Cận cực lạnh giá quanh năm

d)

Xích đạo mưa nhiều

100.

Sự khác biệt Bắc–Nam về khí hậu ở Tây Nam Á thể hiện như thế nào?

a)

Phía nam lạnh hơn phía bắc

b)

Chỉ phía bắc có mưa nhiệt đới

c)

Khí hậu đồng nhất toàn khu vực

d)

Khí hậu phân hoá theo chiều bắc–nam

101.

Ở vùng núi phía bắc, đặc điểm nhiệt độ và mưa ra sao?

a)

Nhiệt ổn định 25 °C, mưa đều bốn mùa

b)

Nhiệt 30–35 °C, khô hạn quanh năm

c)

Nhiệt dưới 0 °C, mưa dưới 200 mm

d)

Nhiệt 15–20 °C, mưa lớn sườn đón gió

102.

Ảnh hưởng chính của khí hậu khô nóng đến dân cư và sản xuất là gì?

a)

Tăng mạnh chăn nuôi tuần hoàn

b)

Khó phát triển nông nghiệp trồng trọt

c)

Dân cư tập trung ở nơi có nước

d)

Dân cư thưa ở nội địa khô hạn

103.

Đặc điểm chung của sông ngòi ở Tây Nam Á là gì?

a)

Sông dài nước dồi dào quanh năm

b)

Sông thường ngắn ít nước không chảy thường xuyên

c)

Sông nhiều thác ghềnh rừng rậm bao phủ

d)

Sông đóng băng quanh năm do khí hậu lạnh

104.

Hai sông lớn nhất tạo đồng bằng Lưỡng Hà là

a)

Sông Ti-grơ và sông Ô-phrát

b)

Sông Dương Tử và Hoàng Hà

c)

Sông Nin và sông Xê-nê-gan

d)

Sông Hằng và sông Ấn

105.

Biển khu vực Tây Nam Á thuộc các biển nào sau đây?

a)

Biển Ca-xpi

b)

Biển Địa Trung Hải

c)

Biển Bắc

d)

Biển Đỏ

106.

Khu vực ven bờ Địa Trung Hải phía tây dãy núi có đặc điểm nào?

a)

Gió mùa hạ mang mưa rừng rậm nhiệt đới

b)

Băng tuyết quanh năm không cây cối

c)

Mưa ít đồng cỏ thưa khô hạn

d)

Mưa nhiều rừng và cây bụi cứng Địa Trung Hải phát triển

107.

Tây Nam Á giàu khoáng sản nào nhất?

a)

Bô-xít và mangan chiếm ưu thế

b)

Vàng và bạc tập trung nhiều mỏ

c)

Dầu mỏ và khí tự nhiên trữ lượng rất lớn

d)

Than đá trữ lượng lớn nhất thế giới

108.

Tỷ lệ trữ lượng khí tự nhiên của thế giới ở Tây Nam Á khoảng

a)

Khoảng 40 phần trăm

b)

Khoảng 60 phần trăm

c)

Khoảng 25 phần trăm

d)

Khoảng 10 phần trăm

109.

Quy mô dân số năm 2020 của Tây Nam Á và tỷ trọng thế giới là

a)

Khoảng 120 triệu người chiếm 1,5 phần trăm

b)

Khoảng 402,5 triệu người chiếm 5,1 phần trăm

c)

Khoảng 250 triệu người chiếm 3,0 phần trăm

d)

Khoảng 650 triệu người chiếm 8,2 phần trăm

110.

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu dân số ở Tây Nam Á là

a)

Giảm cả hai nhóm trẻ em và người già

b)

Giữ nguyên tỷ lệ các nhóm tuổi không đổi

c)

Tăng mạnh nhóm 0–14 tuổi giảm nhóm 65 tuổi trở lên

d)

Giảm nhóm 0–14 tuổi tăng nhóm 65 tuổi trở lên

111.

Phân bố dân cư ở Tây Nam Á có đặc điểm

a)

Chỉ ở vùng núi cao có nước băng tuyết

b)

Phân bố đồng đều giữa các nước và vùng

c)

Chênh lệch lớn giữa các nước và các vùng

d)

Tập trung duy nhất ở ven biển

112.

Thành phần dân cư chủ yếu ở Tây Nam Á là nhóm nào?

a)

Người Ba Tư chiếm đa số

b)

Người Ả-rập chiếm ưu thế

c)

Người Thổ Nhĩ Kỳ chiếm đa số

d)

Người Do Thái chiếm ưu thế

113.

Trong khu vực Tây Nam Á, tỉ lệ dân thành thị vào năm 2020 nhìn chung như thế nào?

a)

Chỉ cao tại vùng núi cao

b)

Tăng nhẹ nhưng vẫn dưới 50%

c)

Thấp do đô thị hóa chậm

d)

Khá cao ở hầu hết quốc gia

114.

Ví dụ đô thị đông dân tiêu biểu ở Tây Nam Á là thành phố nào?

a)

Bát-đa là đô thị lớn

b)

I-xtan-bun là đô thị duy nhất

c)

Dubai không phải đô thị lớn

d)

Cairo thuộc Tây Nam Á

115.

Sự khác biệt lối sống nào thường thấy giữa dân cư Tây Nam Á?

a)

Chênh lệch rõ giữa nông thôn và thành thị

b)

Nông thôn phát triển hơn đô thị

c)

Không có khác biệt đáng kể

d)

Tất cả đều sống đô thị hiện đại

116.

Tôn giáo phổ biến ở Tây Nam Á gồm những tôn giáo nào?

a)

Nho giáo chiếm ưu thế

b)

Do Thái giáo hiện diện

c)

Cơ đốc giáo hiện diện

d)

Hồi giáo giữ vai trò lớn

117.

Những bất ổn nào có thể ảnh hưởng đến phát triển kinh tế – xã hội của Tây Nam Á?

a)

Dân số giảm mạnh toàn vùng

b)

Xung đột biên giới, sắc tộc, tôn giáo

c)

Thiếu tài nguyên dầu khí

d)

Khí hậu ôn hòa quá mức

118.

Từ giữa thế kỉ XX, yếu tố nào trở thành động lực chính cho tăng trưởng kinh tế ở Tây Nam Á?

a)

Khai thác và xuất khẩu dầu mỏ

b)

Mở rộng nông nghiệp lúa nước

c)

Thu hút lao động nhập cư giá rẻ

d)

Phát triển công nghiệp dệt may

119.

Vào năm 2020, quy mô GDP của khu vực Tây Nam Á khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 30 nghìn tỉ USD toàn vùng

b)

Khoảng 300 tỉ USD toàn vùng

c)

Dưới 500 tỉ USD toàn vùng

d)

Hơn 3000 tỉ USD toàn vùng

120.

Những nước nào có GDP/người cao hàng đầu ở Tây Nam Á?

a)

I-xra-en nằm trong nhóm cao

b)

Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất

c)

Y-men đứng đầu khu vực

d)

Qatar thuộc nhóm cao

121.

Cơ cấu kinh tế khu vực có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Nông nghiệp đóng góp rất lớn

b)

Giao thông vận tải phát triển mạnh

c)

Công nghiệp lọc hóa dầu phát triển

d)

Dịch vụ chiếm tỉ trọng cao

122.

Vì sao nông nghiệp ở Tây Nam Á có tỉ trọng thấp?

a)

Điều kiện tự nhiên không thuận lợi, chi phí cao

b)

Dân số ít, thiếu lao động nông thôn

c)

Quá nhiều mưa gây ngập lụt

d)

Địa hình đồng bằng rộng màu mỡ